Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành Tài chính – Ngân hàng đóng vai trò trung gian huyết mạch trong việc dẫn truyền dòng vốn, phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh và hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế quốc gia. Các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM CP) không chỉ là kênh phân phối vốn chủ đạo mà còn là công cụ điều tiết các chính sách vĩ mô của Nhà nước thông qua chính sách tiền tệ và tài khóa. Do đó, việc duy trì hoạt động an toàn, lành mạnh và đạt hiệu quả cao là điều kiện then chốt đối với sự phát triển bền vững của toàn hệ thống kinh tế. Trong giai đoạn đại dịch Covid-19 bùng phát, hầu hết các lĩnh vực sản xuất kinh doanh chịu tổn thất nghiêm trọng, nguồn cung ứng bị đứt gãy và rủi ro đình trệ lan rộng; tuy nhiên, số liệu báo cáo tài chính của đa số các NHTM Việt Nam vẫn ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận. Thực tế này đặt ra yêu cầu cần làm rõ mức độ tác động của các yếu tố nội tại và ngoại cảnh, đồng thời lượng hóa xem liệu đại dịch Covid-19 có thực sự làm suy giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng hay không.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố vĩ mô và nội sinh có tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM tại Việt Nam thông qua mô hình định lượng. Từ đó, đề xuất hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM, góp phần phát triển hệ thống ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể: (i) Nghiên cứu các nhân tố vĩ mô và nội tại tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM. (ii) Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam. (iii) Xem xét khả năng tác động của đại dịch Covid lên hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam. (iv) Đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu: (i) Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam bị ảnh hưởng bởi các nhân tố nào? (ii) Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam bị ảnh hưởng như thế nào bởi các nhân tố? (iii) Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam có bị ảnh hưởng trong những năm diễn ra đại dịch Covid không? (iv) Hàm ý nào có thể sử dụng một cách phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu là hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM tại Việt Nam cùng các nhân tố vĩ mô và nội tại ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 27 NHTM cổ phần tại Việt Nam (trên tổng số 31 NHTM cổ phần đang hoạt động tính đến ngày 31/03/2023). Nhóm 27 ngân hàng này chiếm tỷ trọng gần 86% tổng tài sản toàn hệ thống NHTM (tổng tài sản đạt 14.400 nghìn tỷ đồng theo số liệu tháng 05/2022 của Ngân hàng Nhà nước).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích chuỗi dữ liệu trong vòng 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm về hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng: quan điểm của Peter S. Rose (2001) về việc tối đa hóa lợi nhuận tại mức rủi ro chấp nhận được; lý thuyết của Nguyễn Khắc Minh (2004) về mức độ tối ưu hóa phân bổ đầu vào để tạo đầu ra; lý thuyết hệ thống của Nguyễn Việt Hùng (2008) về khả năng tạo lợi nhuận, kiểm soát chi phí và xác suất vận hành an toàn; cùng khái niệm về khả năng tạo lập lợi nhuận bền vững theo định nghĩa của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) qua trích dẫn của Đoàn Việt Hùng (2019). Bên cạnh đó, tác giả vận dụng lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô và phạm vi (Berger & Humphrey, 1997; Fu & Heffernan, 2008) để giải thích ảnh hưởng của quy mô tài sản tới chi phí và lợi nhuận.

Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh (biến phụ thuộc) được lựa chọn là:

  • Tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA): Đo lường bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản.
  • Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đo lường bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho Vốn chủ sở hữu. Cả hai chỉ tiêu này đều thuộc bộ chỉ số lành mạnh tài chính theo chuẩn của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Tám biến độc lập trong mô hình gồm 2 biến vĩ mô và 6 biến vi mô:

  1. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Tỷ lệ thay đổi GDP hàng năm $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$.
  2. Tỷ lệ lạm phát (INF): Tỷ lệ thay đổi chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$.
  3. Quy mô ngân hàng (SIZE): Logarit tự nhiên của Tổng tài sản $\ln(\text{Tổng tài sản})$.
  4. Tỷ lệ dư nợ cho vay khách hàng trên tổng vốn huy động (LDR): Dư nợ cho vay khách hàng chia cho Tổng số vốn huy động (tham chiếu ngưỡng khống chế tối đa 85% theo Thông tư 26/2022/TT-NHNN).
  5. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ (NPL): Tổng nợ xấu (các nhóm nợ 3, 4, 5 theo quy định tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN) chia cho Tổng dư nợ cho vay.
  6. Năng suất lao động (PROD): Lợi nhuận sau thuế chia cho Số lượng nhân viên ngân hàng.
  7. Tỷ lệ tổng chi phí hoạt động trên tổng thu nhập (CIR): Tổng chi phí hoạt động chia cho Tổng thu nhập hoạt động.
  8. Đại dịch Covid-19 (CRISIS): Biến giả, nhận giá trị bằng 1 cho các năm diễn ra đại dịch (2019 – 2021) và bằng 0 cho các năm trước đó (tham chiếu Thông tư 01/2020/TT-NHNN và Báo cáo số 628/BC-BKHĐT của Bộ Kế hoạch và Đầu tư).

Hai phương trình hồi quy được thiết lập: $$\text{ROA}{i,t} = \alpha + \beta_1 \text{GDP}{i,t} + \beta_2 \text{INF}{i,t} + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{LDR}{i,t} + \beta_5 \text{NPL}{i,t} + \beta_6 \text{PROD}{i,t} + \beta_7 \text{CIR}{i,t} + \beta_8 \text{CRISIS}{i,t} + \varepsilon{i,t}$$ $$\text{ROE}{i,t} = \alpha + \beta_1 \text{GDP}{i,t} + \beta_2 \text{INF}{i,t} + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{LDR}{i,t} + \beta_5 \text{NPL}{i,t} + \beta_6 \text{PROD}{i,t} + \beta_7 \text{CIR}{i,t} + \beta_8 \text{CRISIS}{i,t} + \varepsilon{i,t}$$

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua bộ dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) với 270 quan sát (27 ngân hàng theo dõi trong 10 năm). Quy trình ước lượng kinh tế lượng sử dụng phần mềm Stata 16 và Microsoft Excel, bao gồm các bước:

  • Thống kê mô tả dữ liệu và phân tích ma trận tương quan để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Ước lượng hồi quy theo ba phương pháp: Mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Thực hiện kiểm định Hausman nhằm lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM.
  • Tiến hành các kiểm định chẩn đoán khuyết tật: kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test).
  • Sử dụng mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên công bố chính thức trên cổng thông tin của 27 NHTM CP, kết hợp dữ liệu giao dịch thứ cấp từ hệ thống iboard. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được thu thập từ cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sbv) và các cơ quan thống kê thuộc Chính phủ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính dẫn truyền vốn cho nền kinh tế, đối chiếu với bối cảnh khủng hoảng do đại dịch Covid-19 gây ra. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể, đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu, phân định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu (27 ngân hàng, giai đoạn 2012–2021). Chương này cũng làm rõ những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn của khóa luận, đồng thời công bố bố cục tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2. Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi về hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM, cơ sở hình thành và ý nghĩa kinh tế của hai chỉ tiêu đo lường ROA và ROE. Tác giả phân tích cơ chế tác động lý thuyết của 8 nhân tố (GDP, INF, SIZE, LDR, NPL, PROD, CIR, CRISIS) đến khả năng sinh lời. Đồng thời, chương 2 tiến hành khảo lược toàn diện các nghiên cứu thực nghiệm trước đây:

  • Các nghiên cứu trong nước: Phan Đại Thích (2017) với mẫu 8 ngân hàng niêm yết; Nguyễn Thùy Dương, Tạ Thanh Huyền, Nguyễn Thị Diễm Hương (2018) với 13 NHTM; Đặng Thị Minh Nguyệt, Phạm Thu Trang, Nguyễn Bích Ngọc (2021) trên nhóm 4 NHTM có vốn Nhà nước chi phối; Nguyễn Văn Chiến và Phạm Thị Minh Thùy (2021) với hơn 30 NHTM trong bối cảnh chuyển đổi công nghệ.
  • Các nghiên cứu quốc tế: Samina Riaz và cộng sự (2013) tại Pakistan; Nicolae Petria và cộng sự (2015) trên 1098 NHTM thuộc Liên minh Châu Âu; Serhat Yüksel và cộng sự (2018) tại 13 quốc gia hậu Xô Viết; Almaqtari và cộng sự (2018) trên 69 NHTM tại Ấn Độ. Từ các nghiên cứu tiền nghiệm, tác giả tổng hợp bảng so sánh các biến số, dấu tác động và rút ra khoảng trống nghiên cứu liên quan đến việc lượng hóa yếu tố Covid-19.

Chương 3. Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương 3 chuẩn hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm 10 bước: từ khảo lược lý thuyết, thiết kế mô hình, sàng lọc mẫu dữ liệu, thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến, ước lượng hồi quy Pooled OLS/FEM/REM, kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình (phương sai sai số thay đổi và tự tương quan), ước lượng mô hình FGLS, đến thảo luận kết quả. Tác giả thiết lập công thức toán học chi tiết cho từng biến phụ thuộc và biến độc lập, xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$) kèm chiều hướng kỳ vọng cụ thể. Nguồn gốc bộ dữ liệu 270 quan sát đại diện gần 86% thị trường cũng được chứng minh tính đại diện và độ tin cậy.

Chương 4. Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 tập trung vào việc xử lý dữ liệu và đọc kết quả phân tích định lượng trên Stata 16. Sau bước thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, tác giả thực hiện ước lượng mô hình Pooled OLS, FEM và REM cho cả ROA và ROE. Kết quả kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM. Tiếp đó, các kiểm định chẩn đoán chỉ ra sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp FGLS được đưa vào áp dụng để khắc phục hoàn toàn các sai phạm này, mang lại kết quả ước lượng vững của 8 biến độc lập đối với ROA và ROE. Tác giả tiến hành đối chiếu kết quả FGLS với các giả thuyết ban đầu và so sánh với phát hiện của các công trình trong và ngoài nước.

Chương 5. Kết luận và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả nghiên cứu chính đạt được từ mô hình định lượng đối chiếu với các mục tiêu đã đặt ra. Căn cứ vào các hệ số hồi quy thực nghiệm, tác giả xây dựng nhóm hàm ý chính sách và giải pháp quản trị điều hành dành cho ban lãnh đạo các NHTM cổ phần, đồng thời đề xuất khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính nhằm hoàn thiện khuôn khổ quản lý vĩ mô. Chương này cũng nêu rõ phạm vi giới hạn của đề tài và vạch ra các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Mô hình hồi quy FGLS khắc phục các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, cung cấp kết quả thực nghiệm về chiều hướng và ý nghĩa thống kê của 8 biến tác động đến ROA và ROE như sau:

Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Kỳ vọng ban đầu Tác động thực tế đến ROA Tác động thực tế đến ROE
Tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ $+$ Cùng chiều ($+$) Cùng chiều ($+$)
Tỷ lệ lạm phát INF $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ $-$ Cùng chiều ($+$) Cùng chiều ($+$)
Quy mô ngân hàng SIZE $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $+$ Ngược chiều ($-$) Không có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên vốn huy động LDR Cho vay khách hàng / Tổng vốn huy động $+$ Cùng chiều ($+$) Không có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ NPL Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay $-$ Không có ý nghĩa thống kê Không có ý nghĩa thống kê
Năng suất lao động PROD Lợi nhuận sau thuế / Số lượng nhân viên $+$ Cùng chiều ($+$) Cùng chiều ($+$)
Tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập CIR Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập $-$ Ngược chiều ($-$) Ngược chiều ($-$)
Đại dịch Covid-19 CRISIS Biến giả: 1 (2019–2021), 0 (năm khác) $-$ Không có ý nghĩa thống kê Không có ý nghĩa thống kê

Các phát hiện thực nghiệm chính bao gồm:

  • Tăng trưởng kinh tế (GDP) và Lạm phát (INF) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê tới cả ROA và ROE. Tác động tích cực của lạm phát phản ánh khả năng dự báo và điều chỉnh lãi suất linh hoạt của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, giúp bảo toàn và gia tăng biên lợi nhuận.
  • Năng suất lao động (PROD) tác động thuận chiều mạnh mẽ đến cả hai chỉ tiêu sinh lời, khẳng định chất lượng nguồn nhân lực đóng góp trực tiếp vào doanh thu và lợi nhuận ròng.
  • Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) tác động ngược chiều tới cả ROA và ROE, cho thấy việc gia tăng chi phí vận hành làm xói mòn hiệu quả kinh doanh.
  • Quy mô ngân hàng (SIZE) có tương quan nghịch chiều với ROA nhưng không có ý nghĩa thống kê đối với ROE. Điều này cho thấy việc mở rộng tổng tài sản quá nhanh nếu không đi kèm với tối ưu hóa quản trị có thể phát sinh chi phí quản lý biên cao hơn lợi ích kinh tế theo quy mô.
  • Tỷ lệ dư nợ cho vay trên vốn huy động (LDR) tác động cùng chiều với ROA nhưng không có ý nghĩa thống kê đối với ROE.
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL) và biến đại dịch Covid-19 (CRISIS) không ghi nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê với cả ROA và ROE trong mô hình ước lượng FGLS. Điều này phản ánh hiệu lực của các chính sách khoanh nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giữ nguyên nhóm nợ theo Thông tư 01/2020/TT-NHNN và năng lực ứng phó linh hoạt của hệ thống ngân hàng giúp lợi nhuận không bị suy giảm trực diện trong giai đoạn dịch bệnh.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa khung lý thuyết và tổng hợp các nghiên cứu trong nước, quốc tế về các yếu tố quyết định hiệu quả kinh doanh của ngân hàng; bổ sung biến giả đại dịch Covid-19 (CRISIS) vào mô hình thực nghiệm đa biến tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng cập nhật giai đoạn 2012–2021 trên mẫu 27 NHTM cổ phần đại diện 86% thị phần tài sản; đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể cho các cấp lãnh đạo ngân hàng (kiểm soát CIR, nâng cao PROD, quản lý tốc độ tăng trưởng quy mô tài sản và LDR) cũng như các cơ quan quản lý vĩ mô (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 27 NHTM cổ phần do tính sẵn có và tính đồng nhất của số liệu công bố, chưa bao quát được toàn bộ 31 ngân hàng thương mại cổ phần cũng như nhóm các ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc năm 2021, chưa ghi nhận được diễn biến phục hồi kinh tế và những tác động trễ của nợ xấu sau khi các chính sách hỗ trợ Covid-19 hết hiệu lực.
  • Biến đại dịch Covid-19 được thiết kế dưới dạng biến giả nhị phân (0 và 1), do đó chưa đo lường chi tiết được mức độ phân hóa và các kênh tác động vi mô khác nhau của đại dịch lên từng nghiệp vụ ngân hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng và cập nhật chuỗi thời gian cho các năm sau 2021.
  • Bổ sung thêm các biến số đo lường mức độ số hóa, công nghệ ngân hàng hoặc các chỉ tiêu tài chính chi tiết hơn về cấu trúc nguồn vốn và thu nhập ngoài lãi nhằm đánh giá toàn diện hơn bức tranh hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Nguồn tư liệu tham khảo giá trị về cách xây dựng mô hình định lượng dữ liệu bảng, phương pháp đo lường các chỉ số tài chính ngân hàng (ROA, ROE, LDR, CIR, NPL, PROD) và quy trình kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS trên phần mềm Stata 16.
  • Giảng viên và các nhà nghiên cứu: Nguồn tổng hợp lược khảo tài liệu phong phú ở Chương 2, cung cấp bảng đối chiếu các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hiệu quả ngân hàng.
  • Nhà quản trị tại các NHTM cổ phần và chuyên viên phân tích ngành: Cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng về tác động nghịch chiều của CIR, SIZE đối với ROA, cùng tác động tích cực của PROD, từ đó hỗ trợ hoạch định chiến lược cắt giảm chi phí hoạt động, thiết lập KPI nhân sự và quản trị quy mô tài sản tối ưu.

Câu hỏi thường gặp

Hai chỉ tiêu nào được tác giả sử dụng làm biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM?

Tác giả sử dụng Tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE). Cả hai chỉ số này được tính toán từ số liệu lợi nhuận sau thuế, tổng tài sản và vốn chủ sở hữu trên báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, đồng thời là hai chỉ số cốt lõi trong bộ chỉ số lành mạnh tài chính theo chuẩn IMF.

Mẫu nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu ngân hàng và được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Mẫu nghiên cứu bao gồm 27 NHTM cổ phần tại Việt Nam, được thu thập liên tục trong giai đoạn 10 năm từ năm 2012 đến năm 2021. Bộ dữ liệu bảng cân bằng thu được có tổng cộng 270 quan sát, đại diện cho gần 86% quy mô tổng tài sản của toàn hệ thống NHTM Việt Nam.

Tác giả sử dụng phương pháp nào để khắc phục các khuyết tật của mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM và REM?

Sau khi kiểm định Hausman lựa chọn mô hình thích hợp, tác giả tiến hành kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test). Khi phát hiện mô hình vi phạm các giả định này, phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Square) được áp dụng để xử lý triệt để khuyết tật.

Kết quả ước lượng thực nghiệm cho thấy đại dịch Covid-19 (CRISIS) và tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động như thế nào đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng?

Theo kết quả ước lượng từ mô hình FGLS, cả hai biến CRISIS và NPL đều không ghi nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê đối với cả ROA và ROE. Điều này cho thấy trong giai đoạn 2019–2021, nhờ các cơ chế hỗ trợ tái cơ cấu nợ và giữ nguyên nhóm nợ theo Thông tư 01/2020/TT-NHNN, hiệu quả sinh lời trên sổ sách của các NHTM không bị tác động suy giảm trực tiếp.

Biến độc lập nội tại nào có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến cả ROA và ROE?

Năng suất lao động (PROD) – được đo lường bằng tỷ lệ Lợi nhuận sau thuế trên Số lượng nhân viên ngân hàng – là biến nội tại có tương quan thuận chiều với cả ROA và ROE. Kết quả này phản ánh rằng việc nâng cao năng suất của cán bộ nhân viên là nhân tố trực tiếp thúc đẩy lợi nhuận của ngân hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Đỗ Gia Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của 27 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Thông qua phương pháp ước lượng dữ liệu bảng FGLS, nghiên cứu chứng minh tác động tích cực của tăng trưởng kinh tế, lạm phát và năng suất lao động, đồng thời làm rõ ảnh hưởng tiêu cực của tỷ lệ chi phí trên thu nhập đến khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng. Kết quả không ghi nhận tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê của đại dịch Covid-19 và tỷ lệ nợ xấu phản ánh tính hiệu quả của các chính sách điều hành tiền tệ linh hoạt trong giai đoạn khủng hoảng. Toàn bộ các phát hiện và hệ thống hàm ý chính sách trong nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị ngân hàng thương mại tại Việt Nam.