Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Lê Vũ Hoàng Anh (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, thực hiện tháng 01/2020 dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Kim Long) được xây dựng trong bối cảnh hoạt động thanh toán điện tử tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Cụ thể, theo số liệu được trích dẫn trong công trình:

  • Trong Quý I năm 2019, số lượng và giá trị giao dịch tài chính qua kênh Internet tăng lần lượt 68,8% và 13,4% so với cùng kỳ năm 2018.
  • Giao dịch qua kênh điện thoại di động tăng trưởng mạnh mẽ với mức tăng 97,7% về số lượng và 232,3% về giá trị giao dịch so với cùng kỳ năm 2018.
  • Theo Khảo sát Tiêu dùng Toàn cầu (GCS) của PwC thực hiện tại 27 quốc gia/vùng lãnh thổ, tỷ lệ người tiêu dùng thanh toán qua điện thoại di động tại Việt Nam đã tăng từ 37% năm 2017 lên 61% trong năm 2018, đưa Việt Nam trở thành thị trường tăng trưởng nhanh nhất trong nhóm khảo sát.

Về mặt chính sách, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định số 986/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, đặt mục tiêu hạ tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán xuống dưới 10% vào cuối năm 2020 và dưới 8% vào cuối năm 2025. Đồng thời, Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 01/01/2019 yêu cầu các cơ sở giáo dục, y tế và đơn vị cung cấp dịch vụ công ích tại khu vực đô thị phối hợp cùng ngân hàng, tổ chức trung gian thanh toán triển khai thu phí không dùng tiền mặt trước tháng 12/2019. Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng được giao nhiệm vụ nghiên cứu cơ chế nạp tiền mặt vào ví điện tử không qua tài khoản thanh toán ngân hàng.

Xuất phát từ thực tế tiền điện tử trong hệ thống thanh toán phi ngân hàng ngày càng giữ vai trò quan trọng nhưng các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu tại thị trường Việt Nam còn hạn chế, tác giả xác định hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng tới quyết định sử dụng tiền điện tử của người dân tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Các nhân tố ảnh hưởng như thế nào tới quyết định sử dụng tiền điện tử tại TP. Hồ Chí Minh?

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là xác định các nhân tố và đo lường mức độ tác động của chúng đến quyết định sử dụng tiền điện tử tại TP. Hồ Chí Minh. Ba mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa các lý thuyết về hành vi của khách hàng trong việc lựa chọn sử dụng tiền điện tử.
  2. Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động tới ý định sử dụng tiền điện tử của người dân tại TP. Hồ Chí Minh.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cho các bên liên quan nhằm nâng cao tỷ lệ chấp nhận sử dụng tiền điện tử tại TP. Hồ Chí Minh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến ý định sử dụng tiền điện tử của người dân.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh, tập trung vào đối tượng dân cư đang sinh sống, học tập, làm việc và sở hữu điện thoại thông minh (điều kiện kỹ thuật tối thiểu để sử dụng ứng dụng thanh toán tiền điện tử).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 10/12/2019 đến ngày 08/01/2020.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp tổng hợp từ các công trình nghiên cứu, báo cáo học thuật, văn bản quy phạm pháp luật; dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua phỏng vấn sâu định tính và khảo sát bảng hỏi định lượng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận định nghĩa tiền điện tử từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB, 2009) và Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2000), theo đó tiền điện tử là giá trị tiền tệ được lưu trữ trên thiết bị điện tử thuộc sở hữu của khách hàng, được sử dụng rộng rãi để thanh toán và trong phạm vi nghiên cứu này được xem xét tại các hệ thống phi ngân hàng (các tổ chức trung gian thanh toán, công ty công nghệ tài chính). Tác giả chỉ ra hai đặc điểm cơ bản: chi phí giao dịch thấp hơn so với công cụ thanh toán ngân hàng truyền thống và không có tính năng sinh lời như tiền gửi ngân hàng.

Khung lý thuyết nền tảng được tổng hợp từ ba mô hình hành vi kinh điển:

  1. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen & Fishbein (1975): Ý định hành vi là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi thực tế, chịu sự chi phối của Thái độ đối với hành vi và Nhận thức chủ quan.
  2. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Mở rộng từ TRA để giải thích hành vi tiếp nhận hệ thống thông tin thông qua hai nhận thức cốt lõi: Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - HI) và Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - SD).
  3. Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung biến Hành vi kiểm soát cảm nhận (Perceived Behavioral Control - CN) bên cạnh hai yếu tố của TRA để giải thích các rào cản hoặc điều kiện thuận lợi khi thực hiện hành vi.

Mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa TAM và TPB, bao gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: Nhận thức hữu ích (HI), Nhận thức dễ sử dụng (SD), Hành vi kiểm soát cảm nhận (CN), Nhận thức chủ quan (CQ), Thái độ đối với hành vi (TD).
  • Biến phụ thuộc: Ý định sử dụng tiền điện tử tại TP. Hồ Chí Minh (YD).

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình hai giai đoạn:

  • Giai đoạn định tính (Nghiên cứu thí điểm): Thực hiện phỏng vấn sâu với 5 cá nhân đã và đang sử dụng thường xuyên tiền điện tử tại TP. Hồ Chí Minh nhằm điều chỉnh từ ngữ, cấu trúc các thang đo cho phù hợp với bối cảnh thực tế trước khi phát hành bảng hỏi chính thức.
  • Giai đoạn định lượng (Nghiên cứu chính): Sử dụng bảng hỏi khảo sát với thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 20 biến quan sát. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm IBM SPSS 20.0 qua các bước: Thống kê mô tả, Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) và kiểm tra các giả định hồi quy (phân phối chuẩn phần dư, liên hệ tuyến tính, tự tương quan, đa cộng tuyến).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên sự dịch chuyển sang nền kinh tế số và chủ trương thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam. Tác giả trình bày mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, xác lập 2 câu hỏi nghiên cứu, định vị đối tượng khảo sát tại TP. Hồ Chí Minh trong khung thời gian từ 10/12/2019 đến 08/01/2020, làm rõ phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, nêu bật đóng góp học thuật và thực tiễn, đồng thời khái quát bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 phân tích các khái niệm học thuật về tiền điện tử và hệ thống hóa ba lý thuyết nền tảng (TRA, TAM, TPB). Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Kesharwani và cộng sự, 2012; Nidhi Singh và cộng sự, 2019; Ming-Chi Lee, 2008) và nghiên cứu trong nước (Lê Thị Kim Tuyến, 2008; Lê Phan Thị Diệu Thảo, 2013; Gia-Shie Liu & Phạm Tấn Tài, 2016). Dựa trên cơ sở mô hình kết hợp TAM - TPB đạt hệ số giải thích cao trong các nghiên cứu hành vi công nghệ, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (HI, SD, CN, CQ, TD) tác động đến biến phụ thuộc (YD) với 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả trình bày thang đo 20 biến quan sát cho 6 khái niệm nghiên cứu, phương thức chọn mẫu thuận tiện có sàng lọc đối với cư dân tại TP. Hồ Chí Minh sở hữu điện thoại thông minh. Quy trình thu thập dữ liệu kết hợp phát phiếu giấy trực tiếp (70 phiếu) và phát phiếu trực tuyến qua Google Forms (180 liên kết). Chương này cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trong phân tích: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,70$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,30$; kiểm định EFA với chỉ số $KMO \ge 0,50$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig < 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố $\ge 0,50$; phân tích tương quan Pearson với mức ý nghĩa $5%$; kiểm định mô hình hồi quy đa biến với $R^2$ hiệu chỉnh, phân tích ANOVA ($Sig < 0,05$), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến ($VIF < 10$) và tự tương quan ($1 < Durbin-Watson < 3$).

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu từ 165 mẫu hợp lệ thu được (sau khi loại 35 bảng hỏi không đạt yêu cầu):

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Thang đo Thái độ đối với hành vi (TD) có hệ số Cronbach's Alpha đạt $0,674 < 0,70$ nên bị loại khỏi mô hình nghiên cứu; các thang đo còn lại đều đạt độ tin cậy cần thiết.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đối với các biến độc lập, chỉ số $KMO = 0,760$, kiểm định Bartlett có $Sig = 0,000$, giá trị Eigenvalues đạt $1,278 > 1$, tổng phương sai trích đạt $69,692% \ge 50%$, trích xuất thành công 4 nhóm nhân tố từ 17 biến quan sát (biến SD2 có mức chênh lệch hệ số tải $0,728 - 0,322 = 0,406 > 0,30$ nên được giữ lại). Đối với biến phụ thuộc (YD), chỉ số $KMO = 0,673$, $Sig = 0,000$, Eigenvalues = $2,179$, tổng phương sai trích đạt $72,648%$.
  • Phân tích tương quan Pearson: Biến Nhận thức chủ quan (CQ) có giá trị tương quan với biến phụ thuộc YD mang mức ý nghĩa $Sig = 0,451 > 0,05$, cho thấy không tồn tại mối quan hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê với ý định sử dụng tiền điện tử; do đó biến CQ bị loại trước khi chạy hồi quy.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Kiểm định trên 3 biến độc lập còn lại (HI, SD, CN) cho thấy mô hình đạt $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,543$, nghĩa là 3 biến này giải thích được $54,3%$ sự biến thiên của ý định sử dụng tiền điện tử. Giá trị kiểm định Durbin-Watson $= 2,172$ chứng minh không có hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất. Kiểm định ANOVA có giá trị thống kê $F = 47,525$ ($Sig = 0,000 < 0,05$), khẳng định mô hình hồi quy phù hợp với tổng thể. Hệ số $VIF$ của các biến đều nhỏ hơn 10, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến. Trong đó, Hành vi kiểm soát cảm nhận (CN) có tác động mạnh nhất, tiếp theo là Nhận thức hữu ích (HI) và Nhận thức dễ sử dụng (SD, hệ số $\beta = 0,216$).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu, làm rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tác giả chỉ ra 4 hạn chế chính của nghiên cứu (kích thước mẫu $N=165$ còn nhỏ, không gian nghiên cứu bó hẹp tại TP. Hồ Chí Minh, chưa kiểm định khác biệt nhân khẩu học, độ giải thích đạt 54,3%), từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị thực tiễn cho các tổ chức phát hành tiền điện tử và cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

Giả thuyết Nội dung mối quan hệ giả định Mức ý nghĩa ($Sig$) Kết luận kiểm định Ghi chú thực nghiệm
H1 Nhận thức hữu ích (HI) tác động tích cực đến Ý định sử dụng (YD) $0,000$ Không bác bỏ Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta > 0$)
H2 Nhận thức dễ sử dụng (SD) tác động tích cực đến Ý định sử dụng (YD) $< 0,05$ Không bác bỏ Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0,216$)
H3 Thái độ đối với hành vi (TD) tác động tích cực đến Ý định sử dụng (YD) $0,113$ Bác bỏ Thang đo không đạt độ tin cậy ($Cronbach's\ \alpha = 0,674 < 0,70$)
H4 Nhận thức chủ quan (CQ) tác động tích cực đến Ý định sử dụng (YD) $0,451$ Bác bỏ Không có tương quan tuyến tính có ý nghĩa với biến YD
H5 Hành vi kiểm soát cảm nhận (CN) tác động tích cực đến Ý định sử dụng (YD) $0,000$ Không bác bỏ Nhân tố có mức độ tác động mạnh nhất trong mô hình

Bảng các chỉ số thống kê tổng hợp của mô hình hồi quy

Chỉ số thống kê Giá trị phân tích Chuẩn đánh giá / Ý nghĩa
Kích thước mẫu hợp lệ ($N$) 165 Thu thập từ 250 bảng hỏi phân phối (35 trực tiếp, 130 trực tuyến)
Hệ số $KMO$ (Biến độc lập) 0,760 Đạt yêu cầu ($0,50 < KMO < 1,0$), phân tích EFA thích hợp
Tổng phương sai trích (Biến độc lập) 69,692% Đạt chuẩn ($\ge 50%$), giải thích được gần 70% biến thiên dữ liệu
Hệ số $KMO$ (Biến phụ thuộc) 0,673 Đạt yêu cầu, phân tích EFA biến YD thích hợp
Tổng phương sai trích (Biến phụ thuộc) 72,648% Đạt chuẩn ($\ge 50%$), giá trị Eigenvalues $= 2,179 > 1$
Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh 0,543 3 biến độc lập (CN, HI, SD) giải thích được 54,3% biến thiên của YD
Kiểm định ANOVA ($F$) $F = 47,525$ ($Sig = 0,000$) Mô hình hồi quy xây dựng được có ý nghĩa thống kê, phù hợp với tổng thể
Hệ số Durbin-Watson 2,172 Nằm trong khoảng $(1; 3)$, không có hiện tượng tự tương quan
Hệ số phóng đại phương sai ($VIF$) $< 10$ Không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp tương ứng với 3 nhân tố có tác động tích cực:

  1. Nâng cao Nhận thức hữu ích (HI): Bộ phận phát triển kinh doanh của các đơn vị phát hành tiền điện tử cần mở rộng mạng lưới liên kết với các trung tâm thương mại, cửa hàng, điểm bán lẻ để người dùng có thể thanh toán mọi lúc, mọi nơi; đồng thời nâng cấp tính năng truy xuất lịch sử giao dịch trực tiếp trên ứng dụng giúp người dùng dễ dàng theo dõi và quản lý tài chính cá nhân.
  2. Gia tăng Nhận thức dễ sử dụng (SD): Tối ưu hóa giao diện ứng dụng theo hướng trực quan, đơn giản hóa các thao tác giao dịch để phục vụ đa dạng đối tượng người dùng; xây dựng và phát hành các video hướng dẫn sử dụng trực quan nhằm đơn giản hóa quy trình tiếp cận công nghệ.
  3. Cải thiện Hành vi kiểm soát cảm nhận (CN):
    • Chính phủ và các nhà hoạch định chính sách cần tổ chức các chương trình truyền thông, tuyên truyền nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng sử dụng tiền điện tử cho người dân.
    • Doanh nghiệp phát triển ứng dụng cần liên tục cập nhật, tối ưu hóa phần mềm để đảm bảo khả năng tương thích cao với hầu hết các dòng điện thoại thông minh hiện có trên thị trường.
    • Các tổ chức cung ứng tiền điện tử cần đẩy mạnh liên kết hệ thống với các ngân hàng thương mại, tạo điều kiện cho người dùng liên kết tài khoản ngân hàng với ví điện tử một cách nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc áp dụng mô hình tích hợp TAM và TPB trong nghiên cứu ý định chấp nhận phương tiện thanh toán mới tại đô thị lớn của Việt Nam; chỉ ra sự khác biệt so với các nghiên cứu trước khi hai nhân tố Thái độ (TD) và Nhận thức chủ quan (CQ) không có tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng tiền điện tử.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản lý chính sách và các doanh nghiệp trung gian thanh toán/fintech nhận diện chính xác các rào cản nhận thức của khách hàng, từ đó hoạch định chính sách và giải pháp kỹ thuật nhằm gia tăng tỷ lệ sử dụng phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả tự đánh giá có các hạn chế sau:

  • Kích thước mẫu nghiên cứu: Quy mô mẫu khảo sát hợp lệ dừng lại ở $N = 165$, tương đối nhỏ do giới hạn về nguồn kinh phí và thời gian thực hiện, làm giảm mức độ đại diện cho toàn bộ tổng thể dân cư.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ được thực hiện tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, trong khi tiền điện tử là phương tiện thanh toán có phạm vi sử dụng trên quy mô toàn quốc; điều này hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả nghiên cứu cho các khu vực địa lý khác.
  • Phân tích biến nhân khẩu học: Nghiên cứu chưa kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng tiền điện tử giữa các phân nhóm nhân khẩu học khác nhau như giới tính, độ tuổi/thế hệ và mức thu nhập.
  • Mức độ giải thích của mô hình: Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt $54,3%$, cho thấy vẫn còn $45,7%$ sự biến thiên của ý định sử dụng tiền điện tử chịu tác động bởi các yếu tố khác ngoài mô hình chưa được xem xét.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và mở rộng địa bàn nghiên cứu ra các tỉnh, thành phố khác trên toàn quốc nhằm tăng tính đại diện và tính khái quát.
  • Bổ sung các biến nhân khẩu học (giới tính, thế hệ, mức thu nhập) vào mô hình để phân tích sâu hơn sự khác biệt hành vi giữa các phân khúc khách hàng.
  • Khám phá và tích hợp thêm các nhân tố tiềm năng khác vào mô hình nghiên cứu (như chi phí cảm nhận, rủi ro cảm nhận, mức độ bảo mật hoặc độ tin cậy) nhằm gia tăng sức mạnh giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về cách thức vận dụng các mô hình hành vi công nghệ kinh điển (TRA, TAM, TPB) vào một đề tài nghiên cứu ứng dụng thực tế trong lĩnh vực ngân hàng số và công nghệ tài chính (Fintech).
  • Người nghiên cứu về thanh toán không dùng tiền mặt và Fintech: Cung cấp cấu trúc bảng hỏi khảo sát thực nghiệm chi tiết (trình bày tại Phụ lục 1) với hệ thống thang đo 5 mức độ Likert đo lường các khía cạnh hữu ích, dễ sử dụng, áp lực chủ quan và kiểm soát cảm nhận.
  • Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ thanh toán trung gian, ví điện tử và các ngân hàng thương mại: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chỉ ra mức độ ưu tiên của người dùng đô thị đối với tính năng kiểm soát thuận tiện và giá trị hữu ích trong quản lý chi tiêu cá nhân, hỗ trợ định hướng phát triển sản phẩm và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 20.0 được trình bày mạch lạc, đầy đủ các bước kiểm định kỹ thuật từ Cronbach's Alpha, EFA (phân tích biến lặp và chênh lệch hệ số tải), kiểm định tương quan Pearson đến kiểm tra toàn diện các giả định hồi quy tuyến tính (P-P plot, Scatterplot, Durbin-Watson, VIF, ANOVA).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?

Tác giả đã kết hợp hai mô hình hành vi phổ biến là Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989) và Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991) để xây dựng mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập (Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Hành vi kiểm soát cảm nhận, Nhận thức chủ quan, Thái độ đối với hành vi) và 1 biến phụ thuộc (Ý định sử dụng tiền điện tử).

2. Tại sao hai nhân tố "Thái độ đối với hành vi" và "Nhận thức chủ quan" không xuất hiện trong phương trình hồi quy cuối cùng?

  • Nhân tố Thái độ đối với hành vi (TD) bị loại ở bước kiểm định độ tin cậy thang đo do hệ số $Cronbach's\ Alpha = 0,674 < 0,70$ (chưa đạt độ tin cậy theo tiêu chuẩn của Nunnally & Bernstein, 1994).
  • Nhân tố Nhận thức chủ quan (CQ) bị loại sau bước phân tích tương quan Pearson do giá trị $Sig = 0,451 > 0,05$, cho thấy không có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc Ý định sử dụng (YD).

3. Quy mô mẫu và phương thức thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được triển khai như thế nào?

Dữ liệu được thu thập từ ngày 10/12/2019 đến ngày 08/01/2020 tại TP. Hồ Chí Minh với đối tượng khảo sát là những người sở hữu điện thoại thông minh. Tác giả phát ra 250 bảng câu hỏi (70 phiếu phát trực tiếp và 180 phiếu trực tuyến qua Google Forms), thu về 200 bảng phản hồi, sau khi loại bỏ các phiếu không hợp lệ thu được 165 mẫu hợp lệ (35 phiếu trực tiếp và 130 phiếu trực tuyến).

4. Trong các yếu tố được giữ lại, nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng tiền điện tử?

Kết quả hồi quy đa biến cho thấy nhân tố Hành vi kiểm soát cảm nhận (CN) có mức độ tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng tiền điện tử của người dân tại TP. Hồ Chí Minh, tiếp theo là Nhận thức hữu ích (HI) và cuối cùng là Nhận thức dễ sử dụng (SD) với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,216$ (tất cả đều có $Sig < 0,05$ và mang dấu dương).

5. Mô hình hồi quy xây dựng được giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của ý định sử dụng tiền điện tử?

Mô hình hồi quy tuyến tính đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh là $0,543$, nghĩa là 3 biến độc lập (Hành vi kiểm soát cảm nhận, Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng) giải thích được $54,3%$ sự biến thiên của ý định sử dụng tiền điện tử. Kiểm định ANOVA đạt giá trị $F = 47,525$ với $Sig = 0,000$, khẳng định mô hình hoàn toàn phù hợp với tổng thể dữ liệu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Vũ Hoàng Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thành công mô hình tích hợp TAM – TPB nhằm giải thích ý định sử dụng tiền điện tử của người dân tại TP. Hồ Chí Minh. Dựa trên phân tích định lượng từ 165 mẫu hợp lệ, nghiên cứu xác định ba nhân tố có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê là Hành vi kiểm soát cảm nhận, Nhận thức hữu ích và Nhận thức dễ sử dụng, giải thích được 54,3% biến thiên của biến phụ thuộc. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng giúp các doanh nghiệp fintech, tổ chức trung gian thanh toán và các cơ quan hoạch định chính sách xây dựng giải pháp thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.