Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Gia Khiêm được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế - xã hội ngày càng phát triển, chất lượng cuộc sống người dân được nâng cao kéo theo nhu cầu cấp thiết về việc bảo đảm an toàn và bảo vệ tài chính trước những rủi ro bất ngờ trong đời sống và sản xuất kinh doanh như tai nạn, cháy nổ, thiệt hại tài sản. Các sự kiện thiên tai và rủi ro gia tăng trong những năm gần đây đã thúc đẩy nhận thức của người dân về vai trò của bảo hiểm phi nhân thọ. Tại thành phố Huế – một trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch trọng điểm của khu vực miền Trung, thị trường bảo hiểm phi nhân thọ đang ghi nhận sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, trong đó Công ty Bảo hiểm Toàn Cầu - Chi nhánh Huế (GIC Huế) là đơn vị cung ứng nhiều dòng sản phẩm như bảo hiểm xe cơ giới (ô tô, xe máy), bảo hiểm cháy nổ, bảo hiểm tai nạn con người, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển và tài sản cho cả khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Tuy nhiên, quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ của khách hàng là một quá trình phức tạp, chịu sự chi phối đan xen của nhiều nhân tố: uy tín và mức độ nhận diện thương hiệu, tương quan giữa chi phí phí bảo hiểm và quyền lợi nhận được, chất lượng dịch vụ tư vấn của đại lý, sự minh bạch trong thủ tục bồi thường, áp lực từ nhóm tham khảo (gia đình, bạn bè) và nhận thức cá nhân về rủi ro. Nhằm giúp doanh nghiệp nhận diện hành vi tiêu dùng và xây dựng các chính sách kinh doanh phù hợp trên địa bàn, tác giả đã tiến hành nghiên cứu đề tài này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ tại Công ty Bảo hiểm GIC Huế; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thu hút khách hàng tham gia bảo hiểm phi nhân thọ của công ty trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ của khách hàng tại Công ty Bảo hiểm GIC Huế.
    3. Đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể giúp Công ty Bảo hiểm GIC Huế nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ trên địa bàn thành phố Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ tại Công ty Bảo hiểm GIC Huế. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã và đang mua bảo hiểm phi nhân thọ tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn thành phố Huế, tập trung vào tập khách hàng giao dịch với Công ty Bảo hiểm GIC Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động của công ty được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024. Dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát thực địa từ tháng 03/2025 đến tháng 05/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố thuộc về sản phẩm, doanh nghiệp và tâm lý tiêu dùng tác động đến quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ của khách hàng cá nhân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích thống kê mô tả. Nền tảng lý thuyết của đề tài được xây dựng từ các trường phái quản trị và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm khách hàng và vai trò: Tiếp cận quan điểm của Peter Drucker (1954), Tom Peters (1987) về khách hàng như một nguồn vốn/tài sản quan trọng của tổ chức; quan điểm của Sam Walton (2002) về vai trò quyết định của khách hàng đối với doanh thu và sự tồn tại của doanh nghiệp; phân định giữa khách hàng cá nhân/tổ chức (Customer) và khách hàng dịch vụ chuyên nghiệp (Client), khách hàng nội bộ và khách hàng bên ngoài theo Minh Tú (2020).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Khái niệm theo Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA), Kotler & Levy (1969); hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý) và mô hình tiến trình quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (1991): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
  • Lý thuyết bảo hiểm phi nhân thọ: Khái niệm theo David Bland (2004), Nguyễn Văn Định (2012), Luật Kinh doanh bảo hiểm Việt Nam (2000); phân loại bảo hiểm phi nhân thọ thành 3 nhóm theo Đoàn Minh Phụng (2010): bảo hiểm tài sản, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, và bảo hiểm sức khỏe - tai nạn con người. Khóa luận nhấn mạnh các đặc điểm đặc thù của bảo hiểm phi nhân thọ: tính thiệt hại (không có tính tích lũy/tiết kiệm như nhân thọ), thời hạn hợp đồng ngắn (thường từ 1 năm trở xuống), áp dụng kỹ thuật quản lý tài chính phân chia và cơ chế trích lập các quỹ dự phòng nghiệp vụ bắt buộc (dự phòng phí chưa được hưởng, dự phòng bồi thường khiếu nại chưa giải quyết, dự phòng dao động lớn về tổn thất).
  • Mô hình nghiên cứu tham chiếu và đề xuất: Tác giả kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm của Amankwah & Djokoto (2013) tại Ghana, Yazdanpanah và cộng sự (2019) tại Iran, Nguyễn Văn Định (2015), Lê Thị Hạnh (2020) tại TP. Hồ Chí Minh. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ":
    1. Quyền lợi bảo hiểm (mức chi trả, phạm vi bảo hiểm, tính minh bạch điều khoản).
    2. Thương hiệu công ty (uy tín, mức độ nhận diện, rào chắn tâm lý tin cậy).
    3. Nhân viên tư vấn (trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, đạo đức phục vụ).
    4. Dịch vụ khách hàng (thủ tục bồi thường, tốc độ giải quyết khiếu nại, chăm sóc sau bán).
    5. Động cơ mua bảo hiểm (nhu cầu phòng ngừa rủi ro tài sản, tuân thủ quy định pháp lý, tâm lý phòng thủ).
Tiêu chí phương pháp Nội dung áp dụng trong khóa luận
Nguồn dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, kết quả kinh doanh giai đoạn 2022-2024 của GIC Huế; số liệu từ Bộ Tài chính, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, sách báo chuyên ngành.
Nguồn dữ liệu sơ cấp Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tiếp tại văn phòng giao dịch GIC Huế (các khung giờ 8h00–11h00 và 14h00–16h30 từ thứ Hai đến thứ Sáu) và khảo sát trực tuyến.
Quy mô mẫu điều tra Công thức Hair et al. (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($23 \times 5 = 115$ mẫu); công thức Tabachnick & Fidell (2007) cho hồi quy đa biến ($n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu). Tác giả phát 140 bảng hỏi, thu về và xử lý 136 mẫu hợp lệ.
Thang đo sử dụng Thang đo Likert 5 mức độ ứng dụng cho 24 biến quan sát đo lường 5 nhân tố độc lập và biến phụ thuộc.
Công cụ xử lý dữ liệu Phần mềm SPSS.
Kỹ thuật phân tích Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình); Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, tương quan biến tổng $\ge 0.3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO $> 0.5$, kiểm định Bartlett's có Sig. $< 0.05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$, phép quay Varimax/Promax); Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính đa biến; Kiểm định ANOVA và One Sample T-test.

Mô hình hồi quy tuyến tính có dạng tổng quát: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$ Trong đó: $Y$ là Quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ; $X_1$ đến $X_5$ là các biến độc lập đại diện cho 5 nhóm nhân tố; $\beta_0$ là hệ số chặn; $\beta_1$ đến $\beta_5$ là hệ số hồi quy riêng phần; $e_i$ là sai số ngẫu nhiên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hành vi tiêu dùng và quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ của khách hàng

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng cho toàn bộ đề tài:

  • Trình bày hệ thống các khái niệm cốt lõi: định nghĩa khách hàng theo góc nhìn quản trị hiện đại, phân loại khách hàng nội bộ - bên ngoài, và vai trò mang tính sống còn của khách hàng đối với doanh số và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Phân tích cấu trúc lý thuyết hành vi khách hàng, làm rõ 4 nhóm yếu tố chi phối (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) cùng tiến trình 5 bước ra quyết định mua hàng hóa/dịch vụ của Philip Kotler. Tác giả phân tích cụ thể các tác nhân như nhóm tham khảo, gia đình, nghề nghiệp, tình trạng tài chính và động cơ tâm lý đối với việc lựa chọn sản phẩm bảo hiểm.
  • Làm rõ bản chất kinh tế và pháp lý của bảo hiểm phi nhân thọ: phân biệt với bảo hiểm nhân thọ ở tính chất thuần túy rủi ro/bồi thường thiệt hại (không mang tính hoàn phí hay tích lũy vốn), thời hạn hiệu lực ngắn hạn, cơ chế kỹ thuật phân chia trong quản lý quỹ và trách nhiệm trích lập 3 quỹ dự phòng nghiệp vụ đặc thù theo quy định của pháp luật. Khái quát ba mảng nghiệp vụ: bảo hiểm tài sản, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm sức khỏe/tai nạn con người.
  • Luận giải cơ sở lý thuyết của 5 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi tham gia bảo hiểm phi nhân thọ gồm: Quyền lợi bảo hiểm, Thương hiệu công ty, Nhân viên tư vấn, Dịch vụ khách hàng, Động cơ mua bảo hiểm.
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Amankwah & Djokoto, 2013; Yazdanpanah et al., 2019; Nguyễn Văn Định, 2015; Lê Thị Hạnh, 2020), từ đó thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất và bảng mã hóa 24 biến quan sát phục vụ cho khảo sát định lượng.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ của khách hàng tại Công ty Bảo hiểm Toàn Cầu trên địa bàn Thành phố Huế

Chương này triển khai phân tích thực nghiệm dựa trên hồ sơ doanh nghiệp và tập dữ liệu khảo sát 136 khách hàng:

  • Giới thiệu thực trạng tổ chức và hoạt động kinh doanh của GIC Huế: lịch sử hình thành, sơ đồ bộ máy tổ chức, cơ cấu nhân sự, danh mục sản phẩm chủ lực (bảo hiểm ô tô, xe máy, cháy nổ, tài sản, hàng hóa, tai nạn con người) và các chỉ tiêu tài chính, tình hình phát triển lượng khách hàng tham gia bảo hiểm giai đoạn 2022-2024.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: phân loại đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng thực tế của 136 đáp viên, bao gồm các loại hình bảo hiểm được lựa chọn nhiều nhất, tần suất mua bảo hiểm phi nhân thọ, mốc thời gian mua gần nhất, các kênh truyền thông tiếp cận thông tin về GIC Huế và những điểm băn khoăn phổ biến nhất của khách hàng trước khi quyết định ký hợp đồng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho toàn bộ các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt giá trị $> 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều lớn hơn 0.3, đáp ứng tiêu chuẩn thống kê để giữ lại phân tích.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): kiểm định EFA cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn điều kiện KMO $> 0.5$, kiểm định Bartlett’s Test có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích đạt trên $50%$. Các biến quan sát hội tụ rõ nét vào 5 nhóm nhân tố ban đầu với hệ số tải nhân tố Factor Loading đều vượt ngưỡng 0.5.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: ma trận tương quan chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa giữa 5 biến độc lập với biến phụ thuộc. Kết quả hồi quy và kiểm định ANOVA chứng minh mô hình đạt độ phù hợp cao, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Cả 5 nhân tố đều có tác động cùng chiều (hệ số Beta mang dấu dương) và có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$) đối với quyết định mua bảo hiểm.
  • Đánh giá của khách hàng: sử dụng kỹ thuật One Sample T-test và điểm số trung bình (Mean) để phân tích mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng phát biểu thuộc 5 nhóm nhân tố và quyết định mua, phản ánh bức tranh thực tế về trải nghiệm dịch vụ tại chi nhánh.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ của Công ty Bảo hiểm Toàn Cầu trên địa bàn Thành phố Huế

Trên cơ sở kết quả hồi quy và thực trạng đánh giá của khách hàng, chương 3 trình bày các nhóm giải pháp ứng dụng:

  • Nêu rõ định hướng phát triển thị phần, mở rộng kênh phân phối và hiện đại hóa dịch vụ của GIC Huế trong những năm tiếp theo.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn với các nhân tố có ý nghĩa thống kê:
    1. Nhóm giải pháp về Quyền lợi bảo hiểm: Hoàn thiện việc thiết kế các gói sản phẩm linh hoạt, mở rộng phạm vi bảo vệ, giải thích rõ ràng các điều khoản loại trừ nhằm tạo sự minh bạch và an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
    2. Nhóm giải pháp về Thương hiệu công ty: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu tại thị trường Thừa Thiên Huế, tăng cường hiện diện trên các kênh số và thực hiện các chương trình trách nhiệm xã hội nhằm gia tăng uy tín doanh nghiệp.
    3. Nhóm giải pháp về Nhân viên tư vấn: Tổ chức đào tạo chuẩn hóa kiến thức chuyên môn bảo hiểm, kỹ năng lắng nghe và tư vấn giải pháp, rèn luyện thái độ phục vụ chuyên nghiệp và ứng dụng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
    4. Nhóm giải pháp về Dịch vụ khách hàng: Tập trung cải thiện tốc độ giải quyết thủ tục bồi thường thiệt hại, tinh giản hồ sơ khiếu nại, thiết lập đường dây nóng hỗ trợ kịp thời khi rủi ro phát sinh.
    5. Nhóm giải pháp về Động cơ mua: Đẩy mạnh hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng ngừa rủi ro tài chính, nhấn mạnh vai trò bảo toàn tài sản của bảo hiểm phi nhân thọ trước các nguy cơ thiên tai, tai nạn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa thành công các mối quan hệ tác động trong mô hình hành vi mua bảo hiểm phi nhân thọ tại thị trường TP. Huế với các dữ số liệu cụ thể:

  • Kết quả kiểm định mô hình: Kết quả phân tích hồi quy đa biến trên mẫu khảo sát 136 khách hàng khẳng định toàn bộ 5 nhóm yếu tố đề xuất đều có tác động tích cực (dương) và đạt ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$) đến quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ của khách hàng tại GIC Huế.
  • Thứ tự mức độ tác động: Dựa trên hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa, nghiên cứu chỉ ra rằng hai yếu tố có mức độ chi phối mạnh nhất đến quyết định mua của khách hàng lần lượt là Quyền lợi bảo hiểm và Thương hiệu công ty. Các yếu tố Nhân viên tư vấn, Dịch vụ khách hàng và Động cơ mua bảo hiểm giữ vai trò thúc đẩy quan trọng tiếp theo.
  • Điểm hạn chế thực tế được phát hiện: Dữ liệu khảo sát sơ cấp phản ánh khách hàng có cái nhìn tổng quan tương đối tích cực về GIC Huế, song cũng chỉ ra hai tồn tại lớn mà công ty đang đối mặt: tốc độ xử lý thủ tục yêu cầu bồi thường còn chậm, chưa đáp ứng kỳ vọng nhanh chóng của người thụ hưởng; và trình độ năng lực chuyên môn, khả năng giải thích cặn kẽ hợp đồng của một bộ phận nhân viên tư vấn vẫn cần phải tiếp tục đào tạo nâng cao.
  • Hệ thống kiến nghị đề xuất: Bên cạnh các giải pháp nội bộ cho GIC Huế, tác giả đã mở rộng kiến nghị đến hai nhóm chủ thể liên quan trong phần cuối khóa luận:
    • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường giám sát việc thực thi quy định bồi thường và tuyên truyền chính sách bảo hiểm bắt buộc trên địa bàn.
    • Đối với người tiêu dùng/khách hàng: Chủ động tìm hiểu kỹ quy tắc bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ hợp đồng, kê khai thông tin trung thực để đảm bảo quyền lợi khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
  • Đóng góp của khóa luận: Nghiên cứu đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình hành vi tiêu dùng dịch vụ tài chính trong phân khúc bảo hiểm phi nhân thọ tại một thị trường cấp tỉnh/thành phố đặc thù miền Trung. Kết quả này cung cấp luận cứ khoa học và số liệu thực tế giúp ban lãnh đạo GIC Huế định vị chính xác điểm mạnh, điểm nghẽn dịch vụ để phân bổ nguồn lực kinh doanh hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nhất định bắt nguồn từ điều kiện thực hiện nghiên cứu được phản ánh qua nội dung văn bản:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Khảo sát chỉ dừng lại ở nhóm khách hàng cá nhân sinh sống trên địa bàn thành phố Huế và giao dịch trực tiếp với Công ty Bảo hiểm GIC Huế; chưa bao quát nhóm khách hàng là các tổ chức, doanh nghiệp lớn – vốn là phân khúc chiếm tỷ trọng doanh thu bảo hiểm phi nhân thọ đáng kể.
  • Hạn chế về quy mô mẫu và thời gian: Kích thước mẫu phân tích gồm 136 quan sát được thu thập theo phương thức thuận tiện trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 03/2025 đến tháng 05/2025), do đó khả năng đại diện tổng quát cho toàn bộ thị trường miền Trung hoặc áp dụng cho các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ khác cần được cân nhắc cẩn trọng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các công trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể gia tăng dung lượng mẫu khảo sát, mở rộng địa bàn điều tra sang các huyện thị lân cận hoặc các tỉnh thành khác; đồng thời so sánh hành vi tiêu dùng giữa các công ty bảo hiểm khác nhau trên cùng một thị trường địa phương, hoặc phát triển mô hình chuyên biệt khảo sát đối tượng khách hàng doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo điển hình cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Bảo hiểm khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài nghiên cứu hành vi khách hàng và các dịch vụ tài chính vô hình. Phần đáng tham khảo nhất là quy trình xây dựng thang đo 24 biến quan sát và các bước thực hành xử lý định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, One Sample T-test).
  • Nhà nghiên cứu: Cung cấp khung biến số đo lường đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ tại thị trường Thừa Thiên Huế, làm tài liệu đối chiếu cho các nghiên cứu về tâm lý phòng ngừa rủi ro và tiêu dùng bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Doanh nghiệp bảo hiểm: Ban lãnh đạo, phòng kinh doanh và marketing của Công ty Bảo hiểm Toàn Cầu (GIC Huế) cùng các chi nhánh bảo hiểm phi nhân thọ khác trên địa bàn có thể trực tiếp tham khảo các phát hiện về điểm nghẽn dịch vụ (tốc độ bồi thường, trình độ tư vấn) để tái cấu trúc quy trình chăm sóc khách hàng và xây dựng các chương trình đào tạo nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát và kích thước mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả căn cứ theo công thức của Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($23 \times 5 = 115$ mẫu) và công thức của Tabachnick & Fidell (2007) cho phân tích hồi quy ($n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu). Tác giả đã phát ra 140 bảng hỏi và thu về 136 bảng khảo sát hợp lệ phục vụ cho quá trình phân tích số liệu trên SPSS.

2. Hai nhân tố nào tác động mạnh nhất đến quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ của khách hàng tại GIC Huế?
Dựa trên kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội, cả 5 nhân tố trong mô hình đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê, trong đó Quyền lợi bảo hiểm và Thương hiệu công ty là hai nhân tố có hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất, giữ vai trò chi phối lớn nhất đến quyết định mua của khách hàng.

3. Kết quả khảo sát thực tế tại GIC Huế chỉ ra những tồn tại, hạn chế cụ thể nào trong hoạt động của công ty?
Khách hàng tham gia khảo sát chỉ ra hai hạn chế chủ yếu: tốc độ tiếp nhận và giải quyết các yêu cầu, thủ tục bồi thường của công ty vẫn chưa thực sự nhanh chóng; bên cạnh đó, trình độ chuyên môn nghiệp vụ của một số nhân viên tư vấn còn chưa đồng đều, cần được nâng cao để giải thích thấu đáo các điều khoản hợp đồng.

4. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập trong những mốc thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, nhân sự, số lượng khách hàng của GIC Huế) được tổng hợp trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp điều tra bằng bảng câu hỏi được thực hiện từ tháng 03/2025 đến tháng 05/2025.

5. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả bao gồm những nhóm biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm 5 nhóm biến độc lập với 24 biến quan sát: (1) Quyền lợi bảo hiểm, (2) Thương hiệu công ty, (3) Nhân viên tư vấn, (4) Dịch vụ khách hàng, và (5) Động cơ mua bảo hiểm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Gia Khiêm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và phân tích thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ tại Công ty Bảo hiểm Toàn Cầu (GIC Huế). Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên tập dữ liệu 136 khách hàng, đề tài đã chứng minh vai trò có ý nghĩa thống kê của cả 5 nhóm yếu tố đề xuất, đặc biệt nhấn mạnh tầm ảnh hưởng vượt trội của quyền lợi bảo hiểm và uy tín thương hiệu. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với thực tiễn hoạt động của GIC Huế, đóng vai trò tài liệu tham khảo học thuật và ứng dụng có giá trị cho lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ tại địa phương.