Xác Định Nhu Cầu Năng Lượng Cho Duy Trì Và Tăng Khối Lượng Ở Bò Thịt Lai

Chuyên khảo phân tích Luận văn xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng khối lượng ở bò thịt lai, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục các bảng

1.5. Danh mục đồ thị

1.6. Danh mục hình

1.7. Trích yếu luận văn

1.8. Thesis Abstract

1.9. Tính cấp thiết của đề tài

1.10. Mục đích của đề tài

1.11. Ý nghĩa của đề tài

1.11.1. Ý nghĩa khoa học

1.11.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.12. Tổng quan tài liệu

1.12.1. Nhu cầu năng lượng cho bò thịt và các yếu tố ảnh hưởng

1.12.1.1. Nhu cầu năng lượng cho duy trì
1.12.1.2. Nhu cầu năng lượng cho tăng khối lượng
1.12.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu năng lượng cho duy trì

1.12.2. Tình hình nghiên cứu nhu cầu năng lượng cho bò thịt trong và ngoài nước

1.12.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.12.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.13. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

1.13.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

1.13.2. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

1.13.3. Nội dung nghiên cứu

1.13.4. Phương pháp nghiên cứu

1.13.4.1. Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng khối lượng của bò thịt lai bằng thực nghiệm
1.13.4.2. Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng khối lượng của bò thịt lai từ các thí nghiệm đã công bố kết quả

1.14. Kết quả và thảo luận

1.14.1. Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò thịt lai

1.14.1.1. Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò thịt lai bằng thực nghiệm
1.14.1.2. Hiệu chỉnh nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò thịt lai
1.14.1.3. Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò thịt lai từ các thí nghiệm đã công bố kết quả

1.14.2. Xác định nhu cầu năng lượng cho tăng khối lượng của bò thịt lai

1.14.2.1. Xác định nhu cầu năng lượng cho tăng khối lượng của bò thịt lai bằng thực nghiệm
1.14.2.2. Xác định nhu cầu năng lượng cho tăng khối lượng của bò thịt lai từ các thí nghiệm đã công bố kết quả

1.15. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhu Cầu Năng Lượng Bò Thịt Lai Duy Trì Tăng Trưởng

Chăn nuôi bò thịt lai đang được chú trọng phát triển để cải thiện thu nhập cho người dân. Việc xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng bò thịt lai, đặc biệt là nhu cầu năng lượng, đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi. Năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống cơ bản (duy trì) và cho tăng trưởng khối lượng cơ thể. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp xác định nhu cầu năng lượng cho bò thịt lai.

1.1. Tầm quan trọng của năng lượng trong khẩu phần bò thịt lai

Năng lượng là yếu tố quan trọng nhất trong khẩu phần của bò thịt lai. Nó cung cấp nhiên liệu cho mọi hoạt động sống, từ duy trì các chức năng cơ bản đến tăng trưởng và phát triển. Thiếu hụt năng lượng sẽ dẫn đến giảm tăng trọng, giảm hiệu quả sử dụng thức ăn và tăng chi phí chăn nuôi. Ngược lại, cung cấp thừa năng lượng có thể gây lãng phí và ảnh hưởng đến sức khỏe của bò. Do đó, việc cân đối năng lượng trong khẩu phần là vô cùng quan trọng.

1.2. Các dạng năng lượng trong thức ăn cho bò thịt lai

Năng lượng trong thức ăn cho bò thịt lai tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm năng lượng thô (GE), năng lượng tiêu hóa (DE), năng lượng trao đổi (ME)năng lượng thuần (NE). Năng lượng thuần là giá trị năng lượng thực tế mà cơ thể bò có thể sử dụng sau khi trừ đi các hao hụt do tiêu hóa, trao đổi chất và nhiệt. Các hệ thống dinh dưỡng khác nhau sử dụng các đơn vị năng lượng khác nhau để biểu thị nhu cầu năng lượng của bò.

1.3. Ảnh hưởng của giống đến nhu cầu năng lượng bò thịt lai

Giống bò có ảnh hưởng đáng kể đến nhu cầu năng lượng. Các giống bò khác nhau có tốc độ tăng trưởng, khả năng tích lũy mỡ và hiệu quả sử dụng thức ăn khác nhau. Ví dụ, các giống bò hướng thịt thường có nhu cầu năng lượng cao hơn so với các giống bò kiêm dụng hoặc bò sữa. Do đó, cần điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp với từng giống bò để đảm bảo hiệu quả chăn nuôi.

II. Thách Thức Xác Định Nhu Cầu Năng Lượng Chính Xác Cho Bò Lai

Việc xác định chính xác nhu cầu năng lượng cho bò thịt lai là một thách thức lớn do sự khác biệt về giống, giai đoạn sinh trưởng, điều kiện môi trường và thành phần thức ăn. Các tiêu chuẩn dinh dưỡng hiện hành thường được xây dựng dựa trên nghiên cứu ở các giống bò ôn đới, do đó có thể không phù hợp với điều kiện chăn nuôi ở Việt Nam. Cần có các nghiên cứu cụ thể để xác định nhu cầu năng lượng của các giống bò thịt lai phổ biến tại Việt Nam.

2.1. Sự khác biệt về nhu cầu năng lượng giữa các giai đoạn sinh trưởng

Nhu cầu năng lượng của bò thịt lai thay đổi theo giai đoạn sinh trưởng. Bò con cần nhiều năng lượng cho tăng trưởng và phát triển cơ bắp, trong khi bò trưởng thành cần năng lượng chủ yếu cho duy trì các chức năng cơ bản. Giai đoạn vỗ béo đòi hỏi khẩu phần ăn giàu năng lượng để tối đa hóa tăng trọng. Do đó, cần điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng để đảm bảo hiệu quả chăn nuôi.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường đến nhu cầu năng lượng bò thịt lai

Điều kiện môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến nhu cầu năng lượng của bò thịt lai. Nhiệt độ cao làm giảm khả năng tiêu thụ thức ăn và tăng nhu cầu năng lượng cho điều hòa thân nhiệt. Ngược lại, nhiệt độ thấp làm tăng nhu cầu năng lượng để duy trì thân nhiệt. Độ ẩm, gió và bức xạ mặt trời cũng ảnh hưởng đến nhu cầu năng lượng của bò. Cần điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp với điều kiện môi trường để đảm bảo sức khỏe và năng suất của bò.

2.3. Sai số trong ước tính nhu cầu năng lượng từ các hệ thống dinh dưỡng

Các hệ thống dinh dưỡng hiện hành có thể không chính xác khi áp dụng cho bò thịt lai ở Việt Nam do sự khác biệt về giống, điều kiện chăn nuôi và thành phần thức ăn. Các hệ thống này thường dựa trên nghiên cứu ở các giống bò ôn đới và có thể không phản ánh chính xác nhu cầu năng lượng của các giống bò thịt lai nhiệt đới. Cần có các nghiên cứu cụ thể để hiệu chỉnh các hệ thống dinh dưỡng hiện hành cho phù hợp với điều kiện Việt Nam.

III. Phương Pháp Xác Định Nhu Cầu Năng Lượng Cho Bò Thịt Lai

Có nhiều phương pháp để xác định nhu cầu năng lượng cho bò thịt lai, bao gồm phương pháp thực nghiệm (đo nhiệt sản xuất trong buồng hô hấp) và phương pháp phân tích số liệu từ các thí nghiệm nuôi dưỡng. Phương pháp thực nghiệm cho kết quả chính xác hơn nhưng tốn kém và phức tạp. Phương pháp phân tích số liệu từ các thí nghiệm nuôi dưỡng đơn giản hơn nhưng độ chính xác có thể thấp hơn. Cần kết hợp cả hai phương pháp để có được kết quả tin cậy.

3.1. Sử dụng buồng hô hấp để đo nhiệt sản xuất và xác định nhu cầu duy trì

Buồng hô hấp là một thiết bị chuyên dụng để đo lượng oxy tiêu thụ và lượng carbon dioxide thải ra của động vật. Từ đó, có thể tính toán được lượng nhiệt sản xuất (HP) và năng lượng trao đổi (ME) của bò. Đo nhiệt sản xuất lúc đói (FHP) cho phép xác định nhu cầu năng lượng duy trì của bò. Phương pháp này cho kết quả chính xác nhưng đòi hỏi thiết bị hiện đại và kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hường (2016), nhu cầu năng lượng duy trì của bò thịt lai Việt Nam là MEm: 0,52 Mj/kgW0,75, NEm: 0,367 Mj/kgW0,75.

3.2. Phân tích số liệu từ các thí nghiệm nuôi dưỡng để xác định nhu cầu tăng trưởng

Các thí nghiệm nuôi dưỡng cho phép theo dõi tăng trọng và hiệu quả sử dụng thức ăn của bò thịt lai ở các mức năng lượng khác nhau. Phân tích số liệu từ các thí nghiệm này cho phép xác định nhu cầu năng lượng cho tăng trưởng. Phương pháp này đơn giản hơn so với phương pháp sử dụng buồng hô hấp nhưng độ chính xác có thể thấp hơn do ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hường (2016), ME cho tăng khối lượng: 27,487 Mj/kg tăng khối lượng.

3.3. Kết hợp các phương pháp để xây dựng tiêu chuẩn dinh dưỡng chính xác

Để xây dựng tiêu chuẩn dinh dưỡng chính xác cho bò thịt lai, cần kết hợp cả phương pháp thực nghiệm và phương pháp phân tích số liệu từ các thí nghiệm nuôi dưỡng. Phương pháp thực nghiệm cho phép xác định nhu cầu năng lượng duy trì một cách chính xác, trong khi phương pháp phân tích số liệu từ các thí nghiệm nuôi dưỡng cho phép đánh giá hiệu quả của các khẩu phần ăn khác nhau. Kết hợp cả hai phương pháp sẽ cho phép xây dựng khẩu phần ăn tối ưu cho bò thịt lai.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Xây Dựng Khẩu Phần Ăn Tối Ưu Cho Bò Lai

Việc xác định chính xác nhu cầu năng lượng cho bò thịt lai là cơ sở để xây dựng khẩu phần ăn tối ưu, giúp tăng hiệu quả chăn nuôi và giảm chi phí thức ăn. Khẩu phần ăn cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho duy trì và tăng trưởng, đồng thời cân đối với các chất dinh dưỡng khác như protein, vitamin và khoáng chất. Cần điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng, giống bò và điều kiện môi trường.

4.1. Tính toán khẩu phần ăn dựa trên nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng

Để tính toán khẩu phần ăn cho bò thịt lai, cần xác định nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng khác (protein, vitamin, khoáng chất) của bò. Sau đó, lựa chọn các loại thức ăn phù hợp và tính toán tỷ lệ phối trộn để đảm bảo khẩu phần ăn cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Cần sử dụng các phần mềm hoặc công cụ tính toán khẩu phần ăn để đảm bảo độ chính xác.

4.2. Sử dụng thức ăn địa phương để giảm chi phí chăn nuôi bò thịt lai

Để giảm chi phí chăn nuôi bò thịt lai, nên sử dụng các loại thức ăn địa phương có sẵn như cỏ, rơm, rạ, bã mía, bã đậu... Các loại thức ăn này thường có giá thành rẻ hơn so với các loại thức ăn công nghiệp. Tuy nhiên, cần bổ sung thêm các chất dinh dưỡng còn thiếu để đảm bảo khẩu phần ăn cân đối. Cần tìm hiểu kỹ về thành phần dinh dưỡng của các loại thức ăn địa phương để xây dựng khẩu phần ăn phù hợp.

4.3. Quản lý dinh dưỡng theo giai đoạn sinh trưởng để tối ưu hóa tăng trọng

Quản lý dinh dưỡng theo giai đoạn sinh trưởng là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa tăng trọng của bò thịt lai. Bò con cần khẩu phần ăn giàu protein và năng lượng để phát triển cơ bắp. Bò trưởng thành cần khẩu phần ăn cân đối để duy trì sức khỏe. Giai đoạn vỗ béo đòi hỏi khẩu phần ăn giàu năng lượng để tối đa hóa tăng trọng. Cần theo dõi tăng trọng của bò và điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp để đạt được hiệu quả chăn nuôi cao nhất.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Năng Lượng Bò Lai

Việc xác định nhu cầu năng lượng cho bò thịt lai là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nghiên cứu và cập nhật thường xuyên. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định nhu cầu năng lượng của các giống bò thịt lai phổ biến tại Việt Nam, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và thức ăn đến nhu cầu năng lượng và phát triển các mô hình dự đoán nhu cầu năng lượng chính xác hơn.

5.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của giống và điều kiện chăn nuôi đến nhu cầu năng lượng

Cần có các nghiên cứu cụ thể để xác định nhu cầu năng lượng của các giống bò thịt lai phổ biến tại Việt Nam trong các điều kiện chăn nuôi khác nhau. Các nghiên cứu này cần đánh giá ảnh hưởng của giống, tuổi, giới tính, giai đoạn sinh trưởng, điều kiện môi trường và thành phần thức ăn đến nhu cầu năng lượng của bò.

5.2. Phát triển các mô hình dự đoán nhu cầu năng lượng chính xác hơn

Cần phát triển các mô hình dự đoán nhu cầu năng lượng chính xác hơn cho bò thịt lai dựa trên các yếu tố như giống, tuổi, giới tính, giai đoạn sinh trưởng, điều kiện môi trường và thành phần thức ăn. Các mô hình này sẽ giúp người chăn nuôi tính toán khẩu phần ăn tối ưu cho bò một cách dễ dàng và chính xác.

5.3. Ứng dụng công nghệ trong quản lý dinh dưỡng bò thịt lai

Cần ứng dụng công nghệ thông tin và các công cụ quản lý dinh dưỡng hiện đại để nâng cao hiệu quả chăn nuôi bò thịt lai. Các công nghệ này có thể giúp người chăn nuôi theo dõi tăng trọng, đánh giá hiệu quả sử dụng thức ăn và điều chỉnh khẩu phần ăn một cách nhanh chóng và chính xác. Ứng dụng công nghệ sẽ giúp giảm chi phí chăn nuôi và tăng lợi nhuận.

05/06/2025
Luận văn xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng khối lượng ở bò thịt lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HƯỜNG XÁC ĐỊNH NHU CẦU NĂNG LƯỢNG CHO DUY TRÌ VÀ TĂNG KHỐI LƯỢNG Ở BÒ THỊT LAI Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Quang Tuấn NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hường i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.Vũ Chí Cương và PGS.TS Bùi Quang Tuấn đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Dinh Dưỡng, Khoa Chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hường ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục các bảng. vi Danh mục đồ thị.

vii Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis Abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích của đề tài. Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Nhu cầu năng lượng cho bò thịt và các yếu tố ảnh hưởng. Nhu cầu năng lượng cho duy trì. Nhu cầu năng lượng cho tăng khối lượng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu năng lượng cho duy trì. Tình hình nghiên cứu nhu cầu năng lượng cho bò thịt trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng khối lượng của bò thịt lai bằng thực nghiệm. Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng khối lượng của bò thịt lai từ các thí nghiệm đã công bố kết quả. Kết quả và thảo luận.

Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò thịt lai. Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò thịt lai bằng thực nghiệm. Hiệu chỉnh nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò thịt lai. Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò thịt lai từ các thí nghiệm đã công bố kết quả.

Xác định nhu cầu năng lượng cho tăng khối lượng của bò thịt lai. Xác định nhu cầu năng lượng cho tăng khối lượng của bò thịt lai bằng thực nghiệm. Xác định nhu cầu năng lượng cho tăng khối lượng của bò thịt lai từ các thí nghiệm đã công bố kết quả. Kết luận và kiến nghị.

54 Tài liệu tham khảo. 62 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng việt ADF Xơ không tan trong môi trường axít Ash Khoáng tổng số (tro) CF Xơ thô CH4 Thể tích khí methane sinh ra (lít) CP Protein thô DE Năng lương tiêu hóa DM Vật chất khô EE Mỡ thô FHP Lượng nhiệt sản xuất ra khi đói GE Năng lượng thô Hệ số km Hệ số sử dụng năng lượng trao đổi cho duy trì HI Năng lượng gia nhiệt của khẩu phần (thức ăn) HP Lượng nhiệt sản xuất ra ME Năng lượng trao đổi MEg năng lượng trao đổi cho tăng khối lượng (Mj/kg tăng khối lượng) MEm Năng lượng trao đổi cho duy trì N Lượng nitơ bài tiết trong nước tiểu (g) NDF Xơ không tan trong môi trường trung tính NE Năng lượng thuần NEm Năng lượng thuần cho duy trì OM Chất hữu cơ P Độ tin cậy R2 Hệ số xác định VCO2 Thể tích CO2 thải ra (lít) VO2 Thể tích ô xy tiêu thụ (lít) v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Phương trình dùng để tính NEm (MJ/d) trong bốn hệ thống dinh dưỡng #. Phương trình sử dụng để tính nhu cầu NE cho tăng trọng#.

Nhu cầu ME cho duy trì của bò thịt từ 4 hệ thống dinh dưỡng và từ các nghiên cứu của AFBI sử dụng số liệu từ buồng hô hấp (Giả sử khối lượng bò là 500kg và km = 0,71). Nhu cầu ME cho duy trì ở bò thịt được công bố trên thế giới từ 1989. Nhu cầu ME cho duy trì ở bò thịt sinh trưởng được công bố trên thế giới từ 1989. Sơ đồ bố trí thí nghiệm 2.

Tóm tắt số liệu của 59 cá thể bò trong các thí nghiệm khác nhau. Kết quả trao đổi đói ở sáu bò thí nghiệm. Kết quả trao đổi đói bình quân ở bò thí nghiệm. Kết quả tính nhu cầu năng lượng duy trì cho bò thịt lai trong thí nghiệm hiệu chỉnh 2.

Kết quả tính nhu cầu năng lượng duy trì cho bò thịt lai trong thí nghiệm hiệu chỉnh 3. Kết quả tính nhu cầu năng lượng duy trì cho bò thịt lai từ số liệu vỗ béo của 59 cá thể bò. Kết quả tính nhu cầu năng lượng duy trì cho bò thịt lai từ số liệu tổng hợp toàn bộ các thí nghiệm. Nhu cầu ME cho tăng khối lượng (Mj ME/kg tăng khối lượng) thí nghiệm2.

Nhu cầu ME cho tăng khối lượng(Mj ME/kg tăng khối lượng) thí nghiệm 3. Nhu cầu năng lượng ME cho tăng khối lượng của bò thịt lai tính từ số liệu vỗ béo của 59 cá thể bò. Nhu cầu năng lượng ME cho tăng khối lượng của bò thịt lai ở tất cả các thí nghiệm nuôi dưỡng. Tổng nhu cầu năng lượng trao đổi (cho duy trì + sản xuất) lý thuyết và tổng nhu cầu năng lượng trao đổi (cho duy trì + sản xuất) từ nghiên cứu này.

Quan hệ giữa tăng khối lượng thực tế và các tổng ME lý thuyết ăn vào, tổng ME tính được trong nghiên cứu này. Quan hệ giữa các tổng ME lý thuyết ăn vào và tổng ME tính được trong nghiên cứu này. 50 vi DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 2. Quan hệ giữa khối lượng bò đực và nhu cầu ME cho duy trì tính theo 4 hệ thống dinh dưỡng.

Quan hệ giữa khối lượng bò đực và MEg – năng lượng trao đổi cho tăng khối lượng (MJ/kg tăng khối lượng) tính từ 4 hệ thống dinh dưỡng. Quan hệ giữa lượng ME ăn vào và cân bằng năng lượng ở bò thịt. Tăng khối lượng tính theo nhu cầu năng lượng của bò Brahman Thái Lan. Tăng khối lượng tính theo nhu cầu năng lượng của bò địa phương Thái Lan.

Tăng khối lượng tính theo nhu cầu năng lượng của bò lai Thái Lan. Tăng khối lượng tính theo nhu cầu năng lượng của bò thịt của NRC,2000. Tăng khối lượng tính theo kết quả nghiên cứu của chúng tôi. Tổng ME lý thuyết tính theo nhu cầu năng lượng của bò Brahman Thái Lan.

Tổng ME lý thuyết tính theo nhu cầu năng lượng của bò địa phương Thái Lan. Tổng ME lý thuyết tính theo nhu cầu năng lượng của bò lai Thái Lan. Tổng ME lý thuyết tính theo nhu cầu năng lượng của bò thịt của NRC, 2000. 52 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Phòng khí hậu học và bố trí thí ngiệm. 19 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Hường Tên Luận văn: “Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng khối lượng ở bò thịt lai”. Ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định được nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng khối lượng ở bò thịt lai bằng phương pháp đo tổng nhiệt sản xuất trong buồng hô hấp và phân tích kết quả của các thí nghiệm về nuôi dưỡng bò thịt lai đã được tiến hành. Phương pháp nghiên cứu Đề tài có hai nội dung chính - Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò thịt lai.

- Xác định nhu cầu năng lượng cho tăng khối lượng của bò thịt lai. Nguyên vật liệu 06 bò đực Lai Sind, khối lượng bình quân 145,54kg, 14-15 tháng tuổi được sử dụng trong nghiên cứu và buồng hô hấp (Respiration chamber – Hãng Columbus – USA). Phương pháp nghiên cứu Phương pháp tiến hành đối với nội dung 1: Để xác định nhu cầu năng lượng duy trì cho bò thịt lai, chúng tôi sử dụng 6 bò đực Lai Sind, khối lượng bình quân 145,54kg, 14-15 tháng tuổi. Thí nghiệm được tiến hành theo 2 giai đoạn.

Giai đoạn 1 là giai đoạn để xác định nhiệt sản xuất ra (HP - Heat production). Giai đoạn 2 là giai đoạn để xác định nhu cầu cho duy trì hay nhiệt sản xuất lúc đói (Fasting heat production – FHP). Ở giai đoạn 2, gia súc thí nghiệm được đo FHP liên tục trong thời gian 2 ngày và giá trị trung bình của các lần đo này là nhu cầu cho duy trì của bò. Phương pháp tiến hành đối với nội dung 2: nội dung này chúng tôi vẫn sử dụng các số liệu ở nội dung 1 để phân tích và tính nhu cầu cho tăng khối lượng ở bò thịt lai.

Kết quả chính và kết luận Nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng khối lượng ở bò thịt lai Việt Nam như sau: MEm: 0,52 Mj/kgW0,75, NEm: 0,367 Mj/kgW0,75 và ME cho tăng khối lượng: 27,487 Mj/kg tăng khối lượng. viii DESERTATION ABSTRACT Master candidate: Nguyen Thi Huong Thesis title: “Determination of energy requirements for maintenance and growth of crossbred beef cattle”. Major: Animal Science Code: 60.05 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives Determination of energy requirements for maintenance and growth of crossbred beef cattle using data from fasting heat production measured in the respiration chamber and data obtained from previous feeding trials.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nhu Cầu Năng Lượng Cho Bò Thịt Lai: Duy Trì Và Tăng Khối Lượng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu năng lượng của bò thịt lai, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và tăng khối lượng cho sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu năng lượng của bò mà còn đưa ra các phương pháp tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng để đạt được hiệu quả cao nhất trong sản xuất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng và phương pháp đánh giá sức sản suất sữa của bò lai hướng sữa tại trung tâm nghiên cứu bò và đồng cỏ ba vì hà nội. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng sữa của bò lai, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành chăn nuôi bò.

Khám phá thêm các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn nắm bắt được những kiến thức cần thiết để nâng cao hiệu quả trong chăn nuôi và sản xuất nông nghiệp.