Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của Internet và công nghệ số đã thúc đẩy thị trường thương mại điện tử (TMĐT) Việt Nam phát triển với tốc độ nhanh chóng. Theo số liệu của Bộ Công Thương (2022) được trích dẫn trong khóa luận, doanh thu TMĐT bán lẻ của Việt Nam năm 2021 ước đạt 13,7 tỷ USD, tăng 16% so với năm 2020 và chiếm 6,5% tổng doanh thu bán lẻ cả nước. Báo cáo của Tổng cục Thống kê cho biết thêm, trong năm 2022, TMĐT Việt Nam tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng trên 25% với quy mô vượt 20 tỷ USD, trong đó Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là hai đầu tàu dẫn đầu cả nước. Về thị phần nền tảng, báo cáo của Metric năm 2022 ghi nhận sàn Shopee dẫn đầu thị trường Việt Nam khi chiếm gần 73% tổng doanh số của 4 sàn TMĐT lớn nhất (tương ứng khoảng 91 nghìn tỷ đồng), vượt xa vị trí thứ hai của Lazada (chiếm 20% với 26,5 nghìn tỷ đồng). Thống kê từ Reputa năm 2023 cũng khẳng định Shopee là sàn TMĐT phổ biến nhất.

Đối với các doanh nghiệp phân phối sản phẩm trực tuyến, việc tiếp cận khách hàng trên sàn TMĐT phụ thuộc đáng kể vào các chương trình kích cầu ngắn hạn (Kotler, 2000; Wan-Ping & Hsieh-Hong, 2011). Công ty TNHH Vina Tươi hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm tinh dầu thiên nhiên — một thị trường giàu tiềm năng với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) toàn cầu dự báo đạt 8,6% (Mordor Intelligence, 2023). Mặc dù doanh nghiệp đã đưa sản phẩm lên gian hàng Shopee Mall, việc triển khai các chương trình xúc tiến bán hàng vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và chi phí vận hành ngày càng tăng. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Bùi Thị Phúc Yên đã thực hiện đề tài nhằm phân tích mức độ tác động của từng hình thức khuyến mại cụ thể đến hành vi mua của khách hàng tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định mua của người tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng của các chương trình khuyến mãi đến quyết định mua của người tiêu dùng trên sàn TMĐT Shopee đối với sản phẩm của Công ty TNHH Vina Tươi.
  3. Đề xuất một số giải pháp thiết thực và khả thi về chương trình khuyến mãi nhằm gia tăng quyết định mua của người tiêu dùng trên sàn TMĐT Shopee của Công ty TNHH Vina Tươi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng của các chương trình khuyến mại đến quyết định mua của người tiêu dùng trên sàn TMĐT Shopee của Công ty TNHH Vina Tươi.
  • Đối tượng khảo sát điều tra: Khách hàng đã từng mua sắm trên sàn Shopee và tham gia các chương trình khuyến mại của Công ty TNHH Vina Tươi, cùng những khách hàng đang mua sắm trên Shopee có kế hoạch tham gia khuyến mại trong tương lai.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại phòng Thương mại điện tử của Công ty TNHH Vina Tươi.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023; số liệu thứ cấp của doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022 và phân tích chi tiết dữ liệu Shopee từ tháng 6/2023 đến tháng 11/2023.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn trong cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng trực tuyến, các công cụ khuyến mại bán lẻ và đo lường định lượng mức độ ảnh hưởng của 5 công cụ khuyến mại điển hình trên nền tảng Shopee.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng, mô hình chấp nhận hệ thống thông tin và khung pháp lý thương mại hiện hành:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích xu hướng thực hiện hành vi thông qua thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA với việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (perceived behavioral control).
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis và cộng sự (1989): Xác định nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng chi phối thái độ và ý định hành vi mua sắm trực tuyến.
  • Lý thuyết Marketing hỗn hợp (4Ps) và xúc tiến thương mại (Promotion): Kế thừa quan điểm của Kotler & Keller (2012) và quy định pháp lý tại Điều 88 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về bản chất kích cầu của hoạt động khuyến mại.
  • Khái niệm sàn giao dịch thương mại điện tử: Dẫn chiếu căn cứ pháp lý tại Nghị định số 52/2013/NĐ-CP và Nghị định số 85/2021/NĐ-CP của Chính phủ.
  • Tiến trình ra quyết định mua 5 bước của Engel, Kollat và Blackwell (1973): Gồm nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án thay thế, ra quyết định mua và hành vi sau mua.

Mô hình nghiên cứu định lượng của đề tài bao gồm 5 biến độc lập (tương ứng với 5 công cụ khuyến mại) tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: (1) Giảm giá (Price discount), (2) Mã giảm giá (Discount code/Voucher), (3) Flash Sale, (4) Mua một tặng một (Buy-one-get-one), (5) Miễn phí vận chuyển (Free shipping).
  • Biến phụ thuộc: Quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
  • Toàn bộ mô hình bao gồm 23 biến quan sát, được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước đây như Anuraj (2018), Nurainun & Syamsuri (2022), Aribowo và cộng sự (2020), Mohamed (2016), và Đoàn Thị Thanh Thư và cộng sự (2021).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế theo các tiêu chuẩn thống kê:

Tiêu chí Phương pháp và căn cứ kỹ thuật
Nguồn dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính, nhân sự giai đoạn 2020 - 2022; báo cáo doanh thu, lưu lượng truy cập sàn Shopee của Công ty Vina Tươi từ tháng 6/2023 đến tháng 11/2023.
Nguồn dữ liệu sơ cấp Khảo sát điều tra phỏng vấn trực tiếp tại cửa hàng và trực tuyến, phát kèm voucher khuyến mại để tăng tỷ lệ phản hồi.
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu thuận tiện (Convenience sampling).
Xác định quy mô mẫu Căn cứ theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): $n = 5 \times 23 = 115$; Căn cứ theo Nguyễn Đình Thọ (2004): $n = 8 \times 5 + 50 = 90$. Tác giả chọn cỡ mẫu chính thức là $n = 150$ quan sát để đảm bảo tính đại diện.
Thang đo bảng hỏi Thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
Quy trình tiền kiểm Thực hiện Pre-Test để chỉnh sửa diễn đạt câu hỏi; thực hiện Pilot-Test trên cỡ mẫu 30 - 50 khách hàng (Yin, 2014) nhằm kiểm tra sơ bộ các lỗi dữ liệu.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu Thực hiện trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả (Mean, độ lệch chuẩn); Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha (hệ số $\ge 0,6$, tương quan biến tổng $> 0,3$ theo Nunnally & Bernstein, 1994); Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $0,5 - 1,0$, kiểm định Bartlett có Sig $< 0,05$, Factor loading $> 0,5$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$ theo Hair et al., 1998); Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá $R^2$, kiểm định ANOVA, kiểm tra đa cộng tuyến VIF và Durbin-Watson); Kiểm định One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến nghiên cứu

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về bán lẻ đa kênh (Omnichannel - Verhoef et al., 2015; Piotrowicz, 2014) và bản chất của hoạt động giao dịch trên sàn TMĐT. Tác giả phân tích bảng so sánh 10 bước trong tiến trình mua sắm giữa mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống (Comegys et al., 2006; Lester et al., 2005; Nguyễn Thành Độ & Hà Ngọc Thắng, 2014), qua đó chỉ ra các khác biệt cốt lõi:

STT Tiến trình mua sắm Mua sắm trực tuyến Mua sắm truyền thống
1 Thu nhận thông tin Trang web, catalogue trực tuyến Tạp chí, tờ rơi, catalogue
2 Mô tả hàng hóa Các mẫu biểu điện tử, email Thư và các mẫu biểu in
3 Kiểm tra khả năng cung ứng và thỏa thuận giá Email, web Điện thoại, thư, fax
4 Tạo đơn hàng Đơn hàng điện tử Đơn hàng trên giấy
5 Trao đổi thông tin Email Thư, fax
6 Kiểm hàng tại kho Các mẫu biểu điện tử, email Các mẫu biểu in sẵn, fax
7 Giao hàng Chuyển hàng trực tuyến, phương tiện vận tải Phương tiện vận tải
8 Thông báo Email Thư, fax, điện thoại
9 Chứng từ Chứng từ điện tử Chứng từ in trên giấy
10 Thanh toán Tiền điện tử, giao dịch ngân hàng, số hóa Tiền mặt, hối phiếu, thanh toán qua ngân hàng

Bên cạnh các ưu điểm như tiện lợi 24/7, tiết kiệm thời gian, dễ so sánh giá và tránh áp lực từ người bán, tác giả làm rõ những rủi ro của mua sắm trực tuyến bao gồm rủi ro chất lượng sản phẩm do không được tiếp xúc thực tế, rủi ro bảo mật thông tin tài chính và chi phí vận chuyển phát sinh (Chang, 2008; Lester et al., 2005).

Về mặt thực nghiệm, chương này tổng thuật các nghiên cứu quốc tế của Anuraj (2018), Nurainun & Syamsuri (2022), Aribowo và cộng sự (2020), Mohamed (2016), Vicdan và cộng sự (2020), cùng các công trình trong nước của Tạ Văn Thành (2022), Đoàn Thị Thanh Thư và cộng sự (2021), Lê Dân Mỹ & Lê Thị Mỹ Ngân (2019). Từ đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu và đề xuất 5 giả thuyết:

  • $H_1$: Yếu tố Giảm giá ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
  • $H_2$: Mã giảm giá có sự tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
  • $H_3$: Flash Sale ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
  • $H_4$: Chương trình Mua một tặng một ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
  • $H_5$: Yếu tố Miễn phí vận chuyển ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.

Chương 2: Phân tích ảnh hưởng của các chương trình khuyến mại đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trên sàn Shopee của Công ty TNHH Vina Tươi

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty TNHH Vina Tươi, cơ cấu bộ máy quản lý dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc Lê Thành Phát, tình hình biến động lao động giai đoạn 2020 - 2022 và kết quả kinh doanh 2020 - 2021. Tác giả khảo sát chi tiết hoạt động vận hành của gian hàng Vinatuoishopmall trên Shopee:

  • Số liệu thứ cấp: Đánh giá lượng truy cập trang chi tiết sản phẩm và trang chủ của shop trên ứng dụng và máy tính từ tháng 6 đến tháng 11/2023; phân tích doanh thu trên sàn Shopee giai đoạn 6/2023 - 11/2023; đo lường hiệu quả các công cụ Marketing thông qua chỉ số các chương trình Voucher tháng 6, tháng 7, chương trình "Mua để nhận quà" tháng 11 và chính sách "Ưu đãi Follower".
  • Khái quát mẫu điều tra ($n = 150$): Thống kê mô tả đặc trưng khách hàng theo tần suất mua hàng, mức chi tiêu bình quân, thói quen săn khuyến mại và các loại chương trình khuyến mại đã từng tham gia.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha (đều $\ge 0,6$), hệ số tương quan biến tổng của các biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện $> 0,3$.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett's Test cho thấy dữ liệu biến độc lập và biến phụ thuộc hoàn toàn phù hợp cho phân tích nhân tố; các nhân tố trích xuất đều có hệ số tải (Factor loading) $> 0,5$, giá trị Eigenvalue $\ge 1$ và tổng phương sai trích đạt trên $50%$.
  • Phân tích hồi quy và tương quan Pearson: Kiểm định ANOVA khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê; các chỉ số phóng đại phương sai (VIF) đều ở mức an toàn không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến. Hệ số Beta chuẩn hóa phản ánh mức độ tác động của các nhân tố: biến "Mã giảm giá" giữ vai trò tác động lớn nhất đến quyết định mua của người tiêu dùng, tiếp sau là các biến "Flash Sale", "Miễn phí vận chuyển", "Mua một tặng một" và "Giảm giá".
  • Ý kiến đánh giá của khách hàng: Phân tích giá trị trung bình (Mean) cho thấy khách hàng đánh giá cao tính kinh tế của các Voucher giảm giá và mức độ hấp dẫn của các khung giờ Flash Sale, trong khi chính sách giảm giá đơn thuần có mức độ kích thích thấp hơn nếu không đi kèm mã trợ giá vận chuyển.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của các chương trình khuyến mãi trên sàn TMĐT Shopee của Công ty TNHH Vina Tươi

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng tối ưu hóa các công cụ xúc tiến bán lẻ trực tuyến cho Vina Tươi và xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Mã giảm giá": Đa dạng hóa các loại e-voucher, thiết lập mức giảm giá linh hoạt theo từng ngưỡng giá trị đơn hàng (tiering), đẩy mạnh phát hành voucher cho khách hàng theo dõi gian hàng mới (Follower voucher) và voucher tri ân vào các dịp kỷ niệm.
  2. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Flash Sale": Lựa chọn sản phẩm phễu phù hợp (tinh dầu dung tích nhỏ, mùi hương phổ biến), đăng ký tham gia các khung giờ Flash Sale lớn của sàn Shopee (0h, 12h, 21h), quản lý số lượng tồn kho mở bán để tạo tính khan hiếm.
  3. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Miễn phí vận chuyển": Tham gia sâu vào các gói vận chuyển ưu đãi của sàn như Freeship Xtra, thiết lập điều kiện giá trị đơn hàng tối thiểu phù hợp với mức giá sản phẩm tinh dầu của công ty (khắc phục rào cản đơn hàng 200.000 đồng của sàn).
  4. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Mua một tặng một": Áp dụng hình thức tặng kèm phụ kiện (lọ khuếch tán, que tán hương) khi mua tinh dầu nguyên chất, thiết lập chương trình "Mua để nhận quà" nhằm giải phóng hàng tồn kho và giới thiệu các dòng sản phẩm mới.
  5. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Giảm giá": Minh bạch hóa chính sách giá gốc, tránh hiện tượng nâng giá ảo rồi giảm sâu gây mất niềm tin khách hàng; đồng bộ nhãn hiển thị giảm giá trực quan trên ảnh sản phẩm (thumbnail).

Cuối chương, tác giả đưa ra các kiến nghị đa chiều:

  • Đối với cơ quan Nhà nước: Tăng cường giám sát thị trường TMĐT, xử lý vi phạm hàng giả, hàng nhái trên không gian mạng và hoàn thiện chính sách thuế minh bạch cho các đơn vị kinh doanh online.
  • Đối với sàn Shopee: Cải thiện hệ thống quản lý giảm chấn vận chuyển, nâng cao tốc độ xét duyệt sản phẩm và điều chỉnh chính sách trợ giá vận chuyển linh hoạt cho các gian hàng chuyên kinh doanh sản phẩm giá trị nhỏ.
  • Đối với Công ty TNHH Vina Tươi: Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên phòng Thương mại điện tử, chuẩn hóa quy trình đóng gói nhằm tránh đổ vỡ chai tinh dầu trong quá trình giao nhận, đồng thời nâng cao chất lượng tư vấn qua bảng chat trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác nhận mối quan hệ tương quan thuận chiều giữa các chương trình khuyến mại và quyết định mua trực tuyến của người tiêu dùng trên sàn Shopee đối với sản phẩm của Công ty TNHH Vina Tươi.
  • Kết quả hồi quy xác định "Mã giảm giá" là nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua. Thứ tự tác động giảm dần của các nhân tố được xếp hạng như sau: (1) Mã giảm giá, (2) Flash Sale, (3) Miễn phí vận chuyển, (4) Mua một tặng một, và (5) Giảm giá.
  • Dữ liệu thực tế giai đoạn 6/2023 - 11/2023 cho thấy lưu lượng truy cập và doanh thu của Vinatuoishopmall tăng đột biến vào các tháng có chiến dịch Voucher lớn và chương trình Mua để nhận quà tháng 11, phản ánh sự tương thích giữa mô hình định lượng và hành vi thực tế của khách hàng.

Đóng góp của đề tài do tác giả tự xác định:

  • Về mặt lý luận: Kiểm chứng thực nghiệm mô hình tích hợp giữa lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM) và các công cụ khuyến mại trong một bối cảnh ngành hàng đặc thù (tinh dầu thiên nhiên) trên nền tảng Shopee tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc và phòng Thương mại điện tử của Công ty TNHH Vina Tươi bộ số liệu khách quan về hành vi của 150 người tiêu dùng, từ đó đưa ra căn cứ thực tế để phân bổ ngân sách xúc tiến, tránh việc áp dụng dàn trải các chương trình giảm giá kém hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ những hạn chế khách quan trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu dừng ở mức 150 quan sát, do hạn chế về thời gian và nguồn lực nên chưa bao quát toàn bộ nhóm khách hàng trên khắp cả nước.
  • Không gian nghiên cứu chỉ tập trung tại phòng Thương mại điện tử của Công ty TNHH Vina Tươi và khảo sát duy nhất trên sàn Shopee, chưa tiến hành so sánh đối chiếu hành vi khách hàng trên các sàn đối thủ như Lazada, Tiki hay TikTok Shop.
  • Thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023), chưa đo lường được tính chu kỳ và biến động hành vi tiêu dùng qua các mùa mua sắm trong cả năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện thống kê.
  • Mở rộng nghiên cứu sang nhiều kênh TMĐT khác nhau để đánh giá toàn diện hành vi mua sắm đa kênh (Omnichannel).
  • Bổ sung thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết như niềm tin thương hiệu, nhận thức rủi ro trực tuyến và dịch vụ chăm sóc khách hàng vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học: Cung cấp một cấu trúc nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh với quy trình phân tích dữ liệu SPSS rõ ràng, từ tính toán quy mô mẫu, tiền kiểm bảng hỏi (Pre-Test, Pilot-Test) đến kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến.
  • Các cá nhân thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến sàn TMĐT: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống hóa về các công cụ khuyến mại trực tuyến và mẫu bảng hỏi chuẩn Likert 5 điểm.
  • Bộ phận Marketing và quản lý gian hàng sàn TMĐT của các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Cung cấp bài học thực tế về việc đo lường hiệu quả chương trình khuyến mại, phân bổ chi phí giữa voucher, flash sale và gói trợ giá vận chuyển trên hệ sinh thái Shopee.

Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là Chương 1 với bảng đối chiếu 10 bước giữa mua sắm trực tuyến và truyền thống, cùng Chương 2 với quy trình xử lý số liệu khảo sát và các chỉ số đo lường hiệu quả gian hàng Shopee trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận sử dụng các công thức nào để xác định quy mô mẫu nghiên cứu và kích thước mẫu chính thức là bao nhiêu?
    Tác giả áp dụng công thức của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích nhân tố ($n = 5 \times 23 = 115$ mẫu) và công thức của Nguyễn Đình Thọ (2004) cho mô hình hồi quy đa biến ($n = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu). Để đảm bảo tính đại diện thống kê, tác giả quyết định chọn cỡ mẫu điều tra chính thức là 150 quan sát.

  2. Trong 5 chương trình khuyến mại được kiểm định, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến quyết định mua hàng trên Shopee của Vina Tươi?
    Kết quả phân tích hồi quy đa biến xác định yếu tố "Mã giảm giá" (Voucher) có hệ số ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng, tiếp sau là Flash Sale, Miễn phí vận chuyển, Mua một tặng một và cuối cùng là Giảm giá.

  3. Dữ liệu thứ cấp nội bộ về kênh Shopee của Công ty TNHH Vina Tươi được thu thập trong khoảng thời gian nào?
    Dữ liệu thứ cấp về phân tích lượng truy cập (trang chủ, trang chi tiết sản phẩm) và doanh thu trên sàn TMĐT Shopee được thu thập trong giai đoạn 6 tháng, từ tháng 6/2023 đến tháng 11/2023. Ngoài ra, số liệu tài chính và nhân sự của công ty được thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022.

  4. Tác giả đã tiến hành các bước kiểm thử bảng hỏi nào trước khi khảo sát chính thức?
    Tác giả đã triển khai 2 giai đoạn: Pre-Test để kiểm tra độ rõ ràng của ngôn ngữ, loại bỏ các câu hỏi khó hiểu; và Pilot-Test trên cỡ mẫu từ 30 đến 50 người (theo Yin, 2014) nhằm chạy thử các kiểm định thống kê trên SPSS trước khi tiến hành điều tra trên diện rộng.

  5. Báo cáo thị trường nào được tác giả trích dẫn để khẳng định vị thế dẫn đầu của Shopee tại Việt Nam năm 2022?
    Tác giả trích dẫn báo cáo của Metric năm 2022 (Shopee chiếm gần 73% tổng doanh số 4 sàn, tương đương khoảng 91 nghìn tỷ đồng) và bảng xếp hạng nền tảng thương mại điện tử năm 2022 của Reputa (công bố năm 2023).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Thị Phúc Yên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng trực tuyến và kiểm định thực nghiệm mô hình ảnh hưởng của 5 chương trình khuyến mại trên sàn Shopee của Công ty TNHH Vina Tươi. Dữ liệu khảo sát từ 150 khách hàng được xử lý qua SPSS đã chỉ ra "Mã giảm giá" là công cụ có sức ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua, theo sau là Flash Sale và Miễn phí vận chuyển. Các phát hiện định lượng và đề xuất giải pháp trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp tinh chỉnh ngân sách marketing, tối ưu hóa các công cụ khuyến mại nhằm nâng cao doanh thu bán lẻ trực tuyến.