Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tỷ suất sinh lời dài hạn của công ty IPO tại HOSE

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời dài hạn của công ty IPO tại HOSE, gồm quy mô công ty và tỷ suất sinh lời ban đầu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2013

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tỷ suất sinh lời dài hạn của công ty IPO là gì

Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) là một sự kiện quan trọng, đánh dấu bước chuyển mình của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc đầu tư vào cổ phiếu IPO luôn ẩn chứa cả cơ hội và thách thức. Một trong những câu hỏi lớn nhất đối với nhà đầu tư là làm thế nào để dự báo hiệu suất cổ phiếu dài hạn. Tỷ suất sinh lời dài hạn của công ty IPO là thước đo lợi nhuận mà nhà đầu tư nhận được khi nắm giữ cổ phiếu trong một khoảng thời gian dài sau khi công ty niêm yết, thường là từ 3 đến 5 năm. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động tỷ suất sinh lời dài hạn của công ty IPO không chỉ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt mà còn là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng chiến lược hậu IPO hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây, điển hình như của Ritter (1991) và Loughran & Ritter (1995), đã chỉ ra một nghịch lý phổ biến: nhiều cổ phiếu IPO tăng giá mạnh trong ngắn hạn nhưng lại có hiệu suất kém hơn thị trường trong dài hạn. Điều này bắt nguồn từ sự lạc quan thái quá của nhà đầu tư và những sai lầm trong định giá công ty IPO ban đầu. Do đó, việc phân tích cơ bản cổ phiếu mới lên sàn một cách kỹ lưỡng, tập trung vào các yếu tố nội tại và ngoại cảnh, là yêu cầu bắt buộc để tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro đầu tư IPO.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích hiệu suất cổ phiếu dài hạn

Phân tích hiệu suất cổ phiếu dài hạn sau IPO có ý nghĩa sống còn đối với nhà đầu tư. Nó giúp phân biệt giữa một cổ phiếu chỉ có sức hấp dẫn nhất thời và một khoản đầu tư có khả năng tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận bền vững. Việc chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn từ hiện tượng underpricing IPO (định giá thấp) có thể dẫn đến thua lỗ nặng nề khi giá cổ phiếu điều chỉnh về giá trị thực. Một phân tích dài hạn giúp nhà đầu tư nhìn xa hơn những biến động thị trường hàng ngày, tập trung vào các yếu tố nền tảng như mô hình kinh doanh, sức khỏe tài chính doanh nghiệp, và lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Tổng quan các nghiên cứu về lợi nhuận sau IPO trên thế giới

Nhiều nghiên cứu học thuật trên thế giới đã cố gắng lý giải hiệu suất dài hạn của cổ phiếu IPO. Ritter (1991) là một trong những người tiên phong khi chỉ ra rằng các công ty IPO tại Mỹ có tỷ suất sinh lời thấp hơn đáng kể so với các công ty có cùng quy mô trong 3 năm sau niêm yết. Giả thuyết “trào lưu nhất thời” (fads) và “cơ hội kiếm lời” (windows of opportunity) được đưa ra để giải thích hiện tượng này. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác như của Brav và Gompers (1997) lại cho rằng hiệu suất thấp này chủ yếu tập trung ở các công ty nhỏ, không có sự hậu thuẫn của quỹ đầu tư mạo hiểm, và không hoàn toàn do sự kiện IPO gây ra. Sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét đa dạng các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận sau IPO.

II. Thách thức lớn khi xác định nhân tố tác động lợi nhuận IPO

Việc xác định các nhân tố tác động tỷ suất sinh lời dài hạn của công ty IPO là một bài toán phức tạp. Thách thức lớn nhất đến từ sự bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Doanh nghiệp luôn có nhiều thông tin hơn về triển vọng tương lai, trong khi nhà đầu tư thường phải dựa vào bản cáo bạch và sự lạc quan của thị trường. Hiện tượng này dẫn đến hiện tượng underpricing IPO, nơi giá chào bán ban đầu thường thấp hơn giá giao dịch ngày đầu tiên để thu hút nhà đầu tư, nhưng điều này không đảm bảo cho hiệu suất cổ phiếu dài hạn. Một thách thức khác là sự biến động của tình hình kinh tế vĩ mô và các xu hướng ngành. Một công ty có thể có nền tảng tốt, nhưng nếu niêm yết vào thời điểm thị trường suy thoái hoặc ngành kinh doanh gặp khó khăn, tỷ suất sinh lời dài hạn khó có thể đạt kỳ vọng. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp đo lường tỷ suất sinh lời cũng ảnh hưởng đến kết quả phân tích. Luận văn của Hồ Thị Thanh Lan (2013) đã chỉ ra, việc sử dụng Tỷ suất sinh lời bất thường tích lũy (CARs) và Tỷ suất sinh lời bất thường từ việc mua và nắm giữ cổ phiếu (BHARs) có thể cho ra những kết luận khác nhau về hiệu suất của cổ phiếu IPO tại Việt Nam.

2.1. Vấn đề bất cân xứng thông tin và rủi ro đầu tư IPO

Bất cân xứng thông tin là rủi ro đầu tư IPO cố hữu. Các nhà quản lý, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận từ đợt chào bán, có thể lựa chọn thời điểm thị trường đang hưng phấn để IPO, tận dụng sự lạc quan của nhà đầu tư. Điều này có thể đẩy việc định giá công ty IPO lên cao hơn giá trị thực, dẫn đến hiệu suất kém trong dài hạn khi thị trường điều chỉnh. Nhà đầu tư cần cảnh giác và thực hiện phân tích cơ bản cổ phiếu mới lên sàn một cách độc lập, thay vì chạy theo tâm lý đám đông. Các yếu tố như thời gian lock-up cổ phiếu của cổ đông sáng lập cũng là một chỉ báo quan trọng cần theo dõi.

2.2. Sự khác biệt trong phương pháp đo lường tỷ suất sinh lời

Việc lựa chọn phương pháp đo lường quyết định rất lớn đến kết luận về hiệu suất cổ phiếu. Nghiên cứu của Lyon, Barber và Tsai (1999) chỉ ra rằng các phương pháp truyền thống có thể bị sai lệch. Hai phương pháp chính thường được sử dụng là CARs (tái cân bằng danh mục định kỳ) và BHARs (phản ánh chiến lược mua và giữ). Nghiên cứu tại thị trường Việt Nam của Hồ Thị Thanh Lan cho thấy, các cổ phiếu IPO có hiệu suất thấp đáng kể khi đo bằng hệ số BHARs theo trọng số tương đương (EWBHARs), nhưng kết quả lại không có ý nghĩa thống kê khi dùng CARs. Điều này cho thấy tính nhạy cảm của kết quả nghiên cứu đối với phương pháp luận được áp dụng.

III. Top nhân tố nội tại ảnh hưởng lợi nhuận sau IPO dài hạn

Các yếu tố bên trong doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến tỷ suất sinh lời dài hạn của công ty IPO. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Các công ty có nền tảng tài chính vững mạnh, thể hiện qua các chỉ số ROE, ROA cao và ổn định, dòng tiền hoạt động dương thường có khả năng chống chọi tốt hơn với biến động thị trường. Mô hình kinh doanh độc đáo và có lợi thế cạnh tranh bền vững là yếu tố cốt lõi thứ hai. Doanh nghiệp cần có sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ khó sao chép để duy trì biên lợi nhuận cao. Cuối cùng, năng lực của ban lãnh đạo và quản trị công ty là không thể xem nhẹ. Một đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn, kinh nghiệm và minh bạch trong quản trị sẽ tạo dựng được niềm tin cho nhà đầu tư và dẫn dắt công ty vượt qua khó khăn. Các yếu tố như tuổi đời của công ty (AGE) và quy mô công ty (SIZE) cũng được chứng minh là có tác động. Nghiên cứu của Ritter (1991) cho thấy công ty có tuổi đời cao hơn thường có hiệu suất dài hạn tốt hơn, trong khi đó, nghiên cứu tại Việt Nam lại chỉ ra quy mô công ty có tác động đến kết quả.

3.1. Phân tích sức khỏe tài chính doanh nghiệp qua chỉ số ROE ROA

Các chỉ số ROE, ROA là công cụ hữu hiệu để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và tài sản của doanh nghiệp. ROE (Return on Equity) cao cho thấy công ty tạo ra nhiều lợi nhuận trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu, trong khi ROA (Return on Assets) cao phản ánh khả năng sinh lời từ tổng tài sản. Nhà đầu tư nên xem xét xu hướng của các chỉ số này trong nhiều năm trước khi IPO để đánh giá sự ổn định. Bên cạnh đó, cần phân tích kỹ cơ cấu nợ và khả năng tạo ra dòng tiền hoạt động để đảm bảo công ty không gặp rủi ro thanh khoản sau khi huy động vốn.

3.2. Vai trò của ban lãnh đạo và quản trị công ty minh bạch

Chất lượng của ban lãnh đạo và quản trị công ty là yếu tố định tính nhưng cực kỳ quan trọng. Kinh nghiệm của đội ngũ quản lý trong ngành, lịch sử thành công trước đây và tầm nhìn chiến lược là những điểm cộng lớn. Một cơ cấu quản trị minh bạch, với sự giám sát hiệu quả của hội đồng quản trị và các ủy ban độc lập, giúp bảo vệ lợi ích của cổ đông và giảm thiểu rủi ro liên quan đến các quyết định tư lợi. Cổ đông cần xem xét kỹ lưỡng thông tin về đội ngũ lãnh đạo trong bản cáo bạch trước khi đầu tư.

3.3. Tác động từ quy mô và tuổi đời của công ty trước IPO

Quy mô và tuổi đời công ty là hai biến số được nhiều nghiên cứu xem xét. Các công ty lớn hơn (SIZE) thường có nguồn lực dồi dào, thương hiệu mạnh và khả năng tiếp cận thị trường tốt hơn. Tuy nhiên, các công ty nhỏ lại có tiềm năng tăng trưởng đột phá hơn. Về tuổi đời (AGE), các công ty lâu năm thường có mô hình kinh doanh đã được kiểm chứng và hoạt động ổn định hơn. Nghiên cứu của Hồ Thị Thanh Lan (2013) đã đưa quy mô công ty vào mô hình hồi quy để kiểm định tác động của nó lên hiệu suất cổ phiếu dài hạn tại thị trường chứng khoán TP.HCM, và kết quả cho thấy quy mô có tác động đến tỷ suất sinh lời.

IV. Các yếu tố vĩ mô quyết định tỷ suất sinh lời công ty IPO

Bên cạnh các yếu tố nội tại, nhân tố tác động tỷ suất sinh lời dài hạn của công ty IPO còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường bên ngoài. Tình hình kinh tế vĩ mô là yếu tố bao trùm, quyết định đến tâm lý chung của thị trường và sức mua của người tiêu dùng. Trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng, lãi suất thấp, nhà đầu tư có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho các đợt IPO. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, rủi ro đầu tư IPO tăng lên đáng kể. Xu hướng ngành cũng là một yếu tố then chốt. Các công ty hoạt động trong những ngành có tiềm năng tăng trưởng cao, được hưởng lợi từ các chính sách của chính phủ hoặc sự thay đổi về công nghệ, thường có triển vọng dài hạn tốt hơn. Mức độ quan tâm của nhà đầu tư tổ chức cũng là một chỉ báo quan trọng. Sự tham gia của các quỹ đầu tư, ngân hàng, công ty bảo hiểm không chỉ mang lại nguồn vốn lớn mà còn là sự bảo chứng cho chất lượng và tiềm năng của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Field (1995) cho thấy các công ty có tỷ lệ sở hữu của tổ chức cao sau IPO thường có tỷ suất sinh lời dài hạn tốt hơn.

4.1. Ảnh hưởng của tình hình kinh tế vĩ mô và chu kỳ thị trường

Không một doanh nghiệp nào có thể miễn nhiễm với các biến động của tình hình kinh tế vĩ mô. Lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái và tốc độ tăng trưởng GDP đều có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của công ty. Chu kỳ thị trường chứng khoán cũng ảnh hưởng lớn. Việc IPO vào giai đoạn thị trường “con bò” (bull market) có thể giúp công ty được định giá cao, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ điều chỉnh mạnh khi thị trường bước vào giai đoạn “con gấu” (bear market). Nhà đầu tư cần có cái nhìn tổng quan về bối cảnh kinh tế trước khi quyết định đầu tư dài hạn.

4.2. Tầm quan trọng của xu hướng ngành và lợi thế cạnh tranh

Đầu tư vào một công ty tốt trong một ngành đang suy thoái là một quyết định rủi ro. Việc phân tích xu hướng ngành giúp nhận diện các ngành có "gió thuận chiều" (tailwind), như công nghệ, năng lượng tái tạo, hay chăm sóc sức khỏe. Trong ngành đó, cần tìm ra những doanh nghiệp sở hữu lợi thế cạnh tranh bền vững, có thể là thương hiệu mạnh, mạng lưới phân phối rộng, bằng sáng chế độc quyền, hoặc hiệu quả chi phí vượt trội. Đây là những yếu tố giúp công ty duy trì lợi nhuận cao và tăng trưởng ổn định trong dài hạn.

4.3. Đánh giá mức độ quan tâm của nhà đầu tư tổ chức sau IPO

Tỷ lệ sở hữu của các định chế tài chính lớn là một chỉ báo tin cậy. Mức độ quan tâm của nhà đầu tư tổ chức cao cho thấy doanh nghiệp đã vượt qua được quá trình thẩm định khắt khe của các chuyên gia. Sự hiện diện của họ cũng giúp cải thiện tính minh bạch và chất lượng quản trị công ty. Nghiên cứu tại Việt Nam của Hồ Thị Thanh Lan (2013) đã sử dụng biến "quyền sở hữu tổ chức sau IPO" (OWNERSHIP) làm một biến độc lập trong mô hình hồi quy và tìm thấy bằng chứng cho thấy nó có tác động đến tỷ suất sinh lời dài hạn, củng cố cho các phát hiện trên thế giới.

V. Kết quả nghiên cứu về nhân tố tác động lợi nhuận tại Việt Nam

Nghiên cứu của Hồ Thị Thanh Lan (2013) về "Các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lời trong dài hạn của các công ty IPO tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE)" đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Sử dụng mẫu 167 công ty IPO trong giai đoạn 2002-2009, nghiên cứu này khẳng định rằng trong dài hạn, hiệu suất cổ phiếu dài hạn của các công ty IPO tại Việt Nam thấp hơn so với chỉ số thị trường VN-Index, đặc biệt khi đo lường bằng hệ số EWBHAR. Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế. Phân tích hồi quy đã chỉ ra ba yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận sau IPO một cách có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, tỷ suất sinh lời ban đầu (IR), quyền sở hữu của tổ chức sau IPO (OWNERSHIP), và quy mô công ty (SIZE) đều có tác động đến tỷ suất sinh lời dài hạn. Điều này cho thấy, sự hưng phấn ban đầu của thị trường có thể không phải là chỉ báo tốt cho thành công dài hạn. Thay vào đó, sự tham gia của các nhà đầu tư chuyên nghiệp và các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp như quy mô lại đóng vai trò quan trọng hơn trong việc quyết định tỷ suất sinh lời dài hạn của công ty IPO.

5.1. Tóm tắt phương pháp luận và mẫu nghiên cứu thực tiễn

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích hồi quy OLS trên dữ liệu của 167 công ty niêm yết trên HOSE từ 2002-2009. Tỷ suất sinh lời dài hạn được đo lường trong 3 năm sau IPO bằng hai phương pháp chính: CARs và BHARs. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên, bản cáo bạch và số liệu thống kê của HOSE và Vietstock. Việc so sánh kết quả giữa CARs và BHARs cho thấy BHARs có ý nghĩa thống kê cao hơn, do đó được chọn làm biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy để phân tích các yếu tố tác động.

5.2. Các nhân tố chính được xác định từ kết quả hồi quy

Kết quả hồi quy từ nghiên cứu cho thấy: (1) Tỷ suất sinh lời ban đầu (IR): Có mối quan hệ với hiệu suất dài hạn, cho thấy sự lạc quan ban đầu của thị trường có thể là một yếu tố cần xem xét cẩn trọng. (2) Quyền sở hữu tổ chức sau IPO (OWNERSHIP): Có tác động tích cực, khẳng định vai trò của các nhà đầu tư chuyên nghiệp trong việc giám sát và hỗ trợ doanh nghiệp. (3) Qy mô công ty (SIZE): Cũng là một yếu tố có ảnh hưởng, cho thấy các đặc điểm về quy mô và nguồn lực của doanh nghiệp là quan trọng. Các biến số khác như tuổi đời công ty (AGE) và lợi nhuận từ chào bán (PROCEEDS) không cho thấy tác động rõ ràng trong mô hình này.

VI. Bí quyết xây dựng chiến lược hậu IPO cho nhà đầu tư thông minh

Từ những phân tích trên, nhà đầu tư có thể xây dựng một chiến lược hậu IPO hiệu quả để tối ưu hóa tỷ suất sinh lời dài hạn của công ty IPO. Thay vì chạy theo cơn sốt ngắn hạn, chiến lược khôn ngoan là tập trung vào phân tích cơ bản cổ phiếu mới lên sàn. Cần đánh giá kỹ lưỡng sức khỏe tài chính doanh nghiệp, hiểu rõ mô hình kinh doanhlợi thế cạnh tranh bền vững. Một điểm quan trọng là không nên quá tin vào tỷ suất sinh lời ấn tượng trong ngày giao dịch đầu tiên. Thay vào đó, hãy xem xét tỷ lệ sở hữu của các tổ chức lớn và theo dõi các hành động của họ. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, yếu tố đổi mới sáng tạo và công nghệ ngày càng trở nên quan trọng. Các công ty đầu tư mạnh vào R&D và áp dụng công nghệ mới thường có tiềm năng tăng trưởng vượt trội. Cuối cùng, nhà đầu tư cần kiên nhẫn và có một tầm nhìn dài hạn, tránh các quyết định mua bán theo cảm tính trước những biến động ngắn hạn của thị trường. Việc kết hợp phân tích định tính và định lượng các nhân tố tác động tỷ suất sinh lời dài hạn là chìa khóa để đầu tư IPO thành công.

6.1. Nguyên tắc vàng Tập trung vào phân tích cơ bản cổ phiếu

Nguyên tắc cốt lõi là không đầu tư vào một doanh nghiệp mà không hiểu rõ về nó. Nhà đầu tư cần đọc kỹ bản cáo bạch, phân tích báo cáo tài chính ít nhất 3 năm gần nhất, và đánh giá các yếu tố định tính như chất lượng ban lãnh đạo và quản trị công ty. Việc so sánh các chỉ số tài chính như chỉ số P/E sau niêm yết, ROE, ROA với các đối thủ cạnh tranh trong ngành sẽ cho một cái nhìn khách quan về mức độ hấp dẫn của cổ phiếu. Đây là nền tảng của mọi quyết định đầu tư dài hạn.

6.2. Tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo và công nghệ tương lai

Trong kỷ nguyên số, đổi mới sáng tạo và công nghệ là động lực chính cho tăng trưởng. Nhà đầu tư nên ưu tiên các công ty có khả năng thích ứng và dẫn đầu trong việc áp dụng công nghệ mới, dù đó là AI, dữ liệu lớn, hay tự động hóa. Khả năng đổi mới không chỉ giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững mà còn mở ra những thị trường và nguồn doanh thu mới, đảm bảo tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trong tương lai. Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận sau IPO mang tính quyết định nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lời trong dài hạn của các công ty ipo

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 1. Tác động của sự kiện IPO đến tỷ suất sinh lời dài hạn 1. Sự kiện IPO tác động đến tỷ suất sinh lời Nghiên cứu các công ty IPO tại Mỹ đã chứng minh được các công ty sau thời điểm IPO có tỷ suất sinh lời thấp trong dài hạn. Các nhà đầu tư định giá sai do đánh cược vào may rủi, quá lạc quan một cách có hệ thống về triển vọng phát triển và khả năng đem lại tỷ suất sinh lời cao của các công ty IPO, từ đó đầu tư chủ yếu dựa vào hy vọng nhiều hơn là dựa vào kinh nghiệm (Ritter, 1991; Loughran và Ritter, 1995).

Kết quả của các nghiên cứu này đã truyền cảm hứng cho vô số bài viết trên các tạp chí nổi tiếng về sự nguy hiểm khi đầu tư vào các công ty IPO. Nhóm tác giả đưa ra giả thuyết “cơ hội kiếm lời”, cho rằng khi các công ty được định giá quá cao, các nhà quản lý thường lợi dụng thời gian thuận lợi này phát hành nhiều cổ phiếu, để giảm chi phí vốn. Nói cách khác, nếu giả thuyết “cơ hội kiếm lời” đúng, các công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng số lượng lớn có nhiều khả năng được định giá quá cao so với các công ty IPO khác, do đó công ty phát hành cổ phiếu số lượng lớn thường kèm theo tỷ suất sinh lời dài hạn tương đối thấp. Trong thực tế, mặc dù giả thuyết “trào lưu nhất thời” và giả thuyết “cơ hội kiếm lời” được dán nhãn với các tên gọi khác nhau, nhưng cả hai đều được xây dựng trên hiện tượng định giá quá cao.

Giả thuyết “trào lưu 7 nhất thời” là quan điểm các nhà đầu tư, trong khi giả thuyết “cơ hội kiếm lời” là quan điểm các nhà quản lý (De Bondt và Thaler, 1985-1987). Thông qua mẫu nghiên cứu 1526 các công ty Mỹ đã phát hành cổ phiếu ra công chúng từ năm 1975 đến năm 1984, Ritter (1991) thấy rằng tỷ suất sinh lời trung bình trên cổ phiếu của một công ty trong ba năm sau IPO thấp hơn đáng kể so với tỷ suất sinh lời trung bình của các công ty có cùng quy mô và ngành. Cụ thể, trong giai đoạn lấy mẫu trên, tỷ suất sinh lời trung bình từ nắm giữ cổ phiếu phổ thông (hệ số CAR) của mẫu 1.526 công ty IPO là 34,47% trong 3 năm sau niêm yết, trong đó, tỷ suất sinh lời được tính bằng tỷ lệ giá thị trường đóng cửa vào ngày giao dịch đầu tiên khi niêm yết so với giá thị trường 3 năm sau đó. Tuy nhiên, mẫu tham chiếu của 1.526 chứng khoán đã niêm yết, có cùng ngành và cùng giá trị thị trường, tạo ra tỷ suất sinh lời trung bình là 61,86% cũng sau 3 năm nắm giữ cổ phiếu.

Nói cách khác, mỗi đồng đô la đầu tư vào một danh mục đầu tư của các công ty IPO được mua tại mức giá thị trường đóng cửa vào ngày giao dịch đầu tiên đem lại tài sản sau cùng là 1,3447 đô la, trong khi mỗi đồng đô la đầu tư vào các công ty tham chiếu tạo ra 1,6186 đô la, một tỷ lệ chỉ đạt 83. Sự quá lạc quan của một bộ phận các nhà đầu tư là lời giải thích hợp lý nhất cho tỷ suất sinh lời thấp trong dài hạn. Loughran và Ritter (1995) mở rộng các kết quả nghiên cứu của Ritter (1991) theo hai cách. Trong khi Ritter (1991) chỉ xem xét tỷ suất sinh lời trong ba năm sau khi IPO thì Loughran và Ritter nghiên cứu và cho thấy tỷ suất sinh lời thấp của các công ty IPO kéo dài hơn năm năm.

Cụ thể, với cùng quy mô và cùng tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách, các công ty phát hành cổ phiếu có 8 tỷ suất sinh lời về sau thấp hơn những công ty không phát hành cổ phiếu, nguyên nhân do việc xác định sai giá cổ phiếu tại thời điểm niêm yết. Chính tốc độ tăng trưởng nhanh trước đó của các công ty mới niêm yết làm cho các nhà đầu tư, những người tin tưởng rằng họ đã xác định được thế hệ Microsoft kế tiếp, dễ dàng định giá cao cổ phiếu các công ty IPO. Nếu khả năng thật sự các công ty IPO đó là thế hệ Microsoft kế tiếp là 3%, thì các nhà đầu tư ước tính là 4% (kết quả dẫn đến định giá cổ phiếu cao hơn giá trị thực tế là 33%). Sự kiện IPO không tác động đến tỷ suất sinh lời Đối lập với quan điểm cho rằng các công ty IPO có tỷ suất sinh lời thấp trong dài hạn, Brav và Gompers (1997) đã cung cấp bằng chứng tỷ suất sinh lời thấp là điển hình đối với các công ty nhỏ, có tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường thấp, và thấy rằng khi tính tỷ suất sinh lời theo trọng số tương đương, những công ty được hỗ trợ bởi các quỹ đầu tư mạo hiểm có tỷ suất sinh lời cao hơn các công ty không có quỹ đầu tư mạo hiểm.

Bên cạnh đó, họ chỉ ra rằng hiện tượng tỷ suất sinh lời thấp của các công ty IPO chỉ tập trung vào các công ty nhỏ không có quỹ đầu tư mạo hiểm. Vì những công ty này có tỷ suất sinh lời thấp bất kể chúng có IPO hay không, nên có thể kết luận tỷ suất sinh lời thấp không phải là kết quả của sự kiện IPO. Phương pháp đo lường tỷ suất sinh lời 1. Mô tả các phương pháp đo lường tỷ suất sinh lời Theo Lyon, Barber và Tsai (1999), các phương pháp thông thường được sử dụng để kiểm định tỷ suất sinh lời bất thường của chứng khoán trong dài hạn tạo ra những kiểm định thống kê bị sai lệch.

Có năm nguyên nhân dẫn đến sai lệch này: - Thứ nhất, việc niêm yết mới. Vì trong nghiên cứu sự kiện của tỷ suất sinh lời bất thường trong dài hạn, các công ty lấy mẫu được theo dõi trong thời gian dài sau khi niêm yết, nhưng các công ty được sử dụng để tham chiếu (các công ty tạo nên chỉ số giá (ví dụ như VN Index) hoặc danh mục vốn đầu tư tham khảo) bao gồm cả các công ty bắt đầu giao dịch sau tháng có phát sinh sự kiện niêm yết. - Thứ hai, sai lệch do tái cân bằng1, sai lệch này phát sinh do tỷ suất sinh lời kép của một danh mục đầu tư tham khảo, như chỉ số giá thị trường theo trọng số tương đương, tiêu biểu được tính toán với giả định tái cân bằng định kỳ (thường là tái cân bằng hàng tháng), trong khi tỷ suất sinh lời của các công ty lấy mẫu được tính tích mà không có tái cân bằng. 1 Ví dụ về tái cân bằng: trong quá trình tính tỷ suất sinh lời tích lũy (hệ số CAR), nếu một công ty hủy bỏ niêm yết trước khi kết thúc thời gian quan sát thì tỷ suất sinh lời trung bình điều chỉnh của danh mục trong giai đoạn mà công ty đó hủy niêm yết trở về sau là tỷ suất sinh lời trung bình của các công ty còn lại, hay nói cách khác, sẽ loại trừ việc tính toán tỷ suất sinh lợi của công ty đó trong những tháng tiếp theo.

Cách đo lường này phản ánh tỷ suất sinh lời một nhà đầu tư sẽ có được bằng cách đầu tư vào các công ty IPO theo tỷ lệ vốn hóa thị trường của mỗi công ty với sự tái cân bằng hàng tháng (Suherman, 2009). 10 - Thứ ba, sai lệch do sự thiếu cân xứng, vì phân phối của tỷ suất sinh lời bất thường của chứng khoán trong dài hạn bị lệch trái. - Thứ tư, sự phụ thuộc hay tương quan chéo giữa các mẫu quan sát. - Thứ năm, phụ thuộc vào mô hình định giá tài sản, cụ thể tất cả các kiểm định về giả thiết Ho: tỷ suất sinh lời bất thường của chứng khoán trong dài hạn bằng 0 hoàn toàn là một kiểm định chung của 2 kiểm định thành phần: (i) tỷ suất sinh lời bất thường trong dài hạn bằng 0 và (ii) mô hình định giá tài sản được sử dụng để ước tính tỷ suất sinh lời bất thường là hợp lý.

Do đó, nếu mô hình định giá tài sản sai thì kết quả kiểm định tỷ suất sinh lời dài hạn sẽ không còn chính xác. Điều kiện cần thiết để phương pháp thống kê tỷ suất sinh lợi chính xác là mẫu thống kê phải là mẫu ngẫu nhiên. Lyon, Barber và Tsai (1999) xác định có hai phương pháp thỏa mãn điều kiện này và khắc phục được ba nguyên nhân sai lệch một, hai và ba nêu trên, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng: - Phương pháp thứ nhất dựa vào mô hình nghiên cứu sự kiện truyền thống (“event-time” hay “thời gian sự kiện”2) và việc tính toán tỷ suất sinh lời bất thường từ việc mua và nắm giữ cổ phiếu. Trong phương pháp này, tác xây dựng một cách kỹ lưỡng một danh mục đầu tư tham chiếu được loại bỏ sai lệch do niêm yết mới và tái cân bằng.

Do đó, danh mục đầu tư tham chiếu này tạo nên một tỷ suất sinh lợi bất thường trung bình bằng 0. Sau đó, tác giả kiểm soát sai lệch do sự thiếu cân xứng trong kiểm định 2 Phương pháp thời gian sự kiện được áp dụng khi tỷ suất sinh lời được đo lường liên quan đến ngày IPO. Cụ thể, tháng sự kiện được xác định là những tháng tiếp theo sau ngày niêm yết (Ahmad-Zaluki, Campbell, và Goodacre, 2007). 11 tỷ suất sinh lời dài hạn bằng cách sử dụng phương pháp thống kê tiêu chuẩn thường được khuyên dùng khi phân phối cơ bản bị lệch trái.

Hai phương pháp thống kê có thể loại bỏ được sai lệch do sự thiếu cân xứng trong mẫu ngẫu nhiên là: (1) thống kê t điều chỉnh độ lệch theo phương pháp lấy mẫu có hoàn lại, và (2) giá trị p-value theo kinh nghiệm được tính từ việc phân phối giả định của tỷ suất sinh lợi bất thường của chứng khoán trong dài hạn được ước tính từ các danh mục đầu tư giả định. Ưu điểm của phương pháp này là tạo nên thước đo tỷ suất sinh lợi bất thường có thể phản ánh chính xác kinh nghiệm của nhà đầu tư. Nhược điểm của phương pháp này là nhạy cảm với vấn đề phụ thuộc chéo giữa các công ty lấy mẫu và mô hình định giá tài sản thiếu chính xác. - Phương pháp thứ hai dựa vào việc tính toán tỷ suất sinh lợi bất thường của danh mục đầu tư theo thời gian lịch (“calendar-time”3) (theo trọng số tương đương hay trọng số giá trị).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ