Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau 7 năm hình thành và vận hành (2000–2007) đã từng bước trở thành "phong vũ biểu" của nền kinh tế, giữ vai trò kênh dẫn vốn trung và dài hạn phục vụ tái đầu tư sản xuất và nâng cao đời sống cho hơn 80 triệu dân. Trong bối cảnh số lượng nhà đầu tư cá nhân và tổ chức gia tăng nhanh chóng, việc ra quyết định mua bán và định giá cổ phiếu đòi hỏi phải dựa trên các nhân tố cơ bản như môi trường kinh tế vĩ mô, điều kiện thị trường và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Để lựa chọn được cổ phiếu tốt, phương thức hiệu quả hàng đầu là tìm kiếm các cổ phiếu trong những ngành có triển vọng tăng trưởng vững chắc. Vì vậy, phân tích ngành trở thành yêu cầu tất yếu trong quy trình đầu tư đối với cả nhà đầu tư cá nhân lẫn các công ty chứng khoán.

Ngành dược phẩm Việt Nam là ngành sản xuất hàng hóa thiết yếu phục vụ công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng, mang tính xã hội cao và duy trì sự ổn định ngay cả trong những giai đoạn kinh tế suy thoái. Việc thực hiện đề tài "Phân tích cổ phiếu niêm yết ngành Dược Việt Nam" nhằm giải quyết nhu cầu xây dựng cơ sở khoa học và cung cấp dữ liệu thực chứng cho hoạt động đầu tư vào nhóm cổ phiếu này.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận, quy trình và phương pháp phân tích ngành dược.
  2. Phân tích cổ phiếu niêm yết ngành dược tại Việt Nam.
  3. Đề xuất một số khuyến nghị đầu tư trong ngành dược Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là cổ phiếu các công ty ngành dược, tập trung vào việc nghiên cứu cơ sở lý luận phân tích ngành và áp dụng vào thực tiễn các doanh nghiệp dược niêm yết. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào thị trường chứng khoán và ngành dược phẩm Việt Nam; phạm vi thời gian tập trung vào số liệu thực tế năm 2007 cùng diễn biến kinh tế - tài chính giai đoạn 2000–2007 và đầu năm 2008.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận dựa trên nền tảng của phương pháp phân tích cơ bản (Fundamental Analysis). Trọng tâm của phương pháp này là xác định "giá trị bên trong" (giá trị nội tại) của tài sản tài chính dựa trên nguyên lý: giá trị bên trong của tài sản bằng giá trị hiện tại của lượng tiền kỳ vọng thu được từ tài sản đó trong tương lai. Sau khi xác định được giá trị bên trong, nhà phân tích tiến hành so sánh với thị giá để nhận định chứng khoán đang được định giá cao hay thấp.

Về quy trình tiếp cận, tác giả áp dụng phương pháp phân tích từ trên xuống (Top-down approach) gồm 3 bước:

  • Bước 1: Xem xét ảnh hưởng của toàn bộ nền kinh tế - xã hội đối với tất cả các công ty và thị trường chứng khoán (phân tích vĩ mô thông qua tốc độ tăng trưởng GDP, chu kỳ kinh tế, lạm phát, chính sách tiền tệ và chính sách tài chính).
  • Bước 2: Phân tích triển vọng của các ngành khác nhau trong môi trường vĩ mô đó. Tác giả vận dụng mô hình 6 yếu tố tác động tới cạnh tranh ngành (sức mạnh người mua, sức mạnh người bán, sản phẩm thay thế, sản phẩm hỗ trợ tiêu dùng, nguy cơ từ đối thủ mới gia nhập, cạnh tranh nội bộ ngành); phân loại 4 cấu trúc ngành (cạnh tranh tự do, cạnh tranh độc quyền, độc quyền nhóm, độc quyền); và phân tích 5 giai đoạn vòng đời ngành/sản phẩm (bắt đầu tăng trưởng, tăng trưởng nhanh, tăng trưởng chín muồi, ổn định, suy thoái).
  • Bước 3: Phân tích từng công ty riêng biệt trong ngành và cổ phiếu của công ty đó, bao gồm phân tích triển vọng phát triển, năng lực cạnh tranh, năng lực quản lý và hệ thống báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ).

Hệ thống công thức định lượng tài chính doanh nghiệp được tác giả chuẩn hóa thành 5 nhóm chỉ số:

  • Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn (Tài sản lưu động / Tổng nợ ngắn hạn), Hệ số thanh toán nhanh ((Tài sản lưu động - Hàng tồn kho) / Tổng nợ ngắn hạn).
  • Khả năng sinh lời: Hệ số tổng lợi nhuận ((Doanh số - Giá thành tiêu thụ) / Doanh số), Hệ số lợi nhuận ròng (LNST / Doanh thu thuần), Biên lợi nhuận hoạt động (EBIT / Doanh thu), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = LNST / Tổng tài sản), Tỷ suất sinh lời trên vốn tự có (ROE = LNST / Vốn chủ sở hữu).
  • Cơ cấu tài chính: Hệ số nợ (Nợ phải trả / Tổng tài sản), Hệ số cơ cấu nguồn vốn (Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn).
  • Hiệu quả kinh doanh: Vòng quay hàng tồn kho (Chi phí bán hàng / Bình quân hàng tồn kho), Vòng quay tổng tài sản (Doanh thu / Tổng tài sản bình quân), Vòng quay vốn cố định (Doanh thu / Vốn cố định bình quân).
  • Chỉ số thị trường cổ phiếu: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), Tỷ số giá trên thu nhập (P/E), Tỷ số cổ tức trên thu nhập (D/E), Tỷ số cổ tức trên thị giá (D/P), Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được sử dụng gồm: phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp logic, phương pháp quy nạp; kết hợp giữa phân tích theo tổng lượng (các chỉ tiêu vĩ mô GDP, tiêu dùng, tín dụng) và phân tích theo kết cấu (mối quan hệ giữa các bộ phận kinh tế). Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập từ Niên giám Thống kê 2006, các văn bản báo cáo của Cục Quản lý Dược, báo cáo thị trường của Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDirect (VNDS) và các dữ liệu điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về phân tích cổ phiếu

Chương này trình bày hệ thống khái niệm nền tảng về thị trường chứng khoán, chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, công ty cổ phần, cổ phần và cổ tức. Tác giả luận giải cơ sở khoa học của phương pháp phân tích cơ bản, chỉ rõ ưu điểm của quy trình phân tích từ trên xuống (Top-down) so với phương pháp từ dưới lên (Bottom-up) và phương pháp kết hợp. Nội dung chương xây dựng chi tiết bộ công thức tính toán các tỷ số tài chính doanh nghiệp từ báo cáo tài chính và các thước đo định giá cổ phiếu.

Phần sau của chương khái quát chặng đường 7 năm phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam kể từ khi Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM vận hành ngày 20/07/2000 (giao dịch phiên đầu ngày 28/07/2000). Đến cuối năm 2007, thị trường có 249 công ty niêm yết và chứng chỉ quỹ (sàn TP.HCM có 138, sàn Hà Nội có 111), 74 công ty chứng khoán và 24 công ty quản lý quỹ. Tổng khối lượng cổ phiếu niêm yết đạt trên 5,5 tỷ cổ phiếu. Tổng giá trị vốn hóa thị trường đạt 491 nghìn tỷ đồng (tương đương 43% GDP năm 2007 hoặc khoảng 30,7 tỷ USD). Số lượng tài khoản nhà đầu tư đạt trên 307 nghìn tài khoản (chiếm gần 0,4% dân số), trong đó nhà đầu tư cá nhân chiếm tới 70% và chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tâm lý phong trào cùng việc lạm dụng vốn vay ngân hàng. Chương 1 cũng ghi nhận chu kỳ biến động mạnh: chỉ số VN-Index lập đỉnh 1.170,67 điểm ngày 12/03/2007 và HASTC-Index đạt 459,36 điểm ngày 19/03/2007, trước khi suy thoái do áp lực rút vốn, Chỉ thị 03 thắt chặt tín dụng chứng khoán, thông tin áp thuế thu nhập cá nhân và hàng loạt đợt IPO quy mô lớn (Bảo Việt, PVFC, Vietcombank, Sabeco) hút cạn dòng tiền.

Chương 2: Phân tích ngành Dược

Chương 2 mở đầu bằng bức tranh kinh tế vĩ mô Việt Nam năm 2007 và đầu năm 2008. Năm 2007, GDP tăng trưởng 8,48% (cao nhất trong 11 năm, GDP bình quân đầu người đạt 835 USD), FDI đăng ký đạt kỷ lục 21,3 tỷ USD. Tuy nhiên, nền kinh tế đối mặt với thâm hụt thương mại 14,12 tỷ USD (bằng 29% kim ngạch xuất khẩu), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 12,4%, và tốc độ tăng cung tiền M2 giai đoạn 2004–2006 gấp gần 4 lần tốc độ tăng GDP. Sang quý I/2008, lạm phát bùng phát với CPI tháng 3/2008 tăng 19,39% so với cùng kỳ năm 2007, buộc Ngân hàng Nhà nước áp dụng các biện pháp thắt chặt mạnh: tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc thêm 1%, khống chế dư nợ cho vay cầm cố chứng khoán tối đa 20% vốn điều lệ, tăng lãi suất cơ bản lên 8,75%/năm và phát hành bắt buộc 20.300 tỷ đồng tín phiếu.

Về tổng quan ngành dược, tác giả phân tích tiến trình lịch sử từ giai đoạn bao cấp 1975–1990 (hoạt động dựa trên 30 triệu rúp viện trợ từ khối SEV và xuất khẩu dược liệu thô đổi nguyên liệu, mức tiêu thụ thuốc chỉ đạt 0,5–1 USD/người/năm) cho đến giai đoạn phát triển sau Chính sách quốc gia về Thuốc năm 1996. Thị trường dược phẩm tăng trưởng 16–17%/năm giai đoạn 2003–2007, đạt quy mô 1,136 tỷ USD năm 2007. Giá trị thuốc sản xuất trong nước năm 2007 đạt 600,63 triệu USD, đáp ứng 52,86% nhu cầu điều trị, trong đó 91% doanh thu sản xuất nội địa (546,57 triệu USD) đến từ các nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP. Mức tiêu thụ thuốc bình quân đầu người tăng lên 13,40 USD/năm. Toàn ngành có 16.626 số đăng ký thuốc lưu hành với hơn 770 hoạt chất. Chương này áp dụng mô hình 6 yếu tố cạnh tranh để đánh giá ngành dược, đồng thời tiến hành phân tích cơ bản và phân tích so sánh các chỉ số tài chính của 3 doanh nghiệp dược niêm yết năm 2007, đi sâu vào đánh giá chuỗi số liệu tài chính của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG).

Chương 3: Kết luận và khuyến nghị

Chương 3 tổng hợp các phát hiện nghiên cứu và đề xuất 3 nhóm khuyến nghị:

  • Khuyến nghị đối với nhà đầu tư: Thiết lập kỷ luật phân tích cơ bản, đánh giá thận trọng năng lực quản trị, thị phần, khả năng tự chủ nguyên liệu và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp dược trước khi giải ngân.
  • Khuyến nghị đối với ngành dược: Thực hiện 7 nhóm giải pháp đồng bộ gồm: đổi mới công nghệ và đẩy mạnh nghiên cứu khoa học; nâng cao năng lực sản xuất; phát triển và chuẩn hóa nguồn nhân lực; tăng cường giám sát chất lượng thuốc; hoàn thiện cơ chế chính sách quản lý; bảo đảm nguồn lực tài chính; kiện toàn mô hình tổ chức doanh nghiệp.
  • Khuyến nghị đối với các cơ quan cấp Nhà nước và Chính phủ: Thực thi các giải pháp kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế hợp lý, đồng thời bảo đảm các mục tiêu an sinh xã hội trong bối cảnh chịu tác động từ sự suy thoái của kinh tế thế giới.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa hệ thống số liệu kinh tế vĩ mô và chỉ tiêu ngành dược Việt Nam qua các bảng thống kê thực chứng:

Chỉ tiêu vĩ mô và thị trường chứng khoán Năm 2006 Năm 2007
Tốc độ tăng trưởng GDP (%) 8,17 8,48
GDP bình quân đầu người (USD) - 835
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký (tỷ USD) 12,2 21,3
Thâm hụt thương mại (tỷ USD) - 14,12
Chỉ số giá tiêu dùng CPI (% tăng so với tháng 12 năm trước) - 12,4
Số lượng công ty niêm yết và chứng chỉ quỹ (cả 2 sàn) 193 249
Tổng giá trị vốn hóa thị trường chứng khoán (nghìn tỷ đồng) - 491 (~43% GDP)
Số lượng tài khoản nhà đầu tư - > 307.000
Chỉ tiêu phát triển ngành Dược Việt Nam Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007
Tổng giá trị tiền thuốc sử dụng (1.000 USD) 817.353 - 1.136.000
Trị giá thuốc sản xuất trong nước (1.000 USD) 395.630 475.403 600.630
Trị giá thuốc nhập khẩu (1.000 USD) 650.450 - 650.450
Trị giá thuốc xuất khẩu (1.000 USD) 17.113 - -
Tiền thuốc bình quân đầu người (USD/năm) 9,85 11,23 13,40
Số đăng ký thuốc lưu hành 12.626 - 16.626
Tỷ lệ thuốc nội đáp ứng nhu cầu điều trị (%) - - 52,86

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, tác giả đã:

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết phân tích cơ bản theo mô hình từ trên xuống (Top-down), điều chỉnh các biến số phân tích ngành cho phù hợp với đặc thù quản lý và kinh doanh của ngành dược phẩm.
  • Phản ánh trung thực thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn biến động mạnh 2007–2008, chỉ rõ các rủi ro cấu trúc từ việc nhà đầu tư cá nhân chiếm 70% giao dịch và sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp 7 nhóm cho ngành dược và các khuyến nghị điều hành kinh tế vĩ mô có giá trị ứng dụng thực tế tại thời điểm nghiên cứu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được hoàn thành vào nửa đầu năm 2008 nên dữ liệu tài chính của các công ty dược niêm yết chủ yếu dừng lại ở báo cáo năm 2007; các diễn biến suy giảm kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 mới chỉ được ghi nhận trong phạm vi quý I/2008. Bên cạnh đó, số lượng doanh nghiệp dược niêm yết trên thị trường chứng khoán thời điểm này còn rất hạn chế (văn bản tập trung so sánh 3 công ty niêm yết, trọng tâm là DHG), chưa bao quát hết toàn bộ các phân khúc sản xuất và phân phối của ngành.

Hướng nghiên cứu mở rộng cần theo dõi tác động dài hạn của chính sách tiền tệ thắt chặt đối với chi phí vốn của các doanh nghiệp dược; mở rộng mẫu nghiên cứu khi có thêm nhiều doanh nghiệp dược cổ phần hóa và niêm yết mới; đồng thời đánh giá sâu hơn tác động của cam kết mở cửa thị trường dược phẩm hậu gia nhập WTO đối với năng lực cạnh tranh của các nhà máy sản xuất đạt chuẩn GMP trong nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Tài chính doanh nghiệp và Đầu tư chứng khoán: Tham khảo khung lý thuyết phân tích cơ bản 3 bước (Top-down) cùng hệ thống công thức tính toán và diễn giải các chỉ số tài chính doanh nghiệp.
  • Chuyên viên phân tích tại các công ty chứng khoán và quỹ đầu tư: Sử dụng phương pháp luận phân tích cấu trúc ngành, đánh giá 6 lực lượng cạnh tranh và nghiên cứu lịch sử chu kỳ bùng nổ - điều chỉnh của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007–2008.
  • Cán bộ quản lý và nhà nghiên cứu thị trường ngành dược phẩm: Khai thác chuỗi số liệu lịch sử về giá trị sản xuất thuốc nội địa, tỷ lệ đáp ứng nhu cầu điều trị, mức chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người và tiến trình hiện đại hóa nhà máy theo chuẩn GMP.

Phần nội dung đáng tham khảo nhất là Chương 1 với hệ thống hóa phương pháp phân tích tỷ số tài chính và Chương 2 với bức tranh dữ liệu kinh tế vĩ mô cùng thống kê phát triển của ngành dược phẩm Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận lựa chọn quy trình phân tích cổ phiếu theo phương pháp nào và gồm các bước cụ thể nào?
Tác giả lựa chọn phương pháp phân tích từ trên xuống (Top-down approach) gồm 3 bước: Bước 1 xem xét ảnh hưởng của toàn bộ nền kinh tế - xã hội đối với công ty và thị trường chứng khoán; Bước 2 phân tích triển vọng của các ngành khác nhau trong môi trường vĩ mô; Bước 3 phân tích từng công ty riêng biệt trong ngành và cổ phiếu thường của công ty đó.

Quy mô và chỉ số vốn hóa của thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến hết năm 2007 đạt mức bao nhiêu?
Tính đến hết năm 2007, thị trường có 249 công ty niêm yết và chứng chỉ quỹ trên cả hai sàn. Tổng giá trị vốn hóa thị trường đạt khoảng 491 nghìn tỷ đồng (sàn TP.HCM đạt 361 nghìn tỷ đồng, sàn Hà Nội đạt 130 nghìn tỷ đồng), tương đương 43% GDP thực tế năm 2007 (1.144 nghìn tỷ đồng) hoặc đạt khoảng 30,7 tỷ USD.

Tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước đáp ứng nhu cầu điều trị và mức tiêu thụ tiền thuốc bình quân đầu người năm 2007 đạt con số nào?
Năm 2007, giá trị thuốc sản xuất trong nước đạt 600,63 triệu USD, đáp ứng được 52,86% nhu cầu thuốc của cả nước. Mức tiêu thụ thuốc bình quân đầu người đạt 13,40 USD/năm, tăng gấp 3,2 lần so với năm 1995 (4,2 USD) và gấp 13 lần so với giai đoạn 1975–1990 (0,5–1 USD/năm).

Ngân hàng Nhà nước đã áp dụng những biện pháp thắt chặt tiền tệ cụ thể nào trong những tháng đầu năm 2008 để kiềm chế lạm phát?
Trong 3 tháng đầu năm 2008, Ngân hàng Nhà nước đã tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc thêm 1% đối với các loại tiền gửi; giới hạn các ngân hàng thương mại cho vay cầm cố chứng khoán tối đa 20% vốn điều lệ; tăng lãi suất cơ bản từ 8,25%/năm lên 8,75%/năm, lãi suất tái cấp vốn từ 6,5%/năm lên 7,5%/năm, lãi suất chiết khấu từ 4,5%/năm lên 6,0%/năm; phát hành bắt buộc 20.300 tỷ đồng tín phiếu Ngân hàng Nhà nước; và nới rộng biên độ tỷ giá thêm 0,25%.

Mô hình phân tích cạnh tranh ngành dược trong khóa luận bao gồm những yếu tố nào?
Mô hình phân tích ngành của tác giả đánh giá 6 yếu tố tác động tới cạnh tranh: (1) Tác động của người mua, (2) Tác động của người bán (đặc biệt lưu ý yếu tố lao động), (3) Ảnh hưởng của sản phẩm thay thế, (4) Ảnh hưởng của các sản phẩm mang tính hỗ trợ tiêu dùng, (5) Nguy cơ từ đối thủ mới gia nhập ngành (rào cản vốn, kênh phân phối, chính sách), và (6) Các yếu tố cạnh tranh trong nội bộ ngành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Khánh Hưng đã thiết lập một khung phân tích cơ bản hoàn chỉnh theo mô hình tiếp cận từ trên xuống, liên kết chặt chẽ giữa bối cảnh kinh tế vĩ mô, đặc thù ngành dược và các tỷ số tài chính doanh nghiệp. Công trình ghi nhận và hệ thống hóa chi tiết các dữ liệu thực chứng quan trọng về sự phát triển của ngành dược phẩm và thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2000–2007. Mặc dù bị giới hạn bởi số lượng doanh nghiệp dược niêm yết tại thời điểm nghiên cứu đầu năm 2008, đề tài đã đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn có giá trị định hướng cho các nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách ngành dược.