Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, tiếng Anh giữ vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế chủ đạo trong học thuật, kinh tế, công nghệ và văn hóa. Theo báo cáo của Statista (2025), toàn cầu hiện có khoảng 1,53 tỷ người sử dụng tiếng Anh, và theo số liệu từ Global Statistics (2025), ngôn ngữ này là ngôn ngữ chính thức tại 67 quốc gia. Tại Việt Nam, sự tăng trưởng kinh tế cùng nhu cầu nhân lực chất lượng cao đã thúc đẩy mạnh mẽ chi tiêu cho giáo dục ngoại ngữ. Dữ liệu từ Khảo sát mức sống dân cư năm 2024 của Cục Thống kê (Bộ Tài chính) ghi nhận mức chi tiêu bình quân cho giáo dục đào tạo đạt 9,5 triệu đồng/người đi học/năm, tăng 36% so với mức 7 triệu đồng vào năm 2022. Ngành đào tạo tiếng Anh (English Language Training - ELT) duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trên 10% trong giai đoạn 2019–2024.

Tại thành phố Huế, việc địa phương trở thành thành phố trực thuộc Trung ương từ ngày 01/01/2025 cùng sự tham gia của các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp FDI (như Aeon Mall) đã làm gia tăng nhanh chóng nhu cầu đào tạo tiếng Anh cho học sinh, sinh viên và người đi làm. Thị trường này xuất hiện áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn như EUC, ILEAD AMA, RES cho đến các cơ sở giáo dục địa phương như HueMaster, ANI. Trung tâm Ngoại ngữ IPA (thành lập từ tháng 09/2022 tại 82 Hùng Vương, thành phố Huế) là đơn vị đào tạo tương đối mới, đối mặt với các thách thức về mức độ nhận diện thương hiệu và việc thu hút học viên ổn định. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định đăng ký học là yêu cầu thực tiễn cấp bách nhằm giúp trung tâm định vị và gia tăng lợi thế cạnh tranh.

Khóa luận xác định rõ ràng các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký của học viên tại Trung tâm ngoại ngữ IPA, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy quá trình ra quyết định của người học.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên tại trung tâm ngoại ngữ.
    2. Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm ngoại ngữ IPA.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing và quản trị nhằm thúc đẩy quyết định đăng ký học của học viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm ngoại ngữ IPA?
    2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến quyết định đăng ký học của học viên như thế nào?
    3. Trung tâm ngoại ngữ IPA cần cải thiện những yếu tố nào để thúc đẩy quyết định đăng ký học của học viên?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên.
    • Đối tượng khảo sát: Những học viên đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ đào tạo tại Trung tâm ngoại ngữ IPA.
    • Phạm vi không gian: Trung tâm ngoại ngữ IPA, số 82 đường Hùng Vương, thành phố Huế.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2023–2025; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát từ ngày 22/09/2025 đến ngày 28/12/2025.
    • Phạm vi nội dung: Đánh giá các yếu tố cấu thành hành vi và quyết định lựa chọn khóa học của học viên tại cơ sở nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình ra quyết định dịch vụ giáo dục:

  • Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi:

    • Khái niệm người tiêu dùng theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 (Khoản 1 Điều 3) và các tài liệu chuyên ngành (Kotler & Keller, 2011; American Marketing Association - AMA; Schiffman & Kanuk, 1997).
    • Mô hình hành vi mua của Philip Kotler: Cấu trúc tương tác giữa các tác nhân kích thích (kích thích Marketing 4P và môi trường vĩ mô), "hộp đen ý thức" của người tiêu dùng và các phản ứng mua hàng.
    • Tiến trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
    • Bốn nhóm nhân tố cơ bản chi phối hành vi: Yếu tố văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, giai tầng xã hội), yếu tố xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), yếu tố cá nhân (tuổi tác và vòng đời, nghề nghiệp, phong cách sống, nhân cách và sự tự quan niệm), và yếu tố tâm lý (động cơ, nhận thức, sự hiểu biết, niềm tin và thái độ).
    • Các mô hình thực nghiệm tham chiếu: Mô hình lựa chọn đại học của David W. Chapman (1981); mô hình lựa chọn trung tâm ngoại ngữ của sinh viên Đại học Nha Trang của Đoàn Thị Huế (2016); mô hình chọn trường đại học tại Hà Nội của Nguyễn Thị Kim Chi (2018).
  • Khung nghiên cứu và hệ thống giả thuyết: Tác giả đề xuất mô hình gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Quyết định đăng ký học" - mã hóa QĐ), với 7 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H7 giả định tác động tích cực):

    1. Chất lượng đào tạo (CLĐT - 3 biến quan sát: chuẩn đầu ra, kiểm tra cuối khóa và học lại miễn phí, chuẩn quốc tế).
    2. Chương trình đào tạo (CTĐT - 3 biến quan sát: cập nhật kiến thức, giáo trình chuẩn hóa riêng, danh mục khóa học đa dạng).
    3. Đội ngũ giáo viên (ĐNGV - 3 biến quan sát: phương pháp giảng dạy sáng tạo, chuyên môn và kinh nghiệm luyện thi, sự thân thiện hỗ trợ).
    4. Cơ sở vật chất (CSVC - 3 biến quan sát: thiết bị nghe nhìn/wifi, không gian phòng học, hệ thống website thi thử online).
    5. Học phí (HP - 3 biến quan sát: đa dạng gói học, tương xứng chất lượng, chính sách ưu đãi).
    6. Công tác truyền thông (CTTT - 3 biến quan sát: minh bạch mạng xã hội, tờ rơi/ấn phẩm, quảng bá tại trường đại học).
    7. Lời khuyên của người khác (LK - 3 biến quan sát: lời khuyên ba mẹ, lời khuyên bạn bè, tư vấn viên).
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, thống kê học viên nội bộ từ Phòng Kế toán - Nhân sự và Phòng Marketing của Trung tâm IPA; tài liệu thị trường ELT từ Statista, EY-Parthenon, Cục Thống kê.
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia quản lý (Giám đốc, Trưởng phòng Marketing, nhân viên Sales & Chăm sóc học viên) và phỏng vấn trực tiếp 4 học viên điển hình (gồm: Hoàng Trung Hiếu - khóa B1 APTIS; Hồ Thị Na - khóa PRE IELTS; Nguyễn Minh Quân - khóa B1 VSTEP; Nguyễn Hoàng Ngọc Ánh - khóa Tiếng Anh cơ bản) nhằm hiệu chỉnh thang đo 24 biến quan sát.
    • Nghiên cứu định lượng: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Kích thước mẫu xác định theo nguyên tắc Hair và cộng sự (2014) tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Thực tế tác giả phát phiếu và thu về 130 phiếu hợp lệ từ học viên học trực tiếp và học viên cũ qua khảo sát trực tuyến.
    • Kỹ thuật phân tích số liệu: Thống kê mô tả (Descriptive Statistics); Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring/Principal Components và phép xoay Varimax (kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$); Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + ... + \beta_n X_n + e$); Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) và biểu đồ phân phối chuẩn phần dư Histogram; Kiểm định trị trung bình tổng thể One-Sample T-test trên thang đo Likert 5 điểm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và tổng quan thị trường đào tạo ngoại ngữ. Tác giả làm rõ các giai đoạn hình thành quyết định mua và bản chất của dịch vụ giáo dục là sản phẩm phi vật chất, đòi hỏi độ tin cậy cao. Phân tích thực tiễn cho thấy thị trường ELT Việt Nam đang dịch chuyển mạnh mẽ từ các đô thị loại một sang các đô thị loại hai với tốc độ tăng trưởng 7–8%/năm, trong đó phân khúc trung cấp chiếm tỷ trọng chủ đạo. Tại thị trường thành phố Huế, sự phát triển kinh tế - du lịch và sự xuất hiện của các chuẩn đầu ra ngoại ngữ tại các trường đại học thành viên Đại học Huế đã tạo ra nguồn cầu ổn định cho các chứng chỉ VSTEP, APTIS, IELTS, TOEIC. Dựa trên việc tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm của Chapman (1981), Đoàn Thị Huế (2016) và Nguyễn Thị Kim Chi (2018), tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm biến độc lập với thang đo 24 biến quan sát được điều chỉnh qua phỏng vấn thử nghiệm.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của học viên

Nội dung chương 2 trình bày tổng quan đơn vị, phân tích kết quả kinh doanh, đặc điểm người học và kiểm định mô hình định lượng. Trung tâm Ngoại ngữ IPA tổ chức bộ máy gồm Ban Giám đốc và ba bộ phận nghiệp vụ: Phòng Marketing & Sales, Phòng Đào tạo, Phòng Kế toán và Nhân sự.

Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh và sự biến động cơ cấu người học của IPA giai đoạn 2023–2025:

Chỉ tiêu Năm 2023 Năm 2024 Năm 2025 So sánh 2024/2023 (%) So sánh 2025/2024 (%)
Doanh thu (triệu đồng) 1.039,49 1.120,62 1.237,88 +7,80% +10,46%
Chi phí (triệu đồng) N/A 1.038,87 1.145,03 +6,78% +10,22%
Lợi nhuận (triệu đồng) 66,62 81,75 92,85 +22,71% +13,58%
Tổng số học viên (người) 374 430 509 +14,97% +18,37%
- Tiếng Anh cơ bản 68 82 93 +20,59% +13,41%
- IELTS 42 57 61 +35,71% +7,02%
- TOEIC 55 49 61 -10,91% +24,49%
- APTIS 61 85 107 +39,34% +25,88%
- A1, A2, B1 Khung chuẩn 39 52 44 +33,33% -15,38%
- B1, B2 VSTEP 80 64 95 -20,00% +48,44%
- Tiếng Anh giao tiếp 29 41 48 +41,38% +17,07%

Ghi chú: Dữ liệu trích xuất từ Bảng 2.1 và Bảng 2.2 của khóa luận.

Về phân tích định lượng trên 130 học viên, kết quả thống kê mô tả, kiểm định thang đo và hồi quy cho thấy các phát hiện chính:

  • Hệ số Cronbach's Alpha của các nhóm thang đo đều thỏa mãn điều kiện tin cậy ($> 0,7$).
  • Kiểm định EFA biến độc lập và phụ thuộc đều đạt yêu cầu (KMO thỏa mãn điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải factor loading của các biến quan sát đều $> 0,5$, phương sai trích $> 50%$).
  • Phân tích tương quan Pearson xác nhận các biến độc lập có mối quan hệ tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc Quyết định đăng ký học.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy mô hình đạt độ phù hợp tốt, không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến. Trong các nhân tố tác động, "Chất lượng đào tạo" là biến có ảnh hưởng nổi bật nhất đến quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm IPA.
  • Kiểm định One-Sample T-test phản ánh mức độ đồng thuận thực tế của học viên đối với từng phương diện dịch vụ của trung tâm, chỉ ra những mặt mạnh về chất lượng giảng dạy và những mặt hạn chế cần khắc phục ở cơ sở vật chất, hoạt động truyền thông và chính sách học phí.

Chương 3: Định hướng và giải pháp để thúc đẩy quyết định đăng ký học của học viên

Căn cứ vào định hướng chiến lược đến năm 2030 của Trung tâm ngoại ngữ IPA và kết quả phân tích định lượng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với các nhóm nhân tố:

  1. Giải pháp với nhân tố Chất lượng đào tạo: Nâng cao chuẩn cam kết đầu ra, chuẩn hóa hệ thống kiểm tra định kỳ và duy trì chính sách bảo hành học tập (học lại miễn phí khi chưa đạt chuẩn).
  2. Giải pháp với nhân tố Chương trình đào tạo: Định kỳ rà soát, cập nhật giáo trình chuẩn hóa bám sát cấu trúc đề thi thực tế (đặc biệt là chứng chỉ APTIS và VSTEP chiếm tỷ trọng học viên cao).
  3. Giải pháp với nhân tố Học phí: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, phân bổ các gói học phí theo kỳ đóng và gia tăng chương trình học bổng, ưu đãi đầu khóa.
  4. Giải pháp với nhân tố Công tác truyền thông: Hoàn thiện cổng thông tin trực tuyến, minh bạch hóa lộ trình đào tạo trên các nền tảng mạng xã hội, tăng cường các chương trình tài trợ và tiếp cận trực tiếp tại các trường đại học trên địa bàn.
  5. Giải pháp với nhân tố Lời khuyên của người khác: Tận dụng hiệu ứng truyền miệng tích cực (Word-of-Mouth), xây dựng chương trình ưu đãi dành cho học viên cũ giới thiệu học viên mới.
  6. Giải pháp với nhân tố Đội ngũ giáo viên: Nâng cao năng lực chuyên môn và phương pháp sư phạm tương tác, phát triển đội ngũ trợ giảng hỗ trợ học viên.
  7. Giải pháp với nhân tố Cơ sở vật chất: Nâng cấp trang thiết bị phòng học (máy tính, wifi, âm thanh), phát triển đồng bộ nền tảng website phục vụ thi thử trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Xác nhận mô hình 7 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học viên có giá trị thực tiễn cao tại một trung tâm ngoại ngữ cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương.
    • Về mặt định lượng, "Chất lượng đào tạo" được xác định là nhân tố giữ vai trò tác động trọng yếu nhất, chi phối trực tiếp đến hành vi lựa chọn khóa học của người học.
    • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và quy mô học viên của IPA: Doanh thu năm 2025 đạt 1.237,88 triệu đồng, lợi nhuận đạt 92,85 triệu đồng; số lượng người học tăng trưởng từ 374 học viên (2023) lên 509 học viên (2025). Khóa học APTIS (107 học viên năm 2025) và VSTEP (95 học viên năm 2025) là hai mảng dịch vụ đem lại quy mô học viên lớn nhất cho cơ sở.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng:
    • Cung cấp gói 7 nhóm giải pháp gắn liền trực tiếp với kết quả đo lường từ mô hình hồi quy và kiểm định One-Sample T-test, định hướng cho ban lãnh đạo trung tâm phân bổ nguồn lực hợp lý.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn:
    • Kế thừa và kiểm chứng lại các mô hình nghiên cứu hành vi trong giáo dục của Chapman (1981) và Đoàn Thị Huế (2016) trong bối cảnh cụ thể của thị trường đào tạo ngoại ngữ tại thành phố Huế năm 2025.
    • Cung cấp bộ thang đo gồm 24 biến quan sát đã được đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ, phù hợp để làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu đo lường dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tương đương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với kích thước mẫu $N = 130$, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường đào tạo tiếng Anh tại Huế chưa cao.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát nội bộ học viên tại một cơ sở đào tạo duy nhất là Trung tâm Ngoại ngữ IPA (82 Hùng Vương, TP. Huế), chưa mở rộng so sánh chéo với học viên của các trung tâm đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
  • Thời gian khảo sát sơ cấp: Giai đoạn thu thập phiếu sơ cấp diễn ra tập trung trong khoảng thời gian từ 22/09/2025 đến 28/12/2025, chưa bao quát được toàn diện sự biến động tâm lý học viên theo các mùa vụ tuyển sinh trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng cần áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng đối tượng sang khách hàng tiềm năng chưa từng học tại trung tâm, và so sánh đa nhóm giữa các hệ thống đào tạo ngoại ngữ khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu học thuật và ứng dụng có giá trị cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ: Cung cấp mẫu hình chuẩn mực về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh trong khóa luận tốt nghiệp, từ thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson đến hồi quy tuyến tính bội và kiểm định trung bình One-Sample T-test.
  • Nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực giáo dục: Khung lý thuyết và bộ thang đo 24 biến quan sát được chuẩn hóa trong văn bản là nguồn dữ liệu tham chiếu hữu ích cho việc xây dựng thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ giáo dục và dịch vụ công.
  • Các nhà quản lý, điều hành trung tâm ngoại ngữ tại các đô thị loại hai: Cung cấp bức tranh thực tế về biến động cơ cấu khóa học ngoại ngữ (đặc biệt là nhu cầu đối với các chứng chỉ APTIS, VSTEP) cùng các dữ liệu quản trị vận hành, giúp định hình chiến lược chiêu sinh và nâng cao chất lượng đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA (địa chỉ: 82 Hùng Vương, thành phố Huế). Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động giai đoạn 2023–2025, trong khi dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập từ ngày 22/09/2025 đến ngày 28/12/2025.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Tác giả dựa trên nguyên tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Số lượng phiếu khảo sát thực tế thu thập được đưa vào phân tích là 130 phiếu hợp lệ từ học viên của trung tâm.

3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Trung tâm Ngoại ngữ IPA giai đoạn 2023–2025 như thế nào?
Doanh thu của trung tâm tăng từ 1.039,49 triệu đồng (2023) lên 1.120,62 triệu đồng (2024, tăng 7,80%) và đạt 1.237,88 triệu đồng (2025, tăng 10,46%). Lợi nhuận tăng từ 66,62 triệu đồng (2023) lên 81,75 triệu đồng (2024, tăng 22,71%) và đạt 92,85 triệu đồng (2025, tăng 13,58%).

4. Khóa học tiếng Anh nào ghi nhận số lượng học viên theo học đông nhất tại trung tâm trong năm 2025?
Khóa học APTIS ghi nhận số lượng học viên đông nhất trong năm 2025 với 107 học viên (chiếm 21,02% tổng số học viên), theo sau là khóa luyện thi B1, B2 VSTEP với 95 học viên (chiếm 18,66%) và Tiếng Anh cơ bản với 93 học viên (chiếm 18,27%).

5. Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra nhân tố nào có ảnh hưởng nổi bật nhất đến quyết định đăng ký học của học viên?
Kết quả phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội xác nhận nhân tố "Chất lượng đào tạo" là yếu tố có tác động nổi bật nhất đến quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Nga đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận và giải quyết mục tiêu đánh giá các nhân tố chi phối quyết định đăng ký học của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA. Thông qua quy trình kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng trên 130 người học, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm vai trò quyết định hàng đầu của nhân tố chất lượng đào tạo, bên cạnh các yếu tố về chương trình, học phí, đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất, truyền thông và sự giới thiệu từ người thân. Kết quả phân tích hoạt động kinh doanh và kiểm định thống kê là căn cứ xác đáng để tác giả xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút người học cho trung tâm trong giai đoạn 2025–2030.