Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2020–2021 ghi nhận bước phát triển mạnh mẽ về quy mô và thanh khoản. Tổng giá trị vốn hóa toàn thị trường đạt hơn 7,7 triệu tỷ đồng vào năm 2021, tăng 44% so với năm 2020 và tương đương khoảng 90% GDP (tăng mạnh từ mức 30% GDP giai đoạn trước). Số lượng doanh nghiệp có quy mô vốn hóa trên 1 tỷ USD tăng từ 10 công ty (năm 2015) lên gần 50 công ty. Do tác động của mặt bằng lãi suất tiền gửi ngân hàng giảm khoảng 1,5% từ đầu năm 2020 cùng sự chững lại của thị trường bất động sản và vàng, dòng vốn nhàn rỗi của người dân đã chuyển dịch mạnh mẽ sang kênh đầu tư cổ phiếu. Trong 6 tháng đầu năm 2021, số tài khoản cá nhân mở mới đạt mức kỷ lục 500.000 tài khoản (cao hơn 27,3% so với cả năm 2020), đưa chỉ số VN-Index chạm mốc 1.408,55 điểm vào ngày 30/6/2021 với giá trị giao dịch bình quân vượt 32.000 tỷ đồng/phiên.

Tuy nhiên, tỷ lệ dân số tham gia thị trường tại thời điểm nghiên cứu mới đạt khoảng 3% (so với mục tiêu của Chính phủ là 5% vào năm 2025 và 10% vào năm 2030). Khảo sát thực tế tại bộ phận tư vấn khách hàng của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS cho thấy phần lớn nhà đầu tư cá nhân chưa được trang bị đầy đủ kiến thức phân tích chuyên sâu, còn nhầm lẫn giữa khái niệm "chơi chứng khoán" và "đầu tư chứng khoán", thường xuyên bị chi phối bởi tâm lý bầy đàn (FOMO) dẫn đến thua lỗ. Trước thực trạng đó, việc thiết lập quy trình phân tích doanh nghiệp và định giá cổ phiếu khoa học đóng vai trò quan trọng nhằm hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định chính xác và tối ưu hóa lợi nhuận. Đề tài "Phân tích đầu tư và định giá cổ phiếu Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - CST" do sinh viên Phạm Hồ Hải Đăng thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Đức Mạnh tại Khoa Toán Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân được hình thành nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề bao gồm:

  1. Giới thiệu tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam và đặc thù kinh doanh của ngành khai thác than.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về phân tích doanh nghiệp (định tính, cơ bản, kỹ thuật) và các mô hình định giá cổ phiếu.
  3. Vận dụng lý thuyết vào phân tích thực trạng hoạt động tài chính và định giá cổ phiếu CST của Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV.
  4. Đưa ra hệ thống khuyến nghị đầu tư an toàn, hợp lý cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các phương pháp phân tích doanh nghiệp, mô hình định giá cổ phiếu và thực tiễn hoạt động tài chính, giá trị cổ phiếu CST của Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV và thị trường chứng khoán Việt Nam; dữ liệu tài chính, giá cả được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến nửa đầu năm 2022 để thực hiện định giá cổ phiếu CST cho năm 2022.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV, dữ liệu do Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS cung cấp, cổng thông tin tài chính Vietstock cùng số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê (TCTK), Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Năng lượng Quốc tế (IEA) và Công ty Chứng khoán SSI Research.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết toàn diện kết hợp giữa phân tích định tính, phân tích định lượng chỉ số tài chính, phân tích kỹ thuật biểu đồ và các mô hình toán tài chính để định giá chứng khoán:

Nhóm phương pháp Công cụ / Khung lý thuyết sử dụng Mục đích và nội dung phân tích
Phân tích định tính Mô hình PESTLE
Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Michael Porter)
Mô hình ma trận SWOT
Đánh giá bối cảnh vĩ mô (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý); cấu trúc ngành (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, cạnh tranh nội bộ); điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
Phân tích cơ bản (Tỷ số tài chính) Hệ thống tỷ số tài chính (Ratio Analysis) Đánh giá 5 nhóm chỉ số: Khả năng thanh toán (hiện hành, nhanh, tiền mặt, dòng tiền); Hiệu quả hoạt động (vòng quay phải thu, hàng tồn kho, phải trả, tổng tài sản, tài sản cố định); Khả năng sinh lời (Biên lợi nhuận gộp, EBIT, EBITDA, ROA, ROE, ROCE, ROTC, EPS); Rủi ro tài chính (Nợ/Tổng tài sản, Khả năng trả lãi Interest Coverage); Tăng trưởng ($RR$, $G = RR \times ROE$).
Phân tích kỹ thuật (TA) Lý thuyết Dow
Chỉ báo xu hướng và dao động: MA (SMA, EMA5, SMA20), Bollinger Bands (BB), MACD, RSI, Trendline, Kênh giá
Xác định xu hướng giá, ngưỡng kháng cự - hỗ trợ, vùng quá mua (RSI > 70), vùng quá bán (RSI < 30), các tín hiệu phân kỳ âm/dương của MACD và RSI để xác định điểm mua/bán tối ưu.
Định giá cổ phiếu Mô hình chiết khấu cổ tức (DDM)
Chiết khấu dòng tiền thuần doanh nghiệp (FCFF)
Chiết khấu dòng tiền thuần vốn chủ sở hữu (FCFE)
Phương pháp so sánh hệ số giá trên thu nhập (P/E)
Tính toán giá trị nội tại của cổ phiếu CST thông qua chiết khấu dòng tiền tương lai với chi phí vốn bình quân WACC hoặc chi phí vốn chủ sở hữu $r_e$, kết hợp định giá tương đối theo P/E bình quân ngành than và P/E nội tại.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Tác giả áp dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu chuỗi thời gian từ các báo cáo tài chính giai đoạn 2018–2022; lập bảng so sánh tỷ số tài chính qua các năm và so sánh với trung bình ngành; sử dụng mô hình chiết khấu dòng tiền hai giai đoạn và phương pháp định giá hệ số P/E để xác định mức giá hợp lý của cổ phiếu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về phân tích doanh nghiệp và định giá cổ phiếu

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thị trường chứng khoán, chứng khoán (chứng khoán vốn, chứng khoán nợ, chứng khoán phái sinh) và ba thuộc tính cốt lõi: tính thanh khoản, tính sinh lời và tính rủi ro. Tác giả phân tích vai trò của thị trường chứng khoán trong việc huy động vốn phục vụ sản xuất kinh doanh, nâng cao mức tiết kiệm quốc gia và hỗ trợ Chính phủ điều hành chính sách kinh tế vĩ mô.

Về mặt lý luận quản trị và tài chính, chương 1 làm rõ vai trò của phân tích doanh nghiệp đối với các chủ thể liên quan:

  • Giúp nhà quản trị lập kế hoạch, kiểm soát và dự báo dòng tiền, doanh thu, lợi nhuận.
  • Cung cấp cơ sở cho cổ đông đánh giá hiệu quả sinh lời trên mỗi đồng vốn để ra quyết định góp vốn hay chuyển nhượng.
  • Hỗ trợ các tổ chức tín dụng thẩm định rủi ro qua mô hình 5C (Phẩm chất, Năng lực, Điều kiện, Thế chấp, Vốn) phục vụ cấp tín dụng.
  • Hỗ trợ các đối tác thương mại thiết lập chính sách bán chịu, chiết khấu và giúp nhà đầu tư lựa chọn danh mục an toàn.

Chương này trình bày chi tiết cấu trúc mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (áp lực từ nhà cung ứng, khách hàng, sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm ẩn và cạnh tranh nội ngành), mô hình PESTLE và ma trận SWOT. Đồng thời, tác giả thiết lập công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của hệ thống chỉ số tài chính, các chỉ báo kỹ thuật (MA, MACD, RSI, Bollinger Bands), cùng các mô hình định giá kinh điển như mô hình Gordon, mô hình DDM hai giai đoạn, mô hình FCFF, FCFE và phương pháp so sánh P/E.

Chương 2: Phân tích về tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Than Cao Sơn

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng doanh nghiệp và bối cảnh hoạt động của Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV (Mã chứng khoán: CST):

  • Lịch sử và quy mô: Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV được thành lập từ ngày 05/8/2020 trên cơ sở hợp nhất Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - Vinacomin và Công ty Cổ phần Than Tây Nam Đá Mài - Vinacomin theo Quyết định số 2006/QĐ-TTg ngày 12/12/2017 của Thủ tướng Chính phủ. Tiền thân mỏ than Cao Sơn được xây dựng từ năm 1974 tại Cẩm Phả với sự hỗ trợ thiết kế của Viện Vicrô sát Liên Xô (công suất thiết kế ban đầu 2.000 tấn/năm). Sau hợp nhất, công ty là đơn vị khai thác than lộ thiên có quy mô và sản lượng lớn nhất Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV), quản lý gần 3.700 lao động, 14 phòng ban, 25 công trường và phân xưởng. Năng lực thiết bị cơ giới gồm 245 xe vận tải trọng tải từ 25 đến 98 tấn, 64 máy xúc điện và thủy lực bánh xích/bánh lốp, 36 máy san gạt và 26 máy khoan.
  • Cơ cấu tổ chức và sở hữu: Hội đồng quản trị gồm 5 thành viên, Ban Giám đốc và Kế toán trưởng gồm 6 thành viên, Ban Kiểm soát gồm 4 thành viên. Tính đến tháng 02/2022, Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) là cổ đông chi phối nắm giữ 27.909.807 cổ phiếu, tương đương 65,14% vốn điều lệ (Bảng 1).
  • Bối cảnh vĩ mô và ngành: Năm 2021, nền kinh tế thế giới phục hồi với tăng trưởng GDP đạt khoảng 5,7%–6,0% (theo dự báo của IMF, OECD, Fitch Ratings), tuy nhiên áp lực lạm phát và đứt gãy chuỗi cung ứng gia tăng. Tại Việt Nam, đợt dịch bùng phát lần thứ 4 khiến GDP quý 3/2021 giảm -6,17%, tăng trưởng GDP 9 tháng đầu năm 2021 chỉ đạt 1,42%. Thị trường than toàn cầu biến động mạnh do căng thẳng thương mại Trung Quốc - Úc, chi phí vận tải biển leo thang và chính sách cắt giảm khí thải của Trung Quốc (quốc gia chiếm 50% sản lượng than thế giới). Tại Việt Nam, giá than cung cấp cho sản xuất xi măng năm 2021 tăng 9% và giá than trong nước năm 2022 dự kiến điều chỉnh tăng 10%–15%, mở ra cơ hội cải thiện biên lợi nhuận cho các đơn vị khai thác như CST.
  • Phân tích tài chính và kỹ thuật: Tác giả tiến hành phân tích định tính (PESTLE, SWOT), phân tích các bảng chỉ số tài chính từ năm 2018 đến 2022 (Bảng 2: Nhóm chỉ số thanh toán; Bảng 3: Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động; Bảng 4: Nhóm chỉ số sinh lợi; Bảng 5: Nhóm chỉ số rủi ro tài chính; Bảng 6: Nhóm chỉ số tăng trưởng) và phân tích biểu đồ kỹ thuật của cổ phiếu CST (Hình 2, 3, 4) bằng đường xu hướng, dải Bollinger Bands, chỉ báo MACD và RSI.

Chương 3: Định giá cổ phiếu CST và khuyến nghị cho nhà đầu tư

Trên cơ sở dữ liệu tài chính lịch sử và triển vọng kinh doanh ngành than, chương 3 triển khai định giá cổ phiếu CST:

  • Định giá theo Mô hình chiết khấu dòng cổ tức (DDM): Tác giả xây dựng bảng tính tốc độ tăng trưởng cổ tức giai đoạn 1 (Bảng 7), xác định chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu và tính toán giá trị nội tại của cổ phiếu CST dựa trên dòng cổ tức chi trả thực tế.
  • Định giá theo Phương pháp so sánh P/E: Xác định hệ số P/E trung bình của nhóm doanh nghiệp cùng ngành than đang niêm yết (Bảng 8: Giá cổ phiếu tính theo P/E của một số doanh nghiệp cùng ngành), kết hợp thu nhập dự tính trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CST để ước lượng thị giá hợp lý.
  • Tổng hợp kết quả và khuyến nghị: So sánh giá trị nội tại tính toán được với thị giá giao dịch thực tế của cổ phiếu CST trên thị trường chứng khoán; đưa ra nhận định tổng hợp và khuyến nghị chi tiết cho nhà đầu tư về chiến lược phân bổ vốn, mức giá mua an toàn và các biện pháp quản trị rủi ro biến động giá.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả phân tích tài chính và định giá:

    • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ bức tranh tài chính của CTCP Than Cao Sơn - TKV giai đoạn 2018–2022 thông qua 5 nhóm chỉ số tài chính chuẩn hóa. Doanh nghiệp duy trì vị thế đầu ngành về khai thác than lộ thiên trong Tập đoàn TKV với năng lực thiết bị vận tải và bốc xúc hiện đại bậc nhất khu vực.
    • Cơ cấu cổ đông có tính cô đặc cao khi TKV sở hữu chi phối 65,14% (27.909.807 cổ phiếu), đảm bảo sự hỗ trợ vững chắc về kế hoạch tiêu thụ than cho các nhà máy nhiệt điện và sản xuất công nghiệp trong nước.
    • Kết hợp kết quả từ mô hình chiết khấu cổ tức (DDM) và phương pháp định giá P/E so sánh ngành (dựa trên dữ liệu các Bảng 7 và Bảng 8), nghiên cứu đã xác định được khung giá trị thực của cổ phiếu CST, làm cơ sở so sánh với thị giá đang giao dịch.
  2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư:

    • Đề xuất nhà đầu tư cá nhân áp dụng phương pháp đầu tư giá trị kết hợp phân tích kỹ thuật (xác định điểm giải ngân khi RSI ở vùng điều chỉnh hợp lý, MACD cho tín hiệu giao cắt tích cực và giá vận động trong kênh xu hướng tăng).
    • Khuyến nghị nhà đầu tư theo dõi sát các yếu tố biến động vĩ mô như chính sách điều chỉnh giá than của Chính phủ và Tập đoàn TKV (mức tăng dự kiến 10%–15%), diễn biến giá nhiên liệu đầu vào và tiến độ giải ngân đầu tư thiết bị tại mỏ than Cao Sơn.
  3. Đóng góp của chuyên đề:

    • Chuyên đề cung cấp một quy trình thực hành phân tích - định giá hoàn chỉnh từ vĩ mô, ngành đến nội tại doanh nghiệp cho một cổ phiếu thuộc nhóm ngành hàng hóa nguyên liệu đặc thù (ngành than).
    • Kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết Toán tài chính (chiết khấu dòng tiền, mô hình tỷ số) và thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn chuyển đổi sau đại dịch Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do quá trình hợp nhất giữa Công ty Cổ phần Than Cao Sơn và Công ty Cổ phần Than Tây Nam Đá Mài mới hoàn tất vào tháng 8/2020, chuỗi số liệu tài chính đồng nhất sau sáp nhập còn tương đối ngắn (tập trung từ năm 2020 đến nửa đầu năm 2022), gây ra những khó khăn nhất định trong việc ước lượng tốc độ tăng trưởng dài hạn ổn định.
  • Hạn chế của mô hình: Các phương pháp định giá chiết khấu dòng tiền và P/E phụ thuộc nhiều vào các giả định về tỷ lệ chiết khấu, tốc độ tăng trưởng $g$ và sự ổn định trong chính sách phân phối cổ tức của TKV đối với các công ty con.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khi doanh nghiệp tích lũy chuỗi dữ liệu vận hành sau hợp nhất dài hơn, các nghiên cứu tiếp theo có thể áp dụng thêm mô hình chiết khấu dòng tiền tự do doanh nghiệp (FCFF) đa kịch bản kết hợp mô phỏng Monte Carlo để lượng hóa rủi ro biến động giá than thế giới và chi phí nhiên liệu khai thác.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu ngành Toán tài chính, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một chuyên đề tốt nghiệp hoàn chỉnh, minh họa rõ nét cách thức chuyển hóa các công thức định giá lý thuyết (DDM, P/E, tỷ số tài chính, phân tích kỹ thuật) vào bộ dữ liệu thực tế của một doanh nghiệp niêm yết.
  • Đối với nhà đầu tư và chuyên viên tư vấn tài chính: Báo cáo cung cấp góc nhìn chi tiết về chuỗi giá trị ngành khai thác than Việt Nam, cấu trúc quản trị và năng lực tài chính của CTCP Than Cao Sơn (CST), giúp hoàn thiện phương pháp luận phân tích cơ bản trước khi ra quyết định đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV được thành lập trên cơ sở nào và có cơ cấu sở hữu ra sao?
Công ty được thành lập vào ngày 05/8/2020 trên cơ sở hợp nhất Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - Vinacomin và Công ty Cổ phần Than Tây Nam Đá Mài - Vinacomin theo Quyết định số 2006/QĐ-TTg ngày 12/12/2017 của Thủ tướng Chính phủ. Về cơ cấu sở hữu, tính đến tháng 02/2022, Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) nắm giữ cổ phần chi phối với 27.909.807 cổ phiếu, chiếm tỷ lệ 65,14%.

2. Năng lực máy móc và quy mô lao động của công ty sau khi hợp nhất đạt mức nào?
Sau khi hợp nhất, công ty có quy mô gần 3.700 cán bộ công nhân viên, 14 phòng ban và 25 công trường, phân xưởng. Hệ thống thiết bị cơ giới phục vụ sản xuất gồm 245 xe ô tô vận tải chuyên dụng có tải trọng từ 25 đến 98 tấn, 64 máy xúc điện và xúc thủy lực, 36 máy san gạt và 26 máy khoan chuyên dụng.

3. Tác giả đã sử dụng những phương pháp định giá nào để xác định giá trị cổ phiếu CST trong Chương 3?
Trong Chương 3, tác giả sử dụng hai phương pháp định giá chính là: Mô hình chiết khấu dòng cổ tức (DDM - Dividend Discount Model) kết hợp tính toán tốc độ tăng trưởng qua các giai đoạn, và Phương pháp so sánh hệ số giá trên thu nhập (P/E) dựa trên hệ số P/E trung bình của các doanh nghiệp cùng ngành than đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

4. Những chỉ báo phân tích kỹ thuật nào được áp dụng để phân tích biến động giá cổ phiếu CST?
Tác giả đã áp dụng hệ thống các công cụ phân tích kỹ thuật bao gồm: Đường trung bình động MA (kết hợp đường ngắn hạn EMA5 và trung hạn SMA20), Dải dải Bollinger Bands (BB), Đường xu hướng (Trendline), Kênh giá, Chỉ báo phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) và Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) để nhận diện các vùng quá mua, quá bán và tín hiệu phân kỳ.

5. Bối cảnh thị trường than năm 2021–2022 có những yếu tố vĩ mô nổi bật nào tác động đến doanh nghiệp?
Nguồn cung than thế giới biến động do căng thẳng thương mại giữa Trung Quốc và Úc, gián đoạn chuỗi cung ứng vì dịch bệnh và việc Trung Quốc thắt chặt kiểm soát môi trường khiến giá than thế giới tăng mạnh. Tại thị trường trong nước, giá than cho sản xuất xi măng năm 2021 tăng 9% và giá than đàm phán trong nước năm 2022 được dự báo điều chỉnh tăng 10%–15%, tạo điều kiện cải thiện kết quả kinh doanh cho các doanh nghiệp khai thác than như CST.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phạm Hồ Hải Đăng đã thực hiện phân tích có hệ thống và toàn diện về CTCP Than Cao Sơn - TKV (CST) dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa phân tích môi trường vĩ mô, cấu trúc ngành, năng lực tài chính và định giá kỹ thuật. Nghiên cứu đã làm rõ vị thế đầu ngành than lộ thiên của CST, sức mạnh từ cơ cấu cổ đông tập trung của TKV và triển vọng hưởng lợi từ xu hướng điều chỉnh giá than trong giai đoạn 2021–2022. Các kết quả định giá bằng mô hình chiết khấu cổ tức và P/E so sánh mang lại cơ sở dữ liệu tham khảo hữu ích cho nhà đầu tư trong việc xây dựng chiến lược đầu tư an toàn và hiệu quả trên thị trường chứng khoán Việt Nam.