Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng, thu nhập và mức sống của người dân từng bước được cải thiện, nhu cầu thiết lập các giải pháp bảo vệ tài chính trước những biến cố khó lường như tai nạn, ốm đau, bệnh hiểm nghèo ngày càng gia tăng. Bảo hiểm nhân thọ (BHNT) được nhìn nhận là một công cụ tài chính quan trọng, vừa thực hiện chức năng phòng ngừa rủi ro sinh mạng, vừa tích hợp yếu tố tích lũy và đầu tư dài hạn cho người tham gia. Tuy nhiên, số liệu thống kê được tác giả trích dẫn cho thấy tính đến cuối năm 2023, tỷ lệ người dân Việt Nam tham gia bảo hiểm nhân thọ mới chỉ đạt khoảng 13–14% dân số. Đây là tỷ lệ tương đối khiêm tốn so với quy mô dân số trẻ, sự mở rộng của tầng lớp trung lưu và tiềm năng phát triển thực tế của thị trường bảo hiểm.
Tại địa bàn thành phố Huế – trung tâm kinh tế, văn hóa của tỉnh Thừa Thiên Huế – dù dân cư có trình độ dân trí khá và ý thức bảo vệ sức khỏe, tài chính ngày một nâng cao, tỷ lệ người dân tham gia BHNT vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Số lượng hợp đồng ký kết còn tập trung chủ yếu ở nhóm khách hàng có thu nhập ổn định và hiểu biết sâu về dịch vụ tài chính. Phần đông người dân vẫn giữ tâm lý e dè khi tiếp cận sản phẩm bảo hiểm nhân thọ do nhiều nguyên nhân thực tiễn:
- Tình trạng thiếu thông tin minh bạch, chính xác và dễ hiểu về các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm.
- Sự thiếu hụt niềm tin vào doanh nghiệp bảo hiểm cũng như đội ngũ nhân viên tư vấn.
- Những lo ngại về áp lực phí đóng dài hạn, rủi ro tài chính phát sinh và sự phức tạp trong quy trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm.
- Phương thức tiếp cận của doanh nghiệp còn mang tính đại trà, thiếu sự phân hóa theo đặc điểm tâm lý, văn hóa và mức sống tại địa phương.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Dương Thị Ái Diễm thực hiện đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng tại Công ty Dai-ichi Life Chi nhánh Huế" nhằm xác định cụ thể các rào cản và động lực thúc đẩy hành vi tiêu dùng tại thị trường này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng tại Công ty Dai-ichi Life Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy ý định mua của khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng.
- Phân tích các yếu tố cá nhân và xã hội tác động đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng tại thành phố Huế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp định hướng nhằm thúc đẩy quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyết định mua bảo hiểm nhân thọ cùng các nhân tố tác động đến quyết định này.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân tham gia giao dịch và sử dụng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tại Công ty Dai-ichi Life Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trên địa bàn thành phố Huế (tập trung tại Văn phòng Tổng đại lý Huế 1 và Văn phòng Tổng đại lý Phú Lộc).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phản ánh hoạt động của công ty trong giai đoạn 3 năm 2022–2024; số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ tháng 12/2024 đến tháng 4/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler, trọng tâm là mô hình “Hộp đen người tiêu dùng” và tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua sắm: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án thay thế, (4) Quyết định mua, và (5) Đánh giá sau khi mua. Hành vi này chịu sự tác động đồng thời của bốn nhóm yếu tố: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, biến đổi văn hóa), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập, lối sống) và tâm lý (động cơ theo thang nhu cầu Maslow, nhận thức, sự hiểu biết, niềm tin và thái độ).
Ngoài ra, tác giả kế thừa các quan điểm lý thuyết của Schiffman et al. (2005), Bennett (1995), Sheth et al. (1999) cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về bảo hiểm nhân thọ (Anderson & Nevin, 1975; Truett & Truett, 1990; Hwang & Greenford, 2005; Kwon, 2010; Phạm Thị Loan & Phan Thị Dung, 2015; Nguyen & Nguyen, 2015; Do & Pham, 2019; Nguyễn Thị Hồng Nhung, 2018; Lê Thị Thùy Trang, 2019; Trần Văn Phú & Nguyễn Minh Tâm, 2020).
Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua BHNT:
- Nhận thức về giá trị BHNT (ký hiệu: NT) - Giả thuyết $H_1 (+)$
- Động cơ mua BHNT (ký hiệu: DC) - Giả thuyết $H_2 (+)$
- Rào cản trong việc mua BHNT (ký hiệu: RC) - Giả thuyết $H_3 (+)$
- Thương hiệu công ty BHNT (ký hiệu: TH) - Giả thuyết $H_4 (+)$
- Tư vấn viên BHNT (ký hiệu: TVV) - Giả thuyết $H_5 (+)$
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu tài liệu thứ cấp, văn bản pháp luật (khoản 12 Điều 3 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000), báo cáo nội bộ của Dai-ichi Life; tiến hành lập bảng hỏi nháp, phỏng vấn thử nghiệm để điều chỉnh câu chữ cho phù hợp với nhận thức của khách hàng địa phương trước khi ban hành bảng hỏi chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát đóng với thang đo Likert 5 điểm. Quy mô mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn học thuật:
- Theo Hair et al. (1988), Hair & Bollen (1989), và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 24 \times 5 = 120$ mẫu).
- Theo Tabachnick & Fidell (1991), trong phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kích thước mẫu tối thiểu thỏa mãn công thức $n \ge 8m + 50$ (với $m=5$ là số biến độc lập, $n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu).
- Tác giả quyết định phát ra $n = 140$ phiếu khảo sát nhằm hạn chế rủi ro sai lệch hoặc phiếu không hợp lệ. Phiếu được phát trực tiếp tại Văn phòng Tổng đại lý Huế 1 và gửi khảo sát tại Văn phòng Tổng đại lý Phú Lộc.
| Hạng mục phương pháp |
Nội dung chi tiết trong khóa luận |
| Nguồn dữ liệu thứ cấp |
Báo cáo tài chính, lao động, kinh doanh của Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh Dai-ichi Life Huế (2021–2024); dữ liệu website www.dai-ichi-life; giáo trình, tài liệu chuyên ngành. |
| Nguồn dữ liệu sơ cấp |
Điều tra 140 khách hàng cá nhân giao dịch trực tiếp tại các văn phòng Dai-ichi Life tại Thừa Thiên Huế từ tháng 12/2024 đến tháng 04/2025. |
| Quy mô và thang đo |
140 quan sát; mô hình gồm 20 biến quan sát cho 5 biến độc lập và 4 biến quan sát cho biến phụ thuộc; thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ. |
| Kỹ thuật xử lý số liệu |
Phần mềm SPSS: Thống kê mô tả (Frequency, Valid Percent); kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích tương quan Pearson; hồi quy tuyến tính đa biến; kiểm định One-Sample T-Test, Independent Sample T-Test, One-Way ANOVA. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng tại Công ty Dai-ichi Life Chi nhánh Huế
Chương này trình bày hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về bảo hiểm nhân thọ và hành vi tiêu dùng:
- Bản chất và phân loại BHNT: Phân tích BHNT dưới góc độ pháp lý (hợp đồng dân sự cam kết chi trả quyền lợi khi phát sinh sự kiện liên quan đến tuổi thọ, sức khỏe, tính mạng con người theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000) và góc độ kỹ thuật (nghiệp vụ định phí phức tạp dựa trên bảng tỷ lệ tử vong, lãi suất kỹ thuật, lạm phát). Phân định ba loại hình nghiệp vụ cơ bản: bảo hiểm trong trường hợp tử vong (bảo hiểm sinh mạng gồm tử kỳ và trọn đời), bảo hiểm trong trường hợp sống (bảo hiểm niên kim, bảo hiểm hưu trí), và bảo hiểm nhân thọ hỗn hợp (tích hợp bảo vệ rủi ro và tiết kiệm/đầu tư chia lãi). Các điều khoản bổ sung phổ biến được phân tích gồm: hỗ trợ viện phí - phẫu thuật, tai nạn toàn bộ vĩnh viễn, bệnh hiểm nghèo, miễn đóng phí.
- Vai trò kinh tế - xã hội của BHNT: Đóng vai trò huy động vốn nhàn rỗi dài hạn phục vụ đầu tư phát triển kinh tế vĩ mô, giảm tải gánh nặng an sinh cho ngân sách nhà nước, tạo việc làm cho mạng lưới tư vấn viên và chuyên gia tài chính. Đối với tổ chức kinh tế, BHNT là công cụ giữ chân nhân tài và bảo hiểm cho nhân sự chủ chốt (key person insurance). Đối với hộ gia đình, BHNT bảo toàn nguồn thu nhập cho người phụ thuộc, trang trải các chi phí y tế cuối đời và định hình tính kỷ luật tài chính.
- Lý thuyết hành vi mua và tổng quan nghiên cứu: Phân tích các bước ra quyết định tiêu dùng và các tác nhân văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý theo quan điểm của Philip Kotler. Tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và quốc tế, chỉ ra điểm hội tụ về tầm quan trọng của uy tín thương hiệu, phẩm chất của đội ngũ tư vấn, nhận thức của khách hàng; từ đó thiết lập mô hình 5 nhân tố nghiên cứu phù hợp với địa bàn thành phố Huế.
- Thực tiễn thị trường: Khái quát diễn biến thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam và bối cảnh cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm trên địa bàn thành phố Huế.
Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua BHNT của khách hàng tại Dai-ichi Life Chi nhánh Huế
Chương 2 là phần trọng tâm chứa đựng các dữ liệu thực nghiệm và kết quả phân tích định lượng:
- Thực trạng hoạt động của Dai-ichi Life Chi nhánh Huế: Trình bày cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ các bộ phận tại Văn phòng Tổng đại lý Huế 1. Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2024 về tình hình lao động (Bảng 2.1), tình hình tài chính - vốn kinh doanh (Bảng 2.2), kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.3), cùng thực trạng khách hàng tham gia mới và tỷ lệ khách hàng rời bỏ hợp đồng qua các năm (Bảng 2.4). Đánh giá các chính sách xúc tiến, thúc đẩy bán hàng mà chi nhánh đã áp dụng.
- Đặc điểm mẫu khảo sát ($n=140$): Thống kê mô tả (Bảng 2.5) cơ cấu khách hàng theo các tiêu chí nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập bình quân và tình trạng gia đình. Phân tích các biểu đồ thực tế về kênh thông tin dẫn dắt khách hàng đến với bảo hiểm (Hình 2.1), mục đích chính khi ký kết hợp đồng (Hình 2.2), thời hạn duy trì hợp đồng (Hình 2.3), và mức phí bảo hiểm thường niên mà khách hàng lựa chọn (Hình 2.4).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá mức độ tương quan nội tại của 20 biến quan sát thuộc 5 biến độc lập và 4 biến quan sát của biến phụ thuộc (Bảng 2.6). Các thang đo đạt độ tin cậy thống kê cần thiết ($0,6 < \text{Alpha} < 1$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Thang đo biến độc lập: Kiểm định KMO và Bartlett (Bảng 2.7) xác nhận tính thích hợp của dữ liệu; kết quả phân tích nhân tố (Bảng 2.8) trích xuất được 5 nhân tố độc lập rõ ràng, không có biến bị loại trừ do hệ số tải nhân tố thấp.
- Thang đo biến phụ thuộc: Kiểm định KMO và Bartlett (Bảng 2.9) cùng ma trận xoay (Bảng 2.10) khẳng định tính đơn hướng của thang đo Quyết định mua.
- Phân tích tương quan và hồi quy: Hệ số tương quan Pearson (Bảng 2.11) khẳng định các biến độc lập đều có mối quan hệ tuyến tính với biến phụ thuộc. Đánh giá độ phù hợp mô hình thông qua hệ số $R^2$ (Bảng 2.12), kiểm định ANOVA (Bảng 2.13 với giá trị $\text{Sig.} < 0,05$) chứng minh mô hình hồi quy tuyến tính hoàn toàn phù hợp với tổng thể. Kết quả bảng hệ số hồi quy (Bảng 2.14) xác định mức độ tác động cụ thể của từng biến độc lập lên quyết định mua BHNT của khách hàng. Các kiểm định giả định hồi quy được minh chứng qua biểu đồ phân phối phần dư Histogram (Hình 2.5), biểu đồ Normal P-P Plot (Hình 2.6) và biểu đồ phân tán Scatter Plot (Hình 2.7).
- Đánh giá mức độ cảm nhận của khách hàng: Sử dụng kiểm định One-Sample T-Test (Bảng 2.15 đến Bảng 2.19) để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhân tố: Nhận thức giá trị BHNT, Động cơ mua, Rào cản mua, Thương hiệu công ty và Năng lực của đội ngũ tư vấn viên.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định mua BHNT của khách hàng tại Công ty Dai-ichi Life Chi nhánh Huế
Từ các phân tích định lượng ở Chương 2, Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển và nhóm giải pháp thực tiễn được chia tách theo 5 phương diện cốt lõi:
- Giải pháp chung: Nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của văn phòng chi nhánh tại Huế, cải tiến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và chuẩn hóa quy trình tiếp cận thị trường địa phương.
- Nhóm giải pháp về "Nhận thức về BHNT": Đẩy mạnh các chương trình truyền thông mang tính giáo dục tài chính, giải thích rõ ràng và minh bạch bản chất hai mặt "bảo vệ - tích lũy" của bảo hiểm nhân thọ nhằm xóa bỏ định kiến tiêu cực của người dân địa phương.
- Nhóm giải pháp về "Động cơ mua BHNT": Thiết kế và tư vấn các gói bảo hiểm gắn liền với các mốc sự kiện quan trọng của gia đình (quỹ học vấn cho con cái, quỹ hưu trí độc lập), kích hoạt động cơ tích lũy an toàn trước rủi ro sức khỏe.
- Nhóm giải pháp về "Rào cản mua BHNT": Đơn giản hóa thủ tục hành chính, tối ưu hóa các điều khoản hợp đồng để khách hàng dễ hiểu; đưa ra các phương án đóng phí linh hoạt (chia nhỏ kỳ hạn tháng/quý) nhằm giảm áp lực tài chính đối với các nhóm khách hàng có thu nhập không cố định.
- Nhóm giải pháp về "Thương hiệu công ty": Gia tăng sự hiện diện của thương hiệu Dai-ichi Life tại địa phương qua các hoạt động an sinh xã hội, tài trợ cộng đồng tại Huế, củng cố hình ảnh doanh nghiệp bảo hiểm Nhật Bản uy tín, lâu đời và minh bạch.
- Nhóm giải pháp về "Tư vấn viên": Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và tái đào tạo đội ngũ tư vấn viên; nâng cao đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng phân tích tài chính cá nhân thay vì phương thức bán hàng nài ép, qua đó xây dựng mối quan hệ tin cậy lâu dài với người mua.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể và đóng góp thiết thực cho công tác quản trị:
| Nhóm kết quả |
Nội dung chi tiết được xác nhận trong khóa luận |
| Kết quả định lượng mô hình |
Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Nhận thức, Động cơ, Rào cản, Thương hiệu, Tư vấn viên) được kiểm định đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị qua phân tích EFA. Phân tích hồi quy xác nhận mối quan hệ tác động trực tiếp của các biến độc lập đến quyết định mua BHNT của khách hàng Dai-ichi Life tại Huế ($R^2$ và kiểm định ANOVA đạt mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$). |
| Thực trạng khách hàng và tổ chức |
Làm rõ biến động nhân sự, vốn và hiệu quả kinh doanh của Dai-ichi Life Huế qua các giai đoạn 2021–2023 và 2022–2024; đo lường cụ thể hành vi lựa chọn mức phí, thời hạn hợp đồng, tỷ lệ tham gia mới so với tỷ lệ hủy bỏ hợp đồng của khách hàng trên địa bàn. |
| Đóng góp về mặt học thuật |
Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng dịch vụ tài chính - bảo hiểm tại thị trường đô thị loại một miền Trung; kiểm chứng mô hình hành vi mua tích hợp cả yếu tố thúc đẩy (nhận thức, động cơ, thương hiệu, tư vấn) lẫn yếu tố kìm hãm (rào cản mua bảo hiểm). |
| Đóng góp về mặt thực tiễn |
Cung cấp cho Ban Giám đốc Dai-ichi Life Chi nhánh Huế hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp tối ưu hóa khâu đào tạo tư vấn viên, minh bạch hóa chính sách sản phẩm, tháo gỡ rào cản tâm lý của khách hàng địa phương; đồng thời cung cấp kiến nghị quản lý vĩ mô đối với cơ quan quản lý nhà nước về giám sát hoạt động bảo hiểm. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù khóa luận được triển khai nghiêm túc và có phương pháp rõ ràng, tác giả cũng tự nhìn nhận một số giới hạn thực tiễn:
- Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi không gian: Cỡ mẫu điều tra dừng lại ở $n = 140$ khách hàng, tập trung chủ yếu tại Văn phòng Tổng đại lý Huế 1 và Văn phòng Tổng đại lý Phú Lộc. Quy mô này còn khiêm tốn so với tổng số lượng khách hàng tiềm năng trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế, do đó tính đại diện tổng thể có thể bị hạn chế.
- Hạn chế về thời gian và kinh nghiệm: Nghiên cứu sơ cấp được tiến hành trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 12/2024 đến tháng 4/2025). Tác giả là sinh viên thực tập nên việc tiếp cận một số nhóm khách hàng đã rời bỏ hợp đồng hoặc nhóm khách hàng chưa từng mua bảo hiểm còn gặp nhiều rào cản.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các địa bàn lân cận như các huyện, thị xã thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc so sánh đối sánh giữa các thành phố lớn tại miền Trung.
- Mở rộng phạm vi đối tượng khảo sát sang các khách hàng đang sử dụng sản phẩm của các công ty bảo hiểm nhân thọ đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn (như Prudential, Manulife, Bảo Việt Nhân thọ) để có cái nhìn toàn diện hơn về thị phần và hành vi tiêu dùng bảo hiểm.
- Bổ sung thêm các biến nghiên cứu mới phù hợp với xu thế thị trường như: chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến, ứng dụng công nghệ số trong quản lý hợp đồng bảo hiểm, hoặc tác động của truyền thông mạng xã hội.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu có tính hệ thống cao, đem lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng:
- Đối với sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Bảo hiểm: Khóa luận cung cấp một tài liệu mẫu chuẩn mực về cấu trúc nghiên cứu định lượng ứng dụng trong đề tài tốt nghiệp; từ quy trình chọn mẫu theo Hair et al. và Tabachnick & Fidell, cách thức xây dựng bảng hỏi Likert, đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test).
- Đối với ban quản lý Dai-ichi Life Chi nhánh Huế: Toàn bộ dữ liệu phân tích ở Chương 2 và hệ thống giải pháp ở Chương 3 là cơ sở thực chứng giúp doanh nghiệp rà soát lại quy trình tư vấn, khắc phục tình trạng khách hàng chấm dứt hợp đồng trước hạn, và điều chỉnh thông điệp truyền thông phù hợp với thị hiếu người dân Huế.
- Đối với các nhà nghiên cứu thị trường: Phần tổng quan lý thuyết và hệ thống hóa các loại hình bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 giúp ích cho việc tham chiếu khung lý luận trong các nghiên cứu hành vi tài chính cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ dân số tham gia bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam được tác giả ghi nhận là bao nhiêu và đặt ra bối cảnh gì cho nghiên cứu?
Theo số liệu thống kê đến cuối năm 2023 được nêu trong khóa luận, tỷ lệ người dân Việt Nam tham gia bảo hiểm nhân thọ chỉ đạt khoảng 13–14% dân số. Con số này cho thấy tiềm năng thị trường còn rất lớn nhưng tỷ lệ tiếp cận thực tế tại các địa phương như thành phố Huế vẫn thấp, bắt nguồn từ rào cản nhận thức, sự thiếu hụt niềm tin vào tư vấn viên và quy trình chi trả quyền lợi.
2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào và bao gồm bao nhiêu khách hàng?
Tác giả xác định cỡ mẫu dựa trên công thức nhân tố EFA của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc ($N_{min} = 24 \times 5 = 120$) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell ($n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$). Để đảm bảo độ tin cậy và hạn chế sai lệch số liệu, tác giả đã tiến hành khảo sát chính thức với quy mô mẫu là 140 khách hàng cá nhân tại Văn phòng Tổng đại lý Huế 1 và Văn phòng Tổng đại lý Phú Lộc.
3. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những nhóm biến độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhóm biến độc lập: (1) Nhận thức về giá trị BHNT (NT), (2) Động cơ mua BHNT (DC), (3) Rào cản trong việc mua BHNT (RC), (4) Thương hiệu công ty BHNT (TH), và (5) Tư vấn viên BHNT (TVV). Biến phụ thuộc duy nhất là Quyết định mua BHNT của khách hàng.
4. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động của công ty được thu thập trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp được cung cấp từ Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán của Dai-ichi Life tại Huế, bao gồm số liệu về lao động, tài chính và khách hàng trong giai đoạn 3 năm từ năm 2022 đến năm 2024, cùng kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023.
5. Đề tài đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào trong Chương 3?
Tác giả đề xuất các giải pháp chia theo 5 nhóm biến nghiên cứu: nhóm giải pháp về nâng cao nhận thức bảo hiểm, nhóm giải pháp kích hoạt động cơ mua, nhóm giải pháp giảm thiểu rào cản chi phí và thủ tục, nhóm giải pháp phát triển thương hiệu công ty tại địa phương, và nhóm giải pháp nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ tư vấn viên; kèm theo các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Dương Thị Ái Diễm là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng tại Công ty Dai-ichi Life Chi nhánh Huế. Thông qua mô hình 5 nhân tố được kiểm định chặt chẽ bằng phần mềm SPSS trên mẫu khảo sát 140 khách hàng kết hợp số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2024, đề tài đã chỉ ra vai trò then chốt của nhận thức, thương hiệu và năng lực tư vấn viên đối với hành vi tiêu dùng bảo hiểm. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát thực trạng địa phương, mang lại giá trị ứng dụng rõ rệt cho công tác quản trị kinh doanh của doanh nghiệp bảo hiểm trên địa bàn thành phố Huế.