NT-PROBNP VÀ TROPONIN I Ở BỆNH NHI SỐC SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE

Tổng hợp 5 luận án sốt xuất huyết, nghiên cứu NT-proBNP của Lê Phước Truyền. Tài liệu y khoa chuyên sâu về sốt xuất huyết dengue và các chỉ số sinh học quan trọng.

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2024

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số vấn đề về bệnh sốt xuất huyết dengue

1.2. Troponin I ở bệnh nhân nhiễm DENV

1.3. NT-proBNP ở bệnh nhân nhiễm DENV

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

2.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị

3.2. Đặc điểm NT-proBNP và troponin I trong nghiên cứu

3.3. Tỉ lệ tử vong và các yếu tố liên quan

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH – LƯU ĐỒ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về NT proBNP Troponin I Trong SXHD ở Trẻ

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, đặc biệt là trẻ em. Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể số ca mắc và tử vong do SXHD trong những năm gần đây. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học giúp tiên lượng bệnh nặng và tử vong ở trẻ em bị sốc SXHD trở nên vô cùng quan trọng. NT-proBNPTroponin I là hai marker tim mạch đầy hứa hẹn, có thể cung cấp thông tin giá trị về tình trạng tim mạch của bệnh nhi. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá vai trò của NT-proBNP và Troponin I trong việc tiên lượng nguy cơ suy hô hấp và tử vong ở trẻ em bị sốc SXHD. Kết quả nghiên cứu có thể góp phần cải thiện việc quản lý và điều trị bệnh nhân, giảm thiểu biến chứng và tử vong do SXHD.

1.1. Tại Sao NT proBNP và Troponin I Lại Quan Trọng

NT-proBNP là một peptide được giải phóng khi tim bị căng giãn do quá tải dịch hoặc thiếu oxy. Troponin I là một protein đặc hiệu cho tim, được giải phóng khi tế bào cơ tim bị tổn thương. Trong bối cảnh sốc SXHD, tình trạng thất thoát huyết tương và rối loạn đông máu có thể gây ra tổn thương tim. Việc đo lường nồng độ NT-proBNP và Troponin I có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương tim, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Các nghiên cứu trước đây cũng đã chỉ ra rằng trẻ em nhiễm DENV có nguy cơ tổn thương tim cao hơn so với người lớn, và các bệnh nhân có tổn thương tim có nguy cơ tử vong cao hơn. Việc sử dụng các biomarker giúp phát hiện sớm tình trạng này là vô cùng quan trọng.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về NT proBNP và Troponin I

Nghiên cứu này hướng đến việc xác định nồng độ NT-proBNPTroponin I ở trẻ em bị sốc sốt xuất huyết Dengue và đánh giá vai trò của chúng trong việc tiên lượng nguy cơ suy hô hấp cần thở máy và tử vong. Nghiên cứu được thực hiện tại khoa Hồi sức Tích cực – Chống độc của Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong giai đoạn 2021-2022. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Mô tả đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị và kết quả điều trị ở trẻ sốc SXHD; (2) Xác định giá trị và điểm cắt của NT-proBNP, Troponin I trong tiên lượng trẻ sốc SXHD nặng cần thở máy; (3) Xác định các yếu tố liên quan đến tử vong ở trẻ sốc SXHD.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Sốc SXHD Ở Trẻ Em Hiện Nay

Điều trị sốc sốt xuất huyết Dengue ở trẻ em chủ yếu tập trung vào việc bồi hoàn thể tích tuần hoàn để bù đắp cho tình trạng thất thoát huyết tương. Tuy nhiên, việc ước đoán lượng dịch cần truyền là một thách thức lớn, dẫn đến nguy cơ truyền dịch quá mức, đặc biệt là ở những bệnh nhân có tổn thương tim. Các dấu hiệu lâm sàng thông thường như mạch, huyết áp và dung tích hồng cầu thường không đủ nhạy để phát hiện sớm tình trạng suy hô hấp và tử vong. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng việc truyền quá nhiều dịch có thể làm tăng nguy cơ suy hô hấp, thở máy và tử vong. Do đó, nhu cầu về một chỉ điểm sinh học nhạy hơn để phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ cao là rất cấp thiết.

2.1. Những Hạn Chế Của Các Phương Pháp Theo Dõi Truyền Thống

Việc dựa vào các dấu hiệu lâm sàng như mạch, huyết áp và dung tích hồng cầu để điều chỉnh lượng dịch truyền trong điều trị sốc SXHD có nhiều hạn chế. Các dấu hiệu này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, không đặc hiệu cho tình trạng thất thoát huyết tương và tổn thương tim. Ví dụ, trẻ em có thể có nhịp tim nhanh do sốt hoặc lo lắng, làm sai lệch đánh giá về tình trạng thể tích tuần hoàn. Dung tích hồng cầu cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng xuất huyết. Do đó, việc chỉ dựa vào các dấu hiệu lâm sàng có thể dẫn đến việc truyền dịch không đủ hoặc quá mức, gây ra các biến chứng nguy hiểm.

2.2. Nguy Cơ Quá Tải Dịch Ở Bệnh Nhi Sốc SXHD

Truyền dịch quá mức có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm ở bệnh nhi sốc SXHD, bao gồm suy hô hấp, phù phổi, và tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm. Ở những bệnh nhân có tổn thương tim, tình trạng quá tải dịch có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim và dẫn đến tử vong. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ lượng dịch truyền và theo dõi sát các dấu hiệu quá tải dịch là vô cùng quan trọng. Cần có một công cụ khách quan và nhạy bén hơn để đánh giá tình trạng thể tích tuần hoàn và nguy cơ quá tải dịch ở bệnh nhi sốc SXHD.

III. Vai Trò Của NT proBNP Trong Tiên Lượng Thở Máy Ở Trẻ SXHD

NT-proBNP là một peptide được sản xuất bởi tim để đáp ứng với tình trạng căng giãn do quá tải dịch hoặc thiếu oxy. Nồng độ NT-proBNP trong máu tăng cao có thể là dấu hiệu của suy tim hoặc tổn thương tim. Nghiên cứu này đánh giá vai trò của NT-proBNP trong việc tiên lượng nguy cơ suy hô hấp cần thở máy ở trẻ em bị sốc SXHD. Kết quả nghiên cứu có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời và phù hợp, giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

3.1. NT proBNP Chỉ Dấu Sinh Học Của Quá Tải Dịch

Nồng độ NT-proBNP trong máu tăng cao khi tim bị căng giãn do quá tải dịch hoặc thiếu oxy. Điều này cho thấy NT-proBNP là một chỉ dấu sinh học nhạy bén của tình trạng quá tải dịch và tổn thương tim. Trong bối cảnh sốc SXHD, việc đo lường nồng độ NT-proBNP có thể giúp đánh giá chính xác hơn tình trạng thể tích tuần hoàn và nguy cơ quá tải dịch, từ đó giúp điều chỉnh lượng dịch truyền một cách hợp lý.

3.2. Ngưỡng NT proBNP Tiên Lượng Nguy Cơ Thở Máy

Nghiên cứu này nhằm xác định ngưỡng NT-proBNP có khả năng tiên lượng nguy cơ suy hô hấp cần thở máy ở trẻ em bị sốc SXHD. Việc xác định được ngưỡng này có thể giúp bác sĩ nhận biết sớm những bệnh nhân có nguy cơ cao và có biện pháp can thiệp kịp thời, như điều chỉnh lượng dịch truyền, sử dụng thuốc lợi tiểu, hoặc hỗ trợ hô hấp.

3.3. So Sánh NT proBNP Giữa Nhóm Thở Máy và Không Thở Máy

Việc so sánh nồng độ NT-proBNP giữa nhóm bệnh nhân cần thở máy và nhóm bệnh nhân không cần thở máy sẽ giúp xác định xem NT-proBNP có phải là một yếu tố tiên lượng độc lập cho nguy cơ suy hô hấp hay không. Nếu nồng độ NT-proBNP ở nhóm thở máy cao hơn đáng kể so với nhóm không thở máy, điều này sẽ củng cố thêm vai trò của NT-proBNP trong việc tiên lượng nguy cơ suy hô hấp.

IV. Troponin I và Liên Quan Đến Tổn Thương Tim Trong SXHD

Troponin I là một protein đặc hiệu cho tim, được giải phóng vào máu khi tế bào cơ tim bị tổn thương. Nồng độ Troponin I tăng cao là dấu hiệu của viêm cơ tim hoặc các tổn thương tim khác. Nghiên cứu này đánh giá mối liên quan giữa nồng độ Troponin I và mức độ tổn thương tim ở trẻ em bị sốc SXHD. Kết quả nghiên cứu có thể giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

4.1. Troponin I Marker Đặc Hiệu Của Tổn Thương Cơ Tim

Troponin I là một protein đặc hiệu cho tim, chỉ có mặt trong tế bào cơ tim. Khi tế bào cơ tim bị tổn thương, Troponin I sẽ được giải phóng vào máu. Do đó, nồng độ Troponin I trong máu là một chỉ dấu tin cậy của tổn thương cơ tim. Việc đo lường nồng độ Troponin I có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương tim, ngay cả khi các dấu hiệu lâm sàng chưa rõ ràng.

4.2. Mối Tương Quan Giữa Troponin I và Biến Chứng Tim Mạch

Nghiên cứu này nhằm đánh giá mối tương quan giữa nồng độ Troponin I và các biến chứng tim mạch ở trẻ em bị sốc SXHD, như rối loạn chức năng tim, suy tim, và rối loạn nhịp tim. Việc xác định được mối tương quan này có thể giúp bác sĩ tiên lượng nguy cơ biến chứng và có biện pháp phòng ngừa kịp thời.

4.3. So Sánh Tỉ Lệ Tổn Thương Tim Giữa Các Nhóm Bệnh Nhi

So sánh tỉ lệ tổn thương tim (dựa trên nồng độ Troponin I) giữa các nhóm bệnh nhi khác nhau, ví dụ như nhóm sốc sớm và nhóm sốc muộn, nhóm có bệnh nền tim mạch và nhóm không có bệnh nền tim mạch, sẽ giúp xác định các yếu tố nguy cơ gây tổn thương tim trong sốc SXHD. Điều này sẽ giúp bác sĩ tập trung vào việc phòng ngừa và điều trị tổn thương tim ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.

V. Tiên Lượng Tử Vong Ở Trẻ Sốc SXHD Qua NT proBNP Troponin I

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là xác định vai trò của NT-proBNPTroponin I trong việc tiên lượng nguy cơ tử vong ở trẻ em bị sốc sốt xuất huyết Dengue. Việc xác định được các yếu tố liên quan đến tử vong có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tích cực hơn và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

5.1. Phân Tích Các Yếu Tố Nguy Cơ Liên Quan Đến Tử Vong

Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến tử vong ở trẻ em bị sốc SXHD, bao gồm các yếu tố dịch tễ (tuổi, giới tính), lâm sàng (mức độ sốc, thời gian sốc), cận lâm sàng (nồng độ NT-proBNP, Troponin I, các chỉ số huyết học và sinh hóa), và điều trị (lượng dịch truyền, sử dụng thuốc vận mạch). Việc xác định được các yếu tố nguy cơ này có thể giúp bác sĩ tập trung vào việc quản lý và điều trị những bệnh nhân có nguy cơ cao.

5.2. Ngưỡng NT proBNP Và Troponin I Dự Đoán Tử Vong

Nghiên cứu sẽ xác định ngưỡng NT-proBNP và Troponin I có khả năng dự đoán nguy cơ tử vong ở trẻ em bị sốc SXHD. Việc xác định được ngưỡng này có thể giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và đưa ra quyết định điều trị tích cực hơn, như sử dụng các biện pháp hỗ trợ tim mạch hoặc chuyển bệnh nhân đến các cơ sở y tế có khả năng điều trị chuyên sâu hơn.

5.3. Kết Hợp NT proBNP Troponin I Trong Mô Hình Tiên Lượng

Nghiên cứu sẽ đánh giá khả năng cải thiện độ chính xác của việc tiên lượng tử vong khi kết hợp nồng độ NT-proBNP và Troponin I với các yếu tố nguy cơ khác. Việc xây dựng được một mô hình tiên lượng chính xác có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về NT proBNP Troponin I

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện việc quản lý và điều trị trẻ em bị sốc sốt xuất huyết Dengue. Việc sử dụng NT-proBNPTroponin I như là các công cụ tiên lượng có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời và phù hợp, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tử vong. Nghiên cứu này cũng mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo về vai trò của các biomarker tim mạch trong sốc SXHD.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Trong Thực Hành Lâm Sàng

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các phác đồ điều trị dựa trên nồng độ NT-proBNP và Troponin I cho trẻ em bị sốc SXHD. Ví dụ, những bệnh nhân có nồng độ NT-proBNP cao có thể cần được điều chỉnh lượng dịch truyền một cách thận trọng hơn, và những bệnh nhân có nồng độ Troponin I cao có thể cần được theo dõi sát các dấu hiệu biến chứng tim mạch.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Biomarker Tim Mạch

Nghiên cứu này mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo về vai trò của các biomarker tim mạch khác trong sốc SXHD, như các cytokine viêm và các marker của tổn thương nội mô. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị nhằm giảm tổn thương tim ở trẻ em bị sốc SXHD.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sốt xuất huyết dengue (SXHD) là bệnh do siêu vi truyền qua muỗi, lây lan rộng khắp trên thế giới, với khoảng 3,9 tỉ người ở 129 quốc gia sống trong vùng dịch tễ,1 khiến khoảng 50 triệu người mắc hàng năm.2 Năm 2022, Việt Nam ghi nhận 367.729 ca nhiễm siêu vi dengue (DENV), trong đó có 140 trường hợp tử vong, tăng gấp 5 lần so với năm 2021.3 DENV có 4 type huyết thanh (1-4) với các genotype khác nhau. Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization - WHO) phân loại bệnh nhân nhiễm DENV thành: dengue có hoặc không có dấu hiệu cảnh báo và dengue nặng với thất thoát huyết tương nặng, xuất huyết nặng hoặc suy tạng.2 Trẻ em có nguy cơ nhiễm DENV nặng và tử vong cao hơn người lớn với tử vong chủ yếu do sốc và tổn thương cơ quan.4 Tỉ lệ tử vong do sốc cao hơn gấp 50 lần so với không sốc. Tuy nhiên, nếu được nhận biết và điều trị kịp thời, tỉ lệ tử vong do dengue nặng có thể giảm từ hơn 20% xuống dưới 1%.5 Các yếu tố liên quan đến nhiễm DENV nặng gồm chủng siêu vi, tình trạng miễn dịch, cơ địa gen và các yếu tố khác như tuổi, giới, bệnh nền.6 Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, tiên lượng và dự đoán tình trạng nặng vẫn là thách thức, do đó nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng là cần thiết để cải thiện quản lý bệnh và giảm tử vong. Nguyên nhân tử vong ở các bệnh nhi SXHD liên quan chủ yếu đến sốc kéo dài, tổn thương đa cơ quan.4 Hiện nay, điều trị sốc SXHD chủ yếu là bồi hoàn thể tích tuần hoàn cho các trường hợp thất thoát huyết tương nặng và lượng dịch truyền trung bình cho các trường hợp sốc SXHD nặng lên đến 200-300 ml/kg.7 Đồng thời, việc điều trị bồi hoàn thể tích tuần hoàn ở các bệnh nhân sốc SXHD chủ yếu dựa vào mạch, huyết áp, dung tích hồng cầu; tuy nhiên việc ước đoán lượng dịch thất thoát là tương đối, dẫn đến đôi khi truyền dịch quá mức cho bệnh nhân, đặc biệt các trường hợp có tổn thương tim.

Các nghiên cứu trước đây cho thấy khi lượng dịch truyền chống sốc cho bệnh nhân sốc SXHD nhiều hơn thì tỉ lệ suy hô hấp, thở máy và tử vong cao hơn nhưng các dấu hiệu lâm sàng là không đủ để tiên lượng cho các trường hợp suy hô hấp và tử vong.7,8 Do đó, cần một chỉ điểm sinh học nhạy hơn để phát -2- hiện sớm các trường hợp suy hô hấp và tử vong. N-Terminal - Pro - Brain-Type - Natriuretic Peptide (NT-proBNP) là một sản phẩm của hormon lợi niệu được phát hiện từ lâu, là chỉ điểm sinh học quan trọng trong chẩn đoán, theo dõi điều trị suy tim và quá tải dịch.9 NT-proBNP được sản xuất khi có tình trạng quá tải dịch làm căng thành tim hoặc thiếu oxy tế bào cơ tim.10,11 Bên cạnh đó, troponin I là một chỉ điểm sinh học nhạy để đánh giá tổn thương tim, nó được sản sinh khi tế bào cơ tim bị tổn thương.12,13 Theo Sandeep M và cộng sự14, có khoảng 24% bệnh nhân nhiễm DENV có tổn thương tim; ngoài ra trẻ em nhiễm DENV có nguy cơ tổn thương tim cao hơn so với người lớn và các bệnh nhân có tổn thương có nguy cơ tử vong cao hơn.15 Câu hỏi nghiên cứu là liệu nồng độ NT-proBNP và troponin I có giúp tiên lượng tình trạng suy hô hấp phải thở máy hoặc tử vong ở bệnh nhi bị sốc SXHD? Giả thuyết nghiên cứu là nồng độ NT-proBNP, troponin I máu có thể giúp tiên lượng tình trạng suy hô hấp phải thở máy hoặc tử vong ở bệnh nhân sốc SXHD. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu nhằm xác định nồng độ NT- proBNP và troponin I ở bệnh nhân sốc SXHD và vai trò của chúng trong tiên lượng bệnh nhân SXHD. Đề tài này nghiên cứu trên bệnh nhi sốc SXHD tại khoa Hồi sức Tích cực – Chống độc (HSTC-CĐ) Bệnh viện (BV) Nhi Đồng 1 trong thời gian từ ngày 01/01/2021 đến 31/12/2022, nhằm thực hiện các mục tiêu sau: 1.

Mô tả đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị và kết quả điều trị ở trẻ sốc SXHD. Xác định giá trị và điểm cắt của NT-proBNP, troponin I trong tiên lượng trẻ sốc SXHD nặng cần thở máy. Xác định các yếu tố liên quan đến tử vong ở trẻ sốc SXHD. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Một số vấn đề về bệnh sốt xuất huyết dengue Sốt xuất huyết dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm gây dịch do DENV gây ra, là vấn đề y tế công cộng mang tính toàn cầu, được WHO đánh giá là một trong những bệnh do véc tơ lan truyền quan trọng nhất. Tình hình sốt xuất huyết dengue 1. Tình hình sốt xuất huyết dengue trên thế giới Sốt dengue được nhận biết là bệnh dịch từ những năm cuối thế kỷ 18, dù căn nguyên của bệnh là do DENV được xác định vào những năm 40 của thế kỷ trước.17 Dịch tễ của bệnh thay đổi đáng kể từ chiến tranh thế giới thứ hai, với vùng dịch tễ của bệnh tiếp tục lan rộng đến ngày nay, với hơn 2,5 tỉ người sống trong vùng có nguy cơ nhiễm dengue.18 Nhiễm DENV là bệnh lan truyền từ người sang người qua trung gian muỗi, chủ yếu do nhiễm một trong bốn nhóm type huyết thanh DENV-1 đến DENV-4. Một số tác giả đề xuất DENV-5 là type huyết thanh được phát hiện ở Malaysia với đặc điểm đáp ứng kháng thể khác biệt.19,20 SXHD gây gánh nặng lớn về y tế, kinh tế và xã hội cho các khu vực lưu hành bệnh, đặc biệt là ở Đông Nam Á.

Số ca bệnh hàng năm báo cáo cho WHO từ 0,4 đến 1,3 triệu trong giai đoạn 1996-2005, nhưng số liệu này thay đổi do báo cáo thiếu và chẩn đoán sai. Trẻ em có nguy cơ mắc dengue nặng cao và cần được chăm sóc đặc biệt. Từ năm 2000, dịch đã lan rộng ra các khu vực mới. Ở Indonesia, Myanmar, Sri Lanka, Thái Lan và Timor-Leste, dengue là nguyên nhân chính gây nhập viện và tử vong ở trẻ em.

Tỉ lệ tử vong được báo cáo khoảng 1%, nhưng có thể lên đến 3-5% ở một số nơi. Năm 2007, Indonesia ghi nhận 150.578 ca, và Thái Lan 58. WHO đã triển khai chiến lược phòng chống dengue giai đoạn 2008-2015 với sáu yếu tố chính: giám sát, quản lý ca bệnh, ứng phó dịch, quản lý vector, huy động xã hội và nghiên cứu. Tình hình sốt xuất huyết dengue tại Việt Nam Tại Việt Nam, bệnh SXHD có tỉ lệ mắc trên 100.000 dân là 56,7, thấp hơn so với một số nước và trung bình tỉ lệ tử vong trong các trường hợp mắc là 0,029%, thấp -4- nhất so với các quốc gia trong khu vực.

Bệnh lưu hành ở hầu hết các tỉnh, thành phố, nhưng tập trung chủ yếu tại các tỉnh miền Nam và miền Trung. Giai đoạn từ 1980 đến 1999, trung bình mỗi năm ghi nhận 100.000 trường hợp mắc, 300 - 400 trường hợp tử vong, tỉ lệ tử vong trung bình từ 0,08-0,09%. Trong đó, có năm 1987 bệnh bùng phát với số mắc trên 300.000 trường hợp, gây nên trên 1.500 trường hợp tử vong (năm 1983, 1987). Giai đoạn từ 2000 đến 2015, tình hình dịch đã giảm, trung bình mỗi năm ghi nhận khoảng 50.000 trường hợp mắc với gần 100 trường hợp tử vong.21 Tuy nhiên vào năm 2022, nước ta ghi nhận 367.729 ca nhiễm DENV, với 140 trường hợp tử vong, cao hơn 5 lần so với năm 2021.3 Tại Việt Nam, SXHD xảy ra quanh năm, cao điểm là vào mùa mưa (từ tháng 4 đến tháng 10 ở miền Bắc và tháng 6 đến tháng 12 ở miền Nam).

Bệnh gặp ở cả trẻ em và người lớn. Siêu vi dengue và sinh lý bệnh khi nhiễm dengue 1. Cấu trúc siêu vi dengue Siêu vi dengue (DENV) là thành viên của gia đình Flaviviridae dòng Flavivirus, cùng với Togaviridae, Flaviviridae, Bunyaviridae, Rhabdoviridae, Orthomyxoviridae và Reoviridae trong nhóm Arboviruses.22 Cấu trúc DENV trưởng thành có bề mặt trơn láng với đường kính khoảng 50 nanometers (nm). Bộ gen mã hóa cho ba protein cấu trúc (capsid (C, 100 amino acids (aa)), pre- membrane/membrane (prM/M, 75 aa) và vỏ bao (E, 495 aa), và bảy protein không cấu trúc non-structural (NS) proteins (NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B và NS5).

Các protein cấu trúc hình thành nên DENV, trong khi các protein không cấu trúc tham gia vào quá trình sao chép RNA. Sự lan truyền của siêu vi dengue DENV có thể được lan truyền ở khu vực thành thị (người) hay rừng núi (động vật linh trưởng). Lan truyền ở người diễn ra ở 128 quốc gia có các vector truyền bệnh chính là muỗi Aedes (A). Lan truyền ở rừng núi vùng Đông Nam Á và Tây Phi với các véc tơ chính là muỗi A.

Ngoài ra, lan truyền dọc của siêu vi từ muỗi mẹ sang muỗi con xảy ra trong các mùa khô hạn và giữa các đợt dịch. Do đó, sự loại trừ DENV là khó khăn do sự -5- phức tạp trong đường lây truyền của chúng. Bên cạnh đó, lan truyền siêu vi không thông qua véc tơ cũng được ghi nhận như: truyền máu, ghép tủy xương, lan truyền dọc từ mẹ sang con. Hơn thế nữa, sự toàn cầu hóa và phát triển của các phương tiện giao thông hiện đại làm cho siêu vi lan truyền nhanh hơn và rộng hơn đến những vùng trước đây không có dịch.

Cơ chế bệnh sinh Bệnh sinh của nhiễm DENV rất phức tạp, vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn là sự tương tác giữa các yếu tố siêu vi, gen ký chủ và đáp ứng miễn dịch của ký chủ. Đặc điểm sinh lý bệnh chính trong bệnh SXHD và sốc SXHD là tình trạng thất thoát huyết tương và rối loạn đông máu.23 Bốn yếu tố chính kiểm soát đáp ứng khi nhiễm DENV theo một dải phản ứng: tình trạng miễn dịch, dòng siêu vi, đặc điểm di truyền và tuổi tác.24 Đáp ứng miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh của bệnh bởi bệnh nhân diễn tiến nặng nhất lúc khoảng ngày thứ tư đến ngày thứ sáu của bệnh là giai đoạn mà siêu vi đang được thải trừ khỏi bệnh nhân bởi hệ miễn dịch của ký chủ chứ không phải giai đoạn siêu vi đạt đỉnh trong máu.23 Nhiều giả thuyết được đưa ra để giải thích cho các trường hợp nhiễm SXHD nặng hoặc tử vong trong nhiễm DENV. Tác giả Halstead đề cập đến tám cơ chế chính giải thích bệnh sinh của SXHD,25 trong đó, cơ chế về nhiễm DENV tăng cường phụ thuộc kháng thể (Antibody Dependent Enhancement – ADE) và đáp ứng tế bào T quá mức được chứng minh qua nhiều nghiên cứu nhất có thể giải thích bệnh sinh của SXHD. Tình trạng thất thoát huyết tương Có nhiều giả thiết được đưa ra về tình trạng tăng tính thấm thành mạch ở các bệnh nhân nhiễm DENV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ