Phân Tích Chi Phí Giao Dịch Trong Thương Mại Quốc Tế Và Thực Tiễn Tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích chi phí giao dịch trong thương mại quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Foreign Trade University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2019

95
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chi Phí Giao Dịch Trong Thương Mại Quốc Tế VN

Chi phí giao dịch (CPGD) là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả hàng hóa và dịch vụ, ngày càng được chú trọng trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Các doanh nghiệp, đặc biệt là tại các nước đang phát triển như Việt Nam, cần quản lý và kiểm soát CPGD để tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. CPGD cao do hạ tầng kém phát triển, khoa học công nghệ lạc hậu và các rào cản thương mại. Việc hội nhập quốc tế đòi hỏi các doanh nghiệp phải tối thiểu hóa các loại chi phí này để nâng cao khả năng cạnh tranh thương mại. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng CPGD mà các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam đang đối mặt.

1.1. Định Nghĩa Chi Phí Giao Dịch Theo Quan Điểm Kinh Tế Học

CPGD được định nghĩa khác nhau qua các thời kỳ bởi nhiều học giả. John Commons (1931) đưa ra khái niệm tổng quát về giao dịch trước khi bài viết “Bản chất của công ty” của Coase được xuất bản. Theo Commons, giao dịch là sự chuyển giao và giành quyền sở hữu đối tượng trong tương lai giữa hai người. Giao dịch xảy ra khi hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao qua một giao diện có thể tách rời về mặt công nghệ, một giai đoạn hoạt động kết thúc và một giai đoạn khác bắt đầu (Oliver Williamson, 1981). Một cách tổng quát, giao dịch là sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ bằng tiền tệ. Theo Ronald Coase (1937), CPGD là chi phí không thể tránh khỏi khi kinh doanh, sử dụng cơ chế giá cả.

1.2. Phân Loại Chi Phí Giao Dịch Trong Xuất Khẩu Yếu Tố Ảnh Hưởng

Ronald Coase chia CPGD thành hai loại chính: chi phí giao dịch nội bộ và chi phí giao dịch bên ngoài. Chi phí bên ngoài bao gồm chi phí thu thập thông tin và thời gian tìm kiếm cơ hội. Chi phí nội bộ bao gồm công sức bỏ ra để thực hiện tìm kiếm và sắp xếp thông tin đầu vào. Các công ty phải so sánh giữa chi phí giao dịch nội bộ và bên ngoài để lựa chọn phương án thấp nhất, giúp tăng trưởng. Douglass North cho rằng các thể chế (bao gồm các thể chế chính thức như luật pháp và quy định, và các thể chế không chính thức như thông lệ thương mại) là yếu tố quyết định chính của CPGD. Các thể chế giảm CPGD thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

II. Thách Thức Chi Phí Giao Dịch Cao Ảnh Hưởng Thế Nào Đến VN

CPGD cao có thể làm giảm lợi nhuận kinh doanh và hạn chế khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Chúng cũng có thể làm xói mòn phúc lợi của người tiêu dùng bằng cách thu hẹp phạm vi hàng hóa và dịch vụ và đẩy giá lên cao. Mặc dù CPGD không giải thích con đường phát triển của các nền kinh tế, nhưng chúng là một yếu tố quan trọng giải thích tại sao một số quốc gia không thể tăng trưởng và đa dạng hóa. Xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng của mỗi nền kinh tế, đóng góp chủ yếu vào GDP. Do đó, cần tập trung không chỉ vào việc tăng cường cơ sở xuất khẩu mà còn cả cải thiện khả năng cạnh tranh xuất khẩu trên thị trường thế giới.

2.1. Tác Động Của Chi Phí Giao Dịch Đến Khả Năng Cạnh Tranh Xuất Khẩu

CPGD liên quan đến thương mại bao gồm các yêu cầu pháp lý, thủ tục và biện pháp tuân thủ; bên cạnh đó là các vấn đề liên quan đến cơ sở hạ tầng bao gồm vận chuyển hàng hóa qua biên giới, thời gian và tiền bạc chi cho các thủ tục hải quan, chi phí vận tải quốc tế và thông tin liên lạc. Cùng với đó, thủ tục giấy tờ đã trở thành gánh nặng bổ sung. CPGD là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của một quốc gia trên thị trường quốc tế. CPGD cao làm vô hiệu hóa lợi thế so sánh bằng cách làm cho hàng xuất khẩu kém cạnh tranh. CPGD cao từ chối các công ty tiếp cận công nghệ và đầu vào trung gian, ngăn chặn sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

2.2. Chi Phí Giao Dịch Ảnh Hưởng Đến Tiếp Cận Công Nghệ Chuỗi Giá Trị

CPGD cao phủ nhận quyền truy cập của các công ty vào công nghệ và đầu vào trung gian, ngăn chặn sự gia nhập và dịch chuyển trong chuỗi giá trị toàn cầu. CPGD cao làm xói mòn phúc lợi của người tiêu dùng bằng cách thu hẹp phạm vi hàng hóa và dịch vụ và đẩy giá lên. Mặc dù CPGD một mình không giải thích các con đường phát triển của các nền kinh tế, chúng là một yếu tố chính giải thích tại sao một số quốc gia không thể tăng trưởng và đa dạng hóa. Phạm vi chính sách ảnh hưởng đến giao dịch rất rộng.

III. Phân Tích Thực Trạng Chi Phí Giao Dịch Xuất Khẩu Tại VN

Nghiên cứu cho thấy CPGD tại Việt Nam có xu hướng giảm nhưng vẫn còn cao so với các nước khác trong khu vực và trên thế giới. Điều này là do cơ sở hạ tầng của Việt Nam chưa bắt kịp với tiến độ phát triển của ngành logistics, hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông vận tải chưa đồng bộ, khả năng kết nối giữa các phương thức vận tải còn hạn chế, thiếu các trung tâm logistics quốc gia và quốc tế tại các khu kinh tế trọng điểm và là đầu mối phân phối hàng hóa. Các loại phụ phí vận tải và thuế là rào cản đối với sự phát triển của ngành logistics. Ngoài ra, chính sách của nhiều bộ và xu hướng vận tải biển khiến việc cắt giảm chi phí trở nên khó khăn hơn.

3.1. Tổng Quan Về Hoạt Động Xuất Khẩu Các Loại Chi Phí Phát Sinh

Xuất khẩu là một trong những động lực kinh tế quan trọng của đất nước. Các nhà xuất khẩu phải trả phí xử lý hàng hóa và các chi phí liên quan cho các nhà cung cấp dịch vụ. Chi phí hậu cần cao này tác động xấu đến hoạt động kinh doanh. Do đó, mục tiêu nghiên cứu là phân tích chi phí giao dịch của các công ty xuất khẩu Việt Nam trong thực tế. Các mục tiêu phân tích bao gồm tổng quan về chi phí giao dịch và tầm quan trọng của giao dịch đối với tăng trưởng thương mại của toàn bộ nền kinh tế, đặc biệt là xuất khẩu; thực tế chi phí giao dịch của các công ty xuất khẩu Việt Nam và đưa ra lý do tại sao chi phí giao dịch lại cao đối với các công ty xuất khẩu Việt Nam.

3.2. Nghiên Cứu Trường Hợp Phân Tích Chi Phí Của Doanh Nghiệp VN

Chi phí giao dịch được phân tích thông qua một nghiên cứu trường hợp về một công ty Việt Nam. Sau khi xác định các yếu tố làm phát sinh giao dịch ở Việt Nam từ phân tích và tổng hợp, cho thấy chi phí giao dịch cao đối với các công ty xuất khẩu Việt Nam. Từ đó, đưa ra một số khuyến nghị giảm chi phí giao dịch cho các công ty xuất khẩu Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên các phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp thông tin, xử lý dữ liệu và đánh giá tình hình thực tế của Việt Nam so với các nước khác trên thế giới.

IV. Giải Pháp Giảm Chi Phí Giao Dịch Nâng Cao Năng Lực Xuất Khẩu

Luận án sẽ cung cấp các giải pháp để Việt Nam giảm CPGD mà các doanh nghiệp xuất khẩu đang gặp phải. Để giảm CPGD, Việt Nam cần cải thiện cơ sở hạ tầng logistics, giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà, thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ hải quan. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành để xây dựng chính sách đồng bộ và hiệu quả. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu thông tin thị trường, xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy và áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến.

4.1. Kinh Nghiệm Từ Singapore Bài Học Về Giảm Chi Phí Thương Mại

Singapore là một quốc gia có nền logistics phát triển mạnh mẽ, với CPGD thấp. Kinh nghiệm của Singapore có thể cung cấp những bài học quan trọng cho Việt Nam. Chính phủ Singapore đã đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng logistics, đơn giản hóa các thủ tục hải quan và thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin. Bên cạnh đó, Singapore cũng chú trọng đào tạo nguồn nhân lực logistics chất lượng cao. Một trong những yếu tố quan trọng làm nên thành công của Singapore là hệ thống TradeNet, giúp đơn giản hóa các thủ tục xuất nhập khẩu.

4.2. Khuyến Nghị Cụ Thể Giúp Việt Nam Giảm Chi Phí Giao Dịch

Để giảm CPGD, Việt Nam cần triển khai Hiệp định Tạo thuận lợi Thương mại (TFA), tăng cường vai trò của chính phủ trong việc giáo dục và truyền thông về CPGD, và khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân vào phát triển logistics. Đồng thời, cần cải thiện hệ thống pháp luật và quy định liên quan đến thương mại quốc tế, giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà, và thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin. Việc xây dựng các trung tâm logistics hiện đại và kết nối chúng với các cảng biển, sân bay và khu công nghiệp cũng là yếu tố quan trọng.

V. Ứng Dụng Tác Động Của Giảm Chi Phí Đến Doanh Nghiệp VN

Việc giảm CPGD có thể mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, tăng doanh thu và lợi nhuận, và mở rộng thị trường xuất khẩu. Đồng thời, việc giảm CPGD cũng có thể giúp cải thiện môi trường kinh doanh, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các doanh nghiệp cần chủ động tận dụng các cơ hội từ việc giảm CPGD để nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững.

5.1. Lợi Ích Của Việc Giảm Chi Phí Giao Dịch Cho Doanh Nghiệp

Giảm CPGD sẽ giúp doanh nghiệp giảm giá thành sản phẩm, tăng lợi nhuận, tiếp cận được nhiều thị trường hơn và tăng cường khả năng cạnh tranh. Đồng thời, nó cũng giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Việc giảm CPGD cũng giúp các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

5.2. Đo Lường Hiệu Quả Của Các Giải Pháp Giảm Chi Phí Giao Dịch

Để đo lường hiệu quả của các giải pháp giảm CPGD, cần có các chỉ số đánh giá cụ thể và khách quan. Các chỉ số này có thể bao gồm chi phí vận chuyển, thời gian thông quan, số lượng thủ tục hành chính, và mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Việc theo dõi và đánh giá thường xuyên các chỉ số này sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp đưa ra các quyết định phù hợp và hiệu quả.

VI. Kết Luận Triển Vọng Của Việc Giảm Chi Phí Giao Dịch Ở VN

Việc giảm CPGD là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực của cả chính phủ và doanh nghiệp. Với sự quyết tâm và hành động đồng bộ, Việt Nam có thể đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc giảm CPGD và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Triển vọng của việc giảm CPGD ở Việt Nam là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Các doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt cơ hội và tận dụng các lợi thế để phát triển bền vững.

6.1. Tóm Tắt Các Khuyến Nghị Chính Để Giảm Chi Phí Giao Dịch

Các khuyến nghị chính bao gồm cải thiện cơ sở hạ tầng logistics, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin, nâng cao năng lực cán bộ hải quan, và tăng cường sự phối hợp giữa các bộ, ngành. Ngoài ra, cần có chính sách khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân vào phát triển logistics và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chi Phí Giao Dịch Tại Việt Nam

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào phân tích sâu hơn về tác động của CPGD đến các ngành công nghiệp cụ thể, đánh giá hiệu quả của các chính sách giảm CPGD, và so sánh CPGD của Việt Nam với các nước khác trong khu vực và trên thế giới. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về ứng dụng công nghệ mới để giảm CPGD, và về vai trò của các hiệp định thương mại tự do trong việc giảm CPGD.

23/05/2025
Luận văn thạc sĩ analysis of transaction costs in international trade and practice in vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MIMISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS ANALYSIS OF TRANSACTION COSTS IN INTERNATIONAL TRADE AND PRACTICE IN VIETNAM Specialization: International Trade Policy and Law NGUYEN KIM NGAN Hanoi, 2019 MIMISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS ANALYSIS OF TRANSACTION COSTS IN INTERNATIONAL TRADE AND PRACTICE IN VIETNAM Major: International Economics Specialization: International Trade Policy and Law Code: 8310106 Fullname : Nguyen Kim Ngan Supervisor : Assoc. PhD Tu Thuy Anh Hanoi, 2019 CERTIFICATION I hereby certify that the thesis with the title: “Analysis of transaction costs in international trade and practice in Vietnam” is my own research and does not reproduce any other materials. The data indicated in the thesis is clear, accurate and are collected from the confident sources of information. The Author Nguyen Kim Ngan il ACKNOWLEDGMENTS In order to complete this thesis, besides the efforts of myself, I have received the help, encouragement and guidance of my teachers, friends, colleagues and family throughout the course as well as in the period of the thesis research.

Special thanks to Assoc. Tu Thuy Anh, who was dedicated to guide and help me in the process of researching and writing this thesis. I am grateful to the teachers in the Faculty of Postgraduate Education of Foreign Trade University for interesting and useful lectures, for the enthusiastic transmission of the valuable knowledge and for the best conditions offering in the process of the course. I would like to express sincere thanks to my colleagues working on Commercial Department who support me with a lot of data and information related to logistics costs of exporting shipments.

I am grateful to my family for their encouragement and supports during the course and the period of thesis research. This thesis studies on the transaction costs of exporting firms is not a new but a very complicated issues required various knowledge, skills and practical experiences. Thus, the thesis has the inevitable shortcomings and limitation. I look forward to receiving valuable comments for improving the thesis.

Sincerely, Hanoi, 2019 The Author Nguyen Kim Ngan 11 TABLE OF CONTENTS ERTIFICA THƠNN.scccccsssscccscsssccscccecsscscccessssscccsssscnsccssesssccccesssseccceseeees ii TABLE OE CONTTIEN TỀS.0008000000088000196 668 iii LIST OE ABBRREVIA THƠNG.06 0000905006000906600906 660 V LIST OF TABLUEE.006009 450800996 08 vi LIST OF FIGURES.ccsssccsccssccscsssscsccssecscccssssccssesscccssosceassssccassscccsssssscsseeees vii ABTRACT. ccsssssssssccessssccccscsscsssssscsssssccsssssccssssscessssccessssccessssccessssccesssssncsssscseress viii INTRODUCTTIONN. The importance of the r€s€arFCÌh. Objecf and scope 0Ÿ r€S€AFCÌH.

Research me€fÏlOS. ---- << 5 5 55c << «se 99995 Snm88999666088899660 0000985600004 4 IV. Structure Of (he r€S€4arCÌ. 00008866688808960660880080096068060 5 CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF TRANSACTION 60051672555.

Definition of fransaCfÏOn COSS .---- << << s cm 000 nm800906 me 6 1.1 Definition of transaction costs according to economits’s viewpoint.2 Definition Of transaction COSt IN EXPOTT.2 Transaction cost classification 1M ©XDOIÍ.3 Elements impact on transaction costs in exporting Growth.1 Impact of trade facilitication on transaction COStS MOVEMENL.2 Impact of government’s policies ON transaction COSTS.4 Measurement Of transaction COStS.5 How to evaluate transaction costs level in ©XDOFFÍ.cos<sssss<<esese<s 29 CHAPTER 2: TRANSACTION COSTS ENCOUNTERED BY VIETNAMESE EXPORTING EILIRVMS.1 The transaction costs of exporfing firms in Vietnam.1 Qverview 0ƒ exporfIing dCfIVIGS II VTGÍTI(TN. Current Status of transaction Cost in VÏGÍHH.2 Case study in Vietnamese exporfing ÍÏrm.---- << << <c se se se, 58 CHAPTER 3: RECOMMENDATIONS FOR LOWING TRANSACTION COST ENCOUNTERED BY VIETNAMESE EXPORTING FIRM.1 Experiences from Singapore’s deveÌ0DIme€IIÍ .2 Recommendations for Vietnam’s reduction transaction costs in export.1 Recommendations for Vietnam’s reduction trade costs in export.2 Implementing Trade facilitation AQreemMeNt, .3 The role of government in educating and communicating changes. G0 nọ ng nH0080000884.- Go n0 nn800008888006887006089700088880008888000888000050070000007008 84 LIST OF ABBREVIATIONS ABBREVIATIONS MEANINGS ADB Asian Development Bank APEC Asia-Pacific Economic Cooperation ASEAN Association of South East Asian Nations BRI Belt and Road Initiative FTZs Free Trade Zones FDI Foreign Direct Investment GDP Gross Domestic Product GST Goods and Services Tax GVCs Global Value Chains IADB Inter-American Development Bank LPI Logistics Performance Index by The World Bank LDCs Least Developing Countries MTB Marginal benefit MTC Marginal transaction costs OECD Organization for Economic Co-operation and Development PPP Public-Private Partnership TFA Trade Facilitation Agreement TFAF Trade Facilitation Agreement Facility UPU Universal Postal Union VLA Vietnam Logistics Association WB World Bank WCO World Customs Organization WTO World Trade Organization Mái LIST OF TABLES Table I: Structure of transaCfIOT'I COSÍ .- - SH ng nh 9 I1) ý2byi)ui(0i0vv 0v) 1n. 14 Table 3: Figures on importation and exportation of Vietnam (2005-2017).

40 Table 4: Descriptions of each indicator .cccccccssssseccesssseeeeeesseceeeeessseeeeesssseneeeees 44 Table 5: Compare TFI of Vietnam between 2013 and 2017 .-------««- 48 Table 6: Logistics Performance Index 2018 in ASEAN members.-- 54 Table 7: Logistics cost of developed countries (Donald & Roger, 1998). 55 Table 8: Estimated Vietnam's import and export COSt .ccccsssssccccesssesccesessseeeeees 56 Table 9: Export deta1ls In Vietnamese cormnpany .------«- s5 ssccsssssssssss 60 Table 10: All expenses of Vietnamese export shiprmer.---- -- s«« «5s ss++sss 61 Table I1: Major heading of exports shiprmerif .---- 25s s+sssssssssseeesersss 62 Table 12: Ratio of production and transactfIOf COSỀ .---- 555 ss+ssssssssssss 63 Table 13: Singapore’s LPI ranking across 2007-2016.:cccccssccssestceeenteesesseeeeens 66 Table 14: Vietnam’s LPI ranking across 2007-206 .---- Ăn ng 67 Table 15: Features and Benefits of Singapore”s TradeNet System. 73 Vil LIST OF FIGURES Figure 1: Internal and external transaction. «5S S3 xi eesrseerrrsere 8 Figure 2: A particular source of trade costs is Important (øoodđ).

---- 15 Figure 3: Population living on less than USD 2 per day (2008-12).- 17 and number of days needed to ©XDOF. 1 ng xếp 17 Figure 4: Doing Business costs to export, USD per container, 2014. 18 Figure 5: Average number of days required to export by income eTOup. 19 Figure 6: Types of trade costs in goods markets.cccssccccsssssscceessssseeeesesseeeeees 25 Figure 7: Policies affecting trade costs in øoods 1maTÌK€fS.

27 Figure 8 - What makes up the time and cost to export tO an OV€rSea. 34 Figure 9 - Trading across borders: time and cost to export and Import. 35 Figure 10: Import — Export Growth ( 2011-2016). ccc ccecessecessreeeenseeeeensneeeens 37 Figure 11: Key export commodities (2017) .cccccssscccssssseceeesssseeeeessseeeessesseeeeeees 38 Figure 12: Vietnam’s trade facilitation performance: OECD indicators.

47 Figure 13: Trade Facilitation Indicator of Vietnam 1n 2017 .« «5< «s<+ss<2 48 Figure l4: Time and costs of Trading Across BOrd€rs .---- «5c c2 50 Figure I5: Time and costs of Trading Across Borders in Vietnam.-- 51 Figure l6: Logistics Performance Scores, Vietnam.-- ---- s sa 53 Figure 17: Vietnam Logistics Performance Index 2007 — 2018.-«- 55 Figure 18: Overall potential trade cost reductions fOP.ccccesccsssessseessneeeeseeeees 57 ASEAN mernber counitr1€S (Ÿ%9) .- - -- S311 HH ngà 57 Figure 19: Comparison of the trade declaration system before and after the establishment of Trade Net. -- - - -- TH TH ve 69 Figure 20: Factors contributing to the success of Singapore’s Logistics Industry .71 Figure 21: Economies that offer regular training for customs clearance officials have shorter customs clearance times than thoses that do not.ccsecceeeccneccceceeees 82 Vili ABTRACT In trade, transaction costs are components directly into the price of goods and services and are increasingly focused and paid more attention. Today, the economy in general and businesses in particular want to compete in the world market, it is impossible to ignore the management and control of this type of cost so that they are as low as possible. For developing and underdeveloped countries, transaction costs are often high due to underdevelopment of infrastructure, science and technology.

The international integration, trade barriers, qualifications also challenges them to minimize this type of cost, thereby increasing their commercial competitiveness. This paper presents the current status of the transaction costs encountered by Vietnamese exporting firms. From the collection, analysis shows that transaction costs of Vietnam tend to decrease but remain high compared to other countries in the region and the world. This is due to infrastructure traffic in Vietnam has not yet caught up with the development progress of the logistics industry, transport infrastructure system is not synchronous, connectivity is still limited between sea, rail and road transport; lack of national and international logistics centers in key economic areas to act as a focal point for goods distribution.

The main transport fees, surcharges and taxes constitute a barrier for the logistics industry to develop. In addition, the policy of many ministries and transport trends makes cost cutting more difficult. From these studies, the Thesis would like to provide solutions for Vietnam to reduce transaction costs encountered by Vietnamese exporting firms. The importance of the research In modern economies transaction costs have become equally (and perhaps more) important than production costs.

This is quite a development considering that early economic theory (e., the perfect market economy model) focused entirely on production costs assuming that transaction costs did not exist. Implication for economic research: It has become relatively more sensible to do research in transaction cost dynamics rather than production cost dynamics. This is perhaps also contributing to the surge of interest for research in corporate governance that clearly has more to say about transaction cost dynamics rather than production cost dynamics. You can’t manage costs effectively without taking into account the transaction costs.

Many economists like to divide costs incurred by a business into two categories; transaction and production costs. Production costs include costs of producing as well as distributing a good or service. Everything else is categorized into the types of costs. The managers can’t make right choices without analyzing transaction costs.

For examplem, a buyer wanted to purchase a colored Doppler (ultrasound machine) for their charity hospital. However, the price of the device from well-known companies was out of our reach. On the other hand, they didn’t want to buy a product from some less reputed company. This led to go for a refurbished colored Doppler.

There were dozens of sellers all around the province. We were touchy about the model, availability of spare parts and price of the product. Our searches cost us spending on telephone calls, letters, emails, etc. Similarly, we had to spend a lot of time which involved an opportunity cost.

All these expenses were made to purchase a single product. What can be the volume of the cost in case of economies of scale? In fact, without analyzing these costs, we can’t find out the exact turn out of our deals. They become a detrimental factor in measuring the level of profits. The profits of a business decrease with increase in transaction costs.

They also reduce the volume of our reserved capital which we can invest in specific profit yielding opportunities. In a world without transaction costs but with perfect markets, the penetration ofinternational markets would be a simple matter of production cost; thus, comparative advantages would determine which producers penetrate international markets and when.Yet, despite remarkable technological improvements relevant to the costs of internationaltransacting, especially with respect to communications and data storage, and considerablerelaxation of exchange controls and the like, the costs of international transactions aregenerally far from negligible. In particular, from around the world there is growingevidence that reforms designed to provide the right economic environment for the localproduction of exportables and incentives for exporting are insufficient in themselves togenerate rapid export growth (Keesing, 1979; Morawetz, 1981; Dean, Desai and Riedel, 1994 and Greenaway and Morrissey, 1993). In some respects, moreover, the transaction costs of international marketing may even be increasing over time, preventing otherwise beneficial transactions from taking place.

Unless the high transaction costs in international marketing are recognized and appropriate strategies are designed for dealing them, even the best of general macro economic and trade policy reforms may be doomed to failure. The costs of reform failures are high-as are the costs of failing to try. Exports have played a pivotal role in the growth of the each economy. It mainly contributes to GDP of each country, therefore, it has become imperative that there should be a focus on not only increasing exports base but also improving their export competitiveness in the world market.

A key factor hindering export competitiveness has been the high transaction cost involved in exports.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về Phân Tích Chi Phí Giao Dịch Trong Thương Mại Quốc Tế Tại Việt Nam

Bài viết "Phân Tích Chi Phí Giao Dịch Trong Thương Mại Quốc Tế Tại Việt Nam" đi sâu vào việc phân tích các loại chi phí phát sinh trong quá trình giao dịch thương mại quốc tế tại Việt Nam, từ đó làm rõ những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu. Bài viết này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhà nghiên cứu kinh tế và các nhà hoạch định chính sách, giúp họ hiểu rõ hơn về cấu trúc chi phí, xác định các điểm nghẽn và tìm kiếm giải pháp để giảm thiểu chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Để hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác của chi phí giao dịch trong thương mại quốc tế tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn analysis of transaction costs in international trade and practice in vietnam. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về phân tích chi phí giao dịch trong thương mại quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam.