Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ tháng 7 năm 2000, đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế. Chỉ số giá cổ phiếu VN-Index (đại diện cho các cổ phiếu niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE) phản ánh xu hướng vận động chung của thị trường và được xem là phong vũ biểu đo lường sức khỏe kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, biến động của VN-Index không mang tính độc lập mà chịu sự chi phối phức tạp từ các biến số kinh tế vĩ mô cơ bản như lạm phát, lãi suất, tỷ giá, giá vàng và mức cung tiền. Việc nhận diện bản chất và lượng hóa mối liên hệ này là cơ sở quan trọng giúp các chủ thể tham gia thị trường đưa ra quyết định tối ưu.

Đề tài "Những nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số giá cổ phiếu VN-Index" do sinh viên Nguyễn Thị Mỹ Linh thực hiện (ngành Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Tài chính Doanh nghiệp, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM - HUTECH, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Phan Đình Nguyên, năm 2016) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Áp dụng kiến thức kinh tế lượng và xây dựng mô hình hồi quy chuỗi thời gian để kiểm định sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các nhân tố kinh tế vĩ mô (chỉ số giá tiêu dùng, lãi suất cho vay, giá vàng, tỷ giá hối đoái USD/VND, cung tiền M2) với chỉ số giá cổ phiếu VN-Index.
  2. Đánh giá mức độ phản ứng và vai trò phong vũ biểu của thị trường chứng khoán Việt Nam trước các biến động và cú sốc chính sách vĩ mô trong thực tiễn phát triển.

Câu hỏi nghiên cứu: Mỗi sự thay đổi hoặc biến động của các nhân tố: chỉ số giá tiêu dùng (CPI), lãi suất cho vay VND (IR), giá vàng (GR), tỷ giá hối đoái USD/VND (ER) và cung tiền (M2) tác động như thế nào đến chỉ số giá cổ phiếu VN-Index?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dữ liệu định lượng của chỉ số giá cổ phiếu VN-Index cùng 5 biến số kinh tế vĩ mô: CPI, lãi suất cho vay VND, giá vàng SJC, tỷ giá USD/VND và cung tiền M2.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, trọng tâm là Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ tháng 1 năm 2001 đến hết tháng 12 năm 2015, dữ liệu thu thập theo tần suất tháng (180 quan sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình giải thích

Khóa luận dựa trên lý thuyết thị trường vốn và định chế tài chính (theo PGS. Bùi Kim Yến và TS. Thân Thị Thu Thủy, 2008), xác định thị trường chứng khoán là bộ phận của thị trường vốn dài hạn thực hiện cơ chế chuyển vốn trực tiếp từ nhà đầu tư sang nhà phát hành. Chỉ số VN-Index được xác định theo phương pháp so sánh tổng giá trị thị trường hiện hành của các cổ phiếu niêm yết với giá trị thị trường cơ sở tại ngày gốc 28/07/2000.

Cơ chế tác động của các nhân tố vĩ mô lên VN-Index được thiết lập trên các nền tảng lý thuyết:

  • Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): Đại diện cho mức lạm phát. Lạm phát gia tăng làm giảm sức mua của đồng nội tệ, tăng chi phí đầu vào của doanh nghiệp, giảm biên lợi nhuận và gia tăng bất ổn vĩ mô, từ đó tác động tiêu cực lên giá cổ phiếu.
  • Lãi suất cho vay (IR): Lãi suất tăng làm tăng chi phí vốn vay của doanh nghiệp niêm yết và tăng chi phí cơ hội của nhà đầu tư, thúc đẩy dòng tiền rút khỏi thị trường chứng khoán để chuyển sang các kênh gửi tiết kiệm hoặc tài sản có thu nhập cố định.
  • Giá vàng (GR): Vàng đóng vai trò là tài sản trú ẩn an toàn và kênh đầu tư thay thế. Khi rủi ro kinh tế gia tăng, dòng vốn có xu hướng dịch chuyển sang vàng, làm giảm thanh khoản trên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, tại Việt Nam, tâm lý tích trữ vàng mang tính văn hóa tích lũy tài sản dài hạn có thể tạo ra các giai đoạn biến động cùng chiều.
  • Tỷ giá hối đoái USD/VND (ER): Biến động tỷ giá tác động hai chiều. Tỷ giá tăng (VND giảm giá) gây bất lợi cho doanh nghiệp nhập khẩu và vay nợ ngoại tệ, nhưng hỗ trợ xuất khẩu và gia tăng sức hút đối với dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).
  • Cung tiền (M2): Chính sách tiền tệ mở rộng làm tăng lượng tiền lưu thông, giảm mặt bằng lãi suất, tạo nguồn thanh khoản dồi dào chảy vào các tài sản tài chính, hỗ trợ xu hướng tăng điểm của VN-Index.
Biến số nghiên cứu Ký hiệu Vai trò trong mô hình Dấu kỳ vọng lý thuyết
Chỉ số giá cổ phiếu VN-Index VNI Biến phụ thuộc N/A
Chỉ số giá tiêu dùng CPI Biến độc lập Âm (-)
Lãi suất cho vay VND IR Biến độc lập Âm (-)
Giá vàng SJC GR Biến độc lập Hai chiều (+/-)
Tỷ giá hối đoái USD/VND ER Biến độc lập Hai chiều (+/-)
Cung tiền M2 M2 Biến độc lập Dương (+)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp phân tích mô tả diễn biến số liệu lịch sử và phương pháp kinh tế lượng chuỗi thời gian trên phần mềm EViews 8.0:

  1. Chuyển đổi dữ liệu: Lấy logarit tự nhiên của các biến (LOG(VNI), LOG(CPI), LOG(IR), LOG(GR), LOG(ER), LOG(M2)) để chuẩn hóa phương sai chuỗi thời gian.
  2. Kiểm định tính dừng: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP) tại bậc gốc (Level) và sai phân bậc một (1st Difference) ở mức ý nghĩa 5%.
  3. Kiểm định đồng liên kết Johansen: Sử dụng phương pháp kiểm định dựa trên mô hình VAR (gồm thống kê Trace và Maximum Eigenvalue) nhằm xác định số lượng vector đồng liên kết dài hạn giữa các biến theo nguyên lý Engle - Granger.
  4. Xác định độ trễ tối ưu: Sử dụng hệ thống tiêu chuẩn thông tin AIC, SC, HQ, FPE và kiểm định tỷ số khả như điều chỉnh LR.
  5. Mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM): Thiết lập phương trình cân bằng dài hạn, ước lượng hệ số hiệu chỉnh tốc độ điều chỉnh ngắn hạn về cân bằng dài hạn, thực hiện phân rã phương sai (Variance Decomposition) trong 12 kỳ và xây dựng hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions) để đo lường phản ứng của VN-Index trước các cú sốc vĩ mô.

Nguồn dữ liệu thu thập:

  • VN-Index: Giá đóng cửa phiên cuối tháng từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và hệ thống dữ liệu chứng khoán trực tuyến.
  • Lãi suất cho vay: Lãi suất bình quân tháng từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), đối chiếu dữ liệu công bố của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Chỉ số giá tiêu dùng: Số liệu CPI hàng tháng của Tổng cục Thống kê Việt Nam.
  • Giá vàng: Giá bán vàng SJC 1 chỉ bình quân gia quyền theo số ngày trong tháng từ Báo Sài Gòn Giải Phóng.
  • Tỷ giá USD/VND: Tỷ giá bán bình quân tháng thu thập từ IMF và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Cung tiền M2: Tỷ lệ phần trăm thay đổi so với cùng kỳ năm trước từ IMF và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc nhận diện các yếu tố vĩ mô chi phối thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh thị trường bước sang năm thứ 16 hoạt động. Tác giả trình bày mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thu thập số liệu (tháng 01/2001 - tháng 12/2015) và phương pháp nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình VECM trên phần mềm EViews 8.0, đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về thị trường chứng khoán, giá chứng khoán và các nhân tố ảnh hưởng tới chỉ số giá cổ phiếu

Chương này tổng kết hệ thống lý luận về cấu trúc thị trường chứng khoán:

  • Bản chất và chức năng: Làm rõ cơ chế phân bổ vốn trung - dài hạn, tính thanh khoản và chức năng định giá tài sản doanh nghiệp.
  • Hàng hóa và chủ thể: Phân tích đặc điểm chứng khoán vốn (cổ phiếu), chứng khoán nợ (trái phiếu), các loại hình chứng khoán ký danh/vô danh; vai trò của 4 nhóm chủ thể (nhà phát hành, nhà đầu tư cá nhân/tổ chức, các định chế trung gian như công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ và cơ quan quản lý nhà nước).
  • Phương pháp tính VN-Index: Trình bày công thức bình quân gia quyền giá trị vốn hóa so với ngày gốc 28/7/2000.
  • Mối quan hệ kinh tế: Phân tích chi tiết cơ chế tác động của 5 nhân tố vĩ mô (CPI, lãi suất, tỷ giá, giá vàng, cung tiền) đến kỳ vọng lợi nhuận của nhà đầu tư và dòng tiền của các doanh nghiệp niêm yết.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày hai nội dung trọng tâm: phân tích thống kê mô tả thực nghiệm qua 5 giai đoạn lịch sử và quy trình xây dựng mô hình kinh tế lượng:

  • Giai đoạn 2001-2004 (Hình thành và hòa nhập): Thị trường ghi nhận chu kỳ tăng ban đầu từ 245,8 điểm lên 500,3 điểm (tháng 6/2001), sau đó giảm sâu về đáy 136,2 điểm (tháng 10/2003) do CPI tăng nhanh (tạo đỉnh 51,83% vào tháng 2/2003) và lãi suất cho vay duy trì ở mức cao 9,5% - 10,8%. Tỷ giá USD/VND tăng từ 14.549 VND lên 16.276 VND.
  • Giai đoạn 2005-2007 (Tăng trưởng nóng): VN-Index xác lập đỉnh lịch sử 1.137,7 điểm vào tháng 2/2007. Tăng trưởng cung tiền M2 được đẩy mạnh, có thời điểm đạt 50,5% (tháng 10/2007) để hỗ trợ thanh khoản hệ thống ngân hàng thương mại; giá vàng biến động tăng đồng pha từ 972.536 đồng/chỉ lên trên 1,41 triệu đồng/chỉ.
  • Giai đoạn 2008-2010 (Khủng hoảng và biến động lạm phát): Lạm phát bùng nổ đạt đỉnh kỷ lục 28,32% vào tháng 8/2008, lãi suất cho vay bị đẩy lên 20,4%. VN-Index rơi tự do từ 844,1 điểm (đầu năm 2008) xuống đáy 280,7 điểm (tháng 3/2009). Sau khi chính phủ thắt chặt tiền tệ và lạm phát hạ nhiệt về mức 2% - 9%, VN-Index phục hồi lên 587,1 điểm vào tháng 10/2009.
  • Giai đoạn 2011-2012 (Lạm phát hai con số tái diễn): Cuộc đua lãi suất huy động và cho vay leo thang lên 18,1% - 18,6% trong năm 2011; lạm phát chạm mốc 23% (tháng 8/2011). Giá vàng lập kỷ lục 3,3 triệu đồng/chỉ (tháng 10/2011). VN-Index giảm về 351,6 điểm cuối năm 2011 trước khi hồi phục lên 473,8 điểm vào cuối năm 2012 khi Ngân hàng Nhà nước kiểm soát trần lãi suất.
  • Giai đoạn 2013-2015 (Tái thiết và phục hồi bền vững): Lãi suất cho vay hạ từ 12% xuống mức ổn định 7,0% - 7,2%; tỷ giá biến động tăng từ 21.006 VND lên 22.801 VND; giá vàng hạ nhiệt từ vùng 4,45 triệu đồng/chỉ xuống quanh 3,3 triệu đồng/chỉ. VN-Index phục hồi vững chắc, tiệm cận vùng 636,4 điểm (tháng 9/2014) và 579 điểm (cuối năm 2015).
  • Quy trình kinh tế lượng: Xác định các bước kiểm định chuỗi thời gian, lựa chọn độ trễ và thiết lập mô hình VECM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày chi tiết các kết quả ước lượng thực nghiệm trên EViews 8.0:

  • Kiểm định tính dừng: Kết quả kiểm định ADF và PP cho thấy tất cả 6 chuỗi dữ liệu ở dạng logarit đều không dừng ở bậc gốc (Level) nhưng đạt tính dừng ở sai phân bậc một (1st Difference) với mức ý nghĩa 5%, tức các chuỗi đều tích hợp bậc 1, I(1).
  • Kiểm định đồng liên kết Johansen: Bác bỏ giả thuyết H0 (không có đồng liên kết). Kiểm định Trace chỉ ra sự tồn tại của 2 phương trình đồng liên kết, kiểm định Maximum Eigenvalue chỉ ra 1 phương trình đồng liên kết ở mức ý nghĩa 5%, chứng minh tồn tại mối quan hệ cân bằng dài hạn vững chắc giữa các biến vĩ mô và VN-Index.
  • Xác định độ trễ tối ưu: Dựa trên bảng tiêu chí lựa chọn độ trễ mô hình VAR, độ trễ $k = 2$ được xác định là tối ưu khi thỏa mãn đồng thời các tiêu chí LR, FPE, AIC, SC và HQ.
  • Phân tích động: Trình bày kết quả phương trình đồng liên kết, hệ số điều chỉnh sai số, bảng phân rã phương sai 12 kỳ và hàm phản ứng đẩy mô tả quỹ đạo biến động của VN-Index trước các cú sốc vĩ mô.

Chương 5: Kết luận và một số giải pháp nhằm gia tăng tác động của các nhân tố và thúc đẩy phát triển thị trường chứng khoán

Tổng hợp các phát hiện chính và đề xuất nhóm giải pháp định hướng chính sách vĩ mô (kiểm soát lạm phát mục tiêu, duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý, điều hành linh hoạt tỷ giá và cung tiền) cùng các giải pháp hoàn thiện hạ tầng pháp lý, nâng cao tính minh bạch thông tin nhằm phát triển thị trường chứng khoán ổn định.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và phát hiện chính

Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm chuỗi số liệu 15 năm (2001-2015) và đưa ra các kết quả thống kê quan trọng:

Chuỗi dữ liệu ADF Level ($t$-Stat) ADF 1st Diff ($t$-Stat) PP Level (Adj. $t$-Stat) PP 1st Diff (Adj. $t$-Stat) Kết luận tính dừng
LOG(VNI) -2,2764 Bác bỏ $H_0$ -1,0491 Bác bỏ $H_0$ Dừng ở sai phân bậc 1 - I(1)
LOG(M2) -1,2104 Bác bỏ $H_0$ -1,2250 Bác bỏ $H_0$ Dừng ở sai phân bậc 1 - I(1)
LOG(GR) -1,8139 Bác bỏ $H_0$ -1,8745 Bác bỏ $H_0$ Dừng ở sai phân bậc 1 - I(1)
LOG(IR) -2,1372 Bác bỏ $H_0$ -1,8465 Bác bỏ $H_0$ Dừng ở sai phân bậc 1 - I(1)
LOG(CPI) -0,0136 Bác bỏ $H_0$ -0,2184 Bác bỏ $H_0$ Dừng ở sai phân bậc 1 - I(1)
LOG(ER) -0,7428 Bác bỏ $H_0$ -0,7117 Bác bỏ $H_0$ Dừng ở sai phân bậc 1 - I(1)
  • Về tính liên kết dài hạn: Kiểm định Johansen xác nhận tồn tại ít nhất 1 đến 2 vector đồng liên kết giữa VN-Index và 5 biến số vĩ mô ở mức ý nghĩa 5%, khẳng định trong dài hạn giá cổ phiếu trên HOSE gắn liền với các nền tảng tảng kinh tế vĩ mô.
  • Về mức độ nhạy cảm của thị trường: Phân tích lịch sử cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam phản ứng đặc biệt nhạy cảm với lạm phát và lãi suất. Sự gia tăng đột biến của lạm phát (28,32% năm 2008 và 23% năm 2011) kết hợp với các đợt tăng lãi suất lên mức 18% - 20,4% luôn là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới các đợt sụt giảm nghiêm trọng của chỉ số VN-Index.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất: Ngân hàng Nhà nước cần duy trì chính sách tiền tệ ổn định, tránh nới lỏng quá mức gây tăng trưởng nóng hoặc thắt chặt đột ngột gây sốc thanh khoản; kiểm soát trần lãi suất cho vay ở mức hợp lý (quanh 7% - 9%) để hỗ trợ chi phí vốn cho doanh nghiệp niêm yết.
  2. Kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá: Giữ lạm phát ở mức một con số ổn định (6% - 8%), điều hành tỷ giá USD/VND với biên độ linh hoạt nhưng có kiểm soát nhằm tạo niềm tin cho dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).
  3. Phát triển chiều sâu thị trường chứng khoán: Nâng cao chất lượng hàng hóa niêm yết, khuyến khích đa dạng hóa các định chế đầu tư chuyên nghiệp (các quỹ đầu tư, công ty quản lý quỹ) để giảm thiểu tâm lý bầy đàn của các nhà đầu tư cá nhân.

Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về sự tương tác giữa kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán Việt Nam xuyên suốt 15 năm đầu phát triển (2001-2015). Việc áp dụng mô hình chuỗi thời gian nhiều biến (VECM) giúp khắc phục triệt để hiện tượng hồi quy giả mạo (Spurious Regression) của phương pháp OLS truyền thống khi làm việc với chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô không dừng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về dữ liệu và kiến thức chuyên sâu về kinh tế lượng tài chính tại thời điểm thực hiện, nghiên cứu chỉ tập trung xem xét mối quan hệ cân bằng dài hạn qua phương trình đồng liên kết và hàm phản ứng đẩy mà chưa phát triển sâu mô hình dự báo điểm số VN-Index ngắn hạn; mô hình mới bao quát 5 biến số vĩ mô cơ bản, chưa bao gồm các chỉ báo vĩ mô khác như tăng trưởng GDP, cán cân thương mại hay dòng vốn FDI.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng tích hợp các biến số vĩ mô quốc tế (giá dầu thế giới, chỉ số S&P 500, lãi suất Fed); mở rộng kiểm định so sánh trên cả chỉ số HNX-Index của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và áp dụng các kỹ thuật định lượng phi tuyến hoặc mô hình kiểm soát phương sai thay đổi (GARCH/EGARCH).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về tác động của chính sách vĩ mô lên thị trường tài chính.
  • Nhà nghiên cứu và chuyên viên phân tích tài chính cần tài liệu tổng hợp diễn biến lịch sử 5 giai đoạn kinh tế vĩ mô Việt Nam (2001-2015) gắn liền với sự hình thành và phát triển của VN-Index.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Phương pháp luận kiểm định nghiệm đơn vị (ADF, PP), quy trình kiểm định đồng liên kết Johansen và cách phân kỳ các chu kỳ vĩ mô thực tiễn trong chương 3 và chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số VN-Index đạt mức cao kỷ lục và mức thấp kỷ lục trong giai đoạn 2001-2015 là bao nhiêu điểm, vào thời gian nào? Trong giai đoạn nghiên cứu 2001-2015, VN-Index đạt mức cao kỷ lục là 1.137,7 điểm vào tháng 2 năm 2007 (giai đoạn thị trường tăng trưởng nóng). Mức thấp kỷ lục của chỉ số được ghi nhận ở 136,2 điểm vào tháng 10 năm 2003 (giai đoạn sơ khai) và 280,7 điểm vào tháng 3 năm 2009 (sau cuộc khủng hoảng lạm phát năm 2008).

2. Kết quả kiểm định tính dừng cho các chuỗi dữ liệu vĩ mô và VN-Index trong khóa luận như thế nào? Tất cả 6 chuỗi dữ liệu ở dạng logarit (LOG(VNI), LOG(M2), LOG(GR), LOG(IR), LOG(CPI), LOG(ER)) đều cho kết quả không dừng ở chu kỳ gốc (Level) qua cả hai kiểm định ADF và PP ở mức ý nghĩa 5%, nhưng đều đạt tính dừng ở sai phân bậc một (1st Difference). Do đó, tất cả các chuỗi đều tích hợp bậc một I(1).

3. Tại sao tác giả lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình là 2 (lag = 2)? Dựa trên kết quả bảng tiêu chí lựa chọn độ trễ mô hình VAR (VAR Lag Order Selection Criteria) chạy trên phần mềm EViews 8.0, tại độ trễ bằng 2, mô hình thỏa mãn nhiều tiêu chuẩn lựa chọn nhất bao gồm: tiêu chuẩn tỷ số khả như điều chỉnh (LR), sai số dự báo cuối cùng (FPE), tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC), tiêu chuẩn Schwarz (SC) và tiêu chuẩn Hannan-Quinn (HQ).

4. Hai giai đoạn nền kinh tế Việt Nam ghi nhận lạm phát tăng vọt ảnh hưởng nặng nề đến VN-Index diễn ra khi nào với con số cụ thể ra sao? Giai đoạn thứ nhất là năm 2008, tỷ lệ lạm phát tăng vọt đạt đỉnh kỷ lục 28,32% vào tháng 8/2008, khiến VN-Index giảm sâu từ 844,1 điểm xuống 280,7 điểm. Giai đoạn thứ hai là năm 2011, lạm phát đạt mức 23% vào tháng 8/2011, đẩy lãi suất cho vay lên mức 18,1% - 18,6% và khiến VN-Index sụt giảm về 351,6 điểm vào cuối năm 2011.

5. Vì sao nghiên cứu sử dụng mô hình VECM thay vì phương pháp hồi quy OLS thông thường? Vì các chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô theo thời gian hầu hết đều có xu hướng và không dừng ở bậc gốc I(0). Nếu áp dụng phương pháp hồi quy bình phương bé nhất (OLS) thông thường sẽ dẫn đến hiện tượng hồi quy giả mạo (R-squared và giá trị t rất cao nhưng Durbin-Watson rất thấp). Khi các chuỗi đều là I(1) và có quan hệ đồng liên kết Johansen, mô hình VECM là mô hình phù hợp nhất để ước lượng mối quan hệ cân bằng dài hạn và điều chỉnh ngắn hạn.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công mối quan hệ dài hạn giữa 5 biến số kinh tế vĩ mô then chốt với chỉ số giá cổ phiếu VN-Index tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2001-2015. Kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen và mô hình VECM với độ trễ tối ưu bằng 2 đã khẳng định tính phụ thuộc chặt chẽ của thị trường chứng khoán vào môi trường vĩ mô, đặc biệt là sự nhạy cảm trước các biến động của lãi suất cho vay và tỷ lệ lạm phát. Công trình mang lại giá trị học thuật và thực tiễn thiết thực cho công tác phân tích đầu tư và hoạch định chính sách quản lý thị trường tài chính.