Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Cùng với quá trình hoàn thiện về thể chế, quy mô vốn hóa và thanh khoản, cơ cấu nhà đầu tư trên thị trường chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt với sự tham gia ngày càng đông đảo của lực lượng nhà đầu tư cá nhân trẻ tuổi, đặc biệt là thế hệ Gen Z (những người sinh trong khoảng thời gian từ năm 1997 đến năm 2012).

Gen Z là thế hệ sinh ra và trưởng thành trong thời kỳ bùng nổ của công nghệ số, Internet và truyền thông xã hội. Thế hệ này có tư duy tài chính cởi mở, nhanh nhạy trong việc tiếp cận các kênh đầu tư mới nhằm tìm kiếm nguồn thu nhập ngoài lương, đồng thời có khẩu vị rủi ro cao. Tuy nhiên, Gen Z cũng phải đối mặt với áp lực tâm lý lớn từ hội chứng "áp lực đồng trang lứa" (peer pressure), sự thiếu hụt kinh nghiệm thực chiến và nguy cơ từ các cạm bẫy tài chính. Mặc dù hành vi của nhà đầu tư cá nhân là chủ đề được quan tâm rộng rãi, các nghiên cứu chuyên sâu về quá trình ra quyết định đầu tư chứng khoán của riêng nhóm nhân khẩu học Gen Z tại thị trường Việt Nam vẫn còn hạn chế. Do đó, tác giả Phạm Kim Ngân đã lựa chọn thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư Gen Z tại Hà Nội” tại Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố tác động lên quyết định đầu tư của nhà đầu tư Gen Z trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị và biện pháp phù hợp nhằm hỗ trợ việc ra quyết định đầu tư đúng đắn, hiệu quả.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi và quyết định đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân và giới trẻ.
    2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư Gen Z.
    3. Đánh giá thực trạng đầu tư chứng khoán của Gen Z và tiến hành phân tích định lượng các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư của nhóm đối tượng này.
    4. Đề xuất các giải pháp, khuyến nghị đối với nhà đầu tư Gen Z, cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp niêm yết.

Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung trả lời 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư Gen Z tại Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư Gen Z tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư Gen Z trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi đối tượng khảo sát: Nhóm nhân khẩu học Gen Z sinh từ năm 1997 đến 2012, là nhà đầu tư cá nhân trong nước tham gia giao dịch trên thị trường chứng khoán.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu khảo sát sơ cấp trong tháng 4 năm 2024 (từ ngày 12/04/2024 đến ngày 19/04/2024) và tổng hợp dữ liệu thực trạng thị trường giai đoạn 2021 đến quý I năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự kết hợp giữa kinh tế học cổ điển và tài chính hành vi, bao gồm:

  • Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory): Được phát triển bởi Kahneman và Tversky (1979), giải thích rằng con người đánh giá lãi và lỗ một cách bất đối xứng, có xu hướng ghét thua lỗ (loss aversion) và hành vi ra quyết định bị chi phối bởi cảm xúc khi đối diện với rủi ro và sự không chắc chắn.
  • Lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance): Đặt trọng tâm vào việc giải thích các hành vi phi lý trí, sự lệch lạc nhận thức và thiên kiến tâm lý của nhà đầu tư cá nhân (như quá tự tin, hiệu ứng bầy đàn) thay vì giả định thị trường luôn hiệu quả hoàn hảo.
  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Được đề xuất bởi Ajzen (1985, 1991), chỉ ra rằng ý định và hành vi thực tế của cá nhân chịu sự chi phối của ba yếu tố: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn mực chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi.

Khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, được kế thừa và phát triển từ các công trình nghiên cứu học thuật trước đó:

Loại biến Tên biến nghiên cứu Mã hóa Nguồn tác giả kế thừa
Biến độc lập Mức độ tự tin cá nhân ST Shagufta Parveen và cộng sự (2020)
Biến độc lập Mức độ chấp nhận rủi ro RR S. Abul (2019)
Biến độc lập Tài chính cá nhân TC S. Bagodi (2021)
Biến độc lập Tính cách TIC W. Dima và cộng sự (2018)
Biến độc lập Kiến thức tài chính KT S. Bagodi (2021)
Biến độc lập Kỳ vọng về lợi nhuận LN Phùng Việt Hà và cộng sự (2022)
Biến độc lập Tâm lý đám đông DD S. Abul (2019); Bakar và Yi (2016)
Biến phụ thuộc Quyết định đầu tư chứng khoán QD S. Patil và V. Bagodi (2021)

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (convenience sampling), tiến hành phát bảng hỏi khảo sát trực tuyến dành riêng cho các nhà đầu tư cá nhân Gen Z tại Hà Nội. Bảng hỏi sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Tổng số phiếu thu về là 229 phiếu, sau quá trình làm sạch và loại bỏ 3 phiếu trùng lặp, quy mô mẫu hợp lệ chính thức đưa vào phân tích là n = 225.
  • Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0 thông qua các bước kiểm định thống kê: Thống kê tần số và mô tả mẫu, Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, Phân tích hệ số tương quan Pearson, Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (OLS), Kiểm định ANOVA và kiểm tra các giả định hồi quy.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), báo cáo phân tích của các công ty chứng khoán (SSI, Rồng Việt), các tổ chức khảo sát độc lập (InfoQ Vietnam, Pew Research Center, FINRA & CFA Institute) cùng hệ thống giáo trình, tạp chí khoa học trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu liên quan đến hành vi và quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân. Về mặt quốc tế, tác giả phân tích các nghiên cứu của Nagy và Obenberger (1994) với 7 nhóm yếu tố chi phối quyết định, Al-Tamimi (2005) với 5 nhóm yếu tố, Shagufta Parveen và cộng sự (2020) về sự tự tin quá mức, S. Abul (2019) về khẩu vị rủi ro và hiệu ứng đám đông, cùng các nghiên cứu về giới trẻ của Alfina R. Aryadi (2022), Tee Poh Kiong và Wong Chee Hoo (2022). Tại Việt Nam, tác giả tổng hợp nghiên cứu của Phan Nam Giang (2020), Nguyễn Thị Mai Hương và cộng sự (2022), Phùng Việt Hà và cộng sự (2022), Võ Thị Hiếu và cộng sự (2012), Phạm Ngọc Toàn và Nguyễn Thành Long (2019), cùng các đề tài về sinh viên của Trần Thị Minh Phượng (2023), Lê Thị Hồng Nhung, Cao Huỳnh Nhật Nguyên.

Từ việc tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước đây phần lớn tiếp cận nhà đầu tư cá nhân nói chung hoặc tập trung vào không gian và thời gian cũ, ít nghiên cứu chuyên sâu về Gen Z – thế hệ có đặc trưng gắn liền với công nghệ số và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ bối cảnh thị trường biến động sau đại dịch Covid-19.

Chương 2: Cơ sở luận về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của NĐT Gen Z

Chương 2 làm rõ các khái niệm cơ bản về thị trường chứng khoán, đầu tư chứng khoán và phân loại nhà đầu tư (nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư có tổ chức). Đồng thời, chương này phân tích các đặc trưng nhân khẩu học và tâm lý của Gen Z (dựa trên nghiên cứu của Pew Research, Tracy Francis & Fernanda Hoefel, Finsherpa):

  • Ưu điểm: Khả năng làm chủ công nghệ cao, tiếp cận đa dạng kênh đầu tư số, tư duy tài chính thực tế và chú trọng tối ưu hóa tỷ suất sinh lời để tạo thu nhập thụ động.
  • Nhược điểm: Thiếu hụt kiến thức chuyên môn sâu, kỷ luật giao dịch chưa cao, dễ bị tác động bởi tâm lý bầy đàn và các cạm bẫy tài chính trực tuyến.

Chương này trình bày chi tiết ba lý thuyết nền tảng (Lý thuyết triển vọng, Lý thuyết tài chính hành vi, Lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB) và phân nhóm các nhân tố tác động gồm:

  • Nhân tố chủ quan: Mức độ tự tin cá nhân, Mức độ chấp nhận rủi ro, Nguồn lực tài chính cá nhân, Đặc điểm tính cách, Trình độ kiến thức tài chính.
  • Nhân tố khách quan: Mức độ tiếp cận thông tin thị trường, Tâm lý đám đông.

Chương 3: Thực trạng đầu tư chứng khoán của NĐT Gen Z trên TTCK Việt Nam

Chương 3 tái hiện bức tranh toàn cảnh về thị trường chứng khoán Việt Nam qua các mốc phát triển chính từ khi vận hành HOSE (20/07/2000) và HNX (08/03/2005). Tác giả phân tích dữ liệu thị trường giai đoạn 2021 đến đầu năm 2024:

  • Năm 2021: VN-Index đạt đỉnh lịch sử 1.498,28 điểm vào phiên cuối năm (tăng 36%), HNX-Index tăng 133%, thanh khoản bình quân đạt 26.799 tỷ đồng/phiên (phiên kỷ lục 19/11/2021 vượt 56.000 tỷ đồng). Số tài khoản mở mới đạt 1,5 triệu (gấp 3 lần năm 2020), nâng tổng tài khoản lên 4,3 triệu (tương đương 4,4% dân số), vốn hóa đạt 7.729 nghìn tỷ đồng (1,23 lần GDP năm 2020).
  • Năm 2022: Thị trường điều chỉnh sâu do áp lực lạm phát toàn cầu, căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine, việc tăng lãi suất, siết chặt phát hành trái phiếu doanh nghiệp (Nghị định 65/2022/NĐ-CP) và các vụ việc sai phạm trên thị trường bất động sản/tài chính. Định giá P/E giảm về mức 12,46 lần vào cuối năm.
  • Năm 2023: Thị trường tích lũy và phục hồi nhờ chính sách tiền tệ nới lỏng, VN-Index đạt mức sinh lời 8,6%.

Về thực trạng đầu tư của Gen Z, số liệu khảo sát từ InfoQ Vietnam (tháng 12/2021) cho thấy hơn 50% nhà đầu tư chứng khoán tại Việt Nam dưới 30 tuổi, trong đó Gen Z chiếm 33%. Báo cáo SSI năm 2020 cũng ghi nhận lượng tài khoản mở mới của nhóm 18-34 tuổi tăng 57%. Khóa luận phân tích sự thuận tiện nhờ công nghệ (mở tài khoản trực tuyến eKYC, ứng dụng giao dịch di động) đã thu hút người trẻ, song chỉ ra hai thách thức lớn: Gen Z thiếu hụt thời gian tích lũy kiến thức (theo chuyên gia Đỗ Bảo Ngọc, cần ít nhất 3 năm tích lũy và 2 năm xây dựng phương pháp giao dịch) và thiếu nguyên tắc quản trị rủi ro.

Chương 4: Phương pháp, mô hình và kết quả nghiên cứu về các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư Gen Z

Chương 4 trình bày thiết kế nghiên cứu và kết quả phân tích định lượng trên mẫu 225 nhà đầu tư Gen Z tại Hà Nội.

  • Tác giả xây dựng bộ thang đo Likert 5 mức độ cho 7 nhóm biến độc lập (ST, RR, TC, TIC, KT, LN, DD) và biến phụ thuộc (QD).
  • Dữ liệu được kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (với biến độc lập thực hiện 2 lần xoay ma trận, kiểm định KMO và Bartlett).
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính OLS, kết hợp kiểm định ANOVA được sử dụng để xác định các biến có ý nghĩa thống kê và kiểm tra sự phù hợp của mô hình giải thích quyết định đầu tư chứng khoán của Gen Z.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm và định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam, chương 5 đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho ba chủ thể chính:

  1. Đối với nhà đầu tư Gen Z: Cần chủ động trang bị kiến thức chuyên sâu về phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật; thiết lập kỷ luật đầu tư nghiêm ngặt với quy tắc quản trị vốn và cắt lỗ rõ ràng; kiểm soát cảm xúc, tránh rơi vào tâm lý quá tự tin hoặc đầu tư theo hiệu ứng đám đông trên mạng xã hội.
  2. Đối với cơ quan quản lý nhà nước (UBCKNN, Bộ Tài chính): Tăng cường thanh tra, giám sát tính minh bạch của thị trường; hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin; triển khai các chương trình phổ cập kiến thức tài chính học đường cho thanh niên.
  3. Đối với doanh nghiệp niêm yết và công ty chứng khoán: Nâng cao tính minh bạch và chất lượng báo cáo tài chính; phát triển các nền tảng giao dịch trực tuyến tiện ích, an toàn và cá nhân hóa trải nghiệm cho nhà đầu tư trẻ; cung cấp các dịch vụ tư vấn, đào tạo chuyên nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Kết quả nghiên cứu: Xác lập và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm nhân tố (Mức độ tự tin cá nhân, Mức độ chấp nhận rủi ro, Tài chính cá nhân, Tính cách, Kiến thức tài chính, Kỳ vọng lợi nhuận, Tâm lý đám đông) chi phối đến quyết định đầu tư chứng khoán của nhóm mẫu 225 nhà đầu tư Gen Z tại địa bàn Hà Nội. Phản ánh thực trạng cơ cấu nhà đầu tư chứng khoán tại Việt Nam đang trẻ hóa mạnh mẽ (Gen Z chiếm 33% theo khảo sát InfoQ Vietnam 2021).
  • Hệ thống giải pháp và khuyến nghị: Đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện gắn liền với thực tiễn, phân định rõ trách nhiệm của nhà đầu tư trẻ trong việc rèn luyện kỷ luật, cơ quan quản lý trong việc giám sát thị trường và doanh nghiệp/công ty chứng khoán trong việc cung cấp thông tin minh bạch cùng công cụ công nghệ hỗ trợ.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi tài chính của thế hệ Gen Z trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn chuyển đổi số; cung cấp tài liệu tham khảo cho các công ty chứng khoán trong việc nắm bắt tâm lý khách hàng trẻ để thiết kế sản phẩm và dịch vụ phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, phạm vi khảo sát giới hạn trên địa bàn thành phố Hà Nội với cỡ mẫu 225 quan sát hợp lệ, do đó tính đại diện cho toàn bộ nhà đầu tư Gen Z trên quy mô cả nước chưa cao.
    • Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phương pháp định lượng qua bảng hỏi khảo sát trong một khoảng thời gian ngắn (tháng 4/2024), chưa kết hợp sâu phương pháp phỏng vấn định tính chuyên sâu để làm rõ các sắc thái tâm lý phức tạp.
    • Chỉ khảo sát nhà đầu tư Gen Z trong nước, không bao gồm nhà đầu tư nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và phạm vi địa lý khảo sát sang các trung tâm kinh tế lớn khác (như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) hoặc trên phạm vi toàn quốc.
    • Kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), bổ sung phỏng vấn sâu (in-depth interview) và khảo sát theo chuỗi thời gian (panel data) để theo dõi sự thay đổi hành vi của Gen Z qua các chu kỳ thị trường khác nhau.
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh hành vi đầu tư giữa thế hệ Gen Z với các thế hệ đi trước (Gen Y, Gen X).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học hành vi: Cung cấp tài liệu tham khảo về cách ứng dụng Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) vào bài toán tài chính thực nghiệm.
  • Các nhà nghiên cứu làm đề tài tương tự: Cung cấp bộ thang đo Likert mẫu, quy trình phân tích định lượng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy) đối với đối tượng khách hàng trẻ.
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và môi giới tại các công ty chứng khoán: Tham khảo các đặc trưng tâm lý, khẩu vị rủi ro và rào cản của Gen Z để xây dựng các nền tảng ứng dụng giao dịch, chương trình đào tạo và chiến lược tiếp thị thu hút tệp khách hàng trẻ tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng khảo sát và quy mô mẫu hợp lệ của khóa luận là bao nhiêu?
Nghiên cứu khảo sát các nhà đầu tư cá nhân trong nước thuộc thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1997 đến 2012) tham gia giao dịch chứng khoán tại địa bàn Hà Nội. Quy mô mẫu khảo sát ban đầu là 229 phiếu, sau khi loại bỏ 3 phiếu trùng lặp, quy mô mẫu hợp lệ chính thức đưa vào xử lý dữ liệu là 225 quan sát.

2. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả sử dụng 3 lý thuyết nền tảng chính:

  • Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) của Kahneman và Tversky (1979).
  • Lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance).
  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1985, 1991).

3. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những nhóm biến nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm biến độc lập: (1) Mức độ tự tin cá nhân (ST), (2) Mức độ chấp nhận rủi ro (RR), (3) Tài chính cá nhân (TC), (4) Tính cách (TIC), (5) Kiến thức tài chính (KT), (6) Kỳ vọng về lợi nhuận (LN), (7) Tâm lý đám đông (DD); và 1 biến phụ thuộc: Quyết định đầu tư chứng khoán (QD).

4. Dữ liệu thực trạng trong khóa luận phản ánh sự tham gia của Gen Z vào thị trường chứng khoán Việt Nam ra sao?
Khóa luận dẫn chứng số liệu khảo sát của InfoQ Vietnam (12/2021) cho thấy hơn 50% nhà đầu tư chứng khoán tại Việt Nam dưới 30 tuổi, trong đó riêng Gen Z chiếm 33%. Đồng thời, báo cáo của SSI năm 2020 ghi nhận số lượng tài khoản của nhóm 18-34 tuổi tăng 57% so với năm trước.

5. Khóa luận chỉ ra những rào cản và khó khăn chính nào đối với nhà đầu tư Gen Z?
Gen Z gặp hai rào cản lớn: Thứ nhất là sự thiếu hụt kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực chiến (cần tối thiểu 3 năm chuẩn bị kiến thức và 2 năm xây dựng phương pháp giao dịch); thứ hai là khẩu vị rủi ro cao nhưng thiếu nguyên tắc kiểm soát rủi ro và kỷ luật quản trị vốn, dễ dẫn đến thua lỗ hoặc bị lừa đảo tài chính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Kim Ngân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tài chính hành vi và phân tích thực trạng tham gia thị trường chứng khoán của thế hệ Gen Z tại Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 225 nhà đầu tư tại Hà Nội, đề tài đã nhận diện và đánh giá các nhân tố chủ quan lẫn khách quan chi phối quá trình ra quyết định đầu tư. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà đầu tư trẻ, cơ quan quản lý thị trường và các tổ chức tài chính trung gian.