Luận án tiến sĩ: Đặc điểm dịch tễ lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh non và hiệu quả dự phòng bằng fluconazole tại Trường Đại học Y Hà Nội

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

2021

160
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh và fluconazole

Nhiễm nấm xâm lấn là một biến chứng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ đẻ non và nhẹ cân. Tỷ lệ mắc và tử vong cao đặt ra nhu cầu cấp bách về các biện pháp dự phòng hiệu quả. Fluconazole, một thuốc kháng nấm nhóm azole, được nghiên cứu rộng rãi cho mục đích này. Bài viết phân tích luận án tiến sĩ về đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của nhiễm nấm và đánh giá hiệu quả điều trị dự phòng bằng fluconazole trên trẻ đẻ non. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về gánh nặng bệnh tật và vai trò của can thiệp dược lý trong cải thiện tiên lượng cho nhóm bệnh nhân dễ tổn thương này.

1.1. Dịch tễ học nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh

Nhiễm Candida là loại nhiễm nấm phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh nằm đơn vị chăm sóc đặc biệt. Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận tỷ lệ nhiễm dao động từ 0,74% đến 3,42% ở trẻ nhẹ cân. Tại Việt Nam, tỷ lệ này cũng đáng báo động. Các tác nhân gây bệnh thường gặp là Candida albicans và Candida parapsilosis. Tỷ lệ tử vong do nhiễm nấm huyết có thể lên tới 44,4%, đặc biệt cao ở nhóm trẻ sơ sinh cực nhẹ cân. Các yếu tố nguy cơ bao gồm sử dụng catheter tĩnh mạch trung tâm, thở máy và sử dụng kháng sinh phổ rộng.

1.2. Vai trò của fluconazole trong dự phòng

Fluconazole là thuốc kháng nấm nhóm azole, có tác dụng ức chế enzyme tổng hợp ergosterol ở màng tế bào nấm. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong dự phòng nhiễm Candida cho trẻ đẻ non có nguy cơ cao. Các nghiên cứu cho thấy phác đồ dự phòng bằng fluconazole giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm nấm xâm lấn và tử vong liên quan. Thuốc thường được dùng đường tĩnh mạch hoặc uống với liều lượng tính theo cân nặng và tuổi thai. Việc dự phòng thường bắt đầu sớm sau sinh và kéo dài trong vài tuần đầu đời.

II. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh

Phân tích đặc điểm lâm sàng là chìa khóa để nhận diện sớm nhiễm nấm. Ở trẻ sơ sinh, triệu chứng thường không điển hình và dễ nhầm với nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn. Các biểu hiện có thể bao gồm sốt hoặc hạ thân nhiệt, nhịp tim không ổn định, chướng bụng và bú kém. Xét nghiệm máu thường cho thấy giảm tiểu cầu nặng. Nuôi cấy máu dương tính là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán. Việc hiểu rõ phổ tác nhân gây bệnh, như sự phân bố của Candida albicans và các loài không phải albicans, có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn kháng nấm phù hợp và dự đoán đáp ứng điều trị.

2.1. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu

Yếu tố nguy cơ chính cho nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh bao gồm: sinh non tháng, đặc biệt tuổi thai dưới 32 tuần; cân nặng sơ sinh rất thấp (dưới 1500 gram) hoặc cực thấp (dưới 1000 gram). Việc sử dụng catheter tĩnh mạch trung tâm kéo dài, thở máy qua nội khí quản và nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần cũng làm tăng nguy cơ. Sử dụng kháng sinh phổ rộng trong thời gian dài tạo điều kiện cho nấm phát triển. Các can thiệp này thường cần thiết cho sự sống còn của trẻ đẻ non, nhưng vô tình làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết do nấm.

2.2. Triệu chứng và tác nhân gây bệnh thường gặp

Triệu chứng lâm sàng của nhiễm nấm huyết thường mơ hồ. Trẻ có thể chỉ biểu hiện qua các dấu hiệu sinh tồn bất thường, li bì hoặc kích thích. Biểu hiện nặng hơn bao gồm sốc và rối loạn đông máu. Xét nghiệm cận lâm sàng, giảm tiểu cầu nặng là dấu hiệu phổ biến. Về tác nhân, Candida albicans chiếm tỷ lệ cao nhất, thường từ 57% đến 69%. Tiếp theo là Candida parapsilosis, loại thường liên quan đến catheter và có thể kháng thuốc cao hơn. Candida glabrata cũng được ghi nhận và thường liên quan đến tử vong cao hơn. Việc xác định đúng loài nấm giúp hướng dẫn điều trị.

III. Hiệu quả điều trị dự phòng nhiễm nấm bằng fluconazole

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của phác đồ dự phòng bằng fluconazole. Phương pháp này giúp giảm tỷ lệ nhiễm nấm xâm lấn từ 40% đến 80% so với nhóm không dự phòng. Hiệu quả thể hiện rõ rệt nhất ở nhóm trẻ cực nhẹ cân. Fluconazole có sinh khả dụng tốt và được dung nạp tương đối an toàn. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được cân nhắc kỹ để tránh nguy cơ chọn lọc các chủng nấm kháng thuốc, đặc biệt là Candida krusei vốn kháng tự nhiên với fluconazole. Cần theo dõi chức năng gan và tác dụng phụ trong quá trình sử dụng thuốc kéo dài.

3.1. Cơ chế tác dụng và phổ kháng nấm

Fluconazole thuộc nhóm triazole, có cơ chế tác dụng qua việc ức chế enzyme cytochrome P450 dependent 14α-demethylase. Enzyme này cần thiết cho quá trình tổng hợp ergosterol, thành phần quan trọng của màng tế bào nấm. Sự ức chế làm thay đổi tính thấm màng, dẫn đến ức chế sự phát triển của tế bào nấm. Fluconazole có phổ tác dụng rộng trên các loài Candida, đặc biệt là Candida albicans. Tuy nhiên, một số loài như Candida glabrata có thể có độ nhạy cảm giảm dần, và Candida krusei thường kháng tự nhiên.

3.2. Kết quả nghiên cứu về dự phòng cho trẻ đẻ non

Nghiên cứu trên trẻ đẻ non cho thấy phác đồ dự phòng fluconazole (thường 3mg/kg, 2 lần/tuần) giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm Candida xâm lấn. Tỷ lệ tử vong liên quan đến nhiễm nấm cũng giảm. Số bệnh nhân cần điều trị (NNH) để ngăn ngừa một trường hợp nhiễm nấm là rất thấp, cho thấy hiệu quả kinh tế và lâm sàng cao. Thuốc không làm tăng tỷ lệ kháng nấm với fluconazole trong thời gian nghiên cứu. Các tác dụng phụ trên gan thường thoáng qua và có thể hồi phục. Phác đồ này được khuyến cáo sử dụng cho nhóm trẻ có nguy cơ cao.

IV. Kết luận và ứng dụng trong thực hành lâm sàng

Luận án đã làm sáng tỏ gánh nặng của nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ đẻ non, với tỷ lệ mắc và tử vong cao. Các đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng đã được mô tả chi tiết, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố nguy cơ và tầm quan trọng của chẩn đoán sớm. Kết quả nghiên cứu khẳng định hiệu quả vượt trội của phác đồ dự phòng bằng fluconazole trong việc giảm tỷ lệ nhiễm nấm xâm lấn.Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu là xây dựng phác đồ dự phòng chuẩn cho nhóm trẻ đẻ non có nguy cao tại các đơn vị sơ sinh, góp phần cải thiện tiên lượng sống còn và giảm biến chứng lâu dài.

4.1. Tóm tắt các phát hiện chính

Nghiên cứu cho thấy nhiễm Candida là biến chứng nghiêm trọng ở trẻ đẻ non, với Candida albicans là tác nhân chủ yếu. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm tuổi thai non, cân nặng rất thấp và sử dụng catheter tĩnh mạch trung tâm. Giảm tiểu cầu nặng là dấu hiệu cảnh báo hữu ích trên xét nghiệm. Phác đồ dự phòng bằng fluconazole giúp giảm tỷ lệ nhiễm nấm huyết một cách đáng kể và an toàn. Hiệu quả này đặc biệt rõ rệt ở nhóm trẻ cực nhẹ cân, với lợi ích vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn về kháng thuốc.

4.2. Khuyến cáo cho thực hành

Dựa trên bằng chứng, việc áp dụng dự phòng fluconazole được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh đẻ non có cân nặng dưới 1000 gram hoặc tuổi thai dưới 27 tuần, đặc biệt nếu có sử dụng catheter tĩnh mạch trung tâm hoặc kháng sinh phổ rộng. Phác đồ nên bắt đầu sớm sau sinh và kéo dài trong 4-6 tuần hoặc cho đến khi loại bỏ được các yếu tố nguy cơ. Cần theo dõi chức năng gan định kỳ và giám sát sự xuất hiện của các chủng nấm kháng thuốc. Việc đào tạo nhân viên y tế về các yếu tố nguy cơ và triệu chứng sớm là không kém phần quan trọng.

22/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI THÁI BẰNG GIANG ®Æc ®iÓm dÞch tÔ häc l©m sµng nhiÔm nÊm ë trÎ s¬ sinh vµ hiÖu qu¶ ®iÒu trÞ dù phßng b»ng fluconazole trªn trÎ ®Î non LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI THÁI BẰNG GIANG ®Æc ®iÓm dÞch tÔ häc l©m sµng nhiÔm nÊm ë trÎ s¬ sinh vµ hiÖu qu¶ ®iÒu trÞ dù phßng b»ng fluconazole trªn trÎ ®Î non Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. KHU THỊ KHÁNH DUNG HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Thái Bằng Giang, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Khu Thị Khánh Dung. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 16 tháng 05 năm 2021 Người viết cam đoan Thái Bằng Giang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALT Alanine transaminase AST Aspartate transaminase CDR Candida drug resistance - Candida kháng thuốc CRP C - reactive protein - Protein phản ứng C CVC Central Veinous Catheter - Catheter tĩnh mạch trung tâm CYP Cytochrome P450 DNA Deoxyribonucleic acid ĐT Điều trị ĐMCB Đông máu cơ bản ELBW Extra Low Birth Weight - Trẻ sơ sinh cực nhẹ cân Ig Immunoglobulin KS Kháng sinh KSĐ Kháng sinh đồ MDR Multidrug Resistance Pumps - Bơm đa kháng MIC Minimum inhibitory concentration - Nồng độ ức chế tối thiểu NCPAP Nasal Continous Positive Airway Pressure - Thở áp lực dương liên tục qua mũi NICU Neonatal Intensive Care Unit - Đơn vị hồi sức sơ sinh NKQ Nội khí quản NTT The Number Needed to Treat - Số bệnh nhân cần điều trị PLT Platelet - Tiểu cầu RNA Ribonucleic acid ROP Retinopathy of prematurity - Bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non TM Tĩnh mạch TNF Tumor Necrosis Factor - Yếu tố hoại tử u TV Tử vong VLBW Very Low Birth Weight - Trẻ sơ sinh rất nhẹ cân MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC NẤM GÂY BỆNH Ở NGƯỜI. Hình dạng đại thể của nấm. Cấu tạo của tế bào nấm. Đặc điểm cấu trúc và sinh sản của nấm. Phân loại nấm, bệnh do nấm gây ra và cơ chế gây bệnh. DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG NHIỄM NẤM Ở TRẺ SƠ SINH. Các nghiên cứu về nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh. Nhiễm trùng do nấm ở trẻ sơ sinh. CÁC THUỐC KHÁNG NẤM. Lịch sử phát triển. Tổng quan về dược lý học của thuốc kháng nấm. DỰ PHÒNG NẤM CHO TRẺ ĐẺ NON. Thuốc điều trị dự phòng. Một số nghiên cứu dự phòng nhiễm nấm cho trẻ đẻ non bằng fluconazole.43 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU 1. Các đặc điểm chung. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Thời gian điều trị thuốc kháng nấm. Phân bố các yếu tố nguy cơ. Tình trạng đáp ứng với thuốc chống nấm. Tình trạng sống chết. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU 2. Đặc điểm chung. Chẩn đoán lúc vào viện. Phân bố các yếu tố nguy cơ. Kết quả dự phòng. 89 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG NHIỄM NẤM Ở TRẺ SƠ SINH. Cân nặng lúc sinh. Tiền sử sản khoa. Tuổi thai và tuổi lúc nhập viện. Triệu chứng lâm sàng. Cận lâm sàng. Đặc điểm trẻ sơ sinh nhiễm nấm. Các yếu tố nguy cơ. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ DỰ PHÒNG NẤM BẰNG FLUCONAZOLE TRÊN TRẺ ĐẺ NON. Đặc điểm chung của hai nhóm nghiên cứu. Các can thiệp trên hai nhóm nghiên cứu. Tình trạng nhiễm khuẩn phối hợp. Sử dụng kháng sinh. Kết quả dự phòng. Kết quả khác. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tiền sử sản khoa và dinh dưỡng của trẻ. Liên quan giữa tuổi thai và tuổi nhập viện. Lý do vào viện. Các can thiệp điều trị tại tuyến trước.6: Số lượng tiểu cầu.7: Số bệnh nhân có tiểu cầu giảm.9: Khí máu và lactat máu.10: Một số chỉ số sinh hóa máu. Thời gian điều trị thuốc kháng nấm. Các can thiệp xâm lấn. Thời gian nằm viện. Thời gian điều trị kháng sinh. Đáp ứng với thuốc chống nấm. Kháng sinh đồ - MIC 1. Bệnh lý của mẹ. Sử dụng steroids. Hình thức chuyển dạ. Hình thức sinh. Hình thức và thời gian vỡ ối. Tình trạng nước ối. Tình trạng trẻ sau sinh. Phân bố giới tính. Cân nặng của hai nhóm nghiên cứu. Phân bố tuổi thai. Tình trạng dinh dưỡng. Chẩn đoán lúc vào viện. Các can thiệp ở hai nhóm nghiên cứu. Thời gian duy trì các can thiệp. Nhiễm vi khuẩn phối hợp ở hai nhóm nghiên cứu. Sử dụng kháng sinh. So sánh tỷ lệ nhiễm nấm giữa hai nhóm. Nguy cơ nhiễm nấm ở hai nhóm nghiên cứu. Kháng sinh đồ - MIC 2. Tỷ lệ tử vong ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh tỷ lệ nhiễm nấm theo cân nặng. Các chủng nấm gây bệnh theo một số nghiên cứu. So sánh tỷ lệ nhiễm nấm với các nghiên cứu khác. Phân tích hồi quy Cox về tỷ số nhiễm nấm.130 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ nam/ nữ. Cân nặng lúc sinh. Thân nhiệt của bệnh nhân nhiễm nấm. Triệu chứng thần kinh. Triệu chứng tuần hoàn. Triệu chứng hô hấp. Triệu chứng tiêu hóa. Phân bố nhiễm nấm theo thời gian nằm viện. Vị trí nhiễm nấm. Chủng nấm gây bệnh. Bệnh lý trẻ đang điều trị. Kết quả điều trị. Vị trí nhiễm nấm ở hai nhóm nghiên cứu. Chủng loại nấm nhiễm ở 2 nhóm nghiên cứu. Thời gian nhiễm nấm theo tuần nghiên cứu.91 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu tạo tế bào nấm. Cấu trúc thành tế bào nấm. Vị trí của lomasome. Cấu tạo sợi nấm. Sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính ở lớp Ascomycetes. Phân loại nấm. Phân loại vi nấm. Đáp ứng miễn dịch chống lại nấm ở trẻ sơ sinh. Lịch sử nghiên cứu bệnh nấm và phát triển các thuốc kháng nấm. Vị trí tác động của các thuốc kháng nấm. Cơ chế tác động của thuốc kháng nấm nhóm Azole. Cơ chế tác động của thuốc kháng nấm nhóm Polyene. Cơ chế tác động của thuốc kháng nấm nhóm Echinocandin. Phổ tác dụng của thuốc kháng nấm toàn thân. Công thức hóa học của fluconazole. Hình ảnh X quang phổi của bệnh nhân Nguyễn Gia K. nhiễm Candida albicans phổi. Hình ảnh X quang phổi của bệnh nhân Nguyễn Đức Nhật M. nhiễm Candida albicans phổi. Hình ảnh X quang phổi của bệnh nhân Nguyễn Thị A. nhiễm Candida tropicalis phổi. Tỷ lệ nhiễm nấm ở nhóm trẻ cân nặng rất thấp. Đáp ứng với thuốc điều trị nấm theo Montagna. Tỷ lệ kháng thuốc theo A. parapsilosis với thuốc điều trị nấm theo Carmine Garzillo. pelliculosa với thuốc điều trị nấm theo Carolina Maria da Silva.113 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm trùng do nấm là một trong những bệnh lý khá phổ biến trên thế giới, đặc biệt ở Việt Nam với đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa là điều kiện sống lý tưởng cho nấm. Nấm tồn tại ở khắp mọi nơi: trong môi trường đất, nước, không khí, trên động thực vật và cả trên cơ thể người. Khi gặp các điều kiện thuận lợi như thời tiết nóng ẩm, sức đề kháng cơ thể giảm… nấm sẽ phát triển và gây bệnh. Bệnh lý do nấm có thể gặp ở cả người lớn, trẻ em và cả trẻ sơ sinh [1], [2], [3], [4]. Nấm lây truyền chủ yếu qua da và niêm mạc. Ở trẻ sơ sinh, bệnh nấm có thể thứ phát do lây truyền mẹ sang con hoặc do nhiễm trùng bệnh viện. Nhiễm trùng bệnh viện là vấn đề rất thường gặp ở trẻ sơ sinh và đây là nguyên nhân quan trọng hàng đầu làm gia tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian và tăng chi phí điều trị [5]. Đặc biệt, trẻ đẻ non, cân nặng thấp tỷ lệ mắc nhiễm trùng bệnh viện càng cao. Trẻ sơ sinh non tháng có nhiều nguy cơ mắc nhiễm trùng bệnh viện do nấm như hệ miễn dịch chưa hoàn chỉnh, tăng tính thấm của hàng rào da và niêm mạc, trẻ thường được điều trị kháng sinh phổ rộng kéo dài, đặt catheter nuôi dưỡng tĩnh mạch dài ngày, đo huyết áp động mạch xâm lấn, sử dụng corticosteroids sau sinh và các biện pháp hỗ trợ hô hấp như thở máy, thở NCPAP. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là Candida albicans và Candida parapsilosis. Các nhiễm trùng do các loài nấm khác như Aspergillus, Cryptococcus, Kodaemea ohmeri hay Malassezia hiếm gặp hơn. Tuy nhiên nhiễm trùng do nấm thường là diễn biến phức tạp với các biến chứng nặng nề và tỷ lệ tử vong cao [11], [12]. Hiện nay trên thế giới việc tiến hành điều trị dự phòng nhiễm nấm cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ đẻ non nằm điều trị nội trú tại bệnh viện bằng các thuốc kháng nấm như fluconazole đã được tiến hành tại nhiều nơi. Nhiều nghiên cứu cho thấy kết quả rõ rệt trong việc làm giảm tỷ lệ nhiễm nấm ở trẻ. 2 Ở Việt Nam hiện nay chúng tôi chưa thấy nghiên cứu nào mô tả đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của nhiễn nấm ở trẻ sơ sinh, cũng như chưa có nghiên cứu nào tiến hành can thiệp điều trị dự phòng nhiễm nấm cho trẻ sơ sinh trong bệnh viện. Hiện tại cũng chưa có hướng dẫn cụ thể nào về việc điều trị dự phòng nhiễm nấm cho trẻ đẻ non tại Việt Nam. Do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh và hiệu quả điều trị dự phòng bằng fluconazole trên trẻ đẻ non” với hai mục tiêu sau: 1. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh điều trị tại Khoa Sơ sinh Bệnh viện Nhi trung ương. Đánh giá hiệu quả dự phòng nhiễm nấm của fluconazole trên trẻ đẻ non. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC NẤM GÂY BỆNH Ở NGƯỜI Nấm (Fungi hoặc Mycetes) là những sinh vật, cơ thể được cấu tạo bởi một hoặc nhiều tế bào.000 loài nấm đã được mô tả cho đến nay, mặc dù tổng số loài ước tính khoảng 1,5 triệu [1], [2], [3]. Vi nấm (Microfungi) là tất cả các loài nấm không thể quan sát được bằng mắt thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ