Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận về phân tích BCTC DN. Chương 3: Phân tích BCTC Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc. Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu, các giải pháp và kết luận.
4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 2. Tổng quan về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp 2. Hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp Theo chuẩn mực kế toán quốc tế số 1 thì “BCTC cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động tài chính, cũng như lưu chuyển tiền tệ của DN và đó là các thông tin có ích cho việc ra quyết định kinh tế”. Phạm Thị Thủy (2018, tr.1) cho rằng “BCTC là sản phẩm cuối cùng của hệ thống kế toán tài chính, cung cấp thông tin về tình trạng tài chính, kết quả hoạt động và dòng tiền lưu chuyển sau mỗi kỳ hoạt động của DN”.
Theo Khoản 1 Điều 3 Luật Kế toán thì BCTC là hệ thống thông tin kinh tế, tài chính của đơn vị kế toán được trình bày theo biểu mẫu quy định tại chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán. Theo quan điểm của tác giả thì BCTC là một bộ tài liệu quan trọng cung cấp thông tin chi tiết về tình hình tài chính của một DN, là phương tiện quan trọng để DN phân tích và quản lý hiệu quả hoạt động kinh doanh của mình. BCTC năm gồm: – Bảng cân đối kế toán: Mẫu số B01 – DN – Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Mẫu số B02 – DN – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Mẫu số B03 – DN – Bản thuyết minh BCTC: Mẫu số B09 – DN 2. BCTC giữa niên độ: a) BCTC giữa niên độ dạng đầy đủ, gồm: – Bảng cân đối kế toán giữa niên độ: Mẫu số B01a – DN – Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giữa niên độ: Mẫu số B02a – DN – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ giữa niên độ: Mẫu số B03a – DN – Bản thuyết minh BCTC chọn lọc: Mẫu số B09a – DN b) BCTC giữa niên độ dạng tóm lược, gồm: – Bảng cân đối kế toán giữa niên độ: Mẫu số B01b – DN – Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giữa niên độ: Mẫu số B02b – DN – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ giữa niên độ: Mẫu số B03b – DN – Bản thuyết minh BCTC chọn lọc: Mẫu số B09a – DN 5 2.
Phân tích báo cáo tài chính trong doanh nghiệp 2. Khái niệm phân tích báo cáo tài chính Có nhiều khái niệm khác nhau về phân tích BCTC, một số khái niệm có thể kể đến như sau: Nguyễn Văn Công (2019) cho rằng: “Phân tích BCTC là quá trình sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích thích hợp để tiến hành xem xét, đánh giá dữ liệu phản ánh trên các trên BCTC cùng các mối quan hệ tương quan giữa các chỉ tiêu trên BCTC và các dữ liệu liên quan khác nhằm cung cấp thông tin hữu ích, đáp ứng yêu cầu thông tin từ nhiều phía của người sử dụng”. Theo Phạm Thị Thủy (2018, tr.115) thì: “Phân tích BCTC là việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích để xem xét mối liên hệ giữa các chỉ tiêu trên BCTC, từ đó đánh giá về tình hình tài chính hiện tại cũng như dự báo về tình hình tài chính trong tương lai của DN”. Theo tác giả Nguyễn Thị Thuận (2016) thì: “Phân tích BCTC là quá trình xem xét và đánh giá các thông tin tài chính của DN, dựa trên các BCTC được công bố, nhằm đưa ra các nhận định về tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động, và triển vọng phát triển của DN.
Quá trình này bao gồm việc phân tích các chỉ số tài chính, so sánh giữa các kỳ báo cáo và so sánh với các chuẩn mực trong ngành”. Tóm lại, theo quan điểm của tác giả thì phân tích BCTC là việc sử dụng một hệ thống các công cụ và phương pháp phân tích các số liệu trên BCTC để cung cấp những thông tin hữu ích cho người sử dụng cũng như dự đoán tình hình tài chính của DN trong tương lai. Vai trò của việc phân tích báo cáo tài chính trong doanh nghiệp Phân tích BCTC là một công cụ quan trọng, cung cấp thông tin chi tiết về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của DN, từ đó phục vụ các nhu cầu khác nhau của các đối tượng quan tâm. Đối với ban lãnh đạo DN, phân tích BCTC giúp họ đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của DN.
Các chỉ số về doanh thu, lợi nhuận, chi phí và khả năng sinh lời được phân tích kỹ lưỡng để đưa ra quyết định quản lý và chiến lược phù hợp. Thông qua việc nắm bắt chính xác tình hình tài chính, ban lãnh đạo có thể định hướng chiến lược phát triển dài hạn, quản lý rủi ro và đưa ra các quyết định đầu tư, tái cấu trúc hoặc mở rộng thị trường một cách hiệu quả. Đối với cổ đông và nhà đầu tư, BCTC là nguồn thông tin quan trọng để đánh giá giá trị DN. Phân tích BCTC cung cấp cho họ các chỉ số về hiệu quả sinh lời, tốc độ tăng 6 trưởng và mức độ rủi ro, giúp họ hiểu rõ khả năng phát triển của DN.
Từ đó, cổ đông và nhà đầu tư có thể quyết định tiếp tục đầu tư, tăng cổ phần hoặc thoái vốn khỏi DN. Việc này giúp họ tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro tài chính. Đối với ngân hàng và các tổ chức tài chính, phân tích BCTC đóng vai trò cốt lõi trong việc đánh giá khả năng thanh toán nợ của DN. Các chỉ số về nợ ngắn hạn, dài hạn và dòng tiền giúp các tổ chức tài chính quyết định việc cấp tín dụng hoặc điều chỉnh các điều khoản vay vốn.
Họ dựa vào kết quả phân tích để đánh giá mức độ tin cậy tài chính của DN và đưa ra các biện pháp hỗ trợ tài chính phù hợp. Đối với nhà cung cấp, việc phân tích BCTC chính giúp họ đánh giá sức mạnh tài chính và khả năng thanh toán của DN. Điều này rất quan trọng trong việc xác định mức độ rủi ro khi cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho DN. Nếu DN có khả năng thanh toán tốt và tình hình tài chính lành mạnh, nhà cung cấp sẽ yên tâm hơn trong việc ký kết hợp đồng và có thể đưa ra các điều khoản thanh toán linh hoạt hơn.
Đối với nhân viên, phân tích BCTC có vai trò gián tiếp trong việc đánh giá mức độ ổn định của Công ty. Khi DN có kết quả tài chính tích cực, điều này cho thấy sự phát triển bền vững, giúp nhân viên cảm thấy an tâm về công việc và triển vọng thăng tiến trong tương lai. Ngược lại, nếu tình hình tài chính xấu đi, nhân viên có thể cảm nhận được rủi ro về việc làm và điều kiện làm việc. Đối với cơ quan thuế và các cơ quan quản lý, BCTC là cơ sở để đảm bảo rằng DN tuân thủ các quy định pháp luật về tài chính và thuế.
Việc phân tích BCTC giúp cơ quan thuế xác định được mức thuế phải nộp và kiểm tra tính minh bạch trong hoạt động tài chính của DN. Đồng thời, các cơ quan quản lý cũng có thể dựa vào báo cáo này để đánh giá mức độ tuân thủ các quy định tài chính và đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp. Tóm lại, phân tích BCTC không chỉ là công cụ hữu ích cho DN mà còn đóng vai trò quan trọng đối với các đối tượng quan tâm khác, giúp họ có cơ sở thông tin để đưa ra các quyết định chiến lược và đảm bảo lợi ích của mình. Đặc điểm phân tích báo cáo tài chính hợp nhất - Phản ánh toàn bộ hoạt động của tập đoàn: BCTC hợp nhất cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và dòng tiền của cả tập đoàn (bao gồm Công ty mẹ và các Công ty con).
Nó phản ánh hoạt động kinh doanh như một thực thể kinh tế duy nhất. - Loại bỏ giao dịch nội bộ: Một trong những đặc điểm quan trọng của BCTC hợp nhất là loại bỏ các giao dịch nội bộ giữa Công ty mẹ và các Công ty con (ví dụ: doanh thu, chi phí, nợ phải thu, nợ phải trả giữa các đơn vị trong tập đoàn) để tránh việc ghi nhận hai lần, giúp phản ánh 7 chính xác tình hình tài chính của tập đoàn. - Điều chỉnh lợi ích không kiểm soát (non-controlling interest): Báo cáo hợp nhất cần tính toán và trình bày phần lợi ích không kiểm soát (lợi ích của các cổ đông ngoài Công ty mẹ) trong vốn chủ sở hữu và lợi nhuận của tập đoàn, giúp phân biệt rõ phần lợi nhuận thuộc về Công ty mẹ và phần thuộc về cổ đông thiểu số. Do đó khi phân tích cơ cấu nguồn vốn, sẽ có thêm khoản mục lợi thế thương mại, lợi ích cổ đông không kiểm soát.
Phần lợi ích không kiểm soát là phần thuộc về cổ đông không thuộc Công ty mẹ. Khi phân tích, cần tách biệt rõ ràng phần lợi nhuận thuộc về Công ty mẹ và phần của cổ đông thiểu số để đánh giá đúng giá trị của Công ty mẹ. - Điều chỉnh các khoản đầu tư: BCTC hợp nhất yêu cầu điều chỉnh các khoản đầu tư của Công ty mẹ vào các Công ty con để phản ánh đúng giá trị thực tế. Những điều chỉnh này bao gồm việc hạch toán lại các khoản lợi nhuận chưa thực hiện và điều chỉnh giá trị ghi sổ của các khoản đầu tư.
Do phải loại bỏ giao dịch nội bộ, điều chỉnh lợi ích không kiểm soát và các khoản đầu tư, BCTC hợp nhất thường phức tạp hơn rất nhiều so với BCTC riêng lẻ. Quy trình này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về kế toán hợp nhất và các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). Các phương pháp phân tích báo cáo tài chính 2. Phương pháp so sánh Theo Nguyễn Văn Công (2019), so sánh là kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong phân tích nói chung và phân tích BCTC nói riêng nhằm đánh giá kết quả, xác định vị trí và xu hướng biến động của đối tượng nghiên cứu.
Để áp dụng kỹ thuật so sánh, các nhà phân tích cần phải chú trọng đến các nội dung cơ bản của kỹ thuật như: Điều kiện so sánh được của chỉ tiêu phản ánh đối tượng nghiên cứu; gốc so sánh, các dạng so sánh chủ yếu và hình thức so sánh.