Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, quyết định đầu tư giữ vị trí trung tâm, là điểm khởi đầu và cũng là đích đến của chu trình tài chính, có tính chất phân biệt rõ rệt với quyết định tài trợ hay quyết định phân phối cổ tức. Một quyết định đầu tư chuẩn xác tạo tiền đề gia tăng giá trị tài sản cho chủ sở hữu, ngược lại, sai lầm trong phân bổ vốn đầu tư sẽ trực tiếp bào mòn giá trị doanh nghiệp. Quyết định này đồng thời tác động trực tiếp đến chi phí dự án, mức độ rủi ro, tốc độ tăng trưởng và cấu trúc vốn của doanh nghiệp.

Đối với nền kinh tế Việt Nam, ngành Xây dựng và Vật liệu xây dựng (XD & VLXD) giữ vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm và đáp ứng tiến trình đô thị hóa. Hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp trong ngành không thuần túy là bài toán tài chính vi mô mà còn phản ánh năng lực cạnh tranh và chiến lược dài hạn. Đồng thời, nhóm doanh nghiệp này có mối liên hệ mật thiết với thị trường chứng khoán; mọi biến động trong chính sách đầu tư và hiệu quả hoạt động của ngành đều tạo ra tác động lan tỏa đến sự ổn định của thị trường vốn và nền kinh tế vĩ mô. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Bùi Hà Thu Trang thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp Xây dựng và Vật liệu xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam".

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định và lượng hóa các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp XD & VLXD niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) giai đoạn 2016–2023 thông qua mô hình kinh tế lượng.
    2. Hệ thống hóa các lý thuyết tài chính kinh điển và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan, từ đó cung cấp luận cứ khoa học để đề xuất khuyến nghị cho ban lãnh đạo doanh nghiệp trong việc hoạch định chiến lược đầu tư tối ưu hóa giá trị công ty.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư của các công ty hoạt động trong lĩnh vực XD & VLXD?
    2. Mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp XD & VLXD được lượng hóa như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tài chính nội vi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp ngành XD & VLXD.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp ngành XD & VLXD niêm yết trên sàn HOSE đáp ứng các tiêu chuẩn sàng lọc dữ liệu.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 8 năm, từ năm 2016 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và hệ thống lý thuyết tài chính vi mô:

  • Căn cứ pháp lý và định nghĩa: Khái niệm "doanh nghiệp" được trích dẫn theo khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020; khái niệm "đầu tư" căn cứ theo khoản 1 Điều 3 Luật Đầu tư số 61/2020/QH14, xác định đầu tư doanh nghiệp là quá trình bỏ vốn hình thành tài sản tích lũy nhằm gia tăng năng lực sản xuất trong tương lai.
  • Khung lý thuyết nền tảng:
    • Lý thuyết vốn và đầu tư của Irving Fisher (1930): Thiết lập hàm sản xuất $Y_2 = f(L, I_1)$ với đường biên đầu tư có tính chất hàm lõm ($f' > 0, f'' < 0$). Điều kiện đầu tư tối ưu đạt được khi hiệu quả cận biên sau chi phí bằng lãi suất ($MEI = r$). Jack Hirshleifer (1958, 1970) phát triển quy trình lập ngân sách hai giai đoạn, hình thành Định lý phân tách Fisher: quyết định đầu tư của doanh nghiệp độc lập với sở thích tiêu dùng của chủ sở hữu và độc lập với quyết định tài trợ trong điều kiện thị trường vốn hoàn hảo.
    • Lý thuyết hiệu quả cận biên của đầu tư của John Maynard Keynes (1936): Nhấn mạnh vai trò của tổng cầu, tính thanh khoản và các yếu tố không chắc chắn. Doanh nghiệp thực hiện đầu tư khi tỷ suất hoàn vốn nội bộ hoặc hiệu quả đầu tư cận biên (MEI) lớn hơn hoặc bằng lãi suất thị trường ($I = I_0 + I(r)$).
    • Lý thuyết tân cổ điển về tích lũy vốn tối ưu của Dale Jorgenson (1963, 1967, 1971): Ứng dụng hàm sản xuất Cobb-Douglas và giải bài toán tối đa hóa giá trị hiện tại dòng ngân lưu qua phương trình Hamilton để xác định mức vốn tối ưu $K^*$, sau đó bổ sung độ trễ phân phối để xác định tỷ lệ đầu tư thực tế qua các thời kỳ.
    • Lý thuyết Q của James Tobin (1968, 1969) và Fumio Hayashi (1982): Đo lường tỷ số giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp và chi phí thay thế vốn vật chất. Khi $Q \ge 1$, doanh nghiệp có động lực mở rộng đầu tư do thị trường định giá tài sản cao hơn chi phí tái tạo; ngược lại khi $Q < 1$, doanh nghiệp có xu hướng thu hẹp quy mô đầu tư.
    • Các lý thuyết về sự không hoàn hảo của thị trường tài chính: Định lý không thích hợp của Modigliani & Miller (1958); Lý thuyết chi phí đại diện của Jensen & Meckling (1976); Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers (1984); Vấn đề đầu tư dưới mức (underinvestment) và đầu tư quá mức (overinvestment) liên quan đến đòn bẩy tài chính theo Myers (1977) cùng Lang & Stulz (1994).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm với dữ liệu bảng (panel data). Quy trình kinh tế lượng được thực hiện tuần tự:

  1. Xử lý và làm sạch dữ liệu ban đầu trên phần mềm Microsoft Excel 2016.
  2. Ước lượng mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS) trên phần mềm Stata 14.
  3. Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình thích hợp.
  4. Thực hiện các kiểm định chẩn đoán sau ước lượng: kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan / Modified Wald test).
  5. Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững của các ước lượng.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được truy xuất từ cơ sở dữ liệu FiinPro-X, bao gồm các báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2016–2022 và báo cáo tài chính năm 2023 của 52 doanh nghiệp ngành XD & VLXD niêm yết trên HOSE. Mẫu nghiên cứu tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 411 quan sát (sau khi loại trừ các quan sát khuyết thiếu và doanh nghiệp bị cảnh báo, kiểm soát hoặc hủy niêm yết).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế về các nhân tố quyết định đầu tư:

  • Nghiên cứu quốc tế: Điểm lại các nghiên cứu khởi xướng của Fazzari và cộng sự (1988), Hoshi và cộng sự (1991), Kaplan & Zingales (1997), Hubbard (1998), Hall và cộng sự (1998), Gomes (2001), Carpenter & Guariglia (2008). Các nghiên cứu này tập trung kiểm định độ nhạy của đầu tư đối với dòng tiền nội bộ trong điều kiện bất đối xứng thông tin và hạn chế tài chính.
  • Nghiên cứu trong nước: Phân tích các công trình của Lê Khương Ninh (2007), Phạm Lê Thông và cộng sự (2008), Lê Bảo Lâm & Lê Văn Hướng (2012), Đinh Văn Khuê (2013), Nguyễn Thị Ngọc Trang & Trang Thùy Quyên (2013), Trần Thị Ánh Nguyệt (2014). Phần lớn tác giả trong nước tập trung vào tác động của tỷ lệ nợ, đòn bẩy tài chính hoặc giới hạn phạm vi tại một địa phương hay tổng thể các doanh nghiệp phi tài chính.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Phần lớn công trình trước đây khảo sát gộp toàn bộ các ngành phi tài chính hoặc nghiên cứu tại các thị trường phát triển với khung thời gian ngắn. Tác giả xác định khoảng trống thực nghiệm đối với một ngành thâm dụng vốn chuyên biệt là XD & VLXD trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong chuỗi thời gian kéo dài 8 năm (2016–2023).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết chi tiết, làm rõ khái niệm, vai trò, các hình thức phân loại đầu tư (theo ngành, mảng hoạt động, phương thức thực hiện, góc độ tài sản hữu hình/vô hình) và phân tích sâu 4 lý thuyết kinh điển (Fisher, Keynes, Jorgenson, Tobin). Trên cơ sở đó, tác giả luận giải cơ chế tác động và xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$) tương ứng với 8 biến độc lập:

  • $H_1$: Dòng tiền hoạt động (CF) có tác động tích cực đến tỷ lệ đầu tư.
  • $H_2$: Cơ hội đầu tư (Tobin's Q) có tác động tích cực đến tỷ lệ đầu tư.
  • $H_3$: Đòn bẩy tài chính (LEV) có tác động tiêu cực đến tỷ lệ đầu tư.
  • $H_4$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) có tác động tích cực đến tỷ lệ đầu tư.
  • $H_5$: Vòng quay tài sản cố định (FATA) có tác động tích cực đến tỷ lệ đầu tư.
  • $H_6$: Tăng trưởng doanh thu thuần (DTT) có tác động tích cực đến tỷ lệ đầu tư.
  • $H_7$: Tỷ suất thanh toán hiện hành (CR) có tác động tích cực đến tỷ lệ đầu tư.
  • $H_8$: Quy mô doanh nghiệp (SZ) có tác động tích cực đến tỷ lệ đầu tư.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày kỹ thuật chọn mẫu từ 52 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE thỏa mãn các điều kiện không bị ngừng giao dịch và có báo cáo tài chính đầy đủ từ nguồn FiinPro-X. Mô hình hồi quy đa biến có dạng:

$$IR_{it} = \beta_0 + \beta_1 CF_{it} + \beta_2 TOBINQ_{it} + \beta_3 LEV_{it} + \beta_4 ROA_{it} + \beta_5 DTT_{it} + \beta_6 CR_{it} + \beta_7 FATA_{it} + \beta_8 SZ_{it} + \varepsilon_{it} + \mu_t$$

Quy cách đo lường các biến số được tác giả tổng hợp cụ thể:

Tên biến Ký hiệu Công thức xác định Kỳ vọng dấu
Tỷ lệ đầu tư (Biến phụ thuộc) $IR$ $(K_{it} - K_{i,t-1}) / K_{i,t-1}$ ($K$ là TSCĐ ròng và tài sản dài hạn khác) N/A
Dòng tiền hoạt động $CF$ $(Lợi\ nhuận\ ròng_{it} + Khấu\ hao_{it}) / K_{i,t-1}$ $+$
Cơ hội đầu tư (Tobin's Q) $TOBINQ$ $(GTTT\ nợ_{it} + GTTT\ vốn_{it}) / (GTSS\ nợ_{it} + GTSS\ vốn_{it})$ $+$
Đòn bẩy tài chính $LEV$ $Tổng\ nợ\ phải\ trả_{it} / Tổng\ tài\ sản_{it}$ $-$
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản $ROA$ $Lợi\ nhuận\ ròng_{it} / Tổng\ tài\ sản_{it}$ $+$
Vòng quay tài sản cố định $FATA$ $Doanh\ thu\ thuần_{it} / Tài\ sản\ cố\ định\ ròng_{it}$ $+$
Tăng trưởng doanh thu thuần $DTT$ $(Doanh\ thu\ thuần_{it} / Doanh\ thu\ thuần_{i,t-1}) - 1$ $+$
Tỷ suất thanh toán hiện hành $CR$ $Tài\ sản\ ngắn\ hạn_{it} / Nợ\ ngắn\ hạn_{it}$ $+$
Quy mô doanh nghiệp $SZ$ $\log(Tổng\ tài\ sản_{it})$ $+$

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Nội dung chương tập trung vào kết quả thực nghiệm trích xuất từ phần mềm Stata 14:

  • Thống kê mô tả (411 quan sát): Tỷ lệ đầu tư ($IR$) có giá trị trung bình là 1,348 với độ lệch chuẩn lớn (12,754), phản ánh sự phân hóa mạnh mẽ giữa các doanh nghiệp. Tỷ lệ đòn bẩy ($LEV$) trung bình đạt 0,522; phân vị thấp nhất thuộc về Công ty Cổ phần Tập đoàn Everland (EVG) năm 2022 với mức 0,024 và cao nhất là Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (HBC) năm 2023 với mức 0,965. Hệ số Tobin's Q trung bình đạt 0,702 (< 1), cho thấy cổ phiếu ngành XD & VLXD nhìn chung bị thị trường định giá thấp hơn giá trị sổ sách tài sản. Hệ số thanh toán hiện hành ($CR$) trung bình đạt 2,186; vòng quay tài sản cố định ($FATA$) trung bình đạt 29,750 lần; tăng trưởng doanh thu thuần ($DTT$) trung bình đạt 0,373; tỷ suất $ROA$ trung bình đạt 0,058; quy mô ($SZ$) dao động từ 10,977 đến 13,566.
  • Phân tích ma trận tương quan: Hệ số Pearson giữa dòng tiền ($CF$) và tỷ lệ đầu tư ($IR$) đạt giá trị dương lớn nhất là 0,865; biến $CR$ có tương quan âm yếu nhất với $IR$ (-0,026). Các biến $CF$, $DTT$ và $ROA$ có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
  • Kết quả hồi quy Pooled OLS: Mô hình đạt hệ số xác định $R^2 = 79,3%$, giải thích được 79,3% sự biến thiên của tỷ lệ đầu tư. Các hệ số ước lượng của $CF$, $LEV$, $ROA$, $CR$, $DTT$ và $TOBINQ$ đều mang dấu dương trong hồi quy OLS ban đầu. Tiếp theo, tác giả tiến hành lựa chọn mô hình qua FEM/REM, thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định tự tương quan và kiểm định phương sai sai số thay đổi, đi đến ước lượng mô hình FGLS để có kết quả chính xác nhất.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối khái quát hóa các kết quả định lượng đạt được, đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp tài chính cho các nhà quản trị doanh nghiệp XD & VLXD nhằm cân đối dòng tiền nội bộ, kiểm soát cấu trúc nợ vay và nâng cao hiệu quả khai thác tài sản cố định.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các bằng chứng thực nghiệm cụ thể đối với mẫu 52 doanh nghiệp ngành XD & VLXD niêm yết trên HOSE trong chuỗi dữ liệu 8 năm:

Chỉ tiêu tài chính Ký hiệu biến Giá trị trung bình Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất Độ lệch chuẩn
Tỷ lệ đầu tư $IR$ 1,348 -0,xx Cực đại mẫu 12,754
Dòng tiền hoạt động $CF$ 1,466 -9,859 44,481 N/A
Cơ hội đầu tư $TOBINQ$ 0,702 -0,207 5,581 N/A
Đòn bẩy tài chính $LEV$ 0,522 0,024 (EVG, 2022) 0,965 (HBC, 2023) 0,196
Tỷ suất sinh lời tài sản $ROA$ 0,058 -0,221 0,583 N/A
Tăng trưởng doanh thu $DTT$ 0,373 -1,049 68,436 N/A
Thanh toán hiện hành $CR$ 2,186 Ngưỡng an toàn Cực đại mẫu N/A
Vòng quay TSCĐ $FATA$ 29,750 -0,121 1645,586 N/A
Quy mô doanh nghiệp $SZ$ 12,175 10,977 13,566 N/A
  • Kết quả kinh tế lượng chính:
    • Mô hình hồi quy Pooled OLS đạt $R^2 = 79,3%$.
    • Tác giả ghi nhận mối tương quan chặt chẽ giữa dòng tiền hoạt động ($CF$) và quyết định đầu tư với hệ số tương quan $r = 0,865$, ủng hộ lý thuyết trật tự phân hạng khi doanh nghiệp ưu tiên nguồn vốn nội bộ cho hoạt động đầu tư tài sản dài hạn.
    • Tỷ số Tobin's Q trung bình đạt 0,702 cho thấy thị trường chứng khoán định giá tài sản ngành XD & VLXD ở mức thấp trong giai đoạn 2016–2023.
    • Tỷ lệ đòn bẩy trung bình là 52,2% phản ánh mức độ phụ thuộc đáng kể vào nợ vay, trong đó có sự phân hóa cực đoan giữa các doanh nghiệp (từ 2,4% tại EVG lên đến 96,5% tại HBC).
  • Đóng góp của nghiên cứu:
    • Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung cơ sở thực nghiệm chuyên biệt cho ngành XD & VLXD tại Việt Nam — một lĩnh vực có tính thâm dụng vốn cao và phụ thuộc lớn vào chu kỳ bất động sản, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào nhóm phi tài chính nói chung.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ định lượng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng kế hoạch phân bổ dòng tiền kinh doanh, thiết lập cơ cấu vốn an toàn và kiểm soát rủi ro thanh khoản trước khi quyết định mở rộng đầu tư tài sản cố định.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu cụ thể:

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu giới hạn ở 52 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, chưa bao quát các doanh nghiệp ngành XD & VLXD đang niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) hoặc thị trường UPCoM.
    • Dữ liệu tài chính năm 2023 tại thời điểm nghiên cứu sử dụng báo cáo tài chính chưa kiểm toán, có thể tiềm ẩn sai lệch sau khi kiểm toán chính thức.
    • Mô hình mới chỉ tập trung vào 8 biến tài chính nội vi vi mô, chưa tích hợp các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất thực tế, lạm phát, chính sách đầu tư công) và các yếu tố quản trị công ty (sở hữu nhà nước, cơ cấu hội đồng quản trị).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCoM) và cập nhật dữ liệu báo cáo tài chính đã kiểm toán hoàn chỉnh cho năm 2023 và các năm tiếp theo.
    • Kết hợp bổ sung các biến kiểm soát vĩ mô và biến giả chính sách nhằm đánh giá tác động của chu kỳ kinh tế và biến động thị trường bất động sản đến hành vi đầu tư của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu mẫu mực về quy trình thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng tài chính doanh nghiệp với dữ liệu bảng, từ bước thu thập chỉ tiêu trên FiinPro-X đến các bước chẩn đoán kiểm định vi phạm giả định hồi quy (VIF, Hausman, tự tương quan, phương sai thay đổi) và xử lý bằng FGLS trên Stata.
  • Nhà nghiên cứu về thị trường chứng khoán: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng tài chính, cơ cấu vốn và hiệu quả sử dụng tài sản của ngành XD & VLXD giai đoạn 2016–2023.
  • Bộ phận quản trị tài chính doanh nghiệp XD & VLXD: Tham khảo các hệ số tác động định lượng để cân đối giữa dòng tiền tích lũy và nghĩa vụ nợ khi ban hành các quyết định đầu tư dự án mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Quyết định đầu tư (biến phụ thuộc IR) trong nghiên cứu được lượng hóa bằng công thức nào?
Biến phụ thuộc $IR_{it}$ biểu thị tỷ lệ đầu tư của doanh nghiệp $i$ tại năm $t$, được tính bằng độ tăng ròng của tổng tài sản cố định và tài sản dài hạn khác so với giá trị đầu kỳ: $$IR_{it} = \frac{K_{it} - K_{i,t-1}}{K_{i,t-1}}$$ Trong đó, $K_{it}$ là tổng tài sản cố định ròng cộng với tài sản dài hạn khác của doanh nghiệp $i$ tại thời điểm $t$.

2. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được thu thập theo các tiêu chí nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 52 doanh nghiệp ngành XD & VLXD niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2016–2023 với 411 quan sát bảng cân bằng. Các tiêu chí chọn mẫu gồm: doanh nghiệp không bị hủy niêm yết, không thuộc diện bị đình chỉ giao dịch hoặc cảnh báo, không mất quyền kiểm soát và công bố đầy đủ báo cáo tài chính (đã kiểm toán cho giai đoạn 2016–2022 và chưa kiểm toán cho năm 2023) từ nguồn FiinPro-X.

3. Mức độ đòn bẩy tài chính (LEV) của các doanh nghiệp trong mẫu khảo sát có biên độ dao động ra sao?
Biến đòn bẩy tài chính ($LEV$) có giá trị trung bình là 0,522 (tương đương nợ phải trả chiếm 52,2% tổng tài sản) với độ lệch chuẩn 0,196. Doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy thấp nhất là Tập đoàn Everland (EVG) năm 2022 với mức 0,024 (chủ yếu tài trợ bằng vốn chủ sở hữu); doanh nghiệp có đòn bẩy cao nhất là Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (HBC) năm 2023 với mức 0,965 (tài sản chủ yếu hình thành từ nợ phải trả).

4. Chỉ số Tobin's Q trung bình của ngành XD & VLXD đạt giá trị bao nhiêu và mang ý nghĩa gì?
Chỉ số Tobin's Q trung bình của mẫu nghiên cứu đạt 0,702, dao động từ -0,207 đến 5,581. Giá trị trung bình nhỏ hơn 1 phản ánh thực tế cổ phiếu của phần lớn doanh nghiệp ngành XD & VLXD trên sàn HOSE trong giai đoạn 2016–2023 bị thị trường định giá thấp hơn chi phí thay thế tài sản thực tế của doanh nghiệp.

5. Biến độc lập nào có mối tương quan mạnh nhất với tỷ lệ đầu tư và mức độ giải thích của mô hình Pooled OLS đạt bao nhiêu?
Biến dòng tiền hoạt động ($CF$) có tương quan cùng chiều mạnh nhất với tỷ lệ đầu tư ($IR$) với hệ số tương quan Pearson đạt $r = 0,865$ (đạt ý nghĩa thống kê ở mức 5%). Trong khi đó, mô hình hồi quy Pooled OLS đạt hệ số xác định $R^2 = 79,3%$, cho biết 8 biến độc lập trong mô hình giải thích được 79,3% sự biến thiên của tỷ lệ đầu tư doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Hà Thu Trang đã hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết tài chính kinh điển từ Fisher, Keynes, Jorgenson đến Tobin và ứng dụng kỹ thuật kinh tế lượng dữ liệu bảng để phân tích các yếu tố quyết định đầu tư của 52 doanh nghiệp ngành XD & VLXD trên HOSE giai đoạn 2016–2023. Bằng chứng định lượng khẳng định vai trò cốt lõi của dòng tiền hoạt động nội bộ và mức độ tác động đa chiều từ cơ cấu nợ, khả năng sinh lời và thanh khoản đến quy mô đầu tư tài sản dài hạn. Kết quả nghiên cứu mang lại hàm ý thiết thực cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc kiểm soát năng lực tài chính và định hình chiến lược đầu tư bền vững.