Phân tích chiến lược chiến lược marketing quốc tế của nhãn hàng coca cola của coca cola tại thị trường việt nam

Phân tích chiến lược marketing quốc tế của Coca Cola tại Việt Nam. Tìm hiểu cách Coca Cola chinh phục thị trường nước giải khát Việt Nam.

Chuyên ngành

Marketing Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận kết thúc học phần

2021

44
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chiến lược marketing quốc tế của Coca Cola tại VN

Coca-Cola, một thương hiệu toàn cầu, đã khẳng định vị thế vững chắc tại hơn 200 quốc gia. Sứ mệnh của công ty không chỉ là “Đổi mới Thế giới” mà còn tạo ra những sản phẩm được mọi người yêu thích. Tại Việt Nam, chiến lược marketing quốc tế của Coca-Cola được triển khai một cách bài bản, kết hợp giữa yếu tố toàn cầu và bản địa hóa sâu sắc. Quá trình này bắt đầu từ năm 1960 nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ sau khi Hoa Kỳ dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại vào năm 1994. Bằng cách thấu hiểu sâu sắc thị trường Việt Nam, từ văn hóa, kinh tế đến thói quen tiêu dùng, Coca-Cola đã xây dựng một kế hoạch tiếp cận toàn diện. Chiến lược marketing Coca-Cola Việt Nam không chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm mà còn xây dựng một hình ảnh thương hiệu gần gũi, gắn kết với những giá trị văn hóa và các sự kiện quan trọng của người Việt. Sự thành công này là kết quả của việc phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh và áp dụng một chiến lược thâm nhập thị trường thông minh, từng bước biến Coca-Cola từ một thương hiệu ngoại nhập thành một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của người tiêu dùng.

1.1. Lịch sử và tầm nhìn của Coca Cola trên toàn cầu

Công ty Coca-Cola được thành lập vào năm 1892 bởi Asa Griggs Candler, người đã mua lại công thức từ dược sĩ John Styth Pemberton. Với hơn 130 năm phát triển, Coca-Cola đã vươn lên thành công ty đồ uống không cồn lớn nhất thế giới. Tầm nhìn của công ty là tạo ra các thương hiệu và nước giải khát được yêu thích, khơi gợi cảm hứng về thể chất lẫn tinh thần. Danh mục sản phẩm của Coca-Cola vô cùng đa dạng với hơn 500 nhãn hiệu, bao gồm nước ngọt có ga, nước ép, trà và cà phê. Thương hiệu này không chỉ là một biểu tượng của văn hóa Mỹ mà còn là một phần của văn hóa tiêu dùng toàn cầu. Sự phát triển bền vững cũng là một trọng tâm, thể hiện qua các sáng kiến như chai PlantBottle làm từ 30% nguyên liệu thực vật và chương trình 5by20 nhằm nâng cao năng lực kinh tế cho 5 triệu nữ doanh nhân.

1.2. Quá trình thâm nhập và phát triển tại thị trường Việt Nam

Coca-Cola chính thức trở lại Việt Nam vào tháng 2/1994. Ban đầu, công ty áp dụng hình thức liên doanh với các doanh nghiệp trong nước như Vinafimex (miền Bắc), công ty Chương Dương (miền Nam) và công ty Nước giải khát Đà Nẵng (miền Trung). Đây là bước đi chiến lược để tận dụng hệ thống phân phối và sự am hiểu thị trường của đối tác địa phương. Tuy nhiên, đến tháng 10/1998, khi chính phủ cho phép thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, Coca-Cola đã dần thâu tóm toàn bộ cổ phần trong các liên doanh, trở thành Coca-Cola Việt Nam. Quá trình này cho thấy một chiến lược thâm nhập thị trường bài bản, từ liên kết đến sở hữu hoàn toàn, giúp Coca-Cola nắm quyền kiểm soát và triển khai đồng bộ các hoạt động marketing của mình trên toàn lãnh thổ.

II. Phân tích thách thức trong marketing quốc tế của Coca Cola

Việc triển khai chiến lược marketing quốc tế của Coca-Cola tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường kinh doanh phức tạp. Về vĩ mô, sự biến động của nền kinh tế, thay đổi trong chính sách pháp luật và đặc điểm văn hóa xã hội đa dạng đòi hỏi sự thích ứng liên tục. Nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng ổn định nhưng cũng chịu ảnh hưởng từ các cuộc khủng hoảng toàn cầu như đại dịch COVID-19, tác động đến thu nhập và sức mua của người tiêu dùng. Về vi mô, áp lực từ môi trường cạnh tranh quốc tế là vô cùng lớn. Thị trường nước giải khát Việt Nam không chỉ có sự hiện diện của đối thủ truyền kiếp Pepsi mà còn có sự trỗi dậy mạnh mẽ của các doanh nghiệp nội địa như Tân Hiệp Phát. Các doanh nghiệp này có lợi thế am hiểu sâu sắc thị hiếu và văn hóa địa phương. Để thành công, Coca-Cola buộc phải liên tục đổi mới sản phẩm, tối ưu hóa kênh phân phối và triển khai các chiến dịch truyền thông sáng tạo để duy trì vị thế và thu hút người tiêu dùng Việt.

2.1. Tác động từ môi trường vĩ mô Việt Nam lên Coca Cola

Môi trường vĩ mô tại Việt Nam mang lại cả cơ hội và thách thức. Về kinh tế, GDP đầu người tăng trưởng đã nâng cao mức sống, người dân sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm tiêu dùng, bao gồm nước giải khát. Tuy nhiên, họ cũng quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe, đòi hỏi các sản phẩm ít đường, tốt cho sức khỏe. Về pháp luật, chính sách cởi mở thu hút vốn FDI là một lợi thế, nhưng các quy định về thuế và quảng cáo cũng ngày càng chặt chẽ, ví dụ như vụ việc Coca-Cola bị truy thu thuế hơn 821 tỷ đồng năm 2019. Về văn hóa, văn hóa Việt Nam coi trọng giá trị gia đình và các dịp lễ hội truyền thống như Tết Âm Lịch, đòi hỏi các chiến dịch marketing phải mang tính kết nối và phù hợp với thuần phong mỹ tục.

2.2. Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn trên thị trường

Thị trường nước giải khát Việt Nam là một chiến trường khốc liệt. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp và lớn nhất của Coca-Cola là Suntory PepsiCo. Cuộc chiến giữa hai “ông lớn” này diễn ra trên mọi mặt trận, từ sản phẩm, giá cả, phân phối đến quảng cáo. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp nội địa như Tân Hiệp Phát với các dòng sản phẩm trà xanh, trà thảo mộc đã tạo ra một phân khúc riêng và chiếm được thị phần đáng kể, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Sự xuất hiện của hàng nghìn cơ sở sản xuất nhỏ lẻ khác cũng làm tăng thêm tính cạnh tranh. Để đứng vững, Coca-Cola phải không ngừng củng cố định vị thương hiệu là một sản phẩm sảng khoái, chất lượng toàn cầu nhưng vẫn gần gũi với người Việt.

III. Bí quyết phân khúc và thâm nhập thị trường Việt của Coke

Một trong những yếu tố cốt lõi trong chiến lược marketing quốc tế của Coca-Cola tại Việt Nam là việc áp dụng thành công mô hình STP (Segmentation - Targeting - Positioning) và một chiến lược thâm nhập thị trường khôn ngoan. Công ty không xem thị trường Việt Nam là một khối đồng nhất mà tiến hành phân khúc dựa trên nhiều tiêu chí. Chiến lược STP giúp Coca-Cola xác định được những nhóm khách hàng tiềm năng nhất để tập trung nguồn lực, đồng thời xây dựng một hình ảnh thương hiệu nhất quán và hấp dẫn trong tâm trí họ. Song song đó, chiến lược thâm nhập thị trường của Coca-Cola thể hiện sự tính toán kỹ lưỡng, bắt đầu bằng hình thức liên doanh để giảm thiểu rủi ro và tận dụng nguồn lực địa phương, sau đó tiến tới sở hữu 100% vốn để nắm toàn quyền điều hành. Cách tiếp cận này cho phép Coca-Cola vừa học hỏi được từ thị trường, vừa đảm bảo quyền tự chủ để triển khai các chiến lược toàn cầu một cách hiệu quả.

3.1. Chiến lược STP Phân khúc mục tiêu và định vị thương hiệu

Coca-Cola thực hiện phân khúc thị trường dựa trên các tiêu thức chính. Về địa lý, công ty tập trung vào các thành phố lớn và khu vực đông dân cư. Về nhân khẩu học, nhóm khách hàng mục tiêu chính là giới trẻ và những người trong độ tuổi lao động (18-60 tuổi), những người có nhu cầu giải khát và giao lưu xã hội cao. Sau khi xác định thị trường mục tiêu, Coca-Cola tiến hành định vị thương hiệu là một biểu tượng của sự sảng khoái, lạc quan và kết nối. Thông điệp này được truyền tải nhất quán qua mọi hoạt động marketing, từ bao bì sản phẩm đến các chiến dịch quảng cáo, giúp Coca-Cola tạo ra một vị trí khác biệt và vững chắc so với các đối thủ.

3.2. Phương pháp thâm nhập thị trường và thâu tóm liên doanh

Coca-Cola đã lựa chọn hình thức sản xuất tại nước ngoài thông qua liên doanh khi mới vào Việt Nam. Việc hợp tác với các doanh nghiệp nội địa giúp công ty nhanh chóng thiết lập nhà máy và mạng lưới phân phối. Tuy nhiên, theo tài liệu phân tích, các liên doanh này liên tục báo lỗ trong nhiều năm, khiến các đối tác Việt Nam không đủ vốn để tiếp tục và buộc phải nhượng lại cổ phần. Nhiều chuyên gia cho rằng đây có thể là một chiêu thức trong chiến lược thâm nhập thị trường của Coca-Cola để dần thâu tóm toàn bộ doanh nghiệp. Đến năm 2001, Coca-Cola đã hợp nhất ba công ty ở ba miền thành Coca-Cola Việt Nam, một doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, tạo nền tảng vững chắc để triển khai chiến lược kinh doanh dài hạn.

IV. Cách Coke tối ưu chiến lược sản phẩm và giá cả tại Việt Nam

Trọng tâm của chiến lược marketing quốc tế của Coca-Cola tại Việt Nam là việc triển khai hiệu quả chiến lược Marketing-Mix (4Ps). Trong đó, chiến lược sản phẩmchiến lược giá được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với điều kiện thị trường. Coca-Cola không chỉ đơn thuần bán một sản phẩm tiêu chuẩn hóa toàn cầu mà đã thực hiện nhiều cải tiến để đáp ứng thị hiếu và mối quan tâm về sức khỏe của người tiêu dùng Việt. Song song đó, việc định giá sản phẩm một cách cạnh tranh, bám sát đối thủ và áp dụng các chính sách chiết khấu hợp lý đã giúp Coca-Cola tiếp cận được đông đảo khách hàng và duy trì lợi thế trên thị trường. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa sản phẩm được “bản địa hóa” và một mức giá phải chăng đã tạo nên sức mạnh cho chiến lược marketing Coca-Cola Việt Nam, giúp thương hiệu này vừa giữ được bản sắc quốc tế, vừa trở nên thân thuộc với người dân địa phương.

4.1. Chiến lược sản phẩm Tiêu chuẩn hóa kết hợp thích nghi hóa

Chiến lược sản phẩm của Coca-Cola là một ví dụ điển hình của triết lý “Glocal” (Global + Local). Yếu tố “Global” thể hiện ở việc giữ nguyên công thức và logo mang tính biểu tượng của sản phẩm Coca-Cola truyền thống. Yếu tố “Local” được thể hiện qua việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm như Coca-Cola không đường, Coca-Cola Plus bổ sung chất xơ, hay Coca-Cola thêm cà phê để phù hợp với văn hóa địa phương. Đặc biệt, việc thay đổi bao bì theo mùa, nhất là vào dịp Tết với hình ảnh cánh én vàng, đã tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ và thúc đẩy doanh số bán hàng. Những bao bì phiên bản giới hạn như “lon tuyển thủ” U23 Việt Nam cũng là một minh chứng cho sự nhanh nhạy của Coca-Cola trong việc bắt kịp các sự kiện văn hóa - xã hội.

4.2. Chiến lược giá cạnh tranh và chính sách chiết khấu thông minh

Coca-Cola áp dụng chiến lược giá cạnh tranh, chủ yếu là định giá theo đối thủ. Giá bán lẻ các sản phẩm của Coca-Cola thường tương đương hoặc chênh lệch không đáng kể so với Pepsi. Điều này giúp tránh các cuộc chiến về giá có thể gây tổn hại cho cả hai bên và ổn định thị trường. Khi giới thiệu sản phẩm mới, Coca-Cola thường định giá thâm nhập ở mức thấp để thu hút người dùng thử. Ngoài ra, công ty còn sử dụng chính sách định giá chiết khấu cho các nhà phân phối, đại lý khi mua số lượng lớn. Chính sách này khuyến khích các trung gian đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm, góp phần tăng độ phủ và doanh số bán hàng trên toàn quốc.

V. Xây dựng kênh phân phối và truyền thông hiệu quả của Coke

Hai chữ P còn lại trong mô hình Marketing-Mix – Phân phối (Place) và Truyền thông (Promotion) – là những trụ cột không thể thiếu trong chiến lược marketing quốc tế của Coca-Cola tại Việt Nam. Công ty đã xây dựng một chiến lược phân phối đa kênh, rộng khắp, đảm bảo sản phẩm có mặt ở mọi nơi, từ siêu thị hiện đại đến các tiệm tạp hóa nhỏ lẻ ở vùng nông thôn. Hệ thống này được hỗ trợ bởi ba nhà máy sản xuất đặt tại ba miền, giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian vận chuyển. Về truyền thông, chiến lược truyền thông marketing của Coca-Cola được đầu tư mạnh mẽ và sáng tạo, kết hợp nhiều công cụ từ quảng cáo trên truyền hình, quảng cáo ngoài trời đến các hoạt động quan hệ công chúng và xúc tiến bán hàng. Những chiến dịch này không chỉ quảng bá sản phẩm mà còn xây dựng một hình ảnh thương hiệu tích cực, gắn liền với cộng đồng.

5.1. Hệ thống phân phối đa kênh phủ sóng toàn quốc của Coca Cola

Coca-Cola xem mình là một “doanh nghiệp địa phương” tại mỗi thị trường. Tại Việt Nam, với ba nhà máy ở Hà Nội, Đà Nẵng, và TP. Hồ Chí Minh, công ty đảm bảo cung ứng sản phẩm nhanh chóng. Chiến lược phân phối của Coca-Cola bao phủ gần như tất cả các kênh có thể: các chuỗi siêu thị lớn (key accounts), các cửa hàng tiện lợi, tiệm tạp hóa truyền thống, và các điểm HORECA (khách sạn, nhà hàng, quán cà phê). Công ty còn hỗ trợ các điểm bán lẻ bằng cách cung cấp tủ mát, kệ trưng bày, bảng hiệu, và các chương trình ưu đãi, tạo ra một hệ thống phân phối vững chắc và trung thành, giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng.

5.2. Phân tích chiến lược truyền thông marketing tích hợp IMC

Coca-Cola là bậc thầy trong việc triển khai chiến lược truyền thông marketing tích hợp. Các chiến dịch quảng cáo toàn cầu như “Taste the Feeling” (Uống cùng cảm xúc) được Việt hóa để trở nên gần gũi hơn. Các TVC quảng cáo dịp Tết luôn tạo được tiếng vang lớn, chạm đến cảm xúc của người xem về tình cảm gia đình. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) cũng được chú trọng qua các dự án vì cộng đồng như EKOCENTER, các chương trình bảo vệ tài nguyên nước và hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp. Ngoài ra, các chương trình xúc tiến bán hàng như khuyến mãi, tặng quà, các cuộc thi trên mạng xã hội được triển khai thường xuyên để kích thích tiêu dùng và tăng tương tác với khách hàng.

VI. Đánh giá và giải pháp cho chiến lược marketing của Coca Cola

Nhìn chung, chiến lược marketing quốc tế của Coca-Cola tại Việt Nam đã đạt được những thành công đáng kể, đưa thương hiệu trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu trong ngành nước giải khát. Sự thành công đến từ việc kết hợp hài hòa giữa các yếu tố toàn cầu và địa phương, sự đầu tư bài bản cho hệ thống phân phối và các hoạt động truyền thông sáng tạo. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế và thách thức cần được giải quyết để duy trì vị thế dẫn đầu. Môi trường kinh doanh luôn biến động, xu hướng tiêu dùng thay đổi, và áp lực cạnh tranh không ngừng gia tăng. Do đó, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing là cần thiết để Coca-Cola có thể tiếp tục phát triển bền vững trong tương lai, đáp ứng tốt hơn nữa nhu cầu của thị trường Việt Nam và củng cố hình ảnh thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng.

6.1. Thành công và hạn chế trong hoạt động marketing quốc tế

Thành công lớn nhất của Coca-Cola là đã xây dựng được một thương hiệu mạnh, có độ nhận diện cao và gần gũi với người tiêu dùng Việt. Hệ thống phân phối rộng khắp và các chiến dịch quảng cáo cảm xúc là những điểm sáng nổi bật. Tuy nhiên, hạn chế vẫn tồn tại. Vụ việc liên quan đến slogan “Mở lon Việt Nam” cho thấy đôi khi việc áp dụng chiến lược toàn cầu có thể gây ra những hiểu lầm về văn hóa. Bên cạnh đó, việc quản lý chính sách giá chiết khấu cho các đại lý đôi khi còn chưa chặt chẽ, gây ra tranh chấp. Kênh bán hàng tự động vẫn chưa được phát triển mạnh, bỏ lỡ một phân khúc khách hàng tiềm năng ưa chuộng sự tiện lợi.

6.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chiến lược trong tương lai

Để hoàn thiện chiến lược marketing quốc tế, Coca-Cola cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm hướng tới sức khỏe để thay đổi nhận thức của người tiêu dùng về nước ngọt có ga. Công ty nên xây dựng chính sách giá và chiết khấu rõ ràng, minh bạch hơn cho từng vùng thị trường để tối ưu hóa hiệu quả của kênh phân phối. Đồng thời, cần đầu tư phát triển kênh máy bán hàng tự động tại các địa điểm công cộng như trường học, bệnh viện. Về truyền thông, cần duy trì các chiến dịch sáng tạo, giàu cảm xúc nhưng phải đảm bảo sự nhạy bén về văn hóa để tránh các sự cố không đáng có. Việc tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động vì cộng đồng sẽ giúp củng cố hình ảnh một thương hiệu có trách nhiệm.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU VỀ COCA-COLA 1. COCA-COLA TOÀN CẦU: 1. Lịch sử hình thành và phát triển: Công ty Coca-Cola ( The Coca-Cola Company) có trụ sở tại Atlanta, Georgia, nhưng được thành lập tại Wilmington, Delaware. Đây là công ty đồ uống và là nhà sản xuất, bán lẻ, quảng bá các đồ uống và siro không cồn đa quốc gia của Hoa Kỳ.

Sứ mệnh: Đổi mới Thế giới và làm nên điều khác biệt. Tầm nhìn: Tạo ra các thương hiệu và nước giải khát được mọi người yêu thích, khơi gợi cảm hứng về cả thể chất lẫn tinh thần. Đồng thời, phát triển một cách bền vững và hướng đến một tương lai chung tốt đẹp hơn, mang lại những ảnh hưởng tích cực đối với cuộc sống của mọi người dân, cộng đồng và toàn thế giới. Hơn 130 năm hình thành và phát triển, ngày nay Coca-Cola đã trở thành một hình ảnh thân thuộc với hầu hết người dân trên khắp thế giới và là niềm tự hào của xứ Cờ Hoa.

Ông Asa Griggs Candler là ông chủ đầu tiên của Coca-cola, nhưng lại không phải là người phát minh ra loại nước uống cùng tên, là sản phẩm mang tính biểu tượng của công ty. Người đầu tiên sáng chế ra Coca-Cola là dược sĩ John Styth Pemberton (1831- 1888), chủ một hiệu thuốc tư nhân. Cái tên thương hiệu Coca-cola được ông Frank M. Robinson, kế toán trưởng của dược sĩ Pemberton nghĩ ra.

Ông đã tự tay viết tên thương hiệu bằng phông chữ Spencerian script và cho đến nay vẫn được Coca-cola sử dụng để làm logo của mình. Ông Pemberton rất tâm đắc với thương hiệu này và mang nó đi tiếp thị khắp nơi, đặc biệt là ở các quán "Soda Bar" đang rất thịnh hành ở thành phố Atlanta vào năm 1986. Tuy nhiên, phải nhờ một sự nhẫm lẫn thì loại thức uống này mới bắt đầu thu hút sự chú ý. 1 Tại quán ba Jacobs Pharmacy, một nhân viên pha chế đã nhầm lẫn khi mang siro Coca-cola pha với nước soda thay vì nước lọc như công thức của dược sĩ Pemberton.

Nhưng, ly Coca-cola pha nhầm đó lại trở nên ngon miệng và sảng khoái hơn, dần trở thành thức uống giải khát đúng nghĩa. Khi đó giá một ly Coca-cola chỉ 5 cent, rẻ hơn rất nhiều các loại đồ uống khác. Ban đầu, do cách quảng cáo quá thiên về mặt y khoa nên Coca-cola không có được sự thành công. Sau đó, một số doanh nghiệp địa phương bắt đầu chú ý đến sản phẩm mới này, đặc biệt là ông Asa Griggs Candler - người sau này là chủ tịch đầu tiên của công ty nước giải khát Coca-cola, đã tìm đến và mua lại cổ phần công ty của Pemberton.

Đến năm 1888, khi dược sĩ Pemberton qua đời do căn bệnh ung thư bao tử, gia đình ông đã trở nên khánh kiệt do chi phí chữa trị và buộc phải bán lại công thức Coca-cola cho Asa Griggs Candler với giá 300 USD. Đến năm 1889, Asa Griggs Candler tiếp tục thâu tóm cổ phần từ hai cổ đông còn lại và hoàn thành việc sở hữu trọn vẹn nhà máy, công thức cũng như thương hiệu Coca-cola. Đến năm 1892, ông đã thành lập Công ty Coca-Cola. Nhãn hiệu “Coca-Cola” đã được đăng ký tại Văn phòng Sáng chế Hoa Kỳ vào năm 1893.

Dưới sự lãnh đạo của Candler, doanh số bán hàng đã tăng từ khoảng 9.000 gallon siro vào năm 1890 lên đến 370. Cũng trong thập kỷ đó, các nhà máy sản xuất siro được thành lập ở Dallas, Los Angeles và Philadelphia, và sản phẩm đã được bán ở mọi tiểu bang và lãnh thổ nước Mỹ cũng như ở Canada. Năm 1899, Công ty Coca-Cola đã ký thỏa thuận đầu tiên với một công ty đóng chai độc lập, được phép mua siro và sản xuất, đóng chai và phân phối đồ uống Coca-Cola. Với số vốn 100.000 đô la vào năm 1892 khi thành lập, Công ty Coca-Cola đã được bán vào năm 1919 với giá 25 triệu đô la cho một nhóm các nhà đầu tư do doanh nhân Ernest Woodruff dẫn đầu tại Atlanta.

Con trai của ông ấy, Robert Winship Woodruff, đã hướng dẫn công ty với tư cách là chủ tịch trong hơn ba thập kỷ (1923–1955). 2 Những năm sau Thế chiến thứ hai chứng kiến sự đa dạng hóa trong bao bì của Coca-Cola và sự phát triển hoặc mua lại các sản phẩm mới. Nhãn hiệu "Coke", được sử dụng lần đầu tiên trong quảng cáo vào năm 1941, đã được đăng ký vào năm 1945. Năm 1946, công ty đã mua quyền đối với Fanta, một loại nước ngọt được phát triển trước đây ở Đức.

Công ty cũng giới thiệu uống chanh Sprite vào năm 1961 và sản phẩm Cola ăn kiêng đầu tiên năm 1963. Với việc mua Minute Maid Corporation vào năm 1960, công ty tham gia vào thị trường nước cam và thêm thương hiệu Fresca vào năm 1966. Năm 1978, Coca-Cola trở thành công ty duy nhất được phép bán đồ uống đóng gói lạnh ở Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Trong một nỗ lực để giải quyết sự sụt giảm thị phần, công ty đã áp dụng một hương vị mới của Coca-Cola vào tháng 4 năm 1985, sử dụng một công thức mà công ty đã phát triển thông qua các thử nghiệm về hương vị.

Tuy nhiên, New Coke không được đón nhận nhiều. Trước sự phản đối kịch liệt của công chúng, Coca-Cola đã hồi sinh hương vị ban đầu của mình vào tháng 7, sau đó được bán trên thị trường với tên gọi Coca-Cola Classic. Những thị trường mới đã mở ra cho Coca-Cola vào đầu những năm 1990. Công ty bắt đầu bán sản phẩm ở Đông Đức vào năm 1990 và ở Ấn Độ vào năm 1993.

Coca-Cola đã tạo ra nhiều loại đồ uống mới trong những năm 1990, bao gồm đồ uống trái cây dành cho trẻ em Qoo được bán trên thị trường châu Á, đồ uống thể thao Powerade và nước đóng chai Dasani. Coca-Cola cũng mua lại bia gốc của Barq tại Hoa Kỳ; Inca Kola ở Peru; Maaza, Thums Up, và Limca ở Ấn Độ,. Năm 2009, Công ty Coca-Cola giới thiệu „Packaging PlantBottle‟ – chai nước giải khát bằng nhựa tái chế PET đầu tiên được sản xuất với 30% nguyên liệu từ thực vật. Công ty Coca-Cola đã không ngừng phát triển bao bì bền vững, bao gồm việc tạo ra chai PET nguyên mẫu đầu tiên trên thế giới được sản xuất hoàn toàn từ nguyên liệu thực vật vào năm 2015.

Năm 2010, Công ty Coca-Cola đã giới thiệu sáng kiến 5by20. Mục tiêu của chương trình là nâng cao năng lực kinh tế cho 5 triệu doanh nhân nữ trên toàn cầu vào năm 2020. 3 Năm 2013, Trung tâm EKOCENTER đầu tiên được thành lập, là một mô hình cộng đồng tiêu biểu được điều hành bởi các nữ doanh nhân địa phương và có cung cấp nước uống sạch, thông tin vô tuyến, điện năng và các chức năng khác để hỗ trợ các cơ hội kinh doanh và phát triển cộng đồng. Các nỗ lực bền vững và mục tiêu của Công ty Coca-Cola tiếp tục phát triển theo các năm và chúng đã có sức ảnh hưởng lan tỏa khắp toàn cầu.

Trong những năm qua, Công ty Coca-Cola đã đưa ra các sáng kiến mới và đạt được nhiều kết quả, ví dụ như hoàn thành mục tiêu cung cấp thêm 100% nước, nhanh hơn dự kiến tới 5 năm. Coca-Cola cam kết sẽ không dừng lại dù khi đã đạt được mục tiêu, Coca-Cola sẽ tiếp tục đưa ra các sáng kiến và các dự án để tạo ra tác động lớn hơn. Lịch sử phát triển bền vững của Coca-Cola là một minh chứng cho thấy đoạn đường dài công ty đã đi và sẽ sẵn sàng đi xa hơn nữa trong tương lai để giữ vững vị trí công ty nước giải khát hàng đầu thế giới, đồng thời thể hiện quyết tâm được đóng góp cho cộng đồng và sự phát triển chung của xã hội. Tình hình hoạt động Coca-Cola đã mở rộng mạnh mẽ các hoạt động kinh doanh quốc tế trong hơn 50 năm qua, có mặt trên 200 quốc gia toàn cầu và đã trở thành một trong những “ông lớn” với vị thế vững chắc trên thị trường nước giải khát nói chung và nước giải khát không cồn nói riêng.1 Các công ty đồ uống hàng đầu trên toàn thế giới vào năm 2020, dựa trên doanh số bán hàng.com 4 Thị trường của Coca-Cola được chia thành 5 khu vực lớn gồm: khu vực Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Châu Âu, Châu Á Thái Bình Dương, khu vực Châu Phi và đại lục Á Âu.

Coca hiện tại chưa tham gia được vào thị trường Cuba và Bắc Triều Tiên vì rào cản chính trị - pháp luật. Cuba vẫn bị Mỹ cấm vấn và Bắc Triều Tiên là nền kinh tế khép kín, không mở rộng giao thương với nước ngoài. Công ty Coca-Cola sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng với hơn 500 nhãn hiệu khác nhau, đây là một trong những danh mục thương hiệu đồ uống rộng lớn nhất trong toàn ngành. Công ty cung cấp đồ uống cho mọi hương vị trong 7 loại đồ uống: nước ngọt có ga, nước đóng chai, nước ép và nước trái cây, đồ uống thể thao, trà và cà phê, nước tăng lực, đồ uống thay thế.

Thức uống phổ biến nhất của công ty là Coca-Cola. Nhãn hiệu này kiếm được khoảng 40% tổng doanh thu công ty. Mặc dù coca-Cola là sản phẩm quan trọng nhất, nhưng đây chỉ là một trong số nhiều thương hiệu đáng giá mà doanh nghiệp sở hữu.2 Các thương hiệu tỷ đô của Công ty Coca-Cola Nguồn: Công ty Coca-Cola 5 1. CÔNG TY COCA-COLA VIỆT NAM 1.

Lịch sử hình thành và phát triển Coca-Cola lần đầu tiên giới thiệu tại Việt Nam năm 1960 và đã trở lại từ tháng 2/1994 và bắt đầu quá trình kinh doanh lâu dài, sau khi Hoa Kỳ dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại, cụ thể: 8/1995, Liên doanh đầu tiên giữa Coca-Cola Đông Dương và công ty Vinafimex được thành lập, có trụ sở tại miền Bắc. 9/1995, một liên doanh tiếp theo tại miền Nam mang tên Công ty nước giải khát Coca-Cola Chương Dương cũng ra đời do sự liên kết giữa Coca-Cola và công ty Chương Dương của Việt Nam với tổng số vốn đầu tư 48 triệu đô la Mỹ. Tiếp đó, vào tháng 1 năm 1998, thêm một liên doanh nữa xuất hiện taị miền Trung: Coca-Cola Non Nước. Đó là quyết định liên doanh cuối cùng của Coca-cola Đông Dương tại Việt Nam, được thực hiện do sự hợp tác với Công ty Nước giải khát Đà Nẵng.

Tháng 10 năm 1998, Chính phủ Việt Nam đã cho phép các công ty liên doanh trở thành công ty 100% vốn đầu tư nước ngoài. Các liên doanh của Coca-cola tại Việt Nam lần lượt thuộc về quyền sở hữu hoàn toàn của Coca-cola Đông Dương, và sự thay đổi này đã được thực hiện trước tiên bởi Công ty Coca-cola Chương Dương miền Nam, tiếp theo là liên doanh tại Đà Nẵng và Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ