Luận án: Phát triển nuôi trồng thủy sản VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định

Nuôi trồng thủy sản VietGAP Nam Định: Giải pháp hiệu quả thúc đẩy phát triển bền vững ngành. Nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu lợi nhuận.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2019

200
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nuôi trồng thủy sản VietGAP Nam Định hiện nay

Nam Định, với lợi thế 72km bờ biển và các vùng bãi triều rộng lớn, sở hữu tiềm năng vượt trội để trở thành một trung tâm nuôi trồng thủy sản hàng đầu miền Bắc. Nhận thức rõ điều này, tỉnh đã và đang đẩy mạnh việc áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt, đặc biệt là tiêu chuẩn VietGAP thủy sản. Đây được xem là chìa khóa để nâng cao giá trị sản phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản và hướng tới phát triển thủy sản bền vững. Theo Luận án của Trần Quốc Toản (2019), việc phát triển nuôi trồng thủy sản VietGAP Nam Định không chỉ là việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật mà còn là một chiến lược toàn diện, bao gồm việc mở rộng quy mô sản xuất, đa dạng hóa đối tượng nuôi, và xây dựng các chuỗi liên kết giá trị vững chắc. Chương trình được triển khai từ năm 2014 tại các huyện ven biển trọng điểm như Giao Thủy, Hải Hậu, và Nghĩa Hưng, tập trung vào các đối tượng thủy sản chủ lực Nam Định như ngao, tôm, và cá vược. Mục tiêu chính là tạo ra sản phẩm sạch, có khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm rõ ràng, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.

1.1. Tiêu chuẩn VietGAP thủy sản là gì và vai trò cốt lõi

VietGAP (Vietnamese Good Aquaculture Practices) là bộ quy phạm thực hành nuôi trồng thủy sản tốt của Việt Nam, do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành. Mục đích chính của bộ tiêu chuẩn này là đảm bảo an toàn thực phẩm, phòng ngừa dịch bệnh, bảo vệ môi trường ao nuôi, và đảm bảo trách nhiệm xã hội. Việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP thủy sản đòi hỏi người nuôi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định từ khâu chọn địa điểm, cải tạo ao đầm, quản lý chất lượng con giống, sử dụng thức ăn cho thủy sản, cho đến việc ghi chép nhật ký sản xuất và xử lý chất thải. Vai trò của VietGAP không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm an toàn mà còn giúp người nuôi quản lý sản xuất hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro từ dịch bệnh và biến đổi khí hậu, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế mô hình VietGAP.

1.2. Thực trạng triển khai các mô hình tại Giao Thủy Hải Hậu

Theo nghiên cứu, việc triển khai VietGAP tại Nam Định bắt đầu từ năm 2014 và ghi nhận sự tham gia tích cực của các hộ dân tại ba huyện ven biển. Tính đến năm 2016, đã có 216 hộ dân tham gia với tổng diện tích đạt 107,2 ha. Các mô hình nuôi trồng thành công ban đầu tập trung chủ yếu vào nuôi ngao VietGAP tại Nam Định, đặc biệt tại các xã của huyện Giao Thủy và Nghĩa Hưng. Bên cạnh đó, các mô hình nuôi tôm an toàn sinh họcnuôi cá vược theo tiêu chuẩn VietGAP cũng dần được nhân rộng. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn còn ở quy mô nhỏ, chưa tương xứng với tiềm năng của tỉnh. Sự tuân thủ các quy định, đặc biệt là về ghi chép hồ sơ và xử lý chất thải, vẫn còn hạn chế ở một số cơ sở, đặt ra yêu cầu cần có sự giám sát và hỗ trợ kỹ thuật chặt chẽ hơn từ các cơ quan chuyên môn.

II. Thách thức lớn trong phát triển NTTS VietGAP Nam Định

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn và nhận được sự quan tâm từ chính quyền, quá trình nhân rộng mô hình nuôi trồng thủy sản VietGAP Nam Định vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những khó khăn này không chỉ đến từ yếu tố kỹ thuật mà còn liên quan đến vốn, thị trường và năng lực của người sản xuất. Luận án của Trần Quốc Toản (2019) chỉ ra rằng, các hộ nuôi VietGAP gặp nhiều khó khăn về vốn đầu tư ban đầu, chi phí tuân thủ quy trình cao, trong khi giá bán sản phẩm lại không có sự khác biệt rõ rệt so với sản phẩm thông thường. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế mô hình VietGAP và làm giảm động lực của người dân. Thêm vào đó, sự thiếu vắng các liên kết chuỗi giá trị thủy sản bền vững khiến đầu ra cho sản phẩm trở nên bấp bênh. Các yếu tố khách quan như biến đổi khí hậu, dịch bệnh và ô nhiễm nguồn nước cũng là những nguy cơ thường trực, đe dọa sự ổn định của các vùng nuôi.

2.1. Khó khăn về vốn đầu tư và hiệu quả kinh tế mô hình

Một trong những rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư. Để đáp ứng tiêu chuẩn VietGAP thủy sản, người nuôi phải đầu tư đáng kể vào việc cải tạo cơ sở hạ tầng, xây dựng hệ thống xử lý nước thải, và mua các vật tư đầu vào chất lượng cao như con giống và thức ăn. Nghiên cứu cho thấy chi phí sản xuất của mô hình VietGAP cao hơn, nhưng giá bán sản phẩm lại chưa tương xứng. Hộp 4.1 trong tài liệu gốc chỉ ra rằng chất lượng sản phẩm VietGAP được đánh giá cao hơn nhưng giá tiêu thụ lại không có sự khác biệt. Điều này dẫn đến thực trạng hiệu quả kinh tế của các hộ nuôi VietGAP thậm chí thấp hơn so với hộ nuôi thông thường, gây tâm lý e ngại cho những người muốn chuyển đổi.

2.2. Hạn chế về thị trường và liên kết chuỗi giá trị thủy sản

Vấn đề thị trường tiêu thụ thủy sản VietGAP là một bài toán nan giải. Hiện tại, các kênh phân phối riêng biệt cho sản phẩm đạt chuẩn còn chưa rõ ràng, khiến sản phẩm VietGAP dễ bị hòa lẫn với hàng hóa thông thường. Sự thiếu vắng cơ chế truy xuất nguồn gốc sản phẩm hiệu quả trên bao bì làm giảm lòng tin của người tiêu dùng. Bên cạnh đó, liên kết chuỗi giá trị thủy sản giữa người nuôi, doanh nghiệp thu mua, chế biến và nhà phân phối còn rất lỏng lẻo. Hầu hết các hộ dân vẫn bán sản phẩm qua thương lái, thiếu sự ổn định và dễ bị ép giá. Việc thiếu các hợp đồng bao tiêu sản phẩm khiến người nuôi không an tâm đầu tư sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt.

2.3. Tác động từ biến đổi khí hậu và vấn đề dịch bệnh

Vùng ven biển Nam Định rất nhạy cảm với các tác động của biến đổi khí hậu như bão, lũ, và xâm nhập mặn. Những hiện tượng thời tiết cực đoan này không chỉ phá hủy cơ sở hạ tầng mà còn làm thay đổi môi trường ao nuôi, tạo điều kiện cho dịch bệnh bùng phát. Việc quản lý và giảm thiểu dịch bệnh trong điều kiện môi trường biến động là một thách thức lớn. Dù VietGAP chú trọng các biện pháp phòng ngừa, nhưng khi dịch bệnh xảy ra trên diện rộng, các hộ nuôi nhỏ lẻ vẫn chịu thiệt hại nặng nề. Do đó, việc xây dựng các mô hình nuôi trồng thích ứng với biến đổi khí hậu là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo phát triển thủy sản bền vững.

III. Phương pháp áp dụng quy trình nuôi trồng thủy sản sạch

Để vượt qua các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu phát triển thủy sản bền vững, việc áp dụng một cách khoa học và đồng bộ quy trình nuôi trồng thủy sản sạch theo tiêu chuẩn VietGAP là giải pháp nền tảng. Giải pháp này không chỉ là tuân thủ các quy định trên giấy tờ mà đòi hỏi sự thay đổi toàn diện trong tư duy và hành động của người sản xuất. Trọng tâm của phương pháp này là quản lý chặt chẽ các yếu tố đầu vào, kiểm soát nghiêm ngặt quy trình nuôi và giám sát môi trường. Theo đó, việc lựa chọn chất lượng con giống phải được đặt lên hàng đầu, kết hợp với việc sử dụng thức ăn cho thủy sản có nguồn gốc rõ ràng và quản lý cho ăn hợp lý để tránh lãng phí và ô nhiễm. Bên cạnh đó, việc xây dựng kế hoạch quản lý sức khỏe thủy sản, ưu tiên các biện pháp phòng bệnh sinh học sẽ giúp giảm thiểu dịch bệnh một cách chủ động, hạn chế việc lạm dụng hóa chất và kháng sinh, từ đó đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản.

3.1. Quản lý chất lượng con giống và thức ăn cho thủy sản

Chất lượng con giống là yếu tố quyết định đến tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng của vật nuôi. Tiêu chuẩn VietGAP yêu cầu con giống phải có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm dịch và có chất lượng đồng đều. Người nuôi cần lựa chọn các cơ sở sản xuất giống uy tín và lưu trữ hồ sơ đầy đủ. Song song đó, việc quản lý thức ăn cho thủy sản cũng vô cùng quan trọng. Phải sử dụng các loại thức ăn nằm trong danh mục được phép lưu hành, tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về liều lượng để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường nước, góp phần bảo vệ môi trường ao nuôi.

3.2. Kỹ thuật quản lý môi trường và giảm thiểu dịch bệnh

Quản lý môi trường ao nuôi là trái tim của quy trình nuôi trồng thủy sản sạch. Các hoạt động bao gồm việc xử lý nước cấp trước khi đưa vào ao, theo dõi định kỳ các chỉ tiêu chất lượng nước (pH, oxy hòa tan, độ kiềm), và quản lý chất thải hiệu quả. VietGAP yêu cầu các cơ sở phải có biện pháp xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường, tránh gây ô nhiễm. Về phòng chống dịch bệnh, cần xây dựng kế hoạch quản lý sức khỏe toàn diện, áp dụng các biện pháp an toàn sinh học như cách ly khu nuôi, khử trùng dụng cụ, và định kỳ kiểm tra sức khỏe vật nuôi. Cách tiếp cận "phòng bệnh hơn chữa bệnh" này giúp giảm thiểu dịch bệnh và hạn chế thiệt hại kinh tế.

IV. Bí quyết liên kết chuỗi giá trị thủy sản VietGAP bền vững

Một sản phẩm tốt cần một thị trường tốt. Để nuôi trồng thủy sản VietGAP Nam Định thực sự phát triển, việc xây dựng và củng cố liên kết chuỗi giá trị thủy sản là yếu tố sống còn. Đây là bí quyết để giải quyết bài toán đầu ra, nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia. Một chuỗi giá trị bền vững bắt đầu từ việc người sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt quy trình để tạo ra sản phẩm chất lượng, có khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm rõ ràng. Tiếp theo, cần có sự tham gia tích cực của các doanh nghiệp thu mua, chế biến, những đơn vị đóng vai trò cầu nối đưa sản phẩm đến với thị trường tiêu thụ thủy sản VietGAP rộng lớn hơn. Cuối cùng, không thể thiếu vai trò kiến tạo của nhà nước thông qua các chính sách hỗ trợ nông nghiệp thiết thực, tạo môi trường thuận lợi cho các liên kết này hình thành và phát triển.

4.1. Xây dựng kênh tiêu thụ và truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Để tạo sự khác biệt, sản phẩm VietGAP cần có kênh phân phối riêng và hệ thống nhận diện thương hiệu rõ ràng. Việc xây dựng các cửa hàng chuyên kinh doanh sản phẩm sạch, hợp tác với các siêu thị, nhà hàng là hướng đi cần thiết. Quan trọng hơn cả là phải minh bạch thông tin sản phẩm. Áp dụng công nghệ như mã QR code để người tiêu dùng có thể dễ dàng truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ ao nuôi đến bàn ăn sẽ tạo dựng niềm tin vững chắc. Như tài liệu gốc đã đề cập, nguyên nhân không có chỉ dẫn nơi sản xuất trên bao bì là một rào cản lớn, do đó việc khắc phục điểm yếu này là ưu tiên hàng đầu.

4.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông nghiệp và hợp tác xã

Nhà nước đóng vai trò then chốt thông qua việc ban hành các chính sách hỗ trợ nông nghiệp cụ thể, chẳng hạn như hỗ trợ chi phí chứng nhận VietGAP, cung cấp các khoản vay ưu đãi để đầu tư cơ sở hạ tầng, và tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại. Bên cạnh đó, việc khuyến khích thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã là rất quan trọng. Mô hình hợp tác xã giúp các hộ nuôi nhỏ lẻ liên kết lại, tạo ra vùng sản xuất lớn, thống nhất quy trình, tăng sức mạnh đàm phán với doanh nghiệp và dễ dàng tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ từ chính sách của nhà nước.

V. Top mô hình nuôi trồng thành công theo tiêu chuẩn VietGAP

Thực tiễn tại Nam Định đã chứng minh rằng, dù còn nhiều thách thức, việc áp dụng VietGAP hoàn toàn có thể mang lại hiệu quả nếu được triển khai đúng cách và có sự đầu tư bài bản. Một số mô hình nuôi trồng thành công đã và đang trở thành những điển hình, tạo động lực cho các hộ dân khác học hỏi và nhân rộng. Những mô hình này không chỉ thành công về mặt năng suất, chất lượng mà còn cho thấy khả năng thích ứng tốt với điều kiện tự nhiên của địa phương và đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Điển hình nhất là mô hình nuôi ngao VietGAP tại Nam Định, tận dụng lợi thế vùng bãi triều ven biển. Ngoài ra, các mô hình thâm canh hơn như nuôi tôm an toàn sinh học hay nuôi cá vược theo tiêu chuẩn VietGAP cũng đang cho thấy những kết quả khả quan, mở ra hướng đi mới cho việc đa dạng hóa đối tượng nuôi trồng, giảm sự phụ thuộc vào một vài loài truyền thống.

5.1. Mô hình nuôi ngao VietGAP tại Nam Định Hướng đi chủ lực

Ngao là đối tượng thủy sản chủ lực Nam Định, và việc áp dụng VietGAP cho loài này đã mang lại những thành công bước đầu. Mô hình nuôi ngao VietGAP tập trung tại các bãi triều thuộc huyện Giao Thủy và Nghĩa Hưng. Quy trình nuôi tuân thủ việc quy hoạch vùng nuôi, kiểm soát mật độ, quản lý chặt chẽ nguồn nước và không sử dụng hóa chất cấm. Nhờ đó, sản phẩm ngao không chỉ đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản mà còn có kích cỡ đồng đều, chất lượng thịt tốt, được thị trường ưa chuộng. Mô hình này có chi phí đầu tư ban đầu không quá cao, phù hợp với điều kiện của nhiều hộ dân và góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường sinh thái bãi triều.

5.2. Mô hình nuôi tôm an toàn sinh học và cá vược hiệu quả

Bên cạnh ngao, mô hình nuôi tôm an toàn sinh học theo hướng VietGAP cũng là một điểm sáng. Mô hình này đòi hỏi kỹ thuật cao hơn, đặc biệt trong việc xử lý ao đầm, quản lý dịch bệnh và sử dụng các chế phẩm sinh học thay thế kháng sinh. Kết quả cho thấy tôm nuôi theo quy trình này có tỷ lệ sống cao, ít dịch bệnh và sản phẩm cuối cùng không chứa dư lượng kháng sinh cấm. Tương tự, mô hình nuôi cá vược theo tiêu chuẩn VietGAP trong ao đất hoặc lồng bè cũng cho năng suất cao và chất lượng thịt thơm ngon, đáp ứng nhu cầu của phân khúc thị trường cao cấp. Những mô hình nuôi trồng thành công này khẳng định tiềm năng to lớn của việc đa dạng hóa sản phẩm VietGAP tại Nam Định.

VI. Hướng đi tương lai cho thủy sản VietGAP tại Nam Định

Để nuôi trồng thủy sản VietGAP Nam Định không chỉ là những mô hình điểm mà trở thành hướng sản xuất chủ đạo, cần có một chiến lược phát triển dài hạn và đồng bộ. Tương lai của ngành phụ thuộc vào khả năng giải quyết các nút thắt hiện tại về thị trường, vốn và kỹ thuật. Hướng đi sắp tới cần tập trung vào việc quy hoạch lại các vùng sản xuất tập trung, đầu tư mạnh mẽ hơn cho cơ sở hạ tầng, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ vào sản xuất và quản lý. Theo định hướng trong Luận án của Trần Quốc Toản (2019), các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ việc hoàn thiện chính sách, tăng cường liên kết, mở rộng thị trường cho đến nâng cao nhận thức và kỹ năng cho người dân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nuôi trồng thủy sản hiện đại, có trách nhiệm và thực sự bền vững, góp phần nâng cao đời sống người dân và khẳng định thương hiệu thủy sản Nam Định trên bản đồ Việt Nam.

6.1. Quy hoạch vùng sản xuất và đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ

Một trong những giải pháp nền tảng là hoàn thiện quy hoạch các vùng nuôi trồng thủy sản tập trung theo tiêu chuẩn VietGAP. Việc quy hoạch cần gắn với đặc điểm sinh thái của từng khu vực và đối tượng nuôi cụ thể. Song song đó, Nhà nước cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu như hệ thống thủy lợi (kênh cấp và thoát nước riêng biệt), lưới điện, và đường giao thông. Một hạ tầng đồng bộ sẽ giúp giảm chi phí sản xuất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng kỹ thuật và vận chuyển sản phẩm, là tiền đề cho việc phát triển thủy sản bền vững.

6.2. Đẩy mạnh chuyển giao kỹ thuật và xây dựng thương hiệu

Nâng cao năng lực cho người nuôi là yếu tố cốt lõi. Cần đẩy mạnh các hoạt động tập huấn, chuyển giao kỹ thuật, đặc biệt là các kỹ thuật quản lý môi trường, phòng chống dịch bệnh và ghi chép hồ sơ. Đồng thời, tỉnh Nam Định cần xây dựng một chiến lược thương hiệu bài bản cho sản phẩm thủy sản VietGAP. Việc xây dựng chỉ dẫn địa lý hoặc nhãn hiệu chứng nhận cho các sản phẩm chủ lực như ngao, tôm sẽ giúp nâng cao giá trị và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường tiêu thụ thủy sản VietGAP, đưa sản phẩm của Nam Định vươn xa hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng ven biển tỉnh nam định luận án tiến sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN QUỐC TOẢN PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN THEO TIÊU CHUẨN VIETGAP VÙNG VEN BIỂN TỈNH NAM ĐỊNH Chuyên n nh Kinh tế phát triển Mã số: 9 31 01 05 N ười hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Mậu Dũn NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện Luận án này đã được cám ơn và trích dẫn trong Luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trần Quốc Toản i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện đề tài “Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định” tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất tận tình của tập thể và cá nhân, các cơ quan trong và ngoài Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Trước tiên tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Mậu Dũng đã giúp đỡ tôi rất tận tình, chu đáo, kịp thời về chuyên môn trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Chủ nhiệm và tập thể giáo viên Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Bộ môn Kinh tế Tài nguyên và Môi trường, cán bộ Ban Quản lý đào tạo, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi hoàn thành quá trình học tập và luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các cơ quan, ban ngành của tỉnh Nam Định, các phòng, ban chức năng của các huyện Hải Hậu, Giao Thủy và Nghĩa Hưng, UBND các xã vùng nghiên cứu, hộ gia đình, nhà máy chế biến, cán bộ chuyên môn và nhà thu gom… đã giúp đỡ tôi trong việc thu thập dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu của đề tài này.

Xin chân thành cảm ơn các thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp đã đóng góp nhiều ý kiến quý giá giúp tôi hoàn thiện Luận án. Cuối cùng và không thể thiếu, xin cảm ơn gia đình, người thân, những người luôn sát cánh và động viên tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trần Quốc Toản ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục từ viết tắt. vi Danh mục bảng. viii Danh mục hình. xi Danh mục hộp.

xii Trích yếu luận án. xiii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu về phát triển nuôi trồng thủy sản. Các nghiên cứu về những đóng góp của nuôi trồng thủy sản cho phát triển kinh tế - xã hội. Các nghiên cứu về phát triển sản xuất nông lâm ngư theo tiêu chuẩn VietGAP.

Đánh giá chung về những kết quả đã đạt được của các công trình nghiên cứu và khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý luận về phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển. Các hình thức nuôi trồng thủy sản VietGAP. Mục đích và nội dung phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển.

Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển. Kinh nghiệm thực tiễn về phát triển nuôi trồng thủy sản. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm của một số địa phương ở Việt Nam trong nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP.

Một số bài học kinh nghiệm cho phát triển NTTS theo tiêu chuẩn VietGAP. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên.

Đặc điểm kinh tế xã hội. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận, khung phân tích. Chọn điểm nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp tổng hợp và phân tích thông tin. Hệ thống chỉ tiêu được sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả và thảo luận.

Thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định. Tổng quan phát triển nuôi trồng thủy sản tỉnh Nam Định. Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định. Các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định.

Cơ sở hạ tầng. Dịch vụ cung ứng đầu vào. Điều kiện kinh tế - xã hội của người nuôi trồng thủy sản. Thị trường và liên kết sản xuất tiêu thụ.

Cơ chế chính sách của Nhà nước. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP của hộ gia đình. GIải pháp thúc đẩy phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định.

Giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP tại vùng ven biển tỉnh Nam Định. Kết luận và kiến nghị. 150 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo.

156 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ATTP An toàn thực phẩm BĐKH Biến đổi khí hậu BQC Bình quân chung BVTV Bảo vệ thực vật CC Cơ cấu CL Chi phí lao động CSHT Cơ sở hạ tầng CT Cải tiến Đ Đồng DN Doanh nghiệp FAO Tổ chức Nông lương Liên hiệp quốc GO Tổng giá trị sản xuất thu được GSO Tổng cục Thống kê GTSX Giá trị sản xuất HQKT Hiệu quả kinh tế HTX Hợp tác xã DN Doanh nghiệp IC Chi phí trung gian ILO Tổ chức lao động quốc tế IUCN Liên minh bảo tồn Thiên nhiên quốc tế KH Khấu hao tài sản cố định KHKT Khoa học kỹ thuật KT-XH Kinh tế - xã hội KVBT Khu vực bảo tồn MI Thu nhập hỗn hợp NN Nông nghiệp NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NTTS Nuôi trồng thủy sản Pr Lợi nhuận PTNT Phát triển nông thôn PV Phỏng vấn QC Quảng canh vi Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt QC&QCCT Quảng canh và quảng canh cải tiến QCCT Quảng canh cải tiến QSDĐ Quyền sử dụng đất SL Số lượng SWOT Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức TBKH Tiến bộ khoa học TC Tổng chi phí TC Tiêu chuẩn TC&BTC Thâm canh và bán thâm canh THT Tổ hợp tác Trđ Triệu đồng TS Thủy sản VA Giá trị gia tăng VASEP Hiệp hội thủy sản Việt Nam VietGAP Vietnamese Good Aquaculture Practices VSTP Vệ sinh thực phẩm vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Đặc tính kỹ thuật các hình thức nuôi (cho tôm sú). Đặc điểm chính của điểm nghiên cứu. Lựa chọn điểm thu thập số liệu.

Thu thập số liệu thứ cấp. Phân bố mẫu điều tra theo điểm nghiên cứu. Mô hình SWOT. Các hình thức tổ chức nuôi trồng thủy sản trên địa bàn tỉnh.

Sản lượng thủy sản giai đoạn 2010 - 2016. Giá trị sản xuất thủy sản tỉnh Nam Định giai đoạn 2005 - 2016. Giá trị sản xuất thủy sản của các huyện ven biển tỉnh Nam Định từ năm 2010 - 2016. Đăng ký nuôi trồng thủy sản theo VietGAP vùng ven biển Nam Định từ năm 2014 - 2016.

Diện tích nuôi trồng thủy sản theo VietGAP của các hộ vùng ven biển từ 2014 – 2016. Sản xuất của nhóm hộ điều tra chia theo phương thức nuôi. Năng suất và sản lượng thủy sản nuôi trồng theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định từ năm 2014 - 2016. Triển khai tập huấn về nuôi trồng thủy sản VietGAP tại các vùng ven biển từ năm 2014 - 2016.

Nhận thức của các nhóm hộ điều tra về sản xuất VietGAP. Đánh giá thực hiện các tiêu chuẩn pháp lý của VietGAP. Đánh giá thực hiện các tiêu chuẩn pháp lý của VietGAP (tiếp). Thực trạng áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Thực trạng áp dụng các tiêu chuẩn bảo vệ sức khỏe thủy sản. Thực trạng áp dụng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. Thực trạng áp dụng các tiêu chuẩn kinh tế - xã hội. Ý kiến đánh giá của hộ về các khó khăn trong nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP.

Đối tượng khách hàng tiêu thụ các sản phẩm nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP. Kênh tiêu thụ của nhóm hộ điều tra phân theo phương thức nuôi. So sánh giá cả tiêu thụ sản phẩm của một số loài nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP và thông thường. Tình hình liên kết tiêu thụ sản phẩm VietGAP của nhóm hộ điều tra .22 Tình hình áp dụng các tiến bộ kỹ thuật trong sản xuất thủy sản.

Một số khó khăn về thị trường và thời tiết trong phát triển NTTS theo tiêu chuẩn VietGAP. Chi phí sản xuất thủy sản phân theo loại hình con nuôi. Chi phí sản xuất thủy sản của các nhóm hộ VietGAP theo hình thức tổ chức sản xuất. Hiệu quả sản xuất của các nhóm hộ điều tra phân theo loại hình con nuôi.

Hiệu quả sản xuất của các nhóm hộ điều tra phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Kết quả điều tra hộ về ảnh hưởng của quy hoạch tới phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP. Ảnh hưởng của cơ sở hạ tầng tới phát triển nuôi trồng thủy sản VietGAP. Ảnh hưởng của dịch vụ nuôi trồng thủy sản tới phát triển nuôi trồng thủy sản VietGAP.

Nguồn lực đất đai của nhóm hộ điều tra phân theo phương thức nuôi. Ảnh hưởng của đất đai và nguồn nước tới phát triển NTTS VietGAP. Thông tin về lao động và nhân khẩu tính bình quân 1 hộ điều tra. Trang thiết bị phục vụ nuôi trồng thủy sản tính bình quân 1 hộ điều tra.

Độ tuổi, giới tính của nhóm hộ điều tra. Kỹ thuật của nhóm hộ điều tra. Tác động tiêu cực của thị trường tới sản xuất VietGAP. Liên kết và phát triển nuôi trồng thủy sản VietGAP.

Tổng hợp kinh phí đầu tư hỗ trợ cho sản xuất VietGAP. Kinh phí đầu tư của Nhà nước cho các hoạt động nuôi trồng thủy sản VietGAP. Đào tạo nhân lực cho phát triển nuôi trồng thủy sản VietGAP từ nguồn kinh phí Nhà nước. Tổng hợp kinh phí đầu tư hỗ trợ dịch vụ nghề cá VietGAP.

Tổng hợp đầu tư của Nhà nước cho chuỗi giá trị VietGAP .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ