Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, ngành dịch vụ tài chính - bảo hiểm tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao và đóng vai trò là một trong năm ngành dịch vụ mang lại nguồn thu lớn. Số liệu thống kê năm 2016 cho thấy tổng doanh thu toàn ngành bảo hiểm đạt 18.273,9 tỷ đồng, trong đó lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ đạt 8.852 tỷ đồng (tăng trưởng 17,36% so với năm 2015) và bảo hiểm phi nhân thọ đạt 9.421 tỷ đồng (tăng trưởng 35,41%). Tính đến năm 2017, thị phần bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam do các doanh nghiệp lớn như PVI và Bảo Việt dẫn đầu. Tại thị trường địa phương như thành phố Huế, sự hiện diện của 19 công ty bảo hiểm trong và ngoài nước đã tạo nên môi trường cạnh tranh quyết liệt nhằm giành thị phần và thu hút khách hàng.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam – thành viên của Tập đoàn Hanwha (Hàn Quốc) – chính thức tham gia thị trường bảo hiểm Việt Nam từ năm 2008 và thành lập Văn phòng kinh doanh tại Huế từ năm 2014. Trước áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn và yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hiểm, việc đánh giá năng lực cạnh tranh tại cấp chi nhánh là yêu cầu cấp thiết để xác định các điểm nghẽn trong vận hành và định hình giải pháp củng cố vị thế thị trường. Đề tài "Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty bảo hiểm Hanwha Life chi nhánh Huế" được tác giả Hoàng Thị Hồng thực hiện nhằm đáp ứng đòi hỏi thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty bảo hiểm Hanwha Life chi nhánh Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động kinh doanh cho công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- (1) Hệ thống hóa những lý luận khoa học cơ bản về hoạt động kinh doanh bảo hiểm và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- (2) Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty bảo hiểm Hanwha Life.
- (3) Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh giữa các công ty bảo hiểm trên thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty bảo hiểm Hanwha Life.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng của Công ty bảo hiểm Hanwha Life tại địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào tình hình hoạt động kinh doanh, năng lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực, hệ thống sản phẩm, kênh phân phối, truyền thông xúc tiến và chính sách phí bảo hiểm.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty bảo hiểm Hanwha Life chi nhánh Thừa Thiên Huế (bao gồm các văn phòng tổng đại lý trên địa bàn).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2014 đến 2016; số liệu sơ cấp thu thập qua điều tra khảo sát từ tháng 02/2018; thời gian triển khai nghiên cứu tổng thể từ ngày 20/01/2018 đến ngày 01/04/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tổng hợp các học thuyết kinh tế và quản trị chiến lược về cạnh tranh, kết hợp với các nguyên tắc đặc thù của ngành bảo hiểm nhân thọ:
- Học thuyết cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh: Vận dụng lý thuyết của Michael Porter về hai loại lợi thế cạnh tranh cốt lõi (chi phí thấp và khác biệt hóa sản phẩm) cùng ba chiến lược cạnh tranh tổng quát (dẫn đầu chi phí, chuyên biệt hóa, tập trung). Đồng thời, tác giả tiếp cận mô hình 5 lực lượng cạnh tranh để phân tích môi trường ngành (áp lực từ khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, đe dọa từ sản phẩm thay thế và áp lực từ nhà cung cấp).
- Các cách tiếp cận năng lực cạnh tranh: Khóa luận viện dẫn quan điểm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF 1997) với 8 nhóm chỉ số năng lực cạnh tranh; mô hình "Kim cương lợi thế cạnh tranh" và chỉ số năng suất của Michael Porter; lý thuyết thương mại tân cổ điển về chi phí sản xuất; và quan điểm của E. Van Duren, H. Martin, C. Westgren (1991) về mối quan hệ giữa thị phần, lợi nhuận và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Lý thuyết về bảo hiểm nhân thọ: Khái niệm chuyển giao rủi ro thông qua hợp đồng bảo hiểm; phân loại nghiệp vụ bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm (nhân thọ, phi nhân thọ, sức khỏe), theo đối tượng (tài sản, trách nhiệm dân sự, con người), theo kỹ thuật quản lý (kỹ thuật phân chia, kỹ thuật tồn tích) và theo hình thức (tự nguyện, bắt buộc). Khóa luận làm rõ 4 nguyên tắc vận hành căn bản trong bảo hiểm nhân thọ: quy luật số đông, nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm, nguyên tắc trung thực tuyệt đối và nguyên tắc khoán.
- Khung pháp lý: Khóa luận viện dẫn Nghị định số 100-CP ngày 18/12/1993 về kinh doanh bảo hiểm, Luật Kinh doanh bảo hiểm, các cam kết gia nhập WTO của Việt Nam có hiệu lực từ ngày 01/01/2008 về mở cửa thị trường dịch vụ tài chính, bảo hiểm.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế theo các giai đoạn:
| Bước thực hiện |
Phương pháp và công cụ áp dụng |
Nội dung và tiêu chuẩn kỹ thuật |
| Thu thập dữ liệu thứ cấp |
Thống kê, tổng hợp tài liệu |
Thu thập báo cáo tài chính, nhân sự, tài liệu nội bộ Hanwha Life giai đoạn 2014–2016, giáo trình, văn bản pháp luật, tạp chí chuyên ngành. |
| Thu thập dữ liệu sơ cấp |
Điều tra bảng hỏi, phỏng vấn chuyên gia |
Thực hiện phát phiếu khảo sát tới mẫu điều tra khoảng 150 khách hàng hiện tại và tiềm năng tại Huế; phỏng vấn xin ý kiến ban lãnh đạo công ty. |
| Thống kê mô tả |
Bảng tần số, tính điểm trung bình (Mean) |
Mô tả các đặc điểm nhân khẩu học của mẫu điều tra và thực trạng đánh giá các yếu tố cạnh tranh của doanh nghiệp. |
| Đánh giá độ tin cậy thang đo |
Hệ số Cronbach's Alpha trên SPSS |
Loại bỏ các biến rác có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) < 0,3; thang đo đạt chuẩn khi hệ số Cronbach's Alpha > 0,6. |
| Phân tích nhân tố khám phá (EFA) |
Trích nhân tố, xoay nhân tố |
Kiểm tra tính giá trị của thang đo dựa trên giá trị tiêu chuẩn của hệ số tải nhân tố (Factor Loading), nhóm các biến quan sát vào 6 nhóm nhân tố chính. |
| Phân tích tương quan & hồi quy |
Tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính Enter |
Kiểm định tương quan tuyến tính giữa biến độc lập và biến phụ thuộc; xây dựng mô hình hồi quy đa biến với mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0,05$. |
| Kiểm định sai biệt |
Phân tích phương sai One-Way ANOVA |
Kiểm tra tính đồng nhất của phương sai và đánh giá sự khác biệt về mức độ đánh giá giữa các nhóm khách hàng theo đặc điểm mẫu. |
Mô hình nghiên cứu định lượng của khóa luận sử dụng hệ thống biến quan sát đo lường 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh:
- Chất lượng sản phẩm dịch vụ (CL): Đo lường từ CL1 đến CL5 (sản phẩm đa dạng, cung cấp đầy đủ thông tin, thủ tục đơn giản dễ hiểu, ứng dụng công nghệ hiện đại, đổi mới cải tiến thường xuyên).
- Phân phối và xúc tiến hỗn hợp (PP): Đo lường từ PP1 đến PP5 (kênh phân phối đa dạng và liên kết chặt chẽ, mạng lưới điểm giao dịch thuận tiện, quảng cáo hấp dẫn, khuyến mãi thu hút, chương trình dự thưởng công khai minh bạch).
- Hình ảnh công ty (HA): Đo lường từ HA1 đến HA3 (hệ thống nhận diện thương hiệu dễ nhớ, thương hiệu hướng tới cộng đồng và tài trợ thiện nguyện, trụ sở giao dịch tiện nghi).
- Phí bảo hiểm (PBH): Đo lường từ PBH1 đến PBH4 (phí thấp mệnh giá bảo vệ cao, chính sách giảm phí thường xuyên, phương thức thanh toán đa dạng, mức phí hợp lý có tính cạnh tranh cao).
- Nguồn nhân lực (NL): Đo lường từ NL1 đến NL4 (nhân viên thành thạo nghiệp vụ tác phong chuyên nghiệp, thái độ hòa nhã nhiệt tình, tư vấn đầy đủ dễ hiểu, trang phục đồng nhất lịch sự).
- Đánh giá tổng quát năng lực cạnh tranh (TQ): Đo lường từ TQ1 đến TQ3 (vị thế thị trường tốt, năng lực cấp độ nguồn lực tốt, năng lực cấp độ phối thức thị trường tốt).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về các vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, học thuyết và thực tiễn liên quan đến cạnh tranh và kinh doanh bảo hiểm nhân thọ:
- Cơ sở lý luận về cạnh tranh: Định nghĩa cạnh tranh là hoạt động giành lợi thế tốt nhất trong môi trường xác định; phân tích lợi thế cạnh tranh theo quan điểm hiện đại của Michael Porter (chiến lược dẫn đầu chi phí, chuyên biệt hóa sản phẩm, chiến lược tập trung); phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô (dân số học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa) và vi mô (sức ép khách hàng, đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, nhà cung cấp).
- Các học thuyết năng lực cạnh tranh: Khái quát cách tiếp cận của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF 1997) phân chia 200 chỉ số vào 8 nhóm yếu tố (độ mở nền kinh tế, vai trò chính phủ, tài chính, công nghệ, kết cấu hạ tầng, quản trị, lao động, thể chế); mô hình "Kim cương lợi thế cạnh tranh" của Michael Porter dựa trên 4 nhóm điều kiện (yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu, cơ cấu chiến lược doanh nghiệp/đối thủ, các ngành công nghiệp hỗ trợ); quan điểm tân cổ điển về chi phí sản xuất; quan điểm của E. Van Duren và C. Westgren (1991) lấy thị phần và lợi nhuận làm thước đo tổng hợp năng lực cạnh tranh.
- Khái quát về bảo hiểm nhân thọ: Định nghĩa bản chất chuyển giao rủi ro; phân loại nghiệp vụ theo luật, theo đối tượng, theo kỹ thuật quản lý hợp đồng (phân chia, tồn tích) và theo hình thức tham gia; phân tích 4 nguyên tắc cốt lõi (quy luật số đông, quyền lợi có thể được bảo hiểm, trung thực tuyệt đối, nguyên tắc khoán).
- Thực tiễn ngành bảo hiểm và bài học kinh nghiệm: Khái quát lịch sử hình thành bảo hiểm từ quỹ tương trợ Ai Cập cổ đại, bảo hiểm hàng hải đến sự phát triển của lý thuyết xác suất thống kê thế kỷ 17 (Fermat, Pascal, Bernoulli) và công ty BHNT đầu tiên năm 1762 tại Anh; điểm qua các tập đoàn bảo hiểm thế giới như AXA, Zurich, China Life (LFC), Berkshire Hathaway, Prudential. Đối với thị trường Việt Nam, tác giả phân tích tiến trình từ Nghị định 100-CP (1993), các cam kết WTO (2008) đến thực trạng cạnh tranh tại thị trường Thừa Thiên Huế với 19 doanh nghiệp đang hoạt động.
- Kinh nghiệm kinh doanh bảo hiểm quốc tế: Đúc kết 4 con đường phân phối (Direct sale, mạng lưới đại lý đối tác, kênh trực tuyến qua website/mạng xã hội, kênh phân phối tổng hợp); bài học phát triển sản phẩm mới và nguyên nhân thất bại (tỷ lệ thất bại 80% đối với hàng tiêu dùng nhanh, 30% đối với hàng công nghiệp, dẫn chứng các trường hợp lịch sử như Ford Edsel thiệt hại 350 triệu USD, RCA SelectaVision thiệt hại 580 triệu USD, New Coke, Polaroid Polarvision); bài học phát triển nguồn nhân lực qua 4 khâu (chiến lược nhân lực, tuyển dụng, đào tạo thường xuyên, chính sách sử dụng và đãi ngộ).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các nhân tố chủ quan bên trong (tiềm lực tài chính, nguồn lực vật chất kỹ thuật, chất lượng nguồn nhân lực) và nhân tố khách quan bên ngoài (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn, sản phẩm thay thế). Cuối chương, tác giả xây dựng bảng 24 biến quan sát đo lường 6 nhóm nhân tố phục vụ khảo sát thực nghiệm.
Chương 2: Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty bảo hiểm Hanwha Life
Chương 2 trình bày quá trình hình thành, tổ chức hoạt động, kết quả sản xuất kinh doanh và kết quả phân tích định lượng về năng lực cạnh tranh của Hanwha Life:
- Tổng quan về Tập đoàn Hanwha và Hanwha Life Việt Nam:
- Tập đoàn Hanwha thành lập năm 1952 tại Hàn Quốc, nằm trong Top 10 tập đoàn kinh tế lớn nhất Hàn Quốc và Top 500 tập đoàn kinh tế toàn cầu theo Fortune Global 500 (năm 2016 tăng 52 bậc lên vị trí 277 với doanh thu 36,5 tỷ USD), sở hữu 198 công ty thành viên (52 tại Hàn Quốc, 146 tại 19 quốc gia).
- Công ty Hanwha Life Insurance thành lập năm 1946 tại Hàn Quốc, tổng tài sản vượt 84 tỷ USD năm 2016, xếp hạng tín dụng "AAA" bởi Korea Ratings và Cơ quan Kiểm định Thông tin Dịch vụ Tín dụng Hàn Quốc.
- Công ty TNHH Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam hoạt động theo Giấy phép số 51GP/KDBH ngày 12/06/2008 và Giấy phép điều chỉnh số 51/GPĐC05/KDBH ngày 26/06/2014 do Bộ Tài chính cấp, vốn điều lệ đạt gần 1.900 tỷ đồng (tương đương 102,78 - 103 triệu USD), chính thức giới thiệu sản phẩm từ ngày 01/04/2009. Doanh nghiệp nhận Giải thưởng Rồng Vàng 6 năm liên tiếp (2010–2015) và lọt Top 10 Doanh nghiệp phát triển bền vững nhất Việt Nam năm 2017 (CSI 2017) do VCCI trao tặng.
- Mạng lưới hoạt động đến tháng 8/2017 đạt 100 điểm phục vụ khách hàng trên toàn quốc; lực lượng nhân sự gồm gần 250 nhân viên và trên 24.000 tư vấn tài chính (trong đó có gần 1.000 quản lý đại lý và hơn 1.400 đại lý ngôi sao), phục vụ hơn 100.000 khách hàng; đạt điểm hòa vốn kinh doanh vào năm 2016 sau hơn 7 năm hoạt động. Doanh thu phí mới (AFYP) đến hết tháng 9/2017 đạt 478 tỷ đồng (tăng 47% so với cùng kỳ), vượt mốc 500 tỷ đồng vào ngày 20/10/2017; tăng trưởng doanh thu phí mới bình quân giai đoạn 2012–2017 đạt 41%/năm, tỷ lệ duy trì hợp đồng năm thứ hai đạt trên 70%.
- Hoạt động trách nhiệm xã hội: Trao tặng hơn 27.260 thẻ BHYT cho người nghèo tại 14 tỉnh thành giai đoạn 2014–2016 (trị giá hơn 6,3 tỷ đồng); năm 2017 trao hơn 9.500 thẻ BHYT (trị giá gần 2 tỷ đồng); tài trợ xây dựng nhà tình thương, trường học, trung tâm y tế với tổng kinh phí gần 22 tỷ đồng giai đoạn 2013–2016.
- Thực trạng tại Công ty bảo hiểm Hanwha Life chi nhánh Huế:
- Thành lập Văn phòng kinh doanh từ năm 2014, sau đó mở rộng mạng lưới với 2 Văn phòng Tổng Đại lý: Tổng đại lý Hanwha Life Huế 1 (số 78 đường Bến Nghé, phường Phú Hội) và Tổng đại lý Hanwha Life Huế 2 thuộc Công ty TNHH MTV BH Hoàng Long Thịnh (số 59 Hồ Đắc Di, phường An Cựu, TP. Huế).
- Khóa luận phân tích cơ cấu bộ máy tổ chức, tình hình lao động (Bảng 2 cơ cấu lao động theo bộ phận năm 2017, Bảng 3 biến động lao động giai đoạn 2014–2016), danh mục sản phẩm chính và bổ sung (Sơ đồ 4, Sơ đồ 5; sản phẩm chăm sóc sức khỏe "Hanwha Life - Sức khỏe là vàng" hợp tác với Insmart; bảng quyền lợi tiền mặt định kỳ Bảng 4, điều khoản tham gia Bảng 5), kết quả kinh doanh giai đoạn 2014–2016 (Bảng 6) và tình hình nguồn vốn, tài sản qua 3 năm (Bảng 7).
- Kết quả phân tích định lượng năng lực cạnh tranh:
- Phân tích đặc điểm mẫu điều tra từ 150 khách hàng (Bảng 8).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Bảng 9): Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha cho từng nhóm nhân tố, loại bỏ biến rác không đạt yêu cầu tương quan biến - tổng.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 10, Bảng 11): Kiểm tra hệ số tải nhân tố (Factor Loading) và trích xuất 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng.
- Phân tích tương quan Pearson (Bảng 12) và hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter (Bảng 13, Bảng 14): Đánh giá mức độ giải thích của mô hình ($R^2$), kiểm định độ phù hợp F và xác định hệ số tác động của các nhân tố độc lập (chất lượng sản phẩm, phân phối - xúc tiến, hình ảnh thương hiệu, phí bảo hiểm, nguồn nhân lực) tới biến phụ thuộc là năng lực cạnh tranh tổng quát của Hanwha Life Huế.
- Phân tích ANOVA: Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về đánh giá năng lực cạnh tranh giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi, thu nhập và thời gian tham gia bảo hiểm.
- Tồn tại phát hiện qua nghiên cứu: Chất lượng sản phẩm dịch vụ chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thay đổi của khách hàng; chính sách phí bảo hiểm chưa thực sự tạo ưu thế vượt trội so với các đối thủ trên địa bàn; chất lượng và tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân lực tư vấn tài chính còn chưa đồng đều.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ định hướng chiến lược của công ty và kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm:
- Định hướng phát triển: Hanwha Life Việt Nam định hướng mở rộng mạng lưới, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng (vận hành Call Center), giữ vững tốc độ tăng trưởng doanh thu phí và hướng tới mục tiêu gia nhập Top 5 công ty bảo hiểm nhân thọ lớn nhất Việt Nam.
- Hệ thống giải pháp cụ thể theo 5 nhóm nhân tố:
- Nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ: Đa dạng hóa các gói bảo hiểm kết hợp tích lũy và bảo vệ sức khỏe toàn diện; đơn giản hóa thủ tục thẩm định và thanh toán bồi thường quyền lợi bảo hiểm; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hợp đồng.
- Hoàn thiện hệ thống phân phối và xúc tiến hỗn hợp: Mở rộng mạng lưới điểm giao dịch tại các huyện, thị xã trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; nâng cao chất lượng các chương trình quảng cáo truyền thông; thực hiện các chương trình khuyến mãi, dự thưởng công khai, minh bạch và thu hút khách hàng.
- Củng cố và phát triển hình ảnh công ty: Chuẩn hóa hệ thống nhận diện thương hiệu (logo, slogan, đồng phục đại lý); nâng cấp cơ sở vật chất văn phòng giao dịch khang trang, tiện nghi; tiếp tục duy trì các hoạt động thiện nguyện, trao tặng thẻ BHYT và nhà tình thương cho người nghèo trên địa bàn tỉnh.
- Hoàn thiện chính sách phí bảo hiểm: Thiết kế cơ chế đóng phí linh hoạt (theo tháng, quý, năm) với nhiều kênh thanh toán đa dạng; xây dựng các chính sách ưu đãi, giảm phí hợp lý nhằm tăng khả năng tiếp cận của khách hàng có mức thu nhập trung bình.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng tư vấn tài chính; tăng cường công tác đào tạo chuyên sâu về kiến thức nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp; ban hành chính sách thù lao, thưởng và đãi ngộ thỏa đáng nhằm xây dựng đội ngũ đại lý gắn bó lâu dài.
- Kiến nghị: Khóa luận đưa ra các kiến nghị đối với Ban lãnh đạo Hanwha Life chi nhánh Huế về cơ chế quản lý đại lý và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước về hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao hiệu quả giám sát thị trường bảo hiểm.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu của khóa luận mang lại các kết quả cụ thể và đóng góp thực tiễn sau:
-
Kết quả định lượng và thực trạng hoạt động:
- Cung cấp bức tranh tổng thể về nguồn lực và quy mô hoạt động của Hanwha Life: vốn điều lệ đạt gần 1.900 tỷ đồng (103 triệu USD), mạng lưới đạt 100 điểm phục vụ khách hàng trên cả nước với hơn 24.000 tư vấn tài chính; tốc độ tăng trưởng doanh thu phí mới bình quân giai đoạn 2012–2017 đạt 41%/năm; tỷ lệ duy trì hợp đồng năm thứ hai đạt trên 70%; hoàn thành điểm hòa vốn năm 2016.
- Tại thị trường Huế, công ty đã thiết lập 2 Văn phòng Tổng Đại lý (tại 78 Bến Nghé và 59 Hồ Đắc Di), mở rộng độ phủ thương hiệu và phục vụ khách hàng tại địa phương.
- Kết quả phân tích dữ liệu 150 mẫu khảo sát trên SPSS đã kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), cấu trúc nhân tố (EFA), mức độ giải thích của mô hình hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA về sự khác biệt đánh giá theo nhóm khách hàng.
-
Đóng góp của tác giả:
- Hệ thống hóa các chỉ tiêu lý thuyết về năng lực cạnh tranh áp dụng riêng cho ngành bảo hiểm nhân thọ tại thị trường địa phương, xây dựng bộ thang đo gồm 24 biến quan sát chia làm 6 nhóm nhân tố phù hợp với điều kiện thực tế của thành phố Huế.
- Chỉ rõ các điểm hạn chế thực tế trong công tác quản trị của Hanwha Life Huế: chất lượng dịch vụ chưa theo kịp biến động nhu cầu, chính sách phí chưa có sức cạnh tranh vượt trội, chất lượng nhân lực tư vấn chưa đồng đều.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp chuyên biệt kết hợp kiến nghị hoàn thiện pháp lý, giúp ban lãnh đạo chi nhánh có căn cứ thực chứng để nâng cao hiệu quả vận hành và mở rộng thị phần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu:
- Hạn chế của đề tài:
- Thời gian nghiên cứu giới hạn (từ 20/01/2018 đến 01/04/2018).
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 150 khách hàng trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra toàn bộ các huyện, thị xã của tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Chuỗi số liệu thứ cấp về tài sản, lao động và kết quả kinh doanh của công ty mới được tổng hợp trong giai đoạn 3 năm 2014–2016.
- Kiến thức và kinh nghiệm thực tế của sinh viên còn hạn chế nên việc đánh giá các khía cạnh chuyên sâu về nghiệp vụ thẩm định rủi ro và đầu tư tài chính của bảo hiểm chưa được đi sâu chi tiết.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Trung (Quảng Trị, Quảng Bình, Đà Nẵng).
- Tăng quy mô mẫu điều tra và tiếp cận thêm đối tượng khách hàng của các doanh nghiệp đối thủ để so sánh năng lực cạnh tranh trực tiếp.
- Cập nhật dữ liệu tài chính giai đoạn sau năm 2016 và bổ sung các biến quan sát liên quan đến chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ bảo hiểm (Insurtech) trong phân phối và bồi thường.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Thương mại và Tài chính - Ngân hàng có thể tham khảo đề tài như một mẫu nghiên cứu ứng dụng quy trình phân tích định lượng (từ thiết kế bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội đến phân tích phương sai ANOVA trên SPSS) trong lĩnh vực dịch vụ tài chính.
- Học viên làm đề tài tương tự: Cung cấp hệ thống 24 biến quan sát (Bảng 1 trong văn bản) được chuẩn hóa cho việc đo lường năng lực cạnh tranh trong ngành bảo hiểm nhân thọ tại cấp độ thị trường địa phương.
- Nhà quản trị doanh nghiệp bảo hiểm: Ban lãnh đạo và các trưởng phòng kinh doanh của Hanwha Life cũng như các công ty bảo hiểm nhân thọ khác có thể sử dụng các phát hiện thực nghiệm để rà soát chất lượng phục vụ của đại lý, hoàn thiện quy trình giao dịch và tối ưu hóa chính sách phí nhằm gia tăng mức độ thỏa mãn của khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu điều tra sơ cấp là bao nhiêu và được thực hiện trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận tiến hành điều tra trên quy mô mẫu gồm 150 khách hàng hiện tại và tiềm năng của Hanwha Life tại thành phố Huế. Thời gian thu thập số liệu sơ cấp diễn ra từ tháng 02/2018, nằm trong giai đoạn nghiên cứu tổng thể từ ngày 20/01/2018 đến ngày 01/04/2018.
2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm nhân tố độc lập nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh?
Mô hình nghiên cứu đề xuất và phân tích 5 nhóm nhân tố độc lập (gồm 21 biến quan sát): (1) Chất lượng sản phẩm dịch vụ (CL1–CL5), (2) Phân phối và xúc tiến hỗn hợp (PP1–PP5), (3) Hình ảnh công ty (HA1–HA3), (4) Phí bảo hiểm (PBH1–PBH4) và (5) Nguồn nhân lực (NL1–NL4). Biến phụ thuộc là Đánh giá tổng quát năng lực cạnh tranh (TQ1–TQ3).
3. Hanwha Life Việt Nam đã đạt được những kết quả kinh doanh và phát triển mạng lưới nổi bật nào tính đến giai đoạn 2016–2017?
Hanwha Life Việt Nam đạt vốn điều lệ gần 1.900 tỷ đồng (103 triệu USD), đạt mốc 100 điểm phục vụ khách hàng vào tháng 8/2017 với hơn 24.000 tư vấn tài chính, phục vụ hơn 100.000 khách hàng và đạt điểm hòa vốn vào năm 2016. Tăng trưởng doanh thu phí mới bình quân giai đoạn 2012–2017 đạt 41%/năm và tỷ lệ duy trì hợp đồng năm thứ hai đạt trên 70%.
4. Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, Hanwha Life có những cơ sở giao dịch nào được ghi nhận trong khóa luận?
Sau khi thành lập Văn phòng kinh doanh vào năm 2014, công ty đã mở 2 Văn phòng Tổng Đại lý: Tổng đại lý Hanwha Life Huế 1 tại số 78 đường Bến Nghé (phường Phú Hội) và Tổng đại lý Hanwha Life Huế 2 thuộc Công ty TNHH MTV BH Hoàng Long Thịnh tại số 59 Hồ Đắc Di (phường An Cựu, TP. Huế).
5. Kết quả khảo sát thực tế đã chỉ ra những mặt tồn tại nào trong năng lực cạnh tranh của Hanwha Life chi nhánh Huế?
Nghiên cứu chỉ ra 3 nhược điểm chính: chất lượng sản phẩm dịch vụ chưa thực sự đáp ứng kịp thời nhu cầu thay đổi của khách hàng; mức phí bảo hiểm chưa tạo được lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với các công ty đối thủ trên địa bàn; chất lượng nghiệp vụ và tính chuyên nghiệp của đội ngũ tư vấn viên chưa đồng đều.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hồng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty bảo hiểm Hanwha Life chi nhánh Huế dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp (2014–2016) và dữ liệu sơ cấp khảo sát 150 khách hàng. Thông qua việc áp dụng các công cụ phân tích thống kê trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội, One-Way ANOVA), đề tài đã xác định rõ mức độ tác động của các nhân tố chất lượng sản phẩm, kênh phân phối, xúc tiến, hình ảnh thương hiệu, mức phí và nguồn nhân lực đến vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ công ty hoàn thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa công tác quản trị mạng lưới đại lý và nâng cao hiệu quả kinh doanh tại thị trường Thừa Thiên Huế.