Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động cùng tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam, thị trường phải đối mặt với các đợt khủng hoảng chu kỳ, sự biến động của thị trường chứng khoán và những điều chỉnh trong chính sách tài chính vĩ mô. Những yếu tố này đặt các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp trước yêu cầu cấp thiết phải liên tục theo dõi, đánh giá thực trạng tài chính nhằm thích ứng và điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Phân tích báo cáo tài chính (BCTC) là công cụ quan trọng cung cấp cái nhìn toàn diện, chuẩn xác về hiệu quả hoạt động, năng lực thanh toán và mức độ rủi ro, hỗ trợ nhà quản trị đưa ra quyết định tối ưu nguồn lực và giúp nhà đầu tư, chủ nợ đánh giá chính xác tiềm năng phát triển.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen là một trong những doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh tôn thép quy mô lớn tại Việt Nam, đồng thời là nhà xuất khẩu hàng đầu khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, giai đoạn 2021 – 2023 chứng kiến nhiều biến động phức tạp của ngành thép, từ sự gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động giá nguyên vật liệu đến sự sụt giảm nhu cầu tiêu thụ nội địa và quốc tế. Do đó, việc thực hiện đề tài "Phân tích Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen giai đoạn 2021 – 2023" có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là đánh giá thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen giai đoạn 2021 – 2023 dựa trên hệ thống số liệu BCTC đã được kiểm toán; từ đó nhận diện các ưu điểm, hạn chế còn tồn tại và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực tài chính, hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.

Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về phân tích BCTC trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen qua các báo cáo tài chính hợp nhất giai đoạn 2021 – 2023.
  3. Đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị nhằm cải thiện các chỉ tiêu tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Đề tài giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các nội dung phân tích nào được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp?
  2. Thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen giai đoạn 2021 – 2023 được phản ánh như thế nào qua hệ thống chỉ tiêu phân tích?
  3. Doanh nghiệp cần thực hiện các giải pháp nào để nâng cao năng lực tài chính và tối ưu kết quả kinh doanh?
  • Đối tượng nghiên cứu: Thông tin và số liệu phản ánh trên Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen và các đơn vị thành viên hợp nhất; có đối chuẩn với dữ liệu ngành và Tổng Công ty Thép Việt Nam.
    • Về thời gian: Niên độ tài chính từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án dựa trên các quan điểm lý thuyết chuẩn tắc về kế toán tài chính và phân tích hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, kết hợp các quy định pháp lý và chuẩn mực kế toán hiện hành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tiếp cận định nghĩa phân tích BCTC theo các công trình học thuật trong nước:
    • Theo Nguyễn Ngọc Quang (2016): Phân tích BCTC là việc phân tích các chỉ tiêu tài chính trên hoặc có nguồn gốc từ hệ thống báo cáo nhằm đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp, cung cấp thông tin cho các bên có nhu cầu theo những mục tiêu khác nhau.
    • Theo Nguyễn Văn Công (2019): Phân tích BCTC là quá trình xem xét, kiểm tra, đối chiếu và so sánh số liệu tài chính kỳ hiện tại với các kỳ đã qua để đánh giá tiềm năng, hiệu quả và rủi ro tương lai.
    • Khung chuẩn mực và văn bản quy phạm: Chuẩn mực kế toán số 21 (ban hành theo Quyết định 234/2003/QĐ-BTC) về việc lập và trình bày Thuyết minh BCTC; Nghị định số 25/2017/NĐ-CP (Khoản 1, Điều 7) về nội dung và kết cấu của Báo cáo lưu chuyển tiền tệ; hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS).
  • Hệ thống dữ liệu phục vụ phân tích:
    • Nguồn thông tin từ hệ thống BCTC hợp nhất: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (phân tách 3 dòng tiền: hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính) và Bản thuyết minh BCTC.
    • Nguồn thông tin khác: Số liệu kinh tế vĩ mô, báo cáo ngành thép của Hiệp hội Thép Việt Nam năm 2021, dữ liệu so sánh từ đối thủ cạnh tranh cùng ngành (Tổng Công ty Thép Việt Nam).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh ngang (đánh giá biến động số tuyệt đối và số tương đối qua các năm) và so sánh dọc (đánh giá tỷ trọng cơ cấu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, dòng tiền). Thực hiện so sánh qua thời gian (2021 – 2023) và so sánh không gian với đối thủ ngành thép.
    • Vận dụng mô hình Dupont: Tách biến các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): $$\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Số vòng quay tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính}$$
    • Phương pháp liên hệ cân đối: Đánh giá mối quan hệ cân đối giữa tài sản và nguồn vốn, giữa nguồn tài trợ thường xuyên và tài sản dài hạn, giữa dòng tiền thu và dòng tiền chi.
    • Phương pháp trình bày dữ liệu: Hệ thống hóa kết quả qua các bảng phân tích chỉ số, đồ thị cơ cấu và sơ đồ tổ chức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành thép đối mặt với chu kỳ biến động lớn giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả làm rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác định rõ đối tượng là BCTC hợp nhất của Tập đoàn Hoa Sen, phạm vi không gian và thời gian (2021 – 2023). Chương này cũng khái quát các phương pháp thu thập, phân tích, trình bày dữ liệu, nêu bật ý nghĩa lý luận và thực tiễn, đồng thời phác thảo kết cấu gồm 4 chương của đề án.

Chương 2: Cơ sở lý luận về phân tích báo cáo tài chính của các doanh nghiệp

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết toàn diện về phân tích tài chính doanh nghiệp:

  • Bản chất, mục tiêu và ý nghĩa: Phân định nhu cầu thông tin của các nhóm đối tượng nội bộ (chủ sở hữu, ban điều hành, người lao động) và bên ngoài doanh nghiệp (nhà đầu tư, ngân hàng, nhà cung cấp, cơ quan quản lý Nhà nước).
  • Nguồn thông tin: Làm rõ vai trò cung cấp dữ liệu của từng báo cáo: Bảng cân đối kế toán phản ánh quy mô và cấu trúc tài sản – nguồn vốn; Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh doanh thu, chi phí và lợi nhuận từng mảng hoạt động; Báo cáo lưu chuyển tiền tệ phản ánh luồng tiền từ kinh doanh, đầu tư, tài chính theo Nghị định 25/2017/NĐ-CP; Thuyết minh BCTC cung cấp chính sách kế toán và chi tiết các khoản mục theo Chuẩn mực kế toán số 21.
  • Phương pháp phân tích: Mô tả chi tiết kỹ thuật so sánh số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân, phương pháp so sánh ngang/dọc, kỹ thuật phân tích theo mô hình Dupont và phương pháp liên hệ cân đối.
  • Hệ thống 06 nội dung phân tích tài chính:
    1. Đánh giá khái quát tình hình tài chính (Hệ số tài trợ, hệ số tự tài trợ TSDH, hệ số tự tài trợ TSCĐ, thanh toán tổng quát, thanh toán nhanh, ROS, ROA, ROI, ROE).
    2. Phân tích cấu trúc tài chính và bảo đảm nguồn vốn (cơ cấu nguồn vốn, cơ cấu tài sản, hệ số nợ, hệ số vốn chủ sở hữu).
    3. Phân tích công nợ và khả năng thanh toán (cơ cấu khoản phải thu, số vòng quay/thời gian thu tiền khách hàng; cơ cấu khoản phải trả, số vòng quay/thời gian trả nợ người bán; thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời, thanh toán dài hạn).
    4. Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh (hiệu quả sử dụng TSNH, vòng quay hàng tồn kho, suất hao phí TSNH; hiệu quả sử dụng TSDH, sức sản xuất TSDH; các chỉ tiêu sinh lời ROS, ROA, ROE theo Dupont).
    5. Phân tích tình hình lưu chuyển tiền tệ (tỷ trọng lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính).
    6. Phân tích rủi ro tài chính và đòn bẩy tài chính (FL, DFL).

Chương 3: Thực trạng phân tích báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen

Chương 3 là trọng tâm của đề án, phân tích chi tiết dữ liệu tài chính của Hoa Sen:

  • Đặc điểm doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 08/08/2001 (vốn điều lệ ban đầu 30 tỷ đồng, 22 nhân sự, 3 chi nhánh); niêm yết mã HSG năm 2008 tại HOSE; trụ sở tại KCN Sóng Thần II, Dĩ An, Bình Dương. Đến giai đoạn nghiên cứu, tập đoàn sở hữu 10–11 nhà máy sản xuất (công suất hơn 2,5 triệu tấn/năm), mạng lưới phân phối hơn 500 chi nhánh/cửa hàng, chuỗi siêu thị Hoa Sen Home (114 siêu thị tính đến 07/2023 kinh doanh hơn 15 ngành hàng với 3.000 mã sản phẩm). Thị phần nội địa chiếm hơn 30% tôn mạ và gần 20% ống thép; xuất khẩu tới hơn 87 quốc gia (chiếm hơn 40% sản lượng xuất khẩu toàn ngành năm 2021). Tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình phân tán (phòng Kế toán trung tâm và kế toán cơ sở), áp dụng hệ thống chuẩn mực VAS.
Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu cụ thể Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Biến động 2022/2021 Biến động 2023/2022
Độc lập tài chính Hệ số tài trợ (VCSH/Tổng TS) 0,41 0,64 0,62 +0,23 lần -0,02 lần
Hệ số tự tài trợ TSDH (VCSH/TSDH) 1,36 1,51 1,77 +0,15 lần +0,26 lần
Hệ số tự tài trợ TSCĐ (VCSH/TSCĐ) 1,63 1,83 2,15 +0,20 lần +0,32 lần
Khả năng thanh toán Khả năng thanh toán tổng quát - - - +1,09 lần (>2 lần) -0,13 lần
Khả năng thanh toán nhanh 0,37 - - Tăng +0,15 lần
Khả năng sinh lời Biên độ giảm sút năm 2022 - - - ROS giảm 8,35%; ROA giảm 14,73%; ROE giảm 37,51%; ROI giảm 26,46% Niên độ 2022/2023: DTT 31.650 tỷ đồng, LNST 30 tỷ đồng
  • Cấu trúc tài chính và nợ vay:
    • Tổng nguồn vốn năm 2022 giảm khoảng 9.592 tỷ đồng (giảm 36% so với năm 2021) do chủ động thu hẹp nợ phải trả.
    • Nợ ngắn hạn từ 14.372 tỷ đồng (chiếm 53,99% tổng nguồn vốn) năm 2021 giảm còn 6.009 tỷ đồng (chiếm 35,3%) năm 2022 do giảm mạnh khoản phải trả nhà cung cấp nguyên liệu và không phát sinh chi phí tài trợ nhập khẩu nguyên vật liệu.
    • Nợ dài hạn giảm mạnh từ 1.413 tỷ đồng (2021) xuống 132 tỷ đồng (2022) và chỉ còn 16 tỷ đồng (2023), chiếm 0,09% tổng nguồn vốn.
    • Cơ cấu chủ nợ ngân hàng: VietinBank Bình Dương là chủ nợ lớn nhất với dư nợ ngắn hạn hơn 2.500 tỷ đồng (chiếm 58% tổng nợ vay ngân hàng), Vietcombank Nam Bình Dương đứng thứ hai (~1.000 tỷ đồng), Kasikornbank TP.HCM (46 tỷ đồng). Tập đoàn đã tất toán toàn bộ nợ vay bằng USD để phòng ngừa rủi ro tỷ giá và tất toán hầu hết nợ dài hạn để cắt giảm chi phí lãi vay.
    • Chuyển đổi mô hình: Chuyển giao toàn bộ mảng kinh doanh nhựa từ Công ty TNHH MTV VLXD Hoa Sen sang CTCP Nhựa Hoa Sen.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu, các giải pháp và kết luận

Chương cuối tổng hợp và thảo luận các phát hiện từ quá trình phân tích thực trạng tài chính:

  • Thảo luận mối tương quan giữa mức độ độc lập tài chính cao và sự sụt giảm hiệu quả sinh lời do yếu tố chu kỳ ngành thép năm 2022 – 2023.
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh: Tối ưu quy trình quản trị hàng tồn kho, mở rộng hệ thống chuỗi bán lẻ Hoa Sen Home gắn với thương mại điện tử, đẩy mạnh xuất khẩu khai thác các hiệp định FTA.
  • Tổng kết đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn, xác định các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

  • An toàn tài chính và mức độ tự chủ tăng rõ rệt: Hệ số tài trợ của Hoa Sen tăng từ 0,41 (năm 2021) lên 0,64 (năm 2022) và đạt 0,62 (năm 2023), cho thấy phần lớn tài sản được tài trợ bằng vốn chủ sở hữu. Hệ số tự tài trợ TSDH (đạt 1,77 năm 2023) và tự tài trợ TSCĐ (đạt 2,15 năm 2023) luôn lớn hơn 1 và tăng dần, đảm bảo nguồn tài trợ thường xuyên trang trải hoàn toàn tài sản dài hạn.
  • Tái cấu trúc nợ vay hiệu quả: Tổng nợ phải trả và nợ vay giảm mạnh; nợ dài hạn giảm từ 1.413 tỷ đồng xuống còn 16 tỷ đồng vào năm 2023; tất toán toàn bộ các khoản nợ vay bằng ngoại tệ (USD), giảm thiểu rủi ro chênh lệch tỷ giá và áp lực chi phí lãi vay. Khả năng thanh toán tổng quát duy trì ở mức an toàn (> 2 lần trong năm 2022 và 2023).
  • Điểm nghẽn về khả năng sinh lời: Hiệu quả sinh lời suy giảm mạnh trong giai đoạn 2022 – 2023 do thị trường thép tiêu thụ chậm, giá bán giảm và áp lực chi phí hàng tồn kho. Trong niên độ 2022/2023, dù doanh thu đạt 31.650 tỷ đồng nhưng lợi nhuận sau thuế chỉ đạt 30 tỷ đồng; các chỉ số ROS, ROA, ROE, ROI năm 2022 đều ghi nhận mức giảm lớn so với năm 2021.

2. Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Giải pháp đề xuất: Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển kênh bán hàng Hoa Sen Home; nâng cao trình độ quản lý chi phí sản xuất; tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho thông qua mạng lưới logistics 10 nhà máy và hệ thống hơn 500 chi nhánh; tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các FTA để mở rộng thị trường xuất khẩu mới (Trung Đông, Nam Á, Châu Âu, Châu Mỹ).
  • Đóng góp của nghiên cứu:
    • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa tường minh khung lý thuyết và phương pháp phân tích BCTC áp dụng cho doanh nghiệp ngành sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh tài chính đa chiều, chi tiết về Tập đoàn Hoa Sen trong giai đoạn biến động đặc thù của thị trường thép 2021 – 2023, làm cơ sở thực chứng phục vụ công tác quản trị nội bộ và quyết định của các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung khai thác số liệu trong phạm vi 3 niên độ tài chính (2021 – 2023) từ báo cáo tài chính hợp nhất đã công bố của Tập đoàn Hoa Sen; phạm vi đối chuẩn ngành chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu so sánh với Tổng Công ty Thép Việt Nam và số liệu thống kê chung của Hiệp hội Thép Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn phục hồi sau năm 2024; mở rộng phạm vi đối chuẩn tài chính đa biến với nhiều doanh nghiệp đầu ngành thép khác (như Tập đoàn Hòa Phát, Nam Kim, Pomina) để đánh giá sâu hơn tương quan cạnh tranh toàn ngành.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Phân tích tài chính, Tài chính doanh nghiệp tại các trường đại học khối kinh tế.
    • Chuyên viên phân tích tài chính, nhà đầu tư chứng khoán quan tâm đến mã cổ phiếu HSG và nhóm ngành vật liệu xây dựng, thép.
    • Các cán bộ quản trị doanh nghiệp sản xuất trong việc tham khảo mô hình tái cơ cấu nguồn vốn và quản trị rủi ro nợ vay.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình ứng dụng mô hình Dupont trong phân tích ROA, ROE tại doanh nghiệp sản xuất.
    • Phương pháp phân tích, đánh giá biến động cơ cấu nợ vay ngân hàng và xử lý rủi ro tỷ giá.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức độ độc lập tài chính của Tập đoàn Hoa Sen giai đoạn 2021 – 2023 biến động như thế nào?

Hệ số tài trợ tăng mạnh từ 0,41 (năm 2021) lên 0,64 (năm 2022) và giữ ở mức 0,62 (năm 2023). Cùng với đó, hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn tăng liên tục từ 1,36 lên 1,77 và hệ số tự tài trợ tài sản cố định tăng từ 1,63 lên 2,15. Điều này cho thấy tính tự chủ tài chính của Hoa Sen được nâng cao rõ rệt, nguồn vốn chủ sở hữu hoàn toàn bảo đảm cho các tài sản dài hạn và tài sản cố định.

2. Cơ cấu các khoản nợ vay và các ngân hàng chủ nợ lớn nhất của Hoa Sen gồm những đơn vị nào?

Hoa Sen tập trung nợ vay tại các ngân hàng thương mại: Ngân hàng VietinBank - Chi nhánh KCN Bình Dương là chủ nợ lớn nhất với giá trị cho vay ngắn hạn hơn 2.500 tỷ đồng (chiếm 58% tổng nợ vay ngân hàng); Vietcombank - Chi nhánh Nam Bình Dương đứng thứ hai với giá trị gần 1.000 tỷ đồng; Kasikornbank - Chi nhánh TP.HCM cho vay 46 tỷ đồng. Doanh nghiệp đã tất toán toàn bộ nợ vay bằng USD và nợ dài hạn chỉ còn 16 tỷ đồng vào năm 2023.

3. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự sụt giảm khả năng sinh lời của Hoa Sen trong niên độ 2022 – 2023 là gì?

Nguyên nhân chủ yếu do thị trường thép xây dựng và tôn mạ gặp nhiều khó khăn, nhu cầu tiêu thụ trong nước lẫn quốc tế suy giảm mạnh, giá bán giảm trong khi chi phí giá vốn và tồn kho ở mức cao. Điều này khiến lợi nhuận sau thuế của niên độ 2022/2023 giảm xuống mức 30 tỷ đồng trên tổng doanh thu 31.650 tỷ đồng.

4. Đề tài lựa chọn đối thủ cạnh tranh nào trong ngành thép để thực hiện so sánh đối chuẩn?

Đề tài sử dụng dữ liệu tài chính của Tổng Công ty Thép Việt Nam để so sánh đối chuẩn về hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn, hiệu quả sử dụng tài sản cố định, tỷ suất sinh lời ROA và ROE.

5. Hoa Sen đã thực hiện tái cấu trúc mảng kinh doanh nhựa như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?

Trong niên độ tài chính 2021 – 2022, Tập đoàn Hoa Sen đã hoàn tất việc chuyển đổi loại hình và tên Công ty TNHH MTV VLXD Hoa Sen thành CTCP Nhựa Hoa Sen, đồng thời chuyển giao toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh mảng nhựa cho CTCP Nhựa Hoa Sen nhằm tối ưu nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động.


Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Anh đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen giai đoạn 2021 – 2023. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Hoa Sen duy trì được nền tảng cấu trúc tài chính an toàn, mức độ độc lập tài chính cao và chủ động kiểm soát tốt rủi ro nợ vay, dù khả năng sinh lời chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chu kỳ suy thoái chung của ngành thép. Các phân tích định lượng cùng hệ thống giải pháp đề xuất trong công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tài chính doanh nghiệp và hoạt động đầu tư thực tế.