Khóa luận: Phát triển nông nghiệp công nghệ cao trồng hoa tại Xuân Quan, Hưng Yên

Khóa luận phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phát triển nông nghiệp công nghệ cao trồng hoa tại Xuân Quan, Hưng Yên.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nông nghiệp CNC trồng hoa tại Xuân Quan Tổng quan Cơ hội

Xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những vựa hoa lớn nhất miền Bắc. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi và vị trí địa lý giáp ranh Hà Nội, làng hoa Xuân Quan sở hữu tiềm năng to lớn để phát triển ngành trồng hoa theo hướng hiện đại. Việc chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp công nghệ cao (CNC) đang mở ra một chương mới cho địa phương, hứa hẹn nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và tạo ra giá trị kinh tế đột phá. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp để thúc đẩy quá trình phát triển một cách bền vững. Theo nghiên cứu của Lê Thị Thùy Trang (2019), diện tích trồng hoa ứng dụng công nghệ cao tại xã có xu hướng tăng mạnh qua các năm, cho thấy sự chuyển dịch tích cực trong tư duy sản xuất của người nông dân. Sự phát triển này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần xây dựng thương hiệu hoa Xuân Quan ngày càng vững mạnh trên thị trường hoa cây cảnh. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến giúp người dân chủ động hơn trong sản xuất, giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu và sâu bệnh. Các mô hình canh tác hoa trong nhà kính, nhà lưới đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống, tạo ra sản phẩm đồng đều, chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường. Đây là nền tảng vững chắc để Xuân Quan hướng tới một nền nông nghiệp 4.0, tối ưu hóa quy trình và xây dựng chuỗi giá trị ngành hoa hoàn chỉnh.

1.1. Làng hoa Xuân Quan Vị thế và tiềm năng phát triển

Xuân Quan có vị trí chiến lược, nằm ở trung tâm Đồng bằng Sông Hồng và có tuyến giao thông liên tỉnh Hà Nội - Hưng Yên đi qua, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương, vận chuyển hàng hóa. Địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ được bồi đắp bởi phù sa sông Hồng là lợi thế tự nhiên lý tưởng cho việc trồng hoa và cây cảnh. Theo thống kê của UBND xã Xuân Quan (2018), địa phương có hơn 900 hộ trồng hoa với diện tích khoảng 140ha, mang lại lợi nhuận bình quân từ 800 triệu đến 1 tỷ đồng/ha. Con số này cho thấy tiềm năng kinh tế to lớn của ngành trồng hoa, là động lực để người dân đầu tư, mở rộng sản xuất và áp dụng công nghệ mới. Sự đa dạng về chủng loại với hơn 100 loại hoa khác nhau cũng là một thế mạnh, giúp Xuân Quan đáp ứng được nhu cầu phong phú của thị trường.

1.2. Vai trò của nông nghiệp công nghệ cao trong sản xuất hoa

Nông nghiệp công nghệ cao đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi bộ mặt ngành trồng hoa tại Xuân Quan. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như mô hình nhà màng trồng hoa, nhà lưới, hệ thống tưới tự động giúp kiểm soát tối ưu các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng. Điều này không chỉ giúp cây hoa sinh trưởng tốt, cho năng suất cao mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực của thời tiết, sâu bệnh. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm được nâng cao rõ rệt, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu và các thị trường khó tính. Hơn nữa, CNC giúp giảm sức lao động, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế trồng hoa. Đây là con đường tất yếu để Xuân Quan thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao thu nhập cho người nông dân và khẳng định vị thế trên bản đồ hoa cả nước.

II. Top 4 khó khăn của người trồng hoa tại Xuân Quan cần biết

Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, quá trình phát triển nông nghiệp CNC trồng hoa tại Xuân Quan vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn của người trồng hoa trở thành rào cản lớn, làm chậm quá trình hiện đại hóa và mở rộng quy mô sản xuất. Vấn đề nổi cộm đầu tiên là nguồn vốn đầu tư ban đầu cho các mô hình công nghệ cao như nhà màng, nhà kính, hệ thống tưới là rất lớn, vượt quá khả năng của nhiều nông hộ. Thứ hai, thị trường hoa cây cảnh tuy tiềm năng nhưng đầu ra còn thiếu ổn định, chủ yếu phụ thuộc vào thương lái, dẫn đến tình trạng bị ép giá. Thứ ba, trình độ áp dụng khoa học kỹ thuật của một bộ phận nông dân còn hạn chế. Theo khảo sát, một số hộ vẫn còn tâm lý bảo thủ, sản xuất theo kinh nghiệm cũ, gây khó khăn cho việc chuyển giao và áp dụng đồng bộ công nghệ mới. Cuối cùng, việc kiểm soát chất lượng đầu vào, đặc biệt là giống hoa chất lượng cao, chưa thực sự chặt chẽ, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Những tồn tại này đòi hỏi phải có sự vào cuộc đồng bộ từ chính quyền địa phương đến từng cơ sở sản xuất để tìm ra lời giải hiệu quả.

2.1. Hạn chế về nguồn vốn và chính sách hỗ trợ nông nghiệp

Chi phí đầu tư cho một hệ thống nhà màng, nhà lưới hiện đại cùng các thiết bị đi kèm là một khoản chi phí đáng kể. Nghiên cứu của Lê Thị Thùy Trang (2019) chỉ ra rằng nguồn vốn của các hộ nông dân còn hạn chế, trong khi việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi còn gặp nhiều khó khăn do thủ tục rườm rà. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp dù đã có nhưng chưa thực sự được quan tâm đúng mức và triển khai sâu rộng đến từng hộ dân. Điều này tạo ra một rào cản lớn, khiến nhiều hộ muốn chuyển đổi nhưng không đủ lực, làm giảm tốc độ phát triển chung của toàn xã. Việc thiếu vốn cũng ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư, nâng cấp công nghệ và mở rộng quy mô sản xuất.

2.2. Vấn đề thị trường hoa cây cảnh và liên kết tiêu thụ

Thị trường đầu ra không ổn định là một trong những nỗi lo lớn nhất của người trồng hoa Xuân Quan. Việc tiêu thụ sản phẩm hiện nay vẫn thiếu sự liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp hoặc hợp tác xã. Hầu hết sản phẩm được bán buôn, bán lẻ cho các thương lái, khiến người nông dân ở thế bị động và dễ bị ép giá, đặc biệt vào những thời điểm thu hoạch rộ. Việc thiếu thông tin thị trường làm người dân e ngại trong việc mở rộng quy mô sản xuất. Để giải quyết vấn đề này, việc xây dựng một chuỗi giá trị ngành hoa bền vững, từ sản xuất đến tiêu thụ, kết hợp với quảng bá thương hiệu hoa Xuân Quan là vô cùng cần thiết.

2.3. Rào cản về kỹ thuật và trình độ canh tác của nông hộ

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, nhưng trình độ học tập, làm quen và áp dụng khoa học kỹ thuật của một bộ phận người dân còn hạn chế. Canh tác trong môi trường công nghệ cao đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về dinh dưỡng, sâu bệnh và điều khiển các thiết bị tự động. Việc thiếu các lớp tập huấn chuyên sâu, chuyển giao công nghệ bài bản khiến nông dân gặp khó khăn khi vận hành và xử lý các sự cố kỹ thuật. Đôi khi, tâm lý sản xuất theo kinh nghiệm truyền thống vẫn còn tồn tại, cản trở việc áp dụng các quy trình canh tác mới, tiên tiến hơn, ảnh hưởng đến tiềm năng phát triển của nông nghiệp 4.0 tại địa phương.

III. Giải pháp tối ưu mô hình nhà màng trồng hoa hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và tối đa hóa lợi ích từ nông nghiệp CNC trồng hoa tại Xuân Quan, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật là yếu-tố-sống-còn. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện và tối ưu hóa mô hình nhà màng trồng hoa và nhà lưới. Các mô hình này không chỉ là khung che chắn vật lý mà còn là một hệ sinh thái được kiểm soát chặt chẽ, giúp tạo ra môi trường lý tưởng cho cây hoa phát triển. Việc canh tác hoa trong nhà kính giúp người dân hoàn toàn chủ động trong việc điều tiết nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng, từ đó có thể sản xuất hoa trái vụ, nâng cao giá trị sản phẩm. Bên cạnh đó, việc tích hợp các công nghệ thông minh như cảm biến, hệ thống điều khiển tự động sẽ giúp quy trình vận hành trở nên chính xác và tiết kiệm hơn. Một giải pháp quan trọng khác là ứng dụng công nghệ sinh học trong việc chọn tạo giống, phòng trừ sâu bệnh bằng các chế phẩm sinh học an toàn, thay thế dần thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Sự kết hợp giữa hạ tầng nhà màng hiện đại và các ứng dụng công nghệ tiên tiến sẽ là chìa khóa để nâng cao năng suất, chất lượng và đảm bảo phát triển bền vững cho ngành hoa Xuân Quan.

3.1. Kỹ thuật canh tác hoa trong nhà kính và nhà lưới tiên tiến

Việc đầu tư vào hệ thống nhà kính, nhà lưới cần đi đôi với việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Điều này bao gồm việc sử dụng giá thể trồng cây phù hợp (xơ dừa, trấu hun) để đảm bảo độ tơi xốp và thoát nước tốt, kiểm soát mầm bệnh từ đất. Quy trình quản lý dinh dưỡng cần được tính toán chính xác cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây, cung cấp qua hệ thống tưới nhỏ giọt để tối ưu hóa khả năng hấp thụ. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc quản lý ánh sáng bằng lưới cắt nắng và hệ thống chiếu sáng bổ sung, đặc biệt trong mùa đông, để đảm bảo cây quang hợp tốt và ra hoa đúng thời điểm, nâng cao hiệu quả kinh tế trồng hoa.

3.2. Ứng dụng hệ thống tưới tự động và công nghệ sinh học

Một hệ thống tưới tự động, đặc biệt là tưới nhỏ giọt, là thành phần không thể thiếu trong mô hình CNC. Hệ thống này không chỉ tiết kiệm từ 30-50% lượng nước so với tưới truyền thống mà còn giúp đưa phân bón hòa tan đến chính xác vùng rễ của cây, tránh lãng phí và ô nhiễm môi trường. Song song đó, ứng dụng công nghệ sinh học trong việc sử dụng các chế phẩm vi sinh để cải tạo đất, tăng cường sức đề kháng cho cây và sử dụng các thiên địch để phòng trừ sâu bệnh là hướng đi bền vững. Việc này giúp tạo ra sản phẩm hoa sạch, an toàn, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh và nâng cao giá trị cạnh tranh cho sản phẩm làng hoa Xuân Quan.

IV. Cách xây dựng chuỗi giá trị ngành hoa bền vững ở Xuân Quan

Để nông nghiệp CNC trồng hoa tại Xuân Quan phát triển một cách toàn diện và bền vững, không thể chỉ tập trung vào khâu sản xuất. Việc xây dựng một chuỗi giá trị ngành hoa hoàn chỉnh, từ đầu vào đến đầu ra, là nhiệm vụ chiến lược. Bắt đầu từ khâu đầu vào, việc chủ động và kiểm soát nguồn giống hoa chất lượng cao là yếu tố tiên quyết. Địa phương cần khuyến khích các cơ sở, hợp tác xã đầu tư vào nghiên cứu, nhân giống tại chỗ hoặc liên kết với các viện nghiên cứu uy tín để đảm bảo nguồn cung giống ổn định, sạch bệnh và phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng. Tiếp theo, khâu sản xuất cần được chuẩn hóa theo các quy trình thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP). Ở khâu sau thu hoạch, cần đầu tư vào công nghệ bảo quản để kéo dài độ tươi của hoa, giảm tỷ lệ hao hụt. Cuối cùng và quan trọng nhất là khâu thị trường. Cần có chiến lược xây dựng thương hiệu hoa Xuân Quan một cách bài bản, đẩy mạnh các hoạt động quảng bá, xúc tiến thương mại. Việc hình thành các hợp tác xã, tổ liên kết sản xuất và tiêu thụ sẽ giúp tăng sức mạnh đàm phán, kết nối trực tiếp với các siêu thị, công ty xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào thương lái và ổn định đầu ra cho sản phẩm.

4.1. Lựa chọn giống hoa chất lượng cao để nâng cao giá trị

Giống hoa chất lượng cao là nền tảng của thành công. Thay vì phụ thuộc vào các nguồn giống trôi nổi, không rõ nguồn gốc, người dân cần được định hướng và hỗ trợ để tiếp cận các giống hoa mới, có tiềm năng kinh tế cao, khả năng kháng bệnh tốt và được thị trường ưa chuộng. Việc áp dụng các kỹ thuật nhân giống hiện đại như nuôi cấy mô invitro sẽ giúp tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều, sạch bệnh trong thời gian ngắn. Chính quyền địa phương có thể đóng vai trò cầu nối, liên kết các hộ dân với Viện Di truyền Nông nghiệp, Học viện Nông nghiệp Việt Nam để chuyển giao các giống hoa mới và kỹ thuật sản xuất tiên tiến, tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

4.2. Xây dựng thương hiệu hoa Xuân Quan và quảng bá sản phẩm

Một sản phẩm tốt cần một thương hiệu mạnh. Việc xây dựng thương hiệu hoa Xuân Quan không chỉ dừng lại ở việc đăng ký nhãn hiệu tập thể mà cần một chiến lược truyền thông, quảng bá đồng bộ. Cần tận dụng các nền tảng kỹ thuật số, mạng xã hội để giới thiệu sản phẩm, kể những câu chuyện về quá trình canh tác công nghệ cao. Tổ chức các lễ hội hoa, các tour du lịch trải nghiệm tại làng hoa Xuân Quan cũng là một cách hiệu quả để thu hút khách hàng và nâng cao nhận diện thương hiệu. Khi thương hiệu được biết đến rộng rãi, giá trị sản phẩm sẽ tăng lên, giúp người nông dân có thu nhập tốt hơn và chủ động hơn trên thị trường hoa cây cảnh.

V. Phân tích hiệu quả kinh tế trồng hoa CNC so với truyền thống

Sự chuyển dịch sang mô hình nông nghiệp CNC trồng hoa tại Xuân Quan được thúc đẩy mạnh mẽ bởi hiệu quả kinh tế trồng hoa vượt trội mà nó mang lại. So với phương pháp canh tác truyền thống, sản xuất trong nhà màng, nhà lưới giúp tăng năng suất từ 20-30%, đồng thời chất lượng hoa đồng đều và đẹp hơn, giúp giá bán cao hơn đáng kể. Theo nghiên cứu của Lê Thị Thùy Trang (2019), mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho mô hình CNC cao hơn, nhưng lợi nhuận thu về lại cao hơn gấp nhiều lần. Cụ thể, báo cáo so sánh cho thấy tổng thu và lợi nhuận trên một đơn vị diện tích của hoa thảm và hoa ly chậu ứng dụng công nghệ cao đều cao hơn hẳn so với sản xuất truyền thống. Nhiều mô hình tại Xuân Quan đã đạt doanh thu từ 1,2 đến 1,5 tỷ đồng/ha/năm, một con số mà phương pháp truyền thống khó có thể đạt được. Sự chênh lệch này đến từ việc mô hình CNC giúp giảm thiểu thiệt hại do thời tiết, sâu bệnh, tiết kiệm chi phí vật tư (nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) và cho phép sản xuất nhiều vụ trong năm. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy đầu tư vào công nghệ cao là hướng đi đúng đắn, mang lại sự thịnh vượng cho người nông dân.

5.1. So sánh chi phí đầu tư và lợi nhuận giữa hai phương pháp

Phân tích từ khóa luận của Lê Thị Thùy Trang (Bảng 4.15, 4.16, 4.17) cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Chi phí sản xuất hoa ứng dụng CNC cao hơn so với truyền thống, chủ yếu do chi phí khấu hao nhà màng và các thiết bị ban đầu. Tuy nhiên, giá trị sản xuất (GO) và giá trị gia tăng (VA) lại cao hơn rất nhiều. Ví dụ, với hoa ly chậu, hiệu quả kinh tế (MI/IC) của mô hình CNC cao hơn đáng kể so với truyền thống. Điều này chứng tỏ rằng, mặc dù vốn đầu tư lớn, nhưng khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng chi phí của mô hình công nghệ cao là vượt trội, đảm bảo thu hồi vốn nhanh và lợi nhuận bền vững.

5.2. Các mô hình thành công mang lại thu nhập tiền tỷ tại xã

Thực tế tại Xuân Quan đã xuất hiện nhiều tấm gương nông dân làm giàu từ nông nghiệp công nghệ cao. Các hộ đi đầu trong việc đầu tư mô hình nhà màng trồng hoa quy mô lớn, chuyên canh các loại hoa có giá trị cao như lan hồ điệp, lily, đồng tiền... đã thu về lợi nhuận hàng tỷ đồng mỗi năm. Thành công của họ không chỉ đến từ việc mạnh dạn đầu tư mà còn ở việc không ngừng học hỏi, áp dụng các kỹ thuật mới trong canh tác hoa trong nhà kính. Những mô hình này trở thành nguồn cảm hứng, động lực thúc đẩy các hộ khác chuyển đổi, góp phần lan tỏa phong trào phát triển nông nghiệp hiện đại trên toàn xã.

VI. Tương lai ngành hoa Xuân Quan trong kỷ nguyên nông nghiệp 4

Nhìn về tương lai, nông nghiệp CNC trồng hoa tại Xuân Quan có đầy đủ cơ sở để vươn lên một tầm cao mới, hội nhập sâu rộng vào kỷ nguyên nông nghiệp 4.0. Định hướng phát triển trong những năm tới cần tập trung vào việc tự động hóa và số hóa quy trình sản xuất. Việc ứng dụng Internet vạn vật (IoT) để quản lý trang trại từ xa, sử dụng drone để theo dõi sức khỏe cây trồng, hay áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và dự báo sâu bệnh sẽ không còn là viễn cảnh xa vời. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có một chiến lược tổng thể với sự chung tay của cả chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần được thiết kế linh hoạt hơn, tập trung vào việc khuyến khích đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Đồng thời, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng vận hành các hệ thống nông nghiệp thông minh là yêu cầu cấp bách. Tương lai của làng hoa Xuân Quan không chỉ là một trung tâm sản xuất hoa lớn, mà còn là một hình mẫu về phát triển bền vững, ứng dụng công nghệ cao để tạo ra giá trị kinh tế và xã hội, góp phần xây dựng nông thôn mới kiểu mẫu.

6.1. Định hướng phát triển bền vững và mở rộng thị trường

Hướng đi trong tương lai là phát triển bền vững gắn liền với bảo vệ môi trường. Cần khuyến khích việc sử dụng các chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ, và các biện pháp canh tác thân thiện với môi trường. Về thị trường, bên cạnh việc củng cố thị trường nội địa, cần có định hướng xuất khẩu sang các thị trường tiềm năng trong khu vực. Điều này đòi hỏi sản phẩm hoa phải đạt các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn. Việc xây dựng mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm sẽ là công cụ hữu hiệu để nâng cao uy tín và giá trị cho thương hiệu hoa Xuân Quan trên trường quốc tế.

6.2. Kiến nghị về chính sách hỗ trợ nông nghiệp cho địa phương

Để thúc đẩy quá trình này, cần có những kiến nghị cụ thể. Thứ nhất, cần đơn giản hóa thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nông dân tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi dành cho nông nghiệp công nghệ cao. Thứ hai, chính quyền địa phương cần quy hoạch các vùng sản xuất hoa tập trung, đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng như giao thông, thủy lợi, điện. Thứ ba, cần tăng cường tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo chuyển giao khoa học kỹ thuật, mời các chuyên gia đầu ngành về hướng dẫn trực tiếp cho nông dân. Những chính sách hỗ trợ nông nghiệp thực chất và hiệu quả sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp Xuân Quan cất cánh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Khóa luận phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại xã xuân quan huyện văn giang tỉnh hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, sử dụng đất đai để trồng trọt và chăn nuôi, khai thác cây trồng và vật nuôi làm tư liệu và nguyên liệu lao động chủ yếu để tạo ra lương thực, thực phẩm và một số nguyên liệu cho công nghiệp (Wikipedia). Cùng với sự phát triển của khoa học - công nghệ trên thế giới, đòi hỏi nền nông nghiệp cũng phải phát triển không ngừng. Từ đó, nền nông nghiệp công nghệ cao ra đời nhằm đưa những tiến bộ của khoa học - công nghệ vào sản xuất nông nghiệp tạo ra sản phẩm nhiều – nhanh – chất lượng, hướng đến tính bền vững cho cả người sản xuất và người tiêu dùng.

Trên thế giới, rất nhiều nước nông nghiệp công nghệ cao rất phát triển như Israel, Nhật Bản, Phần Lan, Mỹ,… Việt Nam là một nước nông nghiệp với hơn 70% người dân gắn bó với ngành nông nghiệp. Với xu thế của toàn thế giới, Đảng và Nhà nước đề ra những phương án nhằm phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Hiện cả nước có 29 Khu Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao được quy hoạch ở 12 tỉnh, thành phố. Trong đó, có 7 khu đã đi vào hoạt động, tập trung vào khâu nhân giống và phát triển ở 3 lĩnh vực trồng trọt, thủy sản và chăn nuôi ( Đ.

Theo Tổng cục thống kê, cơ cấu nền kinh tế 6 tháng đầu năm 2018 lần lượt là khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm tỷ trọng 14,15% GDP; khu vực công nghiệp và xây dựng chiếm 33,78%; khu vực dịch vụ chiếm 41,82%; thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm chiếm 10,25%. Sự phát triển của nghề trồng hoa góp một phần lớn vào việc phát triển nông nghiệp chất lượng cao của cả nước. Thống kê của Cục Trồng trọt cho thấy, năm 2014, cả nước có khoảng 22.671,9 ha diện tích trồng hoa, trong đó các tỉnh miền Bắc có 9.237,6 ha, miền Nam có khoảng 13. Diện tích cây cảnh, cây thế cây bon sai ở phía Bắc cao gần gấp đôi các tỉnh phía Nam (8.

Thu nhập bình quân trồng hoa, cây cảnh trên cả nước năm 2014 là 285 triệu đồng/ha/năm. So với giá trị thu nhập/ha canh tác toàn ngành trồng trọt là 82-83 triệu đồng/ha/năm, mức thu nhập này gấp gần 3,5 lần. Trong vòng 10 năm (2005- 1 2015) diện tích hoa đã tăng hơn 2,3 lần, giá trị sản lượng tăng 7,2 lần (đạt 6.500 tỷ đồng, trong đó xuất khẩu xấp xỉ 50 triệu đô-la Mỹ). Mức tăng giá trị thu nhập trên một đơn vị héc-ta là ba lần, hình thành nhiều mô hình đạt từ 800 triệu đến 2,5 tỷ đồng trên một héc-ta ( Hà Anh, 2016).

Hưng Yên là một tỉnh nằm ở trung tâm Đồng bằng Sông Hồng, với điều kiện tự nhiên và khí hậu thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Văn Giang là một huyện thuộc tỉnh Hưng Yên được biết đến là huyện nổi tiếng với những làng hoa, cây cảnh. Theo thống kê của Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Văn Giang, toàn huyện hiện có trên 1,3 nghìn ha trồng hoa, cây cảnh các loại, hình thành vùng chuyên canh sản xuất các loại cam, quất, bưởi, quýt cảnh tập trung ở các xã: Liên Nghĩa, Thắng Lợi, Mễ Sở và thị trấn Văn Giang; các loại hoa, cây công trình được trồng chủ yếu ở các xã Phụng Công và Xuân Quan. Xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên được biết đến nổi tiếng với các loại hoa chậu, hoa thảm, hoa giỏ treo, với hơn 100 loại hoa khác nhau đa dạng về chủng loại và màu sắc như hoa phong lan, hoa hồng, dạ yến thảo, ngọc thảo, phong nữ, lan rừng… Tại xã Xuân Quan có hơn 900 hộ trồng hoa với diện tích khoảng 140ha, lợi nhuận bình quân từ 800 triệu- 1 tỷ đồng/ha ( UBND xã Xuân Quan, 2018).

Các hộ nông dân đã áp dụng được công nghệ cao vào sản xuất hoa của hộ gia đình như: hệ thống nhà kính, nhà màng/nhà lưới, gieo trồng, chăm sóc và bảo quản… Nhờ vào việc sử dụng khoa học công nghệ cao vào sản xuất nên chất lượng sản phẩm đã được nâng cao, năng suất cao hơn… đem lại giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, các hộ nông dân còn gặp phải rất nhiều khó khăn như đất đai còn manh mún, nhỏ lẻ, các ruộng gieo trồng còn cách xa nhau khó khăn trong việc canh tác và vận chuyển; các hộ nông dân mới bắt đầu sản xuất kinh nghiệm, kỹ thuật còn hạn chế; việc tiêu thụ thiếu sự liên kết với hợp tác xã hoặc doanh nghiệp, hầu hết là bán buôn, bán lẻ cho các thương lái, vùng lân cận, … Với những gì đã đạt được, chúng ta cần làm gì để đưa những tiến bộ của khoa học-công nghệ vào sản xuất nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm? Giúp người dân nâng cao được kỹ thuật sản xuất trên xu thế ngày càng phát triển hiện nay? Giúp 2 cho họ nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống? Tạo ra những sản phẩm nhiều- nhanh- chất lượng hướng đến tính bền vững? … Từ nhưng lý do nêu trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên” 1. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu chung Phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên trong thời gian vừa qua; từ đó đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại địa phương trong thời gian tới.

Mục tiêu cụ thể  Góp phần hệ thống hoá cơ sở lí luận và thực tiễn về nông nghiệp công nghệ cao và phát triển nông nghiệp công nghệ cao;  Đánh giá thực trạng phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên trong thời gian vừa qua;  Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên;  Đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên trong thời gian tới 1. Câu hỏi nghiên cứu  Thực trạng phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên như thế nào ?  Những yếu tố nào ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên? 3  Cần có những giải pháp gì để thúc đẩy phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên trong thời gian tới? 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu a.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là những vấn đề lý luận và thực tiễn về công nghệ cao và phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Đối tượng khảo sát - Cơ sở trồng hoa có sử dụng công nghệ cao tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên (hộ, HTX, DN) - Tác nhân cung ứng đầu vào và bao tiêu đầu ra của ngành trồng hoa - Cán bộ địa phương 1. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi về nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển nông nghiệp công nghệ cao và các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong ngành trồng hoa tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. - Phạm vi về không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên - Phạm vi về thời gian : + Số liệu phục vụ nghiên cứu đề tài được thu thập trong khoảng thời gian từ 2016-2018 và số liệu điều tra năm 2019 + Thời gian thực hiện đề tài từ tháng 1/2019 đến tháng 6/2019 4 PHẦN II.

CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO 2. Cơ sở lí luận về phát triển nông nghiệp công nghệ cao 2. Các khái niệm có liên quan 2.1 Nông nghiệp công nghệ cao Nông nghiệp công nghệ cao là một nền nông nghiệp được ứng dụng kết hợp những công nghệ mới, tiên tiến để sản xuất, còn gọi là công nghệ cao nhằm nâng cao hiệu quả, tạo bước đột phá về năng suất, chất lượng nông sản, thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao của xã hội và đảm bảo sự phát triển nông nghiệp bền vững. (Wikipedia) Theo Vụ Khoa học Công nghệ, Bộ Nông nghiệp và PTNT cho rằng Nông nghiệp công nghệ cao: "là nền nông nghiệp được áp dụng những công nghệ mới vào sản xuất, bao gồm: công nghiệp hóa nông nghiệp (cơ giới hóa các khâu của quá trình sản xuất), tự động hóa, công nghệ thông tin, công nghệ vật liệu mới, công nghệ sinh học và các giống cây trồng, giống vật nuôi có năng suất và chất lượng cao, đạt hiệu quả kinh tế cao trên một đơn vị diện tích và phát triển bền vững trên cơ sở canh tác hữu cơ.

Tóm lại, nông nghiệp công nghệ cao là nền nông nghiệp được áp dụng công nghệ cao vào sản xuất trong từng khâu hay toàn bộ quá trình sản xuất nhằn tạo ra những sản phẩm nhanh- nhiều- chất lượng hướng đến tính bền vững cho cả người tiêu dùng và người sản xuất.2 Phát triển và tăng trưởng  Tăng trưởng Tăng trưởng được hiểu là sự gia tăng về mặt số lượng của một sự vật nhất định. Trong kinh tế, tăng trưởng thể hiện sự gia tăng hơn trước về sản phẩm hay lượng đầu ra của một quá trình sản xuất hay hoạt động. Tăng trưởng kinh tế là phạm trù cơ bản nhất của lý luận kinh tế, là tiền đề vật chất và cơ sở kinh tế của sự tồn tại và phát triển mọi hình thái xã hội. 5 Để phản ánh mức độ tăng trưởng kinh tế của một thời kỳ, người ta thường dùng giá trị tuyệt đối của các đại lượng để so sánh chúng với nhau.

Chênh lệch giữa các thời điểm chính là mức tăng trưởng kinh tế của một thời kỳ cụ thể. Ngoài ra, tăng trưởng kinh tế còn được phản ánh bằng tốc độ gia tăng của các đại lượng trong các giai đoạn với nhau và được đo bằng phần trăm thay đổi, giá trị phần trăm cao hay thấp thể hiện tốc độ tăng trưởng nhanh hay chậm ( Mai Thanh Cúc và cs, 2005). Như vậy, tăng trưởng là sự tăng lên về số lượng của một sự vật, hiện tượng nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ