Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cấu trúc hệ thống tài chính Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò là kênh cung ứng vốn chủ yếu cho nền kinh tế, đồng thời là trung gian thanh toán giữa các chủ thể thị trường, đóng góp trực tiếp vào mức tăng trưởng GDP và sự ổn định kinh tế - xã hội. Kể từ thời điểm Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007, thị trường tài chính ngân hàng đã chứng kiến nhiều bước chuyển đổi về quy mô tài sản, mạng lưới sản phẩm tín dụng và hàm lượng công nghệ. Tuy nhiên, đi cùng với sự mở rộng đó là hàng loạt biến động mang tính chu kỳ và rủi ro hệ thống:
- Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã kích hoạt sự cạnh tranh gay gắt về huy động vốn, kéo lãi suất huy động có giai đoạn chạm ngưỡng 21%/năm.
- Đến đầu năm 2011, sự cạnh tranh tăng lãi suất giữa các ngân hàng thương mại tiếp tục leo thang thông qua các thỏa thuận lãi suất với khách hàng, đẩy mức lãi suất huy động có thời điểm lên đến 22%/năm và kéo lãi suất cho vay vượt mức 25%/năm.
- Vào giai đoạn cuối năm 2018 và đầu năm 2019, tỷ lệ nợ xấu trong toàn hệ thống gia tăng đột biến, tính thanh khoản suy giảm nghiêm trọng, đặt nhiều định chế trước áp lực đổ vỡ.
- Nhằm ổn định hệ thống, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2019 phê duyệt Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2020 – 2025.
Bên cạnh những can thiệp chính sách, thực tiễn vận hành nội tại của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam vẫn đối mặt với các điểm nghẽn: áp lực nợ xấu tăng cao, tính thanh khoản thiếu ổn định, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu chưa thực sự vững chắc, năng lực quản trị rủi ro và nền tảng công nghệ chậm đổi mới, cùng sự suy giảm hiệu quả sinh lời. Lợi nhuận là thước đo trọng yếu phản ánh sức khỏe tài chính và năng lực hấp thụ rủi ro của từng ngân hàng. Khóa luận này được tác giả thực hiện nhằm xác định và đo lường định lượng các nhân tố tác động đến lợi nhuận của các NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến lợi nhuận của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam; từ kết quả nghiên cứu đề xuất một số chính sách và khuyến nghị nhằm cải thiện và nâng cao lợi nhuận của các ngân hàng này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
- Thứ hai, đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến lợi nhuận của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số hàm ý quản trị và khuyến nghị nhằm cải thiện và nâng cao lợi nhuận của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thứ nhất, những yếu tố nào ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam?
- Thứ hai, mức độ tác động của các yếu tố này đến lợi nhuận của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam như thế nào?
- Thứ ba, các hàm ý quản trị và khuyến nghị mang tính khả thi nào được đề xuất nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 24 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mẫu quan sát này chiếm trên 80% tổng tài sản của toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, đảm bảo tính đại diện cho ngành.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm, từ năm 2011 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tài chính - ngân hàng hiện đại về bản chất trung gian tài chính và chức năng tạo tiền của ngân hàng thương mại (Nguyễn Văn Tiến, 2015; Phan Thị Thu Hà, 2013; Nguyễn Đăng Dờn, 2010). Hoạt động của ngân hàng thương mại được chia thành nghiệp vụ tạo lập vốn (huy động tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi không kỳ hạn, phát hành chứng từ có giá, vay liên ngân hàng) và nghiệp vụ sử dụng vốn (chủ yếu là cấp tín dụng chiếm 60% – 80% tổng tài sản, đầu tư chứng khoán và cung cấp dịch vụ ngoại hối, thanh toán).
Để lượng hóa khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại, nghiên cứu vận dụng 3 chỉ tiêu đo lường:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Tính bằng tỷ số giữa lợi nhuận sau thuế và tổng tài sản bình quân, phản ánh năng lực của nhà quản trị trong việc sử dụng toàn bộ tài sản để sinh lợi (Nguyễn Thị Ngọc Trang và Nguyễn Thị Liên Hoa, 2007).
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Tính bằng tỷ số giữa lợi nhuận ròng dành cho cổ đông và tổng vốn chủ sở hữu, đo lường mức sinh lợi trên đồng vốn đầu tư của cổ đông (Nguyễn Minh Kiều, 2009).
- Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM): Đo lường chênh lệch giữa thu nhập lãi thuần và chi phí lãi trên tổng tài sản sinh lời (Golin, 2001; Hempel và cộng sự, 1986).
Khung phân tích thực nghiệm của khóa luận kế thừa và phát triển từ mô hình của Nicole và cộng sự (2015), đồng thời tổng hợp các biến độc lập từ các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Trần Việt Dũng, 2014; Nguyễn Thị Mỹ Linh và Nguyễn Thị Ngọc Hương, 2015; Đặng Thị Minh Nguyệt và cộng sự, 2021) và quốc tế (Ong và cộng sự, 2013; Muhammad, 2014; Al-Homaidi và cộng sự, 2020). Hệ thống biến số và phương pháp đo lường được xác định như sau:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò |
Cách thức đo lường biến |
Căn cứ tham chiếu |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Biến phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
Nicole và cs. (2015); Al-Homaidi và cs. (2020) |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Biến phụ thuộc |
Lợi nhuận ròng cho cổ đông / Tổng vốn chủ sở hữu |
Nicole và cs. (2015); Muhammad (2014) |
| Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên |
NIM |
Biến phụ thuộc |
Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời |
Shahidul và Ichi (2016); Homaidi và cs. (2018) |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Biến độc lập |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Nicole và cs. (2015); Ong và cs. (2013) |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV |
Biến độc lập |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản: $\text{VCSH} / \text{Tổng tài sản}$ |
Trần Việt Dũng (2014); Abate và cs. (2019) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Biến độc lập |
Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay |
Vincent và cs. (2013); Nicole và cs. (2015) |
| Tỷ lệ thanh khoản |
LIQ |
Biến độc lập |
Dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động |
Ong và cs. (2013); Shahidul và Ichi (2016) |
| Tỷ lệ chi phí hoạt động |
ME |
Biến độc lập |
Chi phí hoạt động / Tổng tài sản |
Nicole và cs. (2015); Al-Homaidi và cs. (2020) |
| Đa dạng hóa thu nhập |
DIVER |
Biến độc lập |
$1 - \text{HHI} = 1 - [(\text{INT})^2 + (\text{NON})^2]$ |
Al-Homaidi và cộng sự (2020) |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Biến vĩ mô |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm (%) |
Trần Việt Dũng (2014); Nicole và cs. (2015) |
| Tỷ lệ lạm phát |
CPI |
Biến vĩ mô |
Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng bình quân năm (%) |
Trần Việt Dũng (2014); Homaidi và cs. (2018) |
| Đại dịch Covid-19 |
COVID |
Biến giả |
Nhận giá trị 1 nếu năm 2020 – 2021; nhận giá trị 0 cho các năm khác |
Đề xuất của tác giả |
Mô hình hồi quy tổng quát dạng dữ liệu bảng được thiết lập đồng thời cho 3 biến phụ thuộc:
$$Y_{i,t} = \alpha + \beta_1 \text{SIZE}{i,t} + \beta_2 \text{LEV}{i,t} + \beta_3 \text{NPL}{i,t} + \beta_4 \text{LIQ}{i,t} + \beta_5 \text{ME}{i,t} + \beta_6 \text{DIVER}{i,t} + \beta_7 \text{GDP}t + \beta_8 \text{CPI}t + \beta_9 \text{COVID}t + \varepsilon{i,t}$$
*(Trong đó $Y{i,t}$ lần lượt là $\text{ROA}{i,t}$, $\text{ROE}{i,t}$, và $\text{NIM}{i,t}$; $i$ đại diện cho ngân hàng thứ $i$ từ 1 đến 24; $t$ đại diện cho năm thứ $t$ từ 2011 đến 2022).*
Nguồn dữ liệu và quy trình xử lý kinh tế lượng:
- Dữ liệu vi mô được thu thập từ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính đã được kiểm toán (với ý kiến chấp nhận toàn phần) của 24 NHTMCP niêm yết trong giai đoạn 2011 – 2022. Dữ liệu vĩ mô về GDP và CPI được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB Indicator) và Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO). Tổng số quan sát tạo lập được là 2.880 quan sát dữ liệu ma trận (12 năm $\times$ 24 ngân hàng $\times$ 10 tiêu chí biến số).
- Phần mềm hỗ trợ phân tích: Microsoft Excel (tính toán ban đầu) và STATA 14.0 (phân tích kinh tế lượng).
- Trình tự phân tích:
- Thống kê mô tả dữ liệu và lập ma trận hệ số tương quan để nhận diện sơ bộ mối quan hệ giữa các biến và rà soát hiện tượng đa cộng tuyến.
- Ước lượng hồi quy dữ liệu bảng thông qua ba phương pháp: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Dùng kiểm định $F$-test để so sánh Pooled OLS với FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier để so sánh Pooled OLS với REM; kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật: Kiểm định hiện tượng phương sai của sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan trên mô hình được lựa chọn.
- Xử lý vi phạm giả định: Khi mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi hoặc tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để hiệu chỉnh các ước lượng tham số, đảm bảo tính vững và không chệch của kết quả.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu từ thực trạng hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam qua hơn 12 năm hội nhập sâu rộng kể từ khi gia nhập WTO. Tác giả phân tích các cột mốc xáo trộn kinh tế: cuộc đua lãi suất năm 2008 và 2011, sự gia tăng nợ xấu và suy kiệt thanh khoản giai đoạn 2018 – 2019, cùng sự ra đời của Quyết định 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2019 của Thủ tướng Chính phủ nhằm tái cơ cấu các tổ chức tín dụng. Trên cơ sở đó, chương 1 xác lập hệ thống 2 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu bao gồm 24 NHTMCP niêm yết (chiếm trên 80% tổng tài sản toàn hệ thống) trong giai đoạn 2011 – 2022, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm
Nội dung chương 2 chia thành 3 phần trọng tâm:
- Lý luận về ngân hàng thương mại và lợi nhuận: Trình bày bản chất trung gian tài chính, chức năng tạo tiền, các nghiệp vụ huy động tiền gửi, phát hành chứng từ có giá, vay liên ngân hàng và hoạt động tín dụng, đầu tư, dịch vụ. Định nghĩa chi tiết ba chỉ tiêu đo lường lợi nhuận cốt lõi (ROA, ROE, NIM).
- Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận: Phân tích cơ chế tác động của nhóm yếu tố nội tại (quy mô tài sản, đòn bẩy tài chính, thanh khoản, dự phòng rủi ro tín dụng/nợ xấu, chi phí hoạt động) và nhóm yếu tố vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát).
- Lược khảo nghiên cứu và khoảng trống: Tổng thuật chi tiết 15 công trình thực nghiệm trong nước (Trần Việt Dũng, 2014; Nguyễn Thị Mỹ Linh và Nguyễn Thị Ngọc Hương, 2015; Nguyễn Thị Diễm Hiền và Nguyễn Hồng Hạt, 2016; Đặng Thị Minh Nguyệt và cs., 2021; Nguyễn Thị Thanh Bình và cs., 2022) và quốc tế (Ong và cs., 2013; Muhammad, 2014; Nicole và cs., 2015; Shahidul và Ichi, 2016; Birchwood và cs., 2017; Al-Homaidi và cs., 2018, 2020; Elekdag và cs., 2020...). Từ việc tổng hợp này, tác giả chỉ rõ 3 khoảng trống nghiên cứu chính: phần lớn các nghiên cứu trong nước chưa tích hợp đầy đủ cả yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô; chưa chú trọng phân tích tác động của hoạt động đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi; và chưa có nghiên cứu nào đưa biến đại dịch Covid-19 vào mô hình thực nghiệm để đánh giá tác động của sự gián đoạn kinh tế đối với lợi nhuận NHTM niêm yết tại Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 xây dựng 9 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với các biến số:
- $H_1$: Quy mô ngân hàng (SIZE) ảnh hưởng cùng chiều (+) đến lợi nhuận.
- $H_2$: Đòn bẩy tài chính (LEV - tỷ lệ VCSH/tổng tài sản) ảnh hưởng cùng chiều (+) đến lợi nhuận.
- $H_3$: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) ảnh hưởng ngược chiều (-) đến lợi nhuận.
- $H_4$: Tỷ lệ thanh khoản (LIQ) ảnh hưởng cùng chiều (+) đến lợi nhuận.
- $H_5$: Tỷ lệ chi phí hoạt động (ME) ảnh hưởng ngược chiều (-) đến lợi nhuận.
- $H_6$: Tỷ lệ đa dạng hóa thu nhập (DIVER) ảnh hưởng cùng chiều (+) đến lợi nhuận.
- $H_7$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) ảnh hưởng cùng chiều (+) đến lợi nhuận.
- $H_8$: Tỷ lệ lạm phát (CPI) ảnh hưởng ngược chiều (-) đến lợi nhuận.
- $H_9$: Đại dịch Covid-19 (COVID) ảnh hưởng ngược chiều (-) đến lợi nhuận.
Chương này cũng thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính cho ba biến phụ thuộc ROA, ROE, NIM; mô tả bộ mẫu 24 NHTMCP niêm yết đáp ứng các tiêu chuẩn về kiểm toán độc lập trong 12 năm; chuẩn hóa quy trình phân tích định lượng dữ liệu bảng trên phần mềm STATA 14.0 bao gồm ước lượng Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định khuyết tật mô hình.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 triển khai các bước tính toán thực nghiệm theo quy trình đã thiết kế:
- Thống kê mô tả dữ liệu bảng và phân tích ma trận tương quan giữa các biến nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và rà soát hiện tượng đa cộng tuyến.
- Ước lượng các mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM và REM cho các biến phụ thuộc ROA, ROE, NIM.
- Thực hiện kiểm định $F$-test để đánh giá sự phù hợp giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan để đánh giá Pooled OLS và REM; thực hiện kiểm định Hausman để xác định mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
- Tiến hành các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan.
- Ứng dụng kỹ thuật ước lượng FGLS (Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan đã phát hiện, đưa ra bảng kết quả ước lượng cuối cùng vững chắc.
- Thảo luận chi tiết ý nghĩa kinh tế của các hệ số hồi quy trong mối tương quan với các giả thuyết nghiên cứu ban đầu và đối chiếu với các phát hiện thực nghiệm của các học giả đi trước.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Trên cơ sở kết quả ước lượng thực nghiệm từ mô hình FGLS, chương 5 tổng hợp các kết luận khoa học và đề xuất 5 nhóm khuyến nghị quản trị dành cho ban điều hành các NHTMCP và các nhà hoạch định chính sách:
- Mở rộng quy mô ngân hàng: Tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô tài sản để giảm chi phí biên, nâng cao hiệu quả sinh lời gắn liền với kiểm soát an toàn hoạt động.
- Gia tăng vốn chủ sở hữu: Nâng cao năng lực tài chính, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tạo lớp đệm hấp thụ các cú sốc tài chính bất lợi.
- Giảm tỷ lệ nợ xấu: Hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay và tăng cường hiệu quả thu hồi nợ tồn đọng.
- Đa dạng hóa thu nhập thông qua mở rộng hoạt động kinh doanh: Phát triển các sản phẩm phi tín dụng, thanh toán điện tử, dịch vụ ngân quỹ, bảo lãnh và ngân hàng số nhằm giảm sự phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần truyền thống.
- Kiểm soát tốt các yếu tố vĩ mô và chủ động ứng phó dịch bệnh: Nâng cao năng lực dự báo các biến động về lạm phát, tăng trưởng kinh tế và các cú sốc ngoại cảnh bất thường để điều chỉnh chính sách tín dụng kịp thời.
Chương 5 khép lại bằng việc nêu rõ các hạn chế nội tại của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 2011 – 2022. Quá trình xử lý số liệu kiểm định đã làm rõ:
- Việc so sánh các mô hình hồi quy dữ liệu bảng qua kiểm định $F$-test, kiểm định Breusch-Pagan và kiểm định Hausman giúp xác định dạng tác động đặc thù của từng ngân hàng theo thời gian.
- Các kiểm định khuyết tật xác nhận sự hiện diện của hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu mảng tài chính ngân hàng; việc tác giả chuyển tiếp sang phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) đã giải quyết triệt để các sai số này, mang lại các hệ số ước lượng có ý nghĩa thống kê cao.
- Khẳng định vai trò của quy mô tài sản, đòn bẩy tài chính (vốn chủ sở hữu), công tác kiểm soát nợ xấu và hiệu quả quản trị chi phí hoạt động đối với các chỉ tiêu sinh lời ROA, ROE và biên thu nhập lãi thuần NIM. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh tầm quan trọng của việc gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi thông qua chỉ số đa dạng hóa thu nhập $1 - \text{HHI}$.
- Đo lường tác động của các biến vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát CPI) và định lượng sự sụt giảm lợi nhuận dưới tác động của biến cố ngoại sinh đại dịch Covid-19 trong hai năm 2020 – 2021.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm tại Việt Nam bằng việc tích hợp đồng thời biến cấu trúc đa dạng hóa thu nhập (DIVER) và biến giả đại dịch Covid-19 (COVID) trên chuỗi dữ liệu bảng 12 năm liên tục (2011 – 2022).
- Về mặt thực tiễn quản trị: Cung cấp luận cứ thực nghiệm định lượng giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại nhận diện rõ mức độ ảnh hưởng của quy mô vốn chủ sở hữu, chi phí vận hành và nợ xấu để tái cấu trúc danh mục tài sản, kiểm soát rủi ro thanh khoản.
- Đối với nhà đầu tư và cơ quan quản lý: Kết quả phân tích giúp nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán có cơ sở dự báo khả năng sinh lời của cổ phiếu ngân hàng; đồng thời hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ trong việc hoạch định chính sách tiền tệ, giám sát an toàn vĩ mô và định hướng tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ trên phạm vi và nội dung được tác giả trình bày trong văn bản khóa luận:
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Khóa luận mới chỉ giới hạn phạm vi khảo sát trên 24 NHTMCP đã niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chưa bao quát các NHTMCP chưa niêm yết, các ngân hàng thương mại 100% vốn Nhà nước, ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
- Chuỗi dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc năm 2022, chưa cập nhật được số liệu giai đoạn phục hồi kinh tế và chính sách tiền tệ mới sau đại dịch Covid-19.
- Các biến số nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các chỉ số tài chính định lượng trên báo cáo kế toán (nợ xấu, chi phí hoạt động, đòn bẩy), chưa đo lường được các yếu tố phi tài chính hoặc định tính như chất lượng quản trị doanh nghiệp, trình độ công nghệ số hóa ngân hàng hay văn hóa kiểm soát rủi ro nội bộ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng, bổ sung nhóm NHTMCP phi niêm yết để tăng tính khái quát cho toàn ngành.
- Kéo dài chuỗi thời gian khảo sát sau năm 2022 để kiểm định tính ổn định của mô hình hồi quy trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu dịch bệnh.
- Bổ sung các biến số mới vào mô hình kinh tế lượng, bao gồm các chỉ số về trình độ công nghệ ngân hàng số, chỉ số an toàn vốn theo chuẩn Basel II/Basel III, biến động lãi suất điều hành và tỷ giá hối đoái.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Cung cấp một khung mẫu chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng ứng dụng kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data). Đặc biệt, quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định khuyết tật sai số và kỹ thuật hiệu chỉnh bằng mô hình FGLS trên phần mềm STATA là tài liệu tham khảo thực hành chi tiết.
- Các chuyên viên phân tích tài chính và nhà quản trị ngân hàng: Tài liệu mang lại góc nhìn định lượng rõ ràng về cơ chế tác động của tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ nợ xấu, hiệu quả quản lý chi phí và tỷ lệ đa dạng hóa thu nhập đến các chỉ số sinh lời cốt lõi (ROA, ROE, NIM).
- Các phần đáng chú ý nhất để tra cứu:
- Bảng tổng hợp các biến và công thức đo lường tài chính (Bảng 3.1).
- Bảng lược khảo hệ thống 15 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Bảng 2.1).
- Quy trình kiểm định và khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng ước lượng FGLS (Chương 3 và Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ 24 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 12 năm liên tục, từ năm 2011 đến năm 2022. Mẫu nghiên cứu này đại diện cho hơn 80% tổng tài sản của toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
2. Lợi nhuận của ngân hàng được tác giả đo lường bằng những chỉ tiêu nào?
Khóa luận sử dụng đồng thời 3 chỉ tiêu tài chính để đại diện cho lợi nhuận của ngân hàng thương mại:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Lợi nhuận ròng cho cổ đông chia cho Tổng vốn chủ sở hữu.
- Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM): Thu nhập lãi thuần chia cho Tổng tài sản sinh lời.
3. Chỉ số đa dạng hóa thu nhập (DIVER) được xác định bằng công thức nào trong khóa luận?
Biến đa dạng hóa thu nhập được tính toán thông qua chỉ số tập trung Herfindahl-Hirschman:
$$\text{DIVER} = 1 - \text{HHI} = 1 - [(\text{INT})^2 + (\text{NON})^2]$$
Trong đó:
- $\text{INT}$ là tỷ lệ thu nhập từ lãi trên tổng thu nhập hoạt động.
- $\text{NON}$ là tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập hoạt động.
4. Trình tự kiểm định kinh tế lượng để lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp được tác giả thực hiện như thế nào?
Tác giả tiến hành hồi quy dữ liệu bảng qua ba mô hình: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Trình tự kiểm định gồm:
- Sử dụng kiểm định $F$-test để chọn giữa Pooled OLS và FEM.
- Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier để chọn giữa Pooled OLS và REM.
- Sử dụng kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM.
- Sau khi chọn được mô hình phù hợp, tiến hành kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Nếu mô hình vi phạm, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục.
5. Biến đại dịch Covid-19 được đưa vào mô hình nghiên cứu dưới dạng nào và mang ý nghĩa gì?
Đại dịch Covid-19 được đưa vào mô hình dưới dạng biến giả ($\text{COVID}$): nhận giá trị bằng 1 đối với các năm xuất hiện đại dịch làm giãn cách và gián đoạn nền kinh tế (năm 2020 và năm 2021); và nhận giá trị bằng 0 đối với các năm còn lại trong chuỗi dữ liệu (2011 – 2019 và 2022). Giả thuyết nghiên cứu đặt ra kỳ vọng đại dịch Covid-19 có tác động ngược chiều (-) đến lợi nhuận của các ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Hoàng Phú đã xây dựng một nghiên cứu định lượng có hệ thống về các nhân tố tác động đến lợi nhuận (ROA, ROE, NIM) của 24 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2011 – 2022. Bằng việc kết hợp giữa khung lý thuyết kinh tế ngân hàng hiện đại và kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng, tác giả đã xử lý triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan thông qua mô hình FGLS. Đề tài đã làm rõ vai trò quyết định của các yếu tố nội tại (quy mô, vốn chủ sở hữu, nợ xấu, thanh khoản, chi phí vận hành, đa dạng hóa thu nhập) cùng các biến số vĩ mô và cú sốc đại dịch Covid-19. Các phát hiện thực nghiệm trong khóa luận là cơ sở khoa học tin cậy hỗ trợ các ngân hàng thương mại nâng cao năng lực sinh lời, quản trị rủi ro an toàn và đóng góp thiết thực vào tiến trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam.