Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, xu hướng tiêu dùng tại Việt Nam có sự chuyển dịch rõ rệt sang các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, hữu cơ, giàu dinh dưỡng và ít đường nhằm bảo vệ sức khỏe. Trong nhóm đồ uống chế biến từ trái cây, bên cạnh nước ép truyền thống, smoothie (sinh tố trái cây) trở thành thức uống được cộng đồng theo đuổi lối sống lành mạnh ưa chuộng. Tuy nhiên, nhịp sống hiện đại khiến người tiêu dùng gặp rào cản về mặt thời gian khi tự chế biến tại nhà, trong khi smoothie chủ yếu được tiêu thụ tức thì tại các quán giải khát.

Cuối tháng 5 năm 2020, Tập đoàn TH (thông qua TH Food Chain) đã đưa ra thị trường sản phẩm Smoothie Xoài Chuối thuộc dòng TH true JUICE smoothie. Đây là dòng sản phẩm smoothie đóng chai chế biến sẵn đầu tiên xuất hiện tại thị trường nước giải khát Việt Nam. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng sản phẩm Smoothie Xoài Chuối của TH true JUICE trên địa bàn thành phố Hà Nội" được thực hiện nhằm phân tích phản hồi thực tế của người tiêu dùng đối với một sản phẩm mới, nhận diện các điểm mạnh, hạn chế và cung cấp căn cứ cải thiện chất lượng sản phẩm cũng như hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Tìm hiểu, tổng hợp cơ sở lý luận và đề xuất các nhóm nhân tố tác động đến cảm nhận, mức độ hài lòng của người tiêu dùng đối với sản phẩm Smoothie Xoài Chuối của TH true JUICE.
  2. Khảo sát, đo lường và đánh giá thực nghiệm mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng trên địa bàn nghiên cứu.
  3. Xác định các nhân tố thực sự có ý nghĩa thống kê và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tại thị trường Hà Nội nói riêng và thị trường Việt Nam nói chung.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của người tiêu dùng và các nhân tố ảnh hưởng khi sử dụng sản phẩm Smoothie Xoài Chuối của TH true JUICE.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đã và đang sử dụng sản phẩm Smoothie Xoài Chuối với tần suất từ 1 lần/tháng trở lên, đang sinh sống và làm việc tại Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 10 năm 2021 đến tháng 2 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kết hợp các lý thuyết hành vi khách hàng và mô hình đo lường sự hài lòng:

  • Lý thuyết Kỳ vọng – Xác nhận (Expectation - Confirmation Theory) của Oliver (1980): Giải thích sự hài lòng hình thành từ quá trình so sánh giữa kỳ vọng trước khi mua và trải nghiệm thực tế sau khi sử dụng (bao gồm 3 trạng thái: thỏa mãn xác nhận, thất vọng, hoặc hài lòng vượt mức).
  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988): Đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng qua 5 thành phần: Sự tin cậy (Reliability), Sự đảm bảo (Assurance), Phương tiện hữu hình (Tangibles), Sự cảm thông (Empathy) và Khả năng đáp ứng (Responsiveness).
  • Mô hình biến thể SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Xác định chất lượng dịch vụ trực tiếp bằng mức độ cảm nhận thực tế, giúp rút ngắn bảng hỏi và giảm thiểu sai lệch thu thập dữ liệu.
  • Mô hình Chỉ số Hài lòng Khách hàng (CSI): Bao gồm mô hình ACSI của Mỹ và ECSI của Châu Âu, nhấn mạnh tác động của hình ảnh thương hiệu, giá trị cảm nhận, chất lượng cảm nhận sản phẩm và dịch vụ đến sự hài lòng và lòng trung thành.
  • Các nghiên cứu tiền nghiệm trong nước: Mô hình đánh giá bánh quy mặn AFC của Nguyễn Thị Bích Phương & Đồng Hương Giang; mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng đối với sản phẩm nước chấm tại TP.HCM của Phạm Xuân Lan & Lê Minh Phước.

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính (Thảo luận nhóm): Tiến hành trên 2 nhóm khách hàng (Nhóm 1 gồm 6 sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội qua MS Teams; Nhóm 2 gồm 10 khách hàng tại Hà Nội qua Zoom) nhằm khám phá nhận thức ban đầu, điều chỉnh câu chữ và sàng lọc các biến quan sát từ mô hình đề xuất 23 biến xuống 21 biến.
  2. Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Forms với thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Bộ câu hỏi tích hợp 3 câu hỏi gạn lọc (địa bàn sinh sống, tình trạng đã sử dụng, tần suất sử dụng). Dữ liệu thu thập được 163 mẫu hợp lệ.

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các công cụ thống kê:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và biến nghiên cứu.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện giữ biến: Cronbach's Alpha tổng $\ge 0.6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} \le 0.05$; tổng phương sai trích $> 50%$; Eigenvalue $> 1$; hệ số tải nhân tố $\text{Factor Loading} > 0.5$).
  • Phân tích tương quan đơn Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) theo phương pháp Enter ở độ tin cậy 95% ($\text{Sig.} < 0.05$).
Chỉ số thống kê Tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu
Hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ (thang đo chấp nhận được), tương quan biến - tổng $\ge 0.3$
Hệ số KMO $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$
Kiểm định Bartlett $p\text{-value} \le 0.05$
Phương sai trích tích lũy $> 50%$
Giá trị Eigenvalue $> 1.0$
Hệ số tải nhân tố (Factor loading) $> 0.5$ (với cỡ mẫu khoảng 100 - 200)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu về sản phẩm

Chương này trình bày tổng quan lịch sử phát triển của thức uống smoothie từ khi xuất hiện tại Brazil vào những năm 1930, phổ biến tại Mỹ qua các giai đoạn 1940, cuối 1960, 1980 và du nhập vào Việt Nam từ những năm 2000. Đồng thời, chương 1 giới thiệu năng lực sản xuất của Tập đoàn TH trong phân khúc đồ uống tự nhiên ra mắt năm 2020 với 3 dòng: TH true JUICE milk (nước uống sữa trái cây), TH true JUICE (nước trái cây nguyên chất) và TH true JUICE smoothie (nước trái cây xay).

Sản phẩm Smoothie Xoài Chuối được phân tích cụ thể về đặc tính kỹ thuật:

  • Thành phần nguyên liệu: Xoài tự nhiên nhập khẩu từ Ấn Độ (chứa vitamin C, A, E, K, khoáng chất kali, đồng và enzyme amylase) kết hợp chuối trồng nội địa tại Việt Nam (giàu chất xơ, vitamin B6, kali, carbohydrate). Sản phẩm hoàn toàn không bổ sung đường tinh luyện.
  • Công nghệ chế biến: Sản xuất trên dây chuyền công nghệ khép kín của Đức, áp dụng quy trình phối trộn, đồng hóa, tiệt trùng UHT và chiết rót vô trùng.
  • Thiết kế bao bì: Chai dung tích 300 ml, kiểu dáng cổ chai rộng với đường kính miệng trên 3 cm nhằm tối ưu hóa trải nghiệm uống trực tiếp.

Phần lý thuyết hệ thống hóa khái niệm sự hài lòng khách hàng, phân loại sự hài lòng theo 3 mức độ (tích cực, ổn định, thụ động), theo các tầng lớp hệ thống kinh doanh và theo 4 giai đoạn mua (trước mua, trong khi mua, khi sử dụng, sau khi sử dụng), lợi ích của việc làm hài lòng khách hàng cùng các mô hình kinh điển (SERVQUAL, SERVPERF, ACSI, ECSI).

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 thiết lập quy trình nghiên cứu logic gồm hai pha: nghiên cứu định tính sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức. Tác giả xây dựng phương pháp chọn mẫu theo nguyên tắc Hair et al. (2006) và Bollen (1989) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường. Phiếu điều tra online trên Google Forms được cấu trúc gồm hai phần: thông tin nhân khẩu học và phần đánh giá cảm nhận theo dạng lưới trắc nghiệm.

Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 5 nhóm nhân tố với 23 biến quan sát:

  1. Chất lượng sản phẩm (8 biến): Hương thơm, vị chua ngọt ít đường, màu sắc vàng tươi, độ mịn không tách lớp, dư vị, giá trị sức khỏe, an toàn thực phẩm, uy tín thương hiệu.
  2. Bao bì sản phẩm (4 biến): Thiết kế đẹp dễ nhận diện, thông tin chi tiết rõ ràng, đa dạng quy cách dung tích, dễ phân biệt với các dòng khác của TH.
  3. Giá cả sản phẩm (4 biến): Giá cạnh tranh, giá phù hợp chất lượng, giá phù hợp thu nhập, giá bán lẻ ổn định.
  4. Kênh phân phối (3 biến): Bán tại căng tin/siêu thị/tạp hóa, tính sẵn có tại điểm bán, dễ mua qua sàn thương mại điện tử/ứng dụng.
  5. Hoạt động chiêu thị, marketing (4 biến): Quảng bá thường xuyên trên truyền thông, nội dung quảng cáo hấp dẫn, khuyến mại thường xuyên và hấp dẫn, thông tin khuyến mại được biết đến rộng rãi.

Chương 3. Kết quả và thảo luận

Chương 3 tổng hợp dữ liệu thực nghiệm qua các bước phân tích chi tiết:

1. Kết quả nghiên cứu định tính và điều chỉnh thang đo

Hai buổi thảo luận nhóm ghi nhận thói quen tiêu dùng: nữ giới có tần suất sử dụng nước trái cây cao hơn nam giới; tần suất uống vào mùa hè cao hơn mùa đông. Về cảm nhận sản phẩm Smoothie Xoài Chuối, người tham gia đánh giá sản phẩm có độ mịn tốt hơn smoothie tự làm do đã được lọc bã xơ, mùi chuối nồng hơn xoài, vị ngọt đậm và có hậu vị hơi chua.

Dựa trên ý kiến đóng góp, 2 biến quan sát bị loại bỏ do không phù hợp với thực tế sản phẩm:

  • Loại bỏ biến: "Người tiêu dùng dễ dàng phân biệt các sản phẩm từ rau quả của TH true juice" (nhóm Bao bì) do tỷ lệ đồng ý thấp (1/6 ở nhóm 1 và 2/10 ở nhóm 2).
  • Loại bỏ biến: "Sản phẩm được quảng bá thường xuyên trên các phương tiện truyền thông, báo chí, internet" (nhóm Chiêu thị) do 0/16 người tham gia ghi nhận thấy quảng cáo thường xuyên.
  • Điều chỉnh nội dung biến bao bì thành: "Sản phẩm có cách đóng gói và dung tích phù hợp, dễ sử dụng".

Mô hình sau thảo luận nhóm giữ nguyên 5 nhóm nhân tố nhưng rút gọn còn 21 biến quan sát.

Nhóm nhân tố Số biến ban đầu Số biến sau thảo luận nhóm Nội dung biến bị loại / điều chỉnh
Chất lượng sản phẩm 8 8 Giữ nguyên 8 biến quan sát
Bao bì sản phẩm 4 3 Loại 01 biến nhận diện phân biệt; sửa 01 biến quy cách dung tích
Giá cả sản phẩm 4 4 Giữ nguyên 4 biến quan sát
Kênh phân phối 3 3 Giữ nguyên 3 biến quan sát
Hoạt động chiêu thị 4 3 Loại 01 biến tần suất quảng bá trên truyền thông
Tổng cộng 23 21 Rút gọn 2 biến quan sát

2. Kết quả kiểm định độ tin cậy và phân tích EFA

  • Phân tích Cronbach's Alpha: Sau các bước kiểm định và loại các biến không đạt tương quan biến - tổng, mô hình chuẩn hóa còn 18 biến quan sát đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn tin cậy.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kết quả xoay nhân tố cho thấy các biến quan sát thuộc nhóm Chiêu thị và nhóm Phân phối hội tụ vào cùng một nhóm nhân tố mới (gọi là Hoạt động chiêu thị và phân phối). Mô hình chính thức chuyển đổi từ 5 nhóm ban đầu thành 4 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng:
    1. Chất lượng sản phẩm
    2. Hoạt động chiêu thị và phân phối
    3. Bao bì sản phẩm
    4. Giá cả sản phẩm
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kết quả ước lượng hồi quy bằng phương pháp Enter cho thấy các nhân tố đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng tại thị trường Hà Nội. Trong đó, nhân tố Giá cả sản phẩm có mức độ tác động mạnh nhất, và nhân tố Chất lượng sản phẩm có mức độ tác động thấp nhất trong mô hình nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể:

  • Thu thập và xử lý hoàn chỉnh 163 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng đã trải nghiệm sản phẩm Smoothie Xoài Chuối tại Hà Nội.
  • Rút gọn và kiểm định hệ thống thang đo từ 23 biến quan sát ban đầu xuống 21 biến qua định tính, tiếp tục chuẩn hóa còn 18 biến qua kiểm định Cronbach's Alpha, và tái cấu trúc thành 4 nhóm nhân tố độc lập qua phân tích EFA.
  • Xác định thứ tự mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng: Giá cả sản phẩm có tác động lớn nhất, tiếp đến là Bao bì, Hoạt động chiêu thị - phân phối, và cuối cùng là Chất lượng sản phẩm.

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Chính sách giá: Xây dựng mức giá bán lẻ cạnh tranh và ổn định hơn, triển khai các chương trình trợ giá hoặc combo ưu đãi do giá cả là yếu tố tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của người tiêu dùng.
  • Hoàn thiện thuộc tính sản phẩm: Cân chỉnh lại tỷ lệ phối chế giữa xoài và chuối nhằm giảm độ ngọt đậm, tạo sự cân bằng mùi hương giữa hai loại trái cây, cải thiện hậu vị chua nhẹ sau khi uống.
  • Bao bì và phân phối: Duy trì thiết kế chai 300 ml cổ rộng tiện lợi, đồng thời mở rộng độ phủ của sản phẩm tại các căng tin trường học, chuỗi cửa hàng tiện lợi và tạp hóa truyền thống thay vì chỉ tập trung tại các kênh hiện đại.
  • Hoạt động truyền thông, chiêu thị: Tăng cường tần suất xuất hiện thông tin sản phẩm và chương trình khuyến mại trên các kênh mạng xã hội, các nền tảng thương mại điện tử để người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp tài liệu tham khảo thực chứng về mô hình đánh giá sự hài lòng đối với phân khúc đồ uống sinh tố đóng chai chế biến sẵn đầu tiên tại Việt Nam; hệ thống hóa quy trình kết hợp giữa thảo luận nhóm và khảo sát định lượng trên phần mềm SPSS.
  • Về mặt thực tế: Cung cấp bộ số liệu khách quan giúp các nhà quản lý chất lượng và phát triển sản phẩm của TH true JUICE nắm bắt đúng mối quan tâm cốt lõi của khách hàng tại khu vực đô thị, từ đó hoạch định các biện pháp cải tiến sản phẩm và chính sách phân phối phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian của đề tài chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Hà Nội, chưa thực hiện khảo sát tại các tỉnh thành hoặc vùng miền khác.
  • Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 163 phiếu hợp lệ, đáp ứng đủ điều kiện phân tích thống kê tối thiểu nhưng tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường tiêu dùng Việt Nam còn hạn chế.
  • Thành phần tham gia thảo luận nhóm sơ bộ tập trung chủ yếu vào sinh viên và người có xu hướng ăn uống lành mạnh, chưa đại diện đồng đều cho mọi tầng lớp tiêu dùng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi địa lý sang các trung tâm đô thị lớn khác như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ để so sánh sự khác biệt về hành vi tiêu dùng giữa các vùng miền.
  • Gia tăng kích thước mẫu điều tra định lượng lên quy mô lớn hơn để kiểm định lại tính ổn định của mô hình 4 nhân tố.
  • Mở rộng nghiên cứu so sánh mức độ hài lòng giữa Smoothie Xoài Chuối với các hương vị smoothie khác hoặc các dòng sản phẩm nước ép đối thủ trên thị trường.

Giá trị tham khảo

Đề tài là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật thực phẩm, Quản lý chất lượng, Marketing thực phẩm và Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi lồng ghép các chỉ tiêu cảm quan thực phẩm (màu sắc, độ mịn, mùi hương, hậu vị) vào thang đo hành vi khách hàng.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng SPSS: Tham khảo chi tiết các bước thiết lập khảo sát trực tuyến qua Google Forms có câu hỏi gạn lọc, kỹ thuật kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích EFA xoay nhân tố và phân tích hồi quy OLS bằng phương pháp Enter.
  • Các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh đồ uống giải khát: Tham khảo bức tranh thực tế về nhận thức, thói quen tiêu dùng sinh tố đóng chai và mức độ nhạy cảm về giá của khách hàng đô thị đối với dòng sản phẩm tự nhiên không bổ sung đường.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm Smoothie Xoài Chuối của TH true JUICE có những đặc điểm kỹ thuật nổi bật nào được mô tả trong đồ án?
Sản phẩm được đóng trong chai 300 ml cổ rộng (đường kính miệng trên 3 cm), sản xuất trên dây chuyền tiệt trùng UHT và chiết rót vô trùng của Đức, không bổ sung đường tinh luyện. Nguyên liệu chính gồm xoài tự nhiên nhập khẩu từ Ấn Độ và chuối trồng nội địa tại Việt Nam.

2. Tiêu chí sàng lọc người tham gia khảo sát trong bảng hỏi trực tuyến gồm những điều kiện gì?
Bảng hỏi sử dụng 3 câu hỏi gạn lọc bắt buộc: (1) Đang sinh sống và làm việc tại Thành phố Hà Nội; (2) Đã từng sử dụng sản phẩm Smoothie Xoài Chuối của TH true JUICE; (3) Có tần suất sử dụng sản phẩm từ 1 lần/tháng trở lên (các phiếu có tần suất "vài tháng 1 lần" hoặc chưa từng sử dụng bị hệ thống tự động kết thúc khảo sát).

3. Giai đoạn thảo luận nhóm định tính đã loại bỏ và điều chỉnh những biến quan sát cụ thể nào?
Thảo luận nhóm đã loại bỏ 2 biến: "Người tiêu dùng dễ dàng phân biệt các sản phẩm từ rau quả của TH true juice" (nhóm Bao bì) và "Sản phẩm được quảng bá thường xuyên trên các phương tiện truyền thông, báo chí, internet" (nhóm Chiêu thị). Đồng thời, sửa đổi 1 biến về quy cách đóng gói thành "Sản phẩm có cách đóng gói và dung tích phù hợp, dễ sử dụng", đưa tổng số biến từ 23 xuống 21 biến.

4. Kết quả phân tích nhân tố EFA và phân tích hồi quy có sự thay đổi cấu trúc nào so với mô hình đề xuất ban đầu?
Phân tích EFA đã gộp hai nhóm nhân tố Hoạt động chiêu thị và Kênh phân phối thành một nhóm duy nhất, hình thành mô hình chính thức gồm 4 nhóm nhân tố độc lập (Chất lượng sản phẩm, Hoạt động chiêu thị và phân phối, Bao bì sản phẩm, Giá cả sản phẩm). Kết quả hồi quy chỉ ra nhân tố Giá cả sản phẩm có tác động lớn nhất, trong khi Chất lượng sản phẩm có tác động ít nhất đến sự hài lòng của khách hàng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã nghiên cứu có hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Hà Nội đối với sản phẩm Smoothie Xoài Chuối của TH true JUICE thông qua quy trình kết hợp định tính và định lượng chặt chẽ. Dữ liệu xử lý từ 163 mẫu khảo sát hợp lệ đã xác lập mô hình thực nghiệm 4 nhóm nhân tố, chỉ rõ vai trò chi phối hàng đầu của yếu tố Giá cả sản phẩm và Bao bì đối với cảm nhận người tiêu dùng. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn giá trị, giúp nhà sản xuất định hướng hoàn thiện công thức sản phẩm, tối ưu chính sách giá và nâng cao năng lực cạnh tranh cho dòng đồ uống sinh tố đóng chai trên thị trường Việt Nam.