Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ fintech trong thanh toán của khách hàng cá nhân tại tỉnh thừa thiên huế

Bài viết phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ fintech trong thanh toán của khách hàng cá nhân tại Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do lựa chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu đề tài

2. PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG FINTECH TRONG THANH TOÁN CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN

2.1. Tổng quan về Fintech

2.1.1. Khái niệm

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ FINTECH TRONG THANH TOÁN CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NĂNG TIẾP NHẬN DỊCH VỤ FINTECH TRONG THANH TOÁN CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Dịch Vụ Fintech Tại Thừa Thiên Huế

Dịch vụ fintech đang ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực thanh toán. Tuy nhiên, tại tỉnh Thừa Thiên Huế, việc áp dụng dịch vụ này vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu này nhằm làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ fintech của khách hàng cá nhân. Các yếu tố như sự hữu ích, tính an toàn và bảo mật, và tính dễ sử dụng sẽ được phân tích để hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng.

1.1. Khái Niệm Về Dịch Vụ Fintech

Dịch vụ fintech bao gồm các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực tài chính, giúp cải thiện trải nghiệm thanh toán cho người tiêu dùng. Các dịch vụ này không chỉ đơn thuần là thanh toán mà còn bao gồm các giải pháp tài chính khác như cho vay, đầu tư và bảo hiểm.

1.2. Tình Hình Phát Triển Fintech Tại Thừa Thiên Huế

Mặc dù fintech đang phát triển mạnh mẽ trên toàn quốc, nhưng tại Thừa Thiên Huế, số lượng người sử dụng dịch vụ này vẫn còn thấp. Các yếu tố như thói quen sử dụng tiền mặt và thiếu hiểu biết về công nghệ là những rào cản lớn.

II. Các Thách Thức Trong Việc Sử Dụng Dịch Vụ Fintech Tại Thừa Thiên Huế

Việc sử dụng dịch vụ fintech tại Thừa Thiên Huế gặp phải nhiều thách thức. Những thách thức này không chỉ đến từ phía người tiêu dùng mà còn từ các nhà cung cấp dịch vụ. Sự thiếu hụt thông tin và sự lo ngại về an toàn là những vấn đề chính cần được giải quyết.

2.1. Sự Thiếu Hiểu Biết Về Fintech

Nhiều người tiêu dùng vẫn chưa hiểu rõ về các dịch vụ fintech và cách thức hoạt động của chúng. Điều này dẫn đến sự e ngại trong việc sử dụng các dịch vụ này.

2.2. Lo Ngại Về An Toàn Và Bảo Mật

Sự lo ngại về an toàn thông tin và bảo mật giao dịch là một trong những lý do chính khiến người tiêu dùng không dám sử dụng dịch vụ fintech. Các vụ lừa đảo và rủi ro tài chính có thể xảy ra khiến người tiêu dùng cảm thấy không an tâm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Fintech

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát để thu thập dữ liệu từ 154 khách hàng cá nhân tại Thừa Thiên Huế. Phân tích định lượng sẽ được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ fintech.

3.1. Thiết Kế Bảng Khảo Sát

Bảng khảo sát được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 điểm, bao gồm các câu hỏi về sự hữu ích, tính an toàn và tính dễ sử dụng của dịch vụ fintech.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu Bằng SPSS

Phân tích dữ liệu sẽ được thực hiện bằng phần mềm SPSS để xác định các mối quan hệ giữa các nhân tố và quyết định sử dụng dịch vụ fintech.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Quyết Định Sử Dụng Dịch Vụ Fintech

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các nhân tố như sự hữu ích, tính an toàn và tính dễ sử dụng đều có ảnh hưởng tích cực đến quyết định sử dụng dịch vụ fintech. Trong đó, sự hữu ích được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất.

4.1. Ảnh Hưởng Của Sự Hữu Ích

Sự hữu ích của dịch vụ fintech được người tiêu dùng đánh giá cao, cho thấy rằng nếu dịch vụ mang lại lợi ích rõ ràng, người tiêu dùng sẽ có xu hướng sử dụng nhiều hơn.

4.2. Tính An Toàn Và Bảo Mật

Tính an toàn và bảo mật cũng là yếu tố quan trọng. Người tiêu dùng cần cảm thấy an tâm khi sử dụng dịch vụ để quyết định tham gia.

V. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Tiếp Nhận Dịch Vụ Fintech

Để nâng cao khả năng tiếp nhận dịch vụ fintech tại Thừa Thiên Huế, cần có các giải pháp cụ thể từ các nhà cung cấp dịch vụ và cơ quan quản lý. Việc tăng cường truyền thông và giáo dục về fintech là rất cần thiết.

5.1. Tăng Cường Truyền Thông Về Fintech

Các chiến dịch truyền thông cần được triển khai để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về lợi ích của dịch vụ fintech.

5.2. Cải Thiện An Toàn Thông Tin

Các nhà cung cấp dịch vụ cần đảm bảo tính an toàn và bảo mật cho người dùng, từ đó tạo dựng lòng tin và khuyến khích người tiêu dùng sử dụng dịch vụ.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Dịch Vụ Fintech Tại Thừa Thiên Huế

Dịch vụ fintech có tiềm năng lớn tại Thừa Thiên Huế, nhưng cần phải vượt qua nhiều thách thức. Việc nghiên cứu và hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng sẽ giúp các tổ chức tài chính phát triển dịch vụ này một cách hiệu quả hơn trong tương lai.

6.1. Tương Lai Của Fintech Tại Thừa Thiên Huế

Với sự phát triển của công nghệ, dịch vụ fintech có thể trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của người dân tại Thừa Thiên Huế.

6.2. Đề Xuất Chính Sách Phát Triển Fintech

Cần có các chính sách hỗ trợ từ chính phủ để thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ fintech, từ đó nâng cao khả năng tiếp cận của người tiêu dùng.

14/07/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ fintech trong thanh toán của khách hàng cá nhân tại tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG FINTECH TRONG THANH TOÁN CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN 1. Tổng quan về Fintech 1. Khái niệm Cuộc cách mạng Internet những năm 1990 đã tạo ra những ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền tài chính thế giới, đặc biệt nó dẫn đến sự ra đời và phát triển của tài chính điện tử.

Tài chính điện tử bao gồm tất cả dịch vụ tài chính như các dịch vụ ngân hàng, bảo hiểm và mua bán, trao đồi chứng khoán được tiến hành qua mạng Internet và các website. Do đó, các cá nhân cũng như tổ chức chỉ cần đăng nhập tài khoản, tiến hành các giao dịch mà không phải đến trực tiếp các công ty tài chính. Các hình thức trong tài chính điện từ xuất hiện trong giai đoạn này gồm: ngân hàng di động, ngân hàng trực tuyến, thanh toán di động và môi giới trực tuyến. Đến những năm 2000, khi số lượng người dùng điện thoại thông minh tăng đột biến, điều này tạo thuận lợi cho tài chính lưu động (dạng mở rộng của tài chính điện tử) phát triển ví dụ thanh toán di động hay ngân hàng di động.

Lợi ích lớn nhất của các dịch vụ này là giảm các chi phí giao dịch, tiết kiệm thời gian giao dịch mà người dùng đều dễ dàng nhận ra. Sự phát triển của tài chính điện tử cũng như những tiến bộ trong công nghệ di dộng, sau cuộc khủng hoản kinh tế tài chính toàn cầu năm 2008 đổi mới Fintech ra đời, dựa trên sự phối hợp tài chính điện tử, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Vậy Fintech là gì? “Fintech” từ viết tắt của “Financial technology” được hiểu là “Công nghệ tài chính”, là đại diện tiêu biểu nhất cho một cuộc cách mạng kỹ thuật số có thể thay đổi toàn cảnh tài chính toàn cầu. Trên thế giới hiện nay chưa có một khái niệm hay định nghĩa chuẩn nào về Fintech.

Theo Cemal Karakas và Carla Stamegna (2017), Fintech là viết tắt của công nghệ tài chính, là một thuật ngữ rộng được sử dụng chủ yếu để chỉ những công ty đang sử 6 of Economics, Hue University dụng các hệ thống dựa trên công nghệ theo một cách nào đó để cung cấp dịch vụ tài chính trực tiếp hoặc cố gắng làm cho hệ thống tài chính hiệu quả hơn. Theo Ulrich Scholte trong “Banking-as-a-Service-what you need to know”, Fintech là sự kết hợp của công nghệ và tài chính mang đến cho các công ty khởi nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ khả năng cung cấp các sản phẩm/dịch vụ tài chính hợp lý mà trước đây chỉ có sẵn thông qua các tổ chức tài chính truyền thống. Một định nghĩa khác về Fintech theo Wikipedia trích dẫn từ Huffington Post, công nghệ tài chính là công nghệ mới và đổi mới nhằm cạnh tranh với các phương pháp tài chính truyền thống trong việc cung cấp các dịch vụ tài chính. Như vậy có thể hiểu Fintech hiểu đơn giản là việc tận dụng sáng tạo công nghệ trong các hoạt động và dịch vụ tài chính.

Lịch sử hình thành và phát triển của Fintech Sự ra đời của Fintech có xuất phát điểm từ những năm 1990, được khởi xướng bởi công ty Citigroup với tên gọi là “Hiệp hội Công nghệ Dịch vụ Tài chính” nhằm giúp đỡ các tổ chức có nhu cầu hợp tác các hoạt động liên quan đến công nghệ. Mặc dù xuất hiện sớm như vậy nhưng mãi đến năm 2014 thì Fintech mới thực sự thu hút được đông đảo người tham gia. Trên thực tế, sự phát triển tài chính và công nghệ từ lâu đã đan xen và củng cố lẫn nhau. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là một bước ngoặt và cũng là lý do Fintech hiện đang phát triển thành một mô hình mới.

Sự phát triển mới này đặt ra những thách thức cho các cơ quan quản lý và những người tham gia thị trường. Như vậy, có thể nói Fintech chỉ là từ ngữ mới cho ngành cũ, nó đề cập đến việc áp dụng công nghệ để tài trợ. Định nghĩa đưa ra ba khía cạnh quan sát. Đầu tiên, Fintech không phải là một sự phát triển mới lạ cho ngành dịch vụ tài chính mà nó đã có từ lâu đời.

Điều này có thể chứng minh bởi các sự kiện cụ thể như sau: năm 1838, hệ thống điện báo của Samuel Morse (sử dụng mã Morse gồm các dấu chấm và dấu gạch ngang đại diện cho chữ và số) có thể truyền tải thông điệp qua hệ thống dây cáp xuất hiện lần đầu tiên và năm 1866, Công ty Điện báo Atlantic hoàn thành việc đặt cáp xuyên Đại Tây Dương. Hai sự kiện này đã cung cấp cơ sở hạ tầng cho quá trình toàn cầu hóa tài chính vào cuối thế kỉ 19. Sau đó, vào tháng 6/1967 Ngân hàng Barclays lắp đặt máy rút tiền tự động (ATM) đầu tiên tại London là khởi đầu cho sự phát triển hiện đại của FinTech ngày nay. Khía cạnh thứ hai, ngành dịch vụ tài chính là một trong những người mua hàng đầu các sản phẩm Công nghệ thông tin và 7 of Economics, Hue University các dịch vụ trên toàn cầu.

Nghiên cứu của Hua Zhang và Jacob Jegher (2015) cho thấy, tổng chi tiêu cho Fintech lên đến hơn 197 tỷ USD vào năm 2014. Thứ ba, thuật ngữ Fintech không giới hạn trong các lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tài chính) hoặc mô hình kinh doanh chẳng hạn như cho vay ngang hàng (P2P), mà nó bao gồm toàn bộ phạm vi dịch vụ và sản phẩm theo truyền thống được cung cấp bởi ngành dịch vụ tài chính. Sự tiến hóa Fintech đã trải qua 3 giai đoạn phân biệt sau: - Giai đoạn 1: Từ khoảng năm 1866 đến 1987, một giai đoạn mà chúng ta mô tả là Fintech 1. Cuộc kết hôn giữa tài chính và công nghệ đã được thực hiện từ giai đoạn sớm nhất của chúng.

Một trong những biểu hiện đầu tiên của công nghệ thông tin là sự phát triển của tài chính và hồ sơ văn bản hay sự ra mắt của các công nghệ tính toán đầu tiên như bàn tính, đây là tuổi đầu tiêu của toàn cầu hóa tài chính. Sự ra mắt của máy tính và máy ATM vào năm 1967 đã bắt đầu giai đoạn hiện đại của Fintech 1. Năm 1970, hệ thống thanh toán bù trừ liên ngân hàng quốc tế CHIPS (Clearing House Interbank Payments System) ra đời, CHIPS thực hiện ghép lệnh đa phương, liên tục và tức thời, do đó các lệnh thanh toán sẽ được xử lý gần như ngay lập tức. Hay trong lĩnh vực tiêu dùng, ngân hàng trực tuyến lần đầu tiên được giới thiệu ở Mỹ vào năm 1980 và ở Anh vào năm 1983 bởi Nottingham Building Society (NBS).

Trong suốt thời gian những năm 1980, công nghệ thông tin được ứng dụng nhiều trong các hoạt động nội bộ của các tổ chức tài chính để thay thế hầu hết các dạng cơ chế dựa trên giấy, như công nghệ quản lý rủi ro được phát triển để quản lý rủi ro nội bộ tín dụng. Năm 1974, ngân hàng Hestatt phá sản đã thúc đẩy những quy định đầu tiên về Fintech dưới hình thức là các hiệp định luật mềm quốc tế về sự phát triển của các hệ thống thanh toán. Năm 1987, thị trường chứng khoán Mỹ sụp đổ lại là sự đánh dấu cho giai đoạn toàn cầu hóa thứ 2. - Giai đoạn 2: Từ năm 1987 đến năm 2008 hay còn gọi là Fintech 2.

Các dịch vụ tài chính kỹ thuật số truyền thống phát triển trong giai đoạn này. Chiếc điện thoại di động đầu tiên được giới thiệu ở Mỹ là một trong những hình ảnh mang tính biểu tượng trong giai đoạn này. Công nghệ kỹ thuật số đã được sử dụng ngày càng phổ biến trong các dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Internet cùng các website chính là bước tạo đà quan trọng để phát triển Fintech ở cấp độ cao hơn.

Đến năm 2001, 8 ngân hàng ở Mỹ có ít nhất 1 triệu khách hàng trực tuyến. Tuy vậy các nhà quản lý hay các bên liên quan đều có những mối lo về rủi ro tín dụng có thể xảy ra khi tham gia ngân hàng trực tuyến. 8 of Economics, Hue University Cho đến năm 2008, cuộc khủng hoảng kinh tế tài chính toàn cầu đã tạo ra một bước ngoặt và thúc đẩy sự mạnh mẽ của kỷ nguyên 3. - Giai đoạn 3: từ năm 2009 đến nay, giai đoạn Fintech 3.

Điểm nổi bật của giai đoạn này dân chủ hóa kỹ thuật số trong các dịch vụ tài chính. Khởi nghiệp mới và các công ty công nghệ được thành lập đã bắt đầu cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính trực tiếp đến các doanh nghiệp và công chúng. Xét về thị trường vốn, hiệp định Basel 3 được đưa ra với yêu cầu lớn hơn trong cấu trúc vốn so của Basel 2. Các công ty cho thực hiện cho vay ngang hàng P2P xuất hiện đáp ứng nhu cầu tín dụng nhanh chóng của nhóm khách hàng (các doanh nghiệp vừa và nhỏ hay khách hàng cá nhân), thực hiện kết nối trực tiếp giữa những người muốn vay và những người có vốn nhàn rỗi thông qua Internet hiệu quả, nhanh chóng và tiện ích.

Còn đối với lĩnh vực đầu tư, các cố vấn Robo (Robo - advisor) được lập trình thuật toán có thể giúp khách hàng quản lý các khoản đầu tư của mình bằng cách tự động lựa chọn danh mục đầu tư và xây dựng danh mục đầu tư, thay đổi danh mục hay thậm chí thực hiện các giao dịch cho khách hàng. Đối tượng của Fintech Khác với thị trường tài chính truyền thống chỉ gồm hai đối tượng là các định chế tài chính (ngân hàng, công ty bảo hiểm, chứng khoán,.) và khách hàng thì Fintech lại bao gồm 3 đối tượng như sau: - Các định chế tài chính: Định chế tài chính (Financial institution) là các định chế (tức thể chế, tổ chức được thành lập theo luật) mà hoạt động chủ yếu của chúng là đóng vai trò trung gian tài chính trong quá trình chuyển vốn từ người cho vay sang người đi vay (ví dụ ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng) hoặc người tiết kiệm tới người đầu tư (ví dụ quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm) (Nguyễn Văn Ngọc, Từ điển Kinh tế học, Đại học Kinh tế Quốc dân). Các định chế này ngày càng hợp tác sâu rộng, thậm chí còn trực tiếp đầu tư vào các công ty Fintech để tận dụng công nghệ. - Các công ty Fintech: Đây là các công ty được thành lập và hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin nhưng lại chuyên cung ứng các sản phẩm, dịch vụ mới trong lĩnh vực tài chính.

Khách hàng của các công ty này có thể là các định chế tài chính, cũng có thể là người sử dụng cuối cùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Dịch Vụ Fintech Tại Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của người tiêu dùng trong việc sử dụng dịch vụ fintech tại khu vực Thừa Thiên Huế. Tài liệu phân tích các yếu tố như sự tin tưởng, tiện ích, và sự chấp nhận công nghệ, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính công nghệ.

Đặc biệt, tài liệu không chỉ mang lại thông tin hữu ích cho các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong ngành mà còn cho những ai quan tâm đến sự phát triển của fintech tại Việt Nam. Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu 0456 phát triển fintech trong lĩnh vực thanh toán tại ngân hàng nông nghiệp và ptnt việt nam chi nhánh vũng tàu luận văn thạc sĩ tcnh nguyễn việt dũng nguyễn th, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển của fintech trong lĩnh vực thanh toán. Những thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng và thách thức trong ngành fintech hiện nay.