Luận văn thạc sĩ nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng hệ thống thông tin kế toán trong môi trường ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp trong các doanh nghiệp tại việt nam

Chuyên đề nghiên cứu Nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp, cập nhật xu hướng mới, giá trị tham khảo cao

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

210
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về hệ thống thông tin kế toán

Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam trong việc quản lý tài chính và ra quyết định. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc sử dụng HTTTKT chất lượng cao giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Theo nghiên cứu của Soudani (2012), HTTTKT không chỉ cung cấp thông tin hữu ích cho nhà quản lý mà còn hỗ trợ trong việc kiểm soát và hoạch định chiến lược kinh doanh. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc phát triển và ứng dụng HTTTKT trong các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.

1.1. Tác động của công nghệ thông tin đến hệ thống thông tin kế toán

Công nghệ thông tin (CNTT) đã có tác động mạnh mẽ đến HTTTKT trong các doanh nghiệp. Việc ứng dụng CNTT không chỉ giúp cải thiện chất lượng thông tin mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng hệ thống. Theo Romney & Steinbart (2015), HTTTKT chất lượng sẽ mang lại giá trị gia tăng cho doanh nghiệp, bao gồm việc nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Tuy nhiên, việc áp dụng CNTT trong kế toán cũng gặp nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc đào tạo nhân viên và thay đổi thói quen làm việc. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng HTTTKT là rất cần thiết.

II. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng hệ thống thông tin kế toán

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng HTTTKT trong các doanh nghiệp Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm nhận thức về tính hữu ích, tính dễ sử dụng của hệ thống, và sự hỗ trợ từ tổ chức. Theo mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi sử dụng hệ thống. Nghiên cứu của DeLone & McLean (2016) cũng nhấn mạnh rằng chất lượng hệ thống có tác động trực tiếp đến hành vi sử dụng của nhân viên. Điều này cho thấy rằng việc cải thiện chất lượng HTTTKT là cần thiết để nâng cao hiệu quả sử dụng hệ thống trong doanh nghiệp.

2.1. Nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng

Nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng của HTTTKT là hai yếu tố quan trọng trong việc quyết định hành vi sử dụng hệ thống. Theo nghiên cứu của Wixom & Todd (2005), nếu nhân viên cảm thấy rằng HTTTKT mang lại lợi ích cho công việc của họ và dễ dàng sử dụng, họ sẽ có xu hướng sử dụng hệ thống nhiều hơn. Điều này cho thấy rằng các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc đào tạo và nâng cao nhận thức của nhân viên về HTTTKT để tối ưu hóa việc sử dụng hệ thống.

III. Thách thức trong việc sử dụng hệ thống thông tin kế toán

Mặc dù HTTTKT mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc triển khai và sử dụng hệ thống này trong các doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp nhiều thách thức. Theo báo cáo của Hiệp hội thương mại điện tử Việt Nam, chỉ có 13% doanh nghiệp sử dụng hệ thống ERP, cho thấy rằng việc áp dụng công nghệ trong kế toán còn hạn chế. Các thách thức này bao gồm sự thiếu hụt về kỹ năng của nhân viên, khó khăn trong việc đào tạo và sự kháng cự từ phía nhân viên đối với việc thay đổi quy trình làm việc. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp để vượt qua những thách thức này là rất cần thiết.

3.1. Đào tạo và phát triển kỹ năng

Đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên là một trong những yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng HTTTKT. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào chương trình đào tạo để giúp nhân viên hiểu rõ hơn về cách sử dụng hệ thống và các lợi ích mà nó mang lại. Theo nghiên cứu của Calisir & cộng sự (2009), sự hỗ trợ từ tổ chức và chương trình đào tạo hiệu quả có thể làm tăng đáng kể hành vi sử dụng HTTTKT trong doanh nghiệp.

25/01/2025
Luận văn thạc sĩ nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng hệ thống thông tin kế toán trong môi trường ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp trong các doanh nghiệp tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu có liên quan đến luận án Tổng kết các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến luận án có vai trò quan trọng trong bất kỳ một đề tài nghiên cứu nào. Quá trình tổng kết nghiên cứu sẽ cho thấy tình hình nghiên cứu về một vấn đề nào đó trên thế giới và ở Việt Nam liên quan đến vấn đề đang nghiên cứu của đề tài như thế nào. Như đã trình bày, nghiên cứu của tác giả là để kiểm định lý thuyết khoa học dựa trên các lý thuyết nền đã có, do đó có thể có những nghiên cứu liên quan đã được thực hiện nhưng với nhiều khía cạnh và góc nhìn khác nhau ở những môi trường và điều kiện khác nhau. Việc tổng kết nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong định hướng đề tài nghiên cứu của tác giả để không bị trùng lắp với các nghiên cứu đã thực hiện nhưng vẫn có những ý nghĩa nhất định về mặt khoa học và thực tiễn.

Ngoài ra, việc tổng kết nghiên cứu giúp tác giả đánh giá các nghiên cứu đã thực hiện, phân tích ưu điểm, hạn chế của các nghiên cứu và xác định khe hổng nghiên cứu của đề tài. Với những lý do trên, việc tổng kết các nghiên cứu của tác giả được phân loại thành 2 khu vực trong nước và ngoài nước. Đối với các nghiên cứu nước ngoài, tác giả phân thành 2 hướng nghiên cứu chính, gồm: (1) các nghiên cứu liên quan đến sử dụng HTTT và ERP và (2) các nghiên cứu liên quan đến sử dụng HTTTKT. Đối với các nghiên cứu trong nước, tác giả cũng phân thành 2 hướng nghiên cứu chính, gồm: (1) các nghiên cứu liên quan đến HTTT và ERP và (2) các nghiên cứu liên quan đến HTTTKT.

Các nghiên cứu nước ngoài 1. Các nghiên cứu liên quan sử dụng HTTT và ERP Hiện tại, theo tìm hiểu của tác giả, có một số nghiên cứu liên quan đến sử dụng HTTT và đánh giá các yếu tố sử dụng HTTT đến hiệu suất hoặc lợi ích công ty đạt được, các HTTT trong các nghiên cứu này là những HTTT được xem xét chi tiết trong từng bối cảnh khác nhau, bao gồm các nghiên cứu chính sau đây: (xem phụ lục 1 – trang 1) 123doc 13  Liên quan đến đánh giá sự tham gia của người sử dụng đến việc sử dụng hệ thống, theo nghiên cứu của Baroudi & cộng sự (1986) cho rằng sự tham gia của người dùng trong HTTT được xem là cơ chế quan trọng cải thiện chất lượng hệ thống và đảm bảo triển khai hệ thống thành công. Trong nghiên cứu này, dựa trên lý thuyết hành động hợp lý của Fishbein & Ajzen, kết hợp một số lý thuyết khác, đã đưa ra giả thiết là sự tham gia của người dùng sẽ dẫn đến sử dụng hệ thống và, hoặc sự hài lòng về thông tin được kiểm định qua khảo sát 200 nhà quản lý sản xuất trên nhiều hệ thống khác nhau. Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng với các kỹ thuật phân tích hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích hệ số tương quan.

Kết quả chứng minh rằng sự tham gia của người sử dụng trong HTTT sẽ nâng cao việc sử dụng hệ thống và sự hài lòng của người dùng hệ thống. Hơn nữa, nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng cho thấy sự hài lòng của người dùng với hệ thống sẽ dẫn đến sử dụng hệ thống.  Theo Torkzadeh & Dwyer (1994), việc chấp nhận và sử dụng CNTT của nhân viên được cho là cần thiết cho sự thành công của tổ chức. Điều này có thể được tạo điều kiện bằng cách lập kế hoạch và triển khai cẩn thận trong đào tạo cho người dùng máy tính như là một phần của quá trình phát triển hệ thống.

Mặc dù nhiều nghiên cứu đã tập trung vào sự tham gia của người dùng trong việc phát triển các ứng dụng và tác động của sự tham gia này vào sự hài lòng của người dùng và việc sử dụng hệ thống, nhưng ít nghiên cứu đã được thực hiện trên các mối quan hệ giữa đào tạo người dùng và sự tham gia của người dùng, sự hài lòng của người sử dụng hoặc việc sử dụng hệ thống. Mục đích của nghiên cứu này là khám phá mối quan hệ của đào tạo người dùng CNTT với sự tham gia của người dùng, sự hài lòng của người dùng, sự tự tin của người dùng và sử dụng hệ thống. Phương pháp nghiên cứu định lượng với kỹ thuật phân tích mô hình cấu trúc, thu thập dữ liệu từ 282 người dùng HTTT. Kết quả nghiên cứu cho thấy công tác đào tạo người dùng máy tính tác động đến việc sử dụng hệ thống thông qua sự hài lòng của người dùng và niềm tin của người dùng.

Việc xây dựng mô hình nghiên cứu này có liên quan đến mô hình HTTT thành công. 123doc 14  Theo Gelderman (1998), nghiên cứu này điều tra tính hợp lệ của hai thang đo thường được sử dụng cho sự thành công của HTTT: sử dụng và sự hài lòng của người sử dụng. Mục tiêu nghiên cứu là xem xét mối quan hệ giữa sự thỏa mãn người sử dụng, sử dụng HTTT và hiệu suất hoạt động. Phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng thông qua bảng câu hỏi khảo sát thu thập từ 1024 nhà quản lý ở Hà Lan đã được sử dụng để đánh giá mối quan hệ lẫn nhau giữa cả hai thang đo và hiệu suất hoạt động.

Các kết quả chỉ ra rằng sự hài lòng của người sử dụng có liên quan tích cực đến hiệu suất hoạt động (r = 0,42). Mối quan hệ giữa việc sử dụng và hiệu suất thì không đáng kể. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho giả định rằng sử dụng và sự hài lòng của người sử dụng là thang đo thích hợp nhất cho thành công của HTTT. Một số hạn chế của nghiên cứu này là: sự hài lòng của người sử dụng gián tiếp ít phù hợp trong đánh giá sự thành công HTTT, nghiên cứu không chỉ rõ người sử dụng là gián tiếp hay trực tiếp HTTT, mối tương quan thấp giữa khái niệm sử dụng và đo lường hiệu suất không nên khái quát hóa cho tất cả các loại hệ thống.

Tuy nhiên, đối với một số HTTT dùng chung thì khái niệm sử dụng vẫn phù hợp để đánh giá sự thành công của HTTT. Ngoài ra, trong nghiên cứu của Bajaj & Nidumolu (1998) xây dựng mô hình phản hồi về hành vi sử dụng HTTT, theo đó nghiên cứu đã xây dựng mô hình nghiên cứu gồm các biến bên ngoài tác động đến nhận thức tính hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng và thái độ đối với việc sử dụng HTTT. Các biến nhận thức tính hữu ích và thái độ sử dụng tác động đến sử dụng HTTT. Phương pháp nghiên cứu định lượng gồm 2 giai đoạn là sơ bộ và chính thức với các kỹ thuật phân tích mô hình cấu trúc để đạt kết quả nghiên cứu.

 Theo Saeed & Abdinnour-Helm (2008), hành vi sử dụng là vấn đề quan trọng trong nghiên cứu HTTT. Các doanh nghiệp đã đầu tư rất nhiều vào HTTT và những lợi ích có thể đạt được từ những hệ thống phụ thuộc vào cách sử dụng của người sử dụng. Các nghiên cứu trước đã kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến ý định của người dùng tiếp tục sử dụng HTTT. Tuy nhiên, việc hiểu chấp nhận sử dụng là hành vi sử dụng HTTT đã không nhận được nhiều chú ý.

Được xây dựng dựa trên 123doc 15 mô hình TAM và mô hình HTTT thành công, nghiên cứu này đề xuất rằng chất lượng thông tin và HTTT tích hợp ảnh hưởng tích cực đến nhận thức tính hữu ích HTTT, sau đó sẽ thúc đẩy việc sử dụng HTTT. Sử dụng HTTT được khái niệm hóa như một khái niệm rộng bao gồm việc sử dụng mở rộng và khám phá sử dụng. Phương pháp nghiên cứu định lượng với các kỹ thuật phân tích CFA và mô hình SEM, dữ liệu thu thập từ 1032 sinh viên để kiểm tra mô hình, trong bối cảnh HTTT dựa trên trang web mà sinh viên sử dụng để quản lý công việc học tập của mình. Kết quả cho thấy rằng trong giai đoạn lựa chọn, nhận thức tính hữu ích của HTTT là một yếu tố dự báo tốt về mức độ sử dụng và sử dụng khám phá.

Tuy nhiên, tính hữu ích HTTT đã giải thích sự biến thiên lớn hơn nhiều trong việc sử dụng khám phá. Chất lượng thông tin và hệ thống tích hợp có ảnh hưởng đến tính hữu ích của HTTT. Chất lượng thông tin cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng mở rộng, trong khi hệ thống tích hợp trực tiếp ảnh hưởng đến việc sử dụng khám phá. Nghiên cứu cũng có một số hạn chế, đó là: đo lường việc khám phá sử dụng chi tiết cho HTTT sinh viên dựa trên nền web, do đó cách tiếp cận này có khả năng ứng dụng hạn chế trong các HTTT khác nhau.

Tuy nhiên, các tính năng có sẵn trong HTTT khác có thể được sử dụng để nắm bắt được các mức độ sử dụng tính năng của HTTT.  Nghiên cứu của Wixom & Todd (2005) liên quan đến xây dựng mô hình tích hợp trong nghiên cứu hành vi sử dụng HTTT, tác giả đã kết hợp mô hình HTTT thành công và TAM trong nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi sử dụng HTTT. Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá tác động của niềm tin đối với thái độ sử dụng HTTT và thái độ sử dụng HTTT tác động đến hành vi sử dụng HTTT. Phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện và đối tượng khảo sát là cá nhân làm việc trong nhiều vị trí và thuộc nhiều ngành nghề khác nhau.

Mô hình nghiên cứu được kiểm định bằng kỹ thuật phân tích nhân tố và mô hình SEM. Kết quả nghiên cứu thể hiện: mô hình kết hợp cho thấy quan điểm về niềm tin dựa trên đối tượng bao gồm chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin sẽ ảnh hưởng đến niềm tin về hành vi và dẫn đến hành vi sử dụng HTTT. Mô hình kết hợp là cần thiết và hợp lý, 123doc 16 giúp xây dựng cầu nối giữa các đặc tính của hệ thống và hành vi sử dụng hệ thống. Sự mở rộng quan trọng mà mô hình tích hợp cung cấp là sự hiểu biết khái niệm về khác biệt giữa niềm tin dựa trên đối tượng, thái độ và hành vi đối với việc sử dụng hệ thống, các khái niệm này chủ yếu đã được xem xét một cách riêng biệt trong lý thuyết HTTT thành công và mô hình TAM.

Tác giả tin rằng mô hình kết hợp đã cung cấp một bước quan trọng để hiểu rõ hơn về các mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ và hành vi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán trong các doanh nghiệp tại Việt Nam. Tác giả phân tích các nhân tố như công nghệ, quy trình làm việc, và trình độ nhân viên, từ đó chỉ ra rằng việc tối ưu hóa các yếu tố này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất làm việc mà còn cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của thông tin tài chính. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các yếu tố này, giúp họ áp dụng vào thực tiễn doanh nghiệp của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các trường đại học công lập ở Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về cách thức tổ chức và quản lý hệ thống thông tin kế toán trong môi trường giáo dục. Những thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ứng dụng của hệ thống thông tin kế toán trong các lĩnh vực khác nhau.