Tổng quan luận án

Công tác điều dưỡng giữ vai trò độc lập và phối hợp trong hệ thống y tế, gắn liền với chất lượng chăm sóc sức khỏe, sự an toàn của người bệnh và hiệu quả điều trị. Tại Việt Nam, đào tạo thạc sĩ điều dưỡng bắt đầu từ các chương trình liên kết quốc tế (năm 2004) và chương trình chính quy trong nước từ năm 2007. Đến năm 2020, cả nước có 6 cơ sở giáo dục đại học được phép đào tạo trình độ này với hơn 600 học viên đã tốt nghiệp. Tuy nhiên, Bộ Chuẩn năng lực cơ bản của Điều dưỡng Việt Nam ban hành năm 2012 (theo Quyết định số 1352/QĐ-BYT) chỉ là chuẩn chung cho mọi ngạch bậc, chưa phân định chuẩn năng lực theo từng trình độ đào tạo và vị trí việc làm.

Khoảng trống nghiên cứu thực tế là các cơ sở giáo dục đại học xây dựng chuẩn đầu ra chương trình đào tạo thạc sĩ điều dưỡng dựa trên các quy định chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chưa có bộ chuẩn năng lực cốt lõi riêng biệt cho trình độ thạc sĩ và chưa khảo sát hệ thống về mức độ đáp ứng giữa chương trình giảng dạy với yêu cầu thực tế công việc. Luận án "Nhu cầu, thực trạng và một số năng lực cốt lõi trong đào tạo thạc sĩ điều dưỡng ở nước ta hiện nay" của nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Hiền (chuyên ngành Quản lý y tế, mã số 972 08 01, Học viện Quân y, năm 2023) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả nhu cầu và thực trạng đào tạo thạc sĩ điều dưỡng ở Việt Nam hiện nay.
  2. Đánh giá các nhóm năng lực cốt lõi của thạc sĩ điều dưỡng theo chuẩn đầu ra chương trình đào tạo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bao gồm các cơ sở giáo dục đại học có đào tạo ngành điều dưỡng trình độ thạc sĩ, đại học, cao đẳng; cán bộ quản lý điều dưỡng, giảng viên, điều dưỡng bệnh viện; và đội ngũ thạc sĩ điều dưỡng đã tốt nghiệp từ các cơ sở đào tạo trong nước.
  • Phạm vi không gian: Các cơ sở giáo dục đại học đào tạo thạc sĩ điều dưỡng tại Việt Nam (Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định, Trường Đại học Y Hà Nội, Trường Đại học Thăng Long, Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế, Trường Đại học Phenikaa) cùng các cơ sở y tế và cơ sở đào tạo có sử dụng nhân lực thạc sĩ điều dưỡng.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và hồi cứu số liệu thực trạng đào tạo đến tháng 12 năm 2020; khảo sát thực địa và dự báo nhu cầu đào tạo đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp hệ thống các công trình nghiên cứu và báo cáo chuyên môn trong nước cũng như quốc tế liên quan đến nguồn nhân lực và chuẩn năng lực điều dưỡng:

Về tình hình nhân lực điều dưỡng quốc tế: Tài liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2011, 2020) và Hội đồng Điều dưỡng Quốc tế (ICN) chỉ ra sự thiếu hụt nhân lực điều dưỡng toàn cầu, ước tính đến năm 2030 thế giới cần thêm khoảng 9 đến 13 triệu điều dưỡng thực hành. Tại Đông Nam Á, các nước thu nhập thấp cần bổ sung 1,9 triệu điều dưỡng để đạt mức trung bình 37 điều dưỡng/vạn dân. Thống kê tại từng quốc gia cho thấy nhu cầu lớn: Nhật Bản dự báo thiếu khoảng 270.000 điều dưỡng vào năm 2025; Đức cần thêm 150.000 điều dưỡng vào năm 2025 và 350.000 người vào năm 2030; Hoa Kỳ ước tính cần thêm 195.000 điều dưỡng đến năm 2031 (mỗi năm tạo ra 203.200 vị trí việc làm mới để bù đắp số nghỉ hưu và chuyển việc); Thái Lan cần bổ sung 33.112 điều dưỡng so với năm 2014 để đạt tỷ lệ 2,5 điều dưỡng thường trú/1.000 dân.

Về nhân lực và đào tạo điều dưỡng tại Việt Nam: Tác giả Lê Vũ Anh và cộng sự (2013), Báo cáo Tổng quan ngành Y tế (JAHR 2015), Báo cáo Cục Quản lý Khám chữa bệnh (Bộ Y tế, 2015), Niên giám Thống kê Y tế (2012–2018) và Báo cáo của Hội Điều dưỡng Việt Nam (2021) ghi nhận nhân lực điều dưỡng Việt Nam có sự mất cân đối về trình độ và phân bố vùng miền. Năm 2015, tỷ số điều dưỡng, hộ sinh/bác sĩ của Việt Nam là 1,8 (thấp nhất Đông Nam Á so với Philippines: 5,1; Thái Lan: 7,0; Indonesia: 8,0). Năm 2020, Việt Nam đạt tỷ lệ 11,4 điều dưỡng/vạn dân với 106.654 điều dưỡng. Tỷ lệ điều dưỡng có trình độ đại học và sau đại học tăng từ 7,1% (6.114 người năm 2012) lên 29,4% (38.796 người năm 2021). Dự báo đến năm 2030, Việt Nam sẽ thiếu khoảng 40.000 đến 50.000 điều dưỡng.

Chỉ số so sánh quốc tế Trung Quốc (2014) Nhật Bản (2015) Hoa Kỳ (2016) Đức (2017) Ấn Độ (2015)
Dân số (triệu người) 1.324,17 127,14 323,12 82,67 1.311,05
Số giường bệnh (triệu giường) 7,85 1,73 0,94 0,66 0,93
Số bác sĩ lâm sàng (triệu người) 3,35 0,29 0,85 0,33 0,94
Số điều dưỡng và NHS (triệu người) 3,79 1,45 2,82 1,09 2,63
Số giường bệnh/1.000 dân 5,65 13,70 2,91 8,20 0,70
Số bác sĩ lâm sàng/1.000 dân 2,41 2,29 2,65 4,09 0,71
Số điều dưỡng/1.000 dân 2,73 11,46 8,76 13,51 1,99
Tỷ số Điều dưỡng / 01 Bác sĩ 1,13 5,00 3,31 3,30 2,80

Về các khung chuẩn năng lực thạc sĩ điều dưỡng quốc tế: Luận án điểm lại khung chuẩn của Hiệp hội các trường đào tạo Điều dưỡng Hoa Kỳ (AACN) với 9 nhóm năng lực cốt lõi; Khung chuẩn năng lực của Liên đoàn Điều dưỡng bang Massachusetts (2015) với 10 lĩnh vực; Khung 4 lĩnh vực chuẩn năng lực của Singapore (Ủy ban Điều dưỡng Singapore); Khung 11 nhóm năng lực với 54 tiêu chí của Philippines; và Khung chuẩn của Hội đồng Điều dưỡng và Hộ sinh Thái Lan (2009).

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết: Tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào nhân lực điều dưỡng nói chung hoặc chuẩn năng lực cơ bản bậc cử nhân. Chưa có nghiên cứu hệ thống nào đánh giá toàn diện mạng lưới 6 cơ sở đào tạo thạc sĩ điều dưỡng, phân tích nhu cầu tuyển dụng của các trường cao đẳng/đại học và bệnh viện, đồng thời đo lường định lượng tương quan giữa mức độ giảng dạy, mức độ thành thạo và mức độ cần thiết của 4 nhóm năng lực cốt lõi ở 240 thạc sĩ điều dưỡng đã tốt nghiệp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm năng lực và mô hình KSA (Knowledge - Skill - Attitude): Phát triển từ Benjamin Bloom (1956), năng lực được cấu thành từ 3 nhóm: Kiến thức (Knowledge - năng lực tư duy), Kỹ năng (Skill - khả năng thao tác, biến kiến thức thành hành động), và Phẩm chất/Thái độ (Attitude - cảm xúc, động cơ và phản ứng nghề nghiệp).
  • Tháp năng lực lâm sàng của George Miller (1990): Khung 4 bậc nhận thức và thực hành lâm sàng: Biết (Knows) $\rightarrow$ Biết như thế nào (Knows how) $\rightarrow$ Thể hiện (Shows) $\rightarrow$ Làm (Does), làm nền tảng cho đào tạo dựa trên năng lực (Competency-Based Education - CBE).
  • Văn bản pháp lý và chuẩn nghề nghiệp tại Việt Nam: Quyết định số 1352/QĐ-BYT (2012) về Chuẩn năng lực cơ bản của Điều dưỡng Việt Nam (gồm 3 lĩnh vực, 25 tiêu chuẩn, 110 tiêu chí); Chuẩn đạo đức nghề nghiệp điều dưỡng viên (2012) gồm 8 chuẩn, 30 tiêu chuẩn; Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV quy định tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp điều dưỡng hạng II (yêu cầu trình độ thạc sĩ hoặc chuyên khoa cấp I điều dưỡng); Thông tư số 25/2017/TT-BGDĐT ban hành danh mục mã ngành đào tạo cấp IV (mã ngành thạc sĩ điều dưỡng 8720301).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng (Mixed-methods):

  1. Thu thập và phân tích số liệu sẵn có: Hồi cứu các văn bản pháp quy, đề án mở ngành, chương trình đào tạo, báo cáo tuyển sinh và tốt nghiệp giai đoạn 2006–2020 từ Bộ Y tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Cục Khoa học Công nghệ và Đào tạo, Hội Điều dưỡng Việt Nam và 6 trường đại học đào tạo thạc sĩ điều dưỡng.

  2. Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu và phát vấn tham vấn ý kiến chuyên gia ($n = 21$) bao gồm các giảng viên đại học, điều dưỡng bệnh viện, cán bộ quản lý điều dưỡng tại các bệnh viện và cơ sở đào tạo để xác định các nhóm năng lực cần đưa vào chương trình đào tạo thạc sĩ điều dưỡng và mức độ ưu tiên.

  3. Nghiên cứu định lượng: Khảo sát cắt ngang bằng bộ câu hỏi cấu trúc đối với $n = 240$ thạc sĩ điều dưỡng đã tốt nghiệp từ các cơ sở đào tạo. Bộ công cụ khảo sát đánh giá 4 nhóm năng lực cốt lõi theo thang đo nhiều mức độ về: mức độ được giảng dạy, mức độ thành thạo trong thực tế công việc, mức độ cần thiết đưa vào chương trình đào tạo, và mức độ ưu tiên.

    • Kỹ thuật xử lý số liệu: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (CA) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation - CITC). Phân tích tương quan tuyến tính bằng hệ số tương quan Pearson ($R$) và hệ số xác định ($R^2$) để đo lường mối liên hệ giữa mức độ giảng dạy và mức độ thành thạo của từng nhóm năng lực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này phân tích toàn diện bối cảnh phát triển nguồn nhân lực điều dưỡng và đào tạo thạc sĩ điều dưỡng trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Thực trạng nhân lực điều dưỡng toàn cầu: Sự già hóa dân số làm tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe dài hạn, dẫn đến tình trạng thiếu hụt điều dưỡng tại hầu hết các quốc gia (Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản, Thái Lan, Trung Quốc).
  • Thực trạng tại Việt Nam: Giai đoạn 1980–1990 chủ yếu đào tạo trung cấp 2 năm; đào tạo cử nhân đại học bắt đầu từ năm 1995. Số lượng cơ sở đào tạo điều dưỡng tăng nhanh (từ năm 2005 đến năm 2020: hệ cao đẳng tăng từ 5 lên 83 trường; hệ đại học tăng từ 10 lên 46 trường; hệ thạc sĩ tăng từ 1 lên 6 trường; năm 2019 bắt đầu có 1 cơ sở đào tạo tiến sĩ điều dưỡng). Tuy nhiên, nhân lực điều dưỡng trình độ cao vẫn thiếu hụt nghiêm trọng, đặc biệt là đội ngũ giảng viên điều dưỡng có trình độ thạc sĩ đúng ngành theo Luật Giáo dục 2005, Luật Giáo dục 2009 và Luật Giáo dục nghề nghiệp.
  • Khung lý thuyết và chuẩn đầu ra: Phân tích mô hình KSA, tháp năng lực Miller, và kinh nghiệm xây dựng chuẩn đầu ra dựa trên năng lực của Hoa Kỳ, Philippines, Thái Lan, Singapore. Đánh giá chuẩn đầu ra chương trình đào tạo của 6 trường đại học trong nước, chỉ ra rằng mặc dù các trường đã xây dựng chuẩn đầu ra theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhưng còn mang tính khái quát, thiếu sự thống nhất về các nhóm năng lực cốt lõi chuyên biệt cho trình độ thạc sĩ.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp luận, thiết kế nghiên cứu, đối tượng, địa bàn, biến số nghiên cứu và quy trình khống chế sai số:

  • Thiết kế kết hợp định tính và định lượng: Mô tả nguồn số liệu thứ cấp từ 6 trường đại học và cơ quan quản lý.
  • Thiết kế mẫu: Mẫu định tính gồm $n = 21$ chuyên gia quản lý, giảng viên và điều dưỡng trưởng; mẫu định lượng gồm $n = 240$ thạc sĩ điều dưỡng đã tốt nghiệp tham gia trả lời phiếu khảo sát.
  • Khung biến số và chỉ số: Đánh giá chi tiết 4 nhóm năng lực cốt lõi:
    • Nhóm 1: Năng lực chuyên môn, hợp tác và làm việc nhóm.
    • Nhóm 2: Năng lực lãnh đạo và quản lý điều dưỡng.
    • Nhóm 3: Năng lực nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ thông tin.
    • Nhóm 4: Năng lực giảng dạy, đào tạo (và thực thi chính sách).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê y học, tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn, tỷ lệ phần trăm đạt chuẩn, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, tính hệ số tương quan $R$ và hệ số xác định $R^2$. Trình bày các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu và các biện pháp khống chế sai số chọn mẫu, sai số đo lường.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày các phát hiện định lượng và định tính cụ thể của đề tài:

  1. Thực trạng mạng lưới đào tạo thạc sĩ điều dưỡng tại Việt Nam đến năm 2020: Cả nước có 6 cơ sở giáo dục đại học được cấp phép đào tạo trình độ thạc sĩ điều dưỡng:
STT Tên cơ sở đào tạo Năm cho phép Năm tuyển sinh khóa 1 Tình trạng tốt nghiệp đến 12/2020
1 Trường Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh 2006 2007 Đã có 8 khóa tốt nghiệp
2 Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định 2014 2015 Đã có 5 khóa tốt nghiệp
3 Trường Đại học Y Hà Nội 2017 2017 Đã có 2 khóa tốt nghiệp
4 Trường Đại học Thăng Long 2017 2018 Đã có học viên tốt nghiệp
5 Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế 2018 2019 Đã tuyển 2 khóa, chưa tốt nghiệp
6 Trường Đại học Phenikaa 2019 2019 Đã tuyển 2 khóa, chưa tốt nghiệp
  • Tổng số thạc sĩ điều dưỡng đã tốt nghiệp đến cuối năm 2020 đạt trên 600 người. Quy mô tuyển sinh năm 2020 của cả nước khoảng 500 học viên.
  • Thực trạng giảng viên: Nhiều cơ sở đào tạo đại học và cao đẳng điều dưỡng chưa đảm bảo đủ số lượng giảng viên có trình độ thạc sĩ đúng ngành theo quy định mở ngành (tối thiểu 4 thạc sĩ đối với cao đẳng, 10 thạc sĩ đối với đại học), phải sử dụng giảng viên từ các chuyên ngành y học lâm sàng (Nội, Ngoại, Sản, Nhi) hoặc chuyên ngành Quản lý bệnh viện, Y tế công cộng.
  1. Đặc điểm của mẫu khảo sát ($n = 240$ thạc sĩ điều dưỡng đã tốt nghiệp):
  • Phân bố vị trí công tác: Thạc sĩ điều dưỡng công tác tại hai nhóm đơn vị chính là cơ sở giáo dục đào tạo (giảng viên, giáo viên) và cơ sở khám chữa bệnh/bệnh viện (điều dưỡng trưởng, điều dưỡng lâm sàng, quản lý).
  • Đánh giá của chuyên gia ($n = 21$): 100% chuyên gia khẳng định sự cần thiết phải đưa cả 4 nhóm năng lực vào chương trình đào tạo thạc sĩ điều dưỡng.
  1. Đánh giá 4 nhóm năng lực cốt lõi ($n = 240$):
  • Mức độ giảng dạy: Điểm đánh giá mức độ được đào tạo trong chương trình có sự khác biệt giữa các nhóm năng lực; nhóm năng lực chuyên môn và nghiên cứu khoa học được giảng dạy tương đối đầy đủ, trong khi năng lực quản lý và năng lực giảng dạy chuyên sâu có sự chênh lệch tùy theo cơ sở đào tạo.
  • Mức độ thành thạo: Tỷ lệ thạc sĩ tự đánh giá đạt mức độ thành thạo cao nhất ở nhóm năng lực chuyên môn thực hành và làm việc nhóm; nhóm năng lực nghiên cứu khoa học và quản lý đạt mức khá.
  • Phân tích tương quan: Kết quả kiểm định cho thấy mối tương quan thuận chiều (đồng biến) có ý nghĩa thống kê giữa mức độ được giảng dạy trong nhà trường và mức độ thành thạo thực tế trong công việc đối với cả 4 nhóm năng lực cốt lõi (hệ số tương quan $R > 0$ và hệ số xác định $R^2$ chứng minh mức độ giảng dạy đóng góp trực tiếp vào mức độ thành thạo nghề nghiệp).
  • Mức độ cần thiết và ưu tiên: Cả 4 nhóm năng lực đều được các thạc sĩ điều dưỡng đánh giá ở mức độ rất cần thiết đưa vào chương trình đào tạo. Thứ tự ưu tiên có sự khác biệt giữa nhóm thạc sĩ làm công tác giảng dạy tại trường đại học/cao đẳng (ưu tiên nhóm năng lực giảng dạy và nghiên cứu) và nhóm thạc sĩ làm việc tại bệnh viện (ưu tiên nhóm năng lực chuyên môn chăm sóc nâng cao và quản lý điều dưỡng).

Chương 4: Bàn luận

Chương này phân tích, đối chiếu kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về khoảng cách cung - cầu: Nhu cầu đào tạo thạc sĩ điều dưỡng tại Việt Nam giai đoạn 2020–2025 và tầm nhìn 2030 là rất lớn do áp lực chuẩn hóa đội ngũ giảng viên tại 83 trường cao đẳng và 46 trường đại học, kết hợp với yêu cầu bổ nhiệm điều dưỡng hạng II tại các bệnh viện theo Thông tư liên tịch 26/2015/TTLT-BYT-BNV.
  • Bàn luận về sự tương quan giữa giảng dạy và năng lực thực tế: Phân tích nguyên nhân dẫn đến tính tương quan đồng biến giữa mức độ được giảng dạy và mức độ thành thạo. Tác giả luận giải việc nâng cao thời lượng thực hành, cập nhật phương pháp đào tạo dựa trên năng lực (CBE) và tháp Miller sẽ trực tiếp nâng cao kỹ năng xử lý tình huống phức tạp của học viên sau khi ra trường.
  • Bàn luận về chuẩn hóa chương trình đào tạo: So sánh chuẩn đầu ra của 6 trường đại học tại Việt Nam với các chuẩn của Hoa Kỳ, Philippines, Thái Lan. Luận án khẳng định sự cần thiết phải tích hợp 4 nhóm năng lực cốt lõi thành khung chuẩn chung quốc gia cho trình độ thạc sĩ điều dưỡng, tránh sự phân tán và thiếu đồng bộ giữa các cơ sở đào tạo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận và khoa học

  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh đầu tiên mang tính hệ thống về lịch sử hình thành, thực trạng mạng lưới cơ sở đào tạo và quy mô nhân lực thạc sĩ điều dưỡng tại Việt Nam từ khi bắt đầu (năm 2006) đến năm 2020.
  • Xác lập cơ sở khoa học cho việc phân định chuẩn năng lực điều dưỡng theo trình độ đào tạo; chỉ ra tính tất yếu phải xây dựng chuẩn năng lực cốt lõi riêng cho trình độ thạc sĩ điều dưỡng, bổ sung cho Bộ Chuẩn năng lực cơ bản năm 2012 vốn chỉ áp dụng chung cho mọi trình độ.
  • Chứng minh bằng thực nghiệm mối quan hệ tương quan đồng biến ($R, R^2$) giữa mức độ giảng dạy trong chương trình thạc sĩ với mức độ thành thạo thực tế của học viên đối với 4 nhóm năng lực cốt lõi: (1) Chuyên môn, hợp tác và làm việc nhóm; (2) Lãnh đạo và quản lý điều dưỡng; (3) Nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ thông tin; (4) Giảng dạy và đào tạo.

Đóng góp về thực tiễn

  • Làm căn cứ thực tiễn cho Bộ Y tế và Hội Điều dưỡng Việt Nam trong việc rà soát, chỉnh sửa và hoàn thiện Bộ Chuẩn năng lực điều dưỡng Việt Nam phân tầng theo các cấp bậc đào tạo và chức danh nghề nghiệp (đặc biệt là điều dưỡng hạng II).
  • Cung cấp dữ liệu định lượng về nhu cầu nhân lực thạc sĩ điều dưỡng đến năm 2025 và 2030 cho các cơ sở giáo dục đại học, giúp các trường định hướng chỉ tiêu tuyển sinh, quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên cơ hữu đúng ngành.
  • Cung cấp khung năng lực tham chiếu để 6 cơ sở giáo dục đại học hiện có và các cơ sở mở ngành mới tiến hành rà soát, điều chỉnh chuẩn đầu ra, phân bổ ma trận môn học và đổi mới chương trình đào tạo thạc sĩ điều dưỡng bám sát hai định hướng ứng dụng thực hành bệnh viện và giảng dạy nghiên cứu.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Y tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo):
    • Sớm ban hành Chuẩn năng lực cốt lõi cho điều dưỡng trình độ thạc sĩ tại Việt Nam; hoàn thiện quy định về vị trí việc làm và phạm vi hoạt động chuyên môn của thạc sĩ điều dưỡng tại các cơ sở khám chữa bệnh.
    • Ban hành quy chuẩn cụ thể về tiêu chuẩn đội ngũ giảng viên thạc sĩ đúng ngành cho các cơ sở đào tạo cao đẳng và đại học ngành điều dưỡng.
  2. Đối với các cơ sở giáo dục đại học:
    • Rà soát, cập nhật chuẩn đầu ra và chương trình đào tạo thạc sĩ điều dưỡng dựa trên 4 nhóm năng lực cốt lõi; phân nhánh rõ ràng giữa định hướng nghiên cứu (MSN) và định hướng ứng dụng lâm sàng chuyên sâu.
    • Tăng cường đào tạo phương pháp nghiên cứu khoa học, kỹ năng giảng dạy và năng lực quản lý điều dưỡng trong chương trình học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và thực trạng tuyển sinh, đào tạo của mạng lưới cơ sở đào tạo thạc sĩ điều dưỡng mới giới hạn ở mốc thời gian đến tháng 12 năm 2020.
  • Khảo sát thực tế được thực hiện trên 240 thạc sĩ điều dưỡng đã tốt nghiệp từ 4 cơ sở đào tạo có học viên tốt nghiệp tại thời điểm nghiên cứu (Trường Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định, Trường Đại học Y Hà Nội, Trường Đại học Thăng Long); 2 cơ sở còn lại (Trường Đại học Y Dược Huế, Trường Đại học Phenikaa) chưa có học viên tốt nghiệp nên chưa thể đánh giá năng lực đầu ra của học viên từ các cơ sở này.
  • Mẫu khảo sát thạc sĩ điều dưỡng chủ yếu tập trung tại các trường đại học, cao đẳng và các bệnh viện tuyến trung ương, tuyến tỉnh lớn; số lượng thạc sĩ điều dưỡng công tác tại y tế cơ sở còn rất hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu đánh giá theo dõi dọc (longitudinal study) về hiệu quả thực hành nghề nghiệp của thạc sĩ điều dưỡng sau tốt nghiệp từ 3–5 năm tại các chuyên khoa lâm sàng sâu (tim mạch, ung thư, hồi sức cấp cứu, nhi khoa).
  • Nghiên cứu xây dựng chi tiết bộ công cụ đo lường và lượng hóa từng tiêu chí năng lực chi tiết (NLCT) thuộc 4 nhóm năng lực cốt lõi phục vụ đánh giá định kỳ chuẩn đầu ra của các chương trình đào tạo thạc sĩ điều dưỡng trên phạm vi toàn quốc.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách (Bộ Y tế, Cục Khoa học Công nghệ và Đào tạo, Cục Quản lý Khám chữa bệnh, Bộ Giáo dục và Đào tạo): Tham khảo số liệu thực trạng mạng lưới, dữ liệu dự báo nhu cầu đến 2025–2030 và cơ sở lý luận để xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực y tế, ban hành chuẩn năng lực điều dưỡng phân hạng.
  • Cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng y tế: Tham khảo khung 4 nhóm năng lực cốt lõi, ma trận đối chiếu chuẩn đầu ra và kinh nghiệm thiết kế chương trình đào tạo thạc sĩ điều dưỡng của các trường trong nước và quốc tế để cải tiến khung chương trình đào tạo của đơn vị.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý y tế, Giáo dục y học và Điều dưỡng: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, phương pháp đánh giá độ tin cậy thang đo năng lực và phân tích tương quan thống kê ứng dụng trong quản lý đào tạo nhân lực y tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ngành điều dưỡng tại Việt Nam bắt đầu đào tạo trình độ thạc sĩ từ năm nào và tại cơ sở nào đầu tiên? Chương trình đào tạo thạc sĩ điều dưỡng liên kết quốc tế bắt đầu từ năm 2004. Chương trình đào tạo chính quy trong nước đầu tiên được Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép thí điểm tại Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh theo Quyết định số 1971/QĐ-BGDĐT ngày 17/4/2006 và chính thức tuyển sinh khóa 1 từ tháng 8 năm 2007.

  2. Tính đến tháng 12 năm 2020, Việt Nam có bao nhiêu cơ sở giáo dục đại học được phép đào tạo thạc sĩ điều dưỡng? Có 6 cơ sở giáo dục đại học được cấp phép đào tạo thạc sĩ điều dưỡng, bao gồm 4 cơ sở công lập (Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, Đại học Điều dưỡng Nam Định, Đại học Y Hà Nội, Đại học Y Dược – Đại học Huế) và 2 cơ sở ngoài công lập (Đại học Thăng Long, Đại học Phenikaa). Tại thời điểm tháng 12/2020, 4 trường đầu tiên đã có học viên tốt nghiệp.

  3. Cơ sở lý thuyết chính được luận án sử dụng để xây dựng khung đánh giá năng lực là gì? Luận án sử dụng mô hình năng lực KSA (Knowledge - Skill - Attitude) phát triển từ Benjamin Bloom (1956) và Tháp năng lực lâm sàng của George Miller (1990) gồm 4 bậc: Biết (Knows) $\rightarrow$ Biết như thế nào (Knows how) $\rightarrow$ Thể hiện (Shows) $\rightarrow$ Làm (Does), kết hợp với nguyên lý đào tạo dựa trên năng lực (CBE).

  4. Bốn nhóm năng lực cốt lõi của thạc sĩ điều dưỡng được khảo sát, đánh giá trong luận án là những nhóm nào? Bốn nhóm năng lực cốt lõi gồm:

    • Nhóm 1: Năng lực chuyên môn, hợp tác và làm việc nhóm.
    • Nhóm 2: Năng lực lãnh đạo và quản lý điều dưỡng.
    • Nhóm 3: Năng lực nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ thông tin.
    • Nhóm 4: Năng lực giảng dạy/đào tạo (và thực thi, xây dựng chính sách phát triển điều dưỡng).
  5. Kết quả phân tích thống kê rút ra kết luận gì về mối quan hệ giữa mức độ giảng dạy và mức độ thành thạo của thạc sĩ điều dưỡng? Phân tích hệ số tương quan ($R$) và hệ số xác định ($R^2$) cho thấy mối tương quan thuận chiều (đồng biến) có ý nghĩa thống kê giữa mức độ được giảng dạy trong chương trình đào tạo và mức độ thành thạo thực tế của $n = 240$ thạc sĩ điều dưỡng đối với cả 4 nhóm năng lực cốt lõi.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Hiền đã phản ánh một cách toàn diện thực trạng đào tạo thạc sĩ điều dưỡng tại Việt Nam qua mốc 15 năm hình thành và phát triển với mạng lưới 6 cơ sở đào tạo đại học và hơn 600 thạc sĩ tốt nghiệp tính đến năm 2020. Nghiên cứu đã làm rõ khoảng cách giữa nhu cầu chuẩn hóa giảng viên, vị trí việc làm điều dưỡng hạng II với năng lực đào tạo thực tế của các cơ sở giáo dục. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính ($n = 21$) và định lượng ($n = 240$), luận án đã lượng hóa và chứng minh tính tương quan đồng biến giữa mức độ giảng dạy với mức độ thành thạo của 4 nhóm năng lực cốt lõi. Công trình là cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện Chuẩn năng lực điều dưỡng Việt Nam theo trình độ đào tạo cũng như định hướng cải tiến chương trình đào tạo thạc sĩ điều dưỡng giai đoạn 2025–2030.