chương 1 trình bày những câu hỏi cấp bách và cần thiết để phân tích các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến KNSL của một công ty. Mục tiêu của chương đầu tiên được thiết lập cùng với các câu hỏi nghiên cứu. Vậy những yếu tố này là gì, mức độ ảnh hưởng của nó như thế nào đến KNSL và các đề xuất để cải thiện và phát triển tối ưu lợi nhuận của công ty. Nghiên cứu nhắm vào 26 công ty VLXD niêm yết trên HOSE (không bao gồm các ngân hàng, công ty tài chính, công ty chứng khoán, công ty khuyết có dữ liệu và công ty đã ngừng hoạt động).
7 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC Chương 2 trình bày cơ sở lý luận của đề tài liên quan đến KNSL của các doanh nghiệp và bằng chứng thực tiễn về các chỉ tiêu tài chính tác động đến KNSL của các doanh nghiệp. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến HQHĐ của các công ty trong ngành VLXD là hết sức cần thiết để làm cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định nhằm nâng cao lợi thế cho các công ty trong ngành. Lý thuyết nguồn lực (Resource- Based Theory): Lý thuyết nguồn lực do Wernerfelt đưa ra vào năm 1984 có nhiệm vụ trở thành nền tảng cơ sở lý thuyết để tìm ra KNSL. (Wernerfelt 1984) viết rằng “Các doanh nghiệp có chiến lược tận dụng nguồn lực hiệu quả sẽ có lợi thế áp đảo so với các doanh nghiệp đối thủ trên thương trường”.
Tiền và công cụ đầu tư không được xem là nguồn lực chính vì các doanh nghiệp khác có thể dễ dàng sở hữu được chúng. Thay vào đó, nguồn lực mang tính chiến lược phải có giá trị, đồng thời không dễ dàng bị sao chép và không thể thay thế. Lý thuyết nguồn lực được xem như là một công cụ kỹ thuật để nghiên cứu và xác định lợi thế cạnh tranh của một công ty, dựa trên việc kiểm tra chặt chẽ các yếu tố như TSCĐ, nguồn vốn, năng lực và kỹ năng lãnh đạo của tổ chức. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp có ảnh hưởng đến HQHĐ của chính nó, điều này cũng chính là trọng tâm của lý thuyết nguồn lực.
Lý thuyết này xem công ty chính là một tổ hợp các nguồn lực có thể được sử dụng để tạo ra sức mạnh cho tổ chức. Những nguồn lực này cho phép mỗi công ty tạo ra điểm mạnh, và khi những điểm mạnh này phát triển sẽ tạo nên nền tảng lợi thế cạnh tranh cho công ty. Do tập trung vào đặc điểm kinh doanh của bản thân doanh nghiệp, lý thuyết này sẽ chứng minh rõ sự biến động lợi nhuận của các doanh nghiệp trong cùng một ngành. Tỷ lệ đòn bẩy cũng mang lại cho doanh nghiệp khả năng tăng cường tài chính cho các dự án kinh doanh bằng cách vay vốn từ các NĐT, điều này được sử dụng để đánh giá nguồn lực của công ty.
Một trong những nguồn lực hữu hình mà công ty có thể sử dụng để đạt được lợi thế cạnh tranh là 8 nguồn lực vật chất, được đo lường bằng số lượng tài sản của công ty, trong khi chuyên môn từ HĐKD mang lại lợi thế cạnh tranh. Định nghĩa Modigliani-Miller (The Modigliani-Miller Theorem) Lý thuyết về tài chính doanh nghiệp hiện đại đã được mở ra bởi một lập luận của Modigliani và Miller (1958) “Công ty khi thành lập sẽ có dòng tiền kỳ vọng cụ thể. Khi công ty chọn một tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu nhất định để tài trợ cho tài sản của mình, thì tất cả những gì công ty làm là phân chia dòng tiền cho các nhà đầu tư”. Chủ đầu tư và công ty được cho là có quyền tiếp cận bình đẳng với thị trường tài chính, điều này cho phép sử dụng đòn bẩy tự chế.
Nhà đầu tư có thể tạo ra bất kỳ đòn bẩy nào mong muốn nhưng không được cung cấp, hoặc nhà đầu tư có thể loại bỏ bất kỳ đòn bẩy nào mà công ty đã sử dụng nhưng không được như mong muốn. Kết quả là, đòn bẩy của công ty không ảnh hưởng đến giá trị thị trường của công ty. Theo đó, lập luận này đã ảnh hưởng đến sự phát triển ban đầu của cả lý thuyết đánh đổi và lý thuyết trật tự phân hạng. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) Lý thuyết đánh đổi cho rằng “Người điều hành một công ty có trách nhiệm đánh giá các chi phí và lợi ích khác nhau của các kế hoạch đòn bẩy thay thế, và thông thường người ta giả định rằng công ty sẽ lựa chọn đòn bẩy nào mà tại đó chi phí cận biên và lợi ích cận biên được cân bằng”.
Phiên bản gốc của lý thuyết đánh đổi phát triển từ cuộc tranh luận về định lý Modigliani-Miller. Khi thuế thu nhập doanh nghiệp được thêm vào sẽ tạo ra lợi ích cho nợ vì nó dùng để che chắn thu nhập khỏi thuế. Điều này là do chi phí lãi vay là một khoản chi phí có thể được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế, vì vậy nếu một công ty vay tiền để đi đầu tư, đó sẽ là thu nhập chịu thuế, có lợi thế là tiết kiệm thuế. Lãi vay hay còn gọi là lá chắn thuế.
Lợi ích này cũng đã làm cho giá trị của công ty có vay nợ tăng lên. Trên thực tế, điều này đã thúc đẩy việc đi vay nợ của các doanh nghiệp. Nhưng nếu công ty phải đi vay nợ quá nhiều cũng kéo theo rủi ro kinh doanh của công ty tăng lên và khả năng thanh toán giảm xuống. Điều này sẽ dẫn đến KNSL của công ty ngày càng giảm sút.
Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) Theo (Oktaviani 2020), lý thuyết trật tự phân hạng có thể được sử dụng như một chính sách mà các công ty theo đuổi để tìm thêm nguồn vốn cần thiết. Chính sách ấy có thể được thực hiện bằng cách bán tài sản thuộc sở hữu của công ty, chẳng hạn như bán tòa nhà, đất đai, thiết bị và các tài sản khác, bao gồm phát hành và bán cổ phiếu trên thị trường vốn và tiền từ thu nhập giữ lại. Chính sách lý thuyết trật tự phân hạng được kỳ vọng rằng một công ty có thể giảm thiểu rủi ro sẽ phát sinh với chiến lược đúng đắn. Chiến lược có thể được thực hiện bằng cách áp dụng nguyên tắc thận trọng (prudential principle) trước khi đưa ra quyết định dựa trên sự tính toán chi tiết.
Quan điểm về khả năng sinh lời của doanh nghiệp Đối với các doanh nghiệp, mục tiêu chính của họ chính là kiếm tiền. Số tiền kiếm được sau khi xem xét mọi nguồn thu nhập và chi phí chính là lợi nhuận của doanh nghiệp. Nếu một doanh nghiệp không có lãi, nó sẽ không tồn tại được. Ngay cả những tổ chức có lợi nhuận cực kỳ cao và có tiềm năng trong tương lai cũng có thể thất bại nếu họ không thể duy trì hoạt động có lãi.
Khả năng sinh lời được sử dụng khi phân tích liệu một doanh nghiệp có đang HĐKD ổn định hay không, có thể tiếp tục hoạt động với công suất hiện tại hay không. Khả năng sinh lời là kết quả của các quy trình quản lý hiệu quả và là thước đo quan trọng để đánh giá sự thành công trong quản lý kinh doanh hoặc quản lý kinh doanh dưới nhiều hình thức. Khả năng sinh lời có thể được đo lường bằng cách sử dụng dữ liệu định lượng và định tính, phản ánh giá trị kinh tế thực tế và HQHĐ của công ty để làm cơ sở dữ liệu đáng tin cậy giúp HĐQT đưa ra các cách tiếp cận đầu tư hợp lý. Quan điểm về KNSL của doanh nghiệp được phát biểu vô cùng đa dạng trong các nghiên cứu trước có liên quan.
Theo Brigham (2009) cho rằng KNSL là kết quả cuối cùng của một số chính sách và quyết định của công ty quản lý. Theo Kasmir (2012) lại cho rằng “Lợi nhuận của công ty được đánh giá dựa trên tỷ suất sinh lời của công ty đó”. Trong khi đó Liuspita (2019) giải thích rằng “Lợi nhuận là thành quả kinh tế đạt được từ thành công trong hoạt động kinh doanh của công ty, 10 được tạo ra sau khi thanh toán tất cả các chi phí liên quan trực tiếp đến thu nhập”. Còn Halimatusadiah (2015) đã kết luận rằng “Các tổ chức sử dụng lợi nhuận như một công cụ để đo lường HQHĐ bao gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu”.
Wernerfelt (1984) cho rằng “Hiệu quả hoạt động là chất lượng mà mọi công ty có thể đạt được với những kết quả đáng tự hào” bởi vì hiệu quả tài chính là mô tả về tình trạng tài chính của một công ty được phân tích bằng các công cụ phân tích tài chính, để có thể biết được giá trị của tình trạng tài chính của công ty phản ánh hiệu quả công việc trong một khoảng thời gian nhất định. Nhìn chung thì định nghĩa khái niệm lợi nhuận là một tiêu chí được sử dụng để báo cáo về hiệu suất cơ bản của công ty và đây cũng là một yếu tố đại diện cho vấn đề quản lý hiệu suất của công ty. Khả năng sinh lời được hiểu là năng lực kinh doanh của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định và KNSL cũng là một trong những mục tiêu quan trọng của quản lý tài chính bên cạnh cách điều chỉnh VCSH sao cho hiệu quả.3 Các chỉ tiêu đo lƣờng khả năng sinh lời của doanh nghiệp Thời đại toàn cầu hóa kinh tế đang phát triển theo chiều hướng tốt hơn dẫn đến sự cạnh tranh rất gay gắt trên thị trường kinh doanh. Vì vậy, doanh nghiệp buộc phải có lợi thế cạnh tranh.
Ban quản lý đang phải đối mặt với tình hình kinh doanh ngày càng cạnh tranh và phức tạp, đòi hỏi phải có một công cụ đo lường hiệu suất đáng tin cậy hơn. Ngoài ra, công ty được kỳ vọng có thể cải thiện HQHĐ và có thể tạo ra lợi nhuận tối đa để đảm bảo sự tồn tại và phát triển của công ty trong tương lai. Để tìm hiểu tình hình tài chính của một công ty có thể được nhìn thấy từ các báo cáo tài chính do công ty chủ thể phát hành. Theo báo cáo tài chính, thông tin liên quan đến tình hình tài chính, hiệu suất và những thay đổi về tình hình tài chính là cần thiết để có thể đánh giá khả năng tạo ra tiền mặt của công ty trong một khoảng thời gian nhất định và những kết quả này là đáng tin cậy.
11 Khả năng sinh lời là một yếu tố đáng được coi trọng vì nó ảnh hưởng đến kết quả HĐKD và khả năng cạnh tranh của công ty.