Luận án TS: Những hình thức dung hợp Tam giáo trong lịch sử tư tưởng Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Những hình thức dung hợp tam giáo trong quá trình phát triển của lịch sử tư tưởng việt nam luận án, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Lịch Sử Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

209
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án dung hợp tam giáo trong tư tưởng Việt Nam

Luận án tiến sĩ triết học “Những hình thức dung hợp tam giáo trong quá trình phát triển của lịch sử tư tưởng Việt Nam” của tác giả Vũ Thị Thanh Thảo là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa một hiện tượng đặc sắc trong lịch sử tư tưởng Việt Nam. Hiện tượng dung hợp tôn giáo giữa Nho giáo, Phật giáo, và Đạo giáo không chỉ là một quá trình giao thoa văn hóa đơn thuần. Nó phản ánh bản lĩnh và tư duy chính trị đặc sắc của dân tộc trong việc tiếp thu, kế thừa và Việt hóa các hệ tư tưởng ngoại lai để phục vụ cho các nhiệm vụ lịch sử cụ thể. Quá trình này tạo nên một hệ tư tưởng Việt Nam độc đáo, góp phần định hình bản sắc văn hóa Việt Nam. Luận án chỉ ra rằng, trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nghiên cứu các hình thức dung hợp này mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp những bài học kinh nghiệm về sự tiếp biến văn hóa, giữ gìn bản sắc dân tộc trong quá trình hội nhập quốc tế. Công trình này không chỉ làm rõ các giai đoạn, đặc điểm và hình thức của sự dung hợp tam giáo mà còn phân tích ảnh hưởng của tam giáo đến đời sống tinh thần, chính trị và xã hội qua các thời kỳ. Từ đó, luận án khẳng định rằng việc tiếp thu tinh hoa tư tưởng nhân loại phải đi đôi với việc phát huy truyền thống dân tộc, một nguyên tắc cốt lõi cho sự phát triển bền vững của Việt Nam hiện nay. Đây là một tài liệu quan trọng, góp phần tổng kết lịch sử tư tưởng dân tộc và cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định các chính sách văn hóa trong thời đại mới. Việc hiểu rõ các mô hình tam giáo đồng nguyên hay tam giáo đồng quy là chìa khóa để giải mã nhiều giá trị cốt lõi trong di sản tinh thần của người Việt.

1.1. Quan niệm cốt lõi về sự dung hợp Nho Phật Đạo

Dung hợp Tam giáo được định nghĩa là một hiện tượng triết học - tôn giáo, trong đó ba hệ thống tư tưởng Nho, Phật, Đạo liên kết, pha trộn một cách tạm thời để đáp ứng nhu cầu chính trị, văn hóa trong một hoàn cảnh xã hội cụ thể. Theo PGS.TS. Trương Văn Chung, đây là “một tổ hợp của ba hệ thống tư tưởng khác nhau, liên kết, pha trộn với nhau một cách tạm thời, không bền vững, nhưng được ràng buộc lại với nhau bởi những nhu cầu chính trị, văn hóa trong một hoàn cảnh xã hội cụ thể” (2008, trang 280). Hiện tượng này không phải là sự hợp nhất máy móc mà là một quá trình hội nhập tư tưởng năng động, nơi các yếu tố được chọn lọc và Việt hóa. Các hình thức dung hợp chính được xác định trong luận án triết học bao gồm: dung hợp hòa đồng (thời Bắc thuộc), tam giáo đồng nguyên lấy Phật giáo làm trung tâm (thời Lý - Trần), tam giáo đồng nguyên lấy Nho giáo làm hạt nhân (thời Lê - Nguyễn), và tam giáo đồng quy (cuối thế kỷ XIX - đầu XX). Mỗi hình thức phản ánh một giai đoạn phát triển riêng của tư tưởng triết học Việt Nam.

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu dung hợp tam giáo

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, mâu thuẫn giữa hội nhập để phát triển và giữ gìn bản sắc dân tộc trở nên gay gắt. Nghiên cứu các hình thức dung hợp tam giáo cung cấp bài học lịch sử quý báu về cách dân tộc Việt Nam đã chủ động tiếp thu và làm giàu nền văn hóa của mình. Luận án nhấn mạnh, việc kế thừa và phát huy truyền thống này giúp xây dựng bản lĩnh văn hóa, tạo nền tảng vững chắc cho công cuộc đổi mới. Việc làm rõ giá trị cốt lõi của ảnh hưởng của tam giáo không chỉ góp phần bảo tồn di sản mà còn là phương pháp luận cho việc tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đây là nhiệm vụ quan trọng để thực hiện mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, như tinh thần của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chỉ rõ.

II. Phân tích các điều kiện lịch sử hình thành dung hợp tam giáo

Sự hình thành các hình thức dung hợp tam giáo trong lịch sử tư tưởng Việt Nam không phải là một quá trình ngẫu nhiên. Nó bắt nguồn từ những điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội đặc thù của mỗi giai đoạn lịch sử. Luận án đã chỉ ra rằng, mỗi mô hình dung hợp đều là sự phản ánh trực tiếp yêu cầu của thời đại. Thời kỳ Bắc thuộc, nhu cầu đấu tranh giành độc lập văn hóa đã thúc đẩy sự hòa hợp sơ khai giữa Nho, Phật, Đạo và tín ngưỡng dân gian Việt Nam để tạo nên một sức mạnh tinh thần đối trọng với chính sách đồng hóa. Sang thời kỳ độc lập tự chủ, các vương triều Lý - Trần và Lê - Nguyễn lại có nhu cầu xây dựng một hệ tư tưởng thống nhất để củng cố nhà nước quân chủ tập quyền, ổn định xã hội và chống ngoại xâm. Điều này dẫn đến sự ra đời của các mô hình tam giáo đồng nguyên với vai trò trung tâm thay đổi giữa Phật giáoNho giáo. Cuối cùng, cuộc khủng hoảng xã hội cuối thế kỷ XIX - đầu XX, khi hệ tư tưởng phong kiến tỏ ra bất lực trước thực dân Pháp, đã tạo điều kiện cho sự ra đời của hình thức tam giáo đồng quy, một nỗ lực tìm kiếm con đường cứu nước và chấn hưng tinh thần dân tộc. Rõ ràng, sự tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội; các biến động lịch sử chính là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho quá trình hội nhập tư tưởng và sáng tạo văn hóa.

2.1. Tiền đề tư tưởng từ triết học phương Đông

Nền tảng lý luận của sự dung hợp đến từ chính nội dung của ba học thuyết. Nho giáo cung cấp hệ thống lý luận về quản lý nhà nước, đạo đức xã hội và trật tự gia đình với các khái niệm Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín. Phật giáo mang đến triết lý từ bi, bình đẳng, giải thoát, nhân quả - luân hồi, đáp ứng nhu cầu tâm linh và an ủi con người trước những khổ đau của cuộc đời. Trong khi đó, Đạo giáo với tư tưởng vô vi, thuận theo tự nhiên, hòa hợp với vũ trụ đã len lỏi vào đời sống, kết hợp với các tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Sự tương đồng và bổ sung cho nhau giữa ba hệ tư tưởng này trong triết học phương Đông đã tạo ra một không gian lý luận thuận lợi cho quá trình dung hợp, cho phép các nhà tư tưởng Việt Nam lựa chọn, kết hợp các yếu tố phù hợp để xây dựng một hệ thống tư tưởng riêng.

2.2. Nền tảng văn hóa bản địa của người Việt

Quá trình dung hợp không thể thành công nếu thiếu đi chất keo kết dính là bản sắc văn hóa Việt Nam. Trước khi tiếp xúc với các học thuyết ngoại lai, người Việt đã có một nền văn hóa gốc nông nghiệp phong phú với tinh thần yêu nước, ý thức cộng đồng, lòng khoan dung và tư duy tổng hợp. Chính tinh thần khoan dung đã giúp người Việt cởi mở tiếp nhận các luồng tư tưởng khác nhau mà không có sự kỳ thị cực đoan. Tư duy tổng hợp, hài hòa đã giúp kết hợp các yếu tố tưởng chừng như đối lập của Nho, Phật, Đạo thành một thể thống nhất, phục vụ cho lợi ích chung của dân tộc. Các tín ngưỡng dân gian Việt Nam như thờ cúng tổ tiên, thờ Mẫu, thờ các vị anh hùng dân tộc đã hòa quyện với các tôn giáo lớn, tạo ra một đời sống tâm linh đa dạng và độc đáo. Đây chính là yếu tố nội sinh quan trọng nhất quyết định chiều hướng và đặc điểm của sự dung hợp tôn giáo tại Việt Nam.

III. Phương pháp dung hợp tam giáo thời Lý Trần Phật giáo làm gốc

Thời đại Lý - Trần (1009 - 1400) được xem là giai đoạn hoàng kim của Phật giáo Việt Nam và cũng là thời kỳ định hình rõ nét mô hình tam giáo đồng nguyên lấy Phật giáo làm trung tâm. Trong bối cảnh quốc gia Đại Việt vừa giành được độc lập, nhu cầu xây dựng một nhà nước tự chủ, hùng mạnh và một nền văn hóa riêng biệt trở nên cấp thiết. Phật giáo, với triết lý từ bi, bình đẳng và hệ thống tăng đoàn có tổ chức, đã trở thành quốc giáo, đóng vai trò nòng cốt trong việc cố kết lòng người và xây dựng hệ tư tưởng quốc gia. Các thiền sư không chỉ là những nhà tu hành mà còn là những cố vấn chính trị, nhà ngoại giao, nhà văn hóa lớn của triều đình. Tuy nhiên, các nhà cai trị Lý - Trần nhận thấy rằng chỉ riêng Phật giáo không đủ để quản lý một xã hội đang phát triển. Do đó, Nho giáo được sử dụng như một công cụ hiệu quả để tổ chức bộ máy quan lại, xây dựng luật pháp và giáo dục. Đạo giáo hòa quyện với tín ngưỡng dân gian, đáp ứng nhu cầu tâm linh đa dạng của quần chúng. Sự kết hợp này tạo nên một hệ tư tưởng Việt Nam hài hòa, trong đó Phật giáo giữ vai trò định hướng tinh thần, còn Nho giáo và Đạo giáo bổ trợ cho các khía cạnh khác của đời sống xã hội. Đây là một biểu hiện của sự dung hợp tam giáo hết sức đặc sắc, thể hiện tư duy chính trị linh hoạt và tầm nhìn văn hóa sâu sắc của các bậc đế vương thời kỳ này.

3.1. Tư tưởng Lý Trần qua thế giới quan dung hợp

Thế giới quan của các nhà tư tưởng Lý - Trần, tiêu biểu là các thiền sư như Vạn Hạnh, Khuông Việt và vua Trần Nhân Tông, thể hiện rõ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ba luồng tư tưởng. Triết lý “Không” của Phật giáo được dùng để giải thích bản thể của vũ trụ, nhưng đồng thời, các khái niệm “Đạo” của Lão Trang và “Lý” của Nho giáo cũng được vận dụng để lý giải sự vận hành của vạn vật. Đặc biệt, Thiền phái Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử do vua Trần Nhân Tông sáng lập là đỉnh cao của sự dung hợp. Tư tưởng của Trúc Lâm không chỉ thuần túy Phật học mà còn mang đậm tinh thần nhập thế của Nho giáo (trị quốc, an dân) và sự hòa hợp với tự nhiên của Đạo giáo. Quan điểm “Phật tại tâm” hay “Cư trần lạc đạo” (Ở giữa cõi trần mà vui với đạo) đã xóa nhòa ranh giới giữa xuất thế và nhập thế, cho thấy một thế giới quan tích cực và độc đáo.

3.2. Nhân sinh quan tích cực trong tư tưởng thời Lý Trần

Nhân sinh quan thời Lý - Trần mang đậm dấu ấn của dung hợp tam giáo. Con người được khuyến khích tu tâm dưỡng tính theo giáo lý Phật Đà để đạt đến sự giác ngộ, nhưng đồng thời cũng phải làm tròn bổn phận với gia đình, quốc gia theo tinh thần của Nho giáo (Trung, Hiếu). Lối sống ung dung, tự tại, không gò bó theo triết lý của Đạo giáo cũng được đề cao. Sự kết hợp này tạo nên một mẫu người lý tưởng vừa có chiều sâu tâm linh, vừa có trách nhiệm xã hội, vừa có sự khoáng đạt trong tâm hồn. Tinh thần yêu nước và ý chí tự cường dân tộc trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt, kết nối các giá trị của Tam giáo lại với nhau. Điều này lý giải vì sao quân dân Đại Việt thời Trần có thể ba lần đánh thắng quân xâm lược Nguyên - Mông, tạo nên một hào khí Đông A lừng lẫy trong lịch sử tư tưởng Việt Nam.

IV. Cách thức dung hợp tam giáo thời Lê Nguyễn Nho giáo hạt nhân

Bước sang thời kỳ Lê - Nguyễn (thế kỷ XV - XIX), bối cảnh chính trị - xã hội có nhiều thay đổi, dẫn đến sự chuyển dịch trong cấu trúc dung hợp tam giáo. Sau cuộc kháng chiến chống quân Minh, nhà Lê Sơ, đặc biệt dưới thời vua Lê Thánh Tông, có nhu cầu cấp thiết trong việc xây dựng một nhà nước quân chủ tập quyền cao độ, một xã hội có trật tự kỷ cương chặt chẽ. Nho giáo, với hệ thống lý luận chính trị - đạo đức quy phạm, đã được lựa chọn làm hệ tư tưởng chính thống, chi phối mọi mặt đời sống. Vai trò của Nho giáo trong xã hội phong kiến được đề cao tuyệt đối. Các kỳ thi Nho học được tổ chức quy củ để tuyển chọn quan lại, và bộ luật Hồng Đức được xây dựng dựa trên nền tảng tinh thần của Nho giáo. Tuy nhiên, Phật giáoĐạo giáo không bị bài trừ hoàn toàn. Chúng lui về và chiếm lĩnh vị trí quan trọng trong đời sống tâm linh của nhân dân, trở thành nơi nương tựa tinh thần cho những người không tìm thấy sự thỏa mãn trong hệ thống kỷ cương Nho học. Mô hình tam giáo đồng nguyên lúc này lấy Nho giáo làm hạt nhân, chi phối tầng lớp trên, trong khi Phật - Đạo tiếp tục ảnh hưởng sâu rộng trong dân gian. Sự dung hợp này thể hiện một cấu trúc xã hội phân tầng rõ rệt hơn so với thời Lý - Trần, nhưng vẫn duy trì được sự hài hòa tương đối trong hệ tư tưởng Việt Nam.

4.1. Tư tưởng Lê Nguyễn và sự thống trị của Nho học

Thế giới quan của các nhà tư tưởng Lê - Nguyễn như Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm cho thấy vai trò của Nho giáo trong xã hội phong kiến được củng cố mạnh mẽ. Các khái niệm như “Thiên mệnh”, “Chính danh”, “Tam cương, Ngũ thường” trở thành nguyên tắc nền tảng để vận hành xã hội. Nguyễn Trãi, dù mang trong mình tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc, vẫn lấy học thuyết Nho giáo làm kim chỉ nam cho sự nghiệp “Bình Ngô đại cáo”. Vua Lê Thánh Tông đã thể chế hóa Nho giáo một cách toàn diện. Tuy nhiên, ngay cả trong những nhà Nho thuần thành nhất, dấu ấn của Phật, Lão vẫn hiện diện, thể hiện qua khao khát một cuộc sống an nhiên, hòa mình với thiên nhiên khi lui về ở ẩn, như trong tư tưởng của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Điều này cho thấy sự dung hợp tam giáo đã ăn sâu vào tiềm thức của giới trí thức.

4.2. Biểu hiện của sự dung hợp tam giáo trong văn hóa dân gian

Trong khi Nho giáo chiếm lĩnh vũ đài chính trị, Phật giáoĐạo giáo lại hòa quyện chặt chẽ với tín ngưỡng dân gian Việt Nam, tạo nên những biểu hiện của sự dung hợp tam giáo rất sinh động. Các ngôi chùa làng không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là trung tâm văn hóa của cộng đồng, nơi diễn ra các lễ hội, sinh hoạt chung. Các vị thần của Đạo giáo thường được thờ chung với các vị Phật, Bồ tát. Nhiều câu chuyện cổ tích, ca dao, tục ngữ phản ánh sự pha trộn các giá trị đạo đức của cả ba tôn giáo: đề cao chữ Hiếu (Nho), tin vào luật nhân quả (Phật), và ước mong sống hòa hợp với tự nhiên (Đạo). Sự dung hợp ở tầng lớp bình dân này đảm bảo sức sống bền bỉ cho cả Phật giáo và Đạo giáo, giữ cho bản sắc văn hóa Việt Nam không bị Nho giáo hóa một cách cứng nhắc.

V. Ý nghĩa lịch sử và đặc điểm cốt lõi của dung hợp tam giáo

Quá trình dung hợp tam giáo trong lịch sử tư tưởng Việt Nam không chỉ là một hiện tượng lịch sử mà còn mang những đặc điểm và ý nghĩa sâu sắc, được luận án triết học phân tích một cách hệ thống. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất là tính khoan dung và tinh thần hòa hợp. Khác với nhiều nền văn hóa khác nơi xung đột tôn giáo diễn ra gay gắt, người Việt có xu hướng tìm kiếm điểm chung, dung hòa các khác biệt để cùng tồn tại và phát triển. Đặc điểm thứ hai là sự cạnh tranh, kế thừa và chi phối lẫn nhau giữa các học thuyết. Tùy vào yêu cầu của mỗi giai đoạn lịch sử, một trong ba tôn giáo sẽ nổi lên chiếm vị trí chủ đạo, nhưng không bao giờ triệt tiêu hoàn toàn các tôn giáo còn lại. Chúng luôn tồn tại song hành, bổ sung cho nhau. Đặc điểm thứ ba là tính thực tiễn và linh hoạt. Người Việt tiếp nhận Tam giáo không phải vì mục đích triết học thuần túy, mà chủ yếu để giải quyết các vấn đề thực tiễn của đất nước: xây dựng nhà nước, ổn định xã hội, đoàn kết dân tộc chống ngoại xâm và thỏa mãn nhu cầu tâm linh. Những đặc điểm này cho thấy sự trưởng thành và bản lĩnh của tư tưởng triết học Việt Nam trong quá trình đối thoại và tiếp biến văn hóa.

5.1. Ý nghĩa lý luận của hiện tượng dung hợp tam giáo

Về mặt lý luận, hiện tượng dung hợp tam giáo chứng tỏ quy luật giao thoa văn hóa là một quy luật tất yếu trong lịch sử. Nó cho thấy không có một hệ tư tưởng nào là hoàn hảo và khép kín. Việc tiếp thu, bổ sung lẫn nhau giúp các hệ tư tưởng trở nên phong phú và phù hợp hơn với thực tiễn. Hiện tượng này cũng làm sáng tỏ một đặc trưng của triết học phương Đông: tính tổng hợp và không tách rời giữa triết học, tôn giáo, chính trị và đạo đức. Việc nghiên cứu các mô hình dung hợp như tam giáo đồng nguyên hay đồng quy góp phần xây dựng một hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh hơn về lịch sử tư tưởng Việt Nam, làm cơ sở cho các nghiên cứu so sánh với các nền văn hóa khác trong khu vực.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn đối với công cuộc đổi mới hiện nay

Về mặt thực tiễn, những bài học từ quá trình dung hợp tam giáo có giá trị to lớn đối với công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, kế thừa truyền thống với tiếp thu tinh hoa nhân loại. Nguyên tắc “hòa nhập nhưng không hòa tan” đã được cha ông vận dụng một cách tài tình trong lịch sử. Trong bối cảnh hiện nay, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về kinh tế, khoa học - công nghệ phải đi đôi với việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam. Tinh thần khoan dung, đối thoại và tôn trọng sự khác biệt từ truyền thống dung hợp tôn giáo là nền tảng quan trọng để xây dựng một xã hội dân chủ, đoàn kết và phát triển bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận chung và danh mục tài liệu tham khảo, luận án được kết cấu thành 3 chương và 8 tiết 11 PHẦN NỘI DUNG Chƣơng 1 QUAN NIỆM VỀ DUNG HỢP TAM GIÁO VÀ ĐIỀU KIỆN, TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH NHỮNG HÌNH THỨC DUNG HỢP TAM GIÁO TRONG LỊCH SỬ TƢ TƢỞNG VIỆT NAM 1. QUAN NIỆM VỀ DUNG HỢP TAM GIÁO VÀ ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH NHỮNG HÌNH THỨC DUNG HỢP TAM GIÁO TRONG LỊCH SỬ TƢ TƢỞNG VIỆT NAM 1. Quan niệm về dung hợp Tam giáo Xuất phát từ đặc điểm và yêu cầu của thực tiễn lịch sử - xã hội qua các thời kỳ lịch sử, trên cơ sở liên kết, hòa đồng, thống nhất ba thành tố cơ bản của Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) cùng với sự ảnh hưởng của văn hóa bản địa, đã hình thành nên những hình thức dung hợp Tam giáo chủ yếu trong lịch sử tư tưởng Việt Nam, với hình thức (hay mô hình), tính chất, khuynh hướng dung hợp khác nhau: 1) Hình thức dung hợp Tam giáo hòa đồng, trong đó Nho, Phật, Đạo cạnh tranh, hòa hợp, đồng hành, sơ khai, thời kỳ Bắc thuộc; 2) Hình thức dung hợp Tam giáo đồng nguyên, lấy Phật giáo làm trung tâm, thời Lý - Trần; 3) Hình thức dung hợp Tam giáo đồng nguyên, lấy Nho giáo làm hạt nhân, thời Lê - Nguyễn; 4) Hình thức dung hợp Tam giáo đồng quy, các yếu tố tư tưởng của Nho, Phật, Đạo thống nhất về một nguồn gốc, kết hợp với yếu tố của tư tưởng, tôn giáo khác, pha trộn với văn hóa, tín ngưỡng bản địa, lấy Phật giáo làm nòng cốt, cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX. Để tìm hiểu rõ nội dung, đặc điểm của những hình thức dung hợp Tam giáo trong lịch sử tư tưởng Việt Nam, trước hết, luận án tập trung làm rõ vấn đề lý luận chung về dung hợp Tam giáo, như là cơ sở lý thuyết cho toàn luận án.

Trong các công trình nghiên cứu về dung hợp Tam giáo, các học giả châu Á thường sử dụng thuật ngữ “mô hình” để nói về những hình thức chung của ba hệ thống tư tưởng triết học Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo liên kết và xâm nhập vào nhau thành một tổ hợp tư tưởng triết học, văn hóa, tôn giáo. Tuy nhiên các học giả châu Á lại sử dụng các thuật ngữ rất khác nhau để nói về mô hình này. Tài liệu của Trung Quốc thường sử dụng thuật ngữ: “Tam giáo hợp nhất”; Nhật Bản là “Tam giáo tập hợp”; Triều Tiên gọi là: “Tam giáo dung hợp”. Ngay cả khi các công trình của họ được chuyển dịch sang tiếng Anh để công bố trên các tạp chí cũng diễn đạt theo những thuật ngữ khác nhau như: model, pattern, example, exemplar, template, standard, prototype, archetype, paradigm; đúng là các thuật ngữ này đồng nghĩa với nhau, song thường đặt trong những ngữ cảnh khác nhau, xin chia sẻ quan điểm của Pelix M.

Keesing, khi ông chọn thuật ngữ: “paradigm” để chỉ mô hình Tam giáo dung hợp ở Đông Á với lý do: Mô hình (paradigm) của Tam giáo chưa đạt đến trình độ loại hình hóa (typology) vì nó có thể là phổ biến ở các quốc gia Đông Á, nhưng chỉ là hình thức đặc thù riêng có của khu vực Đông Á. 12 Các nhà triết học xem thuật ngữ “hình thái (model)” là phù hợp với mô hình Tam giáo trong lịch sử Trung Quốc, còn người Nhật Bản lại chọn thuật ngữ “cấu hình” (configue) là thích hợp với trường hợp kết cấu Tam giáo trong lịch sử triết học, văn hóa, tôn giáo Nhật Bản, song không phù hợp với trường hợp Tam giáo dung hợp của các quốc gia còn lại. Người Triều Tiên lại gọi hiện tượng này bằng cụm từ “tổ hợp”. Mô hình (paradigm) ngoài nghĩa chính là mô hình, nó còn có nghĩa là một dạng thức hoặc một kiểu mẫu mang tính tạm thời của các hình thức cụ thể trong một giai đoạn lịch sử.

Nó mềm mại, không cứng và cố định như thuật ngữ “model”, cũng không quá linh hoạt, thay đổi nhanh như thuật ngữ cấu hình. Mô hình (paradigm) còn là thuật ngữ chỉ hình thức, hình mẫu hòa hợp, sự hòa đồng, sự liên tục tiếp biến của Tam giáo trên phương diện tư tưởng, văn hóa và tôn giáo nữa. Mô hình (paradigm) là thuật ngữ không chỉ bao gồm sự tổng hợp của ba thành tố cơ bản: Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo, mà còn bao gồm cả nhân tố văn hóa truyền thống bản địa của các dân tộc Đông Á (ví dụ: mô hình Tam giáo hợp nhất của Trung Quốc, Tam giáo tập hợp của Nhật Bản, Tam giáo dung hợp của Triều Tiên, Tam giáo đồng nguyên ở Việt Nam, đều có thêm nhân tố văn hóa bản địa của dân tộc làm nên cái đặc thù, cái bản sắc văn hóa riêng của dân tộc mình) (Pelix M. Cũng cần phân biệt thuật ngữ “mô hình” với “cấu trúc” (structure).

Theo định nghĩa, cấu trúc là một hệ thống được bố trí, cấu tạo, thiết lập, sắp xếp các nhân tố, thành phần trong một trật tự nhất định với các chức năng và mối quan hệ lẫn nhau trong hệ thống đó. Chẳng hạn cấu trúc của một tư tưởng trước hết phải tuân thủ cấu trúc ngôn ngữ diễn đạt tư tưởng đó và cấu trúc logic của tư duy. Còn mô hình cũng là một tập hợp của các nhân tố, thành phần, song chưa có cấu trúc ổn định, chưa trở thành một hệ thống chắc chắn, cố định và các thành phần, nhân tố, thường xuyên thay đổi và vì thế chức năng, vai trò của chúng cũng luôn biến đổi tùy thuộc vào các tác động từ bên ngoài một tập hợp. Như vậy, trong luận án này, tác giả sử dụng thuật ngữ mô hình (paradigm) để chỉ cụm từ mô hình dung hợp Tam giáo ở Đông Á, vì đây là thuật ngữ phản ánh đúng hiện tượng chung ở các quốc gia Đông Á trong đó có Việt Nam, nó nằm giữa thuật ngữ “hình thái” (model) và thuật ngữ “cấu hình” (configue) nếu nhìn từ cấp độ loại hình học.

Mặt khác đây cũng là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trên các văn bản quốc tế. Theo Yoshinori, thuật ngữ dung hợp được định nghĩa là: sự hợp nhất, dung hợp, hài hòa hoặc kết hợp, trộn lẫn của các nền văn hóa, hoặc trường phái tư tưởng và các tôn giáo khác nhau (Yoshinori. Do vậy, thuật ngữ “dung hợp” được sử dụng trong cụm từ dung hợp Tam giáo cũng được thể hiện bằng nhiều từ ngữ có ý nghĩa khác nhau như: dung hợp (fusion), trộn lẫn (mixture), hài hòa (harmony); tổng hợp (synthetic) song theo Pelix M. Keesing, thuật ngữ dung hợp (syncrective) là phù hợp hơn cả, vì thứ nhất, nó bao quát ý nghĩa của tất cả các thuật ngữ trên, thứ hai, nó chỉ ra 13 nguồn gốc, căn nguyên của sự hợp nhất Tam giáo.

Thứ ba, thuật ngữ dung hợp phản ánh đúng tất cả các trường hợp dung hợp Tam giáo ở các quốc gia Đông Á. Có thể hiểu dung hợp là thuật ngữ rộng hơn, bao quát tất cả các tổ hợp Tam giáo trong lịch sử triết học, văn hóa, tôn giáo ở Đông Á, trong luận án tác giả sẽ sử dụng thuật ngữ này. Dung hợp tư tưởng, văn hóa là một hiện tượng phổ biến trong đời sống tinh thần của các dân tộc trên thế giới, do vậy, thuật ngữ “dung hợp” (syncretic) không chỉ trở thành khái niệm mà còn là lý thuyết nghiên cứu (syncretism) quan trọng trong các lĩnh vực tư tưởng, văn hóa, tôn giáo. Theo từ điển diễn giải triết học từ trường đại học Stanford, thuật ngữ dung hợp được định nghĩa là: sự hợp nhất, hài hòa hoặc kết hợp, trộn lẫn của các nền văn hóa, hoặc trường phái tư tưởng và các tôn giáo khác nhau.

Tuy nhiên, thuật ngữ “dung hợp” được sử dụng trong cụm từ dung hợp Tam giáo cũng được thể hiện bằng nhiều từ ngữ có ý nghĩa khác nhau như: hỗn hợp (fusion), trộn lẫn (mixture), hài hòa (harmony); tổng hợp (synthetic). Song theo nghiên cứu sinh thuật ngữ dung hợp (syncrectic) là phù hợp hơn cả; vì thứ nhất, nó bao quát ý nghĩa của tất cả các thuật ngữ trên; Thứ hai, nó chỉ ra nguồn gốc, căn nguyên của sự dung hợp tư tưởng, văn hóa và tôn giáo; Thứ ba, thuật ngữ dung hợp phản ánh bao quát tất cả các hình thức dung hợp không chỉ là tổ hợp Tam giáo ở các quốc gia Đông Á, mà còn là khái niệm, lý thuyết rộng hơn, bao quát tất cả các hình thức dung hợp trong lịch sử triết học, văn hóa, tôn giáo ở các vùng văn hóa khác. Trong Từ điển bách khoa toàn thư về tôn giáo và văn hóa, David Levinson và các học giả đã định nghĩa: “Dung hợp là một hiện tượng phổ biến trong văn hóa, tư tưởng, tôn giáo ở nhiều vùng văn hóa và các tộc người, nó phản ánh một ý nghĩa phát triển đặc biệt khi hợp nhất các tổ chức, hoặc các yếu tố của chúng và được gán cho những giá trị khác nhau, được hình thành như những cách để có cùng một mục tiêu, với quy định rằng một trong số chúng dẫn đến mục tiêu hiệu quả hơn các mục tiêu khác. Loại dung hợp này phục vụ một nhu cầu trong triết lý, văn hóa, tôn giáo” (David Levinson, 1996, trang 271).

Các học giả phương Tây thường cho rằng: “Chủ nghĩa dung hợp thường xuất hiện nằm trong các nền văn hóa dân gian của nông dân và những người theo chủ nghĩa mục vụ, ở các vùng biên giới hoặc vùng ven biên giới, và trong số những người bị thất sủng trong giai cấp của mình. Đặc biệt là trong tư tưởng, văn hóa ở các quốc gia Phương Đông” (David Levinson, 1996, trang 265). Dung hợp còn là một hiện tượng rất đa dạng trong các lĩnh vực tư tưởng, văn hóa nên được xác định thành các dạng thức như: Kết hợp các yếu tố cụ thể của nhiều hệ thống tư tưởng hoặc nền văn hóa chẳng hạn như: “Người Hy lạp - La Mã đã mang nền văn hóa của mình vào các nền văn hóa truyền thống của các dân tộc khác, dẫn đến một sự tiếp biến và pha trộn, tạo nên sự dung hợp cho cả hai nền văn hóa” (William 14 P. “Ví dụ điển hình nhất về điều này có lẽ là sự di cư của người Aryan vào tiểu lục địa Ấn Độ và sự kết hợp giữa hai nền văn minh bán du mục và thuần nông nghiệp của tộc người Dravidian.” (Alburey C astell & Donald M.

Các học giả châu Âu, Bắc Mỹ xem chủ nghĩa dung hợp là một yếu tố quan trọng để nghiên cứu tư tưởng, văn hóa và tôn giáo toàn cầu, chúng bao gồm nhiều yếu tố biểu thị sự hợp nhất, trao đổi, tổng hợp và kết hợp các tư tưởng, văn hóa tín ngưỡng và thực hành đa dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ