Phân lập Gen Cystatin 10: Kháng mọt ngô - Luận văn ThS. Nguyễn Thị Hường, ĐH Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân lập gen cystatin 10 liên quan đến khả năng kháng mọt của một số giống ngô, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN VĂN

DANH MỤC HÌNH TRONG LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

0.1. Đặt vấn đề

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Nội dung nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CÂY NGÔ

1.1.1. Nguồn gốc và phân loại cây ngô

1.1.2. Đặc điểm sinh học của cây ngô

1.1.3. Đặc điểm hóa sinh hạt ngô

1.1.4. Giá trị kinh tế

1.1.5. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới

1.1.6. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam

1.2. MỌT NGÔ VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA MỌT NGÔ ĐẾN QUÁ TRÌNH BẢO QUẢN NÔNG SẢN

1.2.1. Đặc điểm của mọt hại ngô (Sitophilus zeamais Motschulsky)

1.2.2. Côn trùng hại ngô trong quá trình bảo quản nông sản

1.3. CYSTEINE PROTEINASE VÀ CYSTATIN

1.3.1. Cystatin - chất ức chế Cysteine proteinase

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. HÓA CHẤT, THIẾT BỊ VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

2.1.1. Địa điểm nghiên cứu

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Phương pháp sinh lí

2.2.2. Phương pháp sinh học phân tử

2.2.3. Phương pháp xác định trình tự nucleotide

2.2.4. Phương pháp xử lí trình tự gen

2.2.5. Phương pháp xử lý kết quả và tính toán số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG MỌT CỦA CÁC GIỐNG NGÔ BẰNG NHIỄM MỌT NHÂN TẠO

3.2. KẾT QUẢ PHÂN LẬP GEN CYSTATIN 10

3.2.1. Kết quả tách chiết RNA tổng số

3.2.2. Kết quả tổng hợp cDNA và nhân gen

3.2.3. Kết quả tinh sạch sản phẩm PCR

3.2.4. Kết quả tách dòng gen

3.2.5. Kết quả tách plasmid tái tổ hợp

3.3. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH VÀ PHÂN TÍCH TRÌNH TỰ GEN

3.3.1. Kết quả so sánh trình tự gen Cystatin 10 của hai mẫu ngô BG và HG

3.3.2. Kết quả so sánh hai trình tự nghiên cứu (BG, HG) với hai trình tự đã được công bố (CB2, MX4) và BN000514 trên GenBank

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Gen Cystatin 10 Tổng Quan Vai Trò Trong Kháng Mọt Ngô

Cây ngô (Zea mays L.) là một trong những cây lương thực quan trọng hàng đầu thế giới và ở Việt Nam, chỉ sau lúa gạo. Hạt ngô cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào cho con người và gia súc. Trong những năm gần đây, sản lượng ngô ở Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ, thúc đẩy bởi sự phát triển của ngành chăn nuôi và công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, quá trình bảo quản ngô sau thu hoạch thường gặp nhiều thách thức, đặc biệt là sự tấn công của sâu mọt, gây thiệt hại lớn về số lượng và chất lượng. Một trong những giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này là sử dụng các giống ngô có khả năng kháng mọt tự nhiên, thông qua việc ứng dụng các gen kháng sâu bệnh, trong đó có Gen Cystatin 10.

Cystatin là một dạng protein ức chế protease, đặc biệt là cysteine proteinase, có mặt trong nhiều sinh vật, từ vi sinh vật đến động vật và thực vật. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra mối liên hệ giữa cystatin và khả năng chống chịu các yếu tố bất lợi từ môi trường, bao gồm cả khả năng kháng mọt ở thực vật. Cystatin 10, một loại cystatin thực vật, đang được nghiên cứu rộng rãi về tiềm năng ứng dụng trong việc tạo ra các giống ngô kháng mọt ngô hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập và xác định trình tự Gen Cystatin 10 từ các giống ngô khác nhau để hiểu rõ hơn về cơ chế kháng mọt của nó. Mục tiêu là tạo cơ sở cho việc phát triển các giống ngô kháng mọt tốt hơn, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng ngô. Theo tác giả Hà Quang Hùng, 'việc nghiên cứu chọn tạo ra giống ngô có năng suất cao và khả năng kháng mọt tốt là yêu cầu thực tiễn đặt ra cho ngành trồng trọt nói chung và ngành chọn giống ngô nói riêng'.

1.1. Giới thiệu về cây ngô và vai trò kinh tế quan trọng

Cây ngô, với tên khoa học Zea mays L., thuộc họ Hòa thảo, là một trong những cây lương thực chủ lực trên toàn cầu. Ngô không chỉ là nguồn cung cấp lương thực quan trọng cho con người mà còn là thành phần chính trong thức ăn chăn nuôi. Giá trị kinh tế của ngô thể hiện rõ qua việc sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chế biến thực phẩm, sản xuất thức ăn gia súc, và thậm chí cả trong ngành công nghiệp nhẹ để sản xuất rượu, cồn, và các sản phẩm khác. Theo thống kê, có tới 70% chất tinh trong thức ăn tổng hợp của gia súc có nguồn gốc từ ngô, khẳng định vai trò không thể thiếu của nó trong ngành chăn nuôi.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo quản ngô và thách thức từ mọt ngô

Bảo quản ngô sau thu hoạch là một khâu quan trọng để đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, quá trình này thường xuyên đối mặt với thách thức lớn từ các loài sâu mọt, đặc biệt là mọt ngô (Sitophilus zeamais). Mọt ngô có khả năng phá hoại mạnh mẽ, làm giảm phẩm chất và giá trị dinh dưỡng của ngô, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người nông dân và các doanh nghiệp liên quan. Việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để phòng trừ mọt ngô là vô cùng cần thiết.

1.3. Tổng quan về cystatin và tiềm năng ứng dụng trong kháng mọt

Cystatin, một protein ức chế protease, được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên, từ vi sinh vật đến thực vật và động vật. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng cystatin có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thực vật khỏi các tác nhân gây hại, bao gồm cả côn trùng. Cystatin hoạt động bằng cách ức chế các enzyme tiêu hóa của côn trùng, làm gián đoạn quá trình tiêu hóa và gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự sinh trưởng và phát triển của chúng. Do đó, việc khai thác và ứng dụng cystatin, đặc biệt là Gen Cystatin 10, có tiềm năng lớn trong việc tạo ra các giống ngô kháng mọt tự nhiên và bền vững.

II. Vấn Đề Bảo Quản Ngô Thiệt Hại Do Mọt Ngô Gây Ra

Mọt ngô (Sitophilus zeamais) là một trong những loài côn trùng gây hại nghiêm trọng nhất trong quá trình bảo quản ngô. Chúng tấn công hạt ngô, ăn mòn các thành phần dinh dưỡng, làm giảm chất lượng và giá trị thương phẩm. Thiệt hại do mọt ngô gây ra không chỉ giới hạn ở việc giảm số lượng ngô mà còn ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm của hạt, gây khó khăn cho việc tái sản xuất. Mức độ thiệt hại có thể rất lớn, đặc biệt ở các vùng có điều kiện bảo quản kém và biện pháp phòng trừ chưa hiệu quả. Theo báo cáo của Trần Văn Chương và cộng sự, tổn thất ngô sau thu hoạch trung bình lên tới 15%, và thậm chí còn cao hơn ở các vùng miền núi. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại do mọt ngô gây ra, trong đó việc sử dụng các giống ngô kháng mọt tự nhiên là một hướng đi đầy hứa hẹn.

2.1. Đặc điểm sinh học và tập tính gây hại của mọt ngô

Mọt ngô (Sitophilus zeamais) là loài côn trùng đa thực, có khả năng tấn công nhiều loại ngũ cốc và hạt khác nhau, nhưng ngô là thức ăn ưa thích của chúng. Vòng đời của mọt ngô tương đối ngắn, cho phép chúng sinh sản nhanh chóng và gây hại trên diện rộng. Con cái đẻ trứng vào bên trong hạt ngô, và ấu trùng nở ra sẽ ăn mòn các thành phần dinh dưỡng từ bên trong, gây khó khăn cho việc phát hiện và phòng trừ. Mọt ngô có khả năng bay và di chuyển xa, giúp chúng dễ dàng xâm nhập vào các kho chứa ngô và lây lan sang các khu vực khác. Chúng thích bò lên các vị trí cao trong đống hạt.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và gây hại của mọt ngô

Sự phát triển và gây hại của mọt ngô chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, và chất lượng của hạt ngô. Nhiệt độ và độ ẩm cao tạo điều kiện thuận lợi cho mọt ngô sinh sản và phát triển nhanh chóng. Hạt ngô bị ẩm mốc hoặc có chất lượng kém cũng dễ bị mọt ngô tấn công hơn. Các biện pháp bảo quản không đúng cách, như kho chứa không kín, thông thoáng kém, cũng tạo điều kiện cho mọt ngô xâm nhập và gây hại.

2.3. Mức độ thiệt hại kinh tế do mọt ngô gây ra trong bảo quản ngô

Thiệt hại kinh tế do mọt ngô gây ra trong quá trình bảo quản ngô là rất lớn. Chúng làm giảm số lượng và chất lượng ngô, gây thiệt hại trực tiếp cho người nông dân và các doanh nghiệp liên quan. Ngoài ra, mọt ngô còn làm giảm khả năng nảy mầm của hạt, ảnh hưởng đến vụ mùa sau. Chi phí cho các biện pháp phòng trừ mọt ngô, như sử dụng thuốc trừ sâu, cũng là một gánh nặng cho người sản xuất. Theo số liệu điều tra, thiệt hại do các loại mọt gây ra trên ngô ở vùng Bắc Hà - Lào Cai sau 12 tháng bảo quản lên tới 38,95%.

III. Phân Lập Gen Cystatin 10 Phương Pháp Nghiên Cứu Chi Tiết

Việc phân lập gen Cystatin 10 là một bước quan trọng trong việc nghiên cứu và ứng dụng gen này để tạo ra các giống ngô kháng mọt. Quy trình phân lập gen bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ thu thập mẫu, tách chiết RNA, tổng hợp cDNA, đến nhân gen và xác định trình tự. Các phương pháp sinh học phân tử hiện đại, như RT-PCR, đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Độ chính xác và hiệu quả của quá trình phân lập gen ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu này sử dụng lá non 7 ngày tuổi của 2 mẫu ngô BG và HG để tách chiết RNA tổng số.

3.1. Quy trình tách chiết RNA tổng số từ mẫu ngô

Quá trình tách chiết RNA tổng số là bước đầu tiên trong việc phân lập gen Cystatin 10. RNA tổng số chứa thông tin di truyền cần thiết để tạo ra protein Cystatin 10. Quy trình này thường bao gồm việc nghiền mẫu, sử dụng các hóa chất để phá vỡ tế bào và giải phóng RNA, và sau đó sử dụng các phương pháp ly tâm và kết tủa để thu hồi RNA. Độ tinh sạch và chất lượng của RNA tổng số ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của các bước tiếp theo.

3.2. Tổng hợp cDNA từ RNA và kỹ thuật RT PCR để nhân gen Cystatin 10

cDNA (complementary DNA) là một bản sao DNA của RNA, được tạo ra thông qua quá trình phiên mã ngược. cDNA ổn định hơn RNA và dễ dàng được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR. RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) là một kỹ thuật kết hợp quá trình phiên mã ngược và PCR để khuếch đại các đoạn DNA cụ thể từ RNA. Trong nghiên cứu này, RT-PCR được sử dụng để nhân gen Cystatin 10 từ cDNA tổng hợp từ RNA tổng số.

3.3. Tách dòng gen và xác định trình tự nucleotide của gen Cystatin 10

Sau khi nhân gen, bước tiếp theo là tách dòng gen và xác định trình tự nucleotide của gen Cystatin 10. Tách dòng gen là quá trình đưa gen vào một vector (thường là plasmid) và nhân bản nó trong tế bào vi khuẩn. Xác định trình tự nucleotide là quá trình đọc trình tự các nucleotide (A, T, C, G) trong gen. Trình tự nucleotide cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc và chức năng của gen.

IV. Hiệu Quả Kháng Mọt Ngô Đánh Giá Các Giống Ngô Nghiên Cứu

Để đánh giá hiệu quả kháng mọt ngô của các giống ngô nghiên cứu, các nhà khoa học thường sử dụng phương pháp nhiễm mọt nhân tạo và theo dõi mức độ thiệt hại theo thời gian. Các chỉ số quan trọng được theo dõi bao gồm lượng ngô hao hụt, số lượng mọt phát triển, và chất lượng của hạt ngô. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng về khả năng kháng mọt của từng giống ngô, giúp các nhà chọn giống lựa chọn và phát triển các giống ngô kháng mọt tốt hơn. Kết quả thể hiện ở bảng 3.1 cho thấy sau 10 – 20 – 30 – 40 – 50 – 60 ngày, tất cả các giống ngô nghiên cứu đều bị mọt xâm hại, mức độ thức ăn hao hụt tăng theo thời gian

4.1. Phương pháp đánh giá khả năng kháng mọt của giống ngô

Phương pháp đánh giá khả năng kháng mọt của giống ngô thường bao gồm việc gây nhiễm mọt nhân tạo vào các mẫu ngô và theo dõi sự phát triển của mọt cũng như mức độ thiệt hại gây ra. Các chỉ số như số lượng mọt, trọng lượng ngô hao hụt, và tỷ lệ hạt bị hư hỏng được ghi nhận và so sánh giữa các giống ngô khác nhau. Phương pháp này cho phép đánh giá một cách khách quan và chính xác khả năng kháng mọt của từng giống.

4.2. Phân tích lượng thức ăn hao hụt do mọt và sự khác biệt giữa các giống ngô

Phân tích lượng thức ăn hao hụt do mọt là một trong những phương pháp quan trọng để đánh giá khả năng kháng mọt của các giống ngô. Lượng thức ăn hao hụt càng ít chứng tỏ giống ngô đó có khả năng kháng mọt tốt hơn. Sự khác biệt về lượng thức ăn hao hụt giữa các giống ngô cho thấy sự đa dạng về khả năng kháng mọt trong quần thể ngô, tạo cơ sở cho việc chọn giống và lai tạo để tạo ra các giống kháng mọt tốt hơn.

4.3. So sánh khả năng kháng mọt giữa các giống ngô BG và HG

Trong nghiên cứu này, hai giống ngô BG và HG được so sánh về khả năng kháng mọt. Kết quả cho thấy giống ngô HG có khả năng kháng mọt tốt hơn so với giống ngô BG. Điều này có thể liên quan đến sự khác biệt về Gen Cystatin 10 hoặc các gen khác liên quan đến khả năng kháng mọt giữa hai giống ngô này. Mẫu ngô HG là giống kháng mọt tốt nhất (lượng thức ăn hao hụt trung bình là 2,26 g) và mẫu ngô BG là giống kháng mọt kém nhất (lượng thức ăn hao hụt trung bình là 12,69 g). Chúng tôi lựa chọn hai mẫu này để tiến hành các thí nghiệm tiếp theo.

V. Phân Tích Gen Cystatin 10 So Sánh Trình Tự Gen Amino Acid

Phân tích gen Cystatin 10 bao gồm việc so sánh trình tự gen và trình tự amino acid của protein Cystatin 10 giữa các giống ngô khác nhau. Sự khác biệt về trình tự gen và amino acid có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của protein Cystatin 10, từ đó ảnh hưởng đến khả năng kháng mọt của giống ngô. Việc xác định các biến thể gen và amino acid liên quan đến khả năng kháng mọt là rất quan trọng để chọn giống và lai tạo để tạo ra các giống ngô kháng mọt tốt hơn. So sánh trình tự gen Cystatin 10 của hai mẫu ngô BG, HG. Kết quả thể hiện ở hình 3.6 cho thấy trình tự gen của hai mẫu ngô nghiên cứu đều có kích thước 447 bp, hai trình tự này khác nhau ở 06 vị trí (191, 195, 214, 306, 331, 390).

5.1. So sánh trình tự gen Cystatin 10 giữa các giống ngô kháng mọt khác nhau

So sánh trình tự gen Cystatin 10 giữa các giống ngô có khả năng kháng mọt khác nhau giúp xác định các vùng gen quan trọng liên quan đến khả năng kháng mọt. Các vùng gen này có thể chứa các biến thể (ví dụ: đột biến điểm, chèn, xóa) có ảnh hưởng đến chức năng của protein Cystatin 10. Các biến thể gen này có thể được sử dụng làm dấu chuẩn phân tử trong chọn giống để chọn ra các cá thể có khả năng kháng mọt tốt hơn.

5.2. So sánh trình tự amino acid của protein Cystatin 10 và mối liên hệ với chức năng

Trình tự amino acid của protein Cystatin 10 quyết định cấu trúc ba chiều và chức năng của protein. So sánh trình tự amino acid giữa các giống ngô có khả năng kháng mọt khác nhau giúp xác định các amino acid quan trọng cho chức năng kháng mọt của protein Cystatin 10. Sự thay đổi amino acid có thể ảnh hưởng đến khả năng ức chế enzyme tiêu hóa của mọt ngô, từ đó ảnh hưởng đến khả năng kháng mọt của giống ngô. Trình tự amino acid của protein suy diễn từ gen Cystatin 10 ở hai mẫu ngô BG, HG. Kết quả thể hiện ở hình 3.7 cho thấy chuỗi polypeptide của hai mẫu ngô BG, HG đều có chiều dài 148 amino acid, trình tự amino acid của hai chuỗi này có sự khác nhau ở 04 vị trí (64, 65, 72, 111).

5.3. Phân tích cấu trúc và chức năng của protein Cystatin 10 dự đoán

Dựa vào trình tự amino acid, có thể sử dụng các công cụ tin sinh học để dự đoán cấu trúc ba chiều và chức năng của protein Cystatin 10. Phân tích cấu trúc và chức năng dự đoán giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của protein Cystatin 10 trong việc ức chế enzyme tiêu hóa của mọt ngô và bảo vệ hạt ngô khỏi sự tấn công của mọt.

VI. Gen Cystatin 10 Triển Vọng Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp Bền Vững

Việc nghiên cứu và ứng dụng gen Cystatin 10 trong nông nghiệp có nhiều triển vọng, đặc biệt trong việc tạo ra các giống ngô kháng mọt, góp phần giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu, bảo vệ môi trường và nâng cao năng suất, chất lượng ngô. Tuy nhiên, việc ứng dụng gen Cystatin 10 cần được thực hiện một cách cẩn trọng, tuân thủ các quy định về an toàn sinh học và đảm bảo lợi ích cho người nông dân và cộng đồng. Kết quả nghiên cứu ở ngô cho thấy, có 10 gen cystatin của ngô, các gen ký hiệu là CC gồm có CC1, CC2, CC3, CC4, CC5, CC6, CC7, CC8, CC9, và CC10. Trong 10 gen cystatin ở ngô, có 9 gen được phân lập từ mRNA, chỉ có gen CC1 phân lập từ DNA.

6.1. Tạo giống ngô biến đổi gen kháng mọt nhờ gen Cystatin 10

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của gen Cystatin 10 là tạo ra các giống ngô biến đổi gen có khả năng kháng mọt. Quá trình này bao gồm việc chuyển gen Cystatin 10 vào cây ngô thông qua các kỹ thuật di truyền, tạo ra các giống ngô có khả năng tự bảo vệ khỏi sự tấn công của mọt. Các giống ngô biến đổi gen này có thể giúp giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

6.2. Vai trò của gen Cystatin 10 trong sản xuất ngô bền vững

Việc sử dụng các giống ngô kháng mọt tự nhiên, như các giống mang gen Cystatin 10, có vai trò quan trọng trong việc xây dựng một nền sản xuất ngô bền vững. Các giống ngô này giúp giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu, giảm tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Đồng thời, chúng cũng giúp nâng cao năng suất và chất lượng ngô, đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định và bền vững.

6.3. Các thách thức và cơ hội trong việc ứng dụng gen Cystatin 10

Việc ứng dụng gen Cystatin 10 trong nông nghiệp vẫn còn đối mặt với một số thách thức, bao gồm các vấn đề liên quan đến an toàn sinh học, quy định pháp lý, và sự chấp nhận của người tiêu dùng. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để vượt qua những thách thức này và khai thác tiềm năng của gen Cystatin 10, thông qua việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp an toàn và hiệu quả, xây dựng chính sách hỗ trợ, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của công nghệ sinh học trong nông nghiệp.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CÂY NGÔ 1. Nguồn gốc và phân loại cây ngô Cây ngô có tên khoa học là Zea may L., thuộc chi Maydeae, họ hòa thảo (Gramineae), bộ hòa thảo (Graminales) [13]. Có nhiều giả thuyết khác nhau về nguồn gốc cây ngô dựa trên những kết quả nghiên cứu về khảo cổ học, di truyền học, thực vật học và địa lý học.

cho rằng quá trình thuần hóa ngô ban đầu diễn ra ở Mexico, sau đó việc gieo trồng lan rộng ra khu vực Bắc Mỹ. Ngô đƣợc đƣa tới châu Âu (Tây Ban Nha) lần đầu tiên vào năm 1494, là kết quả của chuyến thám hiểm lần thứ hai của Columbus. Đầu thế kỷ XVI, bằng đƣờng thủy với các tàu của Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Ý đã đƣa cây ngô đến hầu hết các nơi trên thế giới. Ở Việt Nam, cây ngô có nguồn gốc từ Trung Quốc, đƣợc trồng vào khoảng thế kỷ XVII (theo “Vân Đài loại ngữ” của Lê Quý Đôn).

Tuy nhiên, do là một nƣớc có truyền thống sản xuất lúa nƣớc nên trong thời gian đầu ngô ít đƣợc chú ý mà chỉ phát triển trong những năm gần đây. Ngô có nhiều cách phân loại khác nhau, có thể phân loại theo đ c điểm thực vật học, sinh thái học, nông học, thời gian sinh trƣởng và thƣơng phẩm. Phân loại theo đ c điểm thực vật học thì dựa vào hạt có mày hay không có mày, hình thái bên ngoài và cấu trúc nội nhũ của hạt, ngô đƣợc phân thành các loài phụ: ngô bọc, ngô đá, ngô răng ngựa, ngô đƣờng, ngô nổ, ngô bột, ngô nếp, ngô đƣờng bột, ngô bán răng ngựa. Từ các loài phụ căn cứ vào màu sắc hạt và màu sắc lõi ngô để phân thành các thứ [3].

Đặc điểm sinh học của cây ngô Ngô là thực vật một lá mầm có thể trồng trên nhiều loại đất khác nhau nhƣng thích hợp nhất là đất có thành phần cơ giới nhẹ độ màu mỡ cao, dễ thoát nƣớc, tầng canh tác dày, pH 6-7 [13]. Cây ngô gồm các bộ phận: rễ, thân, lá, hoa (bông cờ, bắp ngô) và hạt. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 4 Ngô có hệ rễ chùm tiêu biểu trong bộ rễ các cây họ Hòa thảo. Tùy theo vị trí, chức năng, nhiệm vụ và thời gian sinh trƣởng mà rễ hoàn chỉnh của cây đƣợc chia làm 3 loại: Rễ mầm, rễ đốt và rễ chân kiềng.

Rễ mầm (rễ tạm thời, rễ hạt) mọc từ trụ lá mầm, chức năng chính của rễ này là hút nƣớc, thức ăn khi cây còn non. Rễ đốt (rễ phụ cố định) phát triển từ các đốt thấp của thân, mọc vòng quanh các đốt dƣới m t đất bắt đầu lúc ngô đƣợc 3 - 4 lá. Đây là loại rễ quyết định quá trình sinh trƣởng phát triển của cây ngô, nó giúp cây hút nƣớc và các chất dinh dƣỡng suốt đời sống của cây. Rễ chân kiềng (rễ neo, rễ chống) mọc quanh các đốt thấp sát m t đất.

Rễ này giúp cây chống đỡ và bám ch t vào đất, ngoài ra còn tham gia hút nƣớc và dinh dƣỡng [6]. Thân ngô đ c, đƣờng kính từ 2 - 4 cm, cao từ 1,8 - 2 m. Thân ngô trƣởng thành bao gồm nhiều lóng nằm giữa các đốt và kết thúc bằng bông cờ. Thân ngô ngoài nhiệm vụ giúp cây đứng vững, là bộ phận dự trữ và vận chuyển chất hữu cơ, ngoài ra còn có khả năng quang hợp để tổng hợp chất hữu cơ [6].

Lá ngô mọc từ mắt trên đốt và mọc đối xứng xen k nhau. Căn cứ vào vị trí và hình thái lá trên cây, lá ngô đƣợc chia thành các nhóm: lá mầm, lá thân, lá ngọn, lá bi. Lá ngô điển hình đƣợc cấu tạo bao gồm các bộ phận: bẹ lá, phiến lá (bản lá), thìa lá (lƣỡi lá, tai lá). Lá ngô là cơ quan làm nhiệm vụ quang hợp, đồng thời làm nhiệm vụ trao đổi khí, hô hấp, dự trữ dinh dƣỡng… Số lƣợng lá, chiều dài, chiều rộng, độ dày, lông tơ, màu lá, góc lá và gân lá thay đổi tùy theo từng giống khác nhau.

Số lá là đ c điểm khá ổn định ở ngô, có quan hệ ch t với số đốt và thời gian sinh trƣởng. Những giống ngô ngắn ngày thƣờng có 15 - 16 lá, giống ngô trung bình có 18 - 20 lá, giống ngô dài ngày thƣờng có trên 20 lá [6]. Lá ngô là cơ quan làm nhiệm vụ quang hợp, đồng thời làm nhiệm vụ trao đổi khí, hô hấp, dự trữ dinh dƣỡng… Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 5 Ngô là loại cây có hoa khác tính cùng gốc. Cơ quan sinh sản đực và cái tuy cùng nằm trên một cây song ở những vị trí khác nhau.

Hoa đực nằm ở đỉnh cây, xếp theo chùm gồm một trục chính và nhiều nhánh, hoa cái mọc ở các nách lá ở giữa thân cây ngô, số mầm nách nhiều nhƣng chỉ có 1-3 mầm nách trên cùng phát triển thành bắp, số bắp trên cây phụ thuộc vào giống, điều kiện tự nhiên và mật độ gieo trồng, chế độ chăm sóc. Hạt ngô thuộc loại quả dĩnh gồm 5 phần chính: vỏ hạt, lớp alơrôn, phôi, nội nhũ và chân hạt. Vỏ hạt là một màng nhẵn bao xung quanh hạt. Lớp alơrôn nằm dƣới vỏ hạt bao lấy nội nhũ và phôi.

Nội nhũ là phần chính của hạt chứa các tế bào dự trữ dinh dƣỡng. Nội nhũ gồm hai phần nội nhũ bột và nội nhũ sừng. Tỷ lệ giữa nội nhũ bột và nội nhũ sừng tùy vào chủng ngô, giông ngô. Phôi ngô chiếm 1/3 thể tích hạt ngô, gồm có: ngù (phần ngăn cách giữa nội nhũ và phôi), lá mầm, trụ dƣới lá mầm, rễ mầm và chồi mầm.

Trong bốn phần này thì lá mầm thƣờng phát triển rõ rệt nhất. Màu sắc hạt phụ thuộc đ c tính di truyền của giống và chủng loại, vì vậy hạt ngô có nhiều màu sắc khác nhau nhƣ: trắng, vàng, tím, da cam, đỏ…Mỗi bắp ngô có từ 200 - 1000 hạt phụ thuộc vào giống, điều kiện ngoại cảnh, sinh thái, trung bình mỗi bắp có từ 500 - 600 hạt [2]. Quá trình sinh trƣởng, phát triển của cây ngô đƣợc chia thành hai giai đoạn: Giai đoạn sinh dƣỡng là từ khi gieo đến khi xuất hiện nhị cái và giai đoạn sinh trƣởng thực bắt đầu từ khi hoa cái thụ tinh cho đến khi hạt chín hoàn toàn. Căn cứ đ c điểm sinh lý và thời gian sinh trƣởng có thể chia ra các thời kì sinh trƣởng phát triển quan trọng sau: Thời kì hạt nảy mầm và mọc, thời kì từ 3 lá đến 6 lá, thời kì từ 8 đến 10 lá, thời kì xoáy nõn, thời kì nở hoa và thời kì chín [5].

Trong từng giai đoạn cây ngô yêu cầu các điều kiện khác nhau và mỗi giai đoạn đều có ảnh hƣởng khác nhau đến các yếu tố tạo thành năng suất và chất lƣợng hạt ngô. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail. Đặc điểm hóa sinh hạt ngô Hạt ngô có giá trị dinh dƣỡng cao, chứa tƣơng đối đầy đủ các chất dinh dƣỡng cần thiết cho con ngƣời và gia súc. Bột ngô chiếm 65 - 83% khối lƣợng hạt, là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp chế biến bột.

Thành phần chủ yếu của hạt ngô gồm tinh bột và protein, ngoài ra còn có một số chất nhƣ đƣờng, cellulose, chất khoáng, sinh tố. Tỉ lệ các bộ phận hạt ngô và thành phần hóa học của chúng [11] Các bộ Thành phần hóa học (tính theo % chất khô) phận của Tỉ lệ (%) hạt ngô Tinh bột Protein Lipid Toàn hạt 100 71,5 0,3 4,8 Nội nhũ 82,3 86,4 9,4 0,8 Phôi 11,5 8,2 18,8 34,5 Vỏ 5,3 7,3 3,7 1,0 Mày 0,8 5,3 9,1 3,8 Thành phần chính trong hạt ngô là tinh bột (60 - 70%), chúng tập trung chủ yếu ở nội nhũ. Hàm lƣợng tinh bột ở ngô tẻ nhiều hơn ngô nếp (68% so với 65%) và đƣợc chia thành tinh bột mềm (tinh bột bột) và tinh bột cứng (tinh bột sừng). Ngô nếp đƣợc cấu tạo hoàn toàn từ amylopectin nên có độ dẻo hơn ngô tẻ [11].

Vitamin của ngô tập trung ở lớp ngoài hạt ngô và ở mầm. Ngô cũng có nhiều vitamin C, vitamin B (B1, B2, B6. Vitamin PP hơi thấp cộng với thiếu tryptophan một amino acid có thể tạo vitamin PP. Riêng ngô vàng chứa nhiều carotene (tiền vitamin A) [16].

Tỷ lệ chất béo trong hạt ngô tƣơng đối cao (3 - 6%), chủ yếu tập trung trong mầm ngô. Trong chất béo của ngô có 50% là acid linoleic, 31% là axít oleic, 13% là axít panmitic và 3% là stearic. Hàm lƣợng lipid là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lƣợng hạt [9]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.

Giá trị kinh tế Ngô là một trong những cây lƣơng thực quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, 1/3 dân số trên thế giới dùng ngô làm lƣơng thực chủ yếu. Toàn thế giới sử dụng khoảng 21% sản lƣợng ngô làm lƣơng thực cho con ngƣời, các nƣớc ở Trung Mỹ, Nam Á và Châu Phi sử dụng ngô làm lƣơng thực chính, các nƣớc Đông Nam Phi sử dụng 85% sản lƣợng lƣơng thực cho ngƣời [13]. Ngô đƣợc sử dụng nhiều trong công nghiệp nhƣ chế biến thực phẩm, công nghiệp nhẹ. Các loại ngô nếp, ngô đƣờng đƣợc đóng hộp làm thực phẩm xuất khẩu.

Bột ngô đƣợc dùng để nấu cồn sản xuất đƣờng glucose, làm môi trƣờng nuôi cấy nấm penicillin, sản xuất acid acetic. Lõi ngô đƣợc chế biến làm chất cách điện, nhựa hóa học. Phôi ngô dùng để ép dầu, phục vụ trong công nghiệp thực phẩm, dƣợc phẩm. Ví dụ, nƣớc Mỹ hàng năm sử dụng 18% tổng sản lƣợng ngô để sản xuất tinh bột, 37% sản xuất cồn và 5,8% sản xuất bánh kẹo [18].

Ở nƣớc ta, ngô là cây lƣơng thực chính đứng hàng thứ hai sau lúa nƣớc, giữ một vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân nói chung và nền sản xuất nông nghiệp nói riêng, đ c biệt với đồng bào vùng cao miền núi thì cây ngô còn góp phần xóa đói giảm nghèo [6]. Hàng năm, nƣớc ta phải nhập khẩu một lƣợng lớn ngô từ các nƣớc nhƣ: Braxin, Achentina, Ấn Độ, Thái Lan, Camphuchia, Lào. Theo báo cáo thống kê tháng 9 năm 2015 của Trung tâm Tin học và Thống kê - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, lƣợng ngô nƣớc ta nhập khẩu từ tháng 9/2014 đến tháng 8/2015 là 4.903 tấn tƣơng đƣơng 963.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ