Luận án tiến sĩ: Thiết kế phần mềm tra cứu hóa học cho học sinh THPT

Luận án tiến sĩ trình bày thiết kế và ứng dụng phần mềm tra cứu Hóa học, giải pháp công nghệ nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT.

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

266
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phần mềm tra cứu hóa học vai trò với năng lực tự học

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giáo dục không còn là xu thế mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Môn Hóa học, với lượng kiến thức lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm khổng lồ, đặt ra nhiều thách thức cho cả người dạy và người học. Để giải quyết vấn đề này, sự ra đời của các phần mềm tra cứu hóa học được xem là một giải pháp đột phá. Đây không chỉ là những công cụ học hóa online thông thường, mà là một hệ sinh thái học tập tích hợp, giúp học sinh chủ động tiếp cận kiến thức, từ đó hình thành và phát triển năng lực tự học một cách bền vững. Theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, mục tiêu giáo dục là "phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kĩ năng của người học;... tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học". Các phần mềm chuyên dụng đáp ứng chính xác định hướng này, biến quá trình học tập từ thụ động ghi nhớ sang chủ động khám phá. Chúng cung cấp một kho tài liệu tự học hóa phong phú, từ lý thuyết cơ bản đến các bài tập nâng cao, giúp học sinh tự xây dựng lộ trình học tập phù hợp với năng lực cá nhân. Việc tích hợp công nghệ không chỉ làm cho môn Hóa trở nên sinh động, hấp dẫn hơn mà còn là nền tảng để bồi dưỡng những kỹ năng cần thiết cho công dân toàn cầu trong thế kỷ 21.

1.1. Xu hướng ứng dụng công nghệ trong giáo dục hóa học hiện đại

Sự phát triển của công nghệ đã mở ra một chân trời mới cho phương pháp giảng dạy Hóa học. Thay vì chỉ tiếp xúc với sách giáo khoa và bảng đen, học sinh ngày nay có thể tương tác với kiến thức thông qua nhiều nền tảng số. Các nghiên cứu quốc tế như của Bransford, Brown và Coking [83] đã khẳng định công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao thành tích học tập. Các website học hóa, app học hóa học và các công cụ mô phỏng đã trở nên phổ biến. Những công cụ này cho phép trực quan hóa các khái niệm trừu tượng, chẳng hạn như sử dụng mô phỏng phân tử 3D để quan sát cấu trúc không gian của hợp chất, hay thực hiện các thí nghiệm hóa học ảo mà không cần đến phòng lab. Xu hướng này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu hơn về bản chất các hiện tượng hóa học mà còn rèn luyện kỹ năng sử dụng công nghệ, một trong những năng lực cốt lõi theo chương trình giáo dục phổ thông mới.

1.2. Định nghĩa và tầm quan trọng của năng lực tự học môn Hóa

Theo định nghĩa trong luận án của tác giả Phan Hoài Thanh (2020), năng lực tự học (NLTH) của học sinh phổ thông là khả năng lập kế hoạch tự học khoa học, thực hiện hiệu quả kế hoạch đó, tự đánh giá kết quả và điều chỉnh quá trình học tập. Đối với môn Hóa học, NLTH là yếu tố quyết định sự thành công. Nó không chỉ là khả năng ghi nhớ công thức hóa học hay các chuỗi phản ứng hóa học, mà là quá trình chủ động tìm tòi, phân tích, và giải quyết vấn đề. Một học sinh có NLTH tốt sẽ biết cách tự tìm kiếm thông tin, liên kết kiến thức giữa hóa học hữu cơhóa học vô cơ, và vận dụng lý thuyết để giải bài tập hóa học một cách sáng tạo. Việc hình thành NLTH giúp học sinh không bị phụ thuộc vào bài giảng trên lớp, tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập suốt đời và đặc biệt quan trọng trong các kỳ thi lớn như ôn thi THPT quốc gia môn hóa.

II. Thách thức thường gặp khi tự học hóa học và giải pháp công nghệ

Việc tự học hóa tại nhà theo phương pháp truyền thống tồn tại nhiều rào cản. Học sinh thường đối mặt với một khối lượng kiến thức khổng lồ và các khái niệm trừu tượng, khó hình dung. Việc ghi nhớ máy móc các phương trình, tính chất hóa học mà không hiểu bản chất dẫn đến tình trạng học vẹt, nhanh quên và không thể vận dụng vào giải quyết các bài toán phức tạp. Hơn nữa, nguồn tài liệu tham khảo thường bị phân mảnh, thiếu tính hệ thống và không có công cụ để kiểm chứng kiến thức ngay lập tức. Luận án của Phan Hoài Thanh (2020) chỉ ra rằng "việc học để hiểu, nhớ và vận dụng chúng luôn là áp lực đối với đa số HS ở trường trung học phổ thông". Các công cụ học hóa online hiện có đôi khi chỉ giải quyết được một phần vấn đề, ví dụ chỉ tập trung vào cân bằng phương trình hóa học online hoặc cung cấp một bảng tuần hoàn tương tác đơn lẻ. Sự thiếu vắng một công cụ tích hợp, toàn diện, được xây dựng dựa trên chương trình giáo dục Việt Nam là một thách thức lớn. Đây chính là lúc các phần mềm tra cứu hóa học phát huy vai trò, cung cấp một giải pháp công nghệ toàn diện để khắc phục những hạn chế này và thúc đẩy năng lực tự học.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa kiến thức Hóa học phức tạp

Một trong những trở ngại lớn nhất khi học Hóa là sự phức tạp và liên kết chằng chịt của kiến thức. Các chương về hóa học vô cơhóa học hữu cơ có mối liên hệ mật thiết thông qua các quy luật chung, nhưng học sinh thường học chúng một cách riêng rẽ. Việc tự mình tổng hợp các chuỗi phản ứng hóa học, so sánh tính chất của các nhóm chất, hay liên kết lý thuyết với thực tiễn đòi hỏi tư duy hệ thống cao. Nếu không có sự hướng dẫn và công cụ hỗ trợ, học sinh dễ bị "ngợp" trong biển kiến thức, không xác định được đâu là nội dung trọng tâm. Điều này dẫn đến việc học lan man, tốn thời gian nhưng không hiệu quả, đặc biệt là trong giai đoạn nước rút ôn thi THPT quốc gia môn hóa.

2.2. Hạn chế về nguồn tài liệu và công cụ thực hành trực quan

Phương pháp học truyền thống chủ yếu dựa vào sách giáo khoa và sách bài tập. Học sinh thiếu cơ hội tiếp cận với các thí nghiệm thực tế do hạn chế về cơ sở vật chất. Các nguồn tài liệu tự học hóa trên internet tuy nhiều nhưng lại không được kiểm duyệt, thiếu độ tin cậy và không bám sát chương trình học. Các app học hóa học của nước ngoài thường có rào cản ngôn ngữ và chi phí cao. Việc thiếu một công cụ cho phép thực hiện thí nghiệm hóa học ảo hay cung cấp một bảng tuần hoàn tương tác với đầy đủ thông tin khiến việc học trở nên khô khan, thiếu sinh động. Những hạn chế này làm giảm hứng thú và cản trở quá trình hình thành năng lực tự học một cách chủ động và sáng tạo ở học sinh.

III. Phương pháp xây dựng phần mềm tra cứu hóa học phát triển NLTH

Để xây dựng một phần mềm tra cứu hóa học hiệu quả nhằm phát triển năng lực tự học, cần một quy trình thiết kế bài bản và khoa học. Luận án của Phan Hoài Thanh (2020) đã đề xuất một mô hình cụ thể, dựa trên nền tảng Microsoft Access và ngôn ngữ lập trình Visual Basic for Application (VBA). Lựa chọn này cho phép tạo ra một phần mềm có mã nguồn mở, giúp giáo viên và học sinh có thể tự cập nhật tài nguyên học liệu. Nguyên tắc cốt lõi là xây dựng một cơ sở dữ liệu (CSDL) toàn diện và có cấu trúc, tích hợp mọi khía cạnh của môn học. Phần mềm không chỉ là một cuốn từ điển số về công thức hóa học mà còn là một môi trường học tập tương tác. Nó bao gồm các module kiến thức lý thuyết cơ bản, hệ thống bài tập vận dụng từ dễ đến khó, kho video thí nghiệm hóa học ảo, và các công cụ tra cứu nhanh như bảng tuần hoàn tương tác. Mục tiêu của phần mềm là "giúp cho HS thuận lợi trong việc vận dụng chúng để giải bài tập cũng như hoàn thành các nhiệm vụ học tập khác", từ đó "tạo hứng thú cho HS trong việc học tập hóa học". Quá trình thiết kế phải đảm bảo giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với lứa tuổi học sinh THPT.

3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu tích hợp Từ lý thuyết đến bài tập

Trái tim của một phần mềm tra cứu hóa học hiệu quả là một cơ sở dữ liệu được tổ chức tốt. CSDL này cần bao quát toàn bộ chương trình hóa học phổ thông, được phân chia logic theo từng chương, bài. Mỗi đơn vị kiến thức lý thuyết phải được liên kết chặt chẽ với hệ thống bài tập vận dụng tương ứng. Ví dụ, sau khi học về tính chất của axit sunfuric, học sinh có thể truy cập ngay vào các dạng bài tập liên quan đến chuỗi phản ứng hóa học của H2SO4. Việc tích hợp này giúp học sinh kết nối lý thuyết và thực hành một cách liền mạch, một phương pháp học tốt môn hóa. Dữ liệu không chỉ dừng lại ở dạng văn bản mà còn được đa dạng hóa bằng hình ảnh, sơ đồ, và các mô phỏng phân tử 3D để tăng tính trực quan.

3.2. Phát triển các tính năng tương tác hỗ trợ tự học hiệu quả

Để thúc đẩy năng lực tự học, phần mềm cần vượt ra ngoài chức năng tra cứu đơn thuần. Các tính năng tương tác đóng vai trò then chốt. Chức năng cân bằng phương trình hóa học online giúp học sinh kiểm tra nhanh kết quả, tiết kiệm thời gian và tập trung vào bản chất phản ứng. Module trắc nghiệm tự động cho phép học sinh tự kiểm tra, đánh giá mức độ hiểu bài sau mỗi chương. Tính năng giải bài tập hóa học có hướng dẫn chi tiết từng bước giúp học sinh tự tìm ra lỗi sai và rút kinh nghiệm. Đặc biệt, việc tích hợp kho video thí nghiệm hóa học ảo cho phép học sinh quan sát các hiện tượng một cách an toàn và sinh động, bù đắp cho những hạn chế về điều kiện thực hành tại trường học.

IV. Hướng dẫn sử dụng phần mềm để tối ưu hóa năng lực tự học Hóa

Sở hữu một công cụ mạnh mẽ là chưa đủ, việc sử dụng nó một cách hợp lý và khoa học mới quyết định hiệu quả. Phần mềm tra cứu hóa học được thiết kế để hỗ trợ quá trình phát triển năng lực tự học trong mọi giai đoạn học tập: trước, trong và sau khi lên lớp. Trước buổi học, học sinh có thể sử dụng phần mềm để xem trước nội dung bài mới, tra cứu các khái niệm cơ bản và làm quen với các công thức hóa học liên quan. Điều này giúp các em chủ động hơn khi tiếp thu bài giảng trên lớp. Trong quá trình học, phần mềm đóng vai trò như một trợ lý ảo, giúp tra cứu nhanh thông tin hoặc xem một thí nghiệm hóa học ảo để minh họa cho lời giảng của giáo viên. Giai đoạn quan trọng nhất là sau giờ học, khi học sinh tự học hóa tại nhà. Lúc này, phần mềm trở thành một người bạn đồng hành, cung cấp hệ thống bài tập đa dạng để luyện tập, công cụ tự kiểm tra để đánh giá và kho tài liệu tự học hóa để đào sâu kiến thức. Theo đề xuất của luận án, việc vận dụng phần mềm một cách có hệ thống sẽ giúp học sinh chuyển từ học tập thụ động sang chủ động kiến tạo tri thức.

4.1. Chủ động chuẩn bị bài và giải bài tập hóa học tại nhà

Một trong những biểu hiện quan trọng của năng lực tự học là sự chuẩn bị. Thay vì đến lớp với một cái đầu trống rỗng, học sinh nên dùng phần mềm để đọc trước lý thuyết và xem các ví dụ minh họa. Chức năng giải bài tập hóa học không chỉ đưa ra đáp án mà còn phân tích các bước giải, giúp học sinh nắm vững phương pháp. Khi gặp một phương trình phức tạp, công cụ cân bằng phương trình hóa học online sẽ là trợ thủ đắc lực. Việc chuẩn bị bài kỹ lưỡng giúp học sinh tự tin đặt câu hỏi, tham gia thảo luận trên lớp và biến giờ học thành một quá trình tương tác hiệu quả, thay vì chỉ nghe giảng một chiều.

4.2. Khai thác thí nghiệm ảo và mô phỏng 3D để hiểu sâu bản chất

Hóa học là môn khoa học thực nghiệm. Tuy nhiên, không phải thí nghiệm nào cũng có thể thực hiện trên lớp. Phần mềm tra cứu hóa học với kho thí nghiệm hóa học ảo cho phép học sinh quan sát những phản ứng nguy hiểm (như kim loại kiềm với nước) hoặc những quá trình diễn ra ở cấp độ phân tử. Tính năng mô phỏng phân tử 3D giúp học sinh hình dung cấu trúc không gian của các hợp chất hóa học hữu cơ, từ đó hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng và các loại đồng phân. Việc trực quan hóa kiến thức trừu tượng là một phương pháp học tốt môn hóa, giúp ghi nhớ lâu hơn và sâu sắc hơn so với việc chỉ đọc sách.

4.3. Tự kiểm tra đánh giá và định hướng ôn thi THPT Quốc gia

Tự đánh giá là một kỹ năng cốt lõi của năng lực tự học. Các phần mềm tra cứu hóa học thường tích hợp ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận bám sát cấu trúc đề thi. Học sinh có thể tự thực hiện các bài kiểm tra 15 phút, 45 phút hoặc các đề thi thử. Hệ thống sẽ tự động chấm điểm và chỉ ra các lỗ hổng kiến thức. Dựa vào kết quả này, học sinh có thể xây dựng kế hoạch ôn tập cá nhân hóa, tập trung vào những phần còn yếu. Đây là một công cụ cực kỳ hữu ích cho quá trình ôn thi THPT quốc gia môn hóa, giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức, rèn luyện kỹ năng làm bài và quản lý thời gian hiệu quả.

V. Kết quả thực nghiệm Hiệu quả của phần mềm tra cứu hóa học

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học "nếu thiết kế và sử dụng phần mềm tra cứu kiến thức hoá học hợp lí, hiệu quả thì sẽ phát triển được NLTH hoá học cho HS", một nghiên cứu thực nghiệm sư phạm (TNSP) đã được tiến hành tại nhiều trường THPT. Kết quả thu được cung cấp bằng chứng xác thực về hiệu quả vượt trội của việc ứng dụng phần mềm tra cứu hóa học vào giảng dạy. Các lớp thực nghiệm (TN), được tiếp cận và sử dụng phần mềm, đã cho thấy sự tiến bộ rõ rệt về năng lực tự học so với các lớp đối chứng (ĐC) học theo phương pháp truyền thống. Đánh giá không chỉ dựa trên điểm số các bài kiểm tra năng lực mà còn thông qua các phiếu khảo sát định tính từ cả giáo viên và học sinh. Kết quả TNSP cho thấy, điểm trung bình các tiêu chí đánh giá NLTH của học sinh ở các lớp TN luôn cao hơn đáng kể so với các lớp ĐC. Cụ thể, Bảng 3.8 và 3.9 trong luận án Phan Hoài Thanh (2020) cho thấy điểm trung bình các NLTH sau tác động ở nhóm TN cao hơn nhóm ĐC ở tất cả các tiêu chí. Điều này khẳng định vai trò tích cực và tính khả thi của việc tích hợp công nghệ vào quá trình dạy và học, mở ra một hướng đi mới để nâng cao chất lượng giáo dục môn Hóa.

5.1. Phân tích kết quả định lượng qua các bài kiểm tra năng lực

Các số liệu định lượng từ hai lần thực nghiệm sư phạm đã chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Kết quả các bài kiểm tra cho thấy điểm số của học sinh nhóm TN không chỉ cao hơn mà còn có độ phân tán thấp hơn, chứng tỏ mặt bằng chung của lớp được nâng lên. Ví dụ, phân tích kết quả tại trường THPT Quỳnh Lưu 1 (lần 1) cho thấy điểm trung bình của lớp TN là 7.42 trong khi lớp ĐC là 6.55. Sự chênh lệch này được duy trì và khẳng định ở tất cả các trường tham gia thực nghiệm. Các đồ thị đường lũy tích điểm cũng cho thấy đường cong của nhóm TN luôn nằm bên phải và phía dưới đường cong của nhóm ĐC, minh chứng cho chất lượng học tập tốt hơn. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho thấy phần mềm tra cứu hóa học là một công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp học sinh nắm vững kiến thức và cải thiện kết quả học tập.

5.2. Đánh giá định tính Phản hồi tích cực từ học sinh và giáo viên

Bên cạnh các số liệu định lượng, kết quả khảo sát, phỏng vấn cũng ghi nhận những phản hồi rất tích cực. Học sinh ở các lớp TN cho biết các em cảm thấy hứng thú hơn với môn học, chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin và tự tin hơn khi giải bài tập hóa học. Các em đánh giá cao tính tiện dụng, sự phong phú của dữ liệu và các tính năng tương tác như thí nghiệm hóa học ảo. Về phía giáo viên, họ nhận thấy việc ứng dụng phần mềm giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị bài giảng, có thêm công cụ để tổ chức các hoạt động học tập đa dạng và dễ dàng theo dõi sự tiến bộ của từng học sinh. Những phản hồi này khẳng định phần mềm không chỉ cải thiện kết quả học tập mà còn tác động tích cực đến thái độ và phương pháp học, góp phần phát triển năng lực tự học một cách toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Những kết quả nghiên cứu trên thế giới 1. Các nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học.

Trong thời đại phát triển như vũ bão kĩ thuật số, CNTT là một thành tố vô cùng quan trọng trong mọi lĩnh vực. Trong giáo dục, nhiều nghiên cứu về hiệu quả của việc ứng dụng CNTT trong dạy học đã được thực hiện. Bransford, Brown và Coking [83], Grimus [89] đã nhận định rằng CNTT là một trong những thành tố quan trọng nhất của quá trình dạy học hiện nay. CNTT có thể đóng nhiều vai trò khác nhau trong quá trình dạy học.

Trong tác phẩm How people learn: Brain, mind, experience, and school [83], khi tổng kết nhiều công trình nghiên cứu về lĩnh vực này, Bransford và các cộng sự đã đưa ra kết luận CNTT đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao thành tích học tập của HS cũng như hiệu quả của quá trình dạy học. Ứng dụng công nghệ trong dạy học không những làm tăng sự hiểu biết [73] mà còn góp phần rèn luyện kĩ năng và tạo hứng thú học tập cho người học [92]. Đối với GV, CNTT góp phần nâng cao hiệu quả các phương pháp dạy học trong lớp học truyền thống đồng thời tạo điều kiện cho GV quan tâm sâu sắc hơn đến những nhu cầu riêng biệt của mỗi HS [82]. Trong khoa học giáo dục, GV có nhiều cách để sử dụng ICT hiệu quả, trong đó: sử dụng hợp lí ICT làm tăng giá trị các hoạt động học tập, liên kết ICT vào các hoạt động dạy và học, khuyến khích người học chia sẽ những ý tưởng và tìm kiếm thông tin,.

Các nghiên cứu về sử dụng ICT trong giáo dục hóa học đã mang lại nhiều lợi ích cho cả người dạy lẫn người học có thể kể đến: tạo thư viện mô phỏng hỗ trợ học tập với môi trường đa phương tiện cho môn hóa học [79]; mô hình hóa phân tử trên máy tính [94], [105]; thế giới ảo [106]; bảng tương tác [85]. Một trong những ứng dụng ICT trong dạy học hiện nay là thiết kế sách giáo khoa điện tử. Trên thế giới đã có nhiều tác giả xây dựng sách giáo khoa điện tử [71], tạo ra những website để hỗ trợ người học trong học tập và nghiên cứu của bản thân [87]. Trước bối cảnh đó, việc xác định các khó khăn cũng như thách thức đối với quá trình ứng dụng CNTT trong dạy học là điều rất cần thiết, để từ đó đề ra các giải pháp nhằm tăng cường và cải thiện việc ứng dụng CNTT trong dạy học.

Nhiều công 8 trình nghiên cứu đã phân loại những rào cản này thành các nhóm điển hình. Trong báo cáo tổng kết về các rào cản trong việc ứng dụng CNTT của GV đúc kết từ nhiều công trình nghiên cứu từ 26 nước và quá trình khảo sát thực tế, Andrew Jones [72] phân loại thành hai nhóm rào cản chính gồm: - Nhóm ở mức độ cá nhân GV như thiếu thời gian, thiếu sự tự tin, thiếu NL về công nghệ. - Nhóm thuộc cấp độ quản lí như thiếu những khóa đào tạo huấn luyện hiệu quả, thiếu các phương tiện kĩ thuật,… Sự phân loại này cũng tương đồng trong những nghiên cứu khác của Ertmer [97] hay Balanskat và cộng sự [74]. Tuy nhiên, theo Khalid Abdullah Bingimlas [86] thì việc phân loại những rào cản chỉ mang tính tương đối vì giữa chúng có mối quan hệ phức tạp với nhau.

Trong các rào cản, kết quả nghiên cứu cho thấy GV có vai trò quan trọng đối với quá trình ứng dụng CNTT vào dạy học. Những thành tố như kiến thức, kĩ năng, thái độ về công nghệ của người GV là những thành tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tích hợp hiệu quả CNTT vào dạy học [102]. Trong khảo sát của Andrew Jones [72], thiếu sự tự tin được đánh giá là rào cản chính cho việc ứng dụng CNTT vào lớp học và lĩnh vực này cũng thu hút nhiều sự phản hồi của người tham gia khảo sát nhất. Nghiên cứu của Paul Newhouse [96] cũng chỉ ra rằng nhiều GV không nhiệt tình cũng như không quan tâm đến việc đưa máy tính và CNTT vào lớp học vì thiếu kiến thức và kĩ năng về công nghệ.

Nghiên cứu của Ertmer [98] cũng cho thấy sự tin tưởng của GV về sự phù hợp giữa CNTT với môn học mà họ đang dạy cũng có thể làm tăng lên hoặc giảm đi rất nhiều những yếu tố trở ngại khác. Sự lo lắng và ngại thay đổi là những yếu tố chủ yếu gây ra sự hạn chế việc GV ứng dụng CNTT vào quá trình dạy học. Mặc dù thái độ còn phụ thuộc vào cá tính [101], những kinh nghiệm từng sử dụng CNTT sẽ có ảnh hưởng tích cực đến thái độ của GV [99]. Trước thực tế đó, chuẩn NL CNTT cho GV và các chương trình đào tạo theo bộ chuẩn này cũng đã được các tổ chức uy tín đề xuất như UNESCO [104] hay Hiệp hội Quốc tế về công nghệ trong giáo dục của Hoa Kỳ [80].

Nghiên cứu của Margaret J Cox, Kate Cox, Christina Preston [91] chỉ ra rằng, GV cũng như HS chỉ biết ứng dụng các công cụ CNTT đơn thuần mà chưa hình dung được cách ứng dụng các công cụ đó một cách có hiệu quả vì các khóa học chỉ tập trung vào mặt hướng dẫn kĩ thuật mà không thường xuyên hướng dẫn 9 GV về phương pháp sư phạm khi đưa tích hợp các công cụ đó vào lớp học. Từ các nghiên cứu trên có thể khẳng định việc ứng dụng CNTT trong dạy học có vai trò rất quan trọng trong giáo dục. Vừa là tài liệu, vừa là công cụ tổ chức dạy học, có khả năng thúc đẩy việc học tập tốt hơn bởi nó tăng cường sự tương tác giữa HS-GV và với tài liệu học tập. Đặc biệt trong môi trường đa phương tiện, khả năng nhận thức và kỹ năng của người học sẽ được phát triển một cách toàn diện.

Các nghiên cứu về phát triển năng lực tự học Giáo dục dựa trên nền tảng phát triển NL (Competency-Based Education – CBE) được đề cập đến rất nhiều từ những năm 60 của thế kỉ XX tại các nước phương Tây và Hoa Kỳ. Những nghiên cứu về phát triển NL đã được xem trọng và thực hiện thường xuyên và đặc biệt nổi lên từ những năm 1970 ở Hoa Kỳ. Với hình thái này, giáo dục trọng tâm hướng tới việc đo lường chính xác kiến thức, kỹ năng và thái độ của HS sau khi kết thúc mỗi chương trình học [103]. Vốn dĩ giáo dục truyền thống được xem là giáo dục theo nội dung, kiến thức tập trung vào việc tích lũy, nhấn mạnh tới các NL nhận thức và việc vận dụng kiến thức tập trung vào việc thực hành kỹ năng chứ không hướng tới việc chứng minh khả năng đạt được, và việc đánh giá của giáo dục truyền thống cũng tập trung đo lường kiến thức thông qua các bài viết và nói [76] trong khi giáo dục theo NL tập trung vào việc phát triển các NL cần thiết để HS có thể thành công trong cuộc sống cũng như trong công việc [100].

Những NL được tập trung phát triển bao gồm: NL xử lí thông tin, NL giải quyết vấn đề, NL phản biện, NL học tập suốt đời [90]. Do đó, việc đánh giá cũng hướng tới đánh giá kiến thức trong việc vận dụng một cách hệ thống và các NL đạt được cần phải đánh giá thông qua nhiều công cụ và hình thức [93]. Tại các nước châu Á (Singapore, Ấn Độ, Philippines, Brunei, Malayxia, Hàn Quốc, Nhật Bản,…), phương thức giáo dục dựa trên định hướng phát triển NL cũng được phát triển rộng rãi và triển khai ở nhiều mức độ khác nhau trong đó chú trọng đến việc hình thành kiến thức và kỹ năng để người học có NL vận dụng vào ngay trong thực tiễn [18], lúc đó người học biến tri thức của loài người thành vốn tri thức, kinh nghiệm, kĩ năng của bản thân chủ thể [55] và cốt lõi trong đó là thái độ học tập tích cực của học sinh biểu hiện ở chỗ học sinh chú ý, hứng thú và sẵn sàng gắng sức vượt khó khăn của bản thân [43]. Qua những công trình nghiên cứu trên có thể nhận thấy: các công trình nghiên cứu đều đề cập đến việc định hướng và phát triển NL cho người học trong đó NLTH đóng vai trò tích cực thúc đẩy quá trình học tập có kết quả của người học.

10 Trong nghiên cứu này, chúng tôi hướng tới việc tạo ra một phần mềm “Tra cứu kiến thức hóa học” phù hợp với đặc điểm nhận thức, kỹ năng và tâm sinh lí của HS nhằm hỗ trợ quá trình TH cho HS trong quá trình học tập môn Hóa học ở các trường phổ thông, từ đó đánh giá những lợi ích của phần mềm này mang lại để khẳng định tính khả thi của đề tài. Những kết quả nghiên cứu ở Việt Nam 1. Các nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thông tin Trong thời kì phát triển như vũ bão của CNTT và các thiết bị số, việc ứng dụng CNTT trong dạy học nói chung và dạy học bộ môn Hoá học nói riêng là một trong những vấn đề cấp thiết góp phần vào công cuộc đổi mới phương pháp và nội dung dạy học trên toàn thế giới nói chung và giáo dục Việt Nam không phải là ngoại lệ. Việc ứng dụng và xâu kết các nội dung để truyền tải tới HS và HS tiếp cận nội dung kiến thức một cách chủ động lại là việc cấp thiết phải trăn trở.

Giáo dục Việt Nam ta đã và đang có sự chuyển mình mạnh mẽ ở tất cả các cấp, bậc học về đổi mới phương pháp từ việc dạy, việc học, việc kiểm tra đánh giá và đặc biệt là tự nghiên cứu kiến thức của HS [11], [35]. Với việc phát triển mạnh về kỹ thuật công nghệ, việc áp dụng công nghệ 4.0 đang dần được thử nghiệm và đón đầu ngay cả trong giáo dục. Trong khuôn khổ hội nghị các quan chức cao cấp APEC lần thứ 2 (SOM 2) ở Hà Nội, Phó Thủ tướng Vũ Đức Đam cho rằng “Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 và kỷ nguyên số không chỉ giúp tăng năng suất lao động, tăng trưởng kinh tế mà còn mở ra một chân trời kết nối giữa con người với con người. Quan trọng là nắm bắt được cơ hội.

Không chỉ có ngành nghề mới, việc làm mới mà còn là phương thức cung cấp, tổ chức lao động mới” [107].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ