Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES chi nhánh Thừa Thiên Huế" do sinh viên Đỗ Thị Hồng Nhung thực hiện thuộc ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (khóa học 2015 – 2019). Nghiên cứu tiếp cận vấn đề thực thi chính sách tiếp thị hỗn hợp trong phân khúc giáo dục và đào tạo ngoại ngữ tư thục tại một địa bàn cấp tỉnh.
-
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nhu cầu học tập và nâng cao năng lực tiếng Anh của học sinh, sinh viên và người đi làm tại Việt Nam gia tăng rõ rệt. Tỉnh Thừa Thiên Huế, với vị thế là một trung tâm giáo dục – đào tạo lớn của khu vực miền Trung, chứng kiến sự tham gia của nhiều thương hiệu đào tạo ngoại ngữ, tạo ra môi trường cạnh tranh trực tiếp và gay gắt giữa các cơ sở truyền thống và các trung tâm có thương hiệu quốc tế.
Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES (AMES English) thành lập chi nhánh tại Thừa Thiên Huế nhằm cung cấp các chương trình đào tạo tiếng Anh ứng dụng công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, việc vận hành tại một thị trường có đặc thù riêng về mức thu nhập bình quân và hành vi tiêu dùng giáo dục đòi hỏi đơn vị phải liên tục đánh giá, hoàn thiện hệ thống tiếp thị hỗn hợp. Việc phân tích hoạt động marketing thực tế và tiếp nhận phản hồi từ phía khách hàng là yêu cầu thiết thực để trung tâm duy trì khả năng cạnh tranh và tối ưu hóa hoạt động tuyển sinh.
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản và thực tiễn về dịch vụ, marketing dịch vụ và chính sách Marketing – Mix trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh.
- Phân tích thực trạng việc triển khai các chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES chi nhánh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2016 – 2018.
- Đánh giá mức độ phản hồi và cảm nhận của khách hàng (học viên và phụ huynh) đối với từng thành tố của chính sách Marketing – Mix tại trung tâm.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing – Mix cho AMES chi nhánh Thừa Thiên Huế trong những năm tiếp theo.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng thuật các khái niệm, mô hình marketing dịch vụ giáo dục và khung lý thuyết tiếp thị 7P.
- Thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp phản ánh nguồn lực, cơ cấu tổ chức và kết quả hoạt động tuyển sinh của chi nhánh.
- Thiết kế bảng hỏi, thu thập và xử lý dữ liệu điều tra sơ cấp đối với học viên đang theo học.
- Xác định các mặt đạt được, các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân tương ứng trong từng chính sách tiếp thị.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách Marketing – Mix (7P) và đánh giá của khách hàng đối với các chính sách này tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES chi nhánh Thừa Thiên Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng trực tiếp của trung tâm, bao gồm học viên và phụ huynh của các học viên đang theo học tại chi nhánh.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES chi nhánh Thừa Thiên Huế (thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức và hoạt động kinh doanh được tổng hợp trong giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu điều tra sơ cấp được tiến hành thu thập trong năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
-
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng:
Khóa luận vận dụng lý thuyết Marketing dịch vụ của Philip Kotler kết hợp mô hình Marketing – Mix mở rộng (7P) do Booms và Bitner đề xuất năm 1981 dành cho ngành dịch vụ. Khác với mô hình 4P áp dụng trong sản xuất hàng hóa thuần túy (Product, Price, Place, Promotion), hoạt động kinh doanh dịch vụ đào tạo ngoại ngữ có bốn đặc tính cơ bản chi phối: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời giữa quá trình cung ứng và tiêu dùng, cùng tính chất không thể lưu trữ.
Do đó, mô hình phân tích được mở rộng thêm ba thành tố đặc trưng của ngành dịch vụ:
- Sản phẩm (Product): Khóa học, giáo trình, công nghệ giảng dạy bổ trợ và các dịch vụ đào tạo đi kèm.
- Giá cả (Price): Mức học phí, chính sách ưu đãi, phương thức chi trả và cấu trúc định giá khóa học.
- Phân phối (Place): Địa điểm cơ sở đào tạo, mức độ thuận tiện trong tiếp cận và kênh phân phối thông tin trực tiếp/trực tuyến.
- Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Các hoạt động quảng cáo, tiếp thị số, quan hệ công chúng, tư vấn trực tiếp và khuyến mại giáo dục.
- Con người (People): Đội ngũ giáo viên bản ngữ, giáo viên Việt Nam, nhân viên tư vấn tuyển sinh và trợ giảng.
- Quy trình (Process): Trình tự tiếp nhận, kiểm tra đầu vào, xếp lớp, giảng dạy, kiểm tra định kỳ và chăm sóc học viên.
- Bằng chứng vật lý (Physical Evidence): Cơ sở hạ tầng, trang thiết bị phòng học, tài liệu, bảng thông minh, hệ thống nhận diện thương hiệu và không gian tiếp đón.
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các tài liệu nội bộ do Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES Thừa Thiên Huế cung cấp, bao gồm số liệu thống kê học viên, báo cáo doanh thu, cơ cấu nhân sự, tài liệu giới thiệu chương trình đào tạo từ năm 2016 đến năm 2018, kết hợp với các bài báo, công trình nghiên cứu đã xuất bản về tiếp thị dịch vụ đào tạo.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả xây dựng bảng hỏi cấu trúc để khảo sát học viên và phụ huynh tại trung tâm. Thang đo sử dụng là thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ mức 1: Rất không đồng ý / Rất không hài lòng đến mức 5: Rất đồng ý / Rất hài lòng) để đo lường cảm nhận đối với từng biến quan sát cấu thành 7 thành tố marketing.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được tiến hành làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS:
- Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tính tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (%), giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation) nhằm phác họa đặc điểm mẫu và mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các tiêu chí đánh giá.
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha nhằm loại bỏ các biến quan sát không đạt chuẩn trước khi phân tích sâu.
- Kiểm định so sánh trung bình (Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA) nhằm kiểm tra sự khác biệt về mức độ đánh giá chính sách giữa các nhóm khách hàng theo các biến nhân khẩu học.
-
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu nghiên cứu kết hợp giữa nguồn số liệu thứ cấp do Ban quản lý chi nhánh AMES Thừa Thiên Huế cung cấp và nguồn số liệu sơ cấp thu nhận từ phiếu khảo sát người học tại đơn vị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing – Mix trong kinh doanh dịch vụ đào tạo
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về dịch vụ giáo dục và đào tạo. Tác giả phân tích cách thức bốn đặc thù của dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi ra quyết định của người học và phụ huynh. Giáo dục là loại hình dịch vụ có hàm lượng thông tin cao, người tiêu dùng khó có thể đánh giá chính xác chất lượng trước khi tham gia khóa học, dẫn đến việc họ phải dựa vào các yếu tố ngoại cảnh như uy tín thương hiệu, đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất để định hình kỳ vọng.
Nội dung chương trình bày chi tiết nội hàm của mô hình Marketing – Mix 7P ứng dụng trong lĩnh vực đào tạo ngôn ngữ:
- Sản phẩm đào tạo không chỉ bao gồm nội dung bài giảng mà còn gắn liền với phương pháp truyền đạt và tính ứng dụng thực tiễn của kiến thức.
- Giá cả không chỉ là khoản chi phí tài chính mà còn là sự cân nhắc giữa học phí với lợi ích tương lai mà người học kỳ vọng đạt được.
- Các thành tố Con người, Quy trình và Bằng chứng vật lý giữ vai trò kiểm soát và bảo chứng chất lượng trong toàn bộ quá trình trải nghiệm dịch vụ.
Đồng thời, chương 1 tổng thuật một số bài học thực tiễn từ hoạt động marketing của các tổ chức giáo dục trong nước, rút ra nhận định rằng sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và cá nhân hóa lộ trình đào tạo đang là xu hướng chi phối thị trường đào tạo Anh ngữ.
Chương 2: Thực trạng chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES chi nhánh Thừa Thiên Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, phát triển, sơ đồ tổ chức bộ máy, chức năng phòng ban và thực trạng nhân sự của AMES Thừa Thiên Huế. Tác giả tổng hợp dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả tuyển sinh và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018, chỉ ra xu hướng gia tăng số lượng học viên nhưng đồng thời cũng ghi nhận mức độ biến động qua các tháng cao điểm và thấp điểm trong năm.
Tác giả đi sâu phân tích việc thực thi từng chính sách cụ thể tại chi nhánh:
- Chính sách sản phẩm: Trung tâm xây dựng danh mục khóa học đa dạng, gồm Tiếng Anh trẻ em (Smart English), Tiếng Anh thiếu niên, Tiếng Anh giao tiếp và Luyện thi chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOEFL, TOEIC). Điểm khác biệt của trung tâm là áp dụng phương pháp học chủ động (Active English) kết hợp phần mềm luyện phát âm ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (A.I). Tuy nhiên, một số khóa học dành cho người lớn đi làm chưa có sự phân tầng chuyên biệt theo từng ngành nghề.
- Chính sách giá: Áp dụng chính sách định giá theo giá trị cảm nhận và phân khúc khách hàng. Học phí được niêm yết theo khóa học hoặc gói thời gian, có chính sách giảm giá khi đăng ký dài hạn hoặc đóng học phí theo nhóm. So với mặt bằng thu nhập chung tại Thừa Thiên Huế, mức học phí của AMES thuộc phân khúc trung bình – cao.
- Chính sách phân phối: Hoạt động giảng dạy và tư vấn tập trung tại một cơ sở chính nằm ở trục giao thông trung tâm thành phố Huế. Địa điểm này tạo sự thuận lợi cho học viên nội thị nhưng bán kính phục vụ bị giới hạn đối với khách hàng ở các khu vực huyện, thị xã lân cận.
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Chi nhánh triển khai kênh truyền thông số qua trang người hâm mộ (Fanpage Facebook), phát tờ rơi tuyển sinh trước các cổng trường học, tổ chức các kỳ thi thử chứng chỉ quốc tế miễn phí và các sự kiện trải nghiệm. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) và liên kết đào tạo với các trường phổ thông, đại học trên địa bàn còn ở mức độ khiêm tốn.
- Chính sách con người: Đội ngũ giáo viên gồm giáo viên bản xứ có chứng chỉ giảng dạy quốc tế và giáo viên Việt Nam tốt nghiệp đại học chuyên ngành ngoại ngữ. Đội ngũ tư vấn tuyển sinh và trợ giảng nhiệt tình, tuy nhiên tính ổn định của nhân sự khối hỗ trợ chưa cao.
- Chính sách quy trình: Quy trình dịch vụ được thiết lập tuần tự: tư vấn ban đầu, kiểm tra trình độ xếp lớp, ký hợp đồng đào tạo, giảng dạy trên lớp kết hợp tự học có hướng dẫn, thông báo kết quả định kỳ cho phụ huynh. Quy trình vận hành tương đối đồng bộ nhưng đôi khi việc giải quyết các khiếu nại phát sinh về lịch học còn kéo dài.
- Chính sách cơ sở vật chất (bằng chứng hữu hình): Hệ thống phòng học được trang bị máy điều hòa, màn hình tương tác, hệ thống máy tính bảng phục vụ phương pháp Active English, không gian nhận diện thương hiệu với màu sắc đồng nhất.
Dưới đây là bảng tổng hợp các nội dung chính và kết quả đánh giá thực trạng 7P tại đơn vị:
| Thành tố Marketing – Mix |
Nội dung thực trạng tại AMES Thừa Thiên Huế |
Nhận định từ dữ liệu khảo sát khách hàng |
| Sản phẩm (Product) |
Đa dạng chương trình; áp dụng phương pháp Active English và công nghệ A.I; giáo trình chuẩn quốc tế. |
Được đánh giá tốt về mặt công nghệ và tính tương tác; chương trình cho người đi làm cần chuyên sâu hơn. |
| Giá cả (Price) |
Biểu giá rõ ràng; chính sách chiết khấu khi đóng dài hạn; mức giá thuộc nhóm trung bình – cao tại địa phương. |
Mức độ hài lòng ở mức trung bình; học viên mong muốn có thêm hình thức chia nhỏ kỳ hạn đóng phí. |
| Phân phối (Place) |
Một cơ sở đặt tại tuyến đường trung tâm thành phố Huế; cơ sở vật chất khang trang, bãi đỗ xe an toàn. |
Vị trí thuận lợi cho cư dân nội thành; chưa có cơ sở vệ tinh để mở rộng phạm vi tiếp cận học viên ngoại thành. |
| Xúc tiến (Promotion) |
Quảng bá qua mạng xã hội, phát tờ rơi, tổ chức thi thử chứng chỉ miễn phí, tặng quà nhập học. |
Hoạt động truyền thông số có độ phủ tốt; kênh truyền thông học đường và hoạt động ngoại khóa còn ít. |
| Con người (People) |
Giáo viên bản ngữ có chứng chỉ quốc tế, trợ giảng nhiệt tình; nhân viên tư vấn tuyển sinh thân thiện. |
Điểm số đánh giá giáo viên bản ngữ cao; sự ổn định của đội ngũ trợ giảng và nhân sự tư vấn cần cải thiện. |
| Quy trình (Process) |
Quy trình tư vấn, kiểm tra đầu vào, xếp lớp và theo dõi tiến độ học tập có quy chuẩn rõ ràng. |
Quy trình đăng ký và xếp lớp nhanh chóng; thời gian xử lý thủ tục đổi ca học hoặc bảo lưu cần rút ngắn. |
| Bằng chứng vật lý (Physical Evidence) |
Phòng học có thiết bị tương tác, máy tính bảng cá nhân, phòng lễ tân đồng bộ nhận diện thương hiệu. |
Điểm đánh giá cao về mức độ hiện đại của trang thiết bị lớp học; khu vực tự học của học viên còn tương đối hẹp. |
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES chi nhánh Thừa Thiên Huế
Căn cứ vào kết quả phân tích thực trạng và các đánh giá định lượng của khách hàng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển của chi nhánh gắn liền với mục tiêu giữ vững thị phần và nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục. Tác giả trình bày hệ thống các giải pháp hoàn thiện cho từng thành tố:
- Giải pháp về chính sách sản phẩm: Tiếp tục nâng cấp và cập nhật phần mềm luyện phát âm A.I; thiết kế thêm các mô-đun bài học tiếng Anh chuyên ngành phục vụ người đi làm; tăng cường tổ chức các hoạt động câu lạc bộ tiếng Anh ngoại khóa định kỳ cuối tuần để học viên rèn luyện phản xạ giao tiếp.
- Giải pháp về chính sách giá: Duy trì mức học phí hiện hành nhưng xây dựng các phương án thanh toán linh hoạt hơn, cho phép học viên hoặc phụ huynh đóng phí theo từng đợt ngắn hạn; thiết lập chính sách học bổng khuyến học cho học sinh, sinh viên có thành tích xuất sắc tại các trường trên địa bàn tỉnh; minh bạch hóa các ưu đãi cho nhóm khách hàng thân thiết và tái đăng ký.
- Giải pháp về chính sách phân phối: Tối ưu hóa việc sắp xếp thời khóa biểu tại cơ sở hiện tại để nâng cao công suất sử dụng phòng học; khảo sát nhu cầu thị trường để chuẩn bị phương án mở thêm phân hiệu hoặc điểm tiếp nhận thông tin tại các khu vực tập trung đông dân cư của thành phố.
- Giải pháp về chính sách xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh tiếp thị nội dung (content marketing) trên môi trường mạng bằng cách chia sẻ các bài học ngắn, mẹo thi cử; chủ động liên kết với các trường trung học phổ thông và trường đại học thành viên thuộc Đại học Huế để tổ chức hội thảo hướng nghiệp tiếng Anh, tài trợ cho các phong trào học thuật của sinh viên.
- Giải pháp về chính sách con người: Xây dựng chính sách đãi ngộ và khen thưởng hợp lý nhằm hạn chế tỷ lệ luân chuyển của nhân viên tư vấn và trợ giảng; định kỳ tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, kỹ năng chăm sóc khách hàng và kỹ năng xử lý phản ánh tiêu cực.
- Giải pháp về chính sách quy trình: Số hóa toàn bộ việc cập nhật tiến độ học tập và điểm danh thông qua ứng dụng di động; chuẩn hóa thời gian tiếp nhận và xử lý các yêu cầu bảo lưu, chuyển lớp của học viên trong thời hạn không quá 48 giờ làm việc.
- Giải pháp về bằng chứng vật lý: Bố trí lại không gian sảnh chờ và khu vực tự học ngoài giờ; thường xuyên kiểm tra, bảo trì hệ thống máy tính bảng, máy điều hòa và các thiết bị tương tác trong phòng học để duy trì điều kiện học tập tốt nhất.
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ việc áp dụng mô hình Marketing – Mix 7P vào một đơn vị kinh doanh dịch vụ đào tạo ngoại ngữ tại thị trường Thừa Thiên Huế.
- Phân tích rõ nét kết quả hoạt động của AMES Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 – 2018, chỉ ra các chỉ số tăng trưởng học viên cùng các biến động kinh doanh mang tính chu kỳ của ngành giáo dục tư thục.
- Thông qua xử lý số liệu điều tra sơ cấp, nghiên cứu chỉ ra rằng: thành tố Con người (năng lực và sự thân thiện của giáo viên) cùng Bằng chứng vật lý (trang thiết bị hiện đại, công nghệ A.I) đạt điểm số đánh giá cao nhất từ phía khách hàng. Ngược lại, chính sách Giá cả và Xúc tiến hỗn hợp nhận được mức độ thỏa mãn thấp hơn, thể hiện sự nhạy cảm của người học đối với mức học phí và sự hạn chế của các chương trình tiếp cận cộng đồng học đường tại địa phương.
-
Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
Hệ thống giải pháp tác giả đưa ra có tính bao quát trên cả 7 yếu tố của mô hình tiếp thị dịch vụ. Các biện pháp tập trung vào việc khắc phục các điểm hạn chế đã được kiểm chứng bằng số liệu, đồng thời đề xuất kiến nghị cụ thể đối với ban giám đốc chi nhánh về việc phân bổ lại ngân sách marketing, đa dạng hóa hình thức thanh toán học phí và chuẩn hóa dịch vụ khách hàng.
-
Đóng góp của đề tài:
Đề tài cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về hoạt động tiếp thị giáo dục tại địa bàn Thừa Thiên Huế. Kết quả của khóa luận đóng góp nguồn tư liệu phân tích thực tế giúp ban điều hành Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES chi nhánh Thừa Thiên Huế nắm bắt chính xác phản hồi của khách hàng, từ đó có căn cứ điều chỉnh các quyết định kinh doanh và kế hoạch tiếp thị cho những năm tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Câu hỏi thường gặp
-
Khóa luận tiếp cận chính sách Marketing – Mix của trung tâm theo khung lý thuyết nào?
Khóa luận áp dụng mô hình Marketing – Mix mở rộng 7P dành cho ngành dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) dựa trên nền tảng lý thuyết của Booms & Bitner và Philip Kotler, phù hợp với các đặc thù của dịch vụ đào tạo ngoại ngữ.
-
Điểm đặc trưng trong chính sách sản phẩm của AMES Thừa Thiên Huế được tác giả chỉ ra là gì?
Điểm đặc trưng cốt lõi là việc triển khai phương pháp học tiếng Anh chủ động (Active English) có tích hợp phần mềm luyện phát âm ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (A.I), cho phép học viên cá nhân hóa thời gian và tiến độ học tập.
-
Theo kết quả điều tra của đề tài, thành tố nào trong 7P được khách hàng đánh giá tích cực nhất?
Thành tố Con người (People) – đặc biệt là chất lượng chuyên môn và thái độ của đội ngũ giáo viên bản ngữ – cùng với thành tố Bằng chứng vật lý (Physical Evidence) – hệ thống máy móc, thiết bị công nghệ hỗ trợ học tập – nhận được điểm số đánh giá cao nhất từ học viên và phụ huynh.
-
Khóa luận đề xuất hướng giải quyết nào đối với hạn chế về mức học phí của trung tâm?
Tác giả đề xuất không giảm giá trực tiếp làm ảnh hưởng đến định vị thương hiệu mà thực hiện các cơ chế hỗ trợ tài chính linh hoạt: chia nhỏ kỳ hạn thanh toán học phí theo các đợt ngắn hạn, gia tăng các gói học bổng khuyến học tại các trường học địa phương và áp dụng chính sách ưu đãi cho học viên cam kết lộ trình học dài hạn.
-
Phương pháp xử lý số liệu sơ cấp trong khóa luận bao gồm các kỹ thuật nào?
Số liệu điều tra từ bảng hỏi Likert được xử lý qua phần mềm SPSS với các kỹ thuật: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình Mean), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định so sánh giá trị trung bình (Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Hồng Nhung đã hoàn thành việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES chi nhánh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2015 – 2019. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết tiếp thị dịch vụ 7P với số liệu thống kê nội bộ và dữ liệu điều tra thực địa, tác giả đã phản ánh khách quan những ưu điểm về chất lượng giảng dạy, công nghệ đào tạo cũng như các điểm nghẽn về giá và truyền thông tiếp thị của đơn vị. Các giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ, khả thi, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của trung tâm trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.