Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Viêm phổi là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có khoảng 156 triệu trường hợp mắc mới ở trẻ dưới 5 tuổi, cướp đi sinh mạng của khoảng 2 triệu trẻ em, chiếm 19% tổng số ca tử vong ở lứa tuổi này tại các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, số ca mắc mới hàng năm ước tính khoảng 2,9 triệu ca, đưa nước ta vào nhóm 15 quốc gia có số lượng trẻ mắc viêm phổi mới cao nhất thế giới. Tác nhân vi sinh gây viêm phổi chủ yếu là vi khuẩn, trong đó Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae chiếm tỷ lệ phát hiện cao nhất (lần lượt 41,3% và 22,2%). Tình trạng đề kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn này tại Việt Nam đang gia tăng nghiêm trọng (tỷ lệ S. pneumoniae kháng amoxicilin 65,6%, cloramphenicol 77,1%, erythromycin 58,3%; H. influenzae kháng cloramphenicol 72,6%), làm kéo dài số ngày điều trị nội trú (trung bình 6,5 ngày) và đòi hỏi phác đồ phối hợp nhiều thuốc đắt tiền cùng các kỹ thuật can thiệp y tế phức tạp, tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho người bệnh và quỹ Bảo hiểm Y tế (BHYT).

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Hoàng Văn Hùng (Khoa Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2019) thực hiện đề tài nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích chi phí trực tiếp điều trị viêm phổi ở trẻ em tại Bệnh viện Bạch Mai Hà Nội từ tháng 10/2018 đến tháng 03/2019.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí trực tiếp điều trị viêm phổi ở trẻ em tại Bệnh viện Bạch Mai Hà Nội từ tháng 10/2018 đến tháng 03/2019.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhi dưới 60 tháng tuổi được chẩn đoán xác định viêm phổi và điều trị nội trú tại Khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai. Nội dung nghiên cứu tập trung vào chi phí trực tiếp điều trị (tiền thuốc, ngày giường, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh - thăm dò chức năng, thủ thuật - phẫu thuật, vật tư y tế và dịch vụ y tế khác).
  • Phạm vi không gian: Khoa Nhi điều trị nội trú, Bộ phận thanh toán người bệnh ra viện và Phòng Hành chính - Kế toán, Bệnh viện Bạch Mai Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu điều trị trong giai đoạn từ ngày 01/10/2018 đến ngày 31/03/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình kinh tế dược

Khóa luận áp dụng phương pháp phân tích giá thành bệnh tật (Cost of Illness - COI) dưới quan điểm của cơ quan chi trả (Quỹ BHYT) và người bệnh. Đề tài tập trung lượng giá chi phí trực tiếp y tế cho điều trị (CPTTĐT), không tính chi phí trực tiếp phi y tế (đi lại, ăn ở), chi phí gián tiếp (mất ngày công lao động của người chăm sóc) và chi phí phi vật chất (đau đớn, lo âu) do tính chất khó định lượng trong phạm vi nghiên cứu hồ sơ hồi cứu. Công thức tổng quát được xác lập: $$\text{CPTTĐT} = \text{Chi phí thuốc} + \text{Chi phí dịch vụ y tế}$$

Trong đó, chi phí dịch vụ y tế bao gồm: chi phí ngày giường bệnh, chi phí xét nghiệm cận lâm sàng, chi phí chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng, chi phí thủ thuật/phẫu thuật, chi phí vật tư tiêu hao và các chi phí hỗ trợ khác.

Phương pháp nghiên cứu và cỡ mẫu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án (HSBA) và hóa đơn viện phí.
  • Cỡ mẫu lý thuyết: Tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \times \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số tuyệt đối $d = 0,05$, tỷ lệ chọn $p = 0,5$ nhằm tối đa hóa cỡ mẫu, cỡ mẫu lý thuyết tính toán là $n = 385$.
  • Mẫu thực tế: Sau khi áp dụng các tiêu chuẩn lựa chọn (bệnh nhi $\le 60$ tháng tuổi điều trị nội trú, có đầy đủ HSBA và phiếu thanh toán) và tiêu chuẩn loại trừ (bỏ điều trị, chuyển viện, tử vong, bệnh án rách mờ thiếu dữ liệu), đề tài thu nhận được 312 HSBA hợp lệ để đưa vào phân tích thống kê.

Nguồn dữ liệu và kỹ thuật phân tích

  • Nguồn dữ liệu: Bệnh án lưu trữ và bảng kê chi phí thanh toán viện phí xuất từ phần mềm quản lý bệnh viện (MCS) tại Khoa Nhi và Phòng Kế toán - Bệnh viện Bạch Mai.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Nhập liệu bằng phần mềm EpiData 3.1; làm sạch, thống kê mô tả và phân tích định lượng bằng phần mềm Stata. Các thuật toán thống kê bao gồm: kiểm định T-test (so sánh 2 trung bình), phép kiểm phi tham số Kruskal-Wallis (so sánh biến phân loại nhiều nhóm), hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$), và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariable Linear Regression) để lượng hóa tác động độc lập của các biến lên tổng chi phí điều trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các vấn đề y học và kinh tế y tế liên quan đến bệnh viêm phổi ở trẻ em:

  • Dịch tễ và lâm sàng: Trình bày định nghĩa tổn thương nhu mô phổi, dịch tễ học toàn cầu và trong nước; phân tích các căn nguyên vi sinh theo lứa tuổi (trẻ sơ sinh thường do liên cầu nhóm B, E. coli; trẻ từ 1–6 tuổi chủ yếu do S. pneumoniae, H. influenzae; trẻ > 6 tuổi hay gặp vi khuẩn không điển hình như M. pneumoniae, C. pneumoniae). Trình bày tiêu chuẩn chẩn đoán theo phân loại của WHO dựa trên nhịp thở nhanh theo ngưỡng lứa tuổi, dấu hiệu rút lõm lồng ngực và các dấu hiệu nguy hiểm toàn thân (bỏ bú, co giật, li bì).
  • Phác đồ điều trị và phòng bệnh: Tổng hợp hướng dẫn sử dụng kháng sinh kinh nghiệm (nhóm Aminopenicillin, Cephalosporin thế hệ 2–3, Macrolid, Glycopeptid khi nghi ngờ tụ cầu kháng Methicillin) kết hợp các biện pháp hỗ trợ hô hấp, bù nước - điện giải.
  • Khái niệm chi phí y tế và tổng quan nghiên cứu: Định nghĩa và phân loại chi phí (trực tiếp y tế, trực tiếp ngoài y tế, gián tiếp, phi vật chất). Tổng hợp các nghiên cứu COI viêm phổi trẻ em trên thế giới (dao động từ 22,62 USD tại Kenya đến 375,5 USD tại Malaysia) và tại Việt Nam (các công trình của Nguyễn Ngọc Tú năm 2017, Phuc Le năm 2014, Bùi Thị Quyên năm 2016, Nguyễn Như Toan năm 2005), chỉ ra khoảng dao động chi phí điều trị từ 1,4 triệu đến 4,8 triệu đồng/đợt.
  • Tổng quan Bệnh viện Bạch Mai và Khoa Nhi: Giới thiệu cơ sở nghiên cứu là bệnh viện đa khoa hoàn chỉnh hạng đặc biệt (quy mô 1.900 giường, 55 đơn vị trực thuộc); Khoa Nhi gồm 50 cán bộ (21 bác sĩ, 28 điều dưỡng, 1 hộ lý) với chức năng tiếp nhận điều trị tuyến cuối cho bệnh nhi khu vực phía Bắc.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu mô tả, quy trình lấy mẫu và bộ công cụ biến số nghiên cứu:

  • Xây dựng danh mục 13 biến số nghiên cứu: 6 biến định lượng về chi phí (tiền giường, tiền thuốc, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thủ thuật, dịch vụ khác) và 7 biến nhân khẩu học/lâm sàng (tuổi, giới tính, bệnh mắc kèm, số ngày nằm viện, mức độ bệnh, loại BHYT, tỷ lệ hưởng BHYT).
  • Quy trình 5 bước thu thập thông tin từ phần mềm MCS và bệnh án lưu trữ.
  • Quy định tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học: bảo mật thông tin định danh cá nhân của bệnh nhi và chỉ sử dụng dữ liệu cho mục đích nghiên cứu học thuật.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Cung cấp toàn bộ số liệu thống kê thực nghiệm trên mẫu 312 bệnh nhi:

  • Đặc điểm mẫu: Tuổi trung bình 10,69 $\pm$ 11,08 tháng (dao động từ 0 đến 54 tháng tuổi); trẻ 1–12 tháng tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (53,85%); trẻ nam chiếm ưu thế (62,82%) so với trẻ nữ (37,18%), tỷ lệ nam:nữ xấp xỉ 1,69:1. 100% bệnh nhi có thẻ BHYT (61,54% đúng tuyến hưởng 100%, 38,14% trái tuyến hưởng 40%, 0,32% vượt tuyến hưởng 32%). Tỷ lệ có bệnh mắc kèm là 9,30% (cao nhất là tiêu hóa 2,90% và tim mạch 1,28%).
  • Cơ cấu chi phí: Tổng chi phí điều trị toàn bộ mẫu là 1.853.486.802,0 VNĐ. Chi phí trực tiếp trung bình cho 1 đợt điều trị là 5.940.624,4 VNĐ (thấp nhất 731.960,0 VNĐ, cao nhất 51.054.486,0 VNĐ, chênh lệch gần 70 lần). Chi phí ngày giường chuyên khoa chiếm tỷ trọng cao nhất (43,04%), tiếp theo là thuốc (26,20%) và xét nghiệm (14,88%).
  • Chi phí thuốc và chẩn đoán: Trong 12 nhóm thuốc sử dụng, kháng sinh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 62,42% (trung bình 971.503,5 VNĐ/bệnh nhi). Chi phí chẩn đoán đạt 1.018.344,6 VNĐ/bệnh nhi, trong đó xét nghiệm chiếm 87,0% (xét nghiệm vi sinh chiếm 67,14% chi phí xét nghiệm) và chẩn đoán hình ảnh chiếm 13,0% (chụp X-quang chiếm 44,90%).
  • Đối tượng chi trả: Quỹ BHYT thanh toán 73,7% tổng chi phí (trung bình 4.378.556,3 VNĐ/đợt), người bệnh đồng chi trả 26,3% (1.562.068,1 VNĐ/đợt).
  • Mối liên hệ và phương trình hồi quy: Phân tích đơn biến xác định mức độ nặng của bệnh ($p = 0,0035$), bệnh mắc kèm ($p = 0,0063$) và số ngày điều trị ($r = 0,7582, p = 0,00$) có liên quan có ý nghĩa thống kê với chi phí điều trị. Phương trình hồi quy đa biến đạt hệ số xác định $R^2 = 0,5824$, trong đó biến số ngày điều trị là yếu tố dự báo độc lập có ý nghĩa thống kê mạnh nhất ($p = 0,00$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả đi sâu biện luận, so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Biện giải nguyên nhân chi phí ngày giường chiếm tỷ trọng lớn nhất (43,04%), khác biệt với các nghiên cứu tại bệnh viện tuyến tỉnh (nơi tiền thuốc thường chiếm >50–80%), là do đặc thù bệnh viện tuyến cuối có nhiều phòng bệnh yêu cầu kỹ thuật cao, phòng hồi sức cấp cứu tích cực kèm theo chi phí máy móc theo dõi chức năng sống tích hợp trong giá giường.
  • Thảo luận thực trạng sử dụng kháng sinh: kháng sinh chiếm 62,42% chi phí thuốc phản ánh đúng phác đồ điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tuy nhiên việc tỷ lệ cấy kháng sinh đồ thực hiện chưa cao và người nhà không nhớ tiền sử dùng thuốc trước nhập viện là những rào cản khiến bác sĩ chủ yếu kê đơn kháng sinh theo kinh nghiệm lâm sàng.
  • Biện luận gánh nặng chi trả của BHYT (gấp 2,8 lần chi phí người bệnh chi trả) và mức độ sẵn sàng vượt tuyến điều trị của gia đình người bệnh dù phải tự chi trả 60% viện phí trái tuyến.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các kết quả định lượng trọng tâm

Khoản mục chi phí Giá trị trung bình/bệnh nhi (VNĐ) Tỷ trọng (%)
Ngày giường chuyên khoa 2.556.732,5 43,04%
Thuốc điều trị 1.556.526,6 26,20%
Xét nghiệm cận lâm sàng 885.666,4 14,88%
Vật tư y tế tiêu hao 400.198,3 6,74%
Thủ thuật - phẫu thuật 342.330,8 5,76%
Chẩn đoán hình ảnh & TDCN 132.678,2 2,23%
Chi phí khác (dinh dưỡng, dịch truyền...) 66.491,6 1,11%
Tổng chi phí trực tiếp điều trị 5.940.624,4 100,00%

Cơ cấu chi phí thuốc điều trị:

  • Kháng sinh: 971.503,5 VNĐ (chiếm 62,42% tổng tiền thuốc).
  • Thuốc tác dụng trên đường hô hấp: 146.160,2 VNĐ (chiếm 9,39%).
  • Thuốc tăng cường miễn dịch: 131.678,5 VNĐ (chiếm 8,46%).
  • Thuốc giảm đau, hạ sốt: 28.324,5 VNĐ (chiếm 1,82%).
  • Các nhóm khác (chống co giật, dịch truyền, điện giải, tim mạch...): 278.859,9 VNĐ (chiếm 17,91%).

Cơ cấu phân định trách nhiệm chi trả:

  • Quỹ BHYT chi trả trung bình: 4.378.556,3 VNĐ/đợt (73,70%).
  • Người bệnh tự chi trả trung bình: 1.562.068,1 VNĐ/đợt (26,30%).

Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến: $$\text{CPTTĐT} = -5.401.985 - 697.961,5 \times (\text{Giới tính}) - 318.718,4 \times (\text{Nhóm tuổi}) + 708.333,3 \times (\text{Bệnh mắc kèm}) - 154.463 \times (\text{Mức độ bệnh}) + 1.069.948 \times (\text{Số ngày điều trị})$$ Hệ số xác định $R^2 = 0,5824$, cho thấy 58,24% sự biến thiên của tổng chi phí điều trị được giải thích bởi 5 biến số trong mô hình. Trong đó, biến số ngày điều trị có tương quan thuận rất chặt chẽ ($r = 0,7582$) và là yếu tố độc lập duy nhất có ý nghĩa thống kê khẳng định ($p = 0,00$), mỗi ngày nằm viện làm tăng trung bình khoảng 1.069.948 VNĐ vào tổng chi phí.

Kiến nghị và đề xuất của tác giả

  1. Quản lý thời gian nằm viện: Tối ưu hóa quy trình điều trị và hội chẩn để rút ngắn số ngày nằm viện nội trú không cần thiết, bởi đây là yếu tố chi phối mạnh nhất đến tổng chi phí.
  2. Sử dụng kháng sinh hợp lý: Tăng cường chỉ định các xét nghiệm vi sinh định danh và kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh đích, hạn chế sử dụng bao vây hoặc lạm dụng kháng sinh phổ rộng thế hệ mới đắt tiền khi chưa có bằng chứng vi sinh.
  3. Chính sách BHYT: Cơ quan quản lý cần xem xét cơ cấu thanh toán giá dịch vụ y tế và ngày giường kỹ thuật cao tại các bệnh viện hạng đặc biệt nhằm cân đối quỹ BHYT và giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình bệnh nhi điều trị trái tuyến.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh thực tế về chi phí điều trị viêm phổi trẻ em tại cơ sở khám chữa bệnh tuyến cuối (Bệnh viện Bạch Mai), chỉ ra điểm khác biệt cốt lõi so với các nghiên cứu trước đây tại tuyến tỉnh: chi phí ngày giường chiếm ưu thế tuyệt đối (43,04%) thay vì chi phí tiền thuốc.
  • Xác lập mô hình toán học lượng hóa chi phí điều trị theo các biến số lâm sàng và nhân khẩu học, phục vụ trực tiếp cho công tác lập dự trù ngân sách, quản lý tài chính bệnh viện và hoạch định chính sách chi trả BHYT cho nhóm bệnh nhân nhi khoa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế từ dữ liệu hồ sơ: Tỷ lệ bệnh án ghi nhận không đầy đủ thông tin về phân loại mức độ nặng của bệnh theo quy chuẩn chiếm tỷ lệ cao (92,63% HSBA không ghi rõ mức độ nặng nhẹ), gây hạn chế cho việc đánh giá sâu tương quan giữa phân độ lâm sàng chi tiết với mức độ tiêu tốn nguồn lực.
  • Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi chi phí: Cỡ mẫu thu thập thực tế ($n = 312$) chưa đạt cỡ mẫu lý thuyết tính toán ban đầu ($n = 385$) do giới hạn thời gian nghiên cứu. Đề tài mới chỉ lượng giá được chi phí trực tiếp y tế, chưa khảo sát chi phí trực tiếp phi y tế và chi phí gián tiếp của gia đình người bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tiến cứu dài hạn trên cỡ mẫu lớn hơn; tích hợp đánh giá chi phí toàn diện (kết hợp chi phí gián tiếp) và phân tích chi phí - hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis - CEA) giữa các phác đồ kháng sinh khác nhau trong điều trị viêm phổi trẻ em.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên sau đại học ngành Dược học, Y tế công cộng, Quản lý bệnh viện và Kinh tế y tế đang thực hiện các đề tài về Kinh tế Dược, đánh giá gánh nặng chi phí bệnh tật (COI).
    • Bác sĩ Nhi khoa, Dược sĩ lâm sàng và cán bộ quản lý tài chính - BHYT tại các bệnh viện đa khoa và chuyên khoa Nhi.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo:
    • Khung phương pháp luận xác định và phân bổ các danh mục chi phí y tế từ hệ thống phần mềm viện phí (Chương 2).
    • Quy trình xử lý số liệu thống kê y dược học bằng Stata, phương pháp xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính đa biến phân tích yếu tố ảnh hưởng chi phí (Bảng 3.16 và 3.17).
    • Dữ liệu chi tiết về cơ cấu nhóm thuốc, tỷ trọng các loại xét nghiệm vi sinh kỹ thuật cao và phân định tỷ lệ chi trả giữa BHYT và người bệnh (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

Chi phí trực tiếp điều trị trung bình cho một bệnh nhi viêm phổi tại Bệnh viện Bạch Mai là bao nhiêu?

Chi phí trực tiếp điều trị trung bình cho một đợt nằm viện của bệnh nhi viêm phổi trong mẫu nghiên cứu là 5.940.624,4 VNĐ. Chi phí dao động trong khoảng từ 731.960,0 VNĐ (thấp nhất) đến 51.054.486,0 VNĐ (cao nhất), mức chênh lệch giữa ca cao nhất và thấp nhất lên tới gần 70 lần.

Khoản mục chi phí nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu viện phí?

Khoản mục chiếm tỷ trọng cao nhất là chi phí ngày giường chuyên khoa với 43,04% (tương đương 2.556.732,5 VNĐ), tiếp theo là chi phí thuốc điều trị chiếm 26,20% (1.556.526,6 VNĐ) và chi phí xét nghiệm chiếm 14,88% (885.666,4 VNĐ).

Trong cơ cấu tiền thuốc, nhóm thuốc nào chiếm chi phí lớn nhất?

Thuốc kháng sinh là nhóm chiếm chi phí cao nhất với 62,42% tổng chi phí thuốc (trung bình 971.503,5 VNĐ/bệnh nhi), vượt trội so với các nhóm thuốc hô hấp (9,39%), thuốc miễn dịch (8,46%) và các nhóm thuốc điều trị triệu chứng hay bệnh kèm theo khác.

Quỹ Bảo hiểm Y tế và người bệnh chi trả viện phí theo tỷ lệ như thế nào?

Quỹ BHYT gánh vác phần lớn chi phí điều trị với tỷ lệ chi trả trung bình 73,70% (tương đương 4.378.556,3 VNĐ/đợt), trong khi người bệnh chi trả 26,30% (tương đương 1.562.068,1 VNĐ/đợt). Chi phí BHYT chi trả cao gấp xấp xỉ 2,8 lần chi phí người bệnh chi trả.

Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến tổng chi phí trực tiếp điều trị?

Số ngày điều trị nội trú là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất và có tương quan thuận chặt chẽ với tổng chi phí ($r = 0,7582, p = 0,00$). Trong mô hình hồi quy đa biến ($R^2 = 0,5824$), biến số ngày điều trị là yếu tố độc lập duy nhất có ý nghĩa thống kê ($p = 0,00$), với mỗi ngày nằm viện làm gia tăng chi phí thêm khoảng 1.069.948 VNĐ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Hùng đã phân tích toàn diện chi phí trực tiếp điều trị viêm phổi ở trẻ em tại Khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai trên mẫu 312 hồ sơ bệnh án với tổng chi phí trung bình 5.940.624,4 VNĐ/đợt điều trị. Nghiên cứu chỉ ra đặc điểm cơ cấu kinh tế y tế tại bệnh viện tuyến cuối với chi phí ngày giường (43,04%) và chi phí thuốc kháng sinh (62,42% tiền thuốc) chiếm tỷ trọng chủ đạo, đồng thời BHYT đóng vai trò trụ cột khi chi trả 73,70% tổng viện phí. Kết quả nghiên cứu khẳng định số ngày điều trị nội trú là yếu tố then chốt quyết định mức độ tăng chi phí, cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc quản trị viện phí và tối ưu hóa phác đồ điều trị nhi khoa.