Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp với diện tích đất phục vụ sản xuất nông nghiệp chiếm khoảng 80,4% tổng diện tích đất tự nhiên (Hoàng Xuân Lâm, 2020). Trong cơ cấu nông nghiệp, các nhóm cây ăn quả, đặc biệt là cây xoài, giữ vị trí quan trọng trong xuất khẩu và tiêu dùng nội địa. Tuy nhiên, bệnh hại cây trồng do nấm gây ra chiếm tới khoảng 80% tổng số các bệnh thực vật, với những biểu hiện chủ yếu gồm thối rữa, hoại tử mô và héo rũ (Zain, 2011). Trong đó, nấm Phomopsis sp. là tác nhân gây bệnh nguy hiểm trên nhiều loài cây trồng nông nghiệp. Trên cây xoài, loài nấm này gây ra bệnh thối mềm đầu quả (Stem End Rot - SER), xâm nhiễm và tồn tại dưới dạng nội sinh tiềm ẩn trong các mô mạch dẫn (phloem, xylem) của thân và cuống khi quả còn xanh, sau đó chuyển sang giai đoạn hoại sinh khi quả chín, làm thịt quả biến đổi sang màu nâu sẫm, thối rữa và mềm nhũn, dẫn đến tổn thất lớn về sản lượng và chất lượng sau thu hoạch.
Để phòng trừ nấm bệnh, tập quán canh tác hiện nay vẫn lạm dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Việc sử dụng hóa chất lâu dài làm ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước, tiêu diệt các loài thiên địch tự nhiên, gây ra hiện tượng kháng thuốc và đe dọa trực tiếp đến an toàn thực phẩm cũng như sức khỏe con người. Tương tự, việc lạm dụng chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp cũng để lại nhiều hệ lụy tiêu cực. Do đó, việc nghiên cứu các tác nhân kiểm soát sinh học từ vi sinh vật bản địa nhằm thay thế hóa chất độc hại đang là hướng tiếp cận cần thiết.
Trong hệ vi sinh vật có ích, xạ khuẩn (Actinobacteria, đặc biệt là chi Streptomyces) chiếm tỷ lệ lớn và sở hữu khả năng sinh tổng hợp nhiều hoạt chất thứ cấp quý như kháng sinh, enzyme ngoại bào và chất kích thích sinh trưởng thực vật (như Indole-3-acetic acid - IAA). Bên cạnh xạ khuẩn vùng rễ, xạ khuẩn nội sinh (endophytic actinomycetes) sinh trưởng bên trong các mô thực vật mà không gây hại cho cây chủ, thiết lập mối quan hệ cộng sinh tương hỗ thông qua việc tiết kháng sinh bảo vệ cây và sản sinh hormone kích thích cây phát triển. Cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L., họ Náng Amaryllidaceae) là loài cây dược liệu nhiệt đới chứa nhiều hợp chất alkaloid có hoạt tính sinh học cao (kháng viêm, ức chế khối u), ít bị sâu bệnh hại. Xuất phát từ giả thuyết vi sinh vật nội sinh trong cây dược liệu có khả năng sinh tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp đặc biệt thông qua cơ chế đồng tiến hóa và chuyển gen ngang với cây chủ, đề tài đã được triển khai nhằm khai thác nguồn xạ khuẩn nội sinh từ loài cây này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Phân lập được các chủng xạ khuẩn nội sinh từ cây Trinh nữ hoàng cung có khả năng đối kháng nấm Phomopsis sp. UM254 gây bệnh thối trên quả xoài.
- Nghiên cứu đặc điểm sinh học (hình thái, sinh lý, sinh hóa, khả năng sinh hoạt chất sinh học) của các chủng xạ khuẩn đối kháng tuyển chọn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chủng xạ khuẩn nội sinh phân lập từ cây Trinh nữ hoàng cung và chủng nấm kiểm định Phomopsis sp. UM254 gây bệnh thối quả xoài (được lưu giữ tại Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam).
- Phạm vi không gian: Mẫu thực vật (rễ, thân, lá) được thu thập tại vườn xóm 3, xã Thái Phúc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình.
- Phạm vi thời gian và địa điểm thực hiện: Đề tài được tiến hành từ tháng 10 năm 2020 đến tháng 05 năm 2021 tại Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phân loại học xạ khuẩn quốc tế (International Streptomyces Project - ISP) do Shirling và Gottlieb đề xuất (1966), kết hợp định nghĩa vi sinh vật nội sinh của Bacon và White (2000): vi sinh vật sinh trưởng trong mô tế bào thực vật mà không gây tác động tiêu cực đến cây chủ. Cơ chế xâm nhiễm của xạ khuẩn nội sinh thông qua các lỗ khí khổng, vết thương cơ giới hoặc đỉnh sinh trưởng của rễ, từ đó cư trú trong gian bào hoặc hệ mạch dẫn, sử dụng các nguồn dinh dưỡng đặc thù của cây chủ để duy trì phát triển và sinh tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học.
Khóa luận đã sử dụng hệ thống các phương pháp thực nghiệm vi sinh vật và sinh học phân tử chuẩn mực:
-
Phương pháp thu thập và xử lý bề mặt mẫu: Mẫu rễ, thân, lá cây Trinh nữ hoàng cung được rửa sạch dưới vòi nước chảy, để khô tự nhiên trong 30 phút. Bề mặt mẫu được khử trùng tuần tự bằng dung dịch NaClO 5% trong 3 phút, rửa với Na2S2O3 5% trong 3 phút nhằm trung hòa lượng clo dư, nhúng trong cồn Ethanol 70% trong 1 phút, sau đó rửa lại 3-5 lần bằng nước cất vô trùng. Mẫu nước rửa lần cuối cùng được hút cấy trang lên môi trường Gause I làm đối chứng âm để kiểm tra độ vô trùng của bề mặt mô; nếu đĩa đối chứng không mọc vi sinh vật thì mẫu mô mới đạt yêu cầu để phân lập vi sinh vật nội sinh. Môi trường phân lập Gause I có thể bổ sung kháng sinh nystatin (15 mg/mL) và acid nalidixic (15 mg/mL) để ức chế nấm mốc ngoại sinh và vi khuẩn thông thường.
-
Phương pháp phân lập và tuyển chọn chủng đối kháng: Mẫu mô sau khử trùng được nghiền nát trong nước cất vô trùng, dịch nghiền được cấy trang lên môi trường Gause I và ủ ở 30°C trong 7 ngày. Các khuẩn lạc có đặc điểm hình thái của xạ khuẩn được cấy ria làm thuần và bảo quản trong dung dịch glycerol 30% ở nhiệt độ -20°C. Hoạt tính đối kháng nấm Phomopsis sp. UM254 được đánh giá bằng phương pháp đồng nuôi cấy trên môi trường PDA (Potato Dextrose Agar) ở 30°C. Hiệu lực ức chế sinh trưởng bán kính tản nấm (PIRG - Percentage inhibition of radial growth) được xác định sau 3, 5 và 7 ngày theo công thức:
$$\text{PIRG} (%) = \frac{d_0 - d_1}{d_0} \times 100$$
Trong đó $d_0$ là bán kính tản nấm trên đĩa đối chứng, $d_1$ là bán kính tản nấm về phía chủng xạ khuẩn thử nghiệm.
-
Phương pháp khảo sát đặc điểm hình thái và sinh lý - sinh hóa:
- Khảo sát hình thái khuẩn lạc trên 8 môi trường dinh dưỡng khác nhau gồm: ISP1, ISP2, ISP3, ISP4, ISP5, SFM, SCA và Gause I ở 30°C trong 7 ngày. Quan sát cuống sinh bào tử và cấu trúc bào tử bằng kỹ thuật găm lamen vô trùng nghiêng 30-45° trên thạch Gause I tại các mốc thời gian 12h, 16h, 18h, 24h dưới kính hiển vi quang học.
- Đánh giá khả năng sinh sắc tố melanin trên môi trường ISP6 ở 30°C sau 7-10 ngày.
- Đánh giá khả năng đồng hóa 10 nguồn carbon (maltose, D-xylose, D-ribose, rhamnose, tinh bột, glycerol, cellulose, D-galactose, fructose, D-mannitol với đối chứng dương D-glucose) và 5 nguồn nitơ (KNO3, (NH4)2SO4, peptone, cao thịt, urê với đối chứng dương NaNO3) ở nồng độ 1% trên môi trường khoáng cơ bản ISP9.
- Đánh giá giới hạn sinh trưởng của xạ khuẩn trên môi trường Gause I ở các dải nhiệt độ (25°C, 30°C, 35°C, 40°C, 45°C, 50°C), dải pH (từ 3 đến 13) và nồng độ muối NaCl.
-
Phương pháp khảo sát hoạt tính sinh học và enzyme ngoại bào:
- Định lượng chất kích thích sinh trưởng IAA: Xạ khuẩn được nuôi cấy lắc trong môi trường Gause I bổ sung 0,2% L-tryptophan ở 30°C trong 7 ngày; dịch nổi sau ly tâm được phản ứng với thuốc thử Salkowski (2% dung dịch FeCl3 0,5M trong HClO4 35%) theo tỷ lệ 1:2 trong tối 30 phút, đo mật độ quang ở bước sóng 530 nm ($OD_{530}$) và tính hàm lượng dựa trên đường chuẩn IAA dạng phương trình bậc nhất $Y = aX + b$.
- Sàng lọc chất kháng sinh nhóm anthracycline: Thử nghiệm định tính dựa trên sự đổi màu của vòng anthraquinone bằng cách đục giếng trên thạch nuôi cấy xạ khuẩn 4-5 ngày, nhỏ 25 µl HCl 1N hoặc NaOH 2N; hợp chất anthracycline biểu hiện màu da cam trong môi trường acid và chuyển sang màu tím trong môi trường kiềm sau 10-20 phút.
- Đánh giá hoạt tính enzyme ngoại bào: Thử nghiệm khuếch tán trên đĩa thạch đối với amylase (cơ chất tinh bột tan 1%, phát hiện bằng thuốc thử Lugol), protease (cơ chất gelatin 1%, phát hiện bằng thuốc nhuộm amido đen) và cellulase (cơ chất Carboxymethyl Cellulose - CMC 1%, phát hiện bằng thuốc thử Lugol). Khả năng phân giải được xác định qua hiệu số $V = D - d$ (mm), với $D$ là đường kính vòng phân giải và $d$ là đường kính giếng thạch.
-
Phương pháp sinh học phân tử định danh chủng tiềm năng: Tách chiết DNA tổng số theo quy trình CTAB của Masoomi-Aladizgeh và cộng sự (2016) sử dụng hỗn hợp đệm CTAB/EDTA/Tris-base/NaCl và dung môi hữu cơ Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol (25:24:1 và 24:1). Đánh giá nồng độ và độ sạch của DNA bằng tỷ số hấp thụ quang $A_{260}/A_{280}$ kết hợp điện di trên gel agarose 1%. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) khuếch đại gen 16S rRNA thực hiện trong thể tích 20 µl với cặp mồi phổ biến 27F (5’-GAGTTTGATCCTGGCTAAG-3’) và 1492R (5’-AGAAAGGAGGTGATCCAGGC-3’). Sản phẩm PCR được giải trình tự, so sánh độ tương đồng bằng công cụ BLAST và xây dựng cây phát sinh loài.
| Thành phần phản ứng PCR |
Thể tích thực hiện (µl) |
| PCR master mix 2X |
10 µl |
| Mồi xuôi 27F (10 µmol) |
1 µl |
| Mồi ngược 1492R (10 µmol) |
1 µl |
| DNA khuôn mẫu (20 ng/µl) |
1 µl |
| Nước cất khử ion ($H_2O$) |
7 µl |
| Tổng thể tích phản ứng |
20 µl |
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của sản xuất nông nghiệp Việt Nam, mức độ thiệt hại nặng nề do bệnh nấm thực vật gây ra đối với cây ăn quả và sự nguy hại của nấm Phomopsis sp. trên quả xoài sau thu hoạch. Tác giả chỉ ra hạn chế của biện pháp hóa học và đặt ra tính cấp thiết của việc tìm kiếm các chủng xạ khuẩn nội sinh từ cây dược liệu Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.) như một nguồn kiểm soát sinh học an toàn, bền vững. Phần này xác định 2 mục đích nghiên cứu chính và 7 nội dung thực nghiệm cụ thể trải dài từ phân lập, tuyển chọn, đánh giá đặc tính sinh học đến định danh sinh học phân tử.
Chương 1. Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:
- Khái quát về xạ khuẩn: Đặc điểm sinh học của lớp Actinobacteria (vi khuẩn Gram dương, tỷ lệ GC trong DNA cao trên 55%, cấu trúc chuyển tiếp dạng sợi sinh bào tử nhưng mang vách peptidoglycan đơn bào), chu trình sống và khóa phân loại xạ khuẩn từ hệ thống phân loại hình thái ISP đến phân loại di truyền phân tử dựa trên gen 16S rRNA.
- Xạ khuẩn nội sinh: Khái niệm, cơ chế xâm nhập qua khí khổng, vết nứt rễ vào mô vỏ và hệ mạch rây/mạch gỗ; sự phân bố mật độ giảm dần từ rễ lên thân và lá; các hoạt tính sinh học tiêu biểu như kháng sinh (sản sinh trên 80% kháng sinh tự nhiên từ chi Streptomyces), chất ức chế tế bào ung thư (đặc biệt là phân nhóm anthracycline gồm doxorubicin, daunorubicin), chất kích thích sinh trưởng IAA và enzyme ngoại bào.
- Tổng quan về cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.): Phân loại thực vật học họ Amaryllidaceae, phân bố địa lý, cấu tạo giải phẫu và thành phần hóa học chứa các alkaloid quý có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và ức chế u xơ, ung thư.
- Tổng quan về nấm Phomopsis sp.: Đặc điểm chi nấm thuộc ngành Ascomycete, triệu chứng gây bệnh trên các cây trồng (bệnh thối khô thân cành trên măng tây do P. asparagi, thối hạt trên đậu tương do P. longicolla, và bệnh thối mềm đầu quả xoài do P. mangiferae / Phomopsis sp.), cơ chế chuyển đổi pha từ nội sinh sang hoại sinh khi quả chín và các biện pháp quản lý hiện hành.
Chương 2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết nguồn vật liệu nghiên cứu (mẫu nấm kiểm định Phomopsis sp. UM254 và mẫu cây Trinh nữ hoàng cung thu tại xã Thái Phúc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình); danh mục trang thiết bị, hóa chất và môi trường nuôi cấy (Gause I, PDA, SCA, SFM, các môi trường ISP từ 1 đến 6 và ISP9). Toàn bộ quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa bao gồm: khử trùng bề mặt mẫu thực vật, phân lập trên môi trường thạch Gause I, sàng lọc đối kháng đối kháng nấm kép trên PDA, quan sát hình thái hệ sợi và chuỗi bào tử bằng kính hiển vi quang học, kiểm tra đặc điểm đồng hóa dinh dưỡng carbon và nitơ, thử nghiệm thích ứng môi trường (nhiệt độ, pH, muối), định lượng IAA bằng thuốc thử Salkowski trên máy đo quang phổ ở bước sóng 530 nm, sàng lọc sơ bộ anthracycline qua phản ứng kiềm hóa/acid hóa, đo hoạt tính enzyme ngoại bào (amylase, protease, cellulase) và quy trình 11 bước tách chiết DNA bằng đệm CTAB phục vụ phản ứng PCR gen 16S rRNA với cặp mồi 27F/1492R.
Chương 3. Kết quả và thảo luận
Chương kết quả và thảo luận trình bày đầy đủ các số liệu thu được từ quá trình thực nghiệm:
- Kết quả phân lập: Từ các mẫu rễ, thân, lá của cây Trinh nữ hoàng cung, tác giả đã phân lập thành công 6 chủng xạ khuẩn nội sinh mang các đặc trưng khuẩn lạc trên môi trường Gause I sau 7 ngày nuôi cấy.
- Kết quả tuyển chọn đối kháng nấm: Bằng phương pháp đồng nuôi cấy trên môi trường PDA sau 7 ngày cấy nấm, tác giả đã sàng lọc và chọn ra 2 chủng có hiệu lực ức chế nấm Phomopsis sp. UM254 mạnh mẽ nhất là chủng HN04 và chủng HN05 (thể hiện rõ qua chỉ số bán kính tản nấm bị kìm hãm và hiệu lực PIRG).
- Đặc điểm sinh học của 2 chủng tuyển chọn:
- Hình thái khuẩn lạc và chuỗi bào tử: Mô tả chi tiết màu sắc khuẩn ty khí sinh, khuẩn ty cơ chất và bề mặt khuẩn lạc của HN04 và HN05 trên 8 môi trường chuẩn (Gause I, SCA, SFM, ISP1, ISP2, ISP3, ISP4, ISP5). Hình ảnh kính hiển vi hiển thị rõ hệ sợi, cuống sinh bào tử và hình thái chuỗi bào tử ở các mốc nuôi cấy.
- Đặc điểm sinh lý - sinh hóa: Khảo sát khả năng đồng hóa các nguồn carbon (tinh bột, glycerol, glucose, maltose, xylose...) và nitơ (peptone, cao thịt, KNO3...); kết quả sinh sắc tố melanin trên môi trường ISP6; khả năng sinh trưởng trên các dải nhiệt độ 25°C, 35°C và 45°C, dải pH và độ mặn.
- Khả năng sinh tổng hợp hoạt chất sinh học: Xác định khả năng sinh IAA của hai chủng qua phản ứng tạo phức màu hồng với thuốc thử Salkowski; kết quả sàng lọc sơ bộ khả năng sinh kháng sinh nhóm anthracycline bằng phản ứng chuyển màu cam - tím với acid/base; xác định hoạt tính phân giải cơ chất của các enzyme ngoại bào amylase, protease và cellulase qua kích thước vòng phân giải $V = D - d$ (mm).
- Định danh chủng tiềm năng HN05: Mẫu DNA tổng số của chủng HN05 sau tách chiết đạt nồng độ và độ tinh sạch cao dựa trên tỷ số quang phổ $A_{260}/A_{280}$. Sản phẩm khuếch đại PCR với cặp mồi 27F/1492R hiển thị vạch băng đặc hiệu rõ nét trên gel agarose 1%. Kết quả giải trình tự gen 16S rRNA và phân tích cây phát sinh chủng loại khẳng định chủng xạ khuẩn nội sinh HN05 thuộc chi Streptomyces và có quan hệ di truyền gần gũi nhất với loài Streptomyces ardesiacus.
Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các kết quả đạt được về số lượng chủng xạ khuẩn nội sinh phân lập, đặc điểm đối kháng nấm bệnh thối quả xoài của hai chủng HN04 và HN05, kết quả định danh loài cho chủng HN05. Đưa ra các kiến nghị về việc tiếp tục thử nghiệm hoạt tính đối kháng in vivo trên quả xoài, khảo sát điều kiện lên men tối ưu và tinh sạch các hợp chất kháng sinh để ứng dụng vào thực tế kiểm soát sinh học.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể với dữ liệu thực nghiệm rõ ràng:
- Phân lập thành công 6 chủng xạ khuẩn nội sinh từ các bộ phận rễ, thân, lá của cây Trinh nữ hoàng cung thu thập tại Thái Bình trên môi trường Gause I có bổ sung kháng sinh nystatin và acid nalidixic.
- Tuyển chọn được 2 chủng xạ khuẩn đối kháng nấm tiềm năng cao là HN04 và HN05 thông qua thử nghiệm đồng nuôi cấy trên môi trường PDA sau 7 ngày; cả hai chủng đều thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ sự lan rộng của tản nấm Phomopsis sp. UM254 so với đĩa đối chứng.
- Làm rõ các đặc tính hình thái và sinh lý - sinh hóa của hai chủng HN04 và HN05: xác định phổ đồng hóa nguồn carbon (sử dụng được nhiều nguồn đường và tinh bột) và nguồn nitơ; xác định khả năng sinh sắc tố melanin trên môi trường ISP6; xác định ngưỡng nhiệt độ sinh trưởng tối ưu (thích hợp ở 25°C - 35°C, bị hạn chế ở 45°C).
- Chứng minh khả năng sinh tổng hợp các chất có hoạt tính sinh học có ích: cả hai chủng đều có khả năng sinh tổng hợp hormone kích thích sinh trưởng thực vật IAA (đo bằng phương pháp so màu Salkowski tại bước sóng 530 nm); phản ứng định tính sàng lọc anthracycline cho thấy sự chuyển đổi màu sắc đặc trưng của vòng anthraquinone khi tiếp xúc với HCl 1N và NaOH 2N; đồng thời thể hiện hoạt tính sinh enzyme ngoại bào phân giải tinh bột (amylase), protein (protease) và cellulose (cellulase).
- Tách chiết thành công DNA tổng số đạt độ tinh sạch chuẩn và khuếch đại đoạn gen 16S rRNA bằng cặp mồi 27F và 1492R cho chủng HN05. Kết quả giải trình tự và xây dựng cây phát sinh loài đã định danh chủng HN05 thuộc chi Streptomyces và có mối quan hệ di truyền gần gũi với loài Streptomyces ardesiacus.
| Nhóm chỉ tiêu |
Nội dung khảo sát |
Phương pháp / Tiêu chí đánh giá |
Kết quả ghi nhận trên chủng HN04 và HN05 |
| Phân lập |
Khử trùng bề mặt và phân lập mẫu mô |
Môi trường Gause I, ủ 30°C trong 7 ngày |
Phân lập được 6 chủng xạ khuẩn nội sinh từ rễ, thân, lá |
| Đối kháng nấm |
Khả năng ức chế nấm Phomopsis sp. UM254 |
Đồng nuôi cấy trên thạch PDA sau 3, 5, 7 ngày |
Chủng HN04 và HN05 có hiệu lực ức chế tản nấm mạnh nhất |
| Hình thái học |
Màu sắc khuẩn lạc, khuẩn ty khí sinh, cuống sinh bào tử |
8 môi trường ISP và Gause I; kỹ thuật găm lamen |
Khuẩn lạc khô xù xì, hệ sợi khí sinh và cuống sinh bào tử phát triển rõ |
| Đồng hóa C và N |
Khả năng tiêu thụ các nguồn carbon và nitơ |
Môi trường ISP9 bổ sung 1% nguồn C hoặc nguồn N |
Đồng hóa tốt nhiều loại đường, tinh bột và các nguồn nitơ hữu cơ/vô cơ |
| Chất kích thích |
Khả năng sinh tổng hợp IAA |
Phản ứng thuốc thử Salkowski, đo quang ở bước sóng 530 nm |
Cả hai chủng đều có khả năng sinh tổng hợp IAA |
| Kháng sinh |
Sàng lọc anthracycline |
Đổi màu dịch thạch với HCl 1N (da cam) và NaOH 2N (tím) |
Cho phản ứng đổi màu dương tính sơ bộ với nhóm anthracycline |
| Enzyme ngoại bào |
Khả năng phân giải tinh bột, gelatin, CMC |
Khuếch tán đĩa thạch, đo đường kính vòng phân giải $V = D - d$ |
Thể hiện hoạt tính phân giải đối với amylase, protease và cellulase |
| Định danh phân tử |
Tách chiết DNA, phản ứng PCR và phân tích di truyền |
Cặp mồi 27F/1492R, giải trình tự gen 16S rRNA (chủng HN05) |
Chủng HN05 thuộc chi Streptomyces, gần gũi với Streptomyces ardesiacus |
Về mặt đóng góp khoa học, đề tài là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu khai thác xạ khuẩn nội sinh từ cây dược liệu Trinh nữ hoàng cung nhằm mục đích bảo vệ thực vật. Kết quả này bổ sung dẫn liệu vi sinh vật học đối với nguồn gen nội sinh trên cây dược liệu bản địa, đồng thời cung cấp chủng xạ khuẩn tiềm năng (Streptomyces ardesiacus HN05) làm tiền đề phát triển chế phẩm sinh học phòng trừ bệnh thối mềm đầu quả xoài sau thu hoạch thay thế thuốc diệt nấm hóa học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong khóa luận, đề tài có một số hạn chế:
- Toàn bộ các thử nghiệm đánh giá hoạt tính đối kháng nấm Phomopsis sp. UM254 mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) trên môi trường thạch PDA nhân tạo, chưa được tiến hành thử nghiệm đối kháng trực tiếp in vivo trên quả xoài sau thu hoạch để khẳng định hiệu quả bảo quản thực tế.
- Phạm vi thu thập mẫu thực vật mới chỉ thực hiện trên một khu vực địa lý cụ thể tại xã Thái Phúc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình với số lượng phân lập được là 6 chủng xạ khuẩn.
- Nghiên cứu mới hoàn thành giải trình tự gen 16S rRNA để định danh cho chủng tiềm năng HN05, chưa thực hiện giải trình tự đối với chủng đối kháng HN04; đồng thời chưa áp dụng thêm các phương pháp sinh học phân tử chuyên sâu hơn như lai DNA-DNA để xác định loài một cách tuyệt đối.
- Thử nghiệm sinh kháng sinh nhóm anthracycline mới dừng lại ở bước sàng lọc định tính bằng phản ứng màu với acid/kiềm; chưa tiến hành chiết xuất, tinh sạch và phân tích cấu trúc hóa học của các hợp chất kháng sinh và hoạt chất kháng nấm cụ thể trong dịch nuôi cấy.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Tiến hành thử nghiệm hoạt tính đối kháng và bảo vệ của chủng xạ khuẩn tuyển chọn trực tiếp trên quả xoài tươi trong điều kiện tồn trữ và bảo quản sau thu hoạch.
- Tối ưu hóa các thông số lên men (thành phần môi trường, nhiệt độ, pH, tốc độ lắc) nhằm nâng cao hiệu suất sinh tổng hợp sinh khối, enzyme và hoạt chất kháng nấm.
- Tinh sạch và giải mã cấu trúc hóa học của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính kháng nấm và kháng sinh nhóm anthracycline từ chủng HN05.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Bảo vệ Thực vật, Nông nghiệp hữu cơ và Dược học đang tìm kiếm tư liệu về phân lập và khai thác vi sinh vật nội sinh từ cây dược liệu.
- Các kỹ thuật viên và người làm nghiên cứu trong lĩnh vực bệnh học thực vật sau thu hoạch, đặc biệt là các giải pháp kiểm soát sinh học đối với nấm gây thối quả.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn sâu:
- Quy trình khử trùng bề mặt mẫu thực vật nhiều bước nghiêm ngặt (kết hợp NaClO 5%, Na2S2O3 5% và ethanol 70%) cùng phương pháp kiểm tra đối chứng âm nước rửa cuối cùng để đảm bảo tính nội sinh của vi sinh vật phân lập.
- Hệ thống phương pháp khảo sát toàn diện đặc điểm hình thái và sinh hóa vi sinh vật theo chuẩn ISP (International Streptomyces Project), kỹ thuật găm lamen quan sát cuống sinh bào tử xạ khuẩn dưới kính hiển vi.
- Quy trình 11 bước tách chiết DNA tổng số bằng dung dịch đệm CTAB kết hợp hệ dung môi Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol và các thông số chu trình nhiệt phản ứng PCR gen 16S rRNA sử dụng cặp mồi chuẩn 27F/1492R.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu cây Trinh nữ hoàng cung dùng để phân lập xạ khuẩn trong nghiên cứu được thu thập ở đâu và từ những bộ phận nào?
Mẫu cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.) được thu thập từ vườn xóm 3, xã Thái Phúc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. Khi thu thập, mẫu thực vật được phân tách và lưu trữ riêng biệt thành 3 phần gồm rễ, thân và lá trong các túi nilon sạch, bảo quản ở 10°C trước khi tiến hành xử lý bề mặt và nghiền mẫu phân lập.
2. Làm thế nào để tác giả khẳng định các chủng xạ khuẩn thu được là xạ khuẩn nội sinh mà không phải vi sinh vật nhiễm từ bề mặt ngoài?
Tác giả đã áp dụng quy trình khử trùng bề mặt nghiêm ngặt: rửa sạch đất cát, ngâm NaClO 5% trong 3 phút, rửa Na2S2O3 5% trong 3 phút để khử clo dư, nhúng cồn 70% trong 1 phút và rửa nước cất vô trùng 3-5 lần. Sau đó, nước rửa cuối cùng được cấy trang lên môi trường Gause I làm đối chứng âm và ủ ở 30°C trong 7 ngày. Việc đĩa đối chứng hoàn toàn không xuất hiện khuẩn lạc vi sinh vật chứng minh bề mặt mô đã được vô trùng tuyệt đối, do đó các khuẩn lạc phát triển từ dịch nghiền mô thực vật là vi sinh vật nội sinh thực sự.
3. Hai chủng xạ khuẩn nào có hoạt tính đối kháng nấm Phomopsis sp. UM254 mạnh nhất và được tuyển chọn để nghiên cứu sâu?
Trong tổng số 6 chủng xạ khuẩn nội sinh phân lập được từ cây Trinh nữ hoàng cung, hai chủng mang ký hiệu HN04 và HN05 thể hiện khả năng ức chế tản nấm Phomopsis sp. UM254 mạnh nhất trên môi trường đồng nuôi cấy PDA sau 7 ngày. Hai chủng này được lựa chọn để tiến hành đánh giá chi tiết đặc điểm hình thái, sinh hóa, enzyme ngoại bào, khả năng tổng hợp IAA và sàng lọc anthracycline.
4. Chủng xạ khuẩn tiềm năng HN05 được định danh bằng phương pháp nào và có quan hệ di truyền gần gũi với loài nào?
Chủng HN05 được định danh bằng phương pháp sinh học phân tử: tách chiết DNA tổng số theo phương pháp CTAB, khuếch đại đoạn gen 16S rRNA bằng phản ứng PCR với cặp mồi 27F và 1492R, sau đó giải trình tự gen và dựng cây phát sinh loài. Kết quả phân tích xác định chủng HN05 thuộc chi Streptomyces và có mối quan hệ phát sinh loài gần gũi nhất với loài Streptomyces ardesiacus.
5. Khảo sát sơ bộ khả năng sinh kháng sinh nhóm anthracycline của xạ khuẩn trong khóa luận dựa trên nguyên lý hóa học nào?
Thử nghiệm dựa trên đặc tính biến đổi màu sắc theo pH của khung cấu trúc anthraquinone có trong phân tử kháng sinh nhóm anthracycline. Khi nhỏ dung dịch acid HCl 1N vào giếng thạch nuôi cấy xạ khuẩn, hợp chất anthracycline biểu hiện màu da cam; ngược lại khi nhỏ dung dịch kiềm NaOH 2N, hợp chất chuyển sang màu tím đặc trưng sau 10-20 phút phản ứng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hồng Điệp đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu phân lập 6 chủng xạ khuẩn nội sinh từ rễ, thân, lá cây Trinh nữ hoàng cung tại Thái Bình và sàng lọc được hai chủng HN04 và HN05 có khả năng đối kháng mạnh đối với nấm Phomopsis sp. UM254 gây bệnh thối quả xoài. Các phân tích thực nghiệm đã xác định chi tiết đặc tính hình thái, sinh lý, khả năng đồng hóa carbon/nitơ, hoạt tính enzyme ngoại bào (amylase, protease, cellulase), khả năng sinh chất kích thích sinh trưởng IAA và kháng sinh nhóm anthracycline của hai chủng tuyển chọn. Thông qua giải trình tự gen 16S rRNA, chủng tiềm năng HN05 đã được định danh thuộc chi Streptomyces và có họ hàng gần gũi với loài Streptomyces ardesiacus, mở ra triển vọng ứng dụng xạ khuẩn nội sinh cây dược liệu trong kiểm soát sinh học bệnh nấm hại nông sản sau thu hoạch.