Các nhân tố ảnh hưởng thận trọng kế toán của công ty niêm yết tại Việt Nam

Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến thận trọng kế toán của công ty niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu dựa trên bằng chứng thực nghiệm chi tiết.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

250
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ

DANH MỤC PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Đóng góp mới của nghiên cứu

1.6. Kết cấu của nghiên cứu

2. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC CÓ LIÊN QUAN

2.1. Tổng quan các nghiên cứu trước liên quan đến đo lường TTKT

2.1.1. Tổng quan các mô hình đo lường TTKT theo các nghiên cứu trước đây

2.1.1.1. Mô hình Basu (1997)
2.1.1.2. Mô hình của Givoly và Hayn (2000)
2.1.1.3. Mô hình của Ball và Shivakumar (2005)
2.1.1.4. Mô hình của Givoly và cộng sự (2007)
2.1.1.5. Mô hình của Ahmed & Duellman (2007)
2.1.1.6. Mô hình của Beatty và cộng sự (2008)
2.1.1.7. Mô hình của Khan và Watts (2009)

2.1.2. Tổng quan các nghiên cứu trước đã sử dụng mô hình đo lường TTKT

2.1.2.1. Các nghiên cứu trên thế giới sử dụng mô hình đo lường TTKT
2.1.2.2. Các NC tại Việt Nam sử dụng mô hình đo lường TTKT

2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước về các nhân tố ảnh hưởng đến TTKT

2.2.1. Tổng quan các nghiên cứu trước trên thế giới

2.2.2. Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam

2.3. Xác định khe hổng nghiên cứu

2.4. Các khái niệm và một số thuật ngữ chính

2.4.1. Khái niệm TTKT

2.4.1.1. Khái niệm TTKT trong các quy định hiện hành
2.4.1.2. Quan điểm về TTKT theo các nghiên cứu trước đây

2.4.2. Phân loại TTKT

2.4.2.1. Thận trọng có điều kiện
2.4.2.2. Thận trọng vô điều kiện

2.5. Các lý thuyết nền tảng có liên quan

2.5.1. Lý thuyết ủy nhiệm

2.5.2. Lý thuyết hợp đồng

2.5.3. Lý thuyết kế toán thực chứng

2.5.4. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực

2.5.5. Lý thuyết chi phí chính trị

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu

3.1.2. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

3.2.1. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu

3.2.1.1. Tác động của cấu trúc sở hữu vốn đến TTKT
3.2.1.2. Tác động của đặc điểm quản trị công ty đến TTKT
3.2.1.3. Tác động của đặc điểm tài chính đến TTKT

3.2.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Thiết kế nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp chọn mẫu

3.3.2. Thu thập dữ liệu

3.3.2.1. Thu thập dữ liệu liên quan đến biến TTKT
3.3.2.2. Thu thập dữ liệu liên quan đến biến độc lập và biến kiểm soát

3.4. Mô hình hồi quy và cách đo lường các biến

3.4.1. Mô hình hồi quy

3.4.2. Đo lường biến phụ thuộc

3.4.3. Đo lường biến độc lập và biến kiểm soát

3.5. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

3.5.1. Phân tích thống kê mô tả

3.5.2. Lựa chọn mô hình phù hợp

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Thống kê mẫu nghiên cứu

4.2. Phân tích thống kê mô tả

4.2.1. Thực trạng áp dụng TTKT tại Việt Nam (TTKT)

4.2.2. Thống kê mô tả các biến độc lập

4.3. Kết quả phân tích tương quan

4.4. Kết quả hồi quy

4.4.1. Kết quả kiểm định giả thuyết đối với trường hợp TTKT đo lường theo (ACC_NAC)

4.4.1.1. Lựa chọn mô hình phù hợp
4.4.1.2. Kiểm định các trường hợp khuyết tật của mô hình
4.4.1.3. Kết quả hệ số Beta và mức ý nghĩa thống kê

4.4.2. Kết quả kiểm định giả thuyết đối với trường hợp TTKT đo lường theo (ACC_MB)

4.4.2.1. Lựa chọn mô hình phù hợp
4.4.2.2. Kiểm định các trường hợp khuyết tật của mô hình
4.4.2.3. Kết quả hệ số Beta và mức ý nghĩa thống kê

4.5. Bàn luận kết quả nghiên cứu

4.5.1. Các nhân tố ảnh hưởng đến TTKT đo lường theo (ACC_NAC)

4.5.1.1. Nhóm nhân tố liên quan đến cấu trúc quyền sở hữu
4.5.1.2. Nhóm nhân tố liên quan đến đặc điểm quản trị công ty
4.5.1.3. Nhóm nhân tố liên quan đến đặc điểm tài chính
4.5.1.4. Nhóm biến kiểm soát

4.5.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến TTKT đo lường theo (ACC_MB)

4.5.2.1. Nhóm nhân tố liên quan đến cấu trúc quyền sở hữu
4.5.2.2. Nhóm nhân tố liên quan đến đặc điểm quản trị công ty
4.5.2.3. Nhóm nhân tố liên quan đến đặc điểm tài chính
4.5.2.4. Nhóm biến kiểm soát

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

5.1. Hàm ý chính sách

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Hàm ý quản trị đối với các công ty niêm yết trên TTCK VN

5.2.2. Hàm ý quản trị đối với nhóm các đối tượng sử dụng thông tin BCTC

5.2.2.1. Hàm ý quản trị đối với các công ty kiểm toán độc lập
5.2.2.2. Hàm ý quản trị đối với các nhà đầu tư, nhà phân tích
5.2.2.3. Hàm ý quản trị đối với ngân hàng, chủ nợ

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT

TÀI LIỆU TIẾNG ANH

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thận trọng kế toán tại các công ty niêm yết VN

Thận trọng kế toán (TTKT) là một trong những nguyên tắc nền tảng, có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Theo Sterling (1970), đây là một quy luật lâu đời và quan trọng, định hình thực tiễn kế toán qua nhiều thế kỷ. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, với những sự kiện như đại dịch Covid-19 hay các bất ổn địa chính trị, việc áp dụng nguyên tắc thận trọng trong kế toán càng trở nên cấp thiết. Các doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro gia tăng, buộc họ phải ghi nhận các khoản lỗ tiềm tàng một cách nhanh chóng hơn, trong khi việc ghi nhận các khoản lãi lại đòi hỏi bằng chứng chắc chắn hơn. Điều này không chỉ giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực hơn về “sức khỏe” của doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao chất lượng thông tin kế toán, giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và các bên liên quan. Các vụ bê bối tài chính lớn trên thế giới (Enron, Evergrande) và tại Việt Nam (Vạn Thịnh Phát) càng nhấn mạnh tầm quan trọng của TTKT trong việc ngăn chặn các hành vi gian lận, củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng thận trọng kế toán sẽ là chìa khóa giúp các doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý đưa ra những quyết định kinh tế đúng đắn, góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường.

1.1. Vai trò của nguyên tắc thận trọng trong báo cáo tài chính

Nguyên tắc thận trọng yêu cầu việc ghi nhận các khoản lỗ và chi phí tiềm tàng ngay khi có dấu hiệu, trong khi chỉ ghi nhận doanh thu và lợi nhuận khi có bằng chứng chắc chắn. Vai trò cốt lõi của nguyên tắc này là đảm bảo báo cáo tài chính không trình bày một bức tranh quá lạc quan về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Theo Watts (2003a), TTKT mang lại nhiều lợi ích như giảm thiểu vấn đề ủy nhiệm, tăng cường hiệu lực các điều khoản hợp đồng, và hạn chế chi phí kiện tụng. Bằng cách bù đắp cho xu hướng tự nhiên của nhà quản lý là công bố tin tốt và che giấu tin xấu, TTKT giúp bảo vệ lợi ích của các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó đóng vai trò như một cơ chế giám sát hiệu quả, thúc đẩy tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin, từ đó nâng cao chất lượng lợi nhuận và hỗ trợ các quyết định phân bổ vốn hiệu quả trên thị trường.

1.2. Thách thức khi đo lường mức độ thận trọng kế toán

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc đo lường thận trọng kế toán là một thách thức lớn do bản chất của nó là một khái niệm định tính. Các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều mô hình khác nhau để lượng hóa TTKT, nhưng chưa có sự thống nhất tuyệt đối. Một số phương pháp phổ biến bao gồm mô hình Basu (1997) dựa trên tính bất đối xứng trong việc ghi nhận tin tốt và tin xấu; các mô hình dựa trên cơ sở dồn tích như của Givoly và Hayn (2000) xem xét chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền; và các mô hình dựa trên thị trường như của Beatty và cộng sự (2008) sử dụng tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào bối cảnh nghiên cứu cụ thể. Sự đa dạng trong cách đo lường này đôi khi gây khó khăn trong việc so sánh kết quả giữa các nghiên cứu khác nhau.

II. Phân tích các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng thận trọng kế toán

Nghiên cứu của Phan Thị Trà Mỹ (2024) đã hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng thận trọng kế toán của các công ty niêm yết tại Việt Nam thành ba nhóm chính: cấu trúc sở hữu, đặc điểm quản trị công ty và đặc điểm tài chính. Mỗi nhóm nhân tố này chứa đựng những yếu tố có khả năng thúc đẩy hoặc kìm hãm việc áp dụng TTKT trong thực tiễn. Cấu trúc sở hữu liên quan đến việc ai là người kiểm soát doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến động cơ của nhà quản lý. Ví dụ, áp lực từ các cổ đông tổ chức có thể yêu cầu mức độ thận trọng cao hơn so với các doanh nghiệp có sở hữu nhà nước chiếm ưu thế. Tương tự, nhóm đặc điểm quản trị công ty phản ánh chất lượng của cơ chế giám sát nội bộ. Một hội đồng quản trị độc lập và có chuyên môn cao được kỳ vọng sẽ giám sát hiệu quả hơn, đảm bảo các chính sách kế toán được áp dụng một cách cẩn trọng. Cuối cùng, các đặc điểm tài chính nội tại của doanh nghiệp như đòn bẩy tài chính hay quy mô công ty cũng tạo ra những áp lực và động cơ khác nhau, tác động trực tiếp đến mức độ thận trọng trong các quyết định kế toán. Việc phân tích đồng thời ba nhóm nhân tố này cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các động lực đằng sau việc áp dụng TTKT.

2.1. Tác động của cấu trúc sở hữu đến chất lượng thông tin

Cấu trúc sở hữu là một trong những yếu tố quyết định đến chính sách kế toán của doanh nghiệp. Các loại hình sở hữu khác nhau tạo ra những xung đột lợi ích và yêu cầu giám sát khác nhau. Ví dụ, sở hữu nhà nước có thể ưu tiên các mục tiêu chính trị - xã hội hơn là tối đa hóa lợi nhuận, có thể dẫn đến mức độ thận trọng thấp hơn. Ngược lại, sở hữu tổ chức (institutional ownership) thường gắn với yêu cầu giám sát chặt chẽ và đòi hỏi chất lượng thông tin kế toán cao, do đó có xu hướng thúc đẩy TTKT. Nghiên cứu của Phan Thị Trà Mỹ (2024) cho thấy, trong bối cảnh Việt Nam, quyền sở hữu của tổ chức có tác động thuận chiều đến TTKT, trong khi các yếu tố như sở hữu nước ngoài, sở hữu nhà quản lý và sở hữu nhà nước không cho thấy tác động rõ rệt. Điều này cho thấy vai trò giám sát của các nhà đầu tư tổ chức là một động lực quan trọng thúc đẩy tính minh bạch.

2.2. Mối liên hệ giữa quản trị công ty và tính minh bạch BCTC

Quản trị công ty hiệu quả là nền tảng cho một hệ thống báo cáo tài chính minh bạch và đáng tin cậy. Các đặc điểm của hội đồng quản trị (HĐQT) đóng vai trò trung tâm. Một hội đồng quản trị độc lập với các thành viên không tham gia điều hành có khả năng giám sát ban giám đốc một cách khách quan, hạn chế các hành vi quản trị lợi nhuận và thúc đẩy TTKT. Bên cạnh đó, chuyên môn tài chính-kế toán của các thành viên HĐQT cũng là yếu tố quan trọng, giúp họ hiểu rõ và đánh giá đúng đắn các chính sách kế toán. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy các yếu tố như quy mô HĐQT và chuyên môn kế toán-tài chính có tác động thuận chiều, trong khi đa dạng giới tính lại có tác động ngược chiều đến TTKT. Điều này gợi ý rằng một HĐQT lớn và có chuyên môn sẽ có xu hướng ủng hộ các báo cáo thận trọng hơn.

III. Top nhân tố tài chính tác động đến mức độ thận trọng kế toán

Các đặc điểm tài chính nội tại của doanh nghiệp là nhóm nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến các quyết định kế toán. Những áp lực từ hợp đồng vay nợ, kỳ vọng của thị trường và tình hình kinh doanh thực tế đều định hình nên mức độ thận trọng kế toán. Một công ty có đòn bẩy tài chính cao thường chịu sự giám sát chặt chẽ từ các chủ nợ, những người yêu cầu thông tin thận trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Tương tự, quy mô công ty lớn hơn thường đi kèm với chi phí chính trị cao hơn và sự chú ý nhiều hơn từ công chúng, khiến họ có động cơ áp dụng TTKT để giảm thiểu rủi ro pháp lý và điều tiết. Bên cạnh đó, các chỉ số về hiệu quả hoạt động như tỷ suất sinh lời và các yếu tố rủi ro như khả năng phá sản cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu cho thấy các nhân tố tài chính như cơ hội tăng trưởng, ROE, ROA, đòn bẩy tài chính và môi trường không chắc chắn đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến TTKT của các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam. Điều này khẳng định rằng tình hình tài chính là một động lực không thể bỏ qua khi phân tích các chính sách kế toán.

3.1. Ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính và quy mô công ty

Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) là một trong những nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất. Các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao phải tuân thủ các điều khoản hợp đồng tín dụng nghiêm ngặt. TTKT giúp cung cấp các tín hiệu cảnh báo sớm về khả năng vi phạm hợp đồng, bảo vệ lợi ích của chủ nợ. Do đó, có một mối quan hệ cùng chiều giữa đòn bẩy và TTKT. Về quy mô công ty, các doanh nghiệp lớn thường đa dạng hóa hoạt động và đối mặt với môi trường kinh doanh phức tạp hơn, làm tăng nhu cầu về các ước tính kế toán thận trọng. Hơn nữa, họ là đối tượng của sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý và truyền thông, do đó có xu hướng áp dụng TTKT để giảm thiểu rủi ro kiện tụng và chi phí chính trị.

3.2. Vai trò của tỷ suất sinh lời và rủi ro phá sản

Tỷ suất sinh lời (Profitability), đo lường qua ROA hoặc ROE, cũng có mối liên hệ với TTKT. Một số nghiên cứu cho rằng các công ty có lợi nhuận cao có thể có “dư địa” để áp dụng các chính sách thận trọng hơn (ví dụ, trích lập dự phòng nhiều hơn) mà không ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức của thị trường. Ngược lại, rủi ro phá sản (Financial Distress) là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy TTKT. Khi đối mặt với khó khăn tài chính, ban quản lý có xu hướng báo cáo một cách thận trọng hơn để tránh những kỳ vọng không thực tế và chuẩn bị cho các kịch bản xấu nhất. Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam đã xác nhận mối quan hệ có ý nghĩa của các chỉ số này, cho thấy hiệu quả hoạt động và mức độ rủi ro là những yếu tố quan trọng trong việc định hình chính sách kế toán của doanh nghiệp.

IV. Phương pháp đo lường thận trọng kế toán trong nghiên cứu

Việc đo lường thận trọng kế toán là một bước quan trọng và phức tạp trong các nghiên cứu thực nghiệm. Do không thể quan sát trực tiếp, các nhà nghiên cứu phải dựa vào các mô hình định lượng để ước tính mức độ thận trọng. Có nhiều phương pháp đã được phát triển, mỗi phương pháp tập trung vào một khía cạnh khác nhau của TTKT. Luận án của Phan Thị Trà Mỹ (2024) đã sử dụng hai cách tiếp cận chính để có cái nhìn đa chiều: phương pháp dựa trên cơ sở dồn tích và phương pháp dựa trên thị trường. Phương pháp dồn tích, tiêu biểu là mô hình của Givoly và Hayn (2000), tập trung vào các quyết định kế toán trong ngắn hạn, phản ánh qua sự chênh lệch giữa lợi nhuận và dòng tiền. Trong khi đó, phương pháp dựa trên thị trường, như mô hình của Beatty và cộng sự (2008), đánh giá TTKT thông qua giá trị dài hạn của doanh nghiệp được phản ánh trên thị trường chứng khoán. Việc sử dụng đồng thời hai phương pháp này giúp kiểm tra tính vững chắc của kết quả và cung cấp bằng chứng toàn diện hơn về các nhân tố ảnh hưởng thận trọng kế toán tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.1. Khám phá mô hình Basu 1997 và bất cân xứng thông tin

Mô hình Basu (1997) là một trong những mô hình tiên phong và có ảnh hưởng nhất. Mô hình này định nghĩa TTKT là sự ghi nhận không đối xứng và kịp thời hơn các tin tức xấu (lỗ) so với các tin tức tốt (lãi) vào lợi nhuận. Cụ thể, lợi nhuận của các công ty thận trọng sẽ nhạy cảm hơn với các thông tin tiêu cực (thể hiện qua lợi nhuận cổ phiếu âm) so với các thông tin tích cực. Cơ sở lý thuyết của mô hình này xuất phát từ việc giải quyết vấn đề bất cân xứng thông tin, khi nhà quản lý có động cơ che giấu tin xấu. TTKT, theo mô hình này, là một cơ chế giúp các thông tin không thuận lợi được phản ánh nhanh chóng và đầy đủ hơn vào báo cáo tài chính, bảo vệ nhà đầu tư. Dù có một số hạn chế, mô hình Basu vẫn là nền tảng cho nhiều nghiên cứu về sau.

4.2. Ứng dụng mô hình dồn tích Accrual based Models

Các mô hình dựa trên cơ sở dồn tích, như mô hình của Givoly và Hayn (2000), đo lường TTKT thông qua việc phân tích các khoản dồn tích (accruals). Lý thuyết đằng sau phương pháp này cho rằng TTKT dẫn đến việc ghi nhận sớm các chi phí và trì hoãn việc ghi nhận doanh thu, tạo ra các khoản dồn tích âm (lợi nhuận kế toán thấp hơn dòng tiền từ hoạt động kinh doanh). Một doanh nghiệp có các khoản dồn tích không hoạt động (non-operating accruals) lũy kế âm càng lớn thì được xem là càng thận trọng. Ưu điểm của phương pháp này là nó không phụ thuộc vào dữ liệu giá cổ phiếu, giúp áp dụng được cho cả các công ty chưa niêm yết và ít bị ảnh hưởng bởi các biến động ngắn hạn của thị trường. Đây là một trong hai phương pháp chính được sử dụng để phân tích dữ liệu tại doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam.

4.3. Đánh giá qua tỷ lệ giá trị thị trường giá trị sổ sách M B

Phương pháp đo lường dựa trên thị trường xem xét mối quan hệ giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu. TTKT có xu hướng làm giảm giá trị sổ sách của tài sản (ví dụ, thông qua việc trích lập dự phòng, ghi nhận tổn thất) so với giá trị kinh tế thực của chúng. Do đó, một công ty càng thận trọng thì giá trị sổ sách của nó càng thấp so với giá trị thị trường (do thị trường đã định giá các tiềm năng tăng trưởng mà kế toán chưa ghi nhận). Mô hình của Beatty và cộng sự (2008), được sử dụng trong nghiên cứu gốc, nắm bắt sự khác biệt này để đo lường TTKT. Phương pháp này phản ánh mức độ thận trọng kế toán trong dài hạn, liên quan đến việc quản lý và định giá tài sản của doanh nghiệp. Việc kết hợp phương pháp này với mô hình dồn tích mang lại một góc nhìn bổ sung, toàn diện hơn.

V. Bằng chứng thực nghiệm về thận trọng kế toán tại Việt Nam

Nghiên cứu của Phan Thị Trà Mỹ (2024) cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các nhân tố ảnh hưởng thận trọng kế toán tại Việt Nam. Dựa trên dữ liệu bảng của 374 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 2017-2021, nghiên cứu đã kiểm định tác động của 19 nhân tố thuộc ba nhóm chính. Kết quả cho thấy một bức tranh phức tạp và đa chiều. Có 5 nhân tố thể hiện tác động nhất quán trên cả hai mô hình đo lường, bao gồm cơ hội tăng trưởng, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), đòn bẩy tài chính và môi trường không chắc chắn. Đáng chú ý, nhiều nhân tố được kỳ vọng có ảnh hưởng mạnh như sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài hay sự độc lập của HĐQT lại không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong bối cảnh Việt Nam. Những phát hiện này không chỉ đóng góp vào kho tàng lý thuyết mà còn mang lại những hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản trị và cộng đồng đầu tư tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Các nhân tố tác động mạnh và nhất quán đến TTKT

Kết quả nghiên cứu chỉ ra 5 nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ và nhất quán đến TTKT, bất kể được đo lường theo phương pháp nào. Cụ thể, đòn bẩy tài chính và môi trường không chắc chắn có tác động cùng chiều, cho thấy áp lực từ chủ nợ và rủi ro kinh doanh là động lực chính thúc đẩy doanh nghiệp báo cáo thận trọng hơn. Ngược lại, cơ hội tăng trưởng, ROE và ROA có tác động ngược chiều, ngụ ý rằng khi doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và có nhiều tiềm năng, áp lực phải thận trọng trong báo cáo có thể giảm bớt. Những yếu tố này thuộc nhóm đặc điểm tài chính, khẳng định vai trò trung tâm của tình hình tài chính nội tại trong việc định hình chính sách kế toán.

5.2. Các nhân tố không có tác động và những phát hiện bất ngờ

Một trong những kết quả đáng chú ý nhất là có 6 nhân tố không ảnh hưởng đến TTKT ở cả hai mô hình, bao gồm sở hữu nước ngoài, sở hữu nhà nước, sở hữu nhà quản lý, sở hữu tập trung, sự độc lập của HĐQT, và đa dạng hóa doanh thu. Việc hội đồng quản trị độc lập không có tác động có thể cho thấy tính hiệu quả của cơ chế này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Tương tự, việc sở hữu nhà nước không ảnh hưởng có thể phản ánh sự đa dạng trong mục tiêu của các doanh nghiệp nhà nước. Ngoài ra, một số nhân tố như đa dạng giới tính và chuyên môn tài chính của HĐQT chỉ có tác động khi TTKT được đo bằng mô hình dồn tích, cho thấy ảnh hưởng của chúng có thể chỉ giới hạn ở các quyết định kế toán ngắn hạn.

VI. Hàm ý chính sách và tương lai nghiên cứu thận trọng kế toán

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng cho các bên liên quan. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước, việc tăng cường giám sát và ban hành các quy định chi tiết hơn liên quan đến Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là cần thiết để đảm bảo tính tuân thủ và nâng cao chất lượng báo cáo. Đối với các doanh nghiệp, kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ cấu tài chính lành mạnh và một cơ chế quản trị công ty hiệu quả, đặc biệt là việc nâng cao chuyên môn tài chính-kế toán trong HĐQT. Các công ty kiểm toán độc lập cần lưu ý đến các nhân tố như đòn bẩy tài chính và môi trường kinh doanh khi đánh giá rủi ro kiểm toán. Về hướng nghiên cứu trong tương lai, việc khám phá sâu hơn mối quan hệ giữa TTKT và chất lượng lợi nhuận, hay tác động của việc áp dụng IFRS sắp tới sẽ là những chủ đề đầy hứa hẹn. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng thận trọng kế toán là một quá trình liên tục, góp phần hoàn thiện khung pháp lý và thực tiễn kế toán tại Việt Nam.

6.1. Đề xuất cho nhà quản trị kiểm toán và cơ quan quản lý

Dựa trên kết quả, các hàm ý quản trị được đề xuất. Các công ty niêm yết cần chú trọng đến vai trò của các thành viên HĐQT có chuyên môn tài chính-kế toán để cải thiện chất lượng giám sát. Các công ty kiểm toán độc lập nên xem xét các đặc điểm tài chính như đòn bẩy tài chínhtỷ suất sinh lời như những chỉ báo rủi ro trọng yếu có thể ảnh hưởng đến các xét đoán kế toán. Đối với cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính, cần có chính sách khuyến khích sự đa dạng và nâng cao năng lực của HĐQT, đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các nguyên tắc kế toán, đặc biệt là nguyên tắc thận trọng, để bảo vệ nhà đầu tư và duy trì sự ổn định của thị trường.

6.2. Hướng nghiên cứu mới về chất lượng lợi nhuận và VAS

Nghiên cứu hiện tại đã mở ra nhiều hướng đi mới. Một hướng tiềm năng là xem xét tác động điều tiết của chất lượng kiểm toán độc lập lên mối quan hệ giữa các nhân tố và TTKT. Liệu một công ty kiểm toán Big4 có làm tăng mức độ thận trọng của các doanh nghiệp có đòn bẩy cao không? Một hướng khác là phân tích sâu hơn về tác động của TTKT đến chất lượng lợi nhuận và hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp tại Việt Nam. Cuối cùng, khi Việt Nam đang trong lộ trình áp dụng IFRS, việc thực hiện các nghiên cứu so sánh mức độ thận trọng kế toán trước và sau khi áp dụng IFRS sẽ cung cấp những bằng chứng giá trị về ảnh hưởng của thay đổi trong khuôn khổ pháp lý, so với hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến thận trọng kế toán của các công ty niêm yết bằng chứng thực nghiệm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Vấn đề nghiên cứu Đại dịch Covid -19 đi qua để lại hậu quả dài lâu đã làm ảnh hưởng thực sự nghiêm trọng đến sự phát triển nền kinh tế tại các quốc gia, dẫn đến sự gia tăng bất ổn và rủi ro trong môi trường kinh doanh. Khi đại dịch xảy ra đã làm giảm đáng kể doanh thu và lợi nhuận của các DN, đồng thời làm tăng nguy cơ mất khả năng thanh toán. Để đối phó với những rủi ro này, các DN buộc phải gia tăng các khoản dự phòng cho nợ xấu và các khoản phải thu khó đòi từ đó làm cho việc ghi nhận các khoản dự phòng trở nên thận trọng hơn.

Bên cạnh đó, khi nền kinh tế bị suy thoái do đại dịch có thể làm giảm giá trị tài sản như bất động sản, nhà máy hoặc thiết bị, để đảm bảo BCTC phản ánh trung thực tình hình tài chính thì các CT phải đánh giá lại và giảm giá trị của những tài sản không còn giá trị như ban đầu, điều này đòi hỏi một mức độ thận trọng cao hơn trong việc đánh giá giá trị tài sản. Covid-19 cũng gây một áp lực lớn lên dòng tiền của nhiều DN làm cho việc quản lý dòng tiền trở thành ưu tiên hàng đầu được đặt ra. Điều này cũng sẽ thúc đẩy các DN áp dụng các biện pháp thận trọng hơn trong các quyết định tài chính và KT để duy trì tính thanh khoản và sự ổn định tài chính. Ngoài ra, hàng loạt sự kiện bùng phát trên toàn cầu như chiến tranh giữa Nga và Ukraina, biến đổi khí hậu, sự khan hiếm về nguồn năng lượng khí đốt, biến động giá cả làm gia tăng khả năng không chắc chắn về các sự kiện trong tương lai.

Các sự kiện này xảy ra có tác động cụ thể như: tăng mức độ không chắc chắn và rủi ro tài chính. Đó là vì các sự kiện này có ảnh hưởng đến giá cả chuỗi cung ứng và khả năng thanh toán của các bên liên quan, gây ra sự gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động giá trị tài sản, thay đổi trong tỷ giá và rủi ro ngoại tệ, ảnh hưởng tính bền vững và hoạt động dài hạn của DN. Các NĐT – những đối tượng quan tâm đến thông tin KT cũng trở nên dè dặt, cẩn trọng, sợ rủi ro hơn trong các vấn đề đầu tư. Do đó, họ dựa nhiều hơn vào các thông tin, đặc biệt là thông tin trên BCTC.

Vì vậy, các thông tin này đóng vai trò rất 2 quan trọng đối với các đối tượng có nhu cầu sử dụng. Khi đó, các CT phải thận trọng hơn trong việc lập BCTC để nâng cao chất lượng thông tin trên BCTC, tạo niềm tin cho người sử dụng thông tin chẳng hạn như các NĐT và các chủ nợ. BCTC như là một bảng giải trình của cấp điều hành, quản lý DN về tình hình tài sản, nguồn vốn, tình hình kinh doanh, dòng tiền luân chuyển và số liệu này phải được lập dựa trên các chuẩn mực, chế độ và các quy định khác có liên quan. Trong bối cảnh này, việc áp dụng TTKT trở thành cần thiết để đảm bảo BCTC phản ánh được rủi ro và tổn thất tiềm năng giúp NĐT và các bên liên quan có cái nhìn trung thực hơn về “sức khỏe tài chính” của DN.

Theo Sterling (1970), TTKT là một quy luật lâu đời và có ảnh hưởng nhất trong việc lập BCTC. TTKT đã ảnh hưởng đến thực tiễn và lý thuyết KT trong hàng nhiều thế kỷ qua (Ball và Shivakumar, 2005, Basu, 1997, Watts, 2003a). Theo NC của Watt (2003a), Ball và Shivakumar (2005), các NQL DN có xu hướng tự nguyện công bố những tin tức tích cực và giữ lại tin xấu. Bên cạnh đó, các nhà NC này cũng đề xuất rằng một hệ thống BCTC có thể thúc đẩy việc công bố các thông tin DN bằng cách giảm yêu cầu kiểm chứng đối với những thông tin không thuận lợi.

Theo Ahmed và Duellman (2007) cùng với García Lara và cộng sự (2007) cho rằng TTKT mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm thiểu vấn đề ủy nhiệm, tăng cường các điều khoản trong hợp đồng, giảm thiểu các chi phí kiện tụng và hạn chế sự bất cân xứng thông tin. Vai trò của tính thận trọng trong KT là một yêu cầu rất trọng tâm trong các học thuyết KT từ thế kỷ 19. Theo Braun (2019), thận trọng là một trong những nguyên tắc KT đã tồn tại theo thời gian, đã chứng minh lợi ích khi áp dụng thông qua các NC trước rằng việc áp dụng nó phù hợp hơn so với việc không áp dụng nó. TTKT ảnh hưởng đến các số liệu KT trong các báo cáo KT của CT.

TTKT nhận được quan tâm trong các cuộc hội thảo và các cơ quan ban hành chính sách, trong việc xây dựng và ban hành các quy định liên quan trong việc lập và trình bày BCTC. Theo Hajawiyah và cộng sự (2020), TTKT rất quan trọng được sử dụng để giải quyết các bất ổn trong các hoạt động kinh tế và kinh doanh của DN. TTKT xử 3 lý, ghi nhận nhanh các tình huống dẫn đến thua lỗ, các trường hợp có khả năng tạo ra lợi nhuận sẽ bị trì hoãn ghi nhận cho đến khi tình huống đó xảy ra đáng kể. Ngoài ra, trong những năm qua trên thế giới đã xảy ra nhiều vụ bê bối liên quan đến gian lận tài chính.

Những vụ gian lận tài chính gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sự minh bạch và trung thực của BCTC. Waste Management năm 1998 đã “xào nấu” lại BCTC để tăng lợi nhuận bằng nhiều cách mà trong đó TTKT có nhấn mạnh như: ghi giảm chi phí khấu hao bằng cách ghi nhận cao giá trị thanh lý tài sản cố định và kéo dài thời gian sử dụng ước tính của tài sản, không ghi nhận hoặc ghi nhận không đúng các khoản dự phòng theo quy định. Các sự kiện bê bối của Eron Corporation năm 2001, Toshiba năm 2015, Tập Đoàn bất động sản Evergrande năm 2021 đã lập hàng loạt CT con để che giấu các khoản nợ nhằm tăng cường điểm tín dụng, để lấy lòng tin từ các bên. Các tập đoàn này cũng đã bỏ qua TTKT trong ghi nhận doanh thu bằng cách ghi nhận các khoản doanh thu ước tính bán được thay vì ghi nhận các khoản doanh thu thực tế được hưởng.

Tại VN cũng đã xảy ra các cuộc bê bối lớn như trường hợp của CT CP Y Tế Việt Nhật JVC năm 2015, CT CP Dược Phẩm Cửu Long năm 2014, Tập Đoàn Kỹ Nghệ Gỗ năm 2016, Tập Đoàn Vạn Thịnh Phát năm 2022. Các CT này đã thực hiện gian lận phổ biến trong BCTC như che giấu công nợ và chi phí, ghi nhận doanh thu không có thực hay khai cao doanh thu, định giá sai tài sản, cố ý áp dụng sai các chuẩn mực, nguyên tắc, phương pháp và chế độ KT, chính sách tài chính. Trần Thị Vân (2021) cũng đưa ra nhận định gian lận BCTC được thực hiện phổ biến thông qua việc thổi phồng lợi nhuận, ẩn giấu các khoản nợ, khai khống giá trị tài sản,. Tất cả những bê bối xảy ra này đã làm mất niềm tin của NĐT vào thông tin được trình bày trên BCTC.

Vì vậy, việc áp dụng TTKT sẽ thúc đẩy các DN xây dựng các quy trình kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt hơn, thiết lập gia tăng các khoản dự phòng, ghi nhận doanh thu và chi phí một cách cẩn trọng hơn, cải thiện dòng tiền và giám sát chặt chẽ các khoản mục nhạy cảm. Trong các điều kiện không chắc chắn, TTKT trở thành một đặc điểm mong muốn để đo lường KT và định giá. Như tác giả đã đề cập ở trên, TTKT là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo tính 4 minh bạch và gia tăng độ tin cậy của BCTC. Nghiên cứu về TTKT sẽ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tác động của TTKT đến quyết định đầu tư, chất lượng BCTC và hiệu quả DN.

Bên cạnh đó, một số khoảng trống về lý thuyết liên quan đến TTKT chưa được NC đầy đủ và còn tồn tại một số mâu thuẫn như: Thứ nhất, TTKT hiện nay được định nghĩa và đo lường theo nhiều cách khác nhau. Một số NC đo lường tập trung vào tính bất đối xứng của việc ghi nhận lợi nhuận và tổn thất (Basu, 1997, Ball và Shivakumar, 2006), một số NC khác thì đo lường TTKT theo tỷ lệ GTTT trên GTSS như (Beaver và Ryan, 2000), Penman, 2013),. Tuy nhiên, chưa có sự thống nhất về cách đo TTKT, gây ra sự khó khăn trong việc so sánh kết quả NC giữa các quốc gia và lĩnh vực khác nhau. Thứ hai, các NC trước chưa vận dụng đầy đủ các LT để biện dẫn các mối quan hệ giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc (TTKT), để xây dựng mô hình NC và kiểm định các giả thuyết đó.

Thứ ba, mối quan hệ giữa TTKT và chất lượng thông tin tài chính trên BCTC khi các NC hiện tại đã đưa ra những quan điểm khác nhau về việc TTKT có cải thiện hay làm giảm chất lượng thông tin tài chính. Một số nhà NC như Basu (1997), Watts (2003),. cho rằng TTKT giúp cung cấp thông tin tài chính hữu ích và ít rủi ro hơn, trong khi những NC khác như Gigler và Hemmer (2001), Guay và Verrecchia (2006), Beaver và Ryan (2005),.lại cho rằng TTKT có thể làm giảm tính trung thực của thông tin và gây ra sự mơ hồ trong BCTC. Từ những vấn đề đã được trình bày ở trên, có thể nói rằng, theo các nhà NC, TTKT giúp thúc đẩy tính minh bạch trong BCTC.

TTKT sẽ giúp giảm thiểu rủi ro từ việc BCTC quá lạc quan, từ đó đảm bảo sự minh bạch và trung thực, hợp lý trong việc công bố thông tin. Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến TTKT sẽ giúp nâng cao chất lượng thông tin tài chính, từ đó tăng cường niềm tin của các NĐT, cổ đông và các bên liên quan. Tác giả kỳ vọng rằng, NC này sẽ lấp đầy khoảng trống trong LT hiện tại và cung cấp góc nhìn sâu sắc hơn về sự ảnh hưởng của các nhân tố như cấu trúc sở hữu vốn, quản trị CT, đặc điểm tài chính và môi trường kinh doanh tác động đến việc áp dụng TTKT. Bên cạnh đó, TTKT còn hỗ trợ quyết định quản 5 lý và điều hành, cụ thể: TTKT không chỉ quan trọng với các NQL DN mà còn giúp các cơ quan quản lý đưa ra các quy định phù hợp.

NC các nhân tố ảnh hưởng đến TTKT sẽ cung cấp bằng chứng hữu ích cho việc cải thiện các chính sách quản trị CT và chính sách KT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ