Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh khoa học kỹ thuật và công nghệ số phát triển mạnh mẽ, các dịch vụ giao thông công cộng dựa trên ứng dụng di động và hệ thống định vị toàn cầu (GPS) đã tạo ra bước chuyển dịch lớn trên thị trường vận tải hành khách. Mô hình dịch vụ vận tải hành khách trên nền tảng ứng dụng (App-Based Transportation Service – ABTS), điển hình như Grab, Gojek, Be, đã làm thay đổi thói quen di chuyển của người dân đô thị từ phương tiện truyền thống sang phương thức đặt xe qua ứng dụng thông minh.

Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực TP. Hồ Chí Minh, thị trường ABTS trải qua nhiều biến động lớn: thương vụ Grab sáp nhập Uber tại Đông Nam Á (2018), Go-Viet tái định vị thương hiệu thành Gojek (2020), Be liên tục huy động vốn đầu tư quy mô lớn (2019–2020), và các động thái đàm phán sáp nhập giữa Grab và Gojek vào cuối năm 2020 làm dấy lên nguy cơ tập trung kinh tế và độc quyền thị trường (khi Grab chiếm hơn 70% và Gojek chiếm hơn 10% thị phần). Đồng thời, đợt bùng phát dịch bệnh COVID-19 tại TP. Hồ Chí Minh (ghi nhận hàng nghìn ca nhiễm cộng đồng, hàng chục nghìn người phải cách ly tập trung và áp dụng thông điệp phòng dịch 5K vào tháng 5–6/2021) đã tác động trực tiếp đến nhu cầu đi lại và tâm lý an toàn của người tiêu dùng. Dù nhu cầu nghiên cứu thực tiễn rất cao, các công trình học thuật trong nước về ý định sử dụng ABTS tại các đô thị lớn vẫn còn hạn chế về số lượng và tài liệu tham khảo. Do đó, đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ vận tải hành khách trên nền tảng ứng dụng (ABTS) của người dân tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học về hành vi tiêu dùng và đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp vận tải.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ vận tải hành khách trên nền tảng ứng dụng (ABTS) của người dân tại TP. Hồ Chí Minh; đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố và đưa ra khuyến nghị chính sách, hàm ý quản trị phù hợp cho các doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ABTS của người dân tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Mục tiêu 2: Đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ABTS tại địa bàn nghiên cứu.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp vận tải hành khách đáp ứng nhu cầu của khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ vận tải hành khách trên nền tảng ứng dụng (ABTS) của người dân tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ABTS của người dân tại TP. Hồ Chí Minh ra sao?
  3. Hàm ý quản trị nào giúp các doanh nghiệp đáp ứng tốt các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ABTS của người dân tại TP. Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ vận tải hành khách trên nền tảng ứng dụng của khách hàng.
  • Đối tượng khảo sát: Người dân có ý định hoặc sắp có ý định sử dụng dịch vụ ABTS tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian:
    • Nghiên cứu sơ bộ: Thu thập số liệu từ ngày 23/04/2021 đến ngày 30/04/2021.
    • Nghiên cứu chính thức: Thu thập số liệu từ ngày 01/05/2021 đến ngày 15/05/2021.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kế thừa và tích hợp các mô hình hành vi tiêu dùng và chấp nhận công nghệ:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi chịu tác động bởi thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố "Nhận thức kiểm soát hành vi".
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1989) và TAM2 của Venkatesh & Davis (2000): Nhấn mạnh vai trò của "Nhận thức sự hữu ích" và "Nhận thức tính dễ sử dụng".
  • Mô hình kết hợp TPB và TAM của Chen & Chao (2010): Áp dụng kiểm tra ý định chuyển đổi sang phương tiện công cộng KMRT tại Cao Hùng (Đài Loan), loại bỏ biến trung gian "Thái độ" để kiểm tra tác động trực tiếp lên ý định hành vi.

Khóa luận tích hợp các mô hình trên và bổ sung biến quan sát đặc thù ngành giao thông trong bối cảnh dịch bệnh để đề xuất mô hình gồm 5 nhân tố tác động đến Ý định sử dụng ABTS:

  1. Nhận thức sự hữu ích (HU)
  2. Nhận thức tính dễ sử dụng (SD)
  3. Chuẩn chủ quan (CQ)
  4. Nhận thức kiểm soát hành vi (KS)
  5. Độ an toàn (AT)
Ký hiệu giả thuyết Nội dung giả thuyết Cơ sở kế thừa
H1 Nhận thức sự hữu ích tác động tích cực đến Ý định sử dụng ABTS Davis (1989), Chen & Chao (2010), Đặng Thị Ngọc Dung (2012)
H2 Nhận thức tính dễ sử dụng tác động tích cực đến Ý định sử dụng ABTS Davis (1989), Venkatesh & Davis (2000), Phan Trọng Nhân & cs (2018)
H3 Chuẩn chủ quan tác động tích cực đến Ý định sử dụng ABTS Ajzen (1991), Borith & cs (2010), Nguyễn Bình Minh & cs (2017)
H4 Nhận thức kiểm soát hành vi tác động tích cực đến Ý định sử dụng ABTS Ajzen (1991), Borith & cs (2010), Chen & Chao (2010)
H5 Độ an toàn tác động tích cực đến Ý định sử dụng ABTS Swaminathan & cs (1999), Nguyễn Bình Minh & cs (2017), Clewlow & Mishra (2017)

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng):

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Ngọc Mai & Nguyễn Thị Minh Thảo, 2020; Phan Trọng Nhân & cs, 2018; Đỗ Đình Nam, 2018; Nguyễn Bình Minh & cs, 2017) và quốc tế (Clewlow & Mishra, 2017; Chen & Chao, 2010; Borith & cs, 2010). Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu kết hợp thảo luận nhóm với $n = 3$ chuyên gia trong lĩnh vực Marketing, Giao thông vận tải và Nghiên cứu thị trường để điều chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu $n = 60$ khách hàng để đánh giá độ tin cậy sơ bộ của thang đo qua Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với kích thước mẫu hợp lệ là $N = 252$ người dân tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Công cụ phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả các biến nhân khẩu học.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện KMO $\ge 0.5$, Bartlett's Test có $p < 0.05$, phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$).
    4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm tra độ phù hợp $R^2$, kiểm định $F$, mức ý nghĩa $p$-value của các hệ số hồi quy).
    6. Kiểm định khác biệt thống kê qua Independent Samples T-Test (giới tính) và One-Way ANOVA (độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Chương 1 làm rõ lý do chọn đề tài từ cả hai góc độ lý thuyết và thực tiễn thị trường vận tải hành khách tại TP. Hồ Chí Minh. Tác giả phân tích sự dịch chuyển từ taxi truyền thống sang ứng dụng đặt xe, sự cạnh tranh giữa các đơn vị (Grab, Gojek, Be), nguy cơ độc quyền và bối cảnh bùng phát dịch COVID-19 vào năm 2021. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát, phạm vi không gian/thời gian và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết nền tảng gồm định nghĩa dịch vụ ABTS, bản chất của ý định hành vi, Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi hoạch định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM, TAM2), và mô hình kết hợp TPB - TAM của Chen & Chao (2010). Tác giả tiến hành lược khảo 4 nghiên cứu thực nghiệm trong nước và 3 nghiên cứu quốc tế, xây dựng bảng đối chiếu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng. Từ đó, chương 2 thiết lập mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập (Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Độ an toàn) cùng 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với chuyên gia để hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát. Tác giả xây dựng chi tiết các thang đo Likert 5 điểm cho từng khái niệm nghiên cứu và các biến định tính về nhân khẩu học. Kết quả kiểm định định lượng sơ bộ trên mẫu $n = 60$ cho thấy các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị nội dung, làm cơ sở ban hành bảng câu hỏi khảo sát chính thức. Chương 3 cũng xác định các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trong xử lý dữ liệu SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy, T-Test và ANOVA).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê từ mẫu chính thức $N = 252$:

  • Độ tin cậy thang đo & EFA: Tất cả các thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha cao; phân tích EFA trích xuất đúng 5 nhân tố biến độc lập và 1 nhân tố biến phụ thuộc với hệ số tải nhân tố đạt chuẩn.
  • Phân tích tương quan & Hồi quy: Tương quan Pearson xác nhận mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc Ý định sử dụng. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy mô hình đạt độ tương thích cao, không vi phạm các giả định hồi quy tuyến tính. Cả 5 giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5 đều được chấp nhận ($p < 0.05$).
  • Mức độ tác động: Thứ tự tác động giảm dần tới ý định sử dụng được xác định cụ thể: (1) Độ an toàn, (2) Chuẩn chủ quan, (3) Nhận thức tính dễ sử dụng, (4) Nhận thức kiểm soát hành vi, (5) Nhận thức sự hữu ích.
  • Kiểm định biến nhân khẩu học: Kết quả T-Test và ANOVA kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định sử dụng ABTS giữa các nhóm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và mức thu nhập.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu, so sánh sự tương đồng và khác biệt với các công trình trước đây. Tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thực tiễn tương ứng với 5 nhân tố được lượng hóa, tập trung ưu tiên nâng cao độ an toàn (cả về kỹ thuật số lẫn phòng dịch y tế), khai thác chuẩn chủ quan qua truyền thông, tối ưu giao diện ứng dụng, mở rộng quyền kiểm soát dịch vụ cho người dùng và gia tăng tính hữu ích. Cuối cùng, chương 5 thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính thức

Trên cơ sở phân tích dữ liệu khảo sát từ $N = 252$ người dân tại TP. Hồ Chí Minh, khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm sau:

Nhân tố Mã hóa Kết quả kiểm định giả thuyết Mức độ tác động (Thứ tự)
Độ an toàn AT Chấp nhận giả thuyết H5 ($p < 0.05$) 1 (Mạnh nhất)
Chuẩn chủ quan CQ Chấp nhận giả thuyết H3 ($p < 0.05$) 2
Nhận thức tính dễ sử dụng SD Chấp nhận giả thuyết H2 ($p < 0.05$) 3
Nhận thức kiểm soát hành vi KS Chấp nhận giả thuyết H4 ($p < 0.05$) 4
Nhận thức sự hữu ích HU Chấp nhận giả thuyết H1 ($p < 0.05$) 5
  • Kiểm định nhân khẩu học: Phân tích Independent Samples T-Test (đối với biến Giới tính) và One-Way ANOVA (đối với các biến Độ tuổi, Trình độ học vấn, Nghề nghiệp, Thu nhập) đều cho giá trị Sig. lớn hơn $0.05$. Điều này chứng minh không có sự khác biệt mang tính thống kê về ý định sử dụng dịch vụ ABTS giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau tại TP. Hồ Chí Minh.

Giải pháp và hàm ý quản trị của tác giả

Dựa trên trọng số tác động của các nhân tố, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp ABTS:

  1. Nâng cao "Độ an toàn" (nhân tố tác động lớn nhất):
    • Đảm bảo an toàn thông tin cá nhân và bảo mật dữ liệu thẻ tín dụng/tài khoản thanh toán, phòng chống rủi ro an ninh mạng.
    • Thắt chặt tiêu chuẩn an toàn phòng dịch COVID-19: yêu cầu tài xế tuân thủ quy tắc 5K, khử khuẩn phương tiện thường xuyên, hiển thị tình trạng sức khỏe/tiêm chủng của tài xế trên ứng dụng.
    • Quản lý lý lịch và lịch sử công tác của tài xế, tích hợp phím bấm khẩn cấp (báo động nguy hiểm) và cung cấp gói bảo hiểm cho hành khách trong suốt chuyến đi.
  2. Khai thác "Chuẩn chủ quan":
    • Tận dụng hiệu ứng lan tỏa trên mạng xã hội, báo chí truyền thông và quan hệ công chúng (PR).
    • Sử dụng người có tầm ảnh hưởng (KOLs) để chia sẻ trải nghiệm tích cực, đẩy mạnh các chương trình giới thiệu người thân/bạn bè nhận mã khuyến mãi (referral marketing).
  3. Cải thiện "Nhận thức tính dễ sử dụng":
    • Thiết kế giao diện ứng dụng tối giản, thân thiện, dễ nhìn và dễ thao tác trên màn hình nhỏ của điện thoại thông minh.
    • Tối ưu hóa thuật toán tìm vị trí đón/trả khách, hỗ trợ nhập liệu nhanh và xây dựng hướng dẫn sử dụng trực quan cho khách hàng ít thành thạo công nghệ.
  4. Tăng cường "Nhận thức kiểm soát hành vi":
    • Đa dạng hóa phương thức thanh toán (tiền mặt, ví điện tử, thẻ ngân hàng).
    • Đảm bảo sự sẵn có của phương tiện ở nhiều khung giờ và địa bàn khác nhau (kể cả khu vực vùng ven), giúp khách hàng chủ động sắp xếp lịch trình di chuyển.
  5. Duy trì và gia tăng "Nhận thức sự hữu ích":
    • Cung cấp tính năng ước tính chính xác thời gian xe đến và thời gian di chuyển; hiển thị rõ ràng lộ trình và giá cước trước chuyến đi.
    • Tối ưu hóa chi phí và triển khai các chương trình tích điểm thưởng, hạng thành viên dành cho khách hàng thường xuyên.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Khóa luận đã kiểm chứng thành công việc kết hợp hai mô hình kinh điển TAM và TPB trong bối cảnh thị trường dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam.
  • Khác với nhiều nghiên cứu trước đây vốn chỉ xem xét các yếu tố công nghệ thông thường, đề tài chứng minh được "Độ an toàn" là nhân tố có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng ABTS của người dân TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19 và các biến động sáp nhập thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với kích thước mẫu $N = 252$, do đó tính đại diện cho toàn bộ dân số TP. Hồ Chí Minh còn ở mức độ nhất định.
  2. Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh/thành phố lân cận trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (như Bình Dương, Đồng Nai, Long An).
  3. Phạm vi nội dung: Đề tài mới chỉ dừng lại ở việc đo lường "Ý định sử dụng" (tiền đề của hành vi) chứ chưa đo lường trực tiếp "Hành vi sử dụng thực tế" cũng như hành vi tái sử dụng/lòng trung thành lâu dài của khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng quy mô và phương pháp chọn mẫu: Các nghiên cứu tương lai nên áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất với kích thước mẫu lớn hơn, mở rộng địa bàn khảo sát sang các đô thị vệ tinh xung quanh TP. Hồ Chí Minh.
  2. Bổ sung các biến số mới: Cần nghiên cứu thêm các nhân tố như thói quen sử dụng phương tiện cá nhân, giá cả cảm nhận, chất lượng dịch vụ hoặc các biến điều tiết (moderating variables) như thu nhập, rào cản kỹ thuật.
  3. Nghiên cứu hành vi thực tế: Phát triển mô hình nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự chuyển biến từ ý định sang hành vi sử dụng thực tế và tần suất sử dụng dịch vụ sau khi đại dịch COVID-19 kết thúc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Giao thông vận tải, Quản lý Hệ thống thông tin; các nhóm nghiên cứu thực hiện đồ án, khóa luận về hành vi chấp nhận công nghệ tiêu dùng (TAM/TPB) và chuyển đổi số trong ngành dịch vụ.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Hệ thống hóa chi tiết các mô hình lý thuyết (TRA, TPB, TAM, TAM2) và bảng đối chiếu các công trình nghiên cứu đi trước về dịch vụ gọi xe công nghệ.
    • Bộ thang đo chi tiết cho 5 khái niệm nghiên cứu (Độ an toàn, Chuẩn chủ quan, Tính dễ sử dụng, Kiểm soát hành vi, Tính hữu ích) đã qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và EFA tại môi trường đô thị Việt Nam.
    • Quy trình phân tích định lượng chuẩn mực trên SPSS 20.0 từ bước khảo sát sơ bộ ($n=60$) đến khảo sát chính thức ($N=252$).

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài kế thừa và tích hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào?

Khóa luận tích hợp Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989; TAM2 - Venkatesh & Davis, 2000), kế thừa từ mô hình nghiên cứu phương tiện công cộng KMRT của Chen & Chao (2010), đồng thời loại bỏ biến trung gian "Thái độ" để xem xét tác động trực tiếp của các nhận thức lên ý định hành vi.

2. Kích thước mẫu và thời gian thu thập dữ liệu chính thức của khóa luận là bao nhiêu?

Nghiên cứu chính thức được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm $N = 252$ người dân tại TP. Hồ Chí Minh theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thời gian thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 01/05/2021 đến ngày 15/05/2021.

3. Nhân tố nào có mức độ tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng dịch vụ ABTS?

Theo kết quả phân tích hồi quy đa biến, nhân tố Độ an toàn (AT) có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến ý định sử dụng dịch vụ ABTS của người dân tại TP. Hồ Chí Minh, xếp trên Chuẩn chủ quan, Tính dễ sử dụng, Kiểm soát hành vi và Tính hữu ích.

4. Các yếu tố nhân khẩu học có tạo ra sự khác biệt về ý định sử dụng ABTS không?

Kết quả kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA cho thấy các biến nhân khẩu học gồm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và thu nhập đều không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$) đối với ý định sử dụng ABTS giữa các nhóm đối tượng.

5. Vì sao tác giả đưa nhân tố "Độ an toàn" vào mô hình nghiên cứu?

Tác giả bổ sung nhân tố Độ an toàn xuất phát từ đặc thù dịch vụ giao thông đường bộ (rủi ro giao dịch trực tuyến, bảo mật thông tin tài khoản) kết hợp với bối cảnh thực tế tại thời điểm nghiên cứu (tháng 4–5/2021) khi dịch bệnh COVID-19 bùng phát phức tạp tại TP. Hồ Chí Minh, khiến yếu tố an toàn sức khỏe và phòng dịch trở thành mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Ngọc Hiếu đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc xác định và lượng hóa 5 nhân tố ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ vận tải hành khách trên nền tảng ứng dụng (ABTS) tại TP. Hồ Chí Minh, trong đó Độ an toàn và Chuẩn chủ quan giữ vai trò chi phối lớn nhất. Dữ liệu thực nghiệm $N = 252$ được phân tích qua quy trình SPSS 20.0 bài bản, chứng minh các giả thuyết đề xuất và khẳng định tính độc lập của ý định sử dụng trước các biến số nhân khẩu học. Các hàm ý quản trị được đề xuất mang tính thực tiễn cao, cung cấp cơ sở tham khảo cho các doanh nghiệp ABTS trong việc tối ưu hóa chiến lược vận hành và củng cố niềm tin khách hàng.