Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường sữa và các sản phẩm từ sữa tại Việt Nam trong giai đoạn 2020–2021 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định bất chấp những biến động từ đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh trong ngành ngày càng gia tăng với sự hiện diện của các thương hiệu nội địa lâu năm như Vinamilk, Dutch Lady, Mộc Châu, Nutifood cùng các thương hiệu sữa nhập khẩu từ Mỹ, Anh, Pháp, Nhật Bản khi các hiệp định thương mại tự do như EVFTA có hiệu lực. Bên cạnh đó, sự chuyển dịch trong hành vi tiêu dùng hướng đến các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn cho sức khỏe và xu hướng sử dụng sữa thực vật (sữa hạt, sữa hữu cơ) đặt ra yêu cầu tái cấu trúc và đổi mới chiến lược tiếp thị của các doanh nghiệp trong ngành.

Đề tài "Phân Tích Chiến Lược Marketing 7Ps Của TH True Milk" (thuộc học phần Dự án 1 - Nhóm 5) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa thông tin tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và danh mục sản phẩm của Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH.
  2. Phân tích bối cảnh thị trường sữa, môi trường vĩ mô, cấu trúc cạnh tranh ngành thông qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và xác định phân khúc định vị khách hàng.
  3. Đánh giá toàn diện thực trạng phối thức tiếp thị 7Ps (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) đang được TH True Milk áp dụng.
  4. Xây dựng ma trận SWOT nhằm làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
  5. Đề xuất ý tưởng chiến lược marketing ra mắt sản phẩm mới "Sữa hạt Mix - Sữa hạt ngũ cốc" và lập khung phân bổ ngân sách triển khai.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và tổ hợp marketing 7Ps của Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH (TH True Milk).
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, tập trung vào phân khúc bán lẻ tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ) và hệ thống trang trại, nhà máy chế biến tại Nghệ An, Cao Bằng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động từ khi thành lập doanh nghiệp (2009–2010) đến giai đoạn 2020–2021, cùng các số liệu dự báo thị trường đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng hệ thống các khung lý thuyết quản trị và tiếp thị tiêu chuẩn:

  • Tổ hợp Marketing dịch vụ 7Ps: Phân tích toàn diện 7 thành tố gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất (Physical Evidence).
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Đánh giá áp lực từ đối thủ tiềm năng mới gia nhập, sản phẩm thay thế, quyền lực thương lượng của khách hàng, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện hữu trong ngành sữa.
  • Mô hình FAB (Features - Advantages - Benefits): Phân tích đặc trưng kỹ thuật, lợi thế cạnh tranh và lợi ích tiêu dùng của danh mục sản phẩm sữa TH.
  • Ma trận SWOT: Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và kết hợp các cặp chiến lược SO, WO, ST, WT.
  • Cơ sở pháp lý và định hướng ngành: Nghị định/Quyết định số 3399/QĐ-BTC phê duyệt Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2025; cam kết cắt giảm thuế quan theo Hiệp định EVFTA và CEPT/AFTA.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công thương, Hiệp hội Sữa Việt Nam, báo cáo tài chính của các công ty cùng ngành (Vinamilk, FrieslandCampina Việt Nam - FCV, Nutifood) và các báo cáo nghiên cứu thị trường từ Kantar Worldpanel, Chứng khoán Phú Hưng (PHS), BusinessWire, IFOAM.
  • Phương pháp phân tích định tính và tổng hợp ma trận: Phân loại dữ liệu thị trường, đối chiếu phối thức 7Ps thực tế của doanh nghiệp và thiết lập ma trận kết hợp chiến lược.
  • Phương pháp nghiên cứu phát triển sản phẩm mới: Xác định khoảng trống thị trường dựa trên xu hướng tiêu dùng lành mạnh (Megatrend "Eat Clean") để phác thảo chân dung khách hàng mục tiêu và định vị sản phẩm mới.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP

Chương này trình bày toàn diện thông tin pháp lý, các mốc lịch sử phát triển, triết lý kinh doanh và cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp:

  • Thông tin chung: Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH True Milk thành lập ngày 24/09/2009, trụ sở chính tại số 166 Nguyễn Thái Học, phường Quang Trung, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An. Tên thương hiệu "TH" viết tắt từ "True Happiness" (Hạnh phúc đích thực), khẩu hiệu "Thật sự thiên nhiên".
  • Tiến trình phát triển: Khởi đầu từ việc đón cô bò giống "Mộc" đầu tiên về Việt Nam (27/02/2010), khởi công nhà máy sữa tươi sạch TH (14/05/2010), cho lứa sữa đầu tiên khi bê "May" ra đời (25/07/2010), chính thức ra mắt thương hiệu sữa tươi sạch TH True Milk (26/12/2010). Các cột mốc tiếp theo gồm: khai trương chuỗi cửa hàng TH True Mart tại Hà Nội (26/05/2011) và TP. Hồ Chí Minh (30/08/2011); khánh thành nhà máy chế biến sữa giai đoạn I (09/07/2013); ra mắt sữa chua TH True Yogurt (23/07/2013); cung cấp dịch vụ giao hàng tận nhà (20/01/2014); giới thiệu dòng sản phẩm công thức TOPKID (09/07/2014) và sữa tươi học đường TH School Milk (04/09/2014).
  • Cơ cấu tổ chức: Văn bản phân tích rõ chức năng, nhiệm vụ của 9 phòng ban chuyên trách, gồm: Phòng Sản xuất và Vận hành, Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh, Phòng Dự án, Phòng Truyền thông, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán và Tài chính, Phòng Chăm sóc Khách hàng, Phòng Hệ thống Thông tin.

CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG CỦA DOANH NGHIỆP VÀ ĐỊNH VỊ KHÁCH HÀNG

Chương II tập trung phân tích môi trường vĩ mô, thực trạng ngành và cấu trúc thị trường sữa Việt Nam:

  • Tiềm năng và quy mô thị trường: Theo quy hoạch ngành sữa, sản lượng sữa tươi trong nước dự kiến đạt 1 tỷ lít (đáp ứng 38% nhu cầu năm 2020) và 1,4 tỷ lít (đáp ứng 40% nhu cầu năm 2025). Nhóm trẻ em tại các đô thị tiêu thụ 78% tổng sản lượng sữa. Doanh thu thị trường sữa năm 2020 đạt 64,4 nghìn tỷ đồng (+10,3%), dự kiến tăng trưởng bình quân 7–8%/năm trong giai đoạn 2021–2025 để đạt 93,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2025. Sữa nước và sữa bột chiếm gần 3/4 giá trị toàn ngành. TH True Milk hiện chiếm gần 40% thị phần sữa tươi tại các kênh bán lẻ thành thị.
  • Xu hướng tiêu dùng: Sự gia tăng nhanh chóng của dòng sữa thực vật (sữa hạt, sữa hữu cơ) với dự báo thị trường toàn cầu đạt 34 tỷ USD vào năm 2024. 5 động lực chuyển dịch chính gồm: không dung nạp lactose (chiếm khoảng 75% dân số toàn cầu), lo ngại tồn dư kháng sinh/chất tăng trưởng trong chăn nuôi, chế độ ăn thuần chay, hội chứng viêm ruột/đại tràng và yếu tố đạo đức.
  • Định vị khách hàng:
    • Khách hàng cá nhân: Trẻ em (1–14 tuổi - người tiêu dùng trực tiếp, phụ huynh ra quyết định mua); Phụ nữ (15–35 tuổi - độc lập tài chính, quan tâm sắc đẹp và gia đình); Phụ nữ trên 30 tuổi và người cao tuổi (chăm sóc sức khỏe xương khớp, tim mạch, phòng ngừa cholesterol cao). Mức thu nhập mục tiêu ổn định từ 8 triệu VND/tháng trở lên tại khu vực thành thị.
    • Khách hàng tổ chức: Hệ thống 429 siêu thị (Big C, Co.opmart, Lotte Mart...), hơn 200.000 điểm bán lẻ truyền thống qua 2 đơn vị phân phối trực thuộc (Công ty CP Sữa TH và Công ty CP Vận tải TH).
  • Môi trường vĩ mô và 5 lực lượng cạnh tranh:
    • Chính trị - Pháp lý & Kinh tế: Chính sách thuế nhập khẩu nguyên liệu và CPI 10 tháng năm 2021 tăng 1,81%–1,83%, lạm phát cơ bản tăng 0,82%–0,86%.
    • Đối thủ mới: Sự gia nhập của Masan và Coca-Cola vào ngành sữa; tác động của hiệp định EVFTA giảm thuế suất về 0% trong 3–5 năm đối với sữa châu Âu.
    • Cạnh tranh nội bộ ngành: So sánh vị thế giữa các doanh nghiệp đứng đầu:
Doanh nghiệp Thị phần Danh mục sản phẩm chủ lực Kết quả kinh doanh ghi nhận Khoảng giá sữa nước (VND)
Vinamilk 43,3% Sữa nước, sữa chua, sữa bột mẹ & bé, sữa đặc, phô mai, sữa đậu nành Doanh thu hợp nhất Q3/2021: 16.208 tỷ đồng; Lợi nhuận sau thuế: 2.961 tỷ đồng 200.000 – 340.000 / thùng
Dutch Lady (FCV) 8,8% Sữa tươi tiệt trùng, sữa ngũ cốc, sữa organic, sữa chua, sữa công thức Lợi nhuận ròng năm 2020: 871 tỷ đồng (+15% so với năm trước) 315.000 / thùng
Nutifood Thuộc top 3 Sữa tươi, sữa bột pha sẵn, sữa bột công thức Doanh thu thuần năm 2018: 1.248 tỷ đồng; Lãi thuần: 542 tỷ đồng; Giá trị thương hiệu năm 2020: 93,9 triệu USD 280.000 / thùng (Sữa bột pha sẵn: 640.000 / thùng)

CHƯƠNG III: PHÂN TÍCH TỔ HỢP MARKETING 7PS CỦA DOANH NGHIỆP

Chương này đi sâu vào chi tiết 7 yếu tố cấu thành tổ hợp marketing mix của thương hiệu:

  • Product (Sản phẩm):
    • Đánh giá theo mô hình FAB: Sử dụng 100% sữa tươi nguyên chất từ trang trại bò sữa tập trung khép kín, bò gắn chip điện tử theo dõi sức khỏe và quy trình vắt tự động vô trùng. Lợi ích bổ sung canxi, vitamin D, DHA và tăng cường đề kháng.
    • Các dòng sản phẩm chính: Sữa tươi tiệt trùng (1L, 180ml, 110ml, bịch giấy 220ml, hữu cơ 500ml, A2 500ml); Sữa tươi thanh trùng (950ml, 450ml); Sữa chua TH True Yogurt (ăn, uống men sống, tiệt trùng, thanh trùng); Bộ sản phẩm TOPKID; Sữa hạt (180ml, 1L các vị óc chó, macca, hạnh nhân, gấc, gạo lứt, nghệ, hạt dẻ cười); Kem; Bơ; Phô mai que; Nước giải khát (TH True Tea, nước gạo rang, nước trái cây) và nước tinh khiết.
    • Thành phần dinh dưỡng tiêu chuẩn trong 100ml:
      • Sữa tươi tiệt trùng: Năng lượng 60,1 kcal; Chất béo 3,3g; Chất đạm 3,0g; Hydrate cacbon 4,6g; Canxi 104mg.
      • Sữa tươi thanh trùng: Năng lượng 62,7 kcal; Chất béo 3,5g; Chất đạm 3,2g; Hydrate cacbon 4,6g; Canxi 104mg.
    • Bao bì: Hợp tác với 2 nhà cung cấp bao bì vô trùng hàng đầu thế giới là Tetra Pak (Thụy Điển) và SIG Combibloc (Đức), nhận diện với tông màu xanh dương và hình tượng bầu trời.
  • Place (Phân phối):
    • Kênh trực tiếp: Chuỗi gần 300 cửa hàng TH True Mart (104 cửa hàng tại Hà Nội, 45 cửa hàng tại TP. Hồ Chí Minh), đóng vai trò là showroom giới thiệu mô hình "từ đồng cỏ đến ly sữa". Nền tảng thương mại điện tử qua website thtruemart.vn, ứng dụng di động TH eLIFE (iOS/Android), gian hàng trực tuyến trên GrabMart, ShopeeFood (NOW), Baemin, VinID, Tiki, VnShop (tăng trưởng doanh thu online hơn 90% trong nửa đầu năm 2021).
    • Kênh gián tiếp: Kênh cấp 1 và cấp 2 bao phủ 429 siêu thị và hơn 200.000 điểm bán lẻ khắp cả nước.
  • Price (Giá): Áp dụng chiến lược giá hớt váng (Skimming Pricing) trong giai đoạn đầu nhằm định vị phân khúc cao cấp gắn với chất lượng "sữa sạch". Thiết lập mức giá bán lẻ tại chuỗi TH True Mart và kênh online cao hơn giá tại các siêu thị/đại lý để bảo vệ biên lợi nhuận của kênh phân phối trung gian. Nhờ chủ động nguồn nguyên liệu, TH duy trì chính sách bình ổn giá trước biến động nguyên liệu thế giới. Mức giá tham chiếu của TH True Milk: Sữa tươi tiệt trùng 33.000 VND/lốc; Sữa tươi thanh trùng 36.000 VND/chai 900ml; Sữa chua tự nhiên 24.400 VND/lốc; Sữa hạt 50.000 VND/chai 1L; Nước tinh khiết 5.267 VND/chai.
  • Promotion (Xúc tiến):
    • Quảng cáo: Truyền hình (VTV3, HTV7, SCTV2, Star Movies...) với thông điệp "Tinh túy thiên nhiên được giữ vẹn nguyên trong từng giọt sữa tươi sạch"; Báo in (Tuổi Trẻ, Phụ Nữ, Sài Gòn Tiếp Thị); Bảng quảng cáo ngoài trời (OOH) tại nhà chờ xe buýt.
    • Xúc tiến bán hàng: Chương trình khuyến mại "Mua 8 tặng 1", phát mẫu dùng thử sữa TOPKID tại 4 thành phố lớn, chương trình thu gom vỏ hộp đổi túi vải canvas với dòng sản phẩm TH True Milk Organic.
    • Quan hệ công chúng (PR): Tiên phong đề án "Sữa học đường", tài trợ chương trình "Lục Lạc Vàng", "Con đã lớn khôn", đóng góp hơn 20 tỷ đồng ủng hộ công tác phòng chống dịch COVID-19 (trao tặng sữa, nước uống, thiết bị y tế, máy thở).
  • People (Con người): Quy trình tuyển dụng chuẩn hóa 6 bước (Chuẩn bị -> Thông báo -> Thu nhận & chọn lọc hồ sơ -> Phỏng vấn -> Thử việc -> Ra quyết định). Đào tạo chuyên môn tại nơi làm việc và kỹ năng mềm/ngoại ngữ. Ứng dụng giải pháp quản trị nhân sự đám mây SAP SuccessFactors nhằm quản lý hiệu suất theo thời gian thực.
  • Process (Quy trình): Chuẩn hóa quy trình giao dịch trực tuyến, quy trình giao hàng tận nhà và quy trình chăm sóc khách hàng 5 bước (Quản lý thông tin khách hàng -> Phân loại 5 nhóm khách hàng -> Tư vấn hỗ trợ -> Chốt đơn hàng -> Xây dựng quan hệ dài hạn qua Email/SMS).
  • Physical Evidence (Cơ sở vật chất): Trang trại bò sữa quy mô lớn ứng dụng phần mềm quản lý đàn Afifarm của Afimilk (Israel), gắn chip điện tử Afitag ở chân bò; nhà máy chế biến sữa vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 22000; hệ thống nhận diện mặt bằng cửa hàng TH True Mart chuẩn hóa.

CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH SWOT CỦA DOANH NGHIỆP

Tác giả tổng hợp các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài của TH True Milk:

  • Điểm mạnh (Strengths):
    • S1: Quy trình sản xuất khép kín hiện đại, đàn bò HF thuần chủng nhập khẩu từ Mỹ đạt 45.000 con năm 2020 (dự kiến đạt 70.000 con cuối năm 2021), hệ thống quản lý Israel (chip Pedometer).
    • S2: Hậu thuẫn tài chính vững mạnh từ Ngân hàng Bắc Á (BAC A BANK) - điển hình là dự án tại Cao Bằng trị giá 2.544,5 tỷ đồng với quy mô 10.000 con bò.
    • S3: Năng lực marketing mạnh; chỉ số nhận biết tâm trí đầu tiên (Top of Mind - TOM) đạt 27%, nhận biết chung đạt 85%, chỉ số trung thành đạt 29%.
    • S4: Văn hóa tổ chức gắn liền với 5 giá trị cốt lõi vì cộng đồng và môi trường.
  • Điểm yếu (Weaknesses):
    • W1: Giá bán cao hơn mặt bằng chung, tạo rào cản tiếp cận nhóm người tiêu dùng thu nhập thấp/trung bình.
    • W2: Chi phí đầu tư máy móc, con giống nhập ngoại và vận hành trang trại hàng năm rất lớn (hàng ngàn tỷ đồng).
    • W3: Vấn đề ô nhiễm môi trường cục bộ xung quanh khu vực trang trại (ô nhiễm mùi hôi, bụi không khí, tiếng ồn từ xe vận chuyển trên quốc lộ 48E và tác động tới nguồn nước ngầm tại xóm Đông Lâm).
  • Cơ hội (Opportunities):
    • O1: Ngành sữa Việt Nam duy trì đà tăng trưởng 7%–8%/năm; tỷ lệ tiêu thụ sữa bình quân đầu người còn nhiều dư địa tăng trưởng.
    • O2: Hoạt động xuất khẩu sữa khởi sắc, kim ngạch năm 2020 đạt 302,7 triệu USD (+10,5% so với 2019).
    • O3: Xu hướng tiêu dùng sữa hữu cơ và sữa thực vật toàn cầu tăng trưởng mạnh; theo IFOAM, doanh thu sữa hữu cơ toàn cầu đạt 32,205 tỷ USD năm 2021 (tăng trưởng kép CAGR đạt 11,56% giai đoạn 2015–2021).
  • Thách thức (Threats):
    • T1: Cạnh tranh khốc liệt từ sữa nhập ngoại khi hiệp định EVFTA xóa bỏ thuế 5%–20%.
    • T2: Sức ép từ các sản phẩm dinh dưỡng thay thế do tỷ lệ bất dung nạp lactose cao và sự phổ biến của lối sống ăn chay.
Yếu tố Cơ hội (O) Thách thức (T)
Điểm mạnh (S) Chiến lược SO:
- S1S2+O1: Mở rộng trang trại và hệ thống phân phối về nông thôn.
- S3+O1: Tăng cường truyền thông, kích cầu tiêu dùng.
- S1+O3: Phát triển mạnh dòng sữa Organic.
- S2+O2: Liên kết đối tác quốc tế để xuất khẩu sữa sạch.
Chiến lược ST:
- S+T1: Nâng cao chất lượng, củng cố vị thế thương hiệu sữa Việt.
- S+T2: Nghiên cứu đổi mới sản phẩm thích ứng thị hiếu người dùng.
Điểm yếu (W) Chiến lược WO:
- W1+O1: Khẳng định sự vượt trội của phân khúc "sữa sạch" để bảo vệ giá trị sản phẩm.
- W3+O1: Nâng cấp hệ thống xử lý nước thải và chất thải chăn nuôi.
- W2W3+O3: Đẩy mạnh truyền thông về các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Chiến lược WT:
- W+T: Đa dạng hóa các dòng sản phẩm ở nhiều phân khúc giá và nguồn gốc nguyên liệu.

CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT Ý TƯỞNG SÁNG TẠO CHO CHIẾN LƯỢC MARKETING

  • Ý tưởng phát triển sản phẩm: Ra mắt dòng sản phẩm mới "Sữa hạt Mix - Sữa hạt ngũ cốc" (sữa hạt dinh dưỡng kết hợp nhiều loại hạt).
  • Căn cứ đề xuất: Đón đầu làn sóng "Eat Clean" hậu giãn cách xã hội. Khảo sát hành vi tiêu dùng chỉ ra 66% người tiêu dùng Việt mong muốn có thêm sản phẩm hoàn toàn tự nhiên và 79% chủ động điều chỉnh chế độ ăn uống lành mạnh. Sản phẩm bổ sung chất béo không bão hòa (Omega-3), chất chống oxy hóa từ macca, óc chó, hỗ trợ phòng chống các bệnh tim mạch, tiểu đường, béo phì.
  • Khách hàng mục tiêu: Nam và nữ từ 16–40 tuổi; nhóm khách hàng trọng tâm 20–35 tuổi sống tại các đô thị lớn, quan tâm đến lối sống lành mạnh, có thu nhập từ 8 triệu VND/tháng trở lên.
  • Mục tiêu chiến dịch: Nâng cao mức độ thâm nhập thị trường, tạo lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ đã có sản phẩm sữa hạt (như Vinamilk, Vinasoy) và củng cố hình ảnh thương hiệu TH hiện đại, năng động.

CHƯƠNG 6: LẬP KẾ HOẠCH NGÂN SÁCH

Chương 6 thiết lập cơ cấu các hạng mục chi phí dự toán phục vụ chiến dịch ra mắt dòng sản phẩm mới, bao gồm:

  1. Chi phí quảng cáo (truyền hình, nền tảng số, OOH).
  2. Chi phí quan hệ công chúng (PR báo chí, chương trình trách nhiệm xã hội).
  3. Chi phí xúc tiến bán hàng (tổ chức sampling dùng thử, khuyến mại kích cầu).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Đồ án đã tổng hợp bức tranh toàn cảnh về thị phần và năng lực sản xuất của TH True Milk, với các chỉ số nổi bật: nắm giữ gần 40% thị phần sữa tươi bán lẻ tại đô thị, quy mô đàn bò đạt 45.000 con (2020) hướng tới 70.000 con (2021), sở hữu chuỗi phân phối gồm gần 300 cửa hàng TH True Mart, 429 siêu thị và hơn 200.000 điểm bán lẻ.
  • Đánh giá đa chiều về tổ hợp tiếp thị 7Ps: Phân tích làm rõ sự kết hợp đồng bộ giữa công nghệ chăn nuôi Afifarm, bao bì Tetra Pak/Combibloc, hệ sinh thái bán hàng đa kênh (Omnichannel) với phần mềm quản trị SAP SuccessFactors.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Đề xuất kế hoạch phát triển dòng sản phẩm "Sữa hạt Mix" bám sát biến động thị hiếu tiêu dùng thực phẩm có nguồn gốc thực vật tại Việt Nam, đi kèm phân khúc khách hàng và cơ cấu ngân sách tiếp thị cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phần lập kế hoạch ngân sách tại Chương 6 trong tài liệu gốc gặp lỗi định dạng văn bản (Error! Bookmark not defined), do đó thiếu bảng chiết tính chi tiết về số tiền cụ thể cho từng hạng mục chi phí.
    • Các chỉ số đo lường khảo sát người tiêu dùng ở Chương 5 chủ yếu trích xuất từ dữ liệu xu hướng thứ cấp, chưa trình bày chi tiết về quy mô mẫu (sample size) khảo sát sơ cấp riêng của nhóm tác giả.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cần thực hiện các nghiên cứu định lượng khảo sát người tiêu dùng thực tế đối với sản phẩm Sữa hạt Mix để kiểm định mức độ chấp nhận về hương vị, bao bì và mức giá dự kiến.
    • Bổ sung đánh giá chi tiết về tác động tài chính và hiệu quả xử lý môi trường (khắc phục điểm yếu W3) trong các kế hoạch mở rộng trang trại tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Chuỗi cung ứng khi tìm kiếm cấu trúc bài phân tích thực tế về mô hình Marketing 7Ps, ma trận SWOT và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Những người nghiên cứu về ngành sữa Việt Nam, cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu thị phần, so sánh bảng giá giữa các đối thủ lớn (Vinamilk, Dutch Lady, Nutifood) và sự dịch chuyển từ sữa bò truyền thống sang sữa hạt dinh dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

1. TH True Milk quản lý và kiểm soát chất lượng đàn bò sữa bằng những công nghệ nào?
Doanh nghiệp áp dụng quy trình khép kín với hệ thống quản lý Afifarm của Afimilk (Israel), đeo chip điện tử Afitag/Pedometer ở chân bò để theo dõi sức khỏe, kiểm soát chu kỳ động dục, phát hiện bệnh viêm vú sớm và tự động hóa hệ thống vắt sữa vô trùng. Toàn bộ nhà máy vận hành theo chuẩn ISO 9001 và sản phẩm kiểm soát theo chuẩn an toàn thực phẩm ISO 22000.

2. Các chỉ số nhận diện thương hiệu của TH True Milk đạt mức bao nhiêu?
Theo báo cáo thị trường được trích dẫn trong văn bản, chỉ số nhận biết tâm trí đầu tiên (Top of Mind - TOM) của TH True Milk đạt 27%, chỉ số nhận biết thương hiệu chung đạt 85% và chỉ số khách hàng trung thành đạt 29%.

3. Hoạt động phân phối qua kênh thương mại điện tử của TH True Milk đạt kết quả như thế nào trong đại dịch COVID-19?
Trong 6 tháng đầu năm 2021, các kênh thương mại điện tử của TH (gồm website thtruemart.vn, app TH eLIFE và các ứng dụng GrabMart, ShopeeFood, Baemin, Tiki...) ghi nhận mức tăng trưởng hơn 90% so với cùng kỳ năm 2020; riêng tại các tỉnh phía Nam khi dịch bùng phát, số lượng đơn hàng online tăng gấp 3–4 lần so với mức bình thường.

4. Đồ án đề xuất ý tưởng sản phẩm mới nào và hướng đến đối tượng khách hàng nào?
Đồ án đề xuất ra mắt dòng sản phẩm "Sữa hạt Mix - Sữa hạt ngũ cốc" (kết hợp các loại hạt như macca, óc chó, hạnh nhân...). Đối tượng mục tiêu là nam và nữ trong độ tuổi 16–40, tập trung vào nhóm lõi 20–35 tuổi sống tại các thành phố lớn, theo đuổi lối sống lành mạnh (Eat Clean) và có mức thu nhập ổn định từ 8 triệu VND/tháng trở lên.

5. Đồ án đã chỉ ra những điểm yếu (Weaknesses) cụ thể nào trong hoạt động của TH True Milk?
Văn bản xác định 3 điểm yếu lớn: giá bán sản phẩm còn cao so với mức thu nhập phổ thông; chi phí vận hành máy móc và nhập khẩu con giống tốn kém hàng ngàn tỷ đồng mỗi năm; và hệ thống xử lý chất thải trang trại chưa hoàn thiện triệt để, gây ô nhiễm mùi, bụi, tiếng ồn trên quốc lộ 48E và ảnh hưởng nguồn nước ngầm tại xóm Đông Lâm.

Kết luận

Đồ án "Phân Tích Chiến Lược Marketing 7Ps Của TH True Milk" đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về hoạt động tiếp thị, năng lực chuỗi cung ứng và vị thế cạnh tranh của TH True Milk tại thị trường Việt Nam. Thông qua các mô hình phân tích chuẩn mực như 7Ps, Porter's Five Forces và SWOT, nghiên cứu đã làm rõ những thế mạnh về công nghệ tự chủ nguồn sữa sạch cũng như các rào cản về giá thành và môi trường. Đồng thời, đề xuất phát triển dòng sản phẩm Sữa hạt Mix đã phản ánh sát thực tế xu hướng chuyển dịch tiêu dùng thực phẩm tự nhiên trong giai đoạn mới.