Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm nấm xâm lấn là một bệnh lý có tỷ lệ mắc và tử vong cao, dao động từ 50% đến 90%, đặc biệt gia tăng ở các bệnh nhân suy giảm miễn dịch, sau ghép tạng hoặc sử dụng kháng sinh phổ rộng. Tình trạng sử dụng thuốc kháng nấm không hợp lý góp phần làm tăng nguy cơ đề kháng thuốc, tác dụng phụ và chi phí điều trị. Tại Bệnh viện Bạch Mai, mức tiêu thụ các kháng nấm ưu tiên quản lý nhóm 1 có xu hướng tăng trong giai đoạn 2018-2022, đặc biệt tại Trung tâm Hồi sức tích cực và Trung tâm Hô hấp. Nghiên cứu nhằm phân tích đặc điểm can thiệp dược lâm sàng với các kháng nấm này, đánh giá mức độ và xu hướng tiêu thụ, cũng như hiệu quả can thiệp dược lâm sàng trong quản lý sử dụng thuốc kháng nấm tại bệnh viện. Phạm vi nghiên cứu tập trung trên dữ liệu tiêu thụ thuốc giai đoạn 2018-2022 và can thiệp dược lâm sàng từ tháng 01 đến tháng 03 năm 2023 tại Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa sử dụng thuốc kháng nấm, giảm thiểu đề kháng và nâng cao hiệu quả điều trị nhiễm nấm xâm lấn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình quản lý sử dụng thuốc kháng sinh và kháng nấm, trong đó:

  • Khái niệm nhiễm nấm xâm lấn: Xác định khi có sự hiện diện của nấm sợi hoặc nấm men trong mô sâu, phân loại theo vị trí giải phẫu và dịch tễ học.
  • Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (AMS) và quản lý kháng nấm (AFS): Tập trung vào việc giám sát, phê duyệt trước khi sử dụng, can thiệp dược lâm sàng nhằm tối ưu hóa điều trị và giảm đề kháng.
  • Đơn vị đo lường tiêu thụ thuốc: Sử dụng DDD (Defined Daily Dose) và DOT (Days of Therapy) để đánh giá mức độ và xu hướng sử dụng thuốc.
  • Can thiệp dược lâm sàng: Các hoạt động chuyên môn của dược sĩ nhằm cải thiện chất lượng sử dụng thuốc, bao gồm tư vấn liều dùng, ngừng thuốc không cần thiết, theo dõi tác dụng phụ và tương tác thuốc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu gồm hai mục tiêu chính với phương pháp:

  • Mục tiêu 1: Nghiên cứu hồi cứu phân tích định lượng mức độ và xu hướng tiêu thụ các kháng nấm ưu tiên quản lý nhóm 1 (amphotericin B dạng lipid, caspofungin, micafungin, voriconazol) tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2018-2022. Dữ liệu được trích xuất từ phần mềm quản lý thuốc và dữ liệu bệnh nhân của phòng Kế hoạch tổng hợp. Đơn vị đo lường là DDD/100 ngày nằm viện. Phân tích xu hướng sử dụng bằng kiểm định Mann-Kendall với mức ý nghĩa p<0,05.
  • Mục tiêu 2: Nghiên cứu tiến cứu trên bệnh án nội trú tại Trung tâm Hồi sức tích cực và Trung tâm Hô hấp từ tháng 01 đến tháng 03 năm 2023. Thu thập dữ liệu từ phiếu yêu cầu sử dụng kháng nấm và hồ sơ bệnh án, đánh giá đặc điểm bệnh nhân, chỉ định, phê duyệt và can thiệp dược lâm sàng. Phân tích mức độ chấp thuận can thiệp của bác sĩ và sự phù hợp sử dụng thuốc với khuyến cáo bệnh viện.

Cỡ mẫu gồm 55 bệnh nhân sử dụng các kháng nấm ưu tiên quản lý nhóm 1. Phân tích số liệu sử dụng phần mềm Excel và R, mô tả bằng trung vị, tỉ lệ phần trăm và kiểm định thống kê phù hợp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Mức độ tiêu thụ kháng nấm toàn viện giai đoạn 2018-2022: Tổng tiêu thụ kháng nấm ưu tiên quản lý nhóm 1 tăng từ 0,06 DDD/100 ngày giường năm 2018 lên 0,17 DDD/100 ngày giường năm 2020, sau đó ổn định ở mức 0,15-0,16 DDD/100 ngày giường các năm tiếp theo. Nhóm echinocandin chiếm 40%-53% tổng tiêu thụ, amphotericin B dạng lipid giảm từ 49% năm 2018 xuống 16% năm 2022, trong khi voriconazol tăng từ 18% năm 2019 lên 43% năm 2022.
  2. Xu hướng tiêu thụ từng kháng nấm: Voriconazol tổng thể có xu hướng tăng đáng kể (S=298, p=0,0081), trong khi amphotericin B dạng lipid, caspofungin và micafungin không có xu hướng rõ rệt.
  3. Tiêu thụ tại các khoa lâm sàng: Trung tâm Hồi sức tích cực tiêu thụ cao nhất (4,4 DDD/100 ngày giường), tiếp theo là Trung tâm Hô hấp (0,85 DDD/100 ngày giường). Tại Trung tâm Hồi sức tích cực, echinocandin chiếm ưu thế (2,84 DDD/100 ngày giường), amphotericin B dạng lipid 1,02 DDD/100 ngày giường, voriconazol 0,58 DDD/100 ngày giường. Tại Trung tâm Hô hấp, voriconazol chiếm ưu thế (0,55 DDD/100 ngày giường).
  4. Đặc điểm bệnh nhân và can thiệp dược lâm sàng (01/2023-03/2023): Trong 55 bệnh nhân, tuổi trung vị 63-65, tỷ lệ suy giảm chức năng thận cao ở Trung tâm Hồi sức tích cực (54,3%). Bệnh nhân nhiễm Candida chiếm 50,9%, Aspergillus chiếm 49,1%. Tỷ lệ bệnh nhân được chỉ định soi nấm, cấy nấm và kháng nấm đồ tại Trung tâm Hô hấp cao hơn Trung tâm Hồi sức tích cực. Caspofungin được ưu tiên điều trị Candida, voriconazol ưu tiên điều trị Aspergillus. Tỷ lệ chấp thuận can thiệp dược lâm sàng của bác sĩ cao, góp phần tối ưu hóa sử dụng thuốc.

Thảo luận kết quả

Mức tiêu thụ kháng nấm tại Bệnh viện Bạch Mai phản ánh xu hướng sử dụng thuốc kháng nấm trên thế giới, với sự gia tăng của voriconazol và ổn định của echinocandin. Sự giảm tiêu thụ amphotericin B dạng lipid có thể do lo ngại về độc tính và sự xuất hiện các thuốc mới an toàn hơn. Tiêu thụ cao tại Trung tâm Hồi sức tích cực phù hợp với đặc điểm bệnh nhân nặng, nguy cơ nhiễm nấm cao. Can thiệp dược lâm sàng được chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện tuân thủ phác đồ, giảm sử dụng thuốc không hợp lý, phù hợp với các nghiên cứu quốc tế. Việc chỉ định xét nghiệm vi sinh cao hơn tại Trung tâm Hô hấp giúp tăng khả năng điều trị định hướng, giảm lạm dụng thuốc. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ xu hướng tiêu thụ DDD/100 ngày giường và bảng phân tích đặc điểm bệnh nhân, can thiệp dược lâm sàng.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường giám sát và phân tích tiêu thụ thuốc kháng nấm: Áp dụng định kỳ phân tích DDD và DOT để theo dõi xu hướng sử dụng, phát hiện sớm các dấu hiệu lạm dụng hoặc sai sót trong kê đơn. Thời gian thực hiện: hàng quý; chủ thể: Khoa Dược và Ban quản lý sử dụng kháng sinh.
  2. Mở rộng và nâng cao vai trò can thiệp dược lâm sàng: Đào tạo, tăng cường nhân lực dược sĩ lâm sàng tại các khoa trọng điểm như Hồi sức tích cực và Hô hấp, thực hiện can thiệp kịp thời, tư vấn liều dùng, theo dõi tác dụng phụ và tương tác thuốc. Thời gian: 6 tháng; chủ thể: Ban Giám đốc bệnh viện, Khoa Dược.
  3. Cập nhật và phổ biến hướng dẫn sử dụng kháng nấm: Xây dựng hướng dẫn điều trị dựa trên đặc điểm dịch tễ và kháng thuốc tại địa phương, cập nhật ít nhất 2 năm một lần, đồng thời tổ chức tập huấn cho bác sĩ và dược sĩ. Thời gian: hàng năm; chủ thể: Hội đồng Thuốc và Điều trị, Khoa Dược.
  4. Tăng cường sử dụng các xét nghiệm chẩn đoán vi sinh hiện đại: Khuyến khích chỉ định soi nấm, cấy nấm và kháng nấm đồ để hỗ trợ điều trị định hướng, giảm điều trị kinh nghiệm không cần thiết. Thời gian: 1 năm; chủ thể: Khoa Vi sinh, các khoa lâm sàng.
  5. Xây dựng hệ thống phản hồi và báo cáo kết quả can thiệp: Thiết lập cơ chế trao đổi thông tin giữa dược sĩ lâm sàng và bác sĩ điều trị, thu thập phản hồi định kỳ để cải tiến chương trình quản lý kháng nấm. Thời gian: liên tục; chủ thể: Ban quản lý sử dụng kháng sinh, Khoa Dược.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Dược sĩ lâm sàng và nhân viên y tế tại bệnh viện: Nâng cao kiến thức và kỹ năng can thiệp trong quản lý sử dụng thuốc kháng nấm, áp dụng các tiêu chí đánh giá và can thiệp hiệu quả.
  2. Bác sĩ chuyên khoa Hồi sức tích cực, Hô hấp và Bệnh truyền nhiễm: Hiểu rõ đặc điểm sử dụng thuốc kháng nấm, phối hợp với dược sĩ để tối ưu hóa phác đồ điều trị, giảm nguy cơ đề kháng và tác dụng phụ.
  3. Quản lý bệnh viện và Ban quản lý sử dụng kháng sinh: Xây dựng chính sách, quy trình quản lý thuốc kháng nấm phù hợp, giám sát tiêu thụ thuốc và đánh giá hiệu quả chương trình quản lý.
  4. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Dược, Y học: Tham khảo phương pháp nghiên cứu, dữ liệu thực tế và kết quả phân tích để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về quản lý thuốc kháng nấm và can thiệp dược lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao cần quản lý sử dụng thuốc kháng nấm tại bệnh viện?
    Quản lý giúp sử dụng thuốc hợp lý, giảm nguy cơ đề kháng, tác dụng phụ và chi phí điều trị. Ví dụ, tại Bệnh viện Bạch Mai, can thiệp dược lâm sàng đã giúp tăng tỷ lệ sử dụng thuốc phù hợp với khuyến cáo.

  2. Các đơn vị nào tiêu thụ thuốc kháng nấm nhiều nhất tại Bệnh viện Bạch Mai?
    Trung tâm Hồi sức tích cực tiêu thụ cao nhất với 4,4 DDD/100 ngày giường, tiếp theo là Trung tâm Hô hấp với 0,85 DDD/100 ngày giường, phản ánh đặc điểm bệnh nhân và mức độ nặng của bệnh.

  3. Can thiệp dược lâm sàng bao gồm những hoạt động gì?
    Bao gồm tư vấn liều dùng, ngừng thuốc không cần thiết, theo dõi tác dụng phụ, phát hiện tương tác thuốc và đề xuất thay đổi phác đồ. Tỷ lệ chấp thuận can thiệp tại Bệnh viện Bạch Mai đạt mức cao, chứng tỏ hiệu quả.

  4. Làm thế nào để đánh giá mức độ sử dụng thuốc kháng nấm?
    Sử dụng các chỉ số như DDD/100 ngày giường, DOT và LOT để đo lường mức độ và xu hướng sử dụng thuốc, giúp phát hiện các vấn đề trong kê đơn và điều chỉnh kịp thời.

  5. Tại sao cần tăng cường xét nghiệm vi sinh trong quản lý kháng nấm?
    Xét nghiệm giúp chẩn đoán chính xác, điều trị định hướng, giảm điều trị kinh nghiệm không cần thiết, từ đó giảm lạm dụng thuốc và nguy cơ đề kháng. Tại Trung tâm Hô hấp, tỷ lệ chỉ định xét nghiệm cao hơn giúp cải thiện hiệu quả điều trị.

Kết luận

  • Mức tiêu thụ các kháng nấm ưu tiên quản lý nhóm 1 tại Bệnh viện Bạch Mai tăng dần giai đoạn 2018-2020, sau đó ổn định, với voriconazol có xu hướng tăng rõ rệt.
  • Trung tâm Hồi sức tích cực và Trung tâm Hô hấp là hai đơn vị tiêu thụ thuốc kháng nấm nhiều nhất, phản ánh đặc điểm bệnh nhân và mức độ nặng của bệnh.
  • Can thiệp dược lâm sàng tại Bệnh viện Bạch Mai góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc, với tỷ lệ chấp thuận can thiệp của bác sĩ cao.
  • Việc tăng cường giám sát, đào tạo, cập nhật hướng dẫn và sử dụng xét nghiệm vi sinh hiện đại là cần thiết để tối ưu hóa quản lý thuốc kháng nấm.
  • Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả chương trình quản lý kháng nấm, góp phần giảm đề kháng và cải thiện kết quả điều trị nhiễm nấm xâm lấn.

Các đơn vị liên quan cần triển khai các khuyến nghị, tăng cường hợp tác đa ngành và tiếp tục nghiên cứu mở rộng để nâng cao chất lượng quản lý thuốc kháng nấm tại bệnh viện.