Phân tích yếu tố tác động đến nợ xấu ngân hàng TMCP Việt Nam - Bùi Công Duy

Luận văn phân tích yếu tố vĩ mô và nội tại tác động đến nợ xấu ngân hàng TMCP Việt Nam giai đoạn 2011-2016, giúp hoạch định chính sách hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tóm tắt

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục từ viết tắt

Danh mục ký hiệu các biến

Danh mục bảng biểu và hình

Danh mục phụ lục

1. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

1.6. Kết cấu khóa luận

2. CHƢƠNG 2: NỢ XẤU VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN NỢ XẤU

2.1. Giới thiệu

2.2. Nợ xấu của ngân hàng thương mại

2.2.1. Khái niệm rủi ro tín dụng

2.2.2. Khái niệm nợ xấu

2.2.3. Phân loại nợ xấu

2.3. Lý thuyết các yếu tố tác động đến nợ xấu

2.4. Các nghiên cứu thực nghiệm

2.4.1. Các nghiên cứu trên thế giới

2.4.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam

2.5. Yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu ngân hàng thương mại

2.5.1. Yếu tố đặc thù ngân hàng

2.5.2. Yếu tố kinh tế vĩ mô

2.6. Kết luận Chương 2

3. CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Giới thiệu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Các biến nghiên cứu

3.3.1. Biến phụ thuộc

3.3.2. Các biến độc lập

3.4. Dữ liệu nghiên cứu

3.5. Trình tự nghiên cứu

3.6. Kết luận Chương 3

4. CHƢƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Giới thiệu

4.2. Thực trạng nợ xấu của các NHTM Việt Nam

4.3. Thống kê mô tả

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.4.1. Phân tích tương quan mô hình nghiên cứu

4.4.2. Kiểm định các giả thiết hồi quy mô hình nghiên cứu

4.4.3. Ước lượng mô hình theo phương pháp GMM

4.4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.5. Kết luận Chương 4

5. CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Giới thiệu

5.2. Một số khuyến nghị

5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4. Kết luận Chương 5

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nợ Xấu Ngân Hàng Việt Nam Thực Trạng Rủi Ro

Nợ xấu là một vấn đề nhức nhối trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và phát triển của nền kinh tế. Khóa luận này tập trung phân tích các yếu tố tác động đến nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) Việt Nam trong giai đoạn 2011-2016. Việc hiểu rõ những yếu tố này là vô cùng quan trọng để đưa ra các giải pháp hiệu quả nhằm kiểm soát và giảm thiểu nợ có khả năng mất vốn. Theo Nkusu (2011), nợ xấu là dấu hiệu cảnh báo khủng hoảng tài chính nếu không được xử lý kịp thời. Tuy nhiên, con số thực tế có thể còn cao hơn nhiều so với báo cáo, đòi hỏi sự đánh giá và can thiệp kịp thời. Vấn đề trọng tâm hiện nay là xử lý nợ xấu nhanh chóng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng nợ xấu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ nội tại ngân hàng như tăng trưởng tín dụng, quy mô, đến yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát. Khóa luận này sẽ đưa ra các khuyến nghị giúp các NHTMCP Việt Nam hạn chế nợ xấu, góp phần vào sự phát triển bền vững của cả ngành ngân hàng và nền kinh tế.

1.1. Rủi Ro Tín Dụng Nguồn Gốc Của Nợ Xấu Ngân Hàng

Rủi ro tín dụng là khả năng người vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết, gây tổn thất cho ngân hàng. Theo Ủy ban Basel (2000), rủi ro tín dụng bao gồm cả khả năng đối tác không thực hiện đúng thỏa thuận. Rủi ro này có thể xuất phát từ bất kỳ giao dịch nào giữa ngân hàng và người vay. Tại Việt Nam, theo Quyết định 22/VBHN-NHNN, rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ. Các ngân hàng phải đặc biệt chú ý đến việc quản lý và kiểm soát rủi ro tín dụng để giảm thiểu nguy cơ nợ xấu.

1.2. Phân Loại Nợ Xấu Đánh Giá Mức Độ Rủi Ro Tín Dụng

Phân loại nợ là quá trình các tổ chức tín dụng đánh giá mức độ rủi ro của các khoản vay và phân loại vào các nhóm thích hợp. Việc phân loại nợ giúp ngân hàng kiểm soát chất lượng danh mục cho vay và có biện pháp xử lý kịp thời. Quyết định 22/VBHN-NHNN quy định phân loại nợ thành 5 nhóm, trong đó nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) được xếp vào danh mục nợ xấu. Việc phân loại nợ là một công cụ quan trọng để quản lý rủi ro tín dụng và đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

II. Nguyên Nhân Nợ Xấu Yếu Tố Vĩ Mô Và Vi Mô Tác Động Ra Sao

Nợ xấu phát sinh từ nhiều nguyên nhân, có thể chia thành hai nhóm chính: yếu tố vĩ mô và yếu tố vi mô (đặc thù ngân hàng). Yếu tố vĩ mô bao gồm tình hình kinh tế (tăng trưởng, lạm phát, lãi suất), chính sách tiền tệ, và các biến động thị trường. Yếu tố vi mô liên quan đến hoạt động quản trị, chính sách tín dụng, và năng lực tài chính của từng ngân hàng. Hiểu rõ các nguyên nhân này giúp các nhà quản lý ngân hàng và nhà hoạch định chính sách đưa ra các giải pháp phù hợp để phòng ngừa và xử lý nợ xấu. Thông tin bất cân xứng giữa ngân hàng và khách hàng vay cũng là một yếu tố quan trọng dẫn đến nợ xấu. Các ngân hàng cần cải thiện quy trình thẩm định và giám sát tín dụng để giảm thiểu rủi ro.

2.1. Lý Thuyết Thông Tin Bất Cân Xứng Nguồn Gốc Rủi Ro Nợ Xấu

Lý thuyết thông tin bất cân xứng giải thích rằng một bên (ví dụ, người đi vay) có nhiều thông tin hơn bên kia (ngân hàng) về khả năng trả nợ. Điều này dẫn đến rủi ro lựa chọn nghịch (ngân hàng cho vay những người có rủi ro cao) và rủi ro đạo đức (người vay sử dụng vốn không hiệu quả sau khi vay). Các ngân hàng cần cải thiện quy trình thẩm định và giám sát tín dụng để giảm thiểu tình trạng thông tin bất cân xứng.

2.2. Tác Động Chu Kỳ Kinh Doanh Đến Nợ Xấu Ngân Hàng

Chu kỳ kinh doanh, với các giai đoạn tăng trưởng và suy thoái, có ảnh hưởng lớn đến nợ xấu. Trong giai đoạn tăng trưởng, thu nhập và khả năng trả nợ của người dân tăng lên, làm giảm nợ xấu. Ngược lại, trong giai đoạn suy thoái, thất nghiệp gia tăng và khả năng trả nợ giảm, làm tăng nợ xấu. Các ngân hàng cần có chính sách tín dụng linh hoạt để thích ứng với các biến động của chu kỳ kinh doanh.

2.3. Kênh Cho Vay Chính Sách Tiền Tệ Tác Động Đến Nợ Xấu

Kênh cho vay ngân hàng là một kênh truyền tải quan trọng của chính sách tiền tệ. Khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thắt chặt chính sách tiền tệ, nguồn vốn của các NHTM giảm, dẫn đến cắt giảm cung cho vay và tăng lãi suất. Điều này có thể làm tăng nợ xấu, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. NHNN cần cân nhắc tác động của chính sách tiền tệ đến nợ xấu khi điều hành chính sách.

III. Phân Tích Thực Nghiệm Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng Nợ Xấu Nhất

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để xác định các yếu tố tác động đến nợ xấu của các NHTM. Các nghiên cứu này sử dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận. Các yếu tố thường được xem xét bao gồm quy mô ngân hàng, hiệu quả hoạt động, tăng trưởng tín dụng, tăng trưởng kinh tế, lạm phát, và lãi suất. Các nghiên cứu cho thấy rằng cả yếu tố vĩ mô và vi mô đều có ảnh hưởng đến nợ xấu, nhưng mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia và giai đoạn kinh tế.

3.1. Tăng Trưởng Tín Dụng Nóng Mối Liên Hệ Với Nợ Xấu

Các nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa tăng trưởng tín dụng nhanh và nợ xấu. Khi ngân hàng tăng trưởng tín dụng quá nhanh, họ có thể nới lỏng các tiêu chuẩn tín dụng, dẫn đến tăng nợ xấu trong tương lai. Các ngân hàng cần kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng và duy trì các tiêu chuẩn tín dụng chặt chẽ.

3.2. Quy Mô Ngân Hàng Lớn Mạnh Hay Rủi Ro Hơn Về Nợ Xấu

Quy mô ngân hàng có thể ảnh hưởng đến nợ xấu theo hai hướng. Một mặt, các ngân hàng lớn có thể đa dạng hóa rủi ro tốt hơn. Mặt khác, các ngân hàng lớn có thể chấp nhận rủi ro cao hơn vì họ tin rằng chính phủ sẽ can thiệp nếu họ gặp khó khăn (quá lớn để sụp đổ). Các nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa quy mô ngân hàng và nợ xấu là phức tạp và có thể thay đổi tùy thuộc vào từng quốc gia.

3.3. ROA Và Dự Phòng Rủi Ro Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng

ROA (suất sinh lời trên tổng tài sản) và dự phòng rủi ro tín dụng là các chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng. ROA cao cho thấy ngân hàng hoạt động hiệu quả và có khả năng trả nợ tốt hơn. Dự phòng rủi ro tín dụng giúp ngân hàng bù đắp các khoản lỗ do nợ xấu gây ra. Các ngân hàng cần duy trì ROA cao và trích lập đầy đủ dự phòng rủi ro tín dụng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Đặc Thù NHTM Việt Nam Tác Động

Khóa luận sử dụng phương pháp ước lượng GMM để phân tích các yếu tố tác động đến nợ xấu của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2011-2016. Kết quả cho thấy rằng cả yếu tố vĩ mô và yếu tố nội tại của ngân hàng đều có ảnh hưởng đến nợ xấu. Trong đó, nợ xấu trong quá khứ, quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ dự phòng rủi ro, tốc độ tăng trưởng tín dụng và tỷ lệ lạm phát tác động cùng chiều đến nợ xấu. Tăng trưởng kinh tế và khả năng sinh lời tương quan âm với nợ xấu. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nợ xấu của các NHTMCP Việt Nam.

4.1. Tốc Độ Tăng Trưởng Tín Dụng Mối Liên Hệ Cùng Chiều

Nghiên cứu cho thấy tốc độ tăng trưởng tín dụng có mối quan hệ cùng chiều với nợ xấu. Điều này có nghĩa là khi các ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh, nợ xấu có xu hướng tăng lên. Điều này có thể do các ngân hàng nới lỏng các tiêu chuẩn tín dụng để đạt được mục tiêu tăng trưởng.

4.2. Tỷ Lệ Vốn Chủ Sở Hữu Quan Trọng Với Nợ Xấu

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có mối quan hệ cùng chiều với nợ xấu, trái với kỳ vọng ban đầu. Điều này có thể là do các ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn, dẫn đến tăng nợ xấu. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác nhận kết quả này.

4.3. Ảnh Hưởng Lạm Phát Đến Nợ Xấu Ngân Hàng

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng tỷ lệ lạm phát có mối quan hệ cùng chiều với nợ xấu. Khi lạm phát tăng cao, chi phí vay vốn tăng lên, gây khó khăn cho các doanh nghiệp và cá nhân trong việc trả nợ, dẫn đến tăng nợ xấu.

V. Khuyến Nghị Giải Pháp Kiểm Soát Và Xử Lý Nợ Xấu Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khóa luận đưa ra một số khuyến nghị nhằm giúp các NHTMCP Việt Nam kiểm soát và xử lý nợ xấu hiệu quả. Các khuyến nghị này bao gồm: (1) Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng và duy trì các tiêu chuẩn tín dụng chặt chẽ; (2) Nâng cao năng lực quản trị rủi ro và cải thiện quy trình thẩm định tín dụng; (3) Tăng cường giám sát và kiểm tra các khoản vay; (4) Trích lập đầy đủ dự phòng rủi ro tín dụng; (5) Đa dạng hóa danh mục cho vay; (6) Phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước để xử lý nợ xấu. Ngoài ra, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người dân vượt qua khó khăn kinh tế, giúp họ có khả năng trả nợ.

5.1. Giải Pháp Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Hiệu Quả

Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là yếu tố then chốt để kiểm soát nợ xấu. Các ngân hàng cần xây dựng và thực hiện các quy trình quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ, từ khâu thẩm định, phê duyệt, giải ngân, đến giám sát và thu hồi nợ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan và sự hỗ trợ của công nghệ thông tin.

5.2. VAMC Và Thị Trường Mua Bán Nợ Xử Lý Nợ Xấu Triệt Để

VAMC (Công ty Quản lý tài sản Việt Nam) đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý nợ xấu. Cần tạo điều kiện cho VAMC hoạt động hiệu quả hơn và phát triển thị trường mua bán nợ để đẩy nhanh quá trình xử lý nợ xấu. Cần có các quy định pháp lý rõ ràng và minh bạch để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

5.3. Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Vượt Qua Khó Khăn

Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người dân vượt qua khó khăn kinh tế có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nợ xấu. Các chính sách này có thể bao gồm giảm lãi suất, giãn nợ, cơ cấu lại nợ, và hỗ trợ tiếp cận vốn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương để thực hiện các chính sách này.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Tiếp Cận Toàn Diện Hơn

Khóa luận này có một số hạn chế, chẳng hạn như chỉ tập trung vào các NHTMCP và giai đoạn nghiên cứu còn hạn chế. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu, bao gồm cả các NHTM nhà nước và các tổ chức tín dụng khác. Cần có thêm các nghiên cứu định tính để hiểu rõ hơn các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến nợ xấu. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác để học hỏi kinh nghiệm quản lý nợ xấu.

6.1. Yếu Tố Vĩ Mô Mới Nổi Ảnh Hưởng Toàn Diện

Các nghiên cứu tương lai nên xem xét các yếu tố vĩ mô mới nổi, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, đại dịch, và căng thẳng địa chính trị, có thể ảnh hưởng đến nợ xấu. Các yếu tố này có thể tác động đến các ngành kinh tế khác nhau và làm tăng rủi ro tín dụng.

6.2. Tác Động Của Công Nghệ Tài Chính Fintech

Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức đối với việc quản lý nợ xấu. Fintech có thể giúp cải thiện quy trình thẩm định và giám sát tín dụng, nhưng cũng có thể tạo ra các hình thức cho vay mới có rủi ro cao hơn. Cần có các quy định pháp lý phù hợp để quản lý rủi ro liên quan đến Fintech.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ yếu tố tác động đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH  BÙI CÔNG DUY YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NỢ XẤU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 7340201 TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 download by : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH  BÙI CÔNG DUY YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NỢ XẤU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 7340201 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS., TS LÊ PHAN THỊ DIỆU THẢO TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 download by : skknchat@gmail.com i TÓM TẮT Khóa luận phân tích các yếu tố tác động đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2011 – 2016. Bằng phương pháp ước lượng GMM theo đề xuất của Arellano và Bover (1995) để kiểm định sự ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô và các nhân tố nội tại của ngân hàng đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Kết quả cho thấy nợ xấu chịu ảnh hưởng bởi cả các yếu tố vĩ mô và yếu tố nội tại thuộc về ngân hàng. Trong đó, nợ xấu trong quá khứ, quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ dự phòng rủi ro, tốc độ tăng trưởng tín dụng và tỷ lệ lạm phát tác động cùng chiều đến nợ xấu. Trong khi, tăng trưởng kinh tế và khả năng sinh lời tương quan âm với nợ xấu. Bên cạnh đó, khóa luận cũng giải thích được mối quan hệ cùng chiều của tỷ lệ an toàn vốn với nợ xấu trái với kỳ vọng của nghiên cứu.

Với các kết quả đạt được, khóa luận đã đóng góp về mặt lý thuyết mối quan hệ giữa nợ xấu với các yếu tố đặc thù ngân hàng cũng như yếu tố vĩ mô. Ngoài ra, khóa luận đã có đóng góp quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách của Việt Nam trong việc ổn định hệ thống ngân hàng cũng như các nhà quản trị ngân hàng trong việc kiểm soát tốt hơn các yếu tố tác động đến nợ xấu. Từ khóa: GMM, Nợ xấu, ngân hàng thương mại Việt Nam download by : skknchat@gmail.com ii ABSTRACT The thesis analyzes the determinants of Vietnamese banks non performing loans. Study applies the Generalized Method of Moments technique for dynamic panels using bank-level data for the Vietnamese commercial banks over the period 2011 to 2016 proposed by Arellano and Bover (1995) to test the impact of macro factors and internal factors of banks on NPLs of Vietnamese joint stock commercial banks.

The results show that bad debt is affected by both macroeconomic factors and internal factors. In particular, last NPLs, bank size, equity to assets, loan loss provision, bank‟s loan growth and inflation rate have a positive effect on NPLs. While, economic growth and return on assets have a negative relationship to NPLs. In addition, the thesis also explains the same relationship of equity to assets with bad debt that is contrary to the expectations of the research.

The thesis has made important contributions to bank managers and policy makers to solve the non performing loans and improve the performance and lending behavior of Vietnamese commercial banks. Key words: GMM, Non performing loans (NPLs), Vietnamese commercial banks download by : skknchat@gmail.com iii LỜI CAM ĐOAN Khóa luận này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong khóa luận. Tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của mình.HCM, ngày 18 tháng 05 năm 2018 Bùi Công Duy download by : skknchat@gmail.com iv LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Phan Thị Diệu Thảo vì sự tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, những lời khuyên bổ ích và quý báu của Cô trong suốt quá trình tôi nghiên cứu khóa luận. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô của trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức hữa ích trong suốt bốn năm học đại học vừa qua.

Cuối cùng, tôi cũng xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi nhất và hỗ trợ, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn! TP.HCM, ngày 18 tháng 05 năm 2018 Bùi Công Duy download by : skknchat@gmail.com v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt BCBS Basel Committee on Banking Ủy ban Basel và giám sát ngân Supervision hàng CAR Capital Adequacy Ratio Hệ số an toàn vốn CGI Corporate governance index Chỉ số quản trị doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước FEM Fixed Effects Model Mô hình ảnh hưởng cố định FSIS Financial Soundness Indicators Chỉ số lành mạnh tài chính GMM Generalized Method of Moments Phương pháp ước lượng tổng quát hóa dựa trên momen IAS International Accounting Standard Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS International Financial Reporting Chuẩn mực báo cáo tài chính Standards quốc tế IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế LGDR Loss Given Default Rate Tỷ lệ mất mát được xác định NBL New Bad Loans Nợ xấu mới NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần PCA Principal Component Analysis Phân tích thành phần chính download by : skknchat@gmail.com vi ROE Return On Equity Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu TCTD Tổ chức tín dụng VAS Vietnam Accounting Standard Chuẩn mực kế toán Việt Nam VEPR Viet Nam Institute for Economic and Viện nghiên cứu kinh tế và Policy Research chính sách WB World Bank Ngân hàng Thế giới download by : skknchat@gmail.com vii DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC BIẾN Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ETA Equity to total assets Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội INF Inflation Tỷ lệ lạm phát LGR Bank‟s Loan growth Tốc độ tăng trưởng tín dụng LLR Loan loss reserves Tỷ lệ dự phòng rủi ro trên tổng dư nợ NPL Non performing loans Tỷ lệ nợ xấu ROA Return on total assets Suất sinh lời trên tổng tài sản SIZE Quy mô ngân hàng download by : skknchat@gmail.com viii DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH Bảng 2.1 Phân loại nợ xấu của các quốc gia G-20.1 Tóm tắt các biến dùng trong mô hình .1 Thống kê mô tả các biến sử dụng trong mô hình .2 Ma trận tự tương quan giữa các biến trong nghiên cứu.3 Kết quả kiểm định chỉ số VIF .4 Kết quả kiểm định White .5 Kết quả kiểm định hiện tượng tự tương quan .6 Kết quả ước lượng theo GMM .1 Lược khảo các yếu tố tác động đến nợ xấu .1 Nợ xấu của ngành ngân hàng qua từng năm .2 Cơ cấu nợ xấu theo ngành của các NHTM Việt Nam .3 Cơ cấu nợ xấu theo thành phần kinh tế của các NHTM Việt Nam. 44 download by : skknchat@gmail.com ix DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1. Các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu.

Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ của ngân hàng. Tỷ lệ lợi nhuận ròng trên tổng tài sản của ngân hàng. Tỷ lệ dự phòng rủi ro trên tổng dư nợ của ngân hàng. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản của ngân hàng.

Tốc độ tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng. Tổng tài sản của các ngân hàng. Dữ liệu biến vĩ mô trong mô hình. Kết quả hồi quy thống kê mô tả.

Kết quả Ma trận tương quan. Kết quả kiểm định VIF. Kết quả kiểm định phương sai thay đổi. Kết quả kiểm định hiện tượng tự tương quan.

Kết quả hồi quy theo GMM. 77 download by : skknchat@gmail.com x MỤC LỤC Tóm tắt. i Lời cam đoan. iii Lời cảm ơn.

iv Danh mục từ viết tắt. v Danh mục ký hiệu các biến. vii Danh mục bảng biểu và hình. viii Danh mục phụ lục.

ix CHƢƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài.2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu .6 Kết cấu khóa luận. NỢ XẤU VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN NỢ XẤU Giới thiệu .1 Nợ xấu của ngân hàng thương mại .1 Khái niệm rủi ro tín dụng .2 Khái niệm nợ xấu .3 Phân loại nợ xấu .2 Lý thuyết các yếu tố tác động đến nợ xấu .3 Các nghiên cứu thực nghiệm .18 download by : skknchat@gmail.1 Các nghiên cứu trên thế giới .2 Các nghiên cứu tại Việt Nam .4 Yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu ngân hàng thương mại.1 Yếu tố đặc thù ngân hàng .2 Yếu tố kinh tế vĩ mô .28 Kết luận Chương 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Giới thiệu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Các biến nghiên cứu .1 Biến phụ thuộc .2 Các biến độc lập .3 Dữ liệu nghiên cứu .4 Trình tự nghiên cứu .38 Kết luận Chương 3.

THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Giới thiệu .1 Thực trạng nợ xấu của các NHTM Việt Nam .2 Thống kê mô tả .3 Kết quả nghiên cứu .1 Phân tích tương quan mô hình nghiên cứu.2 Kiểm định các giả thiết hồi quy mô hình nghiên cứu .3 Ước lượng mô hình theo phương pháp GMM .4 Thảo luận kết quả nghiên cứu.51 download by : skknchat@gmail.com xii Kết luận Chương 4. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ Giới thiệu .2 Một số khuyến nghị .3 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo .60 Kết luận Chương 5. 61 Tài liệu tham khảo. 68 download by : skknchat@gmail.com 1 CHƢƠNG 1.

GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Qua nhiều năm hình thành và phát triển, các Ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam đang không ngừng đổi mới cả về chất lẫn về lượng, điều này góp phần làm cho nền kinh tế của Việt Nam ngày càng phát triển. Tuy nhiên, một vấn đề mà tất cả các ngân hàng thương mại (NHTM) vẫn cần phải đặc biệt chú ý chính là vấn đề về nợ xấu. Nợ xấu cho biết tình trạng sức khỏe của toàn bộ nền kinh tế, bên cạnh đó, nó còn là thước đo để đo lường năng lực kiểm soát rủi ro của hệ thống ngân hàng trước những sức ép mang tính chu kỳ xuất phát từ sự bất ổn của nền kinh tế. Những năm gần đây, tỷ lệ nợ xấu biến động liên tục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ