Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau 30 năm thực hiện đường lối đổi mới kinh tế, nhu cầu đi lại của người dân Việt Nam gia tăng mạnh, kéo theo lượng phương tiện cơ giới lưu thông ngày càng đông đúc và phức tạp. Trong bối cảnh đó, tai nạn giao thông trở thành rủi ro khó lường, gây thiệt hại lớn cả về người lẫn tài sản. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) của chủ xe cơ giới được xác định là nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc, vừa bảo vệ quyền lợi nạn nhân và chủ xe, vừa góp phần nâng cao ý thức chấp hành luật giao thông. Tuy nhiên, hợp đồng bảo hiểm TNDS chỉ có hiệu lực 12 tháng, đặt ra bài toán giữ chân khách hàng sau mỗi kỳ đáo hạn — gọi là nghiệp vụ tái tục.
Theo số liệu từ Cục Quản lý giám sát bảo hiểm, năm 2015 tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc thị trường phi nhân thọ ước đạt 32.038 tỷ đồng, trong đó bảo hiểm xe cơ giới chiếm tỷ trọng lớn nhất với 9.637 tỷ đồng (30,08%). Dẫn đầu thị phần là PVI với 6.675 tỷ đồng, chiếm 20,84% thị phần. Nhận thức được tầm quan trọng của việc giữ khách hàng — vừa duy trì thị phần, vừa tiết kiệm chi phí khai thác hợp đồng mới và chi phí quảng cáo — tác giả Trần Thị Trang (sinh viên K46 TKKD) đã thực hiện khóa luận trong thời gian thực tập tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá thực trạng và nhu cầu tái tục bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới nhu cầu tái tục bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới tại công ty.
- Đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường, thu hút khách hàng tham gia tái tục tại công ty.
- Đưa ra kiến nghị giúp cơ quan chức năng hoàn thiện các quy định bắt buộc về sản phẩm để triển khai rộng rãi đối với các chủ xe cơ giới.
Câu hỏi nghiên cứu: Nhu cầu tái tục bảo hiểm TNDS tại công ty như thế nào? Những yếu tố nào ảnh hưởng tới quyết định tái tục? Giải pháp nào có thể tăng tỷ lệ tái tục?
Đối tượng nghiên cứu: Nội dung liên quan đến nhu cầu tái tục bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế; đối tượng khảo sát là khách hàng đã tham gia bảo hiểm TNDS tại công ty này.
Phạm vi nghiên cứu: Không gian — địa bàn thành phố Huế; thời gian thực hiện nghiên cứu — từ ngày 18/1/2016 đến ngày 15/5/2016; dữ liệu thứ cấp của công ty được thu thập trong giai đoạn 2013–2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết
Tác giả xây dựng nền tảng lý thuyết từ hai mảng chính:
- Lý thuyết nhu cầu: Tiếp cận từ kinh tế học (định nghĩa cầu, lượng cầu, cầu cá nhân, cầu thị trường), quan điểm của Philip Kotler ("nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được"), Tháp nhu cầu Maslow (5 tầng từ nhu cầu sinh lý đến nhu cầu tự thể hiện), và quan điểm của chủ nghĩa Mác–Lênin về mối quan hệ giữa nhu cầu và lực lượng sản xuất.
- Lý thuyết bảo hiểm: Khái niệm và bản chất bảo hiểm theo Giáo trình Bảo Hiểm, Trường Đại học Kinh tế quốc dân 2012 (nguyên tắc "số đông bù số ít"); phân loại bảo hiểm trách nhiệm; đặc điểm nghiệp vụ bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới (đối tượng bảo hiểm mang tính trừu tượng, hình thức bắt buộc, phương thức có hoặc không có giới hạn trách nhiệm); quy trình khai thác và cơ chế tái tục hợp đồng bảo hiểm (thời hạn hợp đồng 1 năm, ngày ân hạn 15–30 ngày, cơ chế giảm phí khi cam kết tái tục 3 năm).
Các yếu tố ảnh hưởng đến cầu sản phẩm bảo hiểm được hệ thống hóa gồm: cơ chế, chính sách pháp luật của Nhà nước; mức phí bảo hiểm; mức thu nhập người dân; uy tín thương hiệu công ty; công dụng và chất lượng sản phẩm; nhận thức của khách hàng; tâm lý, kỳ vọng và thị hiếu.
Tác giả cũng so sánh kinh nghiệm quốc tế từ mô hình bảo hiểm xe cơ giới tại EU (hệ thống pháp luật Common Law và Continental Law, bảo hiểm TNDS chủ xe đối với người thứ ba là bắt buộc tại tất cả các nước EU, doanh thu phí chiếm khoảng 8% GDP) và mô hình Trung Quốc (doanh thu phí bảo hiểm phi nhân thọ bán qua online đạt 76.836 tỷ nhân dân tệ năm 2015, tăng 52% so với năm trước; bảo hiểm xe hơi chiếm 71,6 tỷ nhân dân tệ, tương đương 93% doanh thu trực tuyến).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành theo hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tổng hợp tài liệu, tham khảo các công trình nghiên cứu liên quan, xác định tiêu chí đánh giá nhu cầu tái tục, thiết kế bảng hỏi sơ bộ.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Điều tra bảng hỏi với 13 câu hỏi; cỡ mẫu xác định theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95%, sai số 5%, p = 0,5, thu được cỡ mẫu lý thuyết ss = 196. Điều chỉnh theo tổng thể (pop = 9.621 khách hàng tham gia tái tục), cỡ mẫu thực tế cần thiết ss' = 193. Phát ra 193 phiếu, thu về 186 phiếu (97,6%), loại 4 phiếu không đạt yêu cầu, cỡ mẫu hợp lệ cuối cùng là 182 mẫu. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống.
Phương pháp phân tích dữ liệu: thống kê mô tả (bảng tần số), so sánh, số chênh lệch, dãy số thời gian và dự đoán thống kê. Phần mềm xử lý: SPSS 20.0.
Nguồn dữ liệu thứ cấp: báo cáo kinh doanh nội bộ công ty giai đoạn 2013–2016; số liệu từ Cục Quản lý giám sát bảo hiểm; tài liệu từ báo chí và tạp chí chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận cho đề tài. Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về nhu cầu, lượng cầu, cầu cá nhân và cầu thị trường từ góc độ kinh tế học, sau đó đặt trong bối cảnh cụ thể của ngành bảo hiểm để chỉ ra các nhóm yếu tố tác động. Phần trọng tâm là lý luận về nghiệp vụ bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới: quy trình khai thác (tìm kiếm khách hàng, bán bảo hiểm, thống kê báo cáo), cơ chế tái tục (hợp đồng 12 tháng, ngày ân hạn, chính sách giảm phí khi cam kết tái tục 3 năm), và lợi ích của tái tục đối với cả doanh nghiệp bảo hiểm (giữ thị phần, tiết kiệm chi phí khai thác mới, tăng doanh thu) lẫn khách hàng (tiết kiệm thời gian, được giảm phí, đảm bảo quyền lợi liên tục).
Phần thực tiễn quốc tế so sánh mô hình EU và Trung Quốc, từ đó rút ra bài học cho Việt Nam gồm: kinh nghiệm quản lý vốn và rủi ro, đa dạng hóa sản phẩm, phát triển thương mại điện tử, thu hút lao động chất lượng cao, và tăng cường giám sát cưỡng chế.
Chương 2. Đánh giá nhu cầu tái tục bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế
Chương này trình bày hai khối nội dung chính: thực trạng hoạt động của công ty và kết quả khảo sát khách hàng.
Về công ty: PVI được thành lập năm 1996, là nhà bảo hiểm công nghiệp số một Việt Nam thuộc mô hình công ty mẹ – con. Công ty Bảo hiểm PVI Huế thành lập năm 2013, cơ cấu gồm 5 phòng chức năng: kinh doanh, bồi thường, tài chính – kế toán, quản lý nghiệp vụ, quản lý đại lý. Tổng lao động tăng từ 96 người (2014) lên 112 người (2016); tỷ lệ lao động có trình độ đại học tăng từ 54,16% (2014) lên 65,17% (2016).
Về tình hình kinh doanh: Tổng doanh thu bảo hiểm tăng từ 9.674 triệu đồng (2013) lên 42.631 triệu đồng (2015), tốc độ phát triển đạt 440,7%. Doanh thu nghiệp vụ xe ô tô tăng từ 3.182 triệu đồng (2013) lên 11.768 triệu đồng (2015), tăng 378,3%; doanh thu xe máy tăng từ 1.145 triệu đồng (2013) lên 6.144 triệu đồng (2015), tăng 536,6%.
Về công tác khai thác bảo hiểm TNDS:
| Loại xe |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Tỷ lệ ô tô tham gia BH (%) |
68,75 |
80,00 |
91,30 |
| Tỷ lệ xe máy tham gia BH (%) |
54,54 |
80,75 |
91,23 |
| Tổng số vụ tai nạn giải quyết |
258 |
400 |
540 |
| Tổng số tiền bồi thường (triệu đồng) |
1.786,30 |
2.849,20 |
4.038 |
Chi ĐPHCTT năm 2013 là 181,77 triệu đồng, tăng lên 651,7 triệu đồng năm 2015; tốc độ chi ĐPHCTT năm 2014 tăng vọt 152,74% so với năm 2013, nhưng giảm tốc còn 41,86% năm 2015, cho thấy hiệu quả của công tác đề phòng hạn chế tổn thất.
Về kết quả khảo sát nhu cầu tái tục (n = 182): Tác giả phân tích nhận thức của khách hàng về tầm quan trọng sản phẩm, thời gian sử dụng tại công ty, mục đích sử dụng sản phẩm, kênh tìm kiếm thông tin về PVI Huế, các loại sản phẩm xe cơ giới khách hàng biết đến, phản ứng sau khi được đáp ứng nhu cầu, các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tái tục và yếu tố khiến khách hàng ngừng tham gia, cùng đánh giá tổng quát về chất lượng dịch vụ. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng phương pháp dự đoán thống kê để ước lượng xu hướng phát triển số lượng xe cơ giới tái tục trong thời gian tới.
Chương 3. Các giải pháp nhằm nâng cao nhu cầu tái tục bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế
Chương này tổng hợp thuận lợi và khó khăn trong công tác tái tục, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đa tầng. Các giải pháp phía doanh nghiệp gồm: xây dựng chiến lược khai thác phù hợp; xác định mức giá hợp lý và giảm phí cho khách hàng truyền thống; nâng cao công tác ĐPHCTT; cải thiện công tác giám định và bồi thường; hoàn thiện chế độ chăm sóc khách hàng; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; mở rộng hệ thống kênh phân phối; khai thác nhóm khách hàng tiềm năng. Các giải pháp từ phía cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Thừa Thiên Huế gồm: nâng cao ý thức tham gia bảo hiểm xe cơ giới của người dân; điều chỉnh sản phẩm phù hợp với yêu cầu thực tế; đưa ra chế tài nghiêm khắc xử lý vi phạm về an toàn giao thông và bảo hiểm xe cơ giới. Phần kết luận và kiến nghị phân tầng theo: Nhà nước; Bộ Tài chính, Bộ Công an, Bộ Giao thông vận tải và các bộ liên quan; Tổng công ty Bảo hiểm Việt Nam; cơ quan bảo hiểm xe cơ giới; và người lao động trong ngành.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ dữ liệu thứ cấp (2013–2015):
- Tổng doanh thu bảo hiểm của PVI Huế tăng từ 9.674 triệu đồng lên 42.631 triệu đồng, tương ứng tốc độ phát triển 440,7%.
- Tỷ lệ ô tô tham gia bảo hiểm TNDS tăng từ 68,75% (2013) lên 91,30% (2015); tỷ lệ xe máy tăng từ 54,54% lên 91,23%.
- Tốc độ tăng số lượng xe ô tô tham gia bảo hiểm TNDS năm 2015 so với 2013 đạt 90,9%; xe máy đạt 79,3%.
- Tổng số vụ tai nạn được giải quyết bồi thường tăng từ 258 vụ (2013) lên 540 vụ (2015); tổng tiền bồi thường tăng từ 1.786,30 triệu đồng lên 4.038 triệu đồng.
- Doanh thu phí bảo hiểm TNDS xe máy năm 2015 là 4.875 triệu đồng (tăng 4.001 triệu đồng so với 2013); xe ô tô là 8.967 triệu đồng (tăng 6.891 triệu đồng so với 2013).
- Chi ĐPHCTT tuyệt đối tăng từ 181,77 triệu đồng (2013) lên 651,7 triệu đồng (2015), tuy nhiên tốc độ tăng đã giảm từ 152,74% (2014) xuống 41,86% (2015).
Kết quả từ khảo sát (n = 182): Nghiên cứu làm rõ nhu cầu tái tục thực tế của khách hàng, xác định các yếu tố thúc đẩy và cản trở quyết định tái tục, đồng thời dự đoán xu hướng phát triển số lượng xe cơ giới tham gia tái tục trong tương lai gần.
Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân loại khách hàng theo nhóm (bảng phân loại nhóm khách hàng tham gia bảo hiểm TNDS), áp dụng chính sách giảm phí có điều kiện, mở rộng kênh phân phối và khai thác nhóm khách hàng tiềm năng, cùng kiến nghị đa cấp gửi đến các bộ, ngành liên quan.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Đây là nghiên cứu tập trung riêng vào nghiệp vụ tái tục — phân biệt với các nghiên cứu về khai thác mới — tại một đơn vị bảo hiểm phi nhân thọ quy mô địa phương (PVI Huế), cung cấp dữ liệu sơ cấp thực tế về hành vi và nhận thức của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế, một thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh (Bảo Minh TTH, Bảo Việt TTH, Bảo hiểm Thừa Thiên Huế, Petrolimex–TTH, PTI).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong địa bàn thành phố Huế và chỉ khảo sát khách hàng của riêng PVI Huế, nên kết quả không thể khái quát trực tiếp cho toàn thị trường bảo hiểm xe cơ giới tỉnh Thừa Thiên Huế hay các địa phương khác. Cỡ mẫu 182 quan sát, dù đạt yêu cầu thống kê theo công thức Cochran, chưa đủ lớn để áp dụng các mô hình hồi quy đa biến phức tạp nhằm đo lường mức độ tác động riêng biệt của từng yếu tố đến quyết định tái tục. Dữ liệu thứ cấp chỉ bao gồm giai đoạn 2013–2015 (3 năm), hạn chế độ tin cậy của các dự đoán thống kê dài hạn.
Hướng mở rộng tiềm năng bao gồm: mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ khách hàng tái tục trên địa bàn tỉnh; bổ sung phương pháp hồi quy logistic hoặc phân tích nhân tố khám phá để lượng hóa trọng số tác động của từng yếu tố; nghiên cứu so sánh tỷ lệ tái tục giữa các công ty bảo hiểm cùng hoạt động trên địa bàn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp cho sinh viên ngành Thống kê Kinh doanh, Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm tại các trường đại học kinh tế, đặc biệt những sinh viên đang thực hiện đề tài về hành vi khách hàng trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ. Đây cũng là tài liệu tham khảo thiết thực cho cán bộ, chuyên viên nghiệp vụ tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ muốn tìm hiểu về cơ chế tái tục và chăm sóc khách hàng.
Các phần đáng tham khảo cụ thể:
- Chương 1 — khung lý luận về nhu cầu và đặc điểm nghiệp vụ bảo hiểm TNDS, có thể dùng làm cơ sở lý thuyết cho các đề tài tương tự.
- Phần phương pháp — quy trình xác định cỡ mẫu theo Cochran (1977) và phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống, phù hợp cho sinh viên cần trình bày thiết kế nghiên cứu định lượng.
- Chương 2 — bộ bảng số liệu thực tế về khai thác, bồi thường và tái tục tại PVI Huế giai đoạn 2013–2015, có giá trị tham khảo cho các nghiên cứu về thị trường bảo hiểm khu vực miền Trung.
- Chương 3 — hệ thống giải pháp và kiến nghị đa cấp (doanh nghiệp – cơ quan quản lý địa phương – bộ ngành trung ương) là mẫu tham khảo cho phần đề xuất trong các đề tài thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Bảo hiểm PVI Huế được thành lập năm nào và có quy mô nhân lực ra sao?
PVI Huế được thành lập năm 2013, là đơn vị thành viên thứ 26 của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam. Đến năm 2016, tổng lao động của công ty đạt 112 người, trong đó nam giới chiếm hơn 63%, lao động có trình độ đại học chiếm 65,17%.
2. Tại sao tỷ lệ xe máy tham gia bảo hiểm TNDS tại PVI Huế luôn thấp hơn ô tô trong giai đoạn đầu và những nguyên nhân nào được tác giả chỉ ra?
Năm 2013, tỷ lệ xe máy tham gia chỉ đạt 54,54% trong khi ô tô đã đạt 68,75%. Tác giả chỉ ra ba nguyên nhân chính: (1) công tác quản lý và xử lý vi phạm giao thông còn lỏng lẻo; (2) công tác tuyên truyền của doanh nghiệp bảo hiểm chưa được thực hiện tốt; (3) một bộ phận lớn người dùng xe máy thiếu hiểu biết về bảo hiểm, có tâm lý chủ quan không muốn đóng phí hàng năm. Đến năm 2015, tỷ lệ này đã tăng vọt lên 91,23%.
3. Cỡ mẫu khảo sát được xác định như thế nào và có bao nhiêu phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích?
Tác giả áp dụng công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% (Z = 1,96), sai số 5%, p = 0,5, tính được cỡ mẫu lý thuyết ss = 196. Sau điều chỉnh theo tổng thể (pop = 9.621 khách hàng), cỡ mẫu cần thiết ss' = 193. Phát ra 193 phiếu, thu về 186 phiếu (97,6%), loại 4 phiếu không đạt yêu cầu. Cỡ mẫu hợp lệ cuối cùng đưa vào phân tích là 182 mẫu.
4. Hiệu quả kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm TNDS của PVI Huế giai đoạn 2013–2015 thể hiện qua những chỉ số nào?
Doanh thu phí bảo hiểm TNDS xe máy tăng từ 874 triệu đồng (2013) lên 4.875 triệu đồng (2015); xe ô tô tăng từ 2.076 triệu đồng lên 8.967 triệu đồng. Tổng số vụ tai nạn được giải quyết tăng từ 258 vụ lên 540 vụ. Tỷ lệ doanh thu phí xe máy trên tổng doanh thu phí bảo hiểm công ty tăng từ 9,03% (2013) lên 11,43% (2015), trong khi tỷ lệ tương ứng của xe ô tô giảm nhẹ từ 21,46% xuống 21,03%.
5. Các bài học kinh nghiệm từ mô hình bảo hiểm xe cơ giới của EU và Trung Quốc mà tác giả đề xuất áp dụng cho Việt Nam là gì?
Tác giả rút ra sáu bài học chính: (1) kinh nghiệm quản lý vốn và kỹ thuật quản lý rủi ro; (2) cung cấp loại hình bảo hiểm mới hoặc kết hợp sản phẩm đã có; (3) tiếp cận và hình thành nhóm khách hàng mới; (4) ứng dụng thương mại điện tử để tăng giá trị cảm nhận của khách hàng (học từ kinh nghiệm Trung Quốc, nơi bảo hiểm xe hơi bán qua online chiếm 71,6 tỷ nhân dân tệ năm 2015); (5) xây dựng thị trường cạnh tranh ít can thiệp Nhà nước nhưng được giám sát chặt chẽ; (6) thu hút lao động chất lượng cao và phối hợp với hiệp hội bảo hiểm thực thi quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
Kết luận
Khóa luận của Trần Thị Trang (K46 TKKD) cung cấp một đánh giá thực trạng nghiệp vụ tái tục bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế giai đoạn 2013–2015, kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp của công ty và khảo sát định lượng với 182 khách hàng thực tế. Kết quả cho thấy tỷ lệ tham gia bảo hiểm TNDS và doanh thu phí tăng mạnh qua các năm, song thị trường xe máy vẫn còn nhiều dư địa khai thác do nhận thức chưa đồng đều của người dân. Hệ thống giải pháp đề xuất được xây dựng theo hướng đa tầng — từ chiến lược khai thác và chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp đến kiến nghị chính sách gửi các bộ, ngành liên quan — phản ánh sự tiếp cận toàn diện đối với một nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc có tính chất xã hội rộng lớn.