Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khả năng sinh lời là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả vận hành và là điều kiện tiên quyết đảm bảo sự tồn tại, phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường cạnh tranh. Theo các nghiên cứu tài chính thực nghiệm, việc không duy trì được tỷ suất sinh lời tối thiểu là nguyên nhân hàng đầu khiến các doanh nghiệp rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính hoặc phá sản. Tại Việt Nam, ngành vật liệu xây dựng đóng vai trò là một trong những ngành công nghiệp nền tảng, gắn liền mật thiết với sự phát triển của hệ thống cơ sở hạ tầng, thị trường bất động sản và tốc độ tăng trưởng kinh tế chung của quốc gia. Tuy nhiên, hiệu quả kinh doanh của các đơn vị thuộc ngành này chịu áp lực lớn từ biến động giá nguyên vật liệu, chu kỳ kinh tế, chính sách đầu tư công và cơ cấu đòn bẩy tài chính. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, các kết quả thực nghiệm tại Việt Nam đối với một phân ngành sản xuất chuyên biệt như vật liệu xây dựng vẫn còn tương đối phân tán và chủ yếu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hoặc dữ liệu chéo ngắn hạn. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ninh Thị Lan Anh (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) tập trung làm rõ các nhân tố nội tại ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp thuộc ngành này thông qua mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xác định các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các công ty thuộc ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sinh lời cho các doanh nghiệp. Mục tiêu cụ thể được xác định theo 3 nhiệm vụ:

  1. Xác định các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các công ty thuộc ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên HOSE.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến các công ty thuộc ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên sàn HOSE.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp nhằm nâng cao khả năng sinh lời của các công ty thuộc ngành vật liệu xây dựng trong mẫu nghiên cứu.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các công ty thuộc ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên HOSE?
  2. Mức độ tác động của những yếu tố này đến các công ty thuộc ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên sàn HOSE diễn ra như thế nào?
  3. Các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị nào cần được khuyến nghị để góp phần gia tăng khả năng sinh lời cho các doanh nghiệp vật liệu xây dựng?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các nhân tố nội tại tác động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào 26 doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên HOSE, thỏa mãn điều kiện vận hành liên tục và công bố đầy đủ báo cáo tài chính. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao gồm giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên 4 lý thuyết cốt lõi trong quản trị tài chính doanh nghiệp:

  • Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based Theory - Wernerfelt, 1984): Xem xét doanh nghiệp như một tập hợp các nguồn lực hữu hình và vô hình mang tính chiến lược. Các nguồn lực nội tại (quy mô tài sản, năng lực quản lý, công nghệ thiết bị) quyết định lợi thế cạnh tranh và giải thích sự khác biệt về tỷ suất sinh lời giữa các đơn vị cùng ngành.
  • Định lý Modigliani-Miller (1958): Đặt nền tảng cho việc phân tích cấu trúc vốn, chỉ ra mối liên hệ giữa việc phân chia dòng tiền cho các chủ nợ, cổ đông và giá trị doanh nghiệp trong các điều kiện thị trường hoàn hảo.
  • Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory): Phân tích sự cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay với chi phí kiệt quệ tài chính và rủi ro phá sản phát sinh khi gia tăng tỷ lệ đòn bẩy.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf): Giải thích hành vi ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ của doanh nghiệp, theo thứ tự từ nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), nợ vay và cuối cùng mới đến phát hành cổ phiếu mới nhằm giảm thiểu chi phí bất cân xứng thông tin.

Về mặt đo lường, khả năng sinh lời được đại diện bởi 2 chỉ tiêu phụ thuộc:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$

Hệ thống 5 biến độc lập giải thích gồm có:

  • Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu: $\text{DER} = \frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$
  • Đòn bẩy tài chính: $\text{LEV} = \frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$
  • Quy mô công ty: $\text{SIZE} = \ln(\text{Tổng tài sản})$
  • Tỷ lệ tài sản cố định: $\text{TANG} = \frac{\text{Tài sản cố định}}{\text{Tổng tài sản}}$
  • Hiệu quả quản lý: $\text{ME} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản}}$

Phương pháp nghiên cứu thực hiện theo quy trình định lượng trên dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data). Tác giả tiến hành ước lượng lần lượt qua các mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Để lựa chọn mô hình tối ưu, kiểm định F-test được sử dụng để so sánh giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa FEM và REM. Sau khi xác định mô hình phù hợp, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật được thực hiện bao gồm: kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi bằng kiểm định Lagrange/Wald, và kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi bằng kiểm định Wooldridge. Cuối cùng, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng nhằm khắc phục hoàn toàn hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Toàn bộ dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ cơ sở dữ liệu FiinPro, xử lý sơ bộ qua Microsoft Excel và ước lượng bằng phần mềm kinh tế lượng Stata 17.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành vật liệu xây dựng chịu nhiều biến động kinh tế vĩ mô và áp lực cạnh tranh. Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (như Cuong Duc Pham 2018 tại Việt Nam, Lorena Škuflić 2018 tại Croatia, Cyril 2021 tại Ấn Độ), qua đó chỉ ra khoảng trống về dữ liệu mảng chuyên sâu kéo dài 10 năm tại sàn HOSE. Chương 1 xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời) và phạm vi khảo sát (26 công ty vật liệu xây dựng niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2013–2022). Tác giả cũng tóm lược phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 2 phân tích chuyên sâu các cơ sở lý luận tài chính gồm: Lý thuyết nguồn lực, Định lý Modigliani-Miller, Lý thuyết đánh đổi và Lý thuyết trật tự phân hạng. Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa và công thức xác định chỉ tiêu ROA, ROE dựa trên quan điểm của Brigham (2009), Kasmir (2012), Liuspita (2019) và Sartono (2016). Đồng thời, chương này tổng thuật chi tiết 8 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu: 4 nghiên cứu quốc tế (Santoso 2020 tại Indonesia; Hossain 2020 tại Bangladesh; Omondi 2013 tại Kenya; Alarussi 2018 tại Malaysia) và 4 nghiên cứu tại Việt Nam (Ngô Thị Hằng và Nguyễn Thị Thùy Linh 2020; Thi Nhu Le và cộng sự 2020; Nguyễn Viết Long 2022; Cuong Duc Pham và cộng sự 2018). Từ việc tổng hợp tài liệu, tác giả lập bảng phân loại các biến số phổ biến và xây dựng cơ sở lập luận cho 5 biến giải thích nội tại: tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (DER), đòn bẩy tài chính (LEV), quy mô công ty (SIZE), tỷ lệ tài sản cố định (TANG) và hiệu quả quản lý (ME).

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 5 bước từ khâu xác định mô hình, thu thập dữ liệu bảng, ước lượng các mô hình hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định lựa chọn mô hình và khắc phục khuyết tật bằng FGLS, đến khâu diễn giải kết quả. Tác giả thiết lập 2 phương trình hồi quy tuyến tính cho biến phụ thuộc ROA và ROE:

$$\text{ROA}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{DER}{i,t} + \beta_2 \text{LEV}{i,t} + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{TANG}{i,t} + \beta_5 \text{ME}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

$$\text{ROE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{DER}{i,t} + \beta_2 \text{LEV}{i,t} + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{TANG}{i,t} + \beta_5 \text{ME}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Chương này xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu cụ thể: H1 (DER tác động âm), H2 (LEV tác động âm), H3 (SIZE tác động dương), H4 (TANG tác động dương) và H5 (ME tác động dương). Mẫu nghiên cứu thu thập gồm 26 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, tạo thành 260 quan sát lý thuyết (thực tế 259 quan sát sau xử lý số liệu) trong khoảng thời gian từ năm 2013 đến năm 2022 qua nguồn FiinPro. Tác giả cũng quy định các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: F-test, kiểm định Hausman, hệ số VIF (ngưỡng an toàn nhỏ hơn 10), kiểm định Breusch-Pagan/Lagrange và Wooldridge ở các mức ý nghĩa 1%, 5%, 10%.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp kết quả định lượng cụ thể từ phần mềm Stata 17.0. Mở đầu bằng thống kê mô tả 259 quan sát: biến ROA có giá trị trung bình là 0.0601877 (khoảng 6.02%), độ lệch chuẩn 0.0847498, dao động từ giá trị nhỏ nhất là -0.247385 (-24.74%) đến giá trị lớn nhất là 0.2474 (24.74%). Đơn vị đạt ROA cao nhất là Công ty Cổ phần CIC39 (C32) với tỷ lệ 24.74% vào năm 2015; trong khi đơn vị có ROA thấp nhất thuộc về Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (HBC). Ma trận tương quan và kiểm định hệ số VIF cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập (tất cả các giá trị VIF đều nằm dưới ngưỡng 10).

Sau khi so sánh OLS, FEM và REM thông qua F-test và kiểm định Hausman, tác giả ghi nhận mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan chuỗi. Do đó, mô hình hồi quy FGLS được áp dụng làm căn cứ kết luận cuối cùng. Kết quả thực nghiệm xác nhận:

  • Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (DER) và Đòn bẩy tài chính (LEV) có mối quan hệ nghịch biến có ý nghĩa thống kê đối với ROA và ROE (ủng hộ giả thuyết H1 và H2).
  • Quy mô công ty (SIZE) và Hiệu quả quản lý (ME) tác động cùng chiều mạnh mẽ đến khả năng sinh lời (ủng hộ giả thuyết H3 và H5).
  • Tỷ lệ tài sản cố định (TANG) có tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời, trái ngược với giả thuyết kỳ vọng ban đầu (H4) nhưng phản ánh đúng thực trạng chi phí khấu hao lớn và rủi ro công nghệ lạc hậu của ngành vật liệu xây dựng.

Chương 5: Kết luận và gợi ý, khuyến nghị

Dựa trên kết quả hồi quy FGLS, chương cuối cùng đúc kết các phát hiện then chốt và đề xuất nhóm giải pháp quản trị tài chính cho các công ty ngành vật liệu xây dựng:

  1. Kiểm soát cơ cấu nợ và giảm đòn bẩy tài chính: Do DER và LEV tác động tiêu cực đến lợi nhuận, doanh nghiệp cần tái cơ cấu nguồn vốn, tránh phụ thuộc quá mức vào các khoản vay nợ ngắn hạn và dài hạn có chi phí lãi vay cao nhằm giảm rủi ro kiệt quệ tài chính.
  2. Khai thác lợi thế kinh tế nhờ quy mô: Tiếp tục mở rộng quy mô tài sản một cách hợp lý gắn liền với năng lực quản trị, tối ưu hóa chi phí cố định để gia tăng biên lợi nhuận.
  3. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định: Rà soát danh mục tài sản cố định, thanh lý hoặc nhượng bán máy móc, nhà xưởng hoạt động kém hiệu quả để giảm áp lực khấu hao và cải thiện tỷ số vòng quay tài sản.
  4. Gia tăng hiệu quả quản lý dòng tiền và doanh thu: Tối ưu hóa vòng quay tổng tài sản, quản lý chặt chẽ chu kỳ chuyển đổi tiền mặt và các khoản phải thu.

Chương này cũng nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa mức độ tác động của 5 nhân tố tài chính nội tại lên khả năng sinh lời (ROA, ROE) của 26 doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên HOSE qua bộ dữ liệu 10 năm (2013–2022). Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được tổng hợp tại bảng dưới đây:

Tên biến Ký hiệu Đo lường Kỳ vọng Kết quả FGLS Trạng thái giả thuyết
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu DER Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu Âm (-) Tác động âm (-) Chấp nhận giả thuyết H1
Đòn bẩy tài chính LEV Tổng nợ / Tổng tài sản Âm (-) Tác động âm (-) Chấp nhận giả thuyết H2
Quy mô công ty SIZE Ln(Tổng tài sản) Dương (+) Tác động dương (+) Chấp nhận giả thuyết H3
Tỷ lệ tài sản cố định TANG Tài sản cố định / Tổng tài sản Dương (+) Tác động âm (-) Bác bỏ giả thuyết H4
Hiệu quả quản lý ME Doanh thu thuần / Tổng tài sản Dương (+) Tác động dương (+) Chấp nhận giả thuyết H5

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở cả hai phương diện:

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về cấu trúc tài chính và tỷ suất sinh lời của ngành vật liệu xây dựng tại thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (bao gồm cả các giai đoạn biến động mạnh của chu kỳ bất động sản và dịch bệnh). Nghiên cứu khắc phục triệt để các sai tật mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan) thông qua kỹ thuật hồi quy FGLS trên Stata 17.0, mang lại độ tin cậy thống kê cao.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ định lượng để ban quản trị các công ty vật liệu xây dựng nhận thức rõ ràng tác động bất lợi của việc lạm dụng nợ vay và đầu tư quá mức vào tài sản cố định khi chưa tối ưu hóa được công suất vận hành, đồng thời hỗ trợ các nhà đầu tư trên HOSE đánh giá năng lực tạo lợi nhuận của doanh nghiệp thông qua quy mô và hiệu quả quản lý tài sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ giới hạn phạm vi và dữ liệu:

  • Mẫu quan sát chỉ dừng lại ở 26 doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên sàn HOSE, chưa bao quát các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), sàn UPCoM hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết, do đó khả năng đại diện cho toàn bộ ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam còn hạn chế.
  • Khóa luận chỉ tập trung vào các biến số tài chính nội tại (DER, LEV, SIZE, TANG, ME), chưa tích hợp các biến số kinh tế vĩ mô bên ngoài (tỷ lệ lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP, biến động lãi suất điều hành) cũng như các biến phi tài chính (đặc điểm cấu trúc quản trị công ty, sở hữu nhà nước, kiểm toán độc lập).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm:

  • Mở rộng kích thước mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam (HOSE, HNX, UPCoM) và kéo dài chuỗi thời gian phân tích để gia tăng tính khái quát hóa.
  • Tích hợp thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và các biến thuộc về quản trị doanh nghiệp vào phương trình hồi quy để đánh giá toàn diện các cú sốc bên ngoài đối với khả năng sinh lời.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Phân tích tài chính: Tài liệu cung cấp mẫu quy trình hoàn chỉnh về nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng trên dữ liệu bảng, từ các bước xây dựng giả thuyết lý thuyết đến quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM) và xử lý khuyết tật bằng kỹ thuật FGLS trên Stata. Chương 2 và Chương 3 là phần đáng tham khảo nhất về mặt phương pháp luận và tổng quan tài liệu.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp vật liệu xây dựng: Chương 4 và Chương 5 cung cấp các kết luận thực tế về hậu quả của việc gia tăng nợ vay và tích lũy tài sản cố định thiếu hiệu quả, giúp ban lãnh đạo hoạch định chính sách cấu trúc vốn và quản lý vốn lưu động an toàn.
  • Nhà đầu tư chứng khoán: Đề tài hỗ trợ nhà đầu tư lựa chọn các chỉ báo tài chính trọng yếu (như hiệu quả quản lý ME và quy mô tài sản SIZE) để sàng lọc cổ phiếu tiềm năng trong nhóm ngành sản xuất vật liệu xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đo lường khả năng sinh lời của doanh nghiệp?
Nghiên cứu sử dụng 2 biến phụ thuộc đại diện cho khả năng sinh lời gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA, tính bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE, tính bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho Vốn chủ sở hữu).

Quy mô mẫu và nguồn dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ đâu?
Nghiên cứu khảo sát 26 công ty thuộc ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2022. Dữ liệu tài chính thứ cấp được trích xuất từ hệ thống cơ sở dữ liệu FiinPro với tổng cộng 259 quan sát hợp lệ được đưa vào phân tích.

Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp FGLS thay vì dừng lại ở mô hình OLS gộp, FEM hoặc REM?
Trong quá trình kiểm định chẩn đoán mô hình dữ liệu bảng, tác giả phát hiện mô hình hồi quy bị vi phạm giả định kinh tế lượng bởi hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan chuỗi (autocorrelation). Do đó, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn các sai phạm này nhằm đảm bảo các hệ số ước lượng thu được không thiên lệch và có hiệu quả thống kê cao nhất.

Biến tỷ lệ tài sản cố định (TANG) cho kết quả tác động như thế nào đến khả năng sinh lời?
Biến tỷ lệ tài sản cố định (TANG) cho kết quả tác động ngược chiều (-) đến khả năng sinh lời, trái với giả thuyết kỳ vọng ban đầu là tác động cùng chiều (+). Điều này phản ánh thực tế đối với các doanh nghiệp vật liệu xây dựng, việc duy trì tỷ trọng tài sản cố định quá cao dẫn đến gánh nặng chi phí khấu hao lớn và rủi ro tài sản chậm đổi mới công nghệ, từ đó làm giảm hiệu quả sinh lời.

Những doanh nghiệp nào ghi nhận tỷ suất ROA cao nhất và thấp nhất trong mẫu nghiên cứu?
Theo bảng thống kê mô tả của khóa luận, Công ty Cổ phần CIC39 (mã chứng khoán: C32) đạt tỷ suất ROA cao nhất là 24.74% vào năm 2015. Ngược lại, Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (mã chứng khoán: HBC) ghi nhận tỷ lệ ROA thấp nhất trong giai đoạn nghiên cứu với mức âm (-24.74%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ninh Thị Lan Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm thành công các nhân tố nội tại tác động đến khả năng sinh lời của 26 doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên HOSE giai đoạn 2013–2022. Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS trên phần mềm Stata 17.0, nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô công ty và hiệu quả quản lý có ảnh hưởng tích cực cùng chiều, trong khi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, đòn bẩy tài chính và tỷ trọng tài sản cố định tạo ra tác động ngược chiều đến ROA và ROE. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực tiễn tin cậy giúp các nhà quản trị doanh nghiệp tái cơ cấu nguồn vốn, kiểm soát chi phí lãi vay và tối ưu hóa năng lực khai thác tài sản nhằm cải thiện hiệu quả tài chính bền vững.