Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của mạng Internet và công nghệ số đã làm biến đổi sâu sắc thói quen giao tiếp, tìm kiếm thông tin và đặc biệt là phương thức trao đổi thương mại trên phạm vi toàn cầu. Mua sắm trực tuyến trở thành phương thức tiêu dùng phổ biến nhờ khả năng tối ưu hóa tính tiện lợi, cho phép người tiêu dùng tiếp cận danh mục sản phẩm đa dạng và dễ dàng so sánh giá cả giữa các nhà cung cấp (Bourlakis và cộng sự; Yu & Wu, 2007). Trên bình diện quốc tế, thương mại điện tử ghi nhận tốc độ tăng trưởng đáng kể ở cả thị trường phát triển lẫn thị trường mới nổi; đơn cử tại châu Âu, giá trị giao dịch trực tuyến tại Anh và Pháp lần lượt tăng 15,8% và 16,6%, trong khi tại Trung Quốc, quy mô giao dịch tăng mạnh từ 261 tỷ Nhân dân tệ năm 2009 lên 523 tỷ Nhân dân tệ năm 2010 (Jun, 2011). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Le và cộng sự (2013) cùng Lin và cộng sự (2014) chỉ ra tiềm năng lớn của thị trường mua sắm trực tuyến, đặc biệt thông qua các thiết bị di động thông minh. Theo số liệu của VNETWORK (2020), Việt Nam có khoảng 68,17 triệu người dùng Internet, chiếm xấp xỉ 70% dân số. Sau giai đoạn đại dịch COVID-19, thói quen tiêu dùng số càng được củng cố, đưa Shopee trở thành một trong những sàn thương mại điện tử hàng đầu với lượng truy cập và giao dịch lớn.
Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén – doanh nghiệp chuyên sản xuất các dòng tinh dầu thiên nhiên nguyên chất và sản phẩm thảo dược truyền thống tại tỉnh Thừa Thiên Huế – đã chủ động thiết lập gian hàng trên sàn Shopee nhằm mở rộng kênh phân phối bán lẻ. Mặc dù sở hữu lợi thế về nguồn nguyên liệu bản địa và chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt trên không gian mạng. Do đặc tính của tinh dầu là mặt hàng liên quan trực tiếp đến sức khỏe và trải nghiệm cảm quan (mùi hương), việc khách hàng không thể trực tiếp dùng thử hay kiểm tra chất lượng trước khi đặt hàng tạo ra rào cản tâm lý đáng kể. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm nhận diện, phân tích và đo lường các yếu tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trên sàn Shopee của Công ty Hoa Nén, từ đó cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả vận hành và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
Văn bản xác định 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Những yếu tố nào tác động đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén?
- Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén ra sao?
- Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén cần thực hiện những biện pháp gì để cải thiện và nâng cao ý định mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử Shopee?
Hệ thống mục tiêu nghiên cứu được tác giả phân định rõ:
- Mục tiêu chung: Phân tích và xác định các nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty TNHH Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hoá cơ sở lý thuyết liên quan và các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee.
- Mục tiêu 2: Phân tích và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén.
- Mục tiêu 3: Đề xuất và đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng có ý định mua sản phẩm của Công ty Hoa Nén, phân chia thành ba nhóm: khách du lịch tham quan tại cửa hàng, nhóm người dùng tinh dầu trên mạng xã hội, và nhóm khách hàng đang quan tâm hoặc từng mua sản phẩm qua sàn Shopee.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện đối với gian hàng Shopee của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén, tập trung vào tập khách hàng trên lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát từ tháng 1 năm 2025 đến tháng 3 năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng học thuật dựa trên việc hệ thống hóa các khái niệm then chốt về hành vi người tiêu dùng (Lamb và cộng sự, 2000), thương mại điện tử (định nghĩa của WTO, APEC, Ủy ban Châu Âu), ý định mua sắm (Blackwell và cộng sự, 2001; Kotler, 2007; Vũ Huy Thông, 2010) và ý định mua sắm trực tuyến (Delafrooz và cộng sự, 2011). Về mặt khung lý thuyết, tác giả tổng hợp 5 mô hình kinh điển:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975), xem xét ý định hành vi chịu sự chi phối bởi hai thành tố chính là thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan.
- Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1985, 1991), bổ sung thêm thành tố nhận thức kiểm soát hành vi để giải thích rõ hơn các hành vi mà cá nhân không hoàn toàn tự chủ nguồn lực.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1986, 1989), xác định hai biến tiền đề cốt lõi tác động đến thái độ và ý định sử dụng hệ thống là nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Theory of Perceived Risk) khởi xướng bởi Bauer (1960), giải thích hành vi cân nhắc rủi ro tiềm ẩn (về chất lượng, giao dịch, bảo mật) của người mua khi giao dịch từ xa.
- Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong nước của Nguyễn Chiến Thắng, Phạm Văn Tuấn (2020), Hà Nam Khánh Giao và Bế Thanh Trà (2018).
Trên cơ sở tích hợp các lý thuyết trên và gắn với đặc thù sản phẩm tinh dầu, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc là Ý định mua sắm trực tuyến (YD). Sáu giả thuyết nghiên cứu được thiết lập tương ứng:
- H1 (+): Nhận thức về tính hữu ích có tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
- H2 (+): Chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
- H3 (-): Cảm nhận rủi ro trong mua sắm trực tuyến có tác động nghịch chiều đến ý định và hành vi mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng.
- H4 (+): Nhận thức về tính dễ sử dụng có tác động tích cực và tỷ lệ thuận đến hành vi mua sắm trực tuyến.
- H5 (+): Nhóm tham khảo có tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
- H6 (+): Mức độ an toàn và bảo mật của trang web thương mại điện tử có tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
Thang đo được mã hóa thành 22 biến quan sát, đo lường bằng thang đo khoảng Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), cụ thể:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Số biến |
Nguồn gốc kế thừa thang đo |
| Nhận thức tính hữu ích |
HI1 - HI4 |
4 |
Tunsakul (2020), Lin và cộng sự (2010) |
| Chất lượng sản phẩm |
CL1 - CL3 |
3 |
Pettijohn và Luke (1997), Qu (1997), Yen (2005), Saleha Anwar Amir Gluzar (2011) |
| Cảm nhận sự rủi ro |
RR1 - RR3 |
3 |
Hsu và cộng sự (2013) |
| Dễ sử dụng |
SD1 - SD3 |
3 |
Nguyễn Lê Phương Thanh (2013), Venkatesh và Davis (2001) |
| Nhóm tham khảo |
TK1 - TK3 |
3 |
Phạm Văn Tuấn (2020), Hà Nam Khánh Giao và Bế Thanh Trà (2018) |
| Sự an toàn |
AT1 - AT3 |
3 |
Datta và Acharjee (2018) |
| Ý định mua sắm |
YD1 - YD3 |
3 |
Ajzen (1991), Spears & Singh (2004), Fishbein & Ajzen (1975), Schiffman & Kanuk (2007), Dodds và cộng sự (1991) |
Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu:
Áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích nhân tố khám phá (EFA), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt tỷ lệ 4 đến 5 lần số lượng biến quan sát: $N \ge 5 \times 22 = 110$. Nhằm dự phòng sai sót và bảng trả lời không hợp lệ, tác giả phát ra 115 bảng hỏi. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản dựa trên danh sách khách hàng do Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén cung cấp, thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi thiết kế trên nền tảng Google Forms.
Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê bán hàng, chỉ số truy cập và quảng cáo trên Shopee của công ty giai đoạn 2021–2023, kết hợp giáo trình, luận văn và tài liệu chuyên ngành thương mại điện tử.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms trong khung thời gian từ tháng 1/2025 đến tháng 3/2025.
- Kỹ thuật phân tích định lượng (thực hiện qua phần mềm Excel và SPSS): Thống kê mô tả đặc điểm mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm tra giá trị hội tụ và phân biệt; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_n X_n + e_i$) kèm kiểm định đa cộng tuyến; phân tích phương sai ANOVA; và kiểm định One-Sample T-test so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị chuẩn 4 (mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này đóng vai trò xây dựng khung lý luận tổng thể cho toàn bộ khóa luận. Tác giả tiến hành hệ thống hóa lý thuyết về hành vi khách hàng, thương mại điện tử và hành vi mua sắm trực tuyến. Tiếp đó, các mô hình nền tảng như TRA, TPB, TAM và TPR được mổ xẻ chi tiết nhằm làm rõ bản chất tác động của nhận thức cá nhân, áp lực xã hội và cảm nhận rủi ro đến ý định mua hàng. Dựa trên các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả xác lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kèm theo hệ thống 22 biến quan sát đã được chuẩn hóa và mã hóa chi tiết (Bảng 2.1).
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén
Chương 2 là nội dung thực nghiệm và phân tích thực trạng trung tâm của khóa luận.
Khái quát về doanh nghiệp:
Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén thành lập ngày 30/07/2016 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 3301592718 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp. Trụ sở đặt tại thôn Đông Lâm, xã Phong An, huyện Phong Điền; văn phòng giao dịch tại số 123 Lê Ngô Cát, phường Thủy Xuân, TP. Huế. Doanh nghiệp do ông Trương Bắc (nguyên sĩ quan quân đội) và bà Lê Thị Ngọc Ánh (Thạc sĩ Công nghệ thông tin) sáng lập và điều hành. Quy mô sản xuất gồm 3 nồi chưng cất với công suất 10 tấn nguyên liệu/ngày và vùng vườn ươm 240. Các sản phẩm của công ty đạt danh hiệu Sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu cấp tỉnh (Quyết định 2648/QĐ-UBND ngày 20/10/2021) và cấp quốc gia năm 2021 (Quyết định 1997/QĐ-BCT ngày 23/08/2021), cùng chứng nhận Thương hiệu vàng Nông nghiệp Việt Nam năm 2020.
Thực trạng nhân sự, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023:
Tình hình nguồn nhân lực của doanh nghiệp ghi nhận xu hướng tinh giản:
| Chỉ tiêu nhân sự |
Năm 2021 (Người) |
Năm 2022 (Người) |
Năm 2023 (Người) |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Tổng số lao động |
18 |
16 |
15 |
-11,0% |
-6,0% |
| - Lao động Nam |
7 |
6 |
6 |
-14,0% |
0,0% |
| - Lao động Nữ |
11 |
10 |
9 |
-9,0% |
-10,0% |
| - Trình độ Đại học - Cao đẳng |
8 |
6 |
6 |
-25,0% |
0,0% |
| - Trình độ Trung cấp |
1 |
1 |
1 |
0,0% |
0,0% |
| - Lao động Phổ thông |
9 |
9 |
8 |
0,0% |
-11,0% |
Bức tranh tài sản và nguồn vốn phản ánh sự gia tăng quy mô và đòn bẩy tài chính:
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Biến động 2022/2021 (%) |
Biến động 2023/2022 (%) |
| Tổng tài sản / Tổng nguồn vốn |
6.683 |
6.557 |
9.114 |
-1,9% |
+34,0% |
| - Nợ phải trả |
295 |
447 |
1.127 |
+51,5% |
+152,0% |
| - Nguồn vốn chủ sở hữu |
6.388 |
6.110 |
7.987 |
-4,3% |
+30,0% |
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 ghi nhận sự tăng trưởng lợi nhuận ổn định:
| Chỉ tiêu kinh doanh (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Tăng giảm 2022/2021 (%) |
Tăng giảm 2023/2022 (%) |
| Doanh thu bán hàng và Doanh thu thuần |
7.518 |
8.202 |
8.508 |
+9,1% |
+3,7% |
| Giá vốn bán hàng |
4.037 |
5.015 |
4.842 |
+24,2% |
-3,2% |
| Lợi nhuận gộp |
3.362 |
3.009 |
3.489 |
-10,9% |
+16,7% |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
2.858 |
2.257 |
2.431 |
-26,3% |
+10,3% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
950 |
1.200 |
1.509 |
+26,3% |
+25,8% |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
926 |
1.200 |
1.509 |
+29,6% |
+25,8% |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
735 |
960 |
1.208 |
+30,6% |
+25,8% |
Hoạt động kinh doanh trực tuyến và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát:
Doanh nghiệp vận hành 3 kênh bán hàng trực tuyến chính: Fanpage Facebook (phục vụ khách hàng sỉ), TikTok Shop (kênh bán hàng tiềm năng) và Shopee (kênh bán lẻ chủ lực). Về định giá, sản phẩm của công ty được thiết lập ở phân khúc giá cao hơn mặt bằng chung nhờ kiểm định chất lượng nghiêm ngặt của Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế, chứng nhận tiêu chuẩn VietGAP và công bố chất lượng tại Chi cục Đo lường Chất lượng.
Phần phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp bao gồm: thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, mức độ mua sắm); kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 6 nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (Bảng 2.11, 2.12); kiểm định hệ số KMO và Bartlett's Test cùng ma trận xoay nhân tố EFA (Bảng 2.13 đến 2.16); phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.17); đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy và kiểm định ANOVA (Bảng 2.18, 2.19); phân tích hệ số hồi quy, hiện tượng đa cộng tuyến (Bảng 2.20, 2.21); và kiểm định One-Sample T-test đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với các thuộc tính của thang đo (Bảng 2.22 đến 2.28).
Chương 3: Định hướng và đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy ý định mua sắm trực tuyến trên Shopee của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén
Chương này gắn kết kết quả nghiên cứu định lượng với thực tiễn quản trị. Tác giả nêu bật định hướng của Hoa Nén trong việc lan tỏa giá trị chữa lành tự nhiên và khai thác kênh số, đồng thời xây dựng các hàm ý quản trị phân theo 5 nhóm nhân tố chính:
- Nhóm yếu tố chất lượng sản phẩm: Giữ vững tiêu chuẩn nguyên chất, minh bạch giấy kiểm định y tế và chứng nhận VietGAP trên gian hàng.
- Nhóm yếu tố nhận thức sự hữu ích: Xây dựng các combo ưu đãi giá, tối ưu hóa nội dung hướng dẫn sử dụng và phân loại sản phẩm giúp khách hàng tiết kiệm thời gian tìm kiếm.
- Nhóm yếu tố nhóm tham khảo: Thúc đẩy truyền thông truyền miệng trực tuyến (eWOM), khuyến khích khách hàng cũ để lại đánh giá có hình ảnh và video thực tế.
- Nhóm yếu tố về sự an toàn: Hoàn thiện chính sách đổi trả, bảo hành sản phẩm, bảo mật thông tin thanh toán và phản hồi khiếu nại nhanh chóng.
- Nhóm yếu tố về dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện gian hàng Shopee, danh mục phân loại rõ ràng, quy trình đặt hàng và thanh toán tiện lợi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích từ dữ liệu văn bản chỉ ra rằng mô hình nghiên cứu đề xuất giải thích tốt ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng đối với sản phẩm tinh dầu Hoa Nén trên sàn Shopee. Cụ thể, có 6 nhân tố tác động đến ý định mua hàng:
- 5 nhân tố tác động thuận chiều: Nhận thức sự hữu ích, Chất lượng sản phẩm, Dễ sử dụng, Nhóm tham khảo và Sự an toàn.
- 1 nhân tố tác động nghịch chiều: Cảm nhận sự rủi ro (liên quan đến lỗi hệ thống, lo ngại lộ thông tin cá nhân và nguy cơ hàng nhận được không đúng kỳ vọng).
Về mặt dữ liệu doanh nghiệp, nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu tài chính và vận hành minh bạch trong 3 năm liên tiếp (2021–2023):
- Doanh thu thuần tăng trưởng đều đặn từ 7.518 triệu đồng (2021) lên 8.202 triệu đồng (2022) và đạt 8.508 triệu đồng (2023).
- Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức cải thiện ấn tượng từ 735 triệu đồng (2021) lên 960 triệu đồng (2022) và đạt 1.208 triệu đồng (2023), phản ánh nỗ lực tối ưu hóa chi phí quản lý kinh doanh.
- Quy mô nhân sự được tinh gọn từ 18 lao động năm 2021 xuống còn 15 lao động năm 2023.
Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất hệ thống kiến nghị đồng bộ chia làm 3 cấp độ: đối với cơ quan quản lý nhà nước (tạo hành lang pháp lý an toàn và hỗ trợ thương mại điện tử địa phương), đối với sàn thương mại điện tử Shopee (nâng cao thuật toán bảo mật và hỗ trợ kỹ thuật cho người bán), và đối với Công ty Hoa Nén (tối ưu hóa quy trình marketing, chăm sóc khách hàng và kiểm soát rủi ro chất lượng).
Đóng góp của đề tài được tác giả xác định ở hai phương diện:
- Đóng góp về mặt lý luận: Vận dụng và kiểm chứng mô hình tích hợp giữa TRA, TPB, TAM và TPR trong bối cảnh thương mại điện tử đối với một ngành hàng mang tính truyền thống, thủ công đặc thù (tinh dầu thiên nhiên) tại thị trường Việt Nam.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị trực tiếp cho Ban giám đốc Công ty Hoa Nén để điều chỉnh chiến lược kinh doanh trên Shopee, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) sản xuất sản phẩm nông nghiệp, OCOP khi tham gia vào nền tảng thương mại số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện triển khai nghiên cứu:
- Về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát: Kích thước mẫu thực tế nằm ở mức tối thiểu cho phân tích EFA (110–115 quan sát), thu thập chủ yếu qua biểu mẫu Google Forms trực tuyến nên tính đại diện cho toàn bộ phân khúc khách hàng tiềm năng trên cả nước có thể chưa bao quát toàn diện.
- Về phạm vi không gian và đối tượng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hành vi trên nền tảng Shopee và đối với một thương hiệu duy nhất là Tinh dầu Hoa Nén, chưa tiến hành so sánh đối chiếu với các nền tảng thương mại điện tử khác (như TikTok Shop, Lazada) hoặc giữa các doanh nghiệp tinh dầu khác trên thị trường.
- Về phạm vi thời gian: Số liệu điều tra sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2025, chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng theo tính mùa vụ (ví dụ mùa đông hoặc mùa dịch bệnh thường có nhu cầu tinh dầu cao hơn).
Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát, tiếp cận đa dạng địa bàn địa lý, tiến hành phân tích so sánh chéo hành vi khách hàng giữa nhiều sàn thương mại điện tử (omnichannel), và bổ sung thêm các biến số trung gian như lòng tin hay trải nghiệm thương hiệu trực tuyến.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số, Quản trị kinh doanh: Đề tài cung cấp cấu trúc mẫu hoàn chỉnh về một nghiên cứu ứng dụng định lượng, từ việc thiết lập khung lý thuyết, quy trình chọn mẫu, đến cách thức xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS.
- Người nghiên cứu về sản phẩm OCOP, nông sản chế biến và thảo dược truyền thống: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về hành vi người mua đối với sản phẩm tự nhiên, nơi mà yếu tố an toàn và chất lượng cảm nhận đóng vai trò quyết định.
- Các chủ doanh nghiệp nhỏ và người bán hàng trên sàn thương mại điện tử: Tài liệu mang lại bài học kinh nghiệm trong việc cân đối chi phí tài chính, tổ chức kênh bán lẻ Shopee song song với kênh sỉ Facebook, và cách khắc phục rào cản tâm lý e ngại rủi ro của khách hàng trực tuyến.
Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất trong văn bản gồm:
- Bảng mã hóa 22 biến quan sát thang đo Likert (Bảng 2.1) với nguồn gốc kế thừa khoa học, có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tương tự về thương mại điện tử.
- Chuỗi số liệu tài chính, cơ cấu tài sản - nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 phản ánh chân thực năng lực vận hành của một doanh nghiệp địa phương chuyển đổi số.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả kế thừa và tổng hợp 4 lý thuyết cốt lõi: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Thuyết nhận thức rủi ro (TPR), cùng các mô hình thực nghiệm bổ trợ như UTAUT để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến.
2. Cỡ mẫu khảo sát trong nghiên cứu được tính toán dựa trên cơ sở nào và phương pháp chọn mẫu là gì?
Dựa trên quy tắc thực tiễn cho phân tích nhân tố khám phá EFA (cỡ mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát), với 22 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu được xác định là $N = 5 \times 22 = 110$. Tác giả đã phát ra 115 phiếu hỏi thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ cơ sở dữ liệu khách hàng của Công ty Hoa Nén và thu thập qua Google Forms.
3. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén giai đoạn 2021–2023 biến động ra sao?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng từ 7.518 triệu đồng (năm 2021) lên 8.202 triệu đồng (năm 2022) và đạt 8.508 triệu đồng (năm 2023). Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp tăng liên tục từ 735 triệu đồng (2021) lên 960 triệu đồng (2022) và 1.208 triệu đồng (2023), tương ứng mức tăng trưởng lần lượt là 30,6% và 25,8%.
4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và nhân tố nào có tác động nghịch chiều?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến: Nhận thức sự hữu ích, Chất lượng sản phẩm, Cảm nhận sự rủi ro, Dễ sử dụng, Nhóm tham khảo và Sự an toàn. Trong đó, chỉ duy nhất nhân tố "Cảm nhận sự rủi ro" có tác động nghịch chiều (-) đến ý định mua sắm trực tuyến; 5 nhân tố còn lại đều có tác động thuận chiều (+).
5. Cơ cấu nhân sự của Công ty Tinh dầu Hoa Nén có sự thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Tổng số lao động của doanh nghiệp có xu hướng giảm dần qua các năm nhằm tinh gọn bộ máy: từ 18 người (năm 2021) giảm xuống 16 người (năm 2022, giảm 11%) và còn 15 người (năm 2023, giảm 6%). Trong đó, lao động có trình độ đại học – cao đẳng giảm từ 8 người xuống còn 6 người vào năm 2022 và giữ ổn định ở mức 6 người trong năm 2023.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Quốc Hùng đã cung cấp một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về hành vi người tiêu dùng trên nền tảng số đối với sản phẩm tinh dầu thiên nhiên truyền thống. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết TRA, TPB, TAM, TPR và xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng của Công ty Hoa Nén trên sàn Shopee, đề tài làm rõ vai trò then chốt của nhận thức hữu ích, chất lượng sản phẩm, tính an toàn, dễ sử dụng, nhóm tham khảo và cảm nhận rủi ro. Hệ thống số liệu tài chính - vận hành giai đoạn 2021–2023 cùng các hàm ý quản trị trong khóa luận mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho hoạt động kinh doanh trực tuyến của doanh nghiệp địa phương.