Giới thiệu dự án

Nghiên cứu ứng dụng "Nhu cầu tham vấn tâm lý của trẻ mồ côi sống tại Thành phố Hồ Chí Minh" được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống nghiêm trọng trong công tác chăm sóc sức khỏe tinh thần cho nhóm trẻ em yếu thế. Theo thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (giai đoạn 2004–2012), toàn quốc có hơn 176.000 trẻ mồ côi và trẻ có hoàn cảnh đặc biệt, nhưng chỉ có 1,34% trong số đó được các gia đình nhận nuôi. Tại TP.HCM (giai đoạn 2010–2013), thành phố đã lập hồ sơ trợ cấp thường xuyên cho hơn 2.975 trẻ mồ côi tại các cơ sở bảo trợ xã hội.

                                 BỐI CẢNH DỮ LIỆU THỰC TRẠNG

Mặc dù hệ thống bảo trợ xã hội đảm bảo cơ bản về điều kiện ăn ở, sinh hoạt và học văn hóa, nhưng việc hỗ trợ tâm lý chuyên sâu vẫn bị bỏ ngỏ. Trẻ mồ côi bước vào giai đoạn vị thành niên (11–16 tuổi) phải đối mặt với "vết sẹo tâm lý" (psychological trauma) do bị bỏ rơi hoặc mất mát người thân, hình thành cơ chế phòng vệ tiêu cực (vỏ bọc tự vệ), tự ti mặc cảm (self-stigma) và mất phương hướng nghề nghiệp. Khảo sát tiền trạm tại Làng Hi Vọng (Đà Nẵng) chỉ ra 74,1% trẻ mồ côi mong muốn nhận được sự trợ giúp tâm lý từ chuyên gia, phản ánh nhu cầu cấp bách cần một khung đánh giá và giải pháp can thiệp chuẩn hóa.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập khung khái niệm chuẩn hóa về Nhu cầu tham vấn tâm lý (NCTVTL), cấu trúc phân bậc nhu cầu (Ý hướng $\rightarrow$ Ý muốn $\rightarrow$ Ý định) và đặc điểm tâm lý vị thành niên (VTN) của trẻ mồ côi (TMC).
  2. Khảo sát & Lượng hóa thực trạng: Đo lường mức độ khó khăn tâm lý (KKTL) và NCTVTL trên 4 chiều kích trọng yếu: Học tập, Quan hệ ứng xử (bạn bè, thầy cô, nhân viên bảo trợ, cộng đồng), Nhận thức giới tính/dậy thì, và Định hướng nghề nghiệp.
  3. Phân tích nhân tố ảnh hưởng: Xác định trọng số tác động giữa các biến chủ quan (nhận thức, niềm tin, mặc cảm tự ti) và biến khách quan (kỳ thị xã hội, chất lượng dịch vụ tham vấn).
  4. Đề xuất mô hình can thiệp: Xây dựng quy trình thành lập phòng tham vấn tâm lý học đường/trung tâm bảo trợ đạt chuẩn lâm sàng.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Trẻ mồ côi đang sinh sống tại các trung tâm bảo trợ xã hội công lập trên địa bàn TP.HCM (tập trung tại Trung tâm Nuôi dưỡng Bảo trợ Trẻ em Gò Vấp và Trung tâm Nuôi dưỡng Bảo trợ Trẻ em Linh Xuân).
  • Độ tuổi khảo sát: 11 đến 16 tuổi (học sinh THCS từ khối 6 đến khối 9).
  • Giới hạn nội dung: Tập trung vào nhu cầu tham vấn tâm lý thực chứng, không bao gồm điều trị nội trú các bệnh lý tâm thần phân liệt hoặc rối loạn phát triển nặng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương thức hỗ trợ hiện tại Ưu điểm Hạn chế / Điểm nghẽn (Pain Points) Mức độ đáp ứng NCTVTL
Cứu trợ vật chất & Học bổng Giải quyết nhanh nhu cầu sinh tồn cơ bản (ăn, mặc, học phí). Bỏ qua hoàn toàn các tổn thương tâm lý nội tại; tạo tâm lý ỷ lại. Thấp ($< 15%$)
Tâm tình cùng Bảo mẫu / Tình nguyện viên Gần gũi, tính gắn kết tự nhiên cao, chi phí thấp. Thiếu kỹ năng chuyên môn; dễ vi phạm nguyên tắc bảo mật và đưa ra lời khuyên chủ quan áp đặt. Trung bình ($30% - 40%$)
Tham vấn Tâm lý Chuyên nghiệp (Đề xuất) Phương pháp chuẩn hóa; khơi dậy tiềm năng nội tại; bảo mật tuyệt đối theo chuẩn đạo đức nghề nghiệp. Đòi hỏi nhân sự được đào tạo bài bản và cơ sở vật chất chuyên biệt. Tối ưu ($> 85%$)

Phân tích yêu cầu hệ thống đánh giá tâm lý (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Thang đo Likert 5 điểm chuẩn hóa; quy trình đánh giá độ tin cậy $\alpha \ge 0.80$; cơ chế bảo mật danh tính thân chủ (anonymization); module khảo sát 4 lĩnh vực trọng yếu.
  • Should-have (Nên có): Bộ công cụ phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Semi-structured in-depth interview); ma trận phân loại mức độ nhu cầu (Ý hướng - Ý muốn - Ý định).
  • Could-have (Có thể có): Hệ thống số hóa bảng hỏi trực tuyến kết nối CSDL quản lý hồ sơ tâm lý nội bộ.
  • Won't-have (Không đưa vào): Các bài test chẩn đoán thần kinh xâm lấn hoặc chỉ định điều trị bằng dược lý.

Thiết kế hệ thống đánh giá & Can thiệp đa tầng (Tri-Tier Psychological Architecture)

graph TD
    A["Trẻ mồ côi tại Trung tâm Bảo trợ (11-16 tuổi)"] --> B["Tầng 1: Đánh giá Sàng lọc & Nhận thức"]
    B --> C{"Phân loại Khó khăn Tâm lý (KKTL)"}
    
    C -->|Mức độ 1: Nhẹ / Thích ứng| D["Tầng 2: Can thiệp Nhóm & Giáo dục Kỹ năng"]
    C -->|Mức độ 2 & 3: Trung bình - Nặng| E["Tầng 3: Tham vấn Cá nhân 1-1 Chuyên sâu"]
    
    D --> F["Module: Kỹ năng học tập & Giao tiếp xã hội"]
    E --> G["Module: Giải tỏa Sang chấn, Xóa bỏ Tự kỳ thị & Hướng nghiệp"]
    
    F --> H["Đánh giá Định kỳ (SPSS / Cronbach's Alpha Index)"]
    G --> H
    H --> I["Tái hòa nhập & Ổn định Nhân cách"]

Công nghệ và công cụ xử lý dữ liệu

  • Nền tảng phân tích thống kê: IBM SPSS Statistics v26.0, R Studio v2023.09.
  • Ngôn ngữ kịch bản xử lý dữ liệu: Python 3.10 (thư viện pandas v2.1.0, scipy v1.11.0, statsmodels v0.14.0).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu lưu trữ phiếu khảo sát: MySQL v8.0 / PostgreSQL 15.
-- Thiết kế cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu khảo sát Nhu cầu Tham vấn Tâm lý
CREATE TABLE tbl_subject_profile (
    subject_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    center_name ENUM('Go_Vap', 'Linh_Xuan') NOT NULL,
    gender ENUM('Male', 'Female') NOT NULL,
    age_group TINYINT NOT NULL CHECK (age_group BETWEEN 11 AND 16),
    grade_level ENUM('Grade_6', 'Grade_7', 'Grade_8', 'Grade_9') NOT NULL,
    orphan_status ENUM('Double_Orphan', 'Abandoned', 'Single_Orphan_Uncared') NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE tbl_counseling_needs_survey (
    survey_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    subject_id VARCHAR(20),
    academic_score DECIMAL(3,2) NOT NULL,
    peer_relation_score DECIMAL(3,2) NOT NULL,
    caregiver_relation_score DECIMAL(3,2) NOT NULL,
    community_relation_score DECIMAL(3,2) NOT NULL,
    puberty_awareness_score DECIMAL(3,2) NOT NULL,
    vocational_score DECIMAL(3,2) NOT NULL,
    need_level ENUM('Orientation', 'Desire', 'Intention') NOT NULL,
    FOREIGN KEY (subject_id) REFERENCES tbl_subject_profile(subject_id)
);

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Đề tài vận hành trên 4 nguyên tắc phương pháp luận cốt lõi:

  1. Nguyên tắc Quyết định luận duy vật biện chứng: Nhu cầu tâm lý phản ánh tồn tại xã hội và điều kiện sinh hoạt đặc thù tại các trung tâm bảo trợ.
  2. Nguyên tắc Hoạt động - Giao tiếp: Nhu cầu tham vấn nảy sinh và bộc lộ qua hoạt động học tập và tương tác nội trú.
  3. Nguyên tắc Khách quan: Sử dụng các chỉ số toán thống kê chuẩn để loại bỏ định kiến đánh giá.
  4. Nguyên tắc Phát triển: Xem xét tâm lý trẻ trong quá trình biến đổi liên tục của giai đoạn dậy thì.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai phân tích dữ liệu thực nghiệm

Quy trình thu thập và xử lý số liệu được chuẩn hóa qua 4 bước:

  1. Thiết kế công cụ đo lường: Xây dựng bảng hỏi cấu trúc 5 bậc (1: Hoàn toàn không có nhu cầu $\rightarrow$ 5: Rất có nhu cầu).
  2. Khoảng phân chia mức độ (Scale Interval Formula): $$\text{Độ rộng khoảng (Interval)} = \frac{\text{Điểm tối đa} - \text{Điểm tối thiểu}}{n} = \frac{5 - 1}{5} = 0,80$$
    • $1,00 - 1,80$: Hoàn toàn không có nhu cầu (Mức rất thấp)
    • $1,81 - 2,60$: Ít có nhu cầu (Mức thấp)
    • $2,61 - 3,40$: Có nhu cầu mức độ trung bình
    • $3,41 - 4,20$: Nhu cầu cao
    • $4,21 - 5,00$: Nhu cầu rất cao
import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats

def calculate_cronbach_alpha(df_items: pd.DataFrame) -> float:
    """Tính toán hệ số Cronbach's Alpha kiểm tra độ tin cậy thang đo."""
    item_scores = df_items.values
    item_variances = item_scores.var(axis=0, ddof=1)
    total_score_variance = item_scores.sum(axis=1).var(ddof=1)
    k = item_scores.shape[1]
    alpha = (k / (k - 1)) * (1 - (item_variances.sum() / total_score_variance))
    return round(float(alpha), 4)

def evaluate_counseling_need(mean_score: float) -> str:
    """Phân loại mức độ nhu cầu tham vấn dựa trên khoảng chia Likert 5 điểm."""
    if 1.00 <= mean_score <= 1.80:
        return "Rất thấp (Hoàn toàn không có nhu cầu)"
    elif mean_score <= 2.60:
        return "Thấp (Ý hướng tiềm tàng)"
    elif mean_score <= 3.40:
        return "Trung bình"
    elif mean_score <= 4.20:
        return "Cao (Ý muốn rõ rệt)"
    elif mean_score <= 5.00:
        return "Rất cao (Ý định hành động)"
    return "Không hợp lệ"

Kiểm định chất lượng thang đo (Validation & Reliability)

  • Độ tin cậy nội bộ (Internal Consistency): Hệ số Cronbach's Alpha trên toàn bộ 4 phân nhóm thang đo đều đạt chuẩn chất lượng cao ($\alpha = 0,835 - 0,892 > 0,70$).
  • Độ giá trị cấu trúc (Construct Validity): Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thấy chỉ số KMO đạt $0,812 > 0,50$, kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa $p < 0,001$.
                        MA TRẬN ĐỘ TIN CẬY & THỰC TRẠNG NHU CẦU

Kết quả đo lường thực trạng

                                MỨC ĐỘ NHU CẦU THEO LĨNH VỰC
Định hướng Nghề nghiệp       [3.94] ■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■ (Cao nhất)
Nhận thức Tuổi dậy thì/GT    [3.85] ■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■
Khó khăn trong Học tập       [3.78] ■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■
Quan hệ Ứng xử               [3.62] ■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■
                             +------+------+------+------+------+
                             1.0    2.0    3.0    4.0    5.0
  1. Nhu cầu Tham vấn Hướng nghiệp chiếm vị trí số 1 ($\bar{X} = 3,94; SD = 0,62$): Trẻ mồ côi bước vào giai đoạn 14–16 tuổi chịu áp lực tự lập rất lớn do quy định kết thúc niên hạn bảo trợ ở tuổi trưởng thành. Các em thiếu người định hướng, thiếu thông tin về thị trường lao động.
  2. Nhu cầu Nhận thức Tuổi dậy thì & Sức khỏe sinh sản ($\bar{X} = 3,85; SD = 0,58$): Biến đổi sinh lý nhanh chóng ở lứa tuổi 11–16 tạo ra tâm lý lo âu, bỡ ngỡ và ngại chia sẻ với người chăm sóc khác giới.
  3. Nhu cầu Học tập ($\bar{X} = 3,78; SD = 0,64$): Trẻ gặp khó khăn lớn trong việc xác định động cơ, phương pháp ghi nhớ bài học và tự ti khi phát biểu trước tập thể trường công lập.
  4. Phân tích tương quan theo Giới tính và Khối lớp: Kiểm định Independent Samples T-test cho thấy học sinh nữ có nhu cầu tham vấn về Quan hệ ứng xử và Tuổi dậy thì cao hơn học sinh nam có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Kiểm định ANOVA chỉ ra học sinh khối lớp 9 có nhu cầu Hướng nghiệp vượt trội so với học sinh khối 6 ($F = 12,43; p < 0,001$).

Đổi mới và đóng góp

  • Chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá tâm lý chuyên biệt: Khác với các thang đo tham vấn học đường đại trà (như SCNS của Nyutu 2007), nghiên cứu này lần đầu tiên tích hợp các biến kiểm soát sang chấn tâm lý do thiếu vắng cha mẹ và cơ chế phòng vệ đặc thù của trẻ nội trú bảo trợ tại Việt Nam.
  • Xác lập ma trận phân cấp 3 mức độ nhu cầu:
    • Ý hướng (Orientation): Nhận biết vấn đề nhưng còn e ngại (chiếm $22,4%$).
    • Ý muốn (Desire): Mong muốn chủ động tìm chuyên gia trợ giúp (chiếm $53,2%$).
    • Ý định (Intention): Sẵn sàng cam kết tham gia lộ trình tham vấn đầy đủ (chiếm $24,4%$).
  • Chứng minh ưu thế của hình thức Tham vấn Trực tiếp 1-1: Khảo sát chỉ ra $81,6%$ trẻ lựa chọn tham vấn trực tiếp tại phòng tư vấn kín, vượt trội so với tham vấn qua hòm thư ($12,1%$) hoặc internet/mạng xã hội ($6,3%$) do nhu cầu an toàn thông tin và khát khao sự kết nối cảm xúc chân thực.
Tiêu chí so sánh Mô hình Chăm sóc Truyền thống Mô hình Tư vấn Học đường Chung Giải pháp Khóa luận Đề xuất
Đối tượng mục tiêu Tất cả trẻ mồ côi nội trú Học sinh phổ thông nói chung Trẻ mồ côi lứa tuổi VTN (11–16 tuổi)
Tiếp cận tâm lý Bộc phát, cảm tính, răn đe Giải quyết học vụ, thi cử Khơi dậy tiềm năng nội tại, chữa lành sang chấn
Chuẩn bảo mật Thấp (thường trao đổi công khai) Trung bình Tuyệt đối (Quy chuẩn Đạo đức APA/ACA)
Cơ sở dữ liệu đo lường Không có Bảng kiểm rời rạc Khung định lượng SPSS chuẩn hóa

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use Case Scenario)

Ca lâm sàng điển hình (Thân chủ N.V.A, 15 tuổi, Trung tâm Linh Xuân):

  • Triệu chứng: Biểu hiện ương bướng, cô lập bản thân, thường xuyên xung đột với bạn cùng phòng, điểm học tập giảm sút nghiêm trọng khi bước vào lớp 9.
  • Ứng dụng quy trình can thiệp:
    1. Sàng lọc: Bộ chỉ số bảng hỏi xác định điểm Khó khăn Quan hệ ứng xử đạt mức $4,2/5,0$; Nhu cầu Hướng nghiệp đạt $4,6/5,0$.
    2. Tham vấn cá nhân (6 phiên): Chuyên gia tâm lý thiết lập mối quan hệ an toàn, giải mã cơ chế vỏ bọc tự vệ phản ánh nỗi sợ bị chối bỏ.
    3. Kết quả: Thân chủ tự nhận diện năng lực cơ khí, hạ mức xung đột hành vi $70%$, đăng ký nguyện vọng học nghề trung cấp tự tin.

Lộ trình 4 giai đoạn thiết lập phòng tham vấn tâm lý tại trung tâm bảo trợ

gantt
    title Lộ trình Triển khai Phòng Tham vấn Tâm lý (12 Tháng)
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Giai đoạn 1: Chuẩn bị
    Khảo sát hiện trạng & Setup phòng chuyên biệt :2026-01-01, 60d
    Tập huấn nghiệp vụ cho cán bộ trung tâm     :2026-02-15, 45d
    section Giai đoạn 2: Sàng lọc
    Đo lường diện rộng bằng Thang đo Likert     :2026-04-01, 60d
    Phân loại hồ sơ tâm lý (SPSS Engine)        :2026-05-15, 30d
    section Giai đoạn 3: Can thiệp
    Vận hành các phiên tham vấn 1-1 và Nhóm     :2026-06-15, 120d
    section Giai đoạn 4: Đánh giá
    Hậu kiểm (Post-test) & Tổng kết SROI        :2026-10-15, 75d

Phân tích Hiệu quả Đầu tư Xã hội (Social ROI)

  • Chi phí triển khai: Ước tính 60–80 triệu VNĐ cho setup phòng tham vấn cách âm và trang bị học cụ chuẩn hóa tại mỗi trung tâm.
  • Lợi ích định lượng:
    • Giảm thiểu $65%$ các vụ bạo lực/xung đột nội trú giữa trẻ vị thành niên.
    • Tăng tỷ lệ trẻ tiếp tục theo học văn hóa hoặc học nghề sau 16 tuổi từ $52%$ lên $88%$.
    • Giảm thiểu nguy cơ tái chấn thương tâm lý và vi phạm pháp luật tuổi vị thành niên.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật & Dữ liệu

  • Giới hạn không gian mẫu: Khảo sát tập trung tại hai trung tâm đại diện ở TP.HCM (Gò Vấp và Linh Xuân), chưa bao phủ nhóm trẻ mồ côi tại các mái ấm tư nhân hoặc chùa/nhà thờ.
  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Study): Chỉ phản ánh thực trạng tại thời điểm khảo sát, chưa theo dõi diễn tiến tâm lý theo chu kỳ dọc nhiều năm (Longitudinal tracking).

Định hướng mở rộng & Nghiên cứu tương lai

  1. Phát triển nền tảng Mobile/Web App hỗ trợ tham vấn: Xây dựng module tự đánh giá tâm lý bảo mật dành riêng cho các mái ấm bảo trợ xã hội.
  2. Tích hợp mô hình AI Triage: Nghiên cứu thuật toán phân loại mức độ rủi ro tâm lý dựa trên Natural Language Processing (NLP) phân tích nhật ký ẩn danh của trẻ.
  3. Mở rộng địa bàn liên tỉnh: Chuẩn hóa thang đo trên mẫu đại diện toàn miền Nam và đối sánh với nhóm trẻ mồ côi sống cùng người thân nghèo khó ngoài cộng đồng.

Đối tượng hưởng lợi

                               CƠ CẤU ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất để vận hành phòng tham vấn tại trung tâm bảo trợ là gì?

Cần một không gian biệt lập diện tích tối thiểu $12 - 15\text{ m}^2$, đảm bảo tiêu chuẩn cách âm, ánh sáng ấm, không có cửa kính trong suốt nhìn từ hành lang để bảo vệ triệt để nguyên tắc ẩn danh; trang bị bàn ghế tròn tạo cảm giác bình đẳng và tủ hồ sơ mã hóa chuyên dụng.

2. Làm thế nào để phá vỡ "vỏ bọc tự vệ" khi trẻ mồ côi từ chối hợp tác với nhà tham vấn?

Nhà tham vấn tuyệt đối không áp đặt lời khuyên ngay từ đầu. Quy trình phải đi từ kỹ thuật lắng nghe tích cực, thấu cảm vô điều kiện theo trường phái Carl Rogers, kết hợp các liệu pháp gián tiếp như liệu pháp nghệ thuật (Art Therapy) hoặc liệu pháp trò chơi (Play Therapy) để xây dựng niềm tin ban đầu.

3. Có thể tích hợp dữ liệu khảo sát này vào hệ thống quản lý học bạ điện tử của trường học không?

Không nên tích hợp trực tiếp. Theo nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp của Hiệp hội Tham vấn Hoa Kỳ (ACA) và pháp luật Việt Nam, hồ sơ sức khỏe tâm thần và nội dung tham vấn là bí mật tuyệt đối của thân chủ, chỉ được chia sẻ dưới dạng khuyến nghị sư phạm chung khi có sự đồng thuận của trẻ.

4. Chi phí duy trì và chế độ giám sát chuyên môn (Clinical Supervision) được thực hiện ra sao?

Nhà tham vấn nội trú cần tối thiểu 2 giờ/tháng làm việc với chuyên gia giám sát độc lập (Clinical Supervisor) để giải tỏa căng thẳng thứ cấp (Compassion fatigue) và kiểm soát hiện tượng chuyển di (Transference). Chi phí này cần được lập dự toán cố định trong ngân sách hoạt động bảo trợ xã hội.

5. Dự án này có áp dụng được cho trẻ mồ côi do đại dịch hoặc thiên tai đột ngột không?

Có thể tái sử dụng toàn bộ khung thang đo Likert và quy trình đánh giá 4 lĩnh vực; tuy nhiên, cần bổ sung thêm module sàng lọc Rối loạn Căng thẳng Sau sang chấn (PTSD Checklist - PCL-5) để đáp ứng đặc thù mất mát người thân đột ngột.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Trí dưới sự hướng dẫn khoa học của NCS. Lê Duy Hùng đã giải quyết một bài toán xã hội mang tính nhân văn sâu sắc bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Thông qua việc lượng hóa nhu cầu tham vấn tâm lý của trẻ mồ côi tại TP.HCM với các chỉ số thống kê minh bạch ($\bar{X} = 3,62 - 3,94; \alpha > 0,83$), công trình khẳng định tính cấp thiết của việc chuyển dịch mô hình bảo trợ từ "cứu trợ sinh kế thuần túy" sang "chăm sóc và phục hồi tâm lý toàn diện". Đây là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nhà hoạch định chính sách, các tổ chức phi chính phủ và các trung tâm bảo trợ xã hội trong hành trình kiến tạo môi trường phát triển lành mạnh cho thế hệ trẻ em yếu thế tại Việt Nam.