Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng thương mại sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp thương mại kỹ thuật phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về chất lượng, giá thành và thời gian cung ứng. Đối với các đơn vị kinh doanh máy móc và thiết bị xây dựng đã qua sử dụng, hoạt động quản trị chuỗi cung ứng mua hàng (procurement supply chain) đóng vai trò quyết định đến giá vốn, sự ổn định của nguồn hàng và biên lợi nhuận của toàn bộ doanh nghiệp.

Công ty Cổ phần Hamachi Global (tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại & Máy Xây dựng Toàn Cầu, thành lập năm 2014) là doanh nghiệp chuyên nhập khẩu, phân phối và cho thuê các loại máy móc xây dựng cũ. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc lớn vào việc thu mua máy móc từ các thị trường quốc tế như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu và Indonesia. Trước những biến động về tỷ giá, chi phí vận tải biển quốc tế và yêu cầu kiểm soát chất lượng kỹ thuật khắt khe của máy móc cũ, việc chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng mua hàng trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng mua hàng, quản lý chất lượng nhà cung cấp và quy trình mua hàng trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng mua hàng tại Công ty Cổ phần Hamachi Global giai đoạn 2021–2023, làm rõ quy trình thu mua, cơ cấu thị trường, đối tác logistics, kết quả kinh doanh và chỉ ra các hạn chế, nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng mua hàng tại Công ty Cổ phần Hamachi Global trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi cung ứng mua hàng tại Công ty Cổ phần Hamachi Global, tập trung vào công tác quản trị chất lượng nhà cung cấp, đối tác dịch vụ vận chuyển và quy trình mua hàng nhập khẩu.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Hamachi Global (trụ sở tại Hà Đông, hệ thống kho bãi tại Đông Anh, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu hoạt động thu mua được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2024 (trọng tâm số liệu tài chính - vận hành giai đoạn 2021–2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và nghiệp vụ ngoại thương:

  • Khái niệm và cấu trúc chuỗi cung ứng: Tiếp cận định nghĩa chuỗi cung ứng theo Mentzer và cộng sự (2001), Chopra & Meindl (2015), và Martin Christopher (1992). Chuỗi cung ứng được cấu trúc thành ba phân đoạn: thượng nguồn (upstream supply chain - trọng tâm là hoạt động mua sắm/procurement), trung lưu (internal supply chain - quản lý thu mua, sản xuất, lưu kho) và hạ lưu (downstream supply chain - phân phối đến khách hàng cuối cùng). Quản lý chuỗi cung ứng được định nghĩa theo Michael Hugos (2018).
  • Nghiệp vụ mua hàng và nguyên tắc "5 quyền": Quản lý mua hàng (Purchasing Management - PM) thực hiện mục tiêu đảm bảo 5 yếu tố: đúng chất lượng, đúng số lượng, đúng thời điểm, đúng giá và đúng nguồn gốc.
  • Quản lý chất lượng theo quan điểm TQM (Total Quality Management): Đảm bảo chất lượng nhà cung cấp dựa trên 3 trụ cột: sự hài lòng của khách hàng, sự hài lòng của nhân viên và đóng góp xã hội.
  • Tiêu chí lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp: Mô hình đánh giá cốt lõi C-D-Q (Cost - Delivery - Quality), kết hợp đánh giá năng lực tài chính, công nghệ, quản trị và phương pháp chấm điểm trọng số nhà cung cấp MRO (tham chiếu mô hình Davis Industries).
  • Quy trình Procure-to-Pay (P2P): Khung quy trình chuẩn 6 bước: (1) Dự báo và yêu cầu kế hoạch; (2) Phê duyệt yêu cầu mua hàng; (3) Xác định và lựa chọn nhà cung cấp; (4) Ký hợp đồng/tạo đơn đặt hàng; (5) Nhận vật liệu và chứng từ; (6) Quyết toán, thanh toán và đo lường hiệu suất.
  • Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả chuỗi mua hàng: Gồm 8 nhóm chỉ tiêu: Chi phí, Giá cả, Chất lượng, Thời gian, Dịch vụ, Nhà cung cấp, Thước đo doanh thu và Tính linh hoạt/bền vững.

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động mua hàng của phòng Mua hàng và phòng Kế toán Công ty Cổ phần Hamachi Global, tài liệu pháp lý xuất nhập khẩu, vận đơn (Bill of Lading), hợp đồng thương mại và báo giá vận chuyển.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích tỷ lệ, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu liên năm (2021–2023), phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết và phân loại dữ liệu thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận quản lý chuỗi cung ứng mua hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, vai trò và mô hình quản trị mua hàng trong chuỗi cung ứng. Tác giả phân tích chuỗi cung ứng mua hàng dưới góc độ tạo lập giá trị gia tăng, tiết kiệm chi phí (nghiên cứu chỉ ra việc tham gia sớm của nhà cung cấp giúp cải thiện trung bình 20% chi phí, chất lượng và thời gian), kiểm soát rủi ro đứt gãy nguồn cung và nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.

Chương này phân tích chi tiết quy trình mua hàng thanh toán (P2P) chuẩn hóa qua 6 giai đoạn và phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng mua hàng thành:

  • Nhân tố bên trong: Nguồn tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ thông tin.
  • Nhân tố bên ngoài: Nhà cung cấp, công ty dịch vụ vận chuyển (forwarder), đối thủ cạnh tranh và khách hàng.

Đồng thời, chương 1 thiết lập khung 8 tiêu chí đánh giá hiệu quả mua hàng, trong đó đi sâu vào cấu trúc chi phí (vật liệu, vận chuyển, quản lý, chất lượng, rủi ro) và các phương pháp đo lường chênh lệch giá (giá thực tế so với giá dự kiến, giá thị trường và giá mục tiêu).

Chương 2: Phân tích chuỗi cung ứng mua hàng của Công ty Cổ phần Hamachi Global

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Hamachi Global (Mã số thuế: 0106511332; Vốn điều lệ: 15 tỷ đồng; Quy mô: 54 nhân sự; Diện tích kho bãi: 400 m² tại đường Hoàng Sa, Đông Anh, Hà Nội). Bộ máy quản lý gồm Tổng Giám đốc và 3 phòng chức năng: Phòng Hành chính nhân sự (gồm bộ phận HCNS và Kế toán), Phòng Kinh doanh trong nước (Bán hàng - Marketing và Kho vận), Phòng Xuất nhập khẩu (Mua hàng, Xuất khẩu và Chứng từ).

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần bán hàng & CCDV 252.525.273.640 470.301.020.720 368.069.159.830
Giá vốn hàng bán 217.434.969.660 463.011.651.210 359.934.524.560
Lợi nhuận gộp 35.090.303.980 7.289.369.510 8.134.635.270
Chi phí tài chính (lãi vay) 3.134.905.580 3.413.451.120 2.042.343.450
Chi phí quản lý doanh nghiệp 34.286.198.910 5.702.394.000 7.227.270.740
Lợi nhuận sau thuế TNDN (45.978.860) 149.740.480 150.836.340

Về thực trạng chuỗi cung ứng mua hàng, tác giả phân tích chi tiết 3 hình thức kinh doanh mua hàng tại công ty trong năm 2023:

  1. Mua máy móc nước ngoài bán ra trong nước (chiếm 81%): Gồm đặt hàng trực tiếp theo yêu cầu khách hàng và nhập máy móc về lưu kho. Năm 2022 đạt 409 đơn, năm 2023 đạt 366 đơn.
  2. Mua máy móc trong nước bán ra nước ngoài (chiếm 13%): Năm 2022 đạt 80 đơn, năm 2023 đạt 60 đơn.
  3. Mua bán chuyển khẩu (chiếm 5%): Mua từ nước ngoài và giao thẳng sang nước thứ ba. Năm 2022 đạt 34 đơn, năm 2023 đạt 24 đơn (giá trị trung bình mỗi đơn từ 400 triệu đến trên 1 tỷ đồng).

Tổng số lượng đơn hàng mua vào năm 2022 là 523 đơn, năm 2023 giảm còn 450 đơn với tổng chi phí mua hàng năm 2023 đạt 362.756.506.538 đồng.

Tháng (Năm 2023) Số đơn đặt hàng Chi phí mua hàng (Đồng)
Tháng 1 25 23.477.333.408
Tháng 2 30 25.082.232.279
Tháng 3 38 32.829.255.708
Tháng 4 45 35.027.557.081
Tháng 5 56 33.712.579.908
Tháng 6 55 38.715.857.279
Tháng 7 61 43.253.600.458
Tháng 8 55 37.658.975.458
Tháng 9 33 25.553.908.425
Tháng 10 17 22.477.365.408
Tháng 11 18 22.484.583.834
Tháng 12 17 22.483.257.292
Tổng cộng 450 362.756.506.538

Cơ cấu thị trường cung ứng năm 2023: Trung Quốc chiếm 27% (lợi thế giá rẻ, cước vận chuyển thấp), Hàn Quốc 19%, Nhật Bản 19%, Châu Âu 14%, Indonesia 17%, các quốc gia khác 4%. Danh mục sản phẩm thu mua chủ lực gồm: Xe lu (Hamm 311D/3210/2420, Bomag 211D, Sakai SV510/SV512), Máy xúc (Doosan DX55/DX140, Kobelco SK200/SK800/SK450), Thiết bị làm đường (Paver Demag DF 135C, Vogele S1900/S1800; Cold Planer Wirtgen W1000), Xe nâng người (Genie S40 đến S180, JLG dòng 400/600/800/Ultra 1200), Xe nâng hàng (Komatsu, Mitsubishi, TCM) và Cần cẩu (Kato, Tadano, Kobelco, Sany, XCMG, Zoomlion).

Quy trình mua hàng thực tế tại Hamachi Global được triển khai qua 6 bước:

  • Bước 1: Dự báo và lập kế hoạch: Khảo sát nhu cầu thị trường xây dựng và giá đối thủ.
  • Bước 2: Nhận yêu cầu mua hàng: Tiếp nhận thông số kỹ thuật, thời gian, ngân sách từ khách hàng.
  • Bước 3: Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp: Qua Mascus, Machineseeker, sàn B2B và đối tác truyền thống; đánh giá năng lực, tình trạng máy, độ hao mòn và chứng chỉ an toàn.
  • Bước 4: Phê duyệt hợp đồng và tính giá chào bán: Áp dụng điều kiện Incoterms (EXW, FOB, CIF, CNF). Công thức tính giá: $$\text{Giá chào bán} = \text{Giá EXW} + \text{Thuế} + \text{Cước vận chuyển & bảo hiểm} + \text{Phí cảng/hải quan} + \text{Phí đăng kiểm} + \text{Lợi nhuận (10%)} + \text{Chi phí rủi ro} ; (+; \text{Phí lưu kho})$$
  • Bước 5: Tiếp nhận, kiểm tra và giám định: Ủy thác cho đơn vị forwarder (KMLOG, KMG); kiểm tra chất lượng, tình trạng vận hành và thủ tục hải quan/đăng kiểm tại cảng trước khi bàn giao.
  • Bước 6: Quyết toán, thanh toán, lưu trữ hồ sơ và cập nhật dữ liệu nhà cung cấp.

Tác giả phân tích các hạn chế: Vốn tự có còn nhỏ (15 tỷ đồng) trong khi doanh số mua hàng trung bình khoảng 30 tỷ đồng/tháng dẫn đến phụ thuộc vốn vay ngân hàng và rủi ro chậm thanh toán; biến động nhân sự năm 2023; phụ thuộc vào năng lực của bên thứ ba trong giao nhận vận tải quốc tế.

Chương 3: Nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng mua hàng tại Công ty Cổ phần Hamachi Global

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp nội bộ và 2 nhóm kiến nghị vĩ mô:

  1. Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng: Thiết lập quy trình kiểm tra đầu vào nghiêm ngặt theo mô hình TQM; áp dụng bảng đo lường và đánh giá nhà cung cấp MRO theo điểm trọng số (Davis Industries) theo các tiêu chí: chất lượng kỹ thuật, giao hàng đúng hạn, mức độ hỗ trợ dịch vụ và giá cả.
  2. Giải pháp về nhân sự: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế, ngoại ngữ thương mại và nghiệp vụ xuất nhập khẩu cho nhân viên phòng Mua hàng.
  3. Mở rộng nguồn vốn kinh doanh: Tìm kiếm đối tác chiến lược để tăng quy mô vốn chủ sở hữu, giảm chi phí lãi vay và tăng vị thế thương lượng thanh toán với nhà cung cấp nước ngoài.
  4. Mở rộng tệp khách hàng: Đẩy mạnh tiếp cận các nhà thầu thi công hạ tầng giao thông, khu công nghiệp và dự án năng lượng.
  5. Tối ưu hóa quản lý nhà kho: Khai thác hiệu quả diện tích kho 400 m² tại Đông Anh nhằm bảo dưỡng máy móc định kỳ và giảm chi phí lưu kho bãi ngoài cảng.
  6. Nâng cao chất lượng dịch vụ hậu mãi: Cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và cam kết bảo hành rõ ràng cho máy móc đã qua sử dụng.
  7. Đàm phán liên tục: Tận dụng quy mô đơn hàng để đàm phán giảm giá bán, điều kiện thanh toán linh hoạt và điều chỉnh điều khoản Incoterms có lợi.
  8. Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Đề xuất Chính phủ tiếp tục nâng cấp hạ tầng giao thông, cảng biển và có các chính sách tài chính hỗ trợ ổn định tỷ giá ngoại tệ cho doanh nghiệp nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Hệ thống hóa dữ liệu chuỗi cung ứng mua hàng: Khóa luận phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động mua sắm thiết bị xây dựng cũ của Hamachi Global giai đoạn 2021–2023. Số liệu chứng minh doanh thu đạt đỉnh năm 2022 với 470,30 tỷ đồng trước khi điều chỉnh về mức 368,07 tỷ đồng năm 2023; tổng chi phí mua hàng năm 2023 đạt 362,76 tỷ đồng cho 450 đơn hàng.
  • Làm rõ cấu trúc thị trường và quy trình vận hành: Xác lập tỷ trọng nguồn hàng nhập khẩu với Trung Quốc dẫn đầu (27%), Hàn Quốc (19%), Nhật Bản (19%), Indonesia (17%) và Châu Âu (14%).
  • Chuẩn hóa công thức định giá và quy trình P2P đặc thù: Đóng góp mô hình quy trình mua hàng 6 bước gắn liền với các loại chi phí thực tế phát sinh trong ngành máy móc hạng nặng (phí đăng kiểm, cước container Flat rack/Ro-ro, phí giám định kỹ thuật và lợi nhuận định mức 10%).
  • Đề xuất giải pháp quản trị chất lượng định lượng: Xây dựng bảng đánh giá nhà cung cấp theo phương pháp điểm số trọng số, tạo cơ sở để doanh nghiệp sàng lọc đối tác cung ứng máy móc cũ uy tín, giảm thiểu tỷ lệ hàng lỗi kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích hoạt động chuỗi cung ứng mua hàng tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Hamachi Global) trong phân khúc máy móc xây dựng đã qua sử dụng; số liệu chi tiết về đơn hàng và chi phí chỉ giới hạn trong giai đoạn 2021–2023; các phân tích về đối tác vận tải (forwarder) chủ yếu dựa trên chứng từ mẫu mà chưa khảo sát định lượng toàn diện trên nhiều hãng tàu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang quản trị chuỗi cung ứng tích hợp (kết nối giữa mua hàng thượng nguồn, quản trị tồn kho trung lưu và mạng lưới phân phối hạ lưu); nghiên cứu các mô hình tối ưu hóa chi phí logistics vận tải đa phương thức cho hàng siêu trường, siêu trọng và ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm soát rủi ro tỷ giá nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình mua hàng quốc tế (Procure-to-Pay), cách thức giao dịch với đối tác nước ngoài qua các nền tảng thương mại chuyên ngành máy móc (Mascus, Machineseeker) và kỹ năng tính toán giá chào bán theo Incoterms.
  • Chuyên viên mua hàng và nhà quản lý doanh nghiệp thương mại máy móc, thiết bị kỹ thuật: Tham khảo công thức định giá sản phẩm nhập khẩu, cơ cấu thị trường nguồn cung máy xây dựng cũ và phương pháp đánh giá nhà cung cấp MRO theo điểm trọng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Hamachi Global kinh doanh những chủng loại máy móc xây dựng cũ nào và nhập khẩu chính từ đâu?
Công ty kinh doanh 6 nhóm máy móc chính gồm: Xe lu (Hamm, Bomag, Sakai), Máy xúc (Doosan, Kobelco), Thiết bị làm đường (Paver Demag/Vogele, Cold Planer Wirtgen), Xe nâng người (Genie, JLG), Xe nâng hàng (Komatsu, Mitsubishi, TCM) và Cần cẩu (Kato, Tadano, Sany, XCMG, Zoomlion). Nguồn hàng nhập khẩu chính năm 2023 đến từ Trung Quốc (27%), Hàn Quốc (19%), Nhật Bản (19%), Indonesia (17%) và Châu Âu (14%).

2. Cơ cấu đơn hàng mua vào của Hamachi Global năm 2023 phân chia theo hình thức kinh doanh như thế nào?
Năm 2023, công ty thực hiện 450 đơn hàng mua vào với cơ cấu: Mua máy móc nước ngoài bán trong nước chiếm 81% (366 đơn), Mua máy móc trong nước bán ra nước ngoài chiếm 13% (60 đơn) và Mua bán chuyển khẩu chiếm 5% (24 đơn).

3. Công thức tính giá chào bán máy móc nhập khẩu giao trực tiếp cho khách hàng của công ty được xác định ra sao?
Công thức tính giá bao gồm: Giá sản phẩm tại kho nhà cung cấp (EXW Price) + Thuế + Cước vận chuyển & bảo hiểm + Phí khai thác cảng/hải quan + Phí đăng kiểm + Lợi nhuận định mức (thông thường 10%) + Chi phí rủi ro (cộng thêm phí lưu kho nếu hàng đưa về bảo quản tại kho bãi của công ty).

4. Chi phí mua hàng năm 2023 của Hamachi Global diễn biến như thế nào qua các tháng?
Tổng chi phí mua hàng năm 2023 là 362.756.506.538 đồng. Mức chi phí thấp vào quý 1 (tháng 1 đạt 23,48 tỷ đồng), tăng mạnh vào mùa xây dựng từ tháng 4 đến tháng 9 (đạt đỉnh vào tháng 7 với 43,25 tỷ đồng ứng với 61 đơn hàng), sau đó giảm dần vào quý 4 (tháng 10 đến tháng 12 dao động quanh mức 22,48 tỷ đồng/tháng).

5. Đề tài đề xuất giải pháp trọng tâm nào để kiểm soát chất lượng nhà cung cấp máy móc cũ?
Tác giả đề xuất xây dựng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và áp dụng bảng đo lường, đánh giá nhà cung cấp MRO theo phương pháp điểm trọng số (tham chiếu mô hình Davis Industries) dựa trên các tiêu chí cốt lõi: độ mới/tình trạng kỹ thuật của máy, tính chính hãng của linh kiện, độ an toàn vận hành, thời gian giao hàng và chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật sau bán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thanh Loan đã phân tích hệ thống chuỗi cung ứng mua hàng tại Công ty Cổ phần Hamachi Global giai đoạn 2021–2023, làm rõ quy trình thu mua máy móc xây dựng đã qua sử dụng và cơ cấu thị trường nguồn cung quốc tế. Nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về áp lực vốn lưu động, chi phí lãi vay và công tác kiểm soát chất lượng kỹ thuật đầu vào của nhà cung cấp. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa tiêu chí đánh giá nhà cung cấp theo điểm trọng số, đào tạo nhân sự nghiệp vụ và tối ưu hóa chi phí logistics có tính khả thi, đóng góp thiết thực cho hoạt động vận hành của doanh nghiệp trong thực tiễn.