BÀI GIẢNG NHẬP MÔN CÔNG TÁC XÃ HỘI – TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP

Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Tập bài giảng "Nhập môn Công tác xã hội" được biên soạn năm 2023 bởi nhóm giảng viên Khoa Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Lâm nghiệp, do TS. Phạm Thị Huế chủ biên cùng sự tham gia của TS. Bùi Thị Minh Nguyệt và ThS. Trần Thành Công. Trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Công tác xã hội, đây là học phần cơ sở ngành bắt buộc, đóng vai trò nhập môn lý luận và nghiệp vụ ban đầu.

Mục tiêu học tập cốt lõi của tài liệu là trang bị cho sinh viên hệ thống tri thức tổng quan về ngành khoa học và nghề công tác xã hội chuyên nghiệp. Sau khi hoàn thành học phần, người học xác định được bản chất, đối tượng nghiên cứu, đối tượng can thiệp, mục đích, 4 chức năng cơ bản, hệ thống vai trò, nhiệm vụ của nhân viên xã hội, 7 nguyên tắc hành động và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Đây là nền tảng tri thức tiên quyết trước khi người học tiếp cận các học phần chuyên sâu về công tác xã hội cá nhân, công tác xã hội nhóm và phát triển cộng đồng.

Về cấu trúc, bài giảng được thiết kế gồm 4 chương với logic tiếp cận từ nhận thức lý luận tổng quát, khung lý thuyết ứng dụng, chuẩn mực đạo đức đến các kỹ năng và kỹ thuật can thiệp thực hành. Điểm đặc sắc của bài giảng là việc phân tích công tác xã hội dựa trên mối tương tác giữa con người và môi trường (person-in-environment), đồng thời gắn kết chặt chẽ với bối cảnh kinh tế - xã hội đặc thù của Việt Nam, đặc biệt là các lĩnh vực can thiệp gắn với giảm nghèo vùng dân tộc thiểu số, y tế, trường học và phòng chống bạo lực gia đình.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc bài giảng gồm 4 chương được triển khai theo tiến trình logic chặt chẽ:

Chương 1: Những vấn đề chung của CTXH (Bản chất, Chức năng, Nguyên tắc, Lĩnh vực)
Chương 2: Lý thuyết và Phương pháp ứng dụng (Lý thuyết nền tảng & 3 Phương pháp can thiệp)
Chương 3: Đạo đức nghề Công tác xã hội (Hệ giá trị & Quy điều đạo đức)
Chương 4: Kỹ năng và Kỹ thuật trong CTXH (Kỹ năng cốt lõi & Kỹ thuật can thiệp chuyên biệt)
  • Chương 1: Những vấn đề chung của công tác xã hội (TS. Phạm Thị Huế biên soạn): Trình bày các định nghĩa về công tác xã hội (theo Từ điển Bách khoa ngành Công tác xã hội 1995, IFSW/IASSW Montreal 2004, CSWE Hoa Kỳ, định nghĩa của TS. Bùi Thị Xuân Mai, Nguyễn Thị Oanh); khái niệm nhân viên xã hội theo IASW; 4 chức năng cốt lõi (phòng ngừa, chữa trị, phục hồi, phát triển); 8 vai trò của nhân viên xã hội (trung gian/kết nối, nhà tâm lý, biện hộ, tham vấn, giáo dục, tạo sự thay đổi, người chăm sóc/trợ giúp, trợ giúp kế hoạch cộng đồng); 7 nguyên tắc nghề nghiệp; so sánh 5 tiêu chí phân biệt giữa công tác xã hội và hoạt động từ thiện; mối quan hệ liên ngành với tâm lý học, xã hội học (trích dẫn E. Durkheim, K. Marx, M. Weber, Lê Ngọc Hùng) và các lĩnh vực thực hành can thiệp chuyên biệt.
  • Chương 2: Lý thuyết và phương pháp ứng dụng trong công tác xã hội (TS. Bùi Thị Minh Nguyệt, ThS. Trần Thành Công biên soạn): Giới thiệu 7 lý thuyết nền tảng gồm: Lý thuyết thân chủ trọng tâm, Lý thuyết hệ thống, Lý thuyết nhu cầu, Lý thuyết sinh thái, Lý thuyết phân tâm của S. Freud, Lý thuyết hành vi, Lý thuyết hoạt động. Trình bày phương pháp nghiên cứu và 3 phương pháp can thiệp cơ bản: làm việc với cá nhân (case work), làm việc với nhóm (group work), và làm việc với cộng đồng (community development).
  • Chương 3: Đạo đức nghề công tác xã hội (TS. Phạm Thị Huế, TS. Bùi Thị Minh Nguyệt biên soạn): Phân tích khái niệm đạo đức, đạo đức nghề nghiệp, quy điều đạo đức nghề nghiệp trên thế giới và tiêu chuẩn đạo đức nghề công tác xã hội tại Việt Nam, cùng các hệ giá trị cốt lõi chi phối hoạt động trợ giúp.
  • Chương 4: Một số kỹ năng và kỹ thuật trong công tác xã hội (ThS. Trần Thành Công biên soạn): Hệ thống hóa các nhóm kỹ năng cơ bản (giao tiếp, điều phối - lãnh đạo, giải quyết xung đột) và 7 kỹ thuật can thiệp thực hành (sử dụng trò chơi, kể chuyện, kịch/sắm vai, tranh vẽ, ngôn ngữ viết, tương tác nhóm, thư giãn).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Thuyết thân chủ trọng tâm, Thuyết hệ thống xã hội, Thuyết sinh thái, Thuyết phân tâm của Sigmund Freud, Thuyết hành vi, Thuyết nhu cầu con người (A. Maslow), Thuyết hoạt động, cùng các quan điểm xã hội học về thiết chế giáo dục và cấu trúc xã hội.
  • Các nguyên tắc cốt lõi (Core principles): 7 nguyên tắc hành động mang tính bắt buộc:
    1. Chấp nhận đối tượng;
    2. Đối tượng cùng tham gia giải quyết vấn đề (tăng cường tự chủ);
    3. Tôn trọng quyền tự quyết của đối tượng;
    4. Cá biệt hóa;
    5. Đảm bảo sự bí mật, riêng tư;
    6. Nhân viên xã hội luôn ý thức về chính mình;
    7. Xây dựng mối quan hệ nghề nghiệp chuẩn mực.
  • Khung phân tích nghiệp vụ (Essential frameworks): Khung phân loại 4 chức năng (phòng ngừa - chữa trị - phục hồi - phát triển); khung 5 tiêu chí phân biệt công tác xã hội với từ thiện tự phát (động cơ, phương pháp, mối quan hệ, yêu cầu chuyên môn, kết quả); khung can thiệp đa cấp độ (cá nhân - gia đình - nhóm - cộng đồng).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ năng điều phối, kỹ năng lãnh đạo nhóm, kỹ năng giải quyết xung đột, kỹ năng thực thi 7 kỹ thuật chuyên biệt (trò chơi trị liệu, sắm vai/kịch, kể chuyện, ngôn ngữ viết, tranh vẽ, thư giãn).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khảo sát và đánh giá nhu cầu thân chủ; phân tích nguyên nhân vấn đề xã hội theo quan điểm tương tác con người - môi trường; chẩn đoán ca lâm sàng; đánh giá tác động của chính sách an sinh xã hội.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Kỹ năng tham vấn và trị liệu tâm lý cơ bản; kỹ năng biện hộ quyền lợi hợp pháp cho đối tượng yếu thế; kỹ năng kết nối các nguồn lực an sinh xã hội (chính sách việc làm, vốn vay Ngân hàng Chính sách xã hội, cơ sở y tế); kỹ năng xây dựng và triển khai kế hoạch hành động cộng đồng theo phương pháp đi từ dưới lên.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Tập bài giảng được thiết kế tương thích với mô thức sư phạm lấy người học làm trung tâm (learner-centered approach), chuyển đổi từ hình thức truyền thụ thụ động sang việc phát huy tính chủ động, phản tư và năng lực tự học của sinh viên ngành Công tác xã hội.

Nội dung các chương tích hợp các tình huống thực tiễn và dữ liệu nghiên cứu thực tế tại Việt Nam để làm chất liệu phân tích:

  • Nghiên cứu quốc gia về thực trạng bạo lực gia đình (với khảo sát trên 5.000 phụ nữ từ 18 - 60 tuổi; tỷ lệ bạo lực theo vùng: Đông Nam Bộ >42%, Tây Nguyên ~40%, Đồng bằng sông Hồng 37%).
  • Hoạt động can thiệp hỗ trợ hộ nghèo đồng bào dân tộc thiểu số tiếp cận vốn vay sản xuất luân chuyển và các dự án khuyến nông - khuyến lâm.
  • Quy trình can thiệp 3 hình thức cai nghiện (gia đình, cộng đồng, trung tâm) gắn với kế hoạch tái hòa nhập cộng đồng cho người nghiện ma túy.
  • Mô hình công tác xã hội trong bệnh viện theo định hướng của Bộ Y tế.

Về phương pháp thực hành, người học được yêu cầu tham gia các bài tập đóng vai (role-playing), sắm vai xử lý ca tham vấn, thực hành kỹ thuật điều phối tương tác nhóm, xây dựng bảng hỏi thu thập thông tin và lập kế hoạch can thiệp ca cụ thể.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bao gồm:

  1. Đánh giá mức độ ghi nhớ và hiểu khái niệm qua hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương (Chương 1 có 6 câu hỏi, Chương 2 có 5 câu hỏi, Chương 3 có 4 câu hỏi, Chương 4 có 4 câu hỏi).
  2. Đánh giá năng lực phân tích thông qua bài tập xử lý tình huống lâm sàng và đề xuất phương án can thiệp.
  3. Đánh giá kỹ năng thực hành thông qua các bài tập nhóm và kế hoạch dự án cộng đồng.

Về hướng dẫn tự học, sinh viên được định hướng đọc trước lý thuyết trong bài giảng, liên hệ đối chiếu với hệ thống chính sách an sinh xã hội hiện hành, và chủ động rèn luyện 7 nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp thông qua các buổi thảo luận chuyên đề.


Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Bài giảng cập nhật hệ thống khái niệm chuẩn mực từ các tổ chức chuyên môn quốc tế như Liên đoàn Chuyên nghiệp Xã hội Quốc tế (IFSW), Hiệp hội Nhân viên Xã hội Chuyên nghiệp Quốc tế (IASW), Hội đồng Đào tạo Công tác Xã hội Hoa Kỳ (CSWE), kết hợp với các định nghĩa học thuật của các tác giả Việt Nam như TS. Bùi Thị Xuân Mai, Nguyễn Thị Oanh.

Tài liệu tích hợp hệ thống chính sách pháp luật và các đề án chuyên ngành của Việt Nam:

  • Các văn bản quy phạm pháp luật: Luật Bình đẳng giới (2006), Luật Phòng, chống bạo lực gia đình (2007), Luật Phòng, chống mua bán người.
  • Các chương trình mục tiêu: Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững (giai đoạn 2016 - 2020), Chương trình quốc gia hành động vì trẻ em, Chương trình việc làm.
  • Cập nhật định hướng của Bộ Y tế thông qua “Đề án phát triển nghề công tác xã hội trong lĩnh vực y tế” với các mục tiêu và mô hình tổ chức thí điểm tại 4 bệnh viện tuyến trung ương (bệnh viện hạng đặc biệt, bệnh viện đa khoa, chuyên khoa lợi thế và chuyên khoa đặc thù) cùng 6 bệnh viện tuyến tỉnh thuộc 3 miền Bắc, Trung, Nam.

Về ứng dụng thực tiễn, bài giảng cung cấp hướng dẫn can thiệp cụ thể đối với từng nhóm đối tượng yếu thế:

  • Hỗ trợ người nghèo dân tộc thiểu số thông qua kỹ năng đối thoại chính sách giảm nghèo và mô hình luân chuyển vốn vay sản xuất 3 năm gắn với Ngân hàng Chính sách xã hội.
  • Hỗ trợ người cao tuổi (Lão khoa), người khuyết tật, người nhiễm HIV/AIDS và người nghiện ma túy.
  • Mô hình câu lạc bộ gia đình hạnh phúc, tổ hòa giải trong phòng chống bạo lực gia đình.

Tài liệu thiết lập cầu nối nghề nghiệp trực tiếp với các đơn vị sử dụng lao động: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, hệ thống y tế, cơ sở giáo dục, tòa án, trại giam, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và các đoàn thể xã hội (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Chữ thập đỏ).


Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học ngành Công tác xã hội (đặc biệt trong năm thứ nhất và năm thứ hai) tại Trường Đại học Lâm nghiệp và các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng đào tạo khối ngành khoa học xã hội, công tác thanh thiếu niên, phát triển cộng đồng.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần được trang bị kiến thức cơ sở từ các môn học khoa học xã hội đại cương như Triết học Mác - Lênin, Tâm lý học đại cương, Xã hội học đại cương để tiếp thu các khái niệm về hành vi con người, nhóm xã hội và thiết chế xã hội.
  • Giảng viên: Giảng viên sử dụng bài giảng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho học phần Nhập môn Công tác xã hội; làm cơ sở xây dựng đề cương chi tiết, thiết kế bài giảng điện tử, ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá và tổ chức các buổi thảo luận tình huống.
  • Tự học và tham khảo: Cán bộ làm công tác giảm nghèo, cán bộ các tổ chức đoàn thể (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Chữ thập đỏ), nhân viên công tác xã hội tại các bệnh viện, trường học, trung tâm bảo trợ xã hội và cơ sở cai nghiện có nhu cầu chuẩn hóa kiến thức chuyên môn và củng cố phương pháp thực hành.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp với sinh viên theo học ngành Công tác xã hội, sinh viên các ngành Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị dịch vụ xã hội, cùng đội ngũ cán bộ, nhân viên đang trực tiếp làm công tác trợ giúp xã hội tại các cơ quan, tổ chức đoàn thể và bệnh viện.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có tri thức nền tảng về Tâm lý học (quy luật hình thành tâm lý, tâm lý học lứa tuổi) và Xã hội học (cơ cấu xã hội, thiết chế xã hội, phương pháp điều tra xã hội học) để hiểu rõ cơ chế tương tác giữa con người và môi trường.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Tập bài giảng phân định rõ ranh giới học thuật và nghiệp vụ giữa công tác xã hội chuyên nghiệp và hoạt động từ thiện tự phát qua bảng so sánh 5 tiêu chí; đồng thời bổ sung các nội dung can thiệp đặc thù tại khu vực miền núi, nông thôn như hỗ trợ sinh kế và giảm nghèo cho đồng bào dân tộc thiểu số.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần nghiên cứu nội dung tuần tự từ Chương 1 đến Chương 4, hoàn thành toàn bộ câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương, nắm vững 7 nguyên tắc đạo đức và chủ động vận dụng 7 lý thuyết nền tảng để phân tích các tình huống can thiệp ca thực tế.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Cuối bài giảng có danh mục 24 tài liệu tham khảo chuyên ngành (trang 122), bao gồm các công trình nghiên cứu của TS. Bùi Thị Xuân Mai, tác giả Nguyễn Thị Oanh, các giáo trình Xã hội học, Tâm lý học, Từ điển Bách khoa ngành Công tác xã hội (1995) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan.


Kết luận (150 từ)

Tập bài giảng "Nhập môn Công tác xã hội" của Trường Đại học Lâm nghiệp xác lập hệ thống tri thức cơ sở về ngành công tác xã hội, làm rõ bản chất khoa học chuyên nghiệp thông qua 4 chức năng, 7 nguyên tắc hành động và các quy điều đạo đức nghề nghiệp.

Về lộ trình học tập, việc hoàn thành học phần này cung cấp nền tảng lý luận và phương pháp luận bắt buộc để người học tiếp tục theo học các học phần chuyên sâu:

  1. Công tác xã hội cá nhân và gia đình;
  2. Công tác xã hội nhóm;
  3. Phát triển cộng đồng;
  4. Thực hành, thực tập nghề nghiệp tại các cơ sở xã hội.

Để mở rộng kiến thức, người học được khuyến nghị tiếp tục tra cứu danh mục tài liệu tham khảo tại trang 122 của bài giảng, cập nhật các văn bản chính sách của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, cùng các tài liệu chuyên môn từ Hiệp hội Nhân viên Xã hội Quốc tế (IFSW/IASW).