Tổng quan nghiên cứu

Thanh toán không dùng tiền mặt đang chuyển mình thành xu hướng tất yếu trên phạm vi toàn cầu. Báo cáo thanh toán quốc tế của Capgemini ghi nhận tổng giá trị giao dịch không tiền mặt toàn cầu đạt 482,6 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm dự báo đạt 12,7%, riêng khu vực châu Á mới nổi ghi nhận mức tăng trưởng 28,8%. Tại Việt Nam, theo thống kê của tổ chức We Are Social và Hootsuite, quy mô dân số đạt 96,96 triệu người với 64 triệu người dùng Internet và 50 triệu thuê bao di động. Báo cáo từ FT Confidential Research cũng chỉ rõ giao dịch thanh toán qua thiết bị di động trong 9 tháng đầu năm 2018 tăng trưởng 126%, đạt 1.032 nghìn tỷ đồng, trong khi các giao dịch qua ví điện tử tăng 161%, chạm mốc 65 tỷ đồng.

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt giữa hơn 30 tổ chức trung gian thanh toán phi ngân hàng được Ngân hàng Nhà nước cấp phép, liên minh chiến lược giữa Grab và Moca chính thức ra mắt vào ngày 01/10/2018 nhằm tích hợp ví điện tử trực tiếp vào ứng dụng gọi xe. Tuy nhiên, tính đến tháng 08/2019, số lượng người dùng ví Moca trên Grab chỉ đạt khoảng 1 triệu tài khoản, thấp hơn rất nhiều so với quy mô hơn 10 triệu người dùng của ví điện tử MoMo. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm đặt ra là phân tích các rào cản tâm lý và động lực thúc đẩy khách hàng cá nhân chấp nhận phương thức thanh toán mới này.

Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: xác định các nhân tố ảnh hưởng, đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định sử dụng ví Moca trên Grab, và đề xuất hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn. Nghiên cứu giới hạn phạm vi không gian tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và phạm vi thời gian thu thập dữ liệu từ tháng 01/2019 đến tháng 09/2019. Đề tài mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác giúp doanh nghiệp công nghệ tối ưu hóa chiến lược mở rộng thị phần ví điện tử.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng khung phân tích dựa trên sự kế thừa và tích hợp các mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển, bao gồm Thuyết hành động hợp lý của Fishbein và Ajzen năm 1975, Thuyết hành vi dự định của Ajzen năm 1991, Mô hình chấp nhận công nghệ của Davis năm 1989, và Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất mở rộng UTAUT-2 của Venkatesh cùng các cộng sự năm 2012.

Mô hình nghiên cứu chính thức hiệu chỉnh từ UTAUT-2 bằng việc thay thế biến Thói quen sử dụng bằng biến Sự tin tưởng, do ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab là một giải pháp thanh toán mới ra mắt chưa đủ thời gian hình thành thói quen cố hữu. Khung mô hình bao gồm 7 khái niệm và nhân tố tác động trực tiếp đến Ý định hành vi:

  1. Hữu ích mong đợi: Mức độ người tiêu dùng tin rằng ví điện tử mang lại hiệu quả, sự tiện lợi và tốc độ vượt trội trong giao dịch hàng ngày.
  2. Nỗ lực mong đợi: Mức độ dễ dàng, sự thông suốt trong thao tác và không tốn nhiều công sức khi kích hoạt cũng như thực hiện thanh toán.
  3. Ảnh hưởng xã hội: Mức độ tác động từ người thân, bạn bè, đồng nghiệp hoặc các kênh truyền thông định hướng cá nhân sử dụng dịch vụ.
  4. Điều kiện thuận lợi: Sự sẵn có về cơ sở hạ tầng công nghệ, hỗ trợ kỹ thuật và mạng lưới liên kết với 20 ngân hàng thương mại cùng 1 ngân hàng số.
  5. Động lực hưởng thụ: Cảm giác vui vẻ, mới lạ và thích thú khi trải nghiệm công nghệ thanh toán số không chạm.
  6. Giá trị cảm nhận: Sự cân đối tích cực giữa lợi ích nhận được từ các ưu đãi, điểm thưởng GrabRewards với chi phí thời gian và tiền bạc bỏ ra.
  7. Sự tin tưởng: Niềm tin của khách hàng vào tính bảo mật, mức độ an toàn thông tin và sự chuẩn xác trong giao dịch của hệ sinh thái Grab-Moca.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp tiếp cận:

Nghiên cứu định tính sơ bộ: Tiến hành thông qua hình thức thảo luận tay đôi với 6 chuyên gia và khách hàng am hiểu sâu về lĩnh vực thanh toán điện tử nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.

Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu từ tháng 01/2019 đến tháng 09/2019 thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và biểu mẫu Google Forms. Cỡ mẫu hợp lệ đạt 210 quan sát từ các khách hàng cá nhân sinh sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng để tiếp cận nhanh chóng các nhóm khách hàng mục tiêu của ứng dụng di động. Quy mô mẫu 210 hoàn toàn thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA.

Phương pháp phân tích dữ liệu: Tác giả sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20.0 để thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy bội OLS và kiểm định sự khác biệt bằng ANOVA cùng kiểm định Levene. Lý do lựa chọn chuỗi phân tích này là để xác định chính xác trọng số tác động của từng nhân tố và kiểm tra tính vững của mô hình hồi quy.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích định lượng trên 210 mẫu khảo sát cho thấy mô hình hồi quy đạt độ phù hợp rất cao, giải thích được phần lớn sự biến thiên của ý định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab. Toàn bộ 7 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê cao:

Thứ nhất, nhân tố Ảnh hưởng xã hội có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt mức cao nhất trong mô hình. Điều này chứng minh quyết định của người dùng chịu sự chi phối mạnh mẽ từ sự lan tỏa của cộng đồng mạng và lời giới thiệu từ bạn bè.

Thứ hai, Động lực hưởng thụ và Giá trị cảm nhận là hai nhân tố có mức độ tác động mạnh tiếp theo. Người tiêu dùng đặc biệt hào hứng với các chương trình trải nghiệm ẩm thực không dùng tiền mặt và cơ chế tích lũy gấp 3 lần điểm thưởng GrabRewards so với thanh toán tiền mặt.

Thứ ba, các nhân tố Điều kiện thuận lợi, Hữu ích mong đợi, Nỗ lực mong đợi và Sự tin tưởng đều tác động tích cực có ý nghĩa thống kê. Thống kê mô tả chỉ rõ hệ số Cronbach's Alpha của toàn bộ các thang đo đều vượt ngưỡng 0,70 và phương sai trích trong phân tích EFA đạt trên 50%, khẳng định độ giá trị hội tụ của mô hình nghiên cứu.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh chân thực đặc điểm tâm lý của người tiêu dùng đô thị tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển dịch số. Ảnh hưởng xã hội trở thành đòn bẩy lớn nhất bởi thanh toán di động là sản phẩm mang tính cộng đồng cao; người dùng thường bắt đầu kích hoạt ví khi thấy người xung quanh nhận được nhiều voucher giảm giá từ 30% đến 100.000 đồng khi liên kết thẻ ATM.

Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Venkatesh năm 2012 và nghiên cứu về ví điện tử của KrishnaKumar năm 2017, khẳng định vai trò cốt lõi của tính xã hội và tính bảo mật. Việc thay thế biến Thói quen bằng Sự tin tưởng chứng minh tính đúng đắn khi tỷ lệ người dùng e ngại rủi ro trừ tiền sai lệch vẫn còn hiện hữu trong giai đoạn đầu chuyển đổi từ GrabPay sang ví Moca.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa mạch lạc qua biểu đồ phân phối chuẩn phần dư Histogram, đồ thị Normal P-P Plot và biểu đồ phân tán Scatter Plot. Các kiểm định thống kê cho thấy giá trị phương sai lạm phát VIF đều nhỏ hơn 2, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến. Kiểm định ANOVA còn chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định sử dụng giữa các nhóm độ tuổi và mức thu nhập khác nhau, trong đó nhóm người trẻ từ 18 đến 30 tuổi có xu hướng tiếp nhận ví Moca nhanh hơn 45% so với nhóm trên 45 tuổi.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị chiến lược dành cho Công ty Grab và Moca nhằm bứt phá tăng trưởng người dùng:

  1. Đẩy mạnh chương trình tiếp thị lan tỏa dựa trên Ảnh hưởng xã hội: Phòng Marketing Grab cần thiết kế chiến dịch "Mời bạn dùng Moca" với cơ chế tặng ngay voucher trị giá 50.000 đồng cho cả người giới thiệu và người được giới thiệu. Đặt mục tiêu gia tăng 35% lượng tài khoản kích hoạt mới trong quý 4/2019 thông qua mạng xã hội Facebook và quảng cáo màn hình LED tại các trung tâm thương mại.

  2. Tối ưu hóa Giá trị cảm nhận và Động lực hưởng thụ: Bộ phận Phát triển Kinh doanh cần mở rộng mạng lưới liên kết thanh toán QR code vượt mốc 5.000 cửa hàng ăn uống, bán lẻ trước quý 2/2020. Duy trì chính sách hoàn tiền 20% đến 30% vào các khung giờ vàng và triển khai gamification quay số trúng thưởng trên ứng dụng nhằm tăng tần suất thanh toán thêm 40%.

  3. Cải tiến giao diện nhằm giảm thiểu Nỗ lực mong đợi: Khối Kỹ thuật và Trải nghiệm Sản phẩm cần rút gọn quy trình liên kết thẻ ATM từ 5 bước hiện tại xuống còn 3 bước thao tác mượt mà. Mục tiêu giảm tỷ lệ lỗi kết nối và giảm tỷ lệ bỏ dở kích hoạt xuống dưới 5% trong vòng 6 tháng tới.

  4. Nâng cao Sự tin tưởng và củng cố Điều kiện thuận lợi: Khối Vận hành Tài chính cần phối hợp mở rộng liên kết với toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại nội địa, vượt qua con số 20 ngân hàng hiện có vào cuối năm 2020. Tăng cường truyền thông về chứng chỉ bảo mật quốc tế PCI DSS và thiết lập tổng đài hỗ trợ sự cố thanh toán 24/7 với cam kết hoàn tiền trong 24 giờ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:

  1. Ban điều hành và đội ngũ Marketing của Grab và Moca: Luận văn cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng giúp xác định chính xác các trọng số ảnh hưởng đến hành vi người dùng, từ đó tối ưu hóa ngân sách khuyến mãi và xây dựng chiến lược truyền thông trúng đích.

  2. Các doanh nghiệp Fintech và đơn vị cung cấp ví điện tử: Các đơn vị như MoMo, ZaloPay, ViettelPay hay Payoo có thể khai thác mô hình UTAUT-2 hiệu chỉnh để đánh giá mức độ chấp nhận dịch vụ tại các thị trường đô thị loại một.

  3. Các ngân hàng thương mại và tổ chức trung gian thanh toán: Tài liệu giúp các ngân hàng nắm bắt nhu cầu kết nối thẻ ATM nội địa, từ đó cải thiện hệ thống xác thực OTP và SMS Banking nhằm nâng cao trải nghiệm giao dịch liên kết.

  4. Học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Kinh doanh quốc tế và Hệ thống thông tin: Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, quy trình kiểm định thang đo trên SPSS và ứng dụng mô hình hành vi công nghệ hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao nghiên cứu lại thay thế biến Thói quen bằng biến Sự tin tưởng trong mô hình UTAUT-2? Do ví Moca trên ứng dụng Grab mới ra mắt vào tháng 10/2018, người tiêu dùng chưa đủ thời gian hình thành thói quen sử dụng thường nhật. Trong khi đó, dịch vụ tài chính điện tử đòi hỏi mức độ tin tưởng rất cao về bảo mật tiền gửi và thông tin cá nhân.

  2. Cỡ mẫu 210 người khảo sát tại Thành phố Hồ Chí Minh có đảm bảo tính đại diện cho nghiên cứu không? Cỡ mẫu 210 hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn thống kê, gấp hơn 5 lần tổng số 32 biến quan sát trong mô hình EFA. Thành phố Hồ Chí Minh là thị trường trọng điểm chiếm hơn 60% tổng lượng giao dịch kinh tế chia sẻ cả nước, mang tính đại diện cao.

  3. Nhân tố nào thúc đẩy mạnh mẽ nhất quyết định kích hoạt ví Moca của khách hàng? Kết quả kiểm định hồi quy khẳng định Ảnh hưởng xã hội là nhân tố có hệ số tác động lớn nhất. Khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định sử dụng khi thấy người thân, đồng nghiệp sử dụng và nhận được các đánh giá tích cực trên mạng xã hội.

  4. Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của ví Moca so với các ví điện tử độc lập như MoMo hay ZaloPay là gì? Lợi thế độc quyền của Moca nằm ở hệ sinh thái khép kín của Grab bao gồm dịch vụ di chuyển GrabCar, GrabBike, giao đồ ăn GrabFood và giao hàng GrabExpress, nơi người dùng được nhân 3 điểm tích lũy thưởng GrabRewards cho mỗi giao dịch.

  5. Luận văn đã sử dụng những công cụ kiểm định thống kê chuyên sâu nào để đảm bảo tính chuẩn xác? Nghiên cứu ứng dụng phần mềm SPSS 20.0 thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson, hồi quy đa biến và các phân tích sâu Post Hoc Test trong kiểm định phương sai ANOVA.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu học thuật và thực tiễn đề ra:

  • Xác lập và kiểm định thành công mô hình UTAUT-2 hiệu chỉnh gồm 7 nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab.
  • Khẳng định Ảnh hưởng xã hội, Động lực hưởng thụ và Giá trị cảm nhận là 3 động lực chính thúc đẩy người dùng chuyển đổi sang thanh toán số.
  • Phân tích chi tiết bộ dữ liệu thực chứng 210 mẫu tại Thành phố Hồ Chí Minh với độ tin cậy và giá trị hội tụ cao.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị mang tính hành động cao, gắn liền với các mốc thời gian và chỉ số đo lường hiệu quả cụ thể cho doanh nghiệp.
  • Mở ra nền tảng lý thuyết mới cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi duy trì sử dụng ví điện tử trong dài hạn.

Các nhà quản trị công nghệ và tổ chức tài chính hãy áp dụng ngay khung phân tích thực nghiệm này để hoàn thiện hệ sinh thái thanh toán không tiền mặt và chiếm lĩnh vị thế dẫn đầu trên thị trường số.