Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới kinh tế và hội nhập quốc tế theo định hướng phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc chu chuyển vốn và cung ứng dịch vụ tài chính cho nền kinh tế. Sự gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở ra cơ hội lớn nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài và các định chế tài chính quốc tế. Tại khu vực Bắc Trung Bộ, tỉnh Nghệ An được xác định là trung tâm kinh tế - tài chính trọng điểm, nơi tập trung mạng lưới hoạt động của hàng chục ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Chi nhánh Nghệ An (SCB Nghệ An) chính thức đi vào hoạt động từ ngày 07 tháng 11 năm 2007 tại số 25 đường Quang Trung, thành phố Vinh. Sau hơn 3 năm thiết lập và phát triển mạng lưới (giai đoạn 2008 - 2010), chi nhánh đã bước đầu khai thác tiềm năng địa bàn, tăng trưởng nguồn vốn và dư nợ tín dụng. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại lâu năm (như Ngân hàng TMCP Bắc Á, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - Agribank) cùng các ngân hàng thương mại cổ phần đô thị khác (như VIB, VPBank), SCB Nghệ An đứng trước yêu cầu phải xây dựng một định hướng phát triển bài bản, dài hạn nhằm giữ vững thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Báo cáo dự án tốt nghiệp (Capstone Project Report) với đề tài "Planning Business Strategy of Saigon J. Commercial Bank – Nghe An Branch Until 2020" (Hoạch định chiến lược kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Chi nhánh Nghệ An đến năm 2020) được thực hiện bởi Nhóm nghiên cứu số 7 (Lớp GAMBA 01.V03 gồm các tác giả: Phan Trí Nghĩa, Trương Minh Hùng, Nguyễn Đức Trí, Đậu Anh Tuấn) tại thành phố Vinh vào tháng 3 năm 2011, nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và các công cụ phân tích, hoạch định chiến lược kinh doanh áp dụng trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
  2. Đánh giá toàn diện bức tranh môi trường kinh doanh vĩ mô, vi mô, môi trường ngành và nội lực của SCB Chi nhánh Nghệ An giai đoạn 2008 - 2010.
  3. Nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức; từ đó sử dụng hệ thống ma trận chuyên dụng để lựa chọn chiến lược kinh doanh tối ưu và đề xuất hệ thống giải pháp triển khai đồng bộ đến năm 2020.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh của SCB Chi nhánh Nghệ An.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Nghệ An và thị trường dịch vụ ngân hàng khu vực Bắc Trung Bộ.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2008 - 2010 và định hướng xây dựng chiến lược tầm nhìn đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công cụ phân tích chiến lược

Đề tài tiếp cận các lý thuyết quản trị chiến lược kinh doanh hiện đại từ các học giả hàng đầu:

  • Định nghĩa chiến lược của Michael Porter (vị thế cạnh tranh trong ngành), Alfred Chandler (xác định mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực), William F. Glueck (kế hoạch thống nhất, toàn diện) và mô hình "5P" của Henry Mintzberg (Plan, Ploy, Pattern, Position, Perspective).
  • Phân loại chiến lược theo 3 cấp độ: Cấp doanh nghiệp (Corporate-level), cấp đơn vị kinh doanh (Business-level) và cấp chức năng (Functional-level); phân loại theo nội dung (thương mại, tài chính, nhân sự, công nghệ) và tiến trình thực hiện.
  • Các chiến lược đặc thù trong hoạt động ngân hàng: Chiến lược củng cố thị phần, chiến lược đa dạng hóa mạng lưới phân phối, chiến lược thị trường ngách và chiến lược tạo sự khác biệt.
  • Quy trình hoạch định chiến lược gồm 6 bước: Xác định tầm nhìn - sứ mệnh - mục tiêu; Đánh giá môi trường bên ngoài; Phân tích môi trường nội bộ; Lựa chọn phương án chiến lược; Thực thi chiến lược; Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh.

Bộ công cụ ma trận phân tích chiến lược được ứng dụng xuyên suốt bao gồm:

  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE Matrix): Lượng hóa phản ứng của ngân hàng trước các cơ hội và nguy cơ vĩ mô/ngành qua 5 bước xác định trọng số (0.0 đến 1.0) và điểm đánh giá (1 đến 4).
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE Matrix): Đánh giá mức độ phản ứng đối với các điểm mạnh và điểm yếu nội bộ theo thang điểm từ 1 đến 4.
  • Ma trận vị thế chiến lược và đánh giá hành động (SPACE Matrix): Định vị chiến lược theo 4 trục: Sức mạnh tài chính (FS), Lợi thế cạnh tranh (CA), Sự ổn định môi trường (ES) và Sức mạnh ngành (IS) để phân loại 4 nhóm chiến lược: Tấn công (Aggressive), Thận trọng (Conservative), Phòng thủ (Defensive) hoặc Cạnh tranh (Competitive).
  • Ma trận SWOT: Kết hợp các cặp yếu tố S/O, S/T, W/O, W/T để hình thành các kịch bản chiến lược khả thi.
  • Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM Matrix): Đánh giá mức độ hấp dẫn (AS từ 1 đến 4) của các phương án chiến lược thay thế dựa trên trọng số của các yếu tố IFE và EFE nhằm lựa chọn phương án có tổng điểm hấp dẫn (TAS) cao nhất.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Tách bạch các mảng nghiệp vụ huy động, tín dụng, thanh toán, dịch vụ thẻ và nhân sự của SCB Nghệ An để đánh giá toàn diện.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa lý thuyết và thực tiễn triển khai; so sánh năng lực cạnh tranh, quy mô tài sản, mạng lưới của SCB Nghệ An với các đối thủ trên địa bàn (Bắc Á Bank, VPBank, VIB).
  • Phương pháp thống kê, xử lý dữ liệu: Sử dụng số liệu thực tế được cung cấp trực tiếp từ Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Chi nhánh Nghệ An, báo cáo thống kê định kỳ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) - Chi nhánh tỉnh Nghệ An và Niên giám thống kê tỉnh Nghệ An.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khung lý thuyết về xây dựng chiến lược kinh doanh (Theoretical Framework for Setting up Business Strategy)

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận nền tảng phục vụ cho công tác hoạch định chiến lược của doanh nghiệp và ngân hàng thương mại. Tác giả làm rõ bản chất của chiến lược kinh doanh là tập hợp các cam kết và hành động nhằm khai thác năng lực cốt lõi để đạt được lợi thế cạnh tranh.

Chương này trình bày chi tiết quy trình 5 bước xây dựng ma trận EFE và IFE, phương pháp chấm điểm trục tọa độ của ma trận SPACE, kỹ thuật kết hợp ma trận SWOT và quy trình 6 bước lập ma trận QSPM. Đây là khung phân tích logic dẫn dắt toàn bộ việc xử lý số liệu thực tế ở các chương tiếp theo.

Chương II: Phân tích môi trường kinh doanh của SCB Chi nhánh Nghệ An (Analysis of the Business Environment SCB’s Nghe An Branch)

Chương II phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và môi trường hoạt động của SCB Nghệ An thông qua các số liệu thu thập giai đoạn 2008 - 2010.

1. Tổng quan hoạt động của SCB Chi nhánh Nghệ An

Chi nhánh được tổ chức theo mô hình gồm Ban Giám đốc quản lý 6 phòng/bộ phận chuyên môn: Phòng Kinh doanh, Phòng Khách hàng cá nhân (gồm Tổ Khách hàng cá nhân và Tổ E-banking), Trung tâm Dịch vụ khách hàng, Phòng Kinh doanh tiền tệ (gồm Tổ Kinh doanh vốn và Tổ Forex), Phòng Hỗ trợ kinh doanh, Phòng Kế toán & Quỹ, Phòng Hành chính, cùng 2 phòng giao dịch trực thuộc với tổng quy mô 52 nhân sự.

Chỉ tiêu tài chính 31/12/2008 31/12/2009 31/12/2010
Tổng nguồn vốn / Tổng tài sản (Tỷ VND) 429,53 954,00 —
Vốn huy động tại địa bàn (Tỷ VND) 415,48 933,00 —
- Tiền gửi bằng VND (Tỷ VND) 378,77 609,00 —
- Tiền gửi ngoại tệ và vàng (Tỷ VND) 37,20 — —
- Nguồn vốn ngắn hạn (Tỷ VND) 320,61 551,00 —
- Nguồn vốn trung và dài hạn (Tỷ VND) 95,10 198,00 —
Tổng dư nợ cho vay (Tỷ VND) 10,48 933,00 —
- Dư nợ ngắn hạn (Tỷ VND) 7,47 12,00 —
- Dư nợ trung và dài hạn (Tỷ VND) 2,99 921,00 —
Dịch vụ thẻ và thanh toán
- Số lượng tài khoản thanh toán mở mới 838 1.079 —
- Số lượng thẻ nội địa lưu hành 685 945 1.394
- Số lượng máy ATM 2 2 2
Chênh lệch Thu - Chi / Lợi nhuận (Triệu VND) 2.571,5 13.392,0 —
Tỷ lệ nợ quá hạn / nợ xấu 0% 0% 0%

Nguồn vốn huy động năm 2009 tăng 43% so với năm 2008. Lợi nhuận từ mức 2,57 tỷ đồng (năm 2008) đã tăng lên hơn 13,39 tỷ đồng (năm 2009), kiểm soát nợ xấu ở mức 0%.

2. Phân tích môi trường vĩ mô tại Nghệ An

  • Môi trường kinh tế: Tăng trưởng GDP bình quân của Nghệ An giai đoạn 2005 - 2010 đạt 9,65%, GDP năm 2010 đạt 16.321 tỷ đồng. Lạm phát gia tăng vào cuối năm 2010 (CPI tháng 12/2010 tăng 6,75% so với cùng kỳ) tạo ra cuộc đua lãi suất huy động giữa các ngân hàng. Các chính sách thắt chặt tiền tệ của NHNN (yêu cầu mua 20.300 tỷ đồng tín phiếu bắt buộc trên toàn hệ thống) gây áp lực thanh khoản.
  • Môi trường chính trị - pháp lý: Tỉnh ủy và UBND tỉnh Nghệ An định hướng phát triển TP. Vinh thành trung tâm kinh tế - dịch vụ của vùng Bắc Trung Bộ; Nghị quyết số 11/NQ-CP của Chính phủ chỉ đạo khống chế tăng trưởng tín dụng dưới 20%, giảm tỷ trọng cho vay phi sản xuất xuống mức tối đa 16% vào cuối năm 2011; Quyết định số 13/2008/QĐ-NHNN quy định điều kiện vốn điều lệ mở chi nhánh tỉnh lẻ tối thiểu 50 tỷ đồng.
  • Môi trường văn hóa - xã hội: Nghệ An có dân số trên 2,9 triệu người, trong đó hơn 63% là dân số trẻ; thói quen dùng tiền mặt và tâm lý chuộng giao dịch trực tiếp tại quầy còn phổ biến.
  • Môi trường công nghệ: Xu hướng triển khai hệ thống Core Banking (như SmartBank, Symbol System, Temenos, TCBS) trở thành yêu cầu bắt buộc để phát triển ngân hàng điện tử (Internet Banking, SMS Banking).
  • Môi trường nhân lực: Nghệ An có 9 trường đại học, cao đẳng với hơn 45.000 sinh viên, hàng năm có hơn 10.000 cử nhân tốt nghiệp; nhu cầu tuyển dụng ngành ngân hàng toàn tỉnh khoảng 140 người/năm, mức lương bình quân tại các NHTMCP dao động từ 5 đến 9 triệu đồng/tháng.

3. Phân tích môi trường ngành và đối thủ cạnh tranh

Tiêu chí so sánh (Năm 2010) Bắc Á Bank (NAB) SCB Nghệ An VPBank VIB Bank
Tổng nguồn vốn (Tỷ VND) 24.961 954 1.029 1.387
Vốn hoạt động (Tỷ VND) 9.714 750 574 1.373
- Tiền gửi tiết kiệm (Tỷ VND) 6.359 614 484 860
- Giấy tờ có giá (Tỷ VND) 928 117 0 8
Tổng dư nợ cho vay (Tỷ VND) 13.761 933 1.019 736
- Dư nợ ngắn hạn (Tỷ VND) 10.059 12 864 501
- Dư nợ trung và dài hạn (Tỷ VND) 3.701 921 156 234
Số lượng thẻ phát hành (Thẻ) 1.973 1.394 6.905 12.483
Bảo lãnh (Tỷ VND) 0 1 32 170

Ma trận hình ảnh cạnh tranh xác định thứ hạng năng lực cạnh tranh trên địa bàn: Đứng đầu là Ngân hàng TMCP Bắc Á (lợi thế 17 năm hoạt động tại địa phương), tiếp theo là SCB Nghệ An, VPBank và VIB. SCB Nghệ An có năng lực huy động vốn và dư nợ tốt nhưng mạng lưới giao dịch và dịch vụ thẻ còn khiêm tốn.

Chương III: Lựa chọn chiến lược và giải pháp thực hiện chiến lược kinh doanh của SCB Chi nhánh Nghệ An (Selection of Strategy and Solutions for Implementing Business Strategies of Sai Gon Commercial Joint Stock Bank – Nghe An Branch)

Chương III tổng hợp các kết quả phân tích từ ma trận SWOT, ma trận SPACE và ma trận QSPM để lựa chọn chiến lược kinh doanh cho SCB Nghệ An đến năm 2020. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp triển khai:

  1. Giải pháp về nhân lực (Manpower): Nâng cao chất lượng tuyển dụng từ nguồn nhân lực tại chỗ; tổ chức đào tạo nội bộ định kỳ về nghiệp vụ ngân hàng hiện đại; xây dựng chính sách tiền lương, thưởng gắn liền với hiệu quả công việc nhằm giữ chân nhân sự có năng lực.
  2. Giải pháp về thị trường (Market): Khai thác sâu phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs); đẩy mạnh tiếp cận các dự án sản xuất, kinh doanh trọng điểm trên địa bàn tỉnh Nghệ An và các huyện lân cận; mở rộng địa bàn hoạt động.
  3. Giải pháp về tiếp thị (Marketing): Tăng cường quảng bá thương hiệu SCB thông qua các phương tiện truyền thông địa phương; phát triển các gói sản phẩm tiền gửi linh hoạt, tài trợ xuất nhập khẩu và thanh toán quốc tế; cải thiện văn hóa giao tiếp và chất lượng phục vụ của giao dịch viên.
  4. Giải pháp về tài chính (Finance): Đa dạng hóa các kỳ hạn huy động vốn; quản lý cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn ngắn hạn và dư nợ cho vay trung - dài hạn nhằm đảm bảo an toàn thanh khoản; tăng thu nhập từ phí dịch vụ phi tín dụng.
  5. Giải pháp về tổ chức (Organization): Rà soát và hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ; nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ Core Banking; tối ưu hóa quy trình luân chuyển hồ sơ giữa các phòng ban chức năng và phòng giao dịch.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp một bộ số liệu thực tế chi tiết về hoạt động tài chính của SCB Nghệ An giai đoạn 2008 - 2010 (tổng tài sản đạt 954 tỷ đồng, dư nợ đạt 933 tỷ đồng, tỷ lệ nợ xấu duy trì 0%, số lượng thẻ đạt 1.394 thẻ vào năm 2010). Đồng thời, đồ án xây dựng bảng so sánh tương quan thị phần giữa 4 ngân hàng thương mại cổ phần tiêu biểu tại Nghệ An (Bắc Á Bank, SCB, VPBank, VIB).
  • Hệ thống hóa giải pháp quản trị: Đề xuất được 5 nhóm giải pháp quản trị chiến lược bám sát các quy định điều hành tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (Nghị quyết 11/NQ-CP) và định hướng phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Nghệ An đến năm 2020.
  • Đóng góp về phương pháp luận: Ứng dụng quy trình tích hợp đầy đủ chuỗi công cụ định lượng quản trị chiến lược (EFE, IFE, Ma trận hình ảnh cạnh tranh, SPACE, SWOT, QSPM) vào một chi nhánh ngân hàng thương mại cấp tỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc so sánh chi tiết giữa 4 ngân hàng thương mại cổ phần (Bắc Á Bank, SCB, VPBank, VIB) mà chưa tổng hợp đầy đủ số liệu chuyên sâu của khối ngân hàng thương mại nhà nước (như Agribank, Vietcombank, BIDV, VietinBank) do tính chất bảo mật dữ liệu địa phương.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Chuỗi số liệu phân tích tài chính tập trung trong 3 năm đầu mới thành lập của chi nhánh (2008 - 2010).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần cập nhật tác động của các chính sách tái cơ cấu ngân hàng trong các giai đoạn tiếp theo, nghiên cứu sâu hơn về hành vi tiêu dùng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân khi hạ tầng công nghệ số phát triển.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị chiến lược khi thực hiện đồ án tốt nghiệp, khóa luận hoặc luận văn thạc sĩ về đề tài hoạch định chiến lược kinh doanh.
  • Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp phương pháp xây dựng ma trận EFE, IFE, ma trận hình ảnh cạnh tranh và khung giải pháp tái cấu trúc nguồn vốn, nhân sự tại các chi nhánh ngân hàng đang trong giai đoạn mở rộng thị phần cấp tỉnh/thành phố.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do nhóm tác giả nào thực hiện và nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào?
Khóa luận được thực hiện bởi Nhóm nghiên cứu số 7 (Lớp GAMBA 01.V03 gồm: Phan Trí Nghĩa, Trương Minh Hùng, Nguyễn Đức Trí, Đậu Anh Tuấn) vào tháng 3 năm 2011 tại thành phố Vinh, nghiên cứu thực tế tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Chi nhánh Nghệ An (SCB Nghệ An, số 25 đường Quang Trung, TP. Vinh).

2. Tình hình kinh doanh của SCB Nghệ An trong 3 năm 2008 - 2010 có những điểm nổi bật nào?
Trong giai đoạn này, tổng nguồn vốn và dư nợ của chi nhánh tăng trưởng nhanh, đạt lần lượt 954 tỷ đồng và 933 tỷ đồng vào năm 2009. Lợi nhuận (chênh lệch thu - chi) tăng từ 2,57 tỷ đồng (năm 2008) lên hơn 13,39 tỷ đồng (năm 2009). Đặc biệt, chi nhánh kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức 0% trong suốt 3 năm đầu hoạt động.

3. Đối thủ cạnh tranh lớn nhất của SCB Nghệ An tại thời điểm nghiên cứu là đơn vị nào?
Theo ma trận hình ảnh cạnh tranh và số liệu hoạt động năm 2010, Ngân hàng TMCP Bắc Á (NAB) là đối thủ lớn nhất với tổng nguồn vốn đạt 24.961 tỷ đồng, vốn hoạt động 9.714 tỷ đồng và tổng dư nợ cho vay đạt 13.761 tỷ đồng (chiếm 29,2% thị phần tín dụng địa phương), nhờ lợi thế hơn 17 năm hoạt động tại Nghệ An.

4. Khóa luận sử dụng các công cụ ma trận quản trị chiến lược nào để lựa chọn chiến lược kinh doanh?
Đề tài sử dụng chuỗi công cụ gồm: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh, Ma trận vị thế chiến lược và đánh giá hành động (SPACE), Ma trận SWOT và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).


Kết luận

Báo cáo dự án tốt nghiệp "Planning Business Strategy of Saigon J. Commercial Bank – Nghe An Branch Until 2020" là công trình nghiên cứu ứng dụng về quản trị chiến lược trong lĩnh vực ngân hàng thương mại tại địa bàn tỉnh Nghệ An. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết quản trị hiện đại với số liệu thực tế giai đoạn 2008 - 2010, nghiên cứu đã làm rõ vị thế cạnh tranh của SCB Nghệ An trong mối tương quan với các đối thủ trên địa bàn. Các nhóm giải pháp về nhân lực, thị trường, tiếp thị, tài chính và tổ chức được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc định hướng hoạt động của chi nhánh đến năm 2020.