Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Nội luật hóa các công ước quốc tế đối với các hành vi tham nhũng trong Bộ luật hình sự Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trần Thị Ngọc Kim thực hiện tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 9.04), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa, hoàn thành năm 2022.
Về tính cấp thiết, đấu tranh phòng, chống tham nhũng được xác định là nhiệm vụ trọng tâm của hệ thống chính trị Việt Nam, được khẳng định trong các nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam (như Nghị quyết Ban Chấp hành Trung ương khóa XII). Trên bình diện quốc tế, Việt Nam đã gia nhập hai văn kiện đa phương quan trọng gồm: Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia năm 2000 (CTOC) và Công ước của Liên hợp quốc về chống tham nhũng năm 2003 (CAC). Trong hệ thống pháp luật quốc gia, Bộ luật Hình sự năm 1985 quy định Chương Tội phạm chức vụ với 9 tội danh (từ Điều 220 đến Điều 228). Trải qua các lần sửa đổi ở Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, gọi tắt là BLHS 2015, có hiệu lực từ 01/01/2018) đã nội luật hóa một số yêu cầu của các công ước quốc tế như: ghi nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân, hình sự hóa hành vi tham nhũng trong khu vực tư, bổ sung yếu tố lợi ích phi vật chất, tội phạm hóa hành vi đưa hối lộ cho công chức nước ngoài và công chức của tổ chức quốc tế công.
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu và bất cập thực tiễn được tác giả chỉ ra là: BLHS 2015 mới chỉ tương thích một phần với các yêu cầu của CTOC và CAC. Cụ thể, luật thực định vẫn chưa quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân đối với nhóm tội phạm tham nhũng; các hành vi khách quan của hành vi tham nhũng chưa được bao quát đầy đủ; hành vi làm giàu bất hợp pháp chưa được tội phạm hóa; các cấu thành pháp lý giữa nhóm tội phạm nhận hối lộ, đưa hối lộ và môi giới hối lộ còn thiếu tính đồng bộ.
Mục đích nghiên cứu của luận án là tạo lập hệ thống luận cứ khoa học nhằm hoàn thiện quy định của BLHS 2015 về nhóm tội phạm tham nhũng và các tội phạm khác về chức vụ, trên cơ sở đánh giá mức độ tương thích giữa luật hình sự Việt Nam với các yêu cầu bắt buộc và tùy nghi của CTOC và CAC.
Để thực hiện mục đích trên, luận án giải quyết bốn nhóm nhiệm vụ nghiên cứu:
- Về lý luận: Làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý của nội luật hóa và tham nhũng theo học thuyết pháp lý quốc tế và pháp luật Việt Nam; xác định vấn đề nội luật hóa CTOC và CAC trong luật hình sự.
- Về quy định pháp luật: Phân tích khái niệm, dấu hiệu pháp lý của các hành vi tham nhũng theo quy định của CTOC và CAC; phân định các yêu cầu bắt buộc và yêu cầu tùy nghi; phân tích khái niệm và dấu hiệu pháp lý nhóm tội phạm chức vụ trong BLHS 2015; đánh giá sự tương thích giữa BLHS 2015 với hai công ước trên.
- Về thực tiễn: Khảo sát và đánh giá thực tiễn áp dụng BLHS 2015, phân tích các bản án hình sự thực tế về các tội phạm chức vụ và tham nhũng tại Việt Nam đối chiếu với chuẩn mực của CTOC và CAC.
- Về kiến nghị: Xây dựng các đề xuất sửa đổi, bổ sung cụ thể nhằm hoàn thiện BLHS 2015 trên cơ sở kết quả nội luật hóa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm lý luận về nội luật hóa và tham nhũng; quy định của CTOC, CAC, Luật Điều ước quốc tế năm 2016, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, BLHS 2015; thực tiễn xét xử và các bản án hình sự về tội phạm tham nhũng cùng ba tội phạm chức vụ liên quan trực tiếp gồm: Tội đưa hối lộ, Tội môi giới hối lộ, Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi.
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào yêu cầu tội phạm hóa (criminalization) hành vi tham nhũng; không đi sâu vào các biện pháp phòng ngừa hành chính hoặc hoạt động hợp tác quốc tế, tương trợ tư pháp.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát số liệu và thực tiễn xét xử từ ngày BLHS 2015 có hiệu lực (01/01/2018) đến tháng 10/2021.
- Phạm vi không gian: Thực tiễn áp dụng pháp luật trên phạm vi toàn quốc Việt Nam.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các nhóm vấn đề chuyên biệt:
Về khái niệm nội luật hóa:
- Nhóm công trình quốc tế gồm bài báo của G. Ferreira và A. Ferreira-Snyman (2014) về việc chuyển hóa luật quốc tế vào luật quốc gia dưới góc độ nhất nguyên luận và nhị nguyên luận; tài liệu của Dự án Giáo dục Pháp luật Afghanistan thuộc Trường Luật Stanford (2011) về quan hệ giữa luật quốc tế và hiến pháp các nước. Điểm giới hạn của các công trình này là chỉ tiếp cận ở góc độ hiến pháp, chưa đi sâu vào việc tội phạm hóa trong luật hình sự.
- Các công trình trong nước gồm: Đề tài cấp Bộ của Hoàng Phước Hiệp (2007) về nội luật hóa điều ước quốc tế phục vụ hội nhập kinh tế; sách chuyên khảo do PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa chủ biên (2016) nghiên cứu nội luật hóa CTOC trong BLHS Việt Nam; bài viết của Trần Thị Thu Hằng và Đặng Minh Tuấn (2013) về mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia nhìn từ góc độ hiến pháp.
Về khái niệm và bản chất của tham nhũng:
- Nghiên cứu quốc tế của Rose-Ackerman (2016), Khalid Sekkat (2018), Boris Begovic (2005) về định nghĩa, phân loại và hậu quả của tham nhũng; nghiên cứu của Ragauskas, Kavoliūnaitė-Ragauskienė và Vitkutė (2014) về tham nhũng trong khu vực tư với định nghĩa tham nhũng là sự lạm dụng quyền lực vì tư lợi.
- Nghiên cứu tại Việt Nam gồm: sách của Nguyễn Văn Kim (2003), Viện Khoa học thanh tra (2004), nhóm tác giả Nguyễn Xuân Yêm, Nguyễn Hòa Bình, Bùi Minh Thanh (2007); các luận án tiến sĩ của Trần Công Phàn (2004), Đào Lệ Thu (2011), Trần Văn Đạt (2012), Từ Thanh Sơn (2015); bài viết của Lê Quang Kiệm. Hạn chế của các tài liệu trong nước là đa phần giới hạn chủ thể tham nhũng ở người có chức vụ, quyền hạn trong khu vực công, chưa bao quát đầy đủ chủ thể thuộc khu vực tư hoặc người không có chức vụ, quyền hạn theo chuẩn mực CTOC và CAC.
Về yêu cầu tội phạm hóa và tính tương thích của BLHS Việt Nam:
- Nghiên cứu so sánh quy định hối lộ giữa BLHS và CAC của Trịnh Tiến Việt (2011), Nguyễn Thanh Tân (2013), Nguyễn Thị Bình (2016); luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Yến (2017) và Lê Vân Anh (2018).
- Báo cáo thảo luận chính sách của DFID và UNDP (Alan Doig, Đào Lệ Thu, Hoàng Xuân Châu, 2013) và Báo cáo tổng thuật của Ban Nội chính Trung ương phối hợp UNDP (Đào Lệ Thu, Trịnh Tiến Việt, Trần Văn Dũng, 2014) về chuẩn mực quốc tế của CAC, OECD, COE đối với tội phạm hối lộ. Hạn chế của các báo cáo này là chủ yếu tập trung vào nhóm tội phạm hối lộ và phân tích trên nền tảng BLHS năm 1999, chưa phân tách rành mạch yêu cầu bắt buộc và yêu cầu tùy nghi cho toàn bộ nhóm tội phạm tham nhũng.
- Nhóm nghiên cứu về lý luận tội phạm chức vụ và án lệ của Reisman W.M (1979), Langseth P. (2006), Michael Segon & Chris Booth (2010), Trần Văn Đạt (2004), Nguyễn Duy Giảng (2016), Đinh Văn Quế (2017), Đỗ Đức Hồng Hà (2017, 2018), Trần Văn Hải & Lữ Vũ Lực (2018), Trần Trung Hiếu (2019), Trần Huy Đức (2019), Nguyễn Ngọc Điền (2020), Đào Phương Thanh (2021), Lê Quang Kiệm (2021), Hoàng Thị Tuệ Phương & Trần Ngọc Lan Trang (2020), Bùi Văn Hưng & Lê Thị Diệp (2020).
| Nhóm nghiên cứu |
Công trình tiêu biểu |
Phạm vi tiếp cận |
Hạn chế mà luận án giải quyết |
| Lý thuyết nội luật hóa |
Ferreira & Ferreira-Snyman (2014), Hoàng Phước Hiệp (2007), Đặng Minh Tuấn (2013) |
Góc độ luật quốc tế, luật hiến pháp đại cương |
Chưa nghiên cứu cơ chế tội phạm hóa trong luật hình sự |
| Khái niệm tham nhũng |
Rose-Ackerman (2016), Trần Văn Đạt (2012), Lê Quang Kiệm (2021) |
Bản chất xã hội học, tội phạm học, khu vực công |
Chưa bao quát chủ thể khu vực tư và người không có chức vụ |
| Tội phạm hóa công ước |
Nguyễn Thị Phương Hoa (2016), Trịnh Tiến Việt (2011), Báo cáo DFID/UNDP (2013) |
Đơn lẻ từng công ước (hoặc CTOC, hoặc CAC), trọng tâm nhóm tội hối lộ |
Đa số dựa trên BLHS 1999; chưa tích hợp đồng thời CTOC và CAC với BLHS 2015 |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Luận án là công trình tổng hợp nghiên cứu việc tội phạm hóa các hành vi tham nhũng trong BLHS 2015 dưới góc độ đối chiếu đồng thời với cả hai văn kiện CTOC và CAC; phân định rành mạch giữa nghĩa vụ bắt buộc và nghĩa vụ tùy nghi; đồng thời gắn liền phân tích quy phạm với dữ liệu xét xử thực tế trên toàn quốc từ năm 2018 đến tháng 10/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng lý luận về quan hệ giữa luật quốc tế và luật quốc gia, các nguyên tắc điều ước quốc tế và hướng dẫn lập pháp chuyên ngành:
- Lý thuyết về nội luật hóa: Thuyết nhất nguyên luận (Monism), thuyết nhị nguyên luận (Dualism) và thuyết nhất nguyên dung hòa (Moderate monism). Thực tiễn lập pháp Việt Nam được tác giả xác định là mô hình hỗn hợp: cho phép áp dụng trực tiếp điều ước quốc tế khi quy định đã đủ rõ, chi tiết; đồng thời thực hiện chuyển hóa (nội luật hóa) bằng việc ban hành, sửa đổi, bổ sung văn bản quy phạm pháp luật quốc gia theo quy định của Luật Điều ước quốc tế năm 2016.
- Nguyên tắc Pacta sunt servanda: Ghi nhận tại Điều 26 Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế, quy định mọi điều ước có hiệu lực đều ràng buộc các bên và phải được thi hành với thiện ý. Điều 27 Công ước Viên năm 1969 xác định quốc gia thành viên không được viện dẫn pháp luật trong nước để biện minh cho việc không thi hành điều ước.
- Khung phân tích của UNODC: Dựa trên Hướng dẫn lập pháp thực thi CTOC (năm 2004) và Hướng dẫn lập pháp thực thi CAC (năm 2006) của Cơ quan Liên hợp quốc về Ma túy và Tội phạm (UNODC). UNODC phân loại nghĩa vụ thực thi của các quốc gia thành viên thành ba cấp độ:
- Biện pháp bắt buộc (Mandatory measures): Nghĩa vụ tuyệt đối phải thực hiện các biện pháp lập pháp để hình sự hóa hành vi.
- Biện pháp xem xét áp dụng (Measures to consider): Nghĩa vụ phải cân nhắc, nỗ lực tối đa để áp dụng phù hợp hệ thống pháp luật nội địa.
- Biện pháp tùy nghi (Discretionary/optional measures): Các biện pháp khuyến nghị mà quốc gia thành viên tự do quyết định áp dụng hay không.
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên sâu:
- Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật: Sử dụng xuyên suốt trong Chương 2 và Chương 3 để giải thích các yếu tố cấu thành tội phạm, bóc tách cấu trúc điều luật của BLHS 2015 và các điều khoản của CTOC, CAC.
- Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu các chuẩn mực quốc tế với quy định của BLHS Việt Nam và kinh nghiệm lập pháp hình sự nước ngoài nhằm xác định mức độ tương đồng và sai biệt.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng trong Chương 1 và Chương 2 nhằm hệ thống hóa quan điểm lý luận về tham nhũng và nội luật hóa.
- Phương pháp thống kê: Khảo sát các số liệu xét xử thực tế về các tội phạm chức vụ và tham nhũng.
- Phương pháp nghiên cứu án điển hình (case study): Áp dụng tại Chương 4 để mổ xẻ các bản án cụ thể giai đoạn 2018 - tháng 10/2021, từ đó chỉ ra những vướng mắc khi áp dụng BLHS 2015 trong thực tế.
Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm: văn bản gốc của CTOC, CAC; các tài liệu hướng dẫn lập pháp của UNODC; văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Hiến pháp, BLHS 1985, 1999, 2015, Luật Điều ước quốc tế năm 2016, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018); báo cáo thống kê ngành tòa án và các bản án xét xử hình sự có hiệu lực pháp luật.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu
Chương này tập trung tổng kết các nhóm công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến nội luật hóa, bản chất hành vi tham nhũng, việc hình sự hóa theo chuẩn mực CTOC, CAC và lý luận về tội phạm chức vụ trong luật hình sự Việt Nam. Tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học: hầu hết các công trình trước đây chỉ phân tích đơn lẻ một công ước (chủ yếu là CAC), tập trung chủ yếu vào các tội hối lộ, nghiên cứu trên nền BLHS năm 1999, hoặc chưa phân định rành mạch giữa yêu cầu bắt buộc và yêu cầu tùy nghi. Từ đó, tác giả xác lập khung lý thuyết nghiên cứu dựa trên thuyết nhất nguyên, nhị nguyên và hướng dẫn lập pháp của UNODC; đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho các chương tiếp theo.
Chương 2: Những vấn đề lý luận và pháp lý về nội luật hóa các công ước quốc tế đối với hành vi tham nhũng trong luật hình sự quốc gia
Chương 2 làm rõ bản chất lý luận và khuôn khổ thể chế:
- Khái niệm nội luật hóa: Là quá trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành các hoạt động lập pháp nhằm chuyển hóa các quy phạm của điều ước quốc tế thành quy phạm pháp luật trong nước hoặc chấp nhận áp dụng trực tiếp để thực hiện cam kết quốc tế.
- Khái niệm tham nhũng: Luận án phân tích khái niệm tham nhũng từ góc độ xã hội học và luật học, đối chiếu định nghĩa trong Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 với định nghĩa của quốc tế. Tác giả kết luận rằng theo CAC và CTOC, hành vi tham nhũng không chỉ giới hạn ở người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng chức vụ vì vụ lợi trong khu vực nhà nước, mà còn mở rộng sang hành vi của bất kỳ thể nhân nào (kể cả không có chức vụ) trong các tội hối lộ, buôn bán ảnh hưởng, cũng như các hành vi xảy ra trong khu vực tư nhân.
- Cơ sở chính trị và pháp lý: Luận chứng sự cần thiết nội luật hóa dựa trên chủ trương hội nhập quốc tế, nghị quyết cải cách tư pháp của Đảng, quy định của Hiến pháp, Luật Điều ước quốc tế năm 2016, nguyên tắc Pacta sunt servanda và Điều 27 Công ước Viên năm 1969.
Chương 3: Yêu cầu của các Công ước quốc tế về chống tham nhũng và đánh giá sự tương thích của Bộ Luật hình sự Việt Nam
Chương này đánh giá chi tiết sự tương thích của BLHS 2015 thông qua việc đối chiếu với hai nhóm yêu cầu của CTOC và CAC:
- Những điểm tương đồng (đã nội luật hóa):
- Đối với yêu cầu bắt buộc: Đã tội phạm hóa hành vi đưa, nhận hối lộ công chức quốc gia; hình sự hóa hành vi đưa hối lộ cho công chức nước ngoài hoặc công chức của tổ chức quốc tế công (khoản 6 Điều 364 BLHS 2015); quy định hành vi tham ô tài sản.
- Đối với yêu cầu tùy nghi: Đã bước đầu hình sự hóa hành vi tham ô, nhận hối lộ trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài nhà nước (khu vực tư) tại Điều 353, Điều 354 BLHS 2015; ghi nhận "lợi ích phi vật chất" bên cạnh lợi ích vật chất trong cấu thành tội hối lộ.
- Những điểm khác biệt và hạn chế (chưa tương thích):
- Về yêu cầu bắt buộc: Chưa quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân đối với các tội phạm tham nhũng (BLHS 2015 mới chỉ quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với một số tội danh kinh tế, môi trường); chưa hình sự hóa hành vi nhận hối lộ của công chức nước ngoài, công chức tổ chức quốc tế công; hành vi biển thủ, chiếm đoạt tài sản trong khu vực tư nhân chưa được quy định bao quát.
- Về yêu cầu tùy nghi: Chưa tội phạm hóa hành vi làm giàu bất hợp pháp (illicit enrichment - Điều 20 CAC); hành vi lợi dụng ảnh hưởng để trục lợi (buôn bán ảnh hưởng - Điều 18 CAC) chưa bao quát trường hợp chủ thể không có chức vụ nhưng khẳng định có ảnh hưởng để đòi hỏi lợi ích; còn thiếu thống nhất về dấu hiệu chủ quan và khách quan giữa tội nhận hối lộ, đưa hối lộ và môi giới hối lộ.
Chương 4: Thực tiễn áp dụng pháp luật đối với các tội phạm có hành vi tham nhũng ở Việt Nam và kiến nghị hoàn thiện Bộ luật hình sự Việt Nam trên cơ sở nội luật hóa các Công ước quốc tế về chống tham nhũng
Chương 4 khảo sát thực tiễn áp dụng BLHS 2015 từ ngày 01/01/2018 đến tháng 10/2021 qua các nhóm tội phạm:
- Thực tiễn xử lý: Phân tích số liệu truy cứu trách nhiệm hình sự (trình bày tại Phụ lục 1) và các bản án xét xử thực tế về nhóm tội phạm hối lộ, tội phạm chiếm đoạt tài sản (tham ô), tội phạm gây ảnh hưởng và các tội phạm chức vụ khác. Tác giả chỉ ra các khó khăn trong chứng minh lợi ích phi vật chất, vướng mắc khi xử lý hành vi đưa hối lộ có sự tham gia của pháp nhân, và khoảng trống pháp lý khi xử lý tài sản gia tăng không giải trình được nguồn gốc hợp pháp của người có chức vụ.
- Hệ thống kiến nghị hoàn thiện:
- Bổ sung quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân đối với các tội phạm tham nhũng và chức vụ liên quan (nhất là tội đưa hối lộ, nhận hối lộ trong khu vực tư).
- Tội phạm hóa đầy đủ hành vi hối lộ công chức nước ngoài và công chức tổ chức quốc tế công (ở cả chiều nhận hối lộ).
- Nghiên cứu sửa đổi cấu thành các tội hối lộ nhằm bảo đảm sự tương thích giữa Tội nhận hối lộ (Điều 354), Tội đưa hối lộ (Điều 364) và Tội môi giới hối lộ (Điều 365).
- Xây dựng lộ trình và cơ chế pháp lý để từng bước hình sự hóa hành vi làm giàu bất hợp pháp phù hợp với nguyên tắc suy đoán vô tội trong Hiến pháp và pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án công bố các đóng góp mới về phương diện lý luận và thực tiễn:
- Về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm khoa học, khái niệm pháp lý về nội luật hóa và tham nhũng dưới góc độ luật hình sự. Luận án xây dựng định nghĩa khoa học về nội luật hóa các công ước quốc tế đối với hành vi tham nhũng trong Bộ luật Hình sự Việt Nam.
- Luận giải bản chất hành vi tham nhũng theo quy định của CTOC và CAC, làm rõ điểm khác biệt căn bản giữa quan niệm quốc tế (mở rộng chủ thể sang khu vực tư và người không có chức vụ) với quan niệm truyền thống trong luật thực định Việt Nam (chủ yếu tập trung vào người có chức vụ trong khu vực công).
- Phân loại toàn diện các yêu cầu của CTOC và CAC thành hai nhóm: yêu cầu bắt buộc và yêu cầu tùy nghi; phân tích cấu thành tội phạm (chủ thể, khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan) theo hướng dẫn lập pháp của UNODC làm thước đo đánh giá luật quốc gia.
- Về mặt thực tiễn và giải pháp:
- Đánh giá toàn diện sự tương thích của BLHS 2015 đối chiếu đồng thời với cả hai công ước CTOC và CAC, chỉ rõ những khoảng trống lập pháp (trách nhiệm hình sự của pháp nhân đối với tội tham nhũng, hành vi làm giàu bất hợp pháp, sự thiếu nhất quán trong nhóm tội hối lộ).
- Khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật giai đoạn 2018 - tháng 10/2021 qua các bản án điển hình, phát hiện các vướng mắc tố tụng và định tội danh trong thực tế xét xử.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể, có luận chứng khoa học nhằm sửa đổi, bổ sung Chương Tội phạm về chức vụ trong BLHS 2015, bảo đảm tuân thủ nghĩa vụ quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định, luận án có các giới hạn sau:
- Về nội dung: Luận án chỉ giới hạn nghiên cứu các yêu cầu liên quan đến tội phạm hóa (hình sự hóa) hành vi tham nhũng trong BLHS; không nghiên cứu các nhóm quy định khác của CTOC và CAC như: biện pháp phòng ngừa tham nhũng, các biện pháp thu hồi tài sản, cơ chế dẫn độ và tương trợ tư pháp quốc tế giữa các quốc gia thành viên.
- Về phạm vi tội danh: Luận án tập trung vào nhóm tội phạm tham nhũng trực tiếp và ba tội danh chức vụ liên quan (Tội đưa hối lộ, Tội môi giới hối lộ, Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi); chưa bao quát toàn bộ các tội phạm chức vụ khác trong BLHS.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế thu hồi tài sản tham nhũng có yếu tố nước ngoài theo CAC; nghiên cứu các biện pháp phi hình sự nhằm kiểm soát tài sản bất minh; hoàn thiện tương trợ tư pháp và tố tụng hình sự để xử lý tội phạm tham nhũng xuyên quốc gia.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và cơ quan cải cách tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học và bảng đối chiếu tiêu chuẩn quốc tế phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung BLHS 2015, Luật Phòng, chống tham nhũng và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án): Hỗ trợ thẩm phán, kiểm sát viên và điều tra viên trong việc giải thích, áp dụng các tình tiết mới của BLHS 2015 như "lợi ích phi vật chất", dấu hiệu tham nhũng khu vực tư, xử lý các vụ án chức vụ phức tạp.
- Cơ sở nghiên cứu và đào tạo luật học: Làm tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật hình sự, Tố tụng hình sự, Luật quốc tế và Tư pháp hình sự so sánh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân định yêu cầu bắt buộc và yêu cầu tùy nghi của CTOC và CAC như thế nào?
Dựa trên Hướng dẫn lập pháp của UNODC, luận án phân định: Yêu cầu bắt buộc là nghĩa vụ tuyệt đối đòi hỏi quốc gia thành viên phải ban hành quy định hình sự hóa (như hối lộ công chức quốc gia, tham ô tài sản, đưa hối lộ công chức nước ngoài); Yêu cầu tùy nghi là các biện pháp khuyến nghị hoặc yêu cầu quốc gia thành viên cân nhắc áp dụng phù hợp với hiến pháp và các nguyên tắc cơ bản của hệ thống pháp luật nước mình (như hình sự hóa hành vi làm giàu bất hợp pháp, buôn bán ảnh hưởng, tham nhũng khu vực tư).
2. Điểm chưa tương thích lớn nhất của BLHS 2015 về chủ thể của tội phạm tham nhũng so với công ước quốc tế là gì?
Đó là BLHS 2015 chưa quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân đối với các tội phạm tham nhũng. Trong khi CTOC và CAC yêu cầu quốc gia thành viên phải thiết lập trách nhiệm pháp lý (bao gồm trách nhiệm hình sự) đối với pháp nhân tham gia vào các hành vi tham nhũng, BLHS 2015 mới chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự cá nhân đối với nhóm tội danh này.
3. Tác giả luận án có quan điểm thế nào về việc tội phạm hóa hành vi làm giàu bất hợp pháp tại Việt Nam?
Hành vi làm giàu bất hợp pháp (Điều 20 CAC) là yêu cầu tùy nghi. Luận án xác định đây là một khoảng trống mà BLHS 2015 chưa quy định do vướng mắc về nguyên tắc suy đoán vô tội và nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng hình sự. Tác giả kiến nghị cần tiếp tục nghiên cứu lộ trình và các điều kiện pháp lý, kỹ thuật lập pháp thích hợp để từng bước nội luật hóa hành vi này mà không xung đột với nguyên tắc hiến định.
4. Dữ liệu thực tiễn trong luận án được khảo sát trong khoảng thời gian nào và bao gồm những tội danh gì?
Dữ liệu thực tiễn được khảo sát từ ngày 01/01/2018 (thời điểm BLHS 2015 có hiệu lực thi hành) đến tháng 10/2021 trên phạm vi cả nước. Đối tượng khảo sát là các bản án xét xử thực tế về các tội phạm tham nhũng và ba tội phạm chức vụ có liên quan mật thiết gồm: Tội đưa hối lộ, Tội môi giới hối lộ và Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trần Thị Ngọc Kim là công trình nghiên cứu chuyên khảo trong chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự, giải quyết vấn đề nội luật hóa các công ước quốc tế về chống tham nhũng (CTOC và CAC) vào BLHS 2015. Bằng phương pháp luật học so sánh kết hợp phân tích án điển hình giai đoạn 2018 - tháng 10/2021, luận án đã xác lập rõ mức độ tương thích giữa luật thực định Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế theo từng cấp độ nghĩa vụ bắt buộc và tùy nghi. Các luận điểm lý luận và kiến nghị sửa đổi quy định về tội phạm chức vụ, tham nhũng được luận chứng cụ thể, cung cấp tài liệu phục vụ công tác hoàn thiện lập pháp hình sự và nghiên cứu pháp lý tại Việt Nam.