Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam" được thực hiện bởi tác giả Trần Ngọc Bảo Trâm dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Văn Dân tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số: 7 34 02 01, năm 2023). Nghiên cứu giải quyết bài toán cốt lõi trong hoạt động kinh doanh ngân hàng: xác định và lượng hóa các nhân tố chi phối quy mô huy động vốn tiền gửi tại hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM CP).

Về bối cảnh thực tiễn, số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cho thấy tính đến năm 2022, tổng tài sản của toàn bộ hệ thống ngân hàng tại Việt Nam đạt khoảng 18.903 nghìn tỷ đồng, tương đương khoảng 55% tổng tài sản quốc nội, trong đó khối NHTM CP chiếm tỷ trọng chi phối. Trong cơ cấu nguồn vốn, báo cáo tài chính của các ngân hàng lớn phản ánh tiền gửi khách hàng chiếm tỷ trọng áp đảo từ 70% đến 90% tổng tài sản. Tiền gửi đóng vai trò là nguồn vốn huyết mạch tài trợ cho các hoạt động cấp tín dụng và đầu tư, đồng thời quyết định khả năng thanh khoản, biên độ lợi nhuận và mức độ an toàn hệ thống. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam vừa phục hồi sau biến động kinh tế toàn cầu và đại dịch COVID-19, việc duy trì tốc độ tăng trưởng tiền gửi ổn định trở thành bài toán chiến lược của cả cơ quan quản lý và các tổ chức tín dụng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố tác động đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTM CP tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2022, từ đó khuyến nghị các giải pháp cải thiện và quản lý nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố vi mô bên trong ngân hàng và vĩ mô nền kinh tế ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTM CP tại Việt Nam.
    2. Đo lường và kiểm định chiều hướng tác động của từng nhân tố đến khả năng tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu.
    3. Đề xuất các khuyến nghị quản lý nhằm cải tiến tốc độ tăng trưởng tiền gửi, đảm bảo hài hòa giữa mục tiêu sinh lời và an toàn thanh khoản.

Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng bao gồm:

  1. Những nhân tố nào tác động đến tăng trưởng tiền gửi của NHTM CP tại Việt Nam?
  2. Chiều hướng tác động tích cực và tiêu cực của từng nhân tố đến quy mô tăng trưởng tiền gửi diễn ra như thế nào?
  3. Những giải pháp nào giúp cải thiện và quản lý sự tăng trưởng tiền gửi nhưng vẫn bảo đảm khả năng sinh lời và tính thanh khoản cho các NHTM CP?

Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTM CP tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm 23 NHTM CP niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX, UPCoM). Phạm vi nghiên cứu về thời gian kéo dài 9 năm, từ năm 2014 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam cùng các lý thuyết kinh tế - tài chính kinh điển:

  • Cơ sở pháp lý: Khoản 3 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 quy định định nghĩa và bản chất hoạt động của NHTM; Luật Ngân hàng năm 2010 quy định về bảo đảm an toàn tiền gửi; Thông tư số 48/2018/TT-NHNN (Điều 6) quy định về các hình thức tiền gửi tiết kiệm (tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn).
  • Khung lý thuyết kinh tế: Lý thuyết tiết kiệm phòng ngừa (Precautionary theory of saving), Lý thuyết lãi suất cổ điển (Classical interest rate theory), và Lý thuyết ưa thích thanh khoản (Liquidity preference theory) của Keynes giải thích động cơ tích lũy tiền gửi và phản ứng của người gửi tiền trước lạm phát, cung tiền và thu nhập.
Tiêu chí Tiền gửi có kỳ hạn Tiền gửi không kỳ hạn
Lãi suất Lãi suất cao hơn, ấn định theo kỳ hạn thỏa thuận Lãi suất thấp hoặc không hưởng lãi
Tính linh hoạt Cam kết gửi theo kỳ hạn quy định, hạn chế rút trước hạn Rút tiền hoặc thực hiện thanh toán bất kỳ lúc nào
Tính an toàn Được bảo đảm theo quy định pháp luật và bảo hiểm tiền gửi Không ràng buộc thời gian duy trì số dư
Kỳ hạn Xác định cụ thể (vài tháng đến nhiều năm) Không xác định kỳ hạn cố định

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính (phân tích, tổng hợp tài liệu học thuật và văn bản pháp luật) và phương pháp định lượng dữ liệu bảng (panel data). Nghiên cứu đo lường tỷ lệ tăng trưởng tiền gửi bằng công thức:

$$\text{DG}{it} = \frac{\text{Tổng tiền gửi của khách hàng}{it}}{\text{Tổng tiền gửi của khách hàng}_{it-1}} - 1$$

Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến đề xuất có dạng:

$$\text{DG}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{CAP}{it} + \beta_3 \text{ROE}{it} + \beta_4 \text{NPL}{it} + \beta_5 \text{LIQ}{it} + \beta_6 \text{M2}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \beta_8 \text{INF}{it} + \varepsilon{it}$$

Ký hiệu Tên biến Đo lường / Nguồn thu thập Kỳ vọng
DG Tăng trưởng tiền gửi $[(\text{Tổng TG khách hàng})t / (\text{Tổng TG khách hàng}){t-1}] - 1$ Biến phụ thuộc
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản Dương (+)
CAP Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản Dương (+)
ROE Lợi nhuận trên vốn CSH Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu Dương (+)
NPL Tỷ lệ nợ xấu Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ cho vay Âm (-)
LIQ Thanh khoản Tài sản thanh khoản / Nguồn vốn huy động Dương (+)
M2 Cung tiền mở rộng Tốc độ tăng trưởng M2 hàng năm (Tổng cục Thống kê) Dương (+)
GDP Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế (Tổng cục Thống kê / WB) Dương (+)
INF Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ lạm phát hàng năm (Tổng cục Thống kê / WB) Dương (+)

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 23 NHTM CP Việt Nam trong 9 năm (2014 – 2022) qua cơ sở dữ liệu FiinPro Platform và CafeF, kết hợp số liệu vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam, tạo thành tập dữ liệu bảng gồm 205 quan sát. Quy trình xử lý thực hiện qua phần mềm Stata 17: xử lý giá trị ngoại lai bằng kỹ thuật Winsorization; thống kê mô tả; phân tích tương quan Pearson; kiểm định đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF); ước lượng Pooled OLS, FEM và REM; thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM test, Hausman test); kiểm định khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan (Wooldridge test); khắc phục khuyết tật bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung đề dẫn nghiên cứu, chỉ rõ tầm quan trọng sống còn của nghiệp vụ huy động vốn tiền gửi đối với sự phát triển của hệ thống NHTM cổ phần tại Việt Nam. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (23 NHTM CP) và thời gian (2014 – 2022). Tác giả khái quát phương pháp tiếp cận định lượng dữ liệu bảng, chỉ ra đóng góp học thuật và thực tiễn của đề tài, đồng thời công bố cấu trúc toàn bài gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 phân tích bản chất pháp lý và kinh tế của ngân hàng thương mại, sản phẩm tiền gửi, phân loại tiền gửi tiết kiệm theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN, cũng như tầm quan trọng của huy động tiền gửi đối với nền kinh tế, tổ chức tín dụng và người gửi tiền. Tác giả phân tích cơ chế tác động của 5 nhân tố vi mô bên trong ngân hàng (quy mô, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, ROE, nợ xấu, thanh khoản) và 3 nhân tố vĩ mô (cung tiền M2, tăng trưởng GDP, lạm phát). Phần tổng quan nghiên cứu hệ thống hóa các công trình quốc tế (Larbi-Siaw & Lawer, 2015; Mashamba et al., 2014; Ünvan & Yakubu, 2020; Legass et al., 2021) và các nghiên cứu trong nước (Cao Hải Tuấn, 2018; Phan Thị Hằng Thảo & Nguyễn Thị Hồng Đan, 2018; Phạm Hải Nam et al., 2022). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trong nước trước đây thường tiếp cận qua bảng hỏi khảo sát khách hàng hoặc cỡ mẫu nhỏ, thiếu các phân tích dữ liệu bảng toàn diện kết hợp chỉ số vĩ mô và vi mô trên chuỗi dữ liệu cập nhật sau khủng hoảng tài chính và đại dịch COVID-19.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm 7 bước (từ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, xây dựng mô hình, thu thập dữ liệu, chạy các mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định lựa chọn mô hình, xử lý khuyết tật mô hình đến kết luận chính sách). Tác giả diễn giải 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$), định nghĩa biến và đơn vị đo lường. Chương này thuyết minh cụ thể tiêu chí chọn mẫu: trong tổng số 27 NHTM CP niêm yết trên 3 sàn HOSE, HNX và UPCoM, tác giả loại ngẫu nhiên 4 ngân hàng (KLB, VAB, ACB, STB) do giới hạn thời gian nghiên cứu, giữ lại 23 ngân hàng với 205 quan sát. Quy trình kiểm định kinh tế lượng trên Stata 17 được thiết lập chặt chẽ nhằm bảo đảm ước lượng không chệch và hiệu quả.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày các phát hiện định lượng từ phần mềm Stata 17. Sau khi xử lý ngoại lai (Winsorization) và phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson và kiểm định VIF xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (VIF nằm trong ngưỡng cho phép). Kiểm định F-test và Breusch-Pagan LM test chỉ ra mô hình FEM và REM đều vượt trội hơn Pooled OLS. Kiểm định Hausman cho thấy sự lựa chọn giữa FEM và REM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan (kiểm định Wooldridge). Do đó, tác giả áp dụng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật này, tạo ra mô hình chính thức có độ tin cậy cao. Kết quả phân tích hồi quy chi tiết chiều hướng tác động của từng biến: CAP và SIZE mang dấu âm; ROE, M2 và INF mang dấu dương; NPL, LIQ và GDP không đạt mức ý nghĩa thống kê.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Dựa trên kết quả hồi quy FGLS, Chương 5 đúc kết các phát hiện then chốt và đề xuất hai nhóm hàm ý chính sách thực tiễn:

  1. Đối với nhà hoạch định chính sách và Ngân hàng Nhà nước: Điều hành linh hoạt cung tiền M2 và kiềm chế lạm phát nhằm ổn định tâm lý thị trường, tạo môi trường vĩ mô thuận lợi cho người dân duy trì tích lũy tiền gửi vào hệ thống ngân hàng.
  2. Đối với các NHTM cổ phần: Tối ưu hóa hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) để củng cố uy tín thương hiệu; quản trị quy mô tài sản hợp lý tránh tình trạng kém linh hoạt trong huy động vốn; điều chỉnh cơ cấu tỷ lệ vốn chủ sở hữu cân bằng giữa an toàn vốn và chi phí vốn; nâng cao năng lực ứng phó trước biến động của chính sách tiền tệ. Chương 5 kết thúc bằng việc thẳng thắn nêu các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển đề tài trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Mô hình hồi quy FGLS xử lý khuyết tật cung cấp bức tranh định lượng rõ nét về các yếu tố chi phối tăng trưởng tiền gửi tại 23 NHTM CP Việt Nam giai đoạn 2014 – 2022:

Biến Ký hiệu Tác động thực nghiệm Ý nghĩa thống kê Phù hợp giả thuyết
Quy mô ngân hàng SIZE Ngược chiều (-) Có ý nghĩa Ngược giả thuyết $H_1$
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP Ngược chiều (-) Có ý nghĩa Ngược giả thuyết $H_2$
Tỷ suất sinh lời trên VCSH ROE Cùng chiều (+) Có ý nghĩa Phù hợp giả thuyết $H_3$
Tỷ lệ nợ xấu NPL Không tác động Không có ý nghĩa Bác bỏ giả thuyết $H_4$
Thanh khoản LIQ Không tác động Không có ý nghĩa Bác bỏ giả thuyết $H_5$
Cung tiền mở rộng M2 Cùng chiều (+) Có ý nghĩa Phù hợp giả thuyết $H_6$
Tăng trưởng kinh tế GDP Không tác động Không có ý nghĩa Bác bỏ giả thuyết $H_7$
Tỷ lệ lạm phát INF Cùng chiều (+) Có ý nghĩa Phù hợp giả thuyết $H_8$

Luận giải kết quả thực nghiệm:

  • Tác động ngược chiều của SIZE và CAP: Kết quả cho thấy các ngân hàng quy mô tài sản nhỏ hơn lại có tốc độ tăng trưởng tiền gửi cao hơn các ngân hàng quy mô lớn. Điều này giải thích bởi dư địa mở rộng thị phần của ngân hàng nhỏ còn lớn, cùng chính sách cạnh tranh lãi suất linh hoạt hơn. Về biến CAP, tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao phản ánh ngân hàng có nguồn vốn tự có dồi dào, từ đó có thể làm giảm bớt áp lực hoặc nỗ lực huy động tiền gửi từ khách hàng dân cư.
  • Tác động cùng chiều của ROE, M2 và INF: ROE tác động dương phản ánh hiệu quả kinh doanh cao giúp gia tăng niềm tin của người gửi tiền vào sự an toàn và phát triển của ngân hàng. Sự mở rộng cung tiền M2 trực tiếp bơm thêm thanh khoản vào hệ thống kinh tế, thúc đẩy dòng tiền gửi tăng trưởng. Biến lạm phát (INF) có tương quan thuận, phù hợp với Lý thuyết tiết kiệm phòng ngừa: khi lạm phát gia tăng, người dân có xu hướng gửi tiền ngân hàng để nhận lãi suất bù đắp mất giá tiền tệ thay vì nắm giữ tiền mặt thuần túy.
  • Các biến không có ý nghĩa thống kê: NPL, LIQ và GDP không thể hiện tác động rõ rệt trong mô hình, cho thấy trong giai đoạn nghiên cứu, người gửi tiền tại Việt Nam ít bị chi phối bởi biến động nợ xấu danh nghĩa hay tính thanh khoản kỹ thuật của từng ngân hàng (nhờ sự bảo đảm an toàn hệ thống của NHNN).

Về đóng góp, nghiên cứu đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào kho tàng nghiên cứu tài chính ngân hàng tại Việt Nam thông qua bộ dữ liệu bảng 9 năm (2014 – 2022). Đề tài khắc phục hạn chế của các phương pháp định tính hoặc khảo sát chọn mẫu nhỏ trước đây, chứng minh tính phù hợp của mô hình FGLS trong việc loại trừ hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi trên dữ liệu vi mô ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn trong quá trình thực hiện:

  • Giới hạn về mẫu quan sát: Do hạn chế về thời gian nghiên cứu, tác giả mới chỉ khảo sát 23 NHTM CP và đã loại ngẫu nhiên 4 ngân hàng (KLB, VAB, ACB, STB) trong tổng số 27 ngân hàng niêm yết trên các sàn chứng khoán. Mẫu chưa bao hàm toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng.
  • Số lượng biến giải thích: Khung mô hình tập trung vào 8 biến độc lập chính (5 biến vi mô, 3 biến vĩ mô). Các biến số khác như mặt bằng lãi suất huy động thực tế, mức độ chuyển đổi số ngân hàng, hoặc tác động cụ thể của từng gói chính sách tiền tệ chưa được định lượng hóa riêng biệt.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu dừng lại ở năm 2022, chưa cập nhật các biến động vĩ mô và sự điều chỉnh chính sách lãi suất trong các năm tiếp theo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các NHTM thương mại (bao gồm cả các NHTM có vốn nhà nước); kéo dài chuỗi thời gian phân tích; bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô về chuyển đổi số, mạng lưới chi nhánh và biến chính sách tiền tệ để tăng cường sức mạnh giải thích của mô hình kinh tế lượng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Tài liệu mẫu mực về quy trình thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng trên dữ liệu bảng (panel data). Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 và Chương 4, hướng dẫn chi tiết các bước xử lý dữ liệu ngoại lai bằng Winsorization, ma trận tương quan, kiểm định VIF, các bước lựa chọn mô hình qua F-test, Hausman, Breusch-Pagan LM và phương pháp khắc phục khuyết tật mô hình bằng FGLS trên phần mềm Stata 17.
  • Nhà quản trị tại các NHTM cổ phần: Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng tiền gửi với quy mô tài sản, tỷ lệ an toàn vốn và tỷ suất sinh lời ROE, hỗ trợ công tác cân đối nguồn vốn và kế hoạch huy động định kỳ.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp thêm căn cứ thực tế về mức độ lan tỏa của chỉ tiêu cung tiền M2 và lạm phát đến hành vi gửi tiền của nền kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc tăng trưởng tiền gửi (DG) được đo lường bằng công thức nào trong khóa luận?
Biến tăng trưởng tiền gửi (DG) được tác giả tính toán dựa trên số liệu Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán hàng năm theo công thức:

$$\text{DG}{it} = \frac{\text{Tổng tiền gửi của khách hàng}{it}}{\text{Tổng tiền gửi của khách hàng}_{it-1}} - 1$$

Công thức này phản ánh tốc độ biến động nguồn vốn tiền gửi huy động trực tiếp từ khách hàng qua từng năm.

2. Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm bao nhiêu ngân hàng và bao nhiêu quan sát?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu bảng từ 23 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam niêm yết trên các sàn HOSE, HNX và UPCoM trong khoảng thời gian 9 năm (2014 – 2022). Sau khi loại bỏ các giá trị ngoại lai bằng kỹ thuật Winsorization trên Stata 17, tổng số quan sát chính thức đưa vào mô hình hồi quy là 205 quan sát.

3. Vì sao tác giả loại 4 ngân hàng (KLB, VAB, ACB, STB) khỏi mẫu phân tích?
Trong tổng số 27 NHTM CP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, do điều kiện thời gian nghiên cứu có hạn, tác giả đã quyết định loại ngẫu nhiên 2 ngân hàng trên sàn HOSE và 2 ngân hàng trên sàn UPCoM (bao gồm KLB, VAB, ACB và STB) nhằm đảm bảo tính khả thi trong tiến độ thu thập và xử lý dữ liệu.

4. Mô hình kinh tế lượng nào được chọn làm mô hình ước lượng chính thức và tại sao?
Mô hình ước lượng chính thức là phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS). Ban đầu tác giả so sánh giữa Pooled OLS, FEM và REM bằng các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM test và Hausman test. Tuy nhiên, khi kiểm tra các giả định hồi quy, mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan (kiểm định Wooldridge). Do đó, phương pháp FGLS được lựa chọn để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được không chệch và có hiệu quả thống kê cao nhất.

5. Những nhân tố nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tiền gửi trong kết quả cuối cùng?
Theo kết quả hồi quy mô hình FGLS, có 5 nhân tố đạt mức ý nghĩa thống kê:

  • Tác động ngược chiều (-): Quy mô ngân hàng (SIZE) và Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP).
  • Tác động cùng chiều (+): Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Cung tiền mở rộng (M2) và Tỷ lệ lạm phát (INF). Các biến Nợ xấu (NPL), Thanh khoản (LIQ) và Tăng trưởng kinh tế (GDP) không có ý nghĩa thống kê.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Bảo Trâm đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc lượng hóa tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến tăng trưởng tiền gửi tại 23 NHTM CP Việt Nam giai đoạn 2014 – 2022. Kết quả ước lượng bằng mô hình FGLS khẳng định tác động thúc đẩy của tỷ suất sinh lời ROE, cung tiền M2, lạm phát INF, cùng ảnh hưởng nghịch chiều của quy mô tổng tài sản SIZE và tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP. Các hàm ý chính sách và khuyến nghị quản lý được xây dựng trực tiếp từ cơ sở số liệu thực nghiệm, cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược huy động vốn ổn định và bền vững.