Luận văn: Đánh giá khả năng phân hủy Propanil của vi khuẩn từ đất ô nhiễm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng phân hủy thuốc diệt cỏ propanil của vi khuẩn từ đất. Một giải pháp sinh học tiềm năng cho ô nhiễm môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục bảng

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. PROPANIL VÀ ỨNG DỤNG

1.1.1. Nguồn gốc của propanil

1.1.2. Tính chất vật lý và hóa học của propanil

1.1.3. Cơ chế diệt cỏ của Propanil

1.2. Các loại thuốc diệt cỏ sử dụng propanil

1.3. Propanil trong môi trường và thực phẩm

1.4. Độc tính của propanil

1.4.1. Độc tính của propanil trên thực vật

1.4.2. Độc tính của propanil trên động vật

1.4.3. Độc tính của propanil trên người

1.4.4. Độc tính của propanil trên vi sinh vật

1.5. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHÂN HỦY PROPANIL Ở NGOÀI NƯỚC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân hủy Propanil bằng vi khuẩn từ luận văn

Luận văn "Đánh giá khả năng phân hủy Propanil của dòng vi khuẩn phân lập từ đất đã sử dụng thuốc diệt cỏ" của tác giả Đậu Thị Hồng Ngọc là một báo cáo khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một giải pháp sinh học tiên tiến. Propanil (C9H9Cl2NO) là hoạt chất chính trong nhiều loại thuốc diệt cỏ phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong canh tác lúa. Tuy nhiên, việc lạm dụng hóa chất này đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật nghiêm trọng, gây ra tồn dư Propanil trong đất và nguồn nước, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Trước bối cảnh đó, phương pháp phân hủy sinh học Propanil nổi lên như một giải pháp bền vững và hiệu quả. Thay vì sử dụng các biện pháp vật lý, hóa học tốn kém và có thể tạo ra sản phẩm phụ độc hại, bioremediation (xử lý sinh học) tận dụng khả năng của vi sinh vật để phân giải hoàn toàn Propanil thành các hợp chất vô hại. Luận văn này tập trung vào việc phân lập vi khuẩn có khả năng phân hủy Propanil từ chính những vùng đất bị ô nhiễm, mở ra hướng đi mới cho việc phục hồi môi trường nông nghiệp. Nghiên cứu cung cấp một quy trình chi tiết từ việc thu thập mẫu, nuôi cấy vi sinh vật, đến việc đánh giá hiệu quả phân hủy trong điều kiện phòng thí nghiệm. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà khoa học môi trường, kỹ sư nông nghiệp và sinh viên chuyên ngành công nghệ sinh học.

1.1. Tổng quan về độc tính của Propanil và nguy cơ ô nhiễm

Propanil, dù hiệu quả trong việc diệt cỏ, lại mang độc tính của Propanil tiềm tàng đối với các sinh vật không phải mục tiêu. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn, Propanil gây ức chế quá trình quang hợp ở thực vật, nhưng nguy hiểm hơn là tác động của nó lên động vật và con người. Hóa chất này có thể gây tổn thương gan, thận, hệ tuần hoàn và miễn dịch. Đặc biệt, sản phẩm phân hủy 3,4-dichloroaniline (DCA) của Propanil cũng là một chất độc và tích tụ lâu dài trong môi trường. Luận văn chỉ ra rằng dư lượng Propanil đã được phát hiện trong nước mặt, nước ngầm và cả trong thực phẩm ở nhiều nơi trên thế giới, với nồng độ có nơi vượt ngưỡng an toàn cho phép. Tại Việt Nam, tình trạng lạm dụng thuốc diệt cỏ chứa Propanil đang là một vấn đề cấp bách, đe dọa trực tiếp đến an toàn nguồn nước và chuỗi thức ăn.

1.2. Bioremediation Giải pháp xử lý sinh học thuốc trừ cỏ

Biện pháp xử lý sinh học thuốc trừ cỏ, hay bioremediation, là việc sử dụng vi sinh vật (vi khuẩn, nấm) để phân giải các chất ô nhiễm. So với các phương pháp vật lý-hóa học như hấp phụ, oxy hóa nâng cao (UV/TiO2), bioremediation có nhiều ưu điểm vượt trội. Đây là một quy trình thân thiện với môi trường, chi phí thấp và có khả năng phân hủy hoàn toàn chất độc thành CO2, nước và sinh khối. Luận văn nhấn mạnh rằng nhiều vi khuẩn phân giải Propanil có khả năng sử dụng hóa chất này như một nguồn cung cấp carbon và nitơ duy nhất để sinh trưởng. Các nghiên cứu trên thế giới đã phân lập được nhiều chủng vi khuẩn có khả năng này, tiêu biểu là các chủng vi khuẩn PseudomonasBacillus sp., mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng công nghệ này vào thực tiễn xử lý ô nhiễm tại các vùng nông nghiệp.

II. Thách thức từ tồn dư Propanil và cơ chế phân hủy sinh học

Một trong những thách thức lớn nhất của việc sử dụng Propanil là sự tồn lưu bền bỉ của nó và các sản phẩm chuyển hóa trong môi trường. Tồn dư Propanil trong đất không chỉ ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đất mà còn có thể bị rửa trôi, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt. Vấn đề càng trở nên phức tạp khi Propanil bị phân hủy thành 3,4-dichloroaniline (DCA), một hợp chất được cho là còn độc và khó phân hủy hơn cả chất mẹ. Do đó, một giải pháp xử lý hiệu quả phải giải quyết được cả Propanil và DCA. Luận văn đã đi sâu vào việc làm rõ cơ chế phân hủy Propanil của vi sinh vật. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc thủy phân liên kết amit trong phân tử Propanil, được xúc tác bởi một loại enzyme đặc hiệu. Hiểu rõ cơ chế này là chìa khóa để sàng lọc và lựa chọn được những chủng vi sinh vật ưu việt nhất, có khả năng phân hủy triệt để chất ô nhiễm, trả lại sự an toàn cho môi trường. Đây là mục tiêu cốt lõi của các nghiên cứu thực nghiệm được trình bày trong tài liệu.

2.1. Vai trò của enzyme amidase trong quá trình phân hủy

Cơ chế chính trong phân hủy sinh học Propanil là phản ứng thủy phân. Phản ứng này được xúc tác bởi enzyme amidase (còn gọi là aryl acylamidase). Enzyme này cắt đứt liên kết amit (-CO-NH-) trong cấu trúc của Propanil, giải phóng ra hai sản phẩm là 3,4-dichloroaniline (DCA) và axit propionic. Cây lúa có khả năng kháng Propanil chính là nhờ sở hữu một lượng lớn enzyme này, giúp chúng nhanh chóng vô hiệu hóa thuốc diệt cỏ. Trong khi đó, các loài cỏ dại thiếu hụt enzyme này nên bị tiêu diệt. Các vi khuẩn phân giải Propanil hiệu quả thường sở hữu hệ thống enzyme amidase hoạt động mạnh mẽ, cho phép chúng sử dụng Propanil làm nguồn dinh dưỡng. Việc tìm ra các chủng vi khuẩn có enzyme này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xử lý sinh học thuốc trừ cỏ.

2.2. Độc tính và sự tích lũy của 3 4 dichloroaniline DCA

Sản phẩm trung gian 3,4-dichloroaniline (DCA) là một mối quan ngại lớn. Mặc dù là một bước trong quá trình phân hủy, sự tích tụ DCA trong môi trường lại gây ra các vấn đề mới. DCA có độc tính cao và bền vững hơn Propanil. Các nghiên cứu cho thấy DCA có thể gây độc cho vi sinh vật đất, tảo và các sinh vật thủy sinh khác. Do đó, một chủng vi khuẩn lý tưởng không chỉ dừng lại ở việc chuyển hóa Propanil thành DCA mà còn phải có khả năng phân hủy tiếp DCA thành các hợp chất đơn giản và an toàn hơn. Luận văn của Đậu Thị Hồng Ngọc đã ghi nhận dòng vi khuẩn DT có khả năng phân hủy được cả DCA, đây là một đặc tính vô cùng quý giá, cho thấy tiềm năng ứng dụng vượt trội của chủng vi khuẩn này trong thực tế.

III. Phương pháp phân lập vi khuẩn phân giải Propanil hiệu quả

Để tìm ra những "chiến binh" vi sinh vật có khả năng chống lại ô nhiễm Propanil, luận văn đã áp dụng một phương pháp phân lập vi khuẩn bài bản và khoa học. Quy trình này bắt đầu từ việc thu thập mẫu đất tại các khu vực trồng lúa và ngô ở Đồng Tháp, những nơi có lịch sử sử dụng thuốc diệt cỏ chứa Propanil. Logic đằng sau việc này là vi sinh vật trong môi trường ô nhiễm thường đã tiến hóa để thích nghi và sử dụng chất ô nhiễm làm nguồn sống. Sau khi thu thập, mẫu đất được làm giàu bằng cách bổ sung Propanil và ủ trong một tháng. Quá trình này được gọi là "làm giàu chọn lọc", giúp tăng sinh số lượng các vi sinh vật có khả năng phân hủy mục tiêu. Từ môi trường làm giàu, các nhà nghiên cứu tiến hành pha loãng và trải trên môi trường thạch agar để thu các khuẩn lạc riêng lẻ. Mỗi khuẩn lạc là một dòng vi khuẩn tiềm năng, sau đó được kiểm tra khả năng phân hủy Propanil trong môi trường lỏng. Đây là một nghiên cứu thực nghiệm điển hình trong lĩnh vực vi sinh vật học môi trường.

3.1. Quy trình thu mẫu và nuôi cấy vi sinh vật từ đất ô nhiễm

Bước đầu tiên là thu thập mẫu đất ở độ sâu không quá 20 cm từ các ruộng lúa và ngô. Mẫu đất sau đó được xử lý sơ bộ và ủ trong điều kiện phòng thí nghiệm. Propanil được bổ sung định kỳ vào mẫu đất ủ để tạo áp lực chọn lọc, khuyến khích sự phát triển của các vi sinh vật có khả năng phân hủy. Sau giai đoạn ủ, mẫu đất được chuyển vào môi trường khoáng lỏng (MM) có chứa Propanil làm nguồn carbon duy nhất. Quá trình nuôi cấy vi sinh vật này kéo dài trong nhiều ngày, cho phép các chủng vi khuẩn có khả năng phân hủy Propanil phát triển vượt trội so với các vi sinh vật khác. Đây là bước quan trọng để sàng lọc và làm giàu các ứng viên tiềm năng trước khi tiến hành phân lập.

3.2. Sàng lọc và định lượng hoạt tính bằng sắc ký lỏng HPLC

Sau khi thu được các khuẩn lạc đơn, mỗi dòng vi khuẩn được kiểm tra hoạt tính riêng biệt. Chúng được cấy vào môi trường lỏng MM chứa nồng độ Propanil xác định. Theo thời gian, các mẫu dung dịch được lấy ra để phân tích. Công cụ chính để đánh giá hiệu quả là Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). HPLC cho phép đo lường chính xác nồng độ Propanil còn lại trong môi trường. Sự sụt giảm nồng độ Propanil theo thời gian là bằng chứng trực tiếp cho thấy hoạt động phân hủy của vi khuẩn. Dựa trên kết quả HPLC, luận văn đã sàng lọc và chọn ra được bốn dòng vi khuẩn có khả năng phân hủy tốt, trong đó dòng DT thể hiện hoạt tính mạnh nhất để tiến hành các nghiên cứu sâu hơn.

IV. Bí quyết phân hủy sinh học Propanil với A

Điểm sáng và là phát hiện quan trọng nhất của luận văn là việc xác định được danh tính của dòng vi khuẩn DT, ứng cử viên ưu tú nhất cho nhiệm vụ phân hủy sinh học Propanil. Thông qua phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA, một "dấu vân tay phân tử" của vi khuẩn, dòng DT đã được định danh là Acinetobacter baumannii. Đây là một phát hiện đáng chú ý, vì mặc dù một số loài Acinetobacter khác đã được biết đến với khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ, nhưng báo cáo về khả năng phân hủy Propanil hiệu quả của A. baumannii vẫn còn hạn chế. Kết quả nghiên cứu cho thấy chủng A. baumannii DT có khả năng phân hủy trên 97% Propanil ở nồng độ 0,1 mM chỉ sau 30 giờ trong môi trường không bổ sung thêm nguồn dinh dưỡng nào khác. Khả năng này chứng tỏ A. baumannii DT có thể sử dụng Propanil như nguồn carbon và nitơ duy nhất, một đặc tính lý tưởng cho các ứng dụng bioremediation tại hiện trường, nơi các nguồn dinh dưỡng bổ sung có thể bị hạn chế. Phát hiện này mở ra một chương mới cho việc xử lý sinh học thuốc trừ cỏ bằng các chủng vi khuẩn bản địa, hiệu quả cao.

4.1. Định danh chủng vi khuẩn Acinetobacter baumannii DT

Để xác định chính xác loài của dòng vi khuẩn DT, phương pháp sinh học phân tử đã được áp dụng. Gen mã hóa 16S rRNA, một đoạn gen bảo thủ và đặc trưng cho loài, đã được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR. Sản phẩm PCR sau đó được giải trình tự và so sánh với cơ sở dữ liệu gen quốc tế (GenBank) bằng công cụ BLAST. Kết quả phân tích cho thấy trình tự 16S rRNA của chủng DT có độ tương đồng trên 99% với loài Acinetobacter baumannii. Chủng vi khuẩn này đã được đặt tên là A. baumannii DT và trình tự gen đã được đăng ký trên GenBank với mã số truy cập MN658561, góp phần vào kho tàng tri thức khoa học toàn cầu.

4.2. Đánh giá hiệu quả và tốc độ phân hủy Propanil của chủng

Hiệu quả của A. baumannii DT được chứng minh rõ ràng qua các số liệu thực nghiệm. Trong môi trường khoáng chỉ có Propanil là nguồn dinh dưỡng, chủng vi khuẩn này đã cho thấy tốc độ phân hủy vượt trội so với các chủng khác được phân lập. Sau 25 giờ, nồng độ Propanil gần như bằng không. Điều này cho thấy hệ thống enzyme amidase của A. baumannii DT hoạt động rất hiệu quả. Hơn nữa, khả năng phân hủy cả sản phẩm phụ 3,4-dichloroaniline (DCA) của chủng này là một lợi thế cực lớn, đảm bảo quá trình giải độc diễn ra một cách triệt để, không để lại các chất tồn dư độc hại khác trong môi trường.

V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xử lý sinh học thuốc trừ cỏ

Một báo cáo khoa học hoàn chỉnh không chỉ dừng lại ở việc phân lập và định danh vi khuẩn. Luận văn đã tiến hành một loạt các nghiên cứu thực nghiệm để khám phá các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng phân hủy sinh học Propanil của chủng A. baumannii DT. Việc hiểu rõ các điều kiện tối ưu cho hoạt động của vi khuẩn là cực kỳ quan trọng, quyết định đến sự thành công khi triển khai ứng dụng thực tế. Các thí nghiệm được thiết kế để đánh giá ảnh hưởng của nồng độ Propanil ban đầu, sự có mặt của các chất dinh dưỡng bổ sung, độ pH và độ mặn của môi trường. Kết quả từ những thí nghiệm này cung cấp những dữ liệu quý giá, giúp xây dựng các chiến lược xử lý sinh học thuốc trừ cỏ phù hợp và hiệu quả nhất cho từng điều kiện môi trường cụ thể, từ đất trồng, nước kênh rạch đến nước thải nông nghiệp. Những phát hiện này khẳng định tính khả thi và tiềm năng to lớn của việc sử dụng A. baumannii DT trong công nghệ môi trường.

5.1. Ảnh hưởng của nồng độ Propanil ban đầu đến quá trình

Nồng độ chất ô nhiễm là một yếu tố then chốt. Thí nghiệm cho thấy A. baumannii DT phân hủy Propanil hiệu quả nhất ở nồng độ thấp (0,1 mM), quá trình phân hủy hoàn tất sau 25 giờ. Tuy nhiên, khi nồng độ Propanil tăng lên (0,6 mM - 1,0 mM), hoạt động của vi khuẩn bị ức chế. Ở nồng độ 1,0 mM, vi khuẩn cần một khoảng thời gian thích nghi (pha lag) trước khi bắt đầu quá trình phân hủy, và hiệu suất sau 30 giờ chỉ đạt khoảng 26%. Điều này cho thấy độc tính của Propanil ở nồng độ cao có thể gây sốc cho vi sinh vật. Kết quả này gợi ý rằng trong ứng dụng thực tế, các biện pháp xử lý có thể cần được thực hiện theo từng giai đoạn hoặc pha loãng nguồn ô nhiễm để đạt hiệu quả tối ưu.

5.2. Khảo sát tác động của pH và chất dinh dưỡng bổ sung

Luận văn cũng tiến hành khảo sát các yếu tố khác như pH và dinh dưỡng. Các thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra khả năng phân hủy của A. baumannii DT trong các khoảng pH khác nhau (5, 6, 8, 9). Kết quả này giúp xác định khoảng pH tối ưu cho hoạt động của enzyme amidase và sự phát triển của vi khuẩn. Bên cạnh đó, việc bổ sung các nguồn dinh dưỡng dễ hấp thu như succinate và amoni sunfat vào môi trường được kỳ vọng sẽ kích thích sự tăng trưởng sinh khối của vi khuẩn, từ đó đẩy nhanh tốc độ phân hủy sinh học Propanil. Dữ liệu từ các thí nghiệm này là cơ sở để phát triển các chế phẩm sinh học hoặc tối ưu hóa quy trình bioremediation tại hiện trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam là một nước nông nghiệp, mỗi năm người dân sử dụng một lượng lớn thuốc bảo vệ thực vật, trong đó có thuốc diệt cỏ. Năm 2012 lượng thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng là 105. Theo Cục Bảo vệ thực vật ­ Bộ NN&PTNT, thuốc trừ cỏ được sử dụng với khoảng 19. Do việc lạm dụng sử dụng thuốc diệt cỏ thường xuyên của người dân dẫn đến các các hoạt chất của chúng không những được phát hiện trong nước bề mặt, nước ngầm mà cả nước uống và còn lắng đọng trong các lớp trầm tích [2­7].

Ngày nay, propanil là thành phần chính của nhiều loại thuốc diệt cỏ hiện đang lưu hành ở nước ta và trên thế giới. Thuốc diệt cỏ có chứa hoạt chất propanil có tính tiếp xúc, chọn lọc cao dùng để diệt các loại cỏ mà không gây ảnh hưởng đến cây lúa nên được người dân sử dụng nhiều. Propanil trừ cỏ chủ yếu ở giai đoạn hậu nẩy mầm. Thuốc trừ cỏ có chứa propanil nằm trong số 20 loại hóa chất được sử dụng phổ biến nhất trong số các loại thuốc bảo vệ thực vật sử dụng ở Hoa Kỳ cũng như ở nước ta [8­9].

Propanil có công thức hóa học là C9H9Cl2NO, có độ hòa tan trong nước là 225 ppm ở nhiệt độ 25 oC. Propanil có độc tính cao và khó phân hủy trong tự nhiên. Các loại thuốc trừ cỏ ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng, các loài sinh vật cũng như hệ sinh thái. Đặc biệt, chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn lợi thủy sản ở sông Cửu Long cũng như các nơi khác trên thế giới [10­11].

Ở nhiều nơi, cá nuôi hay cá sông bị chết do sự ô nhiễm của thuốc trừ cỏ. Berg et al., 2001 đã tiến hành khảo sát ở Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy, thuốc trừ cỏ chiếm 25% trong số các loại thuốc bảo vệ thực vật đang được sử dụng [8]. 8 Việc sử dụng hóa chất này trong hoạt động sản xuất nông nghiệp, nhất là trồng lúa dẫn đến một lượng lớn tồn lưu trong môi trường nước và trong đất. Propanil được phát hiện trong 162 mẫu nước trồng lúa gạo với nồng độ lên tới 0,03 mg/L.

Tại Brazil, lượng propanil trong nước được phát hiện lên đến 3,6 g/L ở khu vực sản xuất nông nghiệp và nhiều nơi khác có nồng độ vượt xa mức cho phép [12]. Nồng độ propanil trong nước ngầm sâu 20 dưới ruộng lúa ở Italy cao nhất là 0,04 µg/L, và trong nước bề mặt dao động từ 0,1 đến 0,228 µg/L [2]. Ngoài ra, chúng còn được phát hiện trong đất [13]. Ở nước ta, năm 2013, nghiên cứu của Toan et al.

Mặc dù nồng độ này nằm trong mức độ cho phép, nhưng chưa có khảo sát về nồng độ propanil trong nước bề mặt cũng như nước uống ở nước ta. Propanil tồn lưu trong nước ảnh hưởng nghiêm trọng đến các loài động vật có xương sống như chim, cá và các loài động vật không xương sống [14]. Deuel et al. Nghiên cứu trước đây của Richards et al.

Độc tính của chúng gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người cũng như các loài động vật như gây tổn hại tế bào gan và thận, hệ thống tuần hoàn và miễn dịch [5, 17]. Chính vì tính độc hại cũng như những tồn lưu của propanil trong môi trường, việc tìm ra phương pháp để phân hủy chúng là cần thiết. Konstantinou et al., (2001) cũng như González­Sánchez et al. Tuy nhiên, các biện pháp vật lý và hóa học thường không thể hay khó áp dụng trong đất.

Hơn nữa, biện pháp đắt tiền, dễ tạo ta các chất ô nhiễm trung gian khác [20]. Trong khi đó, biện pháp sinh học, cụ thể là sử dụng vi sinh vật là biện pháp rẻ tiền, nhanh và hiệu quả cao lại phân hủy hoàn toàn được propanil nên được ưa chuộng. Trên thế giới đã có những nghiên cứu về phân hủy sinh học của hợp chất propanil cũng như các đồng phân của chúng [21­23]. Các vi sinh vật có thể sử dụng hoạt chất này như là nguồn dinh dưỡng để sinh trưởng, qua đó giảm nồng độ hoặc phân hủy hoàn toàn chúng trong môi trường.

Xuất phát từ thực tế trên, luận văn của em đề tài “Đánh giá khả năng phân hủy propanil của dòng vi khuẩn phân lập từ đất đã sử dụng thuốc diệt cỏ” được tiến hành nhằm chọn được các dòng vi khuẩn có khả năng phân hủy được propanil tốt, góp phần vào việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Mục tiêu nghiên cứu Phân lập được chủng vi khuẩn có khả năng phân hủy propanil từ đất và đánh giá ảnh hưởng của điều kiện môi trường đến sự phân hủy propanil của chúng từ đó áp dụng vào thực tế trong nông nghiệp và xử lý môi trường. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. PROPANIL VÀ ỨNG DỤNG 1.

Nguồn gốc của propanil Propanil được phát hiện lần đầu tiên bởi Rohm và Haas năm 1957 [24]. Ngày nay propanil được sử dụng phổ biến ở nước ta và trên thế giới. Chúng được sản xuất ở Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ấn Độ và một số nước khác. Ở Việt Nam tuy sử dụng nhiều propanil nhưng chúng ta chưa sản xuất được mà phải nhập khẩu để sản xuất thuốc diệt cỏ.

Hiện tại chưa thấy thống kê nào về sản lượng sản xuất hiện nay nhưng chúng là loại thuốc trừ cỏ được sử dụng nhiều nhất trong nhóm thuốc diệt cỏ có gốc anilide [9]. Quá trình sản xuất bằng tổng hợp hóa học nhân tạo. Trong quy trình công nghiệp, propanil được tổng hợp qua các giai đoạn bắt đầu từ 1,2­ dichlorobenzene, đến 1,2­dichloro­4­nitrobenzene. 1,2­dichloro­4­ nitrobenzene được hydrogen hóa nhóm nitro với sự xúc tác của nickel tạo thành 3,4­dichloroaniline.

Quá trình acyl hóa nhóm amine bằng propanoyl chloride tạo thành propanil [25]. Quá trình này được được thể hiện ở hình 1. Các giai đoạn bao gồm các hóa chất tạo thành trong quá trình tổng hợp propanil [25] 1. Tính chất vật lý và hóa học của propanil Propanil có công thức hóa học là C9H9Cl2NO, và công thức hóa học được thể hiện ở hình 1.

Ở điều kiện thường, propanil là những tinh thể 11 màu trắng hoặc nơi nâu. Propanil ít hòa tan trong nước nhưng hòa tan nhiều trong một số dung môi hữu cơ. Chúng ít bốc hơi trong không khí và có mùi sốc. Các tính chất vật lý khác được mô tả ở bảng 1.

Cấu tạo hóa học của propanil. Tính chất vật lý của propanil [24]. Đặc tính Đơn vị Số liệu Khối lượng phân tử g/mol 218,08 Khối lượng riêng g/cm3 1,41 Nhiệt độ nóng chảy o C 91 Áp suất bốc hơi mPa ở 25 oC 0,0193 Hệ số phân tán octanol/nước logKOC ở 25 oC 2,29 Hằng số Henry Pa m3/mol 4,4×10­4 Độ hòa tan mg/L, ở 20 oC Trong nước 95 Trong ethanol 675000 Trong benzene 70000 Trong acetone 1700000 12 1. Cơ chế diệt cỏ của Propanil Cơ chế hoạt động của propanil trong diệt diệt cỏ dại là ức chế quá trình quang hợp và cố định CO2 của chúng.

Quá trình quang hợp ở cây xanh gồm hai giai đoạn. Giai đoạn I là các phản ứng quang hợp thu năng lượng ánh sáng mặt trời và tạo ra các hợp chất cao năng. Ở giai đoạn II, các phân tử này cung cấp năng lượng, nhận và phản ứng với CO2 tạo thành tiền chất carbohydrate. Giai đoạn I của quang hợp, một phân tử diệp lục hấp thụ một photon (ánh sáng) và mất một electron, bắt đầu phản ứng chuỗi vận chuyển điện tử dẫn đến phản ứng ở giai đoạn II.

Propanil ức chế các phản ứng trong chuỗi dẫn truyền điện tử và chuyển đổi CO2 thành tiền chất carbohydrate, từ đó kìm hãm sự phát triển của thực vật [26, 27]. Cây lúa gần như không bị ức chế hoặc ức chế không đáng kể với propanil, nhưng hầu hết các loại cỏ dại đều dễ bị tiêu diệt khi bị tác động của propanil. Sự chọn lọc thuốc trừ cỏ propanil là do hoạt động và phân phối của enzyme aryl acylamidase (enzyme AAA). Aryl acylamidase xúc tác thủy phân liên kết amit, nhanh chóng chuyển hóa propanil thành 3,4­ dicloroaniline và acid propionic [28].

Cả hai sản phẩm thủy phân không còn có hoạt tính diệt cỏ của propanil ban đầu nên giảm độc tính. Cây lúa chứa nhiều enzym AAA, trong khi cỏ dại bị thiếu các gen mã hóa cho enzyme AAA do đó không chịu đựng được propanil [29]. Tuy nhiên, việc lạm dụng thuốc diệt cỏ có chứa propanil và chọn lọc tự nhiên đã khiến một số nhóm cỏ dại trở nên kháng propanil. Các loại thuốc diệt cỏ sử dụng propanil 13 Propanil là thành phần chính của nhiều loại thuốc diệt cỏ hiện đang lưu hành ở nước ta và trên thế giới.

Thuốc diệt cỏ có chứa hoạt chất propanil có tính tiếp xúc, chọn lọc cao dùng để diệt các loại cỏ mà không gây ảnh hưởng đến cây lúa. Các loại thuốc diệt cỏ chứa hoạt chất propanil đang lưu hành ở nước ta được trình bày ở bảng 1. Các loại thuốc diệt cỏ có hoạt chất propanil đang lưu hành ở nước ta Thời điểm sử Tên thuốc Hoạt chất Đặc trị loại cỏ dại dụng Thuốc trừ cỏ lồng Trừ cỏ từ lúc cỏ mới vực, cỏ đuôi phụng, mọc cho đến khi cỏ cỏ cháo, cỏ chác lác có 4 lá (3­12 ngày sau Butachlor 27.5 khi sạ) % + Propanil Cantanil 27.5 % 550EC 14 Thời điểm sử Tên thuốc Hoạt chất Đặc trị loại cỏ dại dụng Diệt được nhiều Sử dụng cho lúa sạ loại cỏ phổ biến và lúa cấy ở giai Butachlor trong ruộng lúa đoạn từ 4 ­ 12 ngày, 27.5 % + thuộc cả 3 nhóm tương ứng khi cỏ Propanil 27.5 hòa bản, năn lác và mới mọc, lá còn Pataxim % dạng nhũ lá rộng nhỏ (cỏ có 1 ­ 3 lá) 55EC dầu, màu nâu nhạt. Hiệu quả cao trên Thuốc có tác dụng các loại cỏ khó trị: diệt mầm và hậu cỏ chác, cỏ cháo, nẩy mầm cỏ.

cỏ lồng vực, cỏ Butachlor đuôi phụng, cỏ lá Butanil 55EC 275g/l + rộng Propanil 275g/l. 15 Thời điểm sử Tên thuốc Hoạt chất Đặc trị loại cỏ dại dụng Phòng trừ cùng 1 Phun khi lúa sạ có 2 lúc cả 3 nhóm cỏ ­ 2. Lúa cấy: 7 lá rộng như lồng ­ 10 ngày sau khi Vitanil 60EC Butachlor 40 vực, cỏ đuôi phụng, cấy. % + Propanil cỏ cháo, cỏ chác, 20 % cỏ lác voi, rau bợ, rau mác bao, cỏ xà bông.

Vitanil 60ND trừ Lúa sạ: Lúc cây lúa được cùng một lúc có 2­2,5 lá (khoảng 3 nhóm cỏ trên 8­10 ngày sau sạ) ruộng là cả hoà Lúa cấy: Sau khi Butachlor bản, lác, cỏ lá rộng. cây lúa đã hồi sức Vitanil 60ND Ví dụ như cỏ lồng 40%+ (khoảng 7­10 ngày Propanil 20% vực, cỏ đuôi phụng, sau cấy) cỏ cháo, cỏ chác, rau bợ, rau mác bao, cỏ xà bông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ