Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay tại VietinBank Đồng Tháp

Tìm hiểu các nhân tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay tại VietinBank Đồng Tháp. Nâng cao hiệu suất tín dụng ngân hàng khu vực.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh hiệu quả cho vay tại VietinBank Đồng Tháp

Hiệu quả cho vay là chỉ tiêu tiên quyết, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi ngân hàng thương mại (NHTM). Hoạt động này không chỉ chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tài sản mà còn là nguồn thu nhập chủ yếu. Theo Njanike (2009), vai trò truyền thống của ngân hàng là cho vay, và các khoản vay này tạo nên phần lớn tài sản. Do đó, việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay tại một chi nhánh cụ thể như Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Đồng Tháp (VietinBank Đồng Tháp) mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các tổ chức tài chính khác và ngân hàng nước ngoài, việc nâng cao hiệu quả tín dụng trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hùng (2018) đã cung cấp một cơ sở dữ liệu và phân tích chi tiết, làm nền tảng để xác định các yếu tố chủ quan và khách quan tác động đến hoạt động cho vay của VietinBank Đồng Tháp. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các phát hiện chính từ nghiên cứu, tập trung vào việc nhận diện các thách thức, phân tích các nhân tố cốt lõi và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay một cách hệ thống. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp ban lãnh đạo ngân hàng đưa ra những chính sách phù hợp, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận, kiểm soát rủi ro và củng cố vị thế trên thị trường tài chính địa phương. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, dựa trên bằng chứng thực nghiệm, về các động lực chính thúc đẩy hoặc kìm hãm sự thành công trong hoạt động tín dụng của chi nhánh.

1.1. Tầm quan trọng của hoạt động tín dụng trong cơ cấu lợi nhuận

Đối với VietinBank Đồng Tháp cũng như toàn hệ thống NHTM, hoạt động cho vay luôn là xương sống của hoạt động kinh doanh. Nguồn thu từ lãi cho vay chiếm một tỷ trọng rất lớn trong tổng thu nhập, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự ổn định tài chính. Một hoạt động tín dụng hiệu quả không chỉ đảm bảo tăng trưởng dư nợ bền vững mà còn giúp ngân hàng duy trì thanh khoản và gia tăng giá trị cho cổ đông. Sự thành công của nghiệp vụ này phản ánh năng lực cạnh tranh của ngân hàng, thể hiện qua khả năng thu hút khách hàng, thẩm định dự án và quản lý rủi ro. Vì vậy, mọi chiến lược kinh doanh của ngân hàng đều phải đặt trọng tâm vào việc tối ưu hóa hiệu quả của danh mục cho vay, cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và an toàn vốn.

1.2. Bối cảnh đặc thù kinh tế tỉnh Đồng Tháp và vai trò của VietinBank

Tỉnh Đồng Tháp, với đặc điểm là một tỉnh nông nghiệp thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long, có cơ cấu kinh tế tập trung vào nông-lâm-thủy sản và công nghiệp chế biến. Nhu cầu vốn cho sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản (đặc biệt là cá tra, cá ba sa), và các doanh nghiệp vừa và nhỏ là rất lớn. VietinBank Đồng Tháp đóng vai trò là một kênh cung ứng vốn quan trọng, hỗ trợ sự phát triển kinh tế-xã hội địa phương. Tuy nhiên, đặc điểm kinh tế tỉnh Đồng Tháp cũng đặt ra những thách thức riêng, như rủi ro mùa vụ, biến động giá cả nông sản, và năng lực tài chính còn hạn chế của nhiều khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp. Việc nghiên cứu hiệu quả cho vay trong bối cảnh này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố đặc thù của địa phương.

II. Top rủi ro ảnh hưởng trực tiếp hiệu quả cho vay VietinBank

Mặc dù là hoạt động cốt lõi, cho vay cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất, có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả cho vay của VietinBank Đồng Tháp. Thách thức lớn nhất đến từ quản trị rủi ro tín dụng, đặc biệt là việc kiểm soát chất lượng tín dụng và duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn. Nợ xấu không chỉ làm xói mòn lợi nhuận thông qua việc phải trích lập dự phòng mà còn làm giảm nguồn vốn có thể sử dụng để cho vay, ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng dư nợ. Theo dữ liệu từ nghiên cứu giai đoạn 2013-2017, tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh có sự biến động, cho thấy công tác quản lý và thu hồi nợ vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn. Bên cạnh rủi ro nội tại, các yếu tố từ môi trường kinh tế vĩ mô như lạm phát, biến động lãi suất cho vay, và sự thay đổi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước cũng tạo ra những áp lực không nhỏ. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác trên địa bàn Đồng Tháp buộc VietinBank phải liên tục cải tiến sản phẩm và dịch vụ, nhưng đồng thời cũng có thể dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện tín dụng, làm gia tăng rủi ro tiềm ẩn. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức các rào cản này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay.

2.1. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu

Chất lượng tín dụng là thước đo sức khỏe của danh mục cho vay. Tại VietinBank Đồng Tháp, việc duy trì chất lượng tín dụng cao là một ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, báo cáo cho thấy tỷ lệ nợ xấu vẫn là một vấn đề cần quan tâm. Dữ liệu giai đoạn 2013-2017 cho thấy tỷ lệ này dao động, có thời điểm tăng lên, phản ánh những khó khăn trong hoạt động kinh doanh của khách hàng và cả những hạn chế trong công tác thẩm định, giám sát sau vay. Nợ xấu cao buộc ngân hàng phải tăng chi phí dự phòng rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Hơn nữa, nó còn làm giảm uy tín của chi nhánh và gây khó khăn trong việc huy động vốn. Do đó, việc phân tích nguyên nhân gây ra nợ xấu, từ yếu tố khách quan đến chủ quan, là cực kỳ cần thiết để có biện pháp xử lý và phòng ngừa hiệu quả.

2.2. Tác động từ môi trường kinh tế và năng lực cạnh tranh ngân hàng

Hoạt động của VietinBank Đồng Tháp không tách rời khỏi môi trường kinh tế vĩ mô. Sự biến động của GDP, lạm phát, hay các chính sách tiền tệ thắt chặt/nới lỏng của Ngân hàng Nhà nước đều ảnh hưởng đến cả phía cung và cầu tín dụng. Khi kinh tế khó khăn, rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp tăng cao, tác động xấu đến chất lượng tín dụng. Đồng thời, năng lực cạnh tranh của ngân hàng trên địa bàn cũng là một yếu tố quan trọng. Sự xuất hiện của nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng khác tạo ra áp lực về lãi suất cho vay, chất lượng dịch vụ và danh mục sản phẩm. Để duy trì và nâng cao hiệu quả cho vay, VietinBank Đồng Tháp phải liên tục đổi mới, nâng cao năng lực thẩm định và chăm sóc khách hàng để giữ chân khách hàng tốt và thu hút thêm khách hàng mới tiềm năng.

III. 5 yếu tố nội tại quyết định hiệu quả cho vay của VietinBank

Hiệu quả cho vay không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài mà còn được quyết định phần lớn bởi các nhân tố nội tại, tức là những yếu tố mà VietinBank Đồng Tháp có thể chủ động kiểm soát và tối ưu. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hùng (2018) đã xác định 5 biến số quan trọng thuộc nhóm này, bao gồm: khối lượng tiền gửi, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hạn mức tín dụng, lãi suất cho vay và tỷ lệ thanh khoản. Chính sách tín dụng VietinBank đóng vai trò định hướng, thiết lập các quy tắc và giới hạn cho hoạt động cho vay. Một chính sách hợp lý sẽ giúp cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn. Quy trình thẩm định khách hàng là chốt chặn quan trọng để sàng lọc các khoản vay rủi ro, đảm bảo chất lượng tín dụng đầu vào. Bên cạnh đó, khả năng huy động vốn, thể hiện qua khối lượng tiền gửi, trực tiếp quyết định nguồn lực cho vay của chi nhánh. Lãi suất cho vay là công cụ cạnh tranh và điều tiết nhu cầu vốn của khách hàng. Cuối cùng, việc quản lý tốt tỷ lệ thanh khoản đảm bảo ngân hàng luôn có đủ khả năng chi trả, tạo dựng niềm tin và hoạt động ổn định. Việc phân tích sâu và tối ưu hóa các yếu tố này chính là chìa khóa để nâng cao hiệu quả tín dụng một cách bền vững.

3.1. Ảnh hưởng của chính sách tín dụng và quy trình thẩm định khách hàng

Mỗi ngân hàng đều xây dựng một chính sách tín dụng riêng, bao gồm các quy định về đối tượng khách hàng, loại hình cho vay, giới hạn tín dụng, và tài sản đảm bảo. Tại VietinBank Đồng Tháp, chính sách này được áp dụng linh hoạt để phù hợp với đặc điểm kinh tế địa phương. Tuy nhiên, mấu chốt của hiệu quả cho vay nằm ở quy trình thẩm định khách hàng. Một quy trình chặt chẽ, chuyên nghiệp sẽ giúp đánh giá chính xác năng lực tài chính, khả năng trả nợ và mức độ rủi ro của người vay. Việc thẩm định kỹ lưỡng giúp giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và nâng cao chất lượng tín dụng ngay từ đầu. Ngược lại, quy trình lỏng lẻo hoặc thiếu chuyên nghiệp là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các khoản vay có vấn đề trong tương lai.

3.2. Vai trò của lãi suất cho vay và hạn mức tín dụng

Lãi suất cho vay là một trong những công cụ chính sách tiền tệ quan trọng, tác động trực tiếp đến quyết định vay vốn của cả khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân. Mức lãi suất cạnh tranh có thể thu hút nhiều khách hàng hơn, thúc đẩy tăng trưởng dư nợ. Tuy nhiên, lãi suất quá thấp có thể làm giảm lợi nhuận và thu hút cả những khách hàng rủi ro cao. Song song đó, việc cấp hạn mức tín dụng hợp lý cho từng khách hàng dựa trên uy tín và nhu cầu vốn lưu động cũng rất quan trọng. Hạn mức tín dụng phù hợp giúp doanh nghiệp chủ động trong sản xuất kinh doanh, đồng thời giúp ngân hàng kiểm soát được tổng mức rủi ro trên mỗi khách hàng, góp phần vào việc quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả.

IV. Phân tích kết quả nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả tín dụng

Để lượng hóa tác động của các nhân tố, nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hùng (2018) đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, cụ thể là kỹ thuật ước lượng bình phương bé nhất (OLS) trên dữ liệu chuỗi thời gian từ quý I/2010 đến quý IV/2017. Mô hình hồi quy được xây dựng với biến phụ thuộc là tỷ lệ tăng trưởng tín dụng, đại diện cho hiệu quả cho vay. Các biến độc lập bao gồm các yếu tố nội tại và vĩ mô đã được đề cập. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp những bằng chứng quan trọng về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Phân tích hồi quy đã chỉ ra rằng một số biến có tác động ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng dư nợ của VietinBank Đồng Tháp. Ví dụ, khối lượng tiền gửi và hạn mức tín dụng có thể có mối quan hệ cùng chiều, cho thấy khi ngân hàng huy động được nhiều vốn hơn và nới lỏng hạn mức, hoạt động cho vay sẽ được mở rộng. Ngược lại, lãi suất cho vay và tỷ lệ dự trữ bắt buộc có thể có tác động ngược chiều. Những kết quả này không chỉ xác nhận các giả thuyết lý thuyết mà còn cung cấp cơ sở vững chắc để ban lãnh đạo ngân hàng đưa ra các hàm ý chính sách và các giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay một cách khoa học và có mục tiêu.

4.1. Tổng hợp kết quả hồi quy và các phát hiện chính

Kết quả từ mô hình hồi quy OLS là phần cốt lõi của nghiên cứu. Bảng tổng hợp kết quả (Bảng 4.11 trong luận văn) cho thấy các hệ số hồi quy của từng biến và mức ý nghĩa thống kê (p-value). Các biến có p-value nhỏ (thường < 0.05) được xem là có tác động thực sự đến hiệu quả cho vay. Dựa vào dấu của hệ số, có thể xác định được chiều hướng tác động (tích cực hay tiêu cực). Ví dụ, một hệ số dương cho biến 'khối lượng tiền gửi' khẳng định rằng việc tăng cường huy động vốn sẽ thúc đẩy tăng trưởng dư nợ. Những phát hiện này là cơ sở để ưu tiên các giải pháp: tập trung vào những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất để tạo ra sự thay đổi rõ rệt.

4.2. Hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu cho VietinBank Đồng Tháp

Từ các kết quả thực nghiệm, có thể rút ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Nếu khối lượng tiền gửi có tác động tích cực và mạnh mẽ, ngân hàng cần đẩy mạnh các chương trình huy động vốn, đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi để thu hút nguồn vốn nhàn rỗi. Nếu lãi suất cho vay có tác động ngược chiều, việc điều chỉnh lãi suất cần được cân nhắc cẩn trọng để vừa đảm bảo năng lực cạnh tranh của ngân hàng, vừa không ảnh hưởng tiêu cực đến nhu cầu vay. Các kết quả này giúp chuyển hóa lý thuyết thành hành động, cung cấp một lộ trình dựa trên dữ liệu để VietinBank Đồng Tháp cải thiện hoạt động cho vay và tối ưu hóa lợi nhuận trong dài hạn.

V. Hướng dẫn giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay VietinBank ĐT

Dựa trên các phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực nghiệm, việc xây dựng một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp này cần mang tính đồng bộ, tác động vào cả yếu tố con người, quy trình và chính sách. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách tín dụng VietinBank theo hướng linh hoạt hơn nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc an toàn. Việc đơn giản hóa thủ tục cho vay, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Đồng thời, công tác quản trị rủi ro tín dụng phải được đặt lên hàng đầu, bao gồm việc nâng cao chất lượng thẩm định, tăng cường giám sát sau cho vay và đẩy mạnh các biện pháp thu hồi nợ. Đầu tư vào công nghệ để xây dựng hệ thống thông tin tín dụng khách hàng toàn diện cũng là một yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ cán bộ tín dụng, sẽ giúp cải thiện từ khâu tiếp xúc khách hàng đến thẩm định và quản lý khoản vay. Các giải pháp này khi được triển khai một cách quyết liệt và nhất quán sẽ giúp VietinBank Đồng Tháp không chỉ đạt được mục tiêu tăng trưởng dư nợ mà còn đảm bảo chất lượng tín dụng, hướng tới sự phát triển bền vững.

5.1. Đề xuất cải thiện quy trình tín dụng và quản lý danh mục cho vay

Để nâng cao hiệu quả, VietinBank Đồng Tháp cần rà soát và tối ưu hóa toàn bộ quy trình thẩm định khách hàng và giải ngân. Cần áp dụng công nghệ để số hóa một phần quy trình, giảm thiểu giấy tờ và thời gian chờ đợi cho khách hàng. Bên cạnh đó, việc quản lý danh mục cho vay cần được thực hiện một cách chủ động. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa danh mục để giảm rủi ro tập trung vào một vài ngành hoặc một vài khách hàng doanh nghiệp lớn. Ngân hàng nên xây dựng các chính sách ưu đãi để thúc đẩy cho vay bán lẻ, cho vay đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ có tiềm năng, từ đó cơ cấu lại dư nợ theo hướng an toàn và hiệu quả hơn. Việc thường xuyên đánh giá lại danh mục giúp nhận diện sớm các ngành hoặc các khoản vay có nguy cơ rủi ro cao để có biện pháp xử lý kịp thời.

5.2. Tăng cường thu hồi nợ và nâng cao chất lượng nhân sự

Công tác thu hồi nợ đóng vai trò quyết định trong việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu và tối đa hóa lợi nhuận. Chi nhánh cần thành lập bộ phận chuyên trách hoặc có cơ chế phối hợp hiệu quả để xử lý các khoản nợ quá hạn, đặc biệt là các khoản nợ khó đòi. Việc áp dụng các biện pháp linh hoạt như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đàm phán với khách hàng, hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý khi cần thiết là rất quan trọng. Song song đó, yếu tố con người là nền tảng. Ngân hàng cần có kế hoạch tuyển dụng và đào tạo bài bản đội ngũ cán bộ tín dụng, trang bị cho họ không chỉ kiến thức chuyên môn về tài chính, thẩm định mà còn cả kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán và chăm sóc khách hàng. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao chính là tài sản quý giá nhất để triển khai thành công mọi giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động cho vay tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh đồng tháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu Chương này cung cấp những vấn đề chung nhất liên quan đến nội dung của luận văn, như sự cần thiết thực hiện nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và những đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu Nội dung chính của chương này là nghiên cứu về khung lý thuyết có liên quan đến hiệu quả cho vay tại NHTM. Trên cơ sở khung lý thuyết đó, tác giả tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm liên quan về chủ đề này. Đây chính là nền tảng để tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu, các giả thuyết nghiên cứu, biến, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu trong chương 3.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Trong chương này, đề tài trình bày phương pháp nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu, cách thức xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm nhằm xác định các nhân tố tác động đến hiệu quả cho vay của Ngân hàng VietinBank – Chi nhánh Đồng Tháp. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương này trình bày các kết quả nghiên cứu thực nghiệm và thảo luận. Qua đó cung cấp các bằng chứng làm sáng tỏ mục tiêu nghiên cứu. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách Từ kết quả nghiên cứu có được ở chương 4, chương 5 đề xuất một số gợi ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả cho vay tại Ngân hàng VietinBank – Chi nhánh Đồng Tháp.

5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2.1 Tổng quan về tín dụng NHTM 2.1 Ngân hàng thương mại NHTM là tổ chức trung gian tài chính có vị trí quan trọng nhất và có số lượng rất lớn trong nền kinh tế. Sự có mặt của NHTM trong hầu hết các mặt hoạt động của nền kinh tế xã hội đã chứng minh rằng: ở đâu có một hệ thống NHTM phát triển thì ở đó sẽ có sự phát triển với tốc độ cao của nền kinh tế xã hội và ngược lại. Hiện nay có rất nhiều khái niệm về ngân hàng thương mại, theo Luật các tổ chức tín dụng Việt Nam khoản 2 điều 20: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động của ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng phát triển, ngân hàng đầu tư, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác và các loại hình ngân hàng khác”.

Theo Đạo luật ngân hàng của Pháp (1941) cũng đã định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng nguồn lực đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”. Từ những định nghĩa trên về ngân hàng, có thể rút ra được ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng giao dịch trực tiếp với các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế và cá nhân thông qua nghiệp vụ tiền gửi, tiền tiết kiệm rồi sử dụng số vốn đó để cho vay, chiết khấu, cung cấp các phương tiện thanh toán và cung ứng các dịch vụ ngân hàng cho các đối tượng trên.2 Các hoạt động của NHTM Hoạt động huy động vốn Ngoài nguồn vốn tự có, hoạt động huy động vốn có ý nghĩa quan trọng đối với NHTM trong việc tạo lập nguồn vốn để hoạt động kinh doanh. Trong hoạt động này NHTM được sử dụng các công cụ và biện pháp mà luật pháp cho phép để huy động 6 các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội làm nguồn vốn tín dụng cho vay đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế. Hoạt động huy động vốn của NHTM bao gồm: - Nhận tiền gửi và phát hành giấy tờ có giá.

- Vay vốn - Huy động vốn khác Hoạt động tín dụng Hoạt động tín dụng là hoạt động cấu thành nên tài sản và có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng tồn tại và phát triển của mỗi ngân hàng. NHTM được cấp tín dụng cho tổ chức và cá nhân dưới hình thức cho vay, chiết khấu, tái chiết khấu, cầm cố giấy tờ có giá, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của pháp luật. Hoạt động tín dụng của NHTM bao gồm: - Cho vay - Chiết khấu, tái chiết khấu, cầm cố thương phiếu và các giấy tờ có giá. - Bảo lãnh ngân hàng.

- Cho thuê tài chính. Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ - Dịch vụ cung ứng các phương tiện thanh toán. - Dịch vụ thanh toán trong nước cho khách hàng. - Dịch vụ thanh toán quốc tế và kinh doanh ngoại tệ, vàng bạc, đá quý.

- Thực hiện dịch vụ thu hộ, chi hộ các tổ chức và cá nhân. - Phát triển các sản phẩm ngân hàng điện tử. - Các sản phẩm khác như: tư vấn tài chính, giữ hộ tài sản, thanh toán séc… Các hoạt động khác - Góp vốn đầu tư, mua cổ phần của doanh nghiệp, tổ chức tín dụng khác từ nguồn vốn tự có để đa dạng hóa danh mục đầu tư, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh doanh. - Tham gia thị trường tiền tệ: Thị trường đấu giá tín phiếu kho bạc, thị trường nội tệ và ngoại tệ liên ngân hàng, thị trường giấy tờ có giá ngắn hạn khác theo quy định của NHNN.

7 - Hoạt động ủy thác và đại lý liên quan đến hoạt động ngân hàng, kể cả việc quản lý tài sản, vốn đầu tư của các tổ chức, cá nhân theo hợp đồng. - Hoạt động kinh doanh bảo hiểm. - Hoạt động dịch vụ chứng khoán. - Các hoạt động khác như: bảo quản vật quý hiếm, giấy tờ có giá, cho thuê két, dịch vụ cầm cố và các dịch vụ khác theo quy định của pháp luật.3 Tín dụng Trong quan hệ tài chính, tín dụng có thể hiểu theo các nghĩa sau: - Xét trên góc độ chuyển dịch quỹ cho vay từ chủ thể thặng dư tiết kiệm sang chủ thể thiếu hụt tiết kiệm thì tín dụng được coi là phương pháp chuyển dịch quỹ từ người cho vay sang người đi vay.

- Trong một quan hệ tài chính cụ thể, tín dụng là một giao dịch về tài sản trên cơ sở có hoàn trả giữa hai chủ thể. - Tín dụng còn có nghĩa là một số tiền cho vay mà các định chế tài chính cung cấp cho khách hàng. - Trong một số ngữ cảnh cụ thể thuật ngữ tín dụng đồng nghĩa với thuật ngữ cho vay. Trong nội dung của luận văn này, tín dụng được hiểu như là một chức năng cơ bản của ngân hàng, vì vậy trên cơ sở tiếp cận theo chức năng hoạt động của ngân hàng thì tín dụng được hiểu như sau: Tín dụng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hóa) giữa bên cho vay (ngân hàng và các định chế tài chính khác) và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác), trong đó bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời hạn nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán.

Từ khái niệm trên, bản chất của tín dụng là một giao dịch về tài sản trên cơ sở hoàn trả và có các đặc trưng sau: - Tài sản giao dịch trong quan hệ tín dụng ngân hàng bao gồm hai hình thức là cho vay (bằng tiền) và cho thuê (bất động sản và động sản). Trong những năm 1960 8 trở về trước hoạt động tín dụng của ngân hàng chỉ có cho vay bằng tiền. Xuất phát từ tính đặc thù đó mà nhiều lúc thuật ngữ tín dụng và cho vay được coi là đồng nghĩa với nhau. Từ những năm 1970 trở lại đây, cho thuê vận hành và cho thuê tài chính đã được các ngân hàng hoặc các định chế tài chính khác cung cấp cho khách hàng.

Đây là một sản phẩm kinh doanh của ngân hàng, một hình thức tín dụng bằng tài sản thực (nhà ở, văn phòng làm việc, máy móc thiết bị). - Xuất phát từ nguyên tắc hoàn trả, vì vậy người cho vay khi chuyển giao tài sản cho người đi vay sử dụng phải có cơ sở để tin rằng người đi vay sẽ trả đúng hạn. Đây là yếu tố hết sức cơ bản trong quản trị tín dụng. Trong thực tế một số nhân viên tín dụng khi xét duyệt cho vay không dựa trên cơ sở đánh giá mức độ tín nhiệm về khách hàng mà lại chú trọng đến các bảo đảm, chính quan điểm này đã làm ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng.

- Giá trị hoàn trả thông thường phải lớn hơn giá trị lúc cho vay, hay nói cách khác là người đi vay phải trả thêm phần lãi ngoài vốn gốc. Để thực hiện nguyên tắc này phải xác định lãi suất danh nghĩa lớn hơn tỷ lệ lạm phát, hay nói cách khác phải xác định lãi suất thực dương (Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa – Tỷ lệ lạm phát). Tuy nhiên, vì lãi suất chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, nên trong một số trường hợp cụ thể lãi suất danh nghĩa có thể thấp hơn lạm phát, ngoại lệ này chỉ tồn tại trong một giai đoạn ngắn. - Trong quan hệ tín dụng ngân hàng tiền vay được cấp trên cơ sở cam kết hoàn trả vô điều kiện.

Về khía cạnh pháp lý, những văn bản xác định quan hệ tín dụng như hợp đồng tín dụng, khế ước, … thực chất là lệnh phiếu (promissory note), trong đó bên đi vay cam kết hoàn trả vô điều kiện cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán.2 Tổng quan về Hiệu quả cho vay của NHTM 2.1 Khái niệm Hiệu quả cho vay Để hiểu được về hiệu quả cho vay là gì trước tiên luận văn đề cập đến khái niệm về hiệu quả, ngay từ thời xưa các nhà kinh tế đã đề cập đến thuật ngữ về “hiệu quả Pareto” theo đó Vilfredo Pareto một nhà kinh tế học người Ý đã sử dụng khái 9 niệm về hiệu quả này trong các nghiên cứu của ông về hiệu quả kinh tế và phân phối thu nhập và được gọi là hiệu quả Pareto hay còn gọi là tối ưu Pareto là một trong những lý thuyết trung tâm của kinh tế học. Theo ông thì nếu một hệ thống kinh tế đạt được hiệu quả Pareto, không một cá nhân nào có cuộc sống tốt lên mà không khiến một người khác có cuộc sống xấu đi, vì thế hiệu quả Pareto là một tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá các hệ thống kinh tế và các chính sách chính trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ